Đồ án: Tổ chức sản xuất 1000 cuốn truyện Nam Hào Thượng Phong - Bách Khoa HN

Đồ án chi tiết quy trình sản xuất truyện in 1000 cuốn, từ chuẩn bị bản thảo đến hoàn thiện. Tối ưu hóa các bước in ấn và xuất bản.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật in

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tổ chức sản xuất sản phẩm in

2025

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM

1.1. Phân tích đặc điểm sản phẩm

1.2. Thông tin sản phẩm

1.3. Đặc điểm sản phẩm

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH SẢN XUẤT

2.1. Phương pháp

2.2. Sơ đồ quy trình sản xuất

2.3. In sản lượng

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN THIẾT BỊ

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MAKET SẢN XUẤT

4.1. Tính toán khổ giấy và maket bình bản

4.2. Maket tay sách tượng trưng

5. CHƯƠNG 5: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ BÙ HAO

5.1. Định mức bù hao giấy in

5.2. Tổng lượng giấy

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC

6.1. Khối lượng công việc

6.2. Định mức công việc

6.3. Thời gian sản xuất

7. CHƯƠNG 7: LẬP LỊCH TRÌNH SẢN XUẤT THEO THỜI GIAN

7.1. Thời gian làm việc

7.2. Nguyên tắc trong sản xuất

7.3. Lịch trình sản xuất

8. CHƯƠNG 8: LẬP LỆNH SẢN XUẤT TỔNG HỢP

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án quy trình sản xuất truyện 1000 cuốn

Một đồ án tổ chức sản xuất sản phẩm in không chỉ là bài tập học thuật mà còn là một bản kế hoạch chi tiết, mô phỏng toàn bộ quá trình biến ý tưởng từ file thiết kế thành ấn phẩm hoàn chỉnh. Đối với yêu cầu sản xuất 1000 cuốn truyện 'Nam Hào Thượng Phong', việc lập kế hoạch chi tiết trở nên cực kỳ quan trọng để đảm bảo chất lượng, tối ưu chi phí in ấn và tuân thủ tiến độ. Đồ án này tập trung vào việc thiết lập một quy trình sản xuất logic, từ khâu tiền sản xuất, in ấn đến gia công sau in. Phân tích ban đầu cho thấy sản phẩm là sách bìa mềm, khổ 14,5 x 20,5 cm, bao gồm 160 trang ruột và 4 trang bìa, sử dụng các loại vật liệu đặc thù như giấy Couche bóng cho cả ruột và bìa. Các yêu cầu kỹ thuật cao như in 4 màu CMYK, cán màng mờ, và phủ UV cục bộ đòi hỏi sự lựa chọn công nghệ và thiết bị phù hợp. Việc lựa chọn in offset là quyết định chiến lược, dựa trên ưu thế về chi phí và chất lượng khi sản xuất số lượng lớn. Toàn bộ quy trình được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ từng công đoạn, từ việc chuẩn bị file in PDF chất lượng cao cho đến khâu đóng gói thành phẩm cuối cùng.

1.1. Phân tích đặc điểm sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật

Việc phân tích đặc điểm sản phẩm là nền tảng cho toàn bộ kế hoạch sản xuất. Cuốn truyện 'Nam Hào Thượng Phong' có thông số cụ thể: khổ thành phẩm 14,5 x 20,5 cm, ruột 160 trang sử dụng giấy Couche bóng định lượng giấy (GSM) 80, in 4 màu CMYK. Bìa trong sử dụng giấy Couche 300gsm, in 1 màu và được cán màng bóng/mờ. Áo bìa dùng giấy Couche 120gsm, in 5 màu (4 màu CMYK và phủ UV cục bộ). Các yêu cầu này đòi hỏi một xưởng in uy tín với hệ thống máy móc hiện đại. Theo tài liệu gốc của sinh viên Nguyễn Hồng Minh (ĐH Bách Khoa Hà Nội), việc xác định rõ các thông số này giúp lựa chọn chính xác phương pháp in, loại mực, và các kỹ thuật gia công phù hợp, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng thẩm mỹ cao và đồng nhất.

1.2. Xác định công nghệ in offset là lựa chọn tối ưu

Với số lượng 1000 cuốn, in offset là công nghệ hiệu quả nhất so với in kỹ thuật số. Mặc dù chi phí chuẩn bị ban đầu (chế bản, làm khuôn in) của in offset cao hơn, nhưng chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ giảm mạnh khi số lượng tăng. Công nghệ này đảm bảo chất lượng hình ảnh sắc nét, màu sắc đồng đều trên toàn bộ lô in, điều đặc biệt quan trọng đối với truyện tranh có nhiều hình ảnh màu. Việc sử dụng máy in công nghiệp như Heidelberg Speedmaster CX102-4L cho phép đạt tốc độ cao và chất lượng ổn định. Lựa chọn này không chỉ tối ưu về mặt kinh tế mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng mà một ấn phẩm thương mại yêu cầu. Đồ án đã chứng minh rằng đây là giải pháp khả thi nhất cho đơn hàng này.

II. Bí quyết tối ưu quy trình chế bản điện tử Pre press

Giai đoạn chế bản là khâu chuẩn bị quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến chất lượng của toàn bộ lô hàng trong một đồ án quy trình sản xuất truyện. Mọi sai sót ở giai đoạn này đều dẫn đến chi phí khắc phục rất lớn. Quy trình bắt đầu từ việc tiếp nhận và kiểm tra file thiết kế một cách nghiêm ngặt, đảm bảo các thông số như độ phân giải, hệ màu CMYK, và khổ giấy chính xác. Sau đó, công đoạn dàn trang sáchbình file in được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như Kodak Preps 9.0. Mục tiêu là sắp xếp các trang in trên một tờ in lớn để tối ưu hóa việc sử dụng giấy và thuận tiện cho các công đoạn gia công sau này. Cuối cùng, file sẽ được xử lý qua RIP (Raster Image Processing) để tách màu và tạo ra dữ liệu cho máy ghi bản. Việc tạo ra một bản in thử (proof) chất lượng để khách hàng hoặc quản đốc ký duyệt là bước không thể bỏ qua, nhằm xác nhận mọi thứ đã hoàn hảo trước khi tiến hành sản xuất hàng loạt. Toàn bộ quy trình chế bản phải được thực hiện bởi các kỹ thuật viên có chuyên môn cao để đảm bảo không có lỗi nào xảy ra.

2.1. Chuẩn hóa file in PDF chất lượng cao và bình bản

Chất lượng sản phẩm in bắt nguồn từ một file gốc đạt chuẩn. Yêu cầu bắt buộc là file in PDF chất lượng cao, tuân thủ tiêu chuẩn PDF/X-4. Các thông số kỹ thuật cần kiểm tra bao gồm: độ phân giải hình ảnh tối thiểu 300 dpi, không gian màu CMYK (trừ các màu pha đặc biệt), và tổng lượng mực không vượt quá 280% để tránh lem mực. Sau khi file đạt chuẩn, kỹ thuật viên sẽ tiến hành bình file in. Đây là quá trình sắp xếp các trang đơn lẻ lên một khuôn in lớn theo một maket đã được thiết kế trước. Ví dụ, với 160 trang ruột, đồ án chia thành 10 tay sách, mỗi tay 16 trang và được bình trên một tờ in, đảm bảo sau khi gấp và cắt, thứ tự các trang sẽ chính xác. Việc bình bản tối ưu giúp giảm thiểu giấy thừa và tăng hiệu suất cho máy in.

2.2. Ghi bản CTP và kiểm tra khuôn in offset chi tiết

Từ file đã bình, dữ liệu được chuyển đến hệ thống CTP (Computer-to-Plate) để ghi trực tiếp lên bản kẽm. Đồ án sử dụng máy Heidelberg CTP Suprasetter 106 với độ phân giải 2540 dpi, đảm bảo các chi tiết nhỏ và điểm tram (raster) được tái tạo một cách sắc nét. Sau khi ghi, bản kẽm sẽ đi qua máy hiện bản để loại bỏ phần tử không in. Bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quy trình chế bản là kiểm tra khuôn in. Kỹ thuật viên phải kiểm tra kỹ lưỡng từng khuôn, đảm bảo không có lỗi như xước, cong vênh, bẩn, hay mất chi tiết. Việc kiểm tra đúng tên, số lượng khuôn tương ứng với số màu in (ví dụ, 4 khuôn cho 4 màu CMYK) là bắt buộc. Một khuôn in hoàn hảo là tiền đề cho một bản in chất lượng.

III. Hướng dẫn quy trình sản xuất in offset 1000 cuốn truyện

Sau khi có bộ khuôn in hoàn chỉnh, giai đoạn sản xuất hàng loạt bắt đầu. Quy trình sản xuất tại xưởng in được triển khai trên các máy in công nghiệp hiện đại. Công đoạn này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa con người và máy móc. Trước khi in, thợ in phải chuẩn bị máy, kiểm tra hệ thống lô mực, lô ẩm và lắp bản in lên từng đơn vị màu tương ứng. Quá trình in thử và căn chỉnh là cực kỳ quan trọng để đạt được màu sắc đúng như bản in thử (proof) đã duyệt. Thợ in sẽ điều chỉnh lượng mực, lượng nước và độ chồng màu cho đến khi tờ in đạt yêu cầu. Tờ in chuẩn này, sau khi được quản đốc ký duyệt (gọi là ký bông), sẽ trở thành mẫu tham chiếu cho toàn bộ quá trình in sản lượng. Việc kiểm soát chất lượng được thực hiện liên tục, các tờ in lỗi sẽ bị loại bỏ ngay lập tức để đảm bảo tính đồng nhất cho 1000 cuốn truyện. Việc lựa chọn đúng xưởng in uy tín với đội ngũ thợ lành nghề là yếu tố quyết định thành công.

3.1. Thiết lập máy in Heidelberg và ký duyệt bản in thử

Đồ án lựa chọn máy in Heidelberg Speedmaster CX102-4L (4 màu) cho ruột và áo bìa, và máy Heidelberg Speedmaster CX102-2 (2 màu) cho bìa trong. Quá trình thiết lập bao gồm việc lắp 4 khuôn kẽm (C, M, Y, K) lên 4 đơn vị in, nạp giấy đã được khí hậu hóa vào đầu bò, và cài đặt các thông số như khổ giấy, độ dày giấy. Thợ in sẽ tiến hành in thử vài chục tờ để căn chỉnh. Họ sẽ sử dụng kính lúp để kiểm tra độ chồng khít của các điểm tram và dùng máy đo màu để so sánh với báo giá in sách và mẫu màu đã thống nhất. Chỉ khi tờ in thử đạt tất cả các tiêu chí về màu sắc, độ nét và không có lỗi, quản đốc phân xưởng mới ký duyệt, cho phép bắt đầu quá trình in sản lượng lớn.

3.2. Quản lý chất lượng màu sắc CMYK và in sản lượng lớn

Trong suốt quá trình in offset, việc duy trì sự ổn định màu sắc là thách thức lớn nhất. Máy in hiện đại như Heidelberg được trang bị hệ thống kiểm soát tự động, nhưng vai trò của người thợ in vẫn không thể thay thế. Họ phải thường xuyên lấy các tờ in ngẫu nhiên từ dây chuyền để so sánh với tờ mẫu đã ký duyệt. Bất kỳ sự sai lệch nào về màu sắc đều phải được điều chỉnh ngay lập tức bằng cách tăng hoặc giảm lượng mực ở các khóa mực tương ứng. Việc kiểm soát này đảm bảo rằng tờ in đầu tiên và tờ in cuối cùng trong 1000 cuốn đều có chất lượng tương đồng, đáp ứng đúng yêu cầu của một quy trình xuất bản chuyên nghiệp.

IV. Các bước gia công sau in chuyên nghiệp cho sách truyện

In ấn chỉ là một nửa chặng đường. Giai đoạn gia công sau in (Post-press) mới thực sự tạo nên hình hài và giá trị sử dụng cho cuốn sách. Đây là một chuỗi các công đoạn phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao. Sau khi in, các tờ in lớn sẽ được để khô mực hoàn toàn trước khi chuyển sang các công đoạn tiếp theo. Đối với bìa và áo bìa, công đoạn đầu tiên là cán màng bóng/mờ để bảo vệ bề mặt và tăng tính thẩm mỹ. Các tờ in ruột sẽ được đưa qua máy gấp sách tự động để tạo thành các tay sách. Sau đó, tất cả các tay sách được sắp xếp đúng thứ tự và đưa vào máy vào bìa liên hợp. Tại đây, gáy sách sẽ được phay, bôi keo nhiệt và ép dính với bìa. Cuối cùng, cuốn sách gần như hoàn chỉnh sẽ được đưa qua máy xén ba mặt để tạo ra kích thước thành phẩm sắc nét. Mỗi bước trong quy trình này đều cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm cuối cùng hoàn hảo.

4.1. Cán màng gấp sách và chuẩn bị cho việc đóng sách

Công đoạn đầu tiên của gia công sau in là xử lý các thành phần riêng lẻ. Tờ in bìa và áo bìa sẽ được đưa qua máy cán màng nhiệt để phủ một lớp màng mờ, giúp chống trầy xước và tăng cảm giác sang trọng. Trong khi đó, các tờ in ruột được đưa vào máy gấp sách Stahlfolder TX96. Máy sẽ tự động gấp các tờ in lớn thành các tay sách 16 trang theo đúng maket đã thiết kế. Độ chính xác của vạch gấp là cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và thứ tự trang của cuốn sách. Các tay sách sau khi gấp sẽ được xếp chồng lên nhau theo đúng thứ tự từ 1 đến 10, sẵn sàng cho công đoạn vào bìa.

4.2. Kỹ thuật đóng sách keo gáy và xén 3 mặt thành phẩm

Đây là công đoạn quyết định độ bền và hình thức của cuốn sách. Đồ án sử dụng máy vào bìa liên hợp Muller Martini Pantera. Các tập ruột đã được sắp xếp sẽ được đưa vào máy, gáy sách sẽ được một lưỡi phay bào đi một lớp mỏng để tạo độ nhám, giúp keo bám dính tốt hơn. Sau đó, keo nhiệt nóng chảy được bôi đều lên gáy và bìa sách được ép chặt vào. Cuốn sách sau khi vào bìa sẽ được chuyển ngay đến bộ phận xén 3 mặt. Máy xén sẽ cắt đồng thời 3 cạnh (trên, dưới, và cạnh bụng), tạo ra khổ thành phẩm 14,5 x 20,5 cm với các cạnh vuông vức, sắc nét. Kỹ thuật đóng sách keo gáy này rất phổ biến cho các loại sách bìa mềm, đảm bảo sự chắc chắn và chuyên nghiệp.

V. Lập kế hoạch và dự toán chi phí in ấn 1000 cuốn sách

Quản lý sản xuất hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo lợi nhuận cho một đồ án quy trình sản xuất truyện. Việc lập kế hoạch chi tiết và dự toán chính xác chi phí in ấn giúp kiểm soát ngân sách và tối ưu hóa nguồn lực. Kế hoạch sản xuất phải bao gồm việc tính toán khối lượng công việc cho từng công đoạn, từ chế bản, in ấn đến gia công. Dựa trên định mức thời gian cho mỗi công việc và công suất của thiết bị, người quản lý có thể lập một biểu đồ Gantt để theo dõi tiến độ. Việc dự toán chi phí cần bao gồm tất cả các hạng mục: chi phí nguyên vật liệu (giấy, mực, bản kẽm), chi phí nhân công, chi phí khấu hao máy móc và các chi phí thuê ngoài (như phủ UV, bế). Việc tính toán bù hao vật tư cũng rất quan trọng để tránh thiếu hụt trong quá trình sản xuất, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng. Một bản báo giá in sách chi tiết và minh bạch là kết quả của một quy trình lập kế hoạch và dự toán chuyên nghiệp.

5.1. Tính toán nguyên vật liệu và bù hao giấy mực in

Việc định lượng chính xác nguyên vật liệu là cơ sở của việc dự toán chi phí. Dựa trên khổ giấy và số lượng tờ in, đồ án đã tính toán tổng khối lượng giấy Couchegiấy Ford cần thiết. Quan trọng hơn, cần phải tính đến tỷ lệ bù hao. Thông thường, tỷ lệ bù hao cho công đoạn in là 3% và cho gia công sau in là 2%. Lượng giấy bù hao này được sử dụng để chạy thử máy, căn chỉnh màu sắc và dự phòng các lỗi phát sinh như kẹt giấy, lem mực. Tương tự, lượng mực in cũng được tính toán dựa trên diện tích in và định mức tiêu thụ của từng loại giấy. Việc tính toán chi tiết này giúp đặt hàng vật tư chính xác, tránh lãng phí hoặc thiếu hụt.

5.2. Lập lịch trình sản xuất và điều độ nhân sự hiệu quả

Một lịch trình sản xuất rõ ràng giúp điều phối công việc một cách khoa học. Đồ án đã đề xuất hai phương án: lịch trình nối tiếp (các công đoạn thực hiện tuần tự) và lịch trình song song (nhiều công đoạn diễn ra đồng thời). Lịch trình song song, dù phức tạp hơn trong việc quản lý, nhưng giúp rút ngắn đáng kể tổng thời gian sản xuất, từ 4 ngày xuống còn 2.5 ngày. Để thực hiện lịch trình này, việc điều độ nhân sự phải linh hoạt. Ví dụ, trong khi máy in 1 đang in ruột, công đoạn pha cắt và cán màng cho áo bìa (đã in xong trước đó) có thể được tiến hành. Việc sắp xếp công việc hợp lý và phân công nhân sự đúng chuyên môn tại từng máy (máy in, máy gấp, máy vào bìa) là chìa khóa để hoàn thành đồ án quy trình sản xuất truyện in 1000 cuốn đúng hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Đồ án tổ chức sản xuất sản phẩm in đề bài thiết kế quy trình sản xuất cuốn truyện nam hào thượng phong số lượng 1000 cuốn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM I. Phân tích đặc điểm sản phẩm 1. Thông tin sản phẩm - Sản phẩm lựa chọn: truyện tranh “Nam Hào Thượng Phong “ - Số lượng in: 1000 cuốn Hình 1. Hình ảnh minh họa ấn phẩm 2.

Đặc điểm sản phẩm - Loại sản phẩm: Bìa mềm - Khổ thành phẩm: 14,5 x 20,5 cm - Số trang: 160 trang ruột , 4 trang bìa và 1 áo bìa - Độ dày gáy sách: 0,9 cm - Quy cách thành phẩm: + Vào bìa keo nhiệt + Cán màng mờ bìa trong + Cán màng mờ và phủ UV cục bộ áo bìa + Áo bìa gấp có gấp tai 2. Đặc điểm phần ruột - Vật liệu: Giấy Couche bóng định lượng 80 gsm, ( Bề mặt giấy bóng, mịn và rất bám mực, giấy sáng, hiệu ứng in mang lại ấn tượng, đặc biệt hợp với công nghệ in offset, hình ảnh in chất lượng, sắc nét, rất bắt mắt.) - Khổ thành phẩm: 14,5 x 20,5 cm - Chiều dày gáy sách: 0,9 cm - In 4 màu CMYK (4/4) Hình 1. Hình ảnh in ruột quan sát bằng kính phóng đại 2. Đặc điểm phần bìa trong: - Vật liệu: Giấy Couche bóng định lượng 300 gsm - Khổ bìa sách: 29.9 x 20,5 cm - In 1 màu sport (1/0) Hình 1.

Hình ảnh in bìa trong quan sát bằng kính phóng đại - Gia công sau in: vào bìa keo nhiệt, cán màng mờ. Đặc điểm phần áo bìa: - Vật liệu: Giấy Couche định lượng 120 Gsm, - Khổ 14,5 x 45,5 cm - Kích thước mỗi tai: 7,8 x 20,5 cm - In 5 màu ( 4 màu CMYK và phủ UV cục bộ) Hình 1. Hình ảnh in áo bìa quan sát bằng kính phóng đại - Gia công sau in: cán màng mờ, bế. 3 CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH SẢN XUẤT I.

Phương pháp - Sử dụng công nghệ chế bản điện tử CTP và Công nghệ in Offset. Sơ đồ quy trình sản xuất 1. Chế bản Nhận file khách hàng Kiểm tra file Bình bản In thử, kiểm tra, căn chỉnh RIP, tách màu Ghi bản, hiện bản Kiểm tra khuôn in Hình 2. Sơ đồ công đoạn chế bản Bảng 2.

Chi tiết công việc của công đoạn chế bản CÔNG CÔNG VIỆC MÔ TẢ ĐOẠN Nhận Trong quá trình tiếp nhận file thiết kế - Cài đặt nội dung kiểm tra: file, đã được dàn trang từ khách hàng, việc + Chuẩn file: PDF/X-4 kiểm kiểm tra file được thực hiện bằng các tra file phần mềm chuyên dụng trên máy tính. + Độ phân giải ảnh: 300 dpi (áo bìa và ruột) Mục đích của bước này là đảm bảo các 600 dpi (bìa trong do in 1 màu) thông số kỹ thuật của file phù hợp với + Không gian màu làm việc: CMYK (áo bìa các yêu cầu cụ thể của hệ thống chế và ruột), 1 màu sport ( bìa trong) bản, in ấn và gia công tại nhà máy. Đây là một công đoạn quan trọng nhằm + Tổng lượng mực: 280% phát hiện và khắc phục kịp thời các + Khổ thành phẩm: 14,5 x 20,5 cm vấn đề có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tính đồng bộ của sản phẩm - Phần mềm tự kiểm tra và trả kết quả sẽ trong quá trình sản xuất. quét và phân tích file thiết kế, tự động phát hiện các lỗi kỹ thuật.

Nếu phần mềm không thể sửa được lỗi, các lỗi này sẽ được báo lại với khách hàng. Sau đó, các chỉnh sửa cần thiết sẽ được thực hiện để đảm bảo file phù hợp với hệ thống của nhà máy và đáp ứng yêu cầu chất lượng. Bình Bước bình bản điện tử được thực hiện - Sử dụng phần mềm Prep 9 bản bằng cách sắp xếp các trang in trên một + Ruột: in 10 tay 16 trang gấp 3 vạch vuông tờ in lớn, đảm bảo tối ưu hóa quy trình góc, bình 1 tay trên 1 tờ in, in nó trở khác, in và gia công. Mục tiêu là sau khi in và gia công, sản phẩm cuối cùng có khổ 59,4 x 44,2 cm thứ tự và vị trí các trang sách đúng như + Bìa trong: khổ 63 x 84.4 cm, Bình 8 bìa thiết kế ban đầu.

trên 1 tờ in, in 1 mặt + Áo bìa: Khổ 92,2 x 65.3 cm , bình 6 áo bìa trên 1 tờ in, in 1 mặt In thử, Bước in thử và kiểm tra được thực hiện - Chuẩn bị máy, nguyên vật liệu, cài đặt kiểm bằng máy in kỹ thuật số để in thử các thông số máy tra, trang tài liệu, nhằm đối chiếu và đánh - Kiểm tra theo maket bình bản: thứ tự tay căn giá xem file in có đáp ứng yêu cầu và sách, bố cục từng trang, các dấu ốc chỉnh đảm bảo độ chính xác so với file gốc. - Kiểm tra chi tiết hình ảnh thừa hay thiếu nét - Kiểm tra lỗi font, chi tiết xuất hiện bất thường - Căn chỉnh nếu có RIP, Bước RIP (Raster Image Processing) là - Thiết lập thông số tách màu: tách quá trình tách màu và phân điểm ảnh, + Áo bìa: in chồng 4 màu CMYK màu chuyển đổi dữ liệu hình ảnh từ file thiết kế thành dữ liệu điểm in (raster) + Bìa trong: in 1 màu sport để phù hợp với yêu cầu của máy in + Ruột: in chồng 4 màu CMYK trong giai đoạn sản xuất. + Tổng lượng mực: 270% - Thiết lập thông số RIP: + Độ phân giải thiết bị: 2400 dpi + Kiểu phân điểm: T'ram AM + Độ phân giải: 170 lpi + Góc xoay T'ram: y: 0, M 45, K 75, C 105 + Hình dạng T'ram : tròn + Kiểm tra chồng màu, hiện tượng Moire 5 Ghi Là quá trình truyền điểm in đã tách - Chuẩn bị máy ghi, đầu ghi,. bản màu trong quá trình Rip lên bản in.

- Kiểm tra đúng tên, màu sắc, số lượng bản Các file sau khi Rip được chuyển sang đúng với lệnh sản xuất: Xác nhận tên sản máy ghi bản để thực hiện quá trình ghi phẩm, màu sắc và số lượng bản in chính hình ảnh. xác theo yêu cầu trong lệnh sản xuất. - Cài đặt các thông số của máy ghi: Thiết lập các thông số kỹ thuật cho máy ghi, bao gồm khổ bản, độ phân giải ghi, và tốc độ ghi, đảm bảo phù hợp với yêu cầu in. - Lắp bản lên máy, ấn lệnh ghi bản: Lắp bản vào máy ghi và thực hiện lệnh ghi bản để chuẩn bị cho quá trình sản xuất.

Hiện Là quá trình đưa bản in qua dung dịch - Chuẩn bị máy hiện, dung dịch hiện,. bản hiện bản để rửa trôi phần tử không in - Cài đặt các thông số của máy hiện: Thiết và phần tử in vẫn được giữ lại. lập các thông số cho máy hiện, bao gồm nồng độ dung dịch hiện, pH và nhiệt độ, nhằm đảm bảo quá trình hiện bản diễn ra chính xác. - Lắp bản đã ghi lên máy, ấn lệnh cho bản chạy qua bể hiện: Lắp bản in đã được ghi vào máy và thực hiện lệnh để bản chạy qua bể dung dịch hiện, giúp hiển thị các phần tử in.

Kiểm Đánh giá chất lượng khuôn in Offset. - Đúng tên và số lượng khuôn in tương ứng tra với số màu: Kiểm tra đảm bảo tên khuôn khuôn in và số lượng khuôn phù hợp với số màu in yêu cầu trong quá trình in. - Kiểm tra các nét mảnh, có bị bay các chi tiết nhỏ hay không: Rà soát các chi tiết nhỏ, đặc biệt là các nét mảnh, để đảm bảo không bị mất chi tiết hoặc sai lệch trong quá trình in. - Kiểm tra các lỗi dễ nhận biết bằng mắt như xước, cong, bẩn hay không: Quan sát các lỗi dễ nhận thấy như xước, cong vênh, hay bẩn trên khuôn in để đảm bảo chất lượng khuôn trước khi đưa vào sản xuất.

In sản lượng Chuẩn bị in In thử, căn chỉnh, ký bông In sản lượng KCS tờ in Hình 2. Sơ đồ công đoạn in sản lượng Bảng 2. Chi tiết công việc của công đoạn in sản lượng CÔNG CÔNG VIỆC MÔ TẢ ĐOẠN Chuẩn bị Chuẩn bị, kiểm tra máy - Chuẩn bị máy in: in đầu móc, vật tư sẵn sàng + Kiểm tra hoạt động, nguồn điện. ngày cho quá trình in.

+ An toàn lao động và hành lang làm việc. + Bảo dưỡng máy in hàng ngày theo yêu cầu (nếu có). Kiểm tra hệ thống ẩm: Đảm bảo lượng ẩm trong bể còn đủ cho quá trình in. Kiểm tra hệ thống làm lạnh của bể, duy trì nhiệt độ ở 10ºC để đảm bảo tính ổn định của quá trình in.

- Kiểm tra hệ thống mực: + Xác nhận loại mực sử dụng là Apex. + Kiểm tra số lượng mực: 4 màu CMYK. + Lấy mực lên máng và thực hiện hiệu chỉnh sơ bộ khóa mực trên máy. - Điều kiện môi trường: + Đảm bảo an toàn lao động và kiểm tra hệ thống điện, đảm bảo các yếu tố an toàn trong suốt quá trình sản xuất.

7 - Nhận và kiểm tra giấy: + Kiểm tra số lượng, loại giấy, định lượng, và khổ giấy theo yêu cầu ghi trong lệnh sản xuất. + Khí hậu hóa giấy và xén nhê về kích thước giấy theo yêu cầu. + Làm tơi giấy và đưa lên hệ thống đầu bò. - Thiết lập chế độ làm việc cho máy in: + Hệ thống điều khiển: cài đặt các thông số ban đầu về khổ giấy, độ dày giấy, áp lực in, tốc độ in.

+ Hệ thống nạp, vận chuyển giấy: lấy tay kê, vỗ giấy tơi và đưa lên hệ thống đầu bò, cho giấy chạy không ép in để kiểm tra nạp, vận chuyển giấy. + Hệ thống mực: lấy mực lên máng, dàn mực đều trên các lô. Chuẩn bị Chuẩn bị, tháo lắp bản in với mỗi lần lên bản cho máy. in mỗi lượt in Căn chỉnh, Thực hiện hiệu chỉnh sơ 1.

Lắp khuôn in in thử, ký bộ máy in và tiến hành Làm sạch khuôn in và lắp đặt vào từng cụm in tương bông in thử để kiểm tra các ứng trên máy in. yếu tố như màu sắc, sự chồng màu, và bố cục Khởi động máy, tiến hành chà ẩm và chà mực sơ bộ để của tờ in. Điều chỉnh chuẩn bị cho quá trình in thử. các thông số liên quan, 2.

Căn chỉnh sơ bộ bao gồm lượng mực, lượng ẩm, và bản in, Cài đặt thông số cấp ẩm và cấp mực phù hợp với yêu sau đó tiếp tục in thử cầu in. cho đến khi tờ in đạt Điều chỉnh các khóa mực dựa trên nội dung in được hiển yêu cầu. thị trên khuôn in. Tìm điểm cân bằng mực - nước để đảm bảo: So sánh kết quả in thử Vùng không in: Sạch, không bắt mực.

với mẫu gốc để đảm bảo tờ in đáp ứng đúng Vùng in: Bắt mực đều, sắc nét (có thể quan sát trực tiếp tiêu chuẩn về màu sắc trên khuôn in). và nội dung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ