Tổng quan luận án
Hiện tượng suy biến kết cấu bê tông cốt thép (BTCT) do tác động của môi trường xâm thực là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự suy giảm khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Tại các khu vực ven biển, cửa sông (như khu vực Đồng bằng sông Cửu Long) hoặc môi trường công nghiệp, kết cấu cột và trụ BTCT thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với ion sun-phát ($SO_4^{2-}$), ion clo ($Cl^-$), nước và chu kỳ khô/ướt. Cơ chế ăn mòn do ion sun-phát tạo ra thạch cao (gypsum) và ettringite làm trương nở thể tích, rỗng xốp lớp bê tông bảo vệ và sinh ra nứt nẻ. Đồng thời, ion clo kết hợp độ ẩm và oxy thúc đẩy quá trình oxy hóa cốt thép, làm giảm tiết diện chịu lực, suy giảm dính bám giữa cốt thép và bê tông, đẩy nhanh tốc độ xuống cấp của toàn bộ kết cấu.
Phương pháp truyền thống (đục bỏ bê tông hư hại, tẩy gỉ, cấy thêm cốt thép và trát vữa cường độ cao) tốn nhiều thời gian và làm tăng tĩnh tải. Giải pháp gia cường bó hông bằng vật liệu polymer gia cường sợi (FRP - Fiber Reinforced Polymer), gồm sợi các-bon (CFRP) và sợi ba-zan (BFRP), sở hữu các ưu điểm: cường độ chịu kéo cao, trọng lượng nhẹ, không bị ăn mòn hóa học, bề dày mỏng không làm thay đổi kích thước hình học và dễ thi công. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào mẫu thử kích thước nhỏ (hình trụ $150 \times 300\text{ mm}$), không có cốt thép hoặc chỉ chịu nén đúng tâm trong môi trường muối $NaCl$. Rất ít công trình thực nghiệm khảo sát cột BTCT có kích thước đại diện, có bố trí cốt thép dọc và cốt đai hoàn chỉnh, chịu tác động của môi trường muối ma-giê sun-phát ($MgSO_4$) kết hợp chu kỳ khô/ướt hoặc chịu nén lệch tâm khi cốt thép đã bị ăn mòn. Bên cạnh đó, hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của tấm sợi ba-zan (BFRP) và các mô hình tính toán khả năng chịu nén lệch tâm có xét đồng thời mức độ ăn mòn cốt thép cùng độ lệch tâm chưa được quy định tường minh trong các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành (như ACI 440.2R-17, fib Bulletin 14).
Nhằm giải quyết các tồn tại nêu trên, luận án xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát thực nghiệm và đánh giá định lượng ảnh hưởng của ion sun-phát đến hiệu quả gia cường của tấm CFRP cho cột BTCT;
- Phân tích thực nghiệm ảnh hưởng của mức độ ăn mòn cốt thép dọc và đai đến hiệu quả gia cường bó hông của tấm CFRP/BFRP cho cột BTCT chịu nén lệch tâm với độ lệch tâm khác nhau;
- Phân tích tương tác giữa các thành phần tham gia chịu lực (cốt đai, cốt dọc, lưới sợi CFRP/BFRP gia cường bó hông và dọc) và độ lệch tâm đến ứng xử tổng thể và khả năng chịu nén của cột BTCT;
- Đề xuất quy trình tính khả năng chịu nén lệch tâm của cột BTCT có cốt thép bị ăn mòn được gia cường bó hông bằng tấm CFRP/BFRP có xét đến ảnh hưởng của mức độ ăn mòn cốt thép, độ lệch tâm, và số lớp tấm CFRP/BFRP bó hông.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là cột BTCT ngắn chịu nén đúng tâm và nén lệch tâm được gia cường bó hông bằng tấm sợi CFRP và BFRP. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Mẫu cột ngắn có tỷ số $l_u/b \le 4$, tiết diện vuông $200 \times 200\text{ mm}$, chiều dài $800\text{ mm}$.
- Cường độ chịu nén của bê tông trong dải thông dụng từ $25\text{ MPa}$ đến $60\text{ MPa}$.
- Hàm lượng cốt thép dọc được thiết kế ở mức $2,0%$ và $2,3%$; hàm lượng cốt thép đai ở mức $0,3%$ và $0,4%$.
- Môi trường xâm thực tạo suy biến bê tông là dung dịch muối $MgSO_4$ nồng độ $7%$ kết hợp chu kỳ khô/ướt.
- Cốt thép chịu lực được tạo ăn mòn trước khi đúc mẫu bằng phương pháp ngâm dung dịch axit $H_2SO_4$ với ba cấp độ hao hụt khối lượng: $0%$, $15%$ và $30%$ (không cạo tẩy gỉ để duy trì sự suy giảm dính bám thực tế).
- Vật liệu gia cường sử dụng tấm CFRP và tấm BFRP với số lớp gia cường là 1 lớp và 3 lớp (tương ứng mức ứng suất bó hông nhỏ và lớn).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu trong luận án phân tích quá trình phát triển lý thuyết bó hông và ứng dụng vật liệu FRP trong gia cố kết cấu bê tông:
- Nghiên cứu cơ sở về hiệu ứng bó hông: Richart và cộng sự (1928, 1929) nghiên cứu ứng xử của bê tông dưới trạng thái ứng suất ba trục, chỉ ra rằng ứng suất bó hông làm tăng cường độ và chuyển vị cực hạn của bê tông. Sheikh và Uzumeri (1982), Mander và cộng sự (1988) thiết lập các mô hình ứng suất - biến dạng kinh điển cho bê tông chịu bó hông bởi cốt thép đai tròn và đai chữ nhật.
- Mô hình ứng suất - biến dạng cho bê tông bó hông bằng FRP: Fardis và Khalili (1981, 1982), Saadatmanesh và cộng sự (1994) áp dụng mô hình của Richart và Mander cho cấu kiện bọc FRP. Tuy nhiên, do vật liệu FRP có ứng xử đàn hồi tuyến tính đến khi đứt mà không có thềm chảy dẻo như thép, các mô hình chuyên biệt cho FRP đã được phát triển bởi Spoelstra và Monti (1999), Fam và Rizkalla (2001), Harries và Kharel (2002). Trong nhóm mô hình định hướng thiết kế, mô hình của Lam và Teng (2002, 2003) được sử dụng phổ biến nhất, chia quan hệ ứng suất - biến dạng thành nhánh parabol ban đầu và nhánh tuyến tính thứ hai.
- Thực nghiệm cột gia cường FRP chịu tác động môi trường và ăn mòn: Zhou và cộng sự (2013) nghiên cứu mẫu trụ bê tông không cốt thép kích thước $150 \times 300\text{ mm}$ chịu chu kỳ khô/ướt trong $MgSO_4$ từ 30 đến 120 ngày, ghi nhận sự suy giảm cường độ bê tông và sức chịu tải của mẫu bọc CFRP. Các nghiên cứu của Masoud và cộng sự (2001), Gadve và cộng sự (2009), Al-Saidy và cộng sự (2014) khảo sát cột BTCT nén đúng tâm trong môi trường muối $NaCl$. Về ứng xử nén lệch tâm của cột có cốt thép bị ăn mòn, Maaddawy (2009) thử nghiệm 16 cột BTCT ($250 \times 250 \times 1200\text{ mm}$, cấp độ ăn mòn $4,25%$, độ lệch tâm tương đối $e/h$ từ $0,3$ đến $0,86$); Chotickai và cộng sự (2019) thử nghiệm 12 cột BTCT ($125 \times 125 \times 1375\text{ mm}$, ăn mòn $0%$, $10%$, $20%$, $e/h = 1,0$).
- Tiêu chuẩn thiết kế hiện hành: ACI 440.2R-17 (Hoa Kỳ), fib Bulletin 14 (Châu Âu), CAN/CSA S806-02 (Canada), ISIS Design Manual No. 3 (Canada), JSCE (Nhật Bản).
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết bao gồm:
- Thiếu hụt dữ liệu thực nghiệm quy mô đại diện (cột $200 \times 200 \times 800\text{ mm}$ có cốt thép đầy đủ) về tác động của ion sun-phát và chu kỳ khô/ướt đến sự suy giảm độ cứng dọc trục, khả năng biến dạng và hiệu quả bảo vệ của lớp bọc CFRP.
- Chưa có nghiên cứu công bố về hiệu quả gia cường của tấm sợi ba-zan (BFRP) trên cột BTCT bị ăn mòn cốt thép chịu nén lệch tâm.
- Chưa làm rõ mức độ tương tác giữa mức độ ăn mòn cốt thép (tách biệt cốt dọc và cốt đai) với độ lệch tâm và biến dạng hữu hiệu của tấm FRP.
- Các mô hình tính toán và hướng dẫn thiết kế hiện hành chưa xét đến sự suy giảm hiệu quả bó hông khi độ lệch tâm tăng kết hợp với sự suy biến diện tích và giới hạn chảy của cốt thép bị ăn mòn.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên lý thuyết bó hông bị động (passive confinement) của bê tông dưới tác dụng của cốt đai và tấm bọc composite. Mô hình ứng suất - biến dạng của Lam và Teng (2003) được sử dụng làm nền tảng tính toán cho bê tông bị bó hông bởi FRP, trong đó quan hệ ứng suất ($\sigma_c$) và biến dạng ($\varepsilon_c$) được biểu diễn:
$$\sigma_c = \begin{cases} E_c \varepsilon_c - \dfrac{(E_c - E_2)^2}{4 f_{co}} \varepsilon_c^2 & (0 \le \varepsilon_c \le \varepsilon_t) \ f_{co} + E_2 \varepsilon_c & (\varepsilon_t \le \varepsilon_c \le \varepsilon_{cu}) \end{cases}$$
Trong đó, cường độ chịu nén của bê tông bị bó hông ($f_{cc}$) và biến dạng cực hạn ($\varepsilon_{cu}$) được xác định qua ứng suất bó hông hữu hiệu ($f_l$) và các hệ số hình dạng ($k_{s1}, k_{s2}$):
$$f_{cc} = f_{co} + k_1 k_{s1} f_l = f_{co} + 3,3 k_{s1} f_l$$
$$\varepsilon_{cu} = \varepsilon_{co} \left( 1,5 + k_2 k_{s2} \dfrac{f_l}{f_{co}} \left(\dfrac{\varepsilon_{h,rup}}{\varepsilon_{co}}\right)^{0,45} \right)$$
Biểu đồ tương tác lực dọc - mô-men ($P-M$) được thiết lập dựa trên nguyên lý cân bằng lực, tính tương thích biến dạng của mặt cắt phẳng và các phương trình giải tích trạng thái giới hạn theo hướng dẫn ACI 440.2R-17.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp ba hướng tiếp cận:
- Phương pháp thực nghiệm: Chế tạo và thử nghiệm phá hoại trên tổng số 64 mẫu cột BTCT ngắn ($200 \times 200 \times 800\text{ mm}$) tại Phòng thí nghiệm Kết cấu công trình (BKSEL) - Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TP.HCM. Sử dụng hệ thống gia tải thủy lực, cảm biến đo biến dạng (Strain Gauges - SG) gắn trên bê tông, cốt thép dọc, cốt đai, tấm FRP và chuyển vị kế điện tử (LVDT) để ghi nhận dữ liệu tự động.
- Phương pháp thống kê hồi quy: Phân tích cơ sở dữ liệu thực nghiệm nhằm xác định các hệ số tương quan ($C_{eh}, C_{sf}, C_{wf}$) phản ánh ảnh hưởng của độ lệch tâm, hàm lượng cốt dọc, cốt đai và mức độ ăn mòn lên biến dạng hữu hiệu của tấm FRP.
- Phương pháp giải tích hiệu chỉnh: Thiết lập các hệ số chiết giảm giới hạn chảy ($k_{corr,fs}$) và diện tích cốt thép ($k_{corr,As}$), tích hợp vào mô hình giải tích để xây dựng biểu đồ tương tác $P-M$ hiệu chỉnh.
Dữ liệu vật liệu đầu vào được kiểm định thực nghiệm:
- Bê tông: Ba cấp phối với cường độ chịu nén lăng trụ $f'_c$ từ $25\text{ MPa}$ đến $60\text{ MPa}$.
- Cốt thép: Thép thanh vằn CB-400V có giới hạn chảy $f_y \approx 400 - 450\text{ MPa}$, mô-đun đàn hồi $E_s = 200\text{ GPa}$.
- Vật liệu composite và keo dán: Tấm CFRP, tấm BFRP và keo kết dính gốc epoxy với các chỉ tiêu kỹ thuật chính:
| Loại vật liệu |
Cường độ kéo $f_{fu}$ (MPa) |
Mô-đun đàn hồi $E_f$ (GPa) |
Độ dãn dài cực hạn (%) |
| Thép xây dựng (CB-400V) |
483 - 690 |
200 |
6,0 - 12,0 |
| Tấm sợi các-bon (CFRP) |
3440 - 4140 |
220 - 240 |
1,2 - 1,5 |
| Tấm sợi ba-zan (BFRP) |
1258 - 2450 |
46 - 66 |
2,0 - 4,4 |
| Keo nền Epoxy |
55 - 130 |
2,8 - 4,1 |
1,5 - 3,0 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan, mục tiêu, ý nghĩa và nội dung nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vật liệu composite FRP, cơ chế bó hông của cốt đai thép và tấm sợi composite, các mô hình ứng suất - biến dạng tiêu biểu (Mander, Lam và Teng) và các tiêu chuẩn thiết kế gia cường hiện hành (ACI 440.2R-17, fib Bulletin 14). Chương này phân tích tổng quan các công trình thực nghiệm trong nước và quốc tế về độ bền môi trường của vật liệu FRP, ứng xử nén đúng tâm và nén lệch tâm của cột BTCT gia cường FRP chưa hoặc đã bị hư hỏng. Từ các khoảng trống khoa học được nhận diện, chương 1 xác lập 4 mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận thực hiện và bố cục của toàn bộ luận án.
Chương 2: Hiệu quả của tấm CFRP bó hông cho cột bê tông cốt thép có bê tông bị ăn mòn bởi muối sun-phát
Chương 2 trình bày chương trình thực nghiệm trên 24 mẫu cột BTCT ($200 \times 200 \times 800\text{ mm}$) chịu nén đúng tâm nhằm đánh giá tác động của ion sun-phát và chu kỳ khô/ướt trong dung dịch $MgSO_4$ 7%. Các thông số khảo sát gồm cường độ bê tông ($25 - 60\text{ MPa}$), số lớp CFRP gia cường (1 lớp và 3 lớp) và số chu kỳ tác động khô/ướt.
| Nhóm thông số |
Cột không gia cường |
Cột gia cường 1 lớp CFRP |
Cột gia cường 3 lớp CFRP |
| Độ cứng dọc trục ban đầu ($EA_0$) |
Giảm tới 36,0% |
Giảm nhẹ hơn |
Mức suy giảm thấp nhất |
| Chuyển vị dọc trục cực hạn ($\delta_{u,v}$) |
Tăng tới 40,0% |
Tăng đáng kể |
Tăng từ 3 đến 5 lần |
| Mức suy giảm sức chịu nén ($P_u$) |
Suy giảm tới 29,4% |
Suy giảm xấp xỉ 3,7% |
Suy giảm không đáng kể |
| Hiệu quả ngăn chặn ion sun-phát ($IEP$) |
Không có |
Đạt tới 90% |
Đạt trên 90% |
Các phát hiện chính từ chương 2:
- Tác động của ion sun-phát làm xốp cấu trúc rỗng bê tông, làm giảm độ cứng dọc trục ban đầu ($EA_0$) lên tới 36,0% và gia tăng chuyển vị cực hạn lên tới 40,0%.
- Lớp bọc CFRP đóng vai trò màng chắn vật lý, ngăn cản sự thâm nhập của ion sun-phát vào lõi bê tông với chỉ số hiệu quả $IEP$ đạt tới 90% (chỉ số này có xu hướng giảm nhẹ khi số chu kỳ khô/ướt tăng cao).
- Tấm CFRP cải thiện khả năng biến dạng dọc trục của cột từ 3 đến 5 lần so với cột không gia cường, mức tăng tỷ lệ thuận với số lớp sợi.
- Phân tích đóng góp thành phần cho thấy: Lõi bê tông đóng góp $54% - 82%$ và tấm CFRP đóng góp $18% - 46%$ vào tổng khả năng chịu nén của cột. Tỷ lệ đóng góp của CFRP tăng khi số lớp gia cường tăng và giảm khi cường độ bê tông ban đầu tăng.
Chương 3: Ảnh hưởng của ăn mòn cốt thép đến ứng xử nén lệch tâm của cột BTCT được gia cường bó hông bằng tấm CFRP/BFRP
Chương 3 khảo sát thực nghiệm trên 40 mẫu cột BTCT ($200 \times 200 \times 800\text{ mm}$) có cốt thép bị ăn mòn nhân tạo trước khi đúc bằng dung dịch $H_2SO_4$ (mức độ ăn mòn $0%$, $15%$, $30%$ theo khối lượng) chịu nén lệch tâm với độ lệch tâm tương đối $e/h = 0,125$ và $e/h = 0,375$. Các tham số gồm loại vật liệu gia cường (CFRP và BFRP), số lớp bó hông (1 và 3 lớp) kết hợp dán tấm dọc chịu kéo.
| Cấu hình thí nghiệm |
Cột không gia cường |
Cột gia cường tấm CFRP |
Cột gia cường tấm BFRP |
| Mức giảm $P_u$ do ăn mòn cốt thép |
Giảm sâu tới 23% |
Giảm tối đa 11% |
Giảm tối đa 11% |
| Mức tăng $P_u$ sau khi gia cường |
Cơ sở đối chứng |
Tăng lên tới 47% |
Tăng đáng kể (thấp hơn CFRP) |
| Khả năng hấp thụ năng lượng ($E_{abs}$) |
Thấp, phá hoại giòn |
Cải thiện rõ rệt |
Rất cao, độ dẻo lớn |
| Ảnh hưởng của độ lệch tâm ($e/h$) |
Giảm khả năng chịu lực |
Hiệu quả bó hông giảm khi $e/h$ tăng |
Hiệu quả bó hông giảm khi $e/h$ tăng |
Các phát hiện chính từ chương 3:
- Sự ăn mòn cốt thép làm suy giảm tới 23% tải trọng phá hoại của cột không gia cường chịu nén lệch tâm do giảm tiết diện thép và nứt dọc trục. Khi được gia cường bằng CFRP hoặc BFRP, mức độ suy giảm sức chịu tải được khống chế, chỉ còn giảm tối đa 11%.
- Tấm CFRP và BFRP giúp nâng cao khả năng chịu nén lệch tâm của cột bị ăn mòn lên tới 47%. Hiệu quả gia cường có xu hướng tăng theo mức độ ăn mòn cốt thép ban đầu.
- Khi độ lệch tâm tương đối tăng từ $e/h = 0,125$ lên $e/h = 0,375$, hiệu quả bó hông của cả CFRP và BFRP đều suy giảm rõ rệt do phân bố ứng suất nén trên tiết diện không đồng đều và biến dạng nở hông tập trung cục bộ tại thớ chịu nén nhiều nhất.
- Tấm sợi ba-zan (BFRP) thể hiện khả năng cải thiện độ dẻo dai ($\mu$) và khả năng hấp thụ năng lượng ($E_{abs}$) của cột tương đương hoặc vượt trội so với CFRP nhờ độ dãn dài cực hạn lớn ($2,0% - 4,4%$), mặc dù mô-đun đàn hồi thấp hơn.
Chương 4: Hiệu chỉnh mô hình tính toán khả năng chịu nén lệch tâm của cột BTCT có cốt thép bị ăn mòn được gia cường bó hông bằng tấm CFRP/BFRP
Chương 4 đánh giá độ chính xác của các mô hình hiện có và đề xuất phương pháp giải tích hiệu chỉnh. Qua so sánh với 40 mẫu thí nghiệm thực tế, mô hình tiêu chuẩn ACI 440.2R-17 và mô hình Lam - Teng nguyên bản có xu hướng đánh giá quá cao khả năng chịu lực của cột khi độ lệch tâm lớn và cốt thép bị ăn mòn nặng do chưa xét đến sự suy giảm ứng suất bó hông và đặc tính vật liệu thép bị rỉ sét.
Luận án đề xuất các hệ số hiệu chỉnh:
- Hệ số ảnh hưởng hình học và phân bố ứng suất: Tích hợp hệ số suy giảm biến dạng hữu hiệu của tấm FRP $\varepsilon_{f,avg}/\varepsilon_{fu}$ thông qua tích các hệ số $C_{eh}$ (xét ảnh hưởng của độ lệch tâm $e/h$), $C_{sf}$ (tương quan cốt dọc) và $C_{wf}$ (tương quan cốt đai).
- Hệ số suy giảm cơ lý của cốt thép bị ăn mòn:
- Hệ số chiết giảm diện tích tiết diện cốt thép: $k_{corr,As} = 1 - 0,01 Q_{corr}$
- Hệ số chiết giảm giới hạn chảy của thép: $k_{corr,fs} = 1 - \alpha_{corr} Q_{corr}$ (với $Q_{corr}$ là phần trăm hao hụt khối lượng cốt thép).
- Hiệu chỉnh biểu đồ tương tác $P-M$: Cập nhật ứng suất nén giới hạn của bê tông bị bó hông $f'_{cc}$ và vị trí trục trung hòa theo biến dạng hữu hiệu thực tế của tấm bọc.
Kết quả kiểm chứng cho thấy mô hình hiệu chỉnh có hệ số tương quan ($CORR$) cao, hệ số biến thiên ($COV$) thấp, phản ánh sát thực nghiệm và đảm bảo tính an toàn trong tính toán kết cấu.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án mang lại các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:
- Đóng góp khoa học:
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện trên 64 mẫu cột BTCT kích thước $200 \times 200 \times 800\text{ mm}$ về ứng xử nén đúng tâm và lệch tâm dưới tác động độc lập của môi trường muối ma-giê sun-phát ($MgSO_4$) và ăn mòn cốt thép.
- Định lượng hóa cơ chế suy giảm độ cứng dọc trục ($36,0%$), sự gia tăng chuyển vị cực hạn ($40,0%$) do ion sun-phát và xác lập chỉ số hiệu quả ngăn chặn xâm thực sun-phát ($IEP$) của tấm CFRP đạt tới $90%$.
- Làm sáng tỏ quy luật làm việc đồng thời giữa cốt thép bị ăn mòn, bê tông suy biến và tấm sợi gia cường (CFRP/BFRP) dưới tác dụng của độ lệch tâm, chứng minh khả năng thay thế tiềm năng của tấm sợi ba-zan (BFRP) trong việc nâng cao độ dẻo và biến dạng của cột.
- Xây dựng mô hình giải tích hiệu chỉnh tính toán biểu đồ tương tác $P-M$ có xét đồng thời mức độ ăn mòn cốt thép ($Q_{corr}$) và độ lệch tâm ($e/h$).
- Đóng góp thực tiễn:
- Đưa ra cơ sở dữ liệu và quy trình tính toán phục vụ thiết kế sửa chữa, gia cường cột BTCT cho các công trình ven biển, công trình thủy lợi chịu triều mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long và môi trường hóa chất công nghiệp.
- Đề xuất giải pháp sử dụng vật liệu BFRP như một phương án kinh tế hơn CFRP để gia cường kháng chấn và tăng độ dẻo cho kết cấu cột bị ăn mòn cốt thép.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do tính phức tạp về mặt kỹ thuật và khó kiểm soát tách bạch cơ chế suy biến, nghiên cứu chưa thực hiện thí nghiệm kết hợp đồng thời cả hai yếu tố xâm thực bê tông bởi ion sun-phát và ăn mòn cốt thép trên cùng một mẫu cột. Cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho cột nén lệch tâm có cốt thép bị ăn mòn gia cường bằng BFRP còn hạn chế về số lượng mẫu và dải thông số hình học.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành thí nghiệm trên các mẫu cột có tác động đồng thời của ion sun-phát và ăn mòn cốt thép dưới tải trọng duy trì dài hạn.
- Mở rộng nghiên cứu trên các tiết diện cột hình chữ nhật có tỷ lệ cạnh lớn, cột tròn và cột mảnh chịu nén uốn hai phương.
- Tiếp tục hoàn thiện và kiểm chứng mô hình giải tích đề xuất với các bộ số liệu thực nghiệm quy mô lớn khác nhằm nâng cao tính tổng quát và độ tin cậy khi đưa vào tiêu chuẩn thiết kế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và cầu đường: Tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm tạo ăn mòn nhân tạo bằng axit/muối, quy trình bố trí cảm biến đo biến dạng (SG, LVDT) và kỹ thuật phân tích mô hình cơ học phi tuyến của bê tông bó hông.
- Kỹ sư thiết kế, tư vấn thẩm tra và chuyên gia sửa chữa công trình: Sử dụng các công thức hiệu chỉnh ở Chương 4 và quy trình đánh giá sức chịu tải của cột BTCT bị suy biến ở Chương 2 và Chương 3 để tính toán phương án gia cường bằng CFRP hoặc BFRP an toàn và tối ưu chi phí.
Câu hỏi thường gặp
1. Ion sun-phát làm suy thoái cột BTCT như thế nào và tấm CFRP ngăn chặn quá trình này ra sao?
Ion sun-phát tác dụng với canxi hydroxit trong xi măng tạo thạch cao và ettringite làm trương nở thể tích, gây nứt và rỗng bê tông, khiến độ cứng dọc trục ban đầu giảm tới 36,0% và khả năng chịu lực của cột không gia cường giảm tới 29,4%. Tấm CFRP dán ngoài đóng vai trò màng chắn cơ học ngăn cách dung dịch muối tiếp xúc lõi bê tông, đạt hiệu quả ngăn chặn ($IEP$) lên đến 90%, giúp cột gia cường chỉ bị suy giảm sức chịu tải nhẹ xấp xỉ 3,7%.
2. Tấm BFRP có ưu thế gì so với CFRP khi gia cường cột BTCT bị ăn mòn cốt thép?
Mặc dù tấm BFRP có cường độ kéo ($1258 - 2450\text{ MPa}$) và mô-đun đàn hồi ($46 - 66\text{ GPa}$) thấp hơn CFRP ($3440 - 4140\text{ MPa}$ và $220 - 240\text{ GPa}$), BFRP có độ dãn dài cực hạn lớn hơn ($2,0% - 4,4%$ so với $1,2% - 1,5%$) và giá thành thấp hơn. Thực nghiệm Chương 3 cho thấy tấm BFRP giúp cải thiện vượt trội khả năng hấp thụ năng lượng ($E_{abs}$) và độ dẻo dai ($\mu$) của cột nén lệch tâm, mang lại giải pháp gia cường kinh tế.
3. Độ lệch tâm ($e/h$) ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả bó hông của tấm FRP?
Khi độ lệch tâm tăng (từ $e/h = 0,125$ lên $e/h = 0,375$), hiệu quả gia cường kháng nén của tấm FRP bị suy giảm rõ rệt. Nguyên nhân là do sự phân bố biến dạng không đều trên chu vi cột, ứng suất tập trung cục bộ tại vùng chịu nén lớn làm tấm sợi đạt biến dạng đứt cục bộ sớm hơn so với trường hợp nén đúng tâm.
4. Mô hình hiệu chỉnh trong Chương 4 bổ sung những tham số nào so với các tiêu chuẩn hiện hành?
Mô hình hiệu chỉnh bổ sung hệ số tương quan $C_{eh}$ (xét độ lệch tâm), $C_{sf}$ và $C_{wf}$ (xét tương quan giữa cốt dọc/cốt đai với tấm bó hông) để tính toán chính xác biến dạng hữu hiệu $\varepsilon_{f,avg}$ của FRP. Đồng thời, mô hình tích hợp hệ số suy giảm diện tích thép $k_{corr,As}$ và giới hạn chảy $k_{corr,fs}$ dựa trên tỷ lệ hao hụt khối lượng $Q_{corr}$ để xây dựng biểu đồ tương tác $P-M$.
5. Tỷ lệ đóng góp chịu lực của lõi bê tông và tấm CFRP trong cột chịu tác động sun-phát được định lượng ra sao?
Kết quả thực nghiệm ở Chương 2 chỉ ra rằng lõi bê tông đóng góp từ $54%$ đến $82%$ trong tổng khả năng chịu nén của cột, trong khi tấm CFRP bó hông đóng góp từ $18%$ đến $46%$. Tỷ lệ đóng góp của CFRP tăng theo số lớp sợi gia cường (từ 1 lên 3 lớp), giảm dần khi cường độ bê tông ban đầu tăng và ít bị ảnh hưởng bởi số chu kỳ tác động của ion sun-phát.
Kết luận
Luận án của tác giả Huỳnh Xuân Tín (2023) đã giải quyết trọn vẹn và định lượng ứng xử chịu nén của cột bê tông cốt thép bị hư hỏng do tác động của ion sun-phát và ăn mòn cốt thép được gia cường bằng tấm sợi CFRP và BFRP thông qua 64 mẫu thí nghiệm quy mô đại diện. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả bảo vệ và khống chế suy giảm sức chịu tải của lớp bọc sợi composite, đồng thời làm rõ sự suy giảm hiệu quả bó hông khi độ lệch tâm tăng cao. Các hệ số hiệu chỉnh và quy trình tính toán khả năng chịu nén lệch tâm được đề xuất trong luận án đảm bảo độ tin cậy, an toàn và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác thiết kế gia cố công trình xây dựng trong môi trường xâm thực.