Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khách sạn Hilton Garden Inn được xây dựng tại quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng, là công trình dịch vụ lưu trú quy mô 20 tầng với chiều cao 60 m và tổng diện tích sàn xây dựng là 7.750 m². Cơ cấu công năng của tòa nhà bao gồm: tầng 1 là hầm giữ xe; tầng 2 bố trí đại sảnh và khu vực lễ tân; các tầng từ 3 đến 20 là khu vực phòng ngủ cho khách (mỗi tầng điển hình gồm 8 phòng đơn và 2 phòng đôi); tầng 21 là tầng đặt máy kỹ thuật và tầng 22 là tầng mái.
Đối với công trình khách sạn cao tầng tại khu vực miền Trung, việc kiểm soát vi khí hậu đóng vai trò thiết yếu nhằm duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định, đảm bảo tiện nghi cho khách hàng và nhân viên, đồng thời hạn chế các tác động tiêu cực của thời tiết nóng ẩm lên kết cấu công trình và trang thiết bị nội thất. Xuất phát từ yêu cầu thực tế đó, đề tài tập trung tính toán phụ tải nhiệt, phụ tải ẩm và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống điều hòa không khí trung tâm dạng Water Chiller giải nhiệt bằng nước.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tính toán cân bằng nhiệt thừa ($Q_T$) và cân bằng ẩm thừa ($W$) cho toàn bộ các không gian chức năng trong công trình.
- Thiết lập và tính toán các quá trình nhiệt động trên sơ đồ điều hòa không khí (đồ thị $I-d$).
- Tính chọn và bố trí cụm máy Chiller, thiết bị xử lý không khí FCU, AHU và tháp giải nhiệt.
- Tính toán, thiết kế hệ thống đường ống thông gió, cấp gió tươi và hệ thống thông gió sự cố.
- Tính toán thủy lực, thiết kế mạng lưới đường ống dẫn nước lạnh, đường ống nước giải nhiệt và các thiết bị phụ trợ (bơm nước, bình giãn nở, tháp làm mát).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điều hòa không khí và thông gió công trình Khách sạn Hilton Garden Inn – Đà Nẵng.
- Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế hệ thống điều hòa không khí trung tâm Water Chiller kết hợp mạng lưới phân phối gió và nước cho toàn bộ khối nhà 20 tầng, tập trung vào chế độ vận hành mùa hè dựa trên thông số khí hậu địa phương tại Đà Nẵng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng
- Yếu tố vi khí hậu và tiện nghi nhiệt: Khảo sát các thông số ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái con người bao gồm: nhiệt độ tiện nghi ($22 \div 27^\circ\text{C}$), độ ẩm tương đối thích hợp ($\phi = 60 \div 75%$), vận tốc gió trong vùng làm việc ($< 2\text{ m}$ tính từ sàn) và nồng độ $\text{CO}_2$ cho phép trong tính toán thông gió ($\beta = 0,15%$, nồng độ môi trường xung quanh $\alpha = 0,03%$).
- Cân bằng nhiệt và tỏa ẩm: Phương trình cân bằng nhiệt cơ thể $q_{\text{tỏa}} = q_h + q_w$ (trong đó lượng nhiệt tỏa ra khi thoát $1\text{ g}$ mồ hôi tương đương $2.500\text{ J}$). Phương pháp tính toán truyền nhiệt qua kết cấu bao che, nhiệt bức xạ mặt trời qua kính và tường chắn, nhiệt lọt do độ chênh áp suất và khe hở.
- Biểu diễn nhiệt động không khí ẩm: Ứng dụng đồ thị Enthalpy – Độ chứa ẩm ($I-d$) ở áp suất khí quyển $B = 745\text{ mmHg}$ để xác định các điểm nút trạng thái và thông số xử lý nhiệt ẩm của sơ đồ tuần hoàn không khí một cấp.
- Tiêu chuẩn thiết kế: Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về phân bố mật độ người của Bộ Xây dựng; các tài liệu hướng dẫn chuyên ngành nhiệt lạnh; tiêu chuẩn quốc tế ASHRAE về xác định năng suất lạnh danh định.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp giải tích và cân bằng nhiệt ẩm: Xác định tổng nhiệt thừa $Q_T = Q_1 + Q_2 + Q_3 + Q_4 + Q_5 + Q_6 + Q_7 + Q_8$ và tổng ẩm thừa $W = W_1 + W_2 + W_3 + W_4$.
- Phương pháp tra cứu và tính toán đồ thị: Tra cứu đồ thị $I-d$ xác định các điểm nút: không khí ngoài trời ($N$), không khí trong phòng ($T$), điểm hòa trộn ($C$), điểm sau xử lý ($O$) và điểm thổi vào phòng ($V$).
- Phương pháp hiệu chỉnh năng suất thiết bị: Quy đổi năng suất lạnh yêu cầu sang năng suất lạnh danh định $Q_{0N\min}$ thông qua các hệ số hiệu chỉnh nhiệt độ ngưng tụ ($\alpha_1$), nhiệt độ bay hơi ($\alpha_2$) và độ dài đường ống ($\alpha_3$).
- Phương pháp tính toán thủy lực và mô phỏng số: Tính chọn đường kính ống theo bảng tốc độ nước khuyến nghị, xác định tổn thất áp suất ma sát và cục bộ bằng phần mềm Pipe Flow Wizard.
Nguồn dữ liệu
- Mặt bằng kiến trúc chi tiết của Khách sạn Hilton Garden Inn (tầng hầm, tầng sảnh 2, các tầng phòng ngủ điển hình 3–20, tầng máy và tầng mái).
- Thông số khí hậu ngoài trời tại Đà Nẵng (vĩ độ $20^\circ$ Bắc): $t_N = 37,7^\circ\text{C}$; $\phi_N = 77%$; bức xạ mặt trời cực đại $R_{T\max} = 514\text{ W/m}^2$.
- Thông số tiện nghi trong nhà: $t_T = 25^\circ\text{C}$; $\phi_T = 65%$.
- Catalog kỹ thuật từ các nhà sản xuất: máy Chiller, AHU, FCU hãng Carrier; tháp giải nhiệt Liangchi; bơm nước Grundfos; quạt gió Kruger; quy cách ống thép SCH40.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Hệ thống điều hòa không khí của công trình được thiết kế theo mô hình trung tâm Water Chiller giải nhiệt bằng nước, bao gồm các phân hệ chính sau:
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG HVAC |
+------------------------------------+------------------------------------+
|
+---------------------------+---------------------------+
| |
+--------v--------+ +--------v--------+
| MẠNG DẪN NƯỚC | | MẠNG ĐƯỜNG ỐNG |
| (WATER SYSTEM) | | GIÓ (AIR SYSTEM)|
+--------+--------+ +--------+--------+
| |
+--> Cụm Chiller Carrier 19XR +--> Hệ thống cấp gió tươi
+--> Tháp giải nhiệt Liangchi vuông +--> FCU giấu trần nối ống gió
+--> Bơm nước lạnh & giải nhiệt Grundfos +--> AHU xử lý khu vực lớn
+--> Bình giãn nở & mạng ống SCH40 +--> Quạt thông gió tầng hầm & sự cố
-
Phân hệ làm lạnh và truyền tải chất tải lạnh:
- Nước được làm lạnh trong cụm Chiller xuống khoảng $7^\circ\text{C}$ tại bình bay hơi, sau đó hệ thống bơm tuần hoàn đẩy nước qua mạng đường ống thép SCH40 bọc cách nhiệt đến các dàn trao đổi nhiệt FCU và AHU đặt tại các tầng.
- Nước sau khi trao đổi nhiệt ẩm tại các dàn lạnh tăng nhiệt độ lên khoảng $12^\circ\text{C}$ và quay trở về bình bay hơi để tái làm lạnh.
-
Phân hệ giải nhiệt Chiller:
- Cụm bình ngưng của Chiller được làm mát bằng hệ thống nước giải nhiệt tuần hoàn khép kín qua tháp giải nhiệt Liangchi đặt trên tầng mái.
- Nhiệt độ nước giải nhiệt vào bình ngưng được tính toán ở $t_{w1} = 32^\circ\text{C}$ và nhiệt độ nước ra là $t_{w2} = 37^\circ\text{C}$.
-
Phân hệ phân phối không khí:
- Áp dụng sơ đồ tuần hoàn không khí 1 cấp mùa hè kết hợp hệ thống cấp gió tươi theo tiêu chuẩn $V_k = 25\text{ m}^3/\text{h.người}$.
- Khu vực phòng ngủ sử dụng dàn lạnh FCU giấu trần nối ống gió; khu vực không gian lớn (sảnh, lễ tân) kết hợp sử dụng AHU.
- Hệ thống quạt hướng trục Kruger đảm nhiệm chức năng thông gió cơ khí cho tầng hầm và hút gió thải sự cố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quát
Chương 1 giới thiệu quy mô công trình Khách sạn Hilton Garden Inn (diện tích $7.750\text{ m}^2$, cao 60 m, 20 tầng) và phân tích các yếu tố vi khí hậu tác động đến con người (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, bụi bẩn, chất độc hại và nồng độ $\text{CO}_2$). Chương này tổng hợp và so sánh các giải pháp điều hòa không khí phổ biến trên thị trường:
| Loại hệ thống | Phạm vi ứng dụng | Ưu điểm chính | Nhược điểm chính |
|---|---|---|---|
| Điều hòa cửa sổ | Phòng đơn lẻ, nhỏ | Gọn nhẹ, chi phí đầu tư và vận hành thấp | Công suất nhỏ, không dùng cho phòng sâu, tính thẩm mỹ kém |
| Điều hòa 2 mảnh (Rời) | Phòng độc lập, căn hộ | Giá rẻ, dễ lắp đặt, bảo dưỡng | Chiều dài ống ga và chênh lệch độ cao hạn chế, giải nhiệt gió hiệu quả thấp khi trời nóng |
| Hệ thống biến tần VRV | Tòa nhà văn phòng, thương mại | Điều chỉnh linh hoạt tải lạnh, đường ống gas dài, hệ số đồng thời cao | Chi phí đầu tư cao, giải nhiệt bằng gió phụ thuộc môi trường |
| Hệ thống Water Chiller | Khách sạn, trung tâm thương mại lớn | Năng suất lạnh lớn, độ bền cao, giải nhiệt nước ổn định, kiểm soát tốt vi khí hậu | Hệ thống đường ống phức tạp, cần diện tích lắp đặt tháp giải nhiệt và phòng máy |
Từ yêu cầu về tính ổn định cao và khả năng bố trí phòng máy, tác giả lựa chọn hệ thống Water Chiller giải nhiệt bằng nước.
Chương 2: Tính nhiệt thừa, ẩm thừa và kiểm tra độ đọng sương
Nội dung chương tập trung xác định các thành phần tải nhiệt và tải ẩm tác động lên từng không gian:
- Nhiệt thiết bị điện ($Q_1$): Máy tính ($150\text{ W}$), Tivi ($160\text{ W}$). Tổng $Q_1$ tầng 1–6 và tầng kỹ thuật đạt $4,344\text{ kW}$.
- Nhiệt nguồn sáng nhân tạo ($Q_2$): Suất chiếu sáng $q_s = 12\text{ W/m}^2$. Tổng $Q_2$ tầng 1–6 và tầng kỹ thuật đạt $30,864\text{ kW}$.
- Nhiệt do người tỏa ra ($Q_3$): Tỏa nhiệt $q = 125\text{ W/người}$, hệ số không đồng thời $K_{dt} = 0,6$. Tổng $Q_3$ đạt $3,825\text{ kW}$.
- Nhiệt do sản phẩm ($Q_4$) và bề mặt nóng ($Q_5$): Bằng $0$ do đặc thù công trình khách sạn.
- Nhiệt bức xạ qua kính ($Q_{61}$): Sử dụng kính chống nắng màu xám dày $6\text{ mm}$ ($\epsilon_m = 0,73$), có rèm che Metalon 310/2 ($\epsilon_r = 0,58$), hệ số tác động tức thời $n_t = 0,85$. Tổng $Q_{61}$ tầng 1–6 đạt $26,16\text{ kW}$.
- Nhiệt do lọt không khí ($Q_7$) và truyền nhiệt qua bao che ($Q_8$): Hệ số truyền nhiệt tường $k_t = 1,4\text{ W/m}^2\text{K}$, hệ số truyền nhiệt trần/nền $k_n = 1,5\text{ W/m}^2\text{K}$. Tổng truyền nhiệt tường $Q_{81t} = 30\text{ kW}$, tổng truyền nhiệt nền $Q_{81n} = 3,9\text{ kW}$.
- Tổng nhiệt thừa mẫu tính toán ($Q_T$): $Q_T = 114,793\text{ kW}$ (đối với nhóm tầng tính mẫu).
- Tổng ẩm thừa ($W$): $W = W_1 = 2,4\text{ kg/s}$ (chủ yếu do người tỏa ra; lượng ẩm từ sản phẩm, sàn và hơi nước nóng bằng $0$).
- Kiểm tra đọng sương: Kết quả chứng minh nhiệt độ mặt trong của vách vào mùa hè luôn lớn hơn nhiệt độ đọng sương của không khí trong phòng ($t_{tw} > t_T > t_{tS}$), do đó không xảy ra hiện tượng đọng sương trên vách.
Chương 3: Thiết lập và tính toán sơ đồ điều hòa không khí
Tác giả thiết lập sơ đồ tuần hoàn không khí 1 cấp mùa hè và xác định các điểm nút trên đồ thị $I-d$ ($B = 745\text{ mmHg}$):
- Trạng thái ngoài trời ($N$): $t_N = 37,7^\circ\text{C}$, $\phi_N = 77% \rightarrow d_N = 24\text{ g/kg}$, $I_N = 95,7\text{ kJ/kg}$.
- Trạng thái trong phòng ($T$): $t_T = 25^\circ\text{C}$, $\phi_T = 65% \rightarrow d_T = 9,3\text{ g/kg}$, $I_T = 47,9\text{ kJ/kg}$.
- Trạng thái sau xử lý và thổi vào ($V \equiv O$): $\phi_O = 95%, t_V = 16^\circ\text{C} \rightarrow I_V = 40,4\text{ kJ/kg}$, $d_V = 9,8\text{ g/kg}$.
Tổng hợp lưu lượng và năng suất xử lý nhiệt ẩm theo các tầng điển hình:
| Tầng | Lưu lượng gió tổng $G$ (kg/s) | Lưu lượng gió tươi $G_N$ (kg/s) | Lưu lượng gió hồi $G_T$ (kg/s) | Năng suất lạnh $Q_0$ (kW) | Năng suất làm khô $W_0$ (kg/s) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 (Hầm) | 1,57 | 0,008 | 1,856 | 2,90 | 0,30 |
| 2 (Sảnh/Lễ tân) | 0,82 | 0,230 | 0,590 | 14,95 | 2,70 |
| 3 (Phòng ngủ) | 2,24 | 0,200 | 2,020 | 25,74 | 2,24 |
| 4 (Phòng ngủ) | 2,24 | 0,200 | 2,020 | 25,74 | 2,24 |
| 5 (Phòng ngủ) | 2,24 | 0,200 | 2,020 | 25,74 | 2,24 |
| 6 (Phòng ngủ) | 2,24 | 0,200 | 2,020 | 25,74 | 2,24 |
| 21 (Phòng máy) | 1,68 | 0,017 | 2,080 | 4,90 | 0,30 |
| 22 (Mái) | 1,00 | - | 1,000 | 3,12 | 0,13 |
Chương 4: Tính chọn máy và thiết bị trong hệ thống
- Tổng công suất lạnh tính toán của khách sạn: $7.448,39\text{ kW}$.
- Hệ số đồng thời: $90%$; Tổn thất trên đường ống: $10%$.
- Phương án phân chia cụm Chiller: Lựa chọn 3 cụm Chiller hoạt động song song nhằm tăng tính linh hoạt và an toàn vận hành, công suất mỗi cụm tính toán là $2.482,80\text{ kW}$ ($709,37\text{ RT}$).
- Lựa chọn thiết bị Chiller thực tế: Chọn 3 máy Chiller ly tâm hãng Carrier, model 19XR-6R614T5LGH52.
Thông số kỹ thuật của Chiller Carrier được chọn:
| Model | Năng suất lạnh danh định | Năng suất lạnh (RT) | Lưu lượng nước bay hơi | Tổn thất áp suất bay hơi | Đường kính kết nối bay hơi | Lưu lượng nước ngưng tụ | Tổn thất áp suất ngưng tụ | Đường kính kết nối ngưng tụ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19XR-6R614T5LGH52 | 2.638 kW | 750 Ton | 126 l/s | 58,4 kPa | 250 mm | 148,9 l/s | 64,0 kPa | 250 mm |
Chương này cũng xác lập danh mục hãng cung cấp thiết bị chính: thiết bị trao đổi nhiệt FCU/AHU của Carrier, tháp giải nhiệt Liangchi dạng vuông, và bơm nước tuần hoàn Grundfos.
Chương 5: Tính toán hệ thống đường thông gió
Trình bày phương pháp tính toán khí động đường ống gió, tính toán lưu lượng thông gió tầng hầm, lưu lượng cấp gió tươi cho các phòng nghỉ và không gian sảnh, lựa chọn kích thước miệng gió và bố trí quạt hướng trục Kruger phục vụ thông gió và hút khói sự cố.
Chương 6: Tính toán thiết kế hệ thống đường ống nước
- Tính chọn kích thước ống dẫn nước theo tiêu chuẩn ống thép SCH40 dựa trên bảng vận tốc nước khuyên dùng.
- Ứng dụng phần mềm Pipe Flow Wizard để tính toán chính xác tổn thất thủy lực dọc đường và tổn thất cục bộ trên tuyến ống nước lạnh và đường ống nước giải nhiệt.
- Tính chọn công suất và cột áp bơm nước giải nhiệt Grundfos, tính toán lượng nước bay hơi bổ sung cho tháp giải nhiệt Liangchi, tính chọn bơm nước bù và bình giãn nở bảo vệ hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Xác lập bảng phụ tải nhiệt và ẩm chi tiết: Tính toán đầy đủ các thành phần tổn thất nhiệt ($Q_1 \div Q_8$) và lượng ẩm tỏa ra ($W_1 \div W_4$), đưa ra tổng công suất lạnh yêu cầu cho toàn bộ công trình khách sạn là $7.448,39\text{ kW}$.
- Thiết lập chu trình xử lý nhiệt ẩm: Hoàn thành tính toán các điểm trạng thái trên đồ thị $I-d$ với lưu lượng gió tươi tiêu chuẩn $25\text{ m}^3/\text{h.người}$, xác định chính xác năng suất làm lạnh và làm khô của từng khu vực.
- Cấu hình thiết bị trung tâm hoàn chỉnh: Lựa chọn giải pháp 3 tổ máy Chiller giải nhiệt nước Carrier 19XR-6R614T5LGH52 (công suất $2.638\text{ kW/máy}$), đồng bộ cùng tháp giải nhiệt Liangchi, dàn lạnh FCU/AHU Carrier và hệ thống bơm Grundfos.
- Thiết kế mạng lưới kỹ thuật: Hoàn thành tính toán kích thước đường ống thông gió, miệng thổi/hút và mạng lưới ống nước thép SCH40 kết hợp kiểm tra tổn thất thủy lực bằng công cụ số.
Giải pháp kỹ thuật đề xuất
- Ứng dụng cấu hình 3 cụm Chiller độc lập vận hành song song giúp linh hoạt điều chỉnh công suất theo phụ tải dao động trong ngày của khách sạn, đảm bảo hệ thống vẫn duy trì vận hành khi có một tổ máy cần bảo trì hoặc gặp sự cố.
- Lựa chọn sơ đồ tuần hoàn 1 cấp thay vì sơ đồ thẳng để tận dụng tối đa nhiệt lượng không khí hồi, cắt giảm chi phí năng lượng vận hành.
Đóng góp của đề tài
Đồ án đã chuẩn hóa quy trình tính toán thiết kế hệ thống điều hòa không khí Water Chiller cho công trình dịch vụ lưu trú cao tầng tại miền Trung, kết hợp giữa phương pháp giải tích truyền thống với việc tra cứu catalog hiện đại và phần mềm tính toán thủy lực chuyên dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế trong văn bản
- Các bảng tính chi tiết về nhiệt thừa, ẩm thừa và lưu lượng gió trong văn bản chỉ trình bày số liệu mẫu cho các tầng đại diện (tầng 1–6 và tầng 20–22), chưa in toàn bộ bảng tính của tất cả các tầng 7–19.
- Do điều kiện khí hậu mùa đông tại Đà Nẵng không quá lạnh, đồ án chỉ tập trung thiết lập và tính toán sơ đồ điều hòa không khí cho chế độ mùa hè, bỏ qua chế độ sưởi ấm mùa đông.
- Văn bản gốc còn tồn tại một số điểm không đồng nhất về mặt biên tập văn bản (như việc xuất hiện tên khách sạn Vĩnh Cường ở phần mở đầu và câu mô tả về sản xuất linh kiện vỏ máy bay trong phần thuyết minh Chiller do kế thừa tài liệu tham khảo).
Hạn chế theo phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu dừng lại ở mức độ tính toán thiết kế kỹ thuật và chọn thiết bị theo phụ tải đỉnh, chưa đi sâu vào phân tích động học công trình theo từng giờ trong năm hoặc đánh giá hiệu quả kinh tế - hoàn vốn chi tiết.
Hướng mở rộng
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống điều khiển tự động hóa tòa nhà (BMS) để tối ưu hóa việc phân phối tải giữa 3 cụm Chiller theo thời gian thực.
- Sử dụng phần mềm mô phỏng năng lượng chuyên sâu (như EnergyPlus hoặc HAP) để đánh giá chi tiết mức tiêu thụ điện năng hàng năm của toàn hệ thống.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt, Kỹ thuật Cơ điện (MEP), Kỹ thuật Xây dựng và các kỹ sư thiết kế hệ thống HVAC cho công trình dân dụng, khách sạn cao tầng.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình chi tiết tính toán phụ tải nhiệt thừa qua kết cấu bao che và bức xạ mặt trời (Chương 2).
- Phương pháp xây dựng và tính toán các thông số điểm nút của sơ đồ tuần hoàn 1 cấp trên đồ thị $I-d$ (Chương 3).
- Bảng quy đổi, phương pháp tính chọn công suất máy Chiller theo catalog thực tế của Carrier và ứng dụng phần mềm Pipe Flow Wizard trong tính toán tổn thất cột áp mạng ống nước (Chương 4 và Chương 6).
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Hilton Garden Inn trong đồ án có quy mô kiến trúc và diện tích như thế nào?
Công trình là tòa nhà cao 20 tầng với chiều cao 60 m và tổng diện tích sàn $7.750\text{ m}^2$, tọa lạc tại quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng. Cơ cấu gồm 1 tầng hầm để xe, tầng 2 là sảnh và lễ tân, các tầng 3–20 là phòng ngủ (8 phòng đơn, 2 phòng đôi mỗi tầng), tầng 21 là tầng đặt máy và tầng 22 là tầng mái.
2. Tổng công suất tải lạnh tính toán của khách sạn là bao nhiêu và tác giả đã chọn cấu hình Chiller như thế nào?
Tổng công suất lạnh tính toán của công trình là $7.448,39\text{ kW}$ (đã tính hệ số đồng thời $90%$ và tổn thất đường ống $10%$). Tác giả chọn phương án lắp đặt 3 cụm máy Chiller Carrier model 19XR-6R614T5LGH52 với năng suất lạnh danh định mỗi máy là $2.638\text{ kW}$ ($750\text{ Ton}$).
3. Các thông số vi khí hậu ngoài trời và trong nhà được chọn để tính toán sơ đồ điều hòa không khí là bao nhiêu?
Thông số tính toán ngoài trời tại Đà Nẵng là $t_N = 37,7^\circ\text{C}$ và $\phi_N = 77%$; thông số tính toán tiện nghi trong phòng là $t_T = 25^\circ\text{C}$ và $\phi_T = 65%$.
4. Vì sao tác giả lựa chọn sơ đồ tuần hoàn không khí một cấp cho công trình?
Sơ đồ tuần hoàn một cấp tận dụng được nhiệt độ của luồng không khí hồi từ trong phòng, giúp giảm năng suất lạnh và năng suất làm khô so với sơ đồ thẳng. Đồng thời, cấu trúc sơ đồ này đơn giản hơn sơ đồ tuần hoàn hai cấp (không cần thêm buồng hòa trộn thứ hai và đường trích gió), phù hợp với yêu cầu chỉ xử lý nhiệt độ mà không cần xử lý độ ẩm quá phức tạp của khách sạn.
5. Các hãng thiết bị chính được chỉ định trong đồ án gồm những đơn vị nào?
Hệ thống sử dụng Chiller, dàn lạnh FCU và AHU của hãng Carrier; tháp giải nhiệt dạng vuông của hãng Liangchi; bơm nước giải nhiệt và bơm nước lạnh của hãng Grundfos; quạt thông gió của hãng Kruger.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Tính toán thiết kế hệ thống điều hòa không khí Water Chiller cho Khách sạn Hilton Garden Inn – tại Thành phố Đà Nẵng" của sinh viên Nguyễn Đình Thiên đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế kỹ thuật vi khí hậu cho một công trình khách sạn cao tầng 20 tầng. Bằng việc áp dụng phương pháp cân bằng nhiệt ẩm, tra cứu đồ thị $I-d$ và tính toán thủy lực số, tác giả đã xây dựng thành công hệ thống điều hòa trung tâm công suất $7.448,39\text{ kW}$ sử dụng 3 cụm Chiller Carrier giải nhiệt nước. Bản đồ án cung cấp tài liệu kỹ thuật có tính hệ thống cao, phục vụ thiết thực cho công tác học tập và thiết kế hệ thống cơ điện lạnh công trình.