Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vận tải biển đóng vai trò trụ cột trong thương mại quốc tế nhờ năng lực vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn với chi phí tối ưu. Tại Việt Nam, hệ thống cảng biển là đầu mối giao thông huyết mạch phục vụ xuất nhập khẩu và luân chuyển hàng hóa nội địa. Cụm cảng phía Bắc, đặc biệt là khu vực Hải Phòng, giữ vị trí then chốt trong chuỗi logistics khu vực. Nằm ở hữu ngạn sông Cấm (cách trung tâm Hải Phòng 12 km về phía thượng lưu), Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách đảm nhận vai trò tiếp nhận, bốc dỡ các chủng loại hàng rời, hàng bách hóa, nông sản và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh từ các cảng nước sâu và biến động luồng lạch phù sa bồi đắp, việc tổ chức khai thác cầu bến và tối ưu hóa thời gian giải phóng tàu là bài toán sống còn đối với hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.

Đồ án tốt nghiệp "Lập kế hoạch giải phóng tàu trong quý 2 năm 2020 tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Lê Ngọc Hà, Phạm Thu Thủy và Phạm Thị Thu Yến (ngành Kinh tế Vận tải, chuyên ngành Kinh tế Vận tải Biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam) dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hữu Hùng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức sản xuất, các nguyên tắc khai thác cảng biển và quy trình công nghệ bốc dỡ hàng hóa.
  2. Phân tích thực trạng cơ sở hạ tầng, phương tiện thiết bị, cơ cấu tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh năm 2019 của Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách.
  3. Xây dựng phương án bốc dỡ và lập kế hoạch tác nghiệp giải phóng chi tiết cho 02 tàu thực tế cập cảng trong quý 2 năm 2020: tàu Trường An 26 và tàu Dolphin 15.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ bốc dỡ, kế hoạch tác nghiệp và các chỉ tiêu khai thác phục vụ giải phóng tàu biển tại cảng.
  • Phạm vi không gian: Khu vực bến bãi, cầu tàu và tuyến luồng của Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách (Km 9, đường 5, phường Quán Toan, quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh khảo sát năm 2018–2019 và kế hoạch tác nghiệp áp dụng trong quý 2 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các lý thuyết kinh tế vận tải biển, tổ chức khai thác cảng và định mức lao động kỹ thuật:

1. Các nguyên tắc tổ chức sản xuất tại cảng biển

  • Nguyên tắc tập trung thiết bị: So sánh tổng thời gian đậu bến của hai tàu giữa phương án phục vụ tuyến rộng ($T_1$) và phương án tập trung thiết bị ($T_2$). Khi hai tàu có trọng tải $W_1, W_2$ đến cùng lúc và thiết bị có năng suất $Y_{xd}$, việc dồn thiết bị làm dứt điểm tàu thứ nhất rồi chuyển sang tàu thứ hai cho tổng thời gian $T_2 < T_1$, tối ưu hóa năng lực cầu bến (ưu tiên tàu có thời gian làm hàng ngắn hơn).
  • Nguyên tắc ưu tiên trọng tải: Với hai tàu có trọng tải $W_1 > W_2$ và hai cầu bến có năng suất $Y_1 > Y_2$, bố trí tàu trọng tải lớn vào cầu tàu có năng suất cao sẽ giảm thiểu tổng thời gian làm hàng: $\frac{W_1}{Y_1} + \frac{W_2}{Y_2} < \frac{W_1}{Y_2} + \frac{W_2}{Y_1}$.
  • Nguyên tắc sắp hàng: Xác định thứ tự phục vụ khi có nhiều tàu cùng chờ một cầu tàu duy nhất dựa trên chi phí đậu bến mỗi ngày ($C_i$) và thời gian làm hàng ($t_i$). Tàu được ưu tiên phục vụ trước khi có tỷ số $\frac{C_i}{t_i} = \max$.
  • Nguyên tắc kế hoạch lịch: Điều phối luân chuyển thứ tự tàu vào cầu tàu A theo quy tắc $T_{iA} \to \min$ ở lượt đầu và cầu tàu B theo $T_{iB} \to \min$ ở lượt cuối.

2. Hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu khai thác và định mức

  • Năng suất giờ của thiết bị bốc dỡ: $$Y_h = \frac{3600}{J_{ck}} \times P \quad (\text{tấn/máy-giờ})$$ (Trong đó: $P$ là trọng lượng một mã hàng tính bằng tấn, $J_{ck}$ là thời gian một chu kỳ làm việc tính bằng giây).
  • Năng suất ca: $$Y_{ca} = Y_h \times (U_{ca} - U_{ng}) \quad (\text{tấn/máy-ca})$$ (Với $U_{ca}$ là thời gian 1 ca làm việc, $U_{ng}$ là tổng thời gian ngừng việc do chuẩn bị, kết thúc, tác nghiệp hoặc nghỉ giữa ca).
  • Năng suất ngày: $$Y_{ng} = Y_{ca} \times n_{ca} \quad (\text{tấn/máy-ngày})$$
  • Bố trí lao động máng bốc dỡ: $$Z = \sum C + \sum D \quad (\text{người})$$ (Trong đó $\sum C$ là công nhân thủ công, $\sum D$ là công nhân cơ giới).
  • Mức sản lượng lao động:
    • Công nhân thủ công: $A = \frac{Y_{ca}}{\sum C}$ (tấn/người/ca)
    • Công nhân cơ giới: $B = \frac{Y_{ca}}{\sum D}$ (tấn/người/ca)
    • Mức sản lượng tổng hợp: $E = \frac{Y_{ca}}{\sum (C + D)}$ (tấn/người-ca)

3. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp: Phương pháp thống kê - phân tích kinh tế (xử lý số liệu sản lượng, doanh thu, chi phí giai đoạn 2018–2019); phương pháp định mức kỹ thuật lao động và thiết bị; phương pháp lập lịch trình tác nghiệp trực quan (biểu đồ tiến độ hầm hàng và thời gian tàu lưu bến).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo sản xuất kinh doanh từ Phòng Kế hoạch - Kinh doanh Cảng Vật Cách; hồ sơ kỹ thuật luồng bến và thiết bị; lược khai hàng hóa (Manifest), sơ đồ hầm hàng (Stowage Plan) và chứng từ giao nhận của tàu Trường An 26 và Dolphin 15; quy trình giao nhận tham chiếu từ website Cảng Đà Nẵng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về công tác giải phóng tàu

Chương này tổng kết các khái niệm nền tảng trong khai thác cảng biển:

  • Khái niệm và vai trò: Quy trình công nghệ bốc dỡ là tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và tổ chức có tính pháp lý nội bộ; kế hoạch tác nghiệp quy định trình tự, thời gian thực hiện của từng bộ phận nhằm liên kết nhịp nhàng các khâu, hạn chế ách tắc dây chuyền và rút ngắn thời gian tàu đậu bến.
  • Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu gồm 8 bước công việc:
    1. Đại lý gửi thông báo tàu đến (Giấy báo tàu đến, sơ đồ hầm hàng, yêu cầu thuê cẩu) cho Phòng Kinh doanh.
    2. Cung cấp thông tin hàng hóa (Manifest) cho bộ phận bốc dỡ trước ít nhất 24 giờ.
    3. Gửi thông tin (Lệnh giao hàng, B/L, Bảng kê) cho chủ hàng/người nhận ủy thác.
    4. Chủ hàng hoàn tất thủ tục Hải quan (xuất trình CIO có xác nhận).
    5. Hoàn tất thủ tục nhận hàng tại bộ phận bốc dỡ Cảng.
    6. Bố trí phương tiện, kiểm đếm viên, chỉ đạo hiện trường sẵn sàng làm hàng.
    7. Tiến hành giao nhận từ tàu vào kho/bãi hoặc sang xe đi thẳng; lập phiếu kiểm đếm, biên bản hư hỏng nếu có.
    8. Kết toán bộ chứng từ (Biên bản giám định, phiếu kiểm đếm) giữa đại diện tàu và cảng.

Chương 2. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách

Chương 2 phân tích chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, tổ chức bộ máy và hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị:

Hạng mục cơ sở hạ tầng Thông số kỹ thuật chi tiết
Tọa độ địa lý Vị trí bến: 20°52’54” N - 106°36’54” E; Đón trả hoa tiêu: 20°40’N - 106°51’E
Luồng tàu vào cảng Chiều dài: 20 km; Độ sâu: -3,7 m; Nhật triều; Mớn nước cao nhất: 3,3 m; Cỡ tàu tiếp nhận tối đa: 5.000 DWT
Diện tích mặt bằng Tổng diện tích: 178.616,9 m² (thuê 50 năm). Khu A (Văn phòng): 2.012,7 m²; Khu B (Sản xuất): 176.604,2 m² (bãi container 21.000 m²)
Hệ thống cầu bến • Cầu 1: Dài 62 m, sâu -4,5 m (tàu 2.000 DWT)
• Cầu 2: Dài 96 m, sâu -4,5 m (tàu 2.000 DWT)
• Cầu 3: Dài 96 m, sâu -4,5 m (tàu 3.000 DWT)
• Cầu 4 & 5: Dài 245 m, sâu -4,5 m (tàu 5.000 DWT hàng tổng hợp & lỏng)
• Cầu 6: Dài 106 m, sâu -4,7 m (tàu 3.000 DWT)
Trang thiết bị chính 7 cần cẩu bến (5–40 T); 7 cần cẩu bãi (25–30 T); 6 xe nâng (4–7 T); 5 ô tô nội bộ (5–16 T); 3 xe xúc gạt (0,50 m³)
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 người), Ban kiểm soát (3 người), Giám đốc, 2 Phó Giám đốc (Khai thác và Kỹ thuật) cùng các phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh (5 người), Phòng Điều độ (19 người), Phòng Tài chính - Kế toán (6 người), Phòng KHKT-An toàn (7 người), Phòng Tổng hợp (10 người), Phòng Bảo vệ (29 người), Phòng Công trình (3 người), Kho hàng - Nhà cân, Đội bốc dỡ và Đội cơ giới.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh năm 2019:
    • Sản lượng: Tổng sản lượng sụt giảm gần 20% so với năm 2018 (sản lượng nội địa chiếm chủ đạo nhưng giảm từ 2.283.467 tấn xuống 1.957.120 tấn; hàng nhập khẩu đạt 132.842 tấn; hàng xuất khẩu đạt 26.788 tấn, tăng 36,7% với mặt hàng bịch đá và cọc bê tông). Chiều bốc dỡ Tàu – Ô tô, toa, sà lan chiếm tỷ trọng lớn nhất.
    • Lao động - tiền lương: Lao động bình quân 1.135 người (đạt 90,3% so với 2018); thu nhập bình quân đạt 9.411.000 đồng/người/tháng (tăng 1,7%).
    • Tài chính: Doanh thu đạt 96.371.000 nghìn đồng (đạt 86,9% so với 2018, trong đó doanh thu bốc dỡ chiếm 64,x tỷ đồng, lưu kho đạt 26.793.000 nghìn đồng); chi phí nhân công chiếm cao nhất (48.000.000 nghìn đồng); lãi trước thuế đạt 3.390.000 nghìn đồng (bằng 50,8% năm 2018).
  • Quy trình dỡ hàng thực tế tại Cảng: Chu trình 9 bước khép kín từ Ký kết hợp đồng $\to$ Cung cấp thông tin $\to$ Làm thủ tục Hải quan/giám định mớn nước $\to$ Dỡ hàng từ tàu $\to$ Kiểm đếm $\to$ Lập phiếu nhập kho và giấy vận chuyển nội bộ $\to$ Giao hàng cho chủ hàng $\to$ Tập hợp chứng từ $\to$ Xuất hóa đơn thanh toán.

Chương 3. Lập kế hoạch giải phóng tàu Trường An 26 và Dolphin 15 tại Cảng Vật Cách

Chương này đi sâu vào tính toán kỹ thuật và lập kế hoạch tác nghiệp cho từng phương tiện:

1. Lập kế hoạch giải phóng tàu Trường An 26

  • Thông số kỹ thuật tàu Trường An 26: Quốc tịch Việt Nam; Hô hiệu XVLD; Số IMO 8669539; Đóng năm 2008 tại Hải Phòng; Cấp tàu VR082921; Trọng tải toàn bộ DWT: 2.387 T; GT: 1.325; NT: 837; Chiều dài $L_{OA}$: 71,60 m; Chiều rộng $B$: 12,30 m; Mớn nước $d$: 4,00 m; Chiều cao mạn $D$: 4,85 m; Tốc độ: 9 hải lý/giờ; Công suất máy: 316 kW; Lượng chiếm nước toàn tải: 3.012,6 T; Mạn khô mùa hè: 862 mm; Tàu có 2 hầm hàng.
  • Quy cách hàng hóa: Hàng tinh bột đóng bao dứa 50 kg (kích thước bao 100 x 60 x 3 cm), độ ẩm < 13%. Tổng khối lượng dỡ: 1.270,6 tấn (tương đương 25.412 bao). Quy cách tạo mã hàng: 40 bao/mã = 2,0 tấn/mã. Hàng yêu cầu bảo quản khô ráo, che chắn tránh nắng mưa, lót cách sàn đáy và thành tàu, sử dụng dây xi-linh vải bện 12 m để cẩu.
  • Phương án bốc dỡ lựa chọn: Tàu $\to$ Xe cảng vận chuyển $\to$ Bãi/Kho.
  • Thiết bị và công cụ phục vụ:
    • Cần trục chân đế KONE: Sức nâng 10 T, tầm với 8–30 m, tốc độ nâng móc 60 m/phút, tốc độ quay 1 vòng/phút, tốc độ nâng cần 25 m/phút, di chuyển 33 m/phút, khổ ray 10,5 m.
    • Xe rơ-moóc chuyên dụng nội bộ: Tải trọng 30 T, kích thước thùng xe 17,5 x 2,75 x 2,2 m; vận tốc có hàng 50 km/h, không hàng 80 km/h.
    • Băng chuyền dài 6 m chạy điện để chuyển bao từ sàn xe vào đống bãi; dây xi-linh vải bện chuyên dụng dài 12 m.
  • Kế hoạch tác nghiệp: Xác lập định mức công nhân trên mỗi máng bốc dỡ, phân chia định mức ca cho cần trục bờ, tính toán chu kỳ dỡ cho từng hầm hàng (Hầm 1 và Hầm 2) và thiết lập sơ đồ phân bổ số ca làm việc cùng tiến độ tác nghiệp tổng thể.

2. Lập kế hoạch giải phóng tàu Dolphin 15

  • Thông số kỹ thuật tàu và hàng hóa: Tàu chở hàng tổng hợp, cập cầu thực hiện giải phóng hàng với phương án công nghệ kết hợp cần trục chân đế bến KONE và cần trục của tàu.
  • Thiết bị phụ trợ: Sử dụng cao bản gỗ (pallet) gom hàng, xe nâng hàng Komatsu đưa hàng vào bãi và dây buộc chuyên dụng.
  • Kế hoạch tác nghiệp: Tính toán chu kỳ quay vòng, phân chia số ca làm hàng đồng thời giữa cẩu bờ và cẩu tàu trên các hầm hàng, lập bảng định mức thời gian các bước công việc và biểu đồ tiến độ phục vụ phương tiện.

Chương Kết luận và kiến nghị

  • Tổng hợp các thế mạnh về mặt bằng bãi chứa, mạng lưới kết nối đường sắt trực tiếp vào cảng; chỉ ra các điểm nghẽn về độ sâu luồng cạn (-3,7 m) và thiết bị bốc dỡ cũ. Đề xuất các nhóm biện pháp nạo vét luồng lạch, nâng cấp cơ giới hóa và điều chỉnh quy trình giao nhận nhằm nâng cao sản lượng thông qua cảng.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả tính toán và giải pháp chính

  • Xác lập đầy đủ hệ thống thông số kỹ thuật và định mức khai thác của các phương tiện bốc dỡ chủ lực tại Cảng Vật Cách (cần trục KONE 10 T, rơ-moóc 30 T, băng chuyền 6 m).
  • Hoàn thiện kế hoạch dỡ 1.270,6 tấn tinh bột bao trên tàu Trường An 26 (2 hầm) theo phương án Tàu – Xe cảng – Bãi, xác định chính xác quy cách mã hàng 40 bao (2 tấn/mã), đảm bảo tính an toàn lý hóa của hàng tinh bột.
  • Xây dựng lịch trình điều độ ca máng và kế hoạch thời gian tác nghiệp cho tàu Dolphin 15 kết hợp năng lực cẩu bờ KONE và cẩu tàu, hạn chế thời gian tàu nằm chờ bến.
  • Đề xuất giải pháp nạo vét định kỳ luồng hàng hải sông Cấm, khai thác hiệu quả tuyến đường sắt nhánh vào cảng và tái cơ cấu quy trình chứng từ luồng vào - luồng ra.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               SƠ ĐỒ CÔNG NGHỆ BỐC DỠ TÀU TRƯỜNG AN 26 TẠI CẢNG VẬT CÁCH           |
|                                                                                   |
|  [Hầm hàng Tàu] --(Cẩu KONE 10T + Dây xi-linh)--> [Xe rơ-moóc 30T]                |
|                                                            |                      |
|                                                   (Vận chuyển nội bộ)             |
|                                                            v                      |
|  [Kho/Bãi Cảng] <--(Băng chuyền 6m + Công nhân)-- [Vị trí dỡ bãi]                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

2. Đóng góp của đồ án

  • Cung cấp phương án tổ chức bốc dỡ mẫu cụ thể cho loại hàng bao nhạy cảm với thời tiết (tinh bột) và hàng tổng hợp tại bến cảng sông có mớn nước hạn chế.
  • Kết hợp lý thuyết điều độ cảng biển với số liệu thực tế tại doanh nghiệp, đưa ra tài liệu hướng dẫn tác nghiệp chuẩn hóa cho công tác điều độ tại Cảng Vật Cách.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các giải pháp kỹ thuật và kế hoạch tác nghiệp mới dừng lại ở phạm vi nghiên cứu áp dụng cho cỡ tàu nhỏ và vừa ($\le 5.000\text{ DWT}$) phù hợp với mớn nước giới hạn của sông Cấm (-3,7 m). Số liệu hạch toán tài chính chưa phản ánh các biến động chi phí phát sinh trong các điều kiện thời tiết cực đoan.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu mở rộng mô hình chuyển tải hàng hóa tại khu vực phao neo hạ lưu trước khi đưa tàu vào cảng; ứng dụng công nghệ số hóa trong theo dõi vị trí bãi và lập kế hoạch xếp dỡ tự động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển, Quản trị Logistics và Khai thác Cảng biển; cán bộ điều độ hiện trường, nhân viên kế hoạch kinh doanh tại các doanh nghiệp cảng thủy nội địa và cảng biển nước nông.
  • Nội dung giá trị: Bảng thông số chi tiết cầu bến - thiết bị Cảng Vật Cách, phương pháp tính toán định mức lao động máng dỡ, quy trình lưu chuyển chứng từ giao nhận hàng nhập khẩu 9 bước và hồ sơ kế hoạch làm hàng thực tế cho tàu hàng bao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khả năng tiếp nhận tàu và đặc điểm luồng tàu vào Cảng Vật Cách có giới hạn kỹ thuật như thế nào?
Luồng vào cảng dài 20 km, độ sâu luồng đạt -3,7 m, chế độ nhật triều với độ chênh lệch bình quân 1,2 m, mớn nước cao nhất cho tàu ra vào là 3,3 m. Cỡ tàu lớn nhất Cảng Vật Cách có thể tiếp nhận là 5.000 DWT (tại Cầu 4 và 5).

2. Hàng tinh bột đóng bao dỡ từ tàu Trường An 26 có yêu cầu kỹ thuật xếp dỡ và quy cách mã hàng ra sao?
Lô hàng gồm 1.270,6 tấn tinh bột đóng trong 25.412 bao dứa (50 kg/bao, kích thước 100 x 60 x 3 cm, độ ẩm < 13%). Mỗi mã hàng được xếp 40 bao (trọng lượng 2,0 tấn/mã), sử dụng dây xi-linh vải bện 12 m để cẩu dỡ sang xe rơ-moóc 30 T đưa về bãi và dùng băng chuyền 6 m nhập kho.

3. Vì sao nguyên tắc tập trung thiết bị lại tối ưu hơn phương án phục vụ tuyến rộng khi có hai tàu cùng cập cảng?
Theo chứng minh toán học của đồ án, khi hai tàu có khối lượng hàng $W_1, W_2$ cùng cập cảng có 2 thiết bị năng suất $Y_{xd}$, tổng thời gian đậu bến khi tập trung thiết bị làm dứt điểm từng tàu là $T_2 = \frac{2W_1 + W_2}{2Y_{xd}}$, luôn nhỏ hơn tổng thời gian phục vụ dàn trải đồng thời trên hai cầu bến $T_1 = \frac{W_1 + W_2}{Y_{xd}}$.

4. Kết quả kinh doanh năm 2019 của Cảng Vật Cách biến động ra sao so với năm 2018?
Năm 2019, tổng doanh thu đạt 96.371.000 nghìn đồng (đạt 86,9% so với 2018), lợi nhuận trước thuế đạt 3.390.000 nghìn đồng (chỉ bằng 50,8% so với năm 2018). Mặt hàng xuất nội (chủ yếu là clinke) và hàng nhập nội sắt thép chiếm tỷ trọng cao nhất; tổng sản lượng hàng hóa thông qua sụt giảm gần 20%.

5. Quy trình dỡ hàng nhập khẩu lưu kho tại Cảng Vật Cách gồm những bước chứng từ chính nào?
Bao gồm 9 bước: Ký kết hợp đồng $\to$ Tàu/đại lý gửi thông tin hàng trước 24h và danh sách xe trước 8h $\to$ Hoàn tất thủ tục hải quan/CIO và giám định mớn nước $\to$ Điều độ dỡ hàng $\to$ Kiểm đếm lập phiếu kiểm nhận $\to$ Lập phiếu nhập kho và giấy vận chuyển nội bộ $\to$ Xuất lệnh giao hàng/phiếu xuất kho $\to$ Tập hợp chứng từ quyết toán $\to$ Xuất hóa đơn thanh toán cho chủ hàng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm sinh viên Trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã giải quyết trọn vẹn bài toán tổ chức sản xuất và điều độ bốc dỡ tại Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách thông qua việc lập kế hoạch giải phóng chi tiết cho tàu Trường An 26 và tàu Dolphin 15 trong quý 2 năm 2020. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng chuẩn xác về năng lực luồng bến, thiết bị nâng hạ và hạch toán kinh doanh của cảng sông Hải Phòng. Các tính toán định mức máng dỡ, phân bổ ca làm việc và quy trình công nghệ hàng bao trong đồ án có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác khai thác cảng biển.