Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành bán lẻ, đặc biệt là lĩnh vực thời trang và may mặc, có tốc độ luân chuyển hàng hóa nhanh, mẫu mã biến động liên tục theo xu hướng và mức độ cạnh tranh cao. Việc quản trị thủ công hoặc vận hành rời rạc thường dẫn đến sai sót trong kiểm soát tồn kho, chậm trễ trong xử lý đơn hàng và thiếu cơ chế bảo mật thông tin khách hàng. Do đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản trị bán hàng trở thành yêu cầu thiết yếu nhằm tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Trước khi tiến hành xây dựng hệ thống, nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát hai phần mềm quản lý bán hàng phổ biến trên thị trường Việt Nam:

Ứng dụng khảo sát Đơn vị phát triển Tiện ích ghi nhận Hạn chế ghi nhận
Sapo POS Công ty Cổ phần Công nghệ Sapo (Sapo Technology JSC) Quản lý kho hàng chính xác; quản lý đơn hàng toàn diện (tạo, xử lý, hoàn/hủy/trả); theo dõi giao hàng và đối soát vận chuyển; quản lý từ xa qua thiết bị di động; tích hợp thiết bị phần cứng POS (máy in, máy quét, ngăn kéo). Chi phí tương đối cao đối với các cửa hàng quy mô nhỏ; hệ thống tính năng phức tạp, đòi hỏi thời gian đào tạo người dùng mới.
POS365 Công ty Cổ phần Phần mềm 365 Xử lý đơn hàng khép kín; phân loại sản phẩm qua tem mác và in phiếu nhập/xuất; kiểm soát hàng tồn, hao phí và hạn sử dụng; tự động cập nhật báo cáo doanh thu theo ngày. Chi phí gia tăng khi sử dụng các gói tính năng nâng cao; phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối Internet do vận hành trên nền tảng điện toán đám mây.

Từ kết quả khảo sát trên, đề tài xác định bài toán là xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng ngành thời trang có chi phí hợp lý, giao diện trực quan, vận hành ổn định không phụ thuộc hoàn toàn vào đường truyền Internet bên ngoài, đồng thời giải quyết trọn vẹn các yêu cầu nghiệp vụ tại cửa hàng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Khảo sát hiện trạng, phân tích các yêu cầu chức năng (lưu trữ, tính toán, tra cứu, thống kê) và các yêu cầu phi chức năng (bảo mật, hiệu năng, khả năng mở rộng).
  2. Mô hình hóa các ca sử dụng (Use-case) và quy trình nghiệp vụ thông qua hệ thống biểu đồ hoạt động (Activity Diagram).
  3. Thiết kế kiến trúc động và tĩnh của phần mềm bằng biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ lớp (Class Diagram).
  4. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu và định nghĩa các ràng buộc toàn vẹn.
  5. Thiết kế hệ thống giao diện người dùng, các biểu mẫu chứng từ và báo cáo thống kê phục vụ hoạt động vận hành thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình quản lý bán hàng tại các cửa hàng thời trang vừa và nhỏ. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các phân hệ nghiệp vụ nội bộ: quản lý sản phẩm, danh mục, khách hàng, nhân viên, tạo hóa đơn bán lẻ, lập phiếu giao hàng, xử lý phiếu hoàn trả và kết xuất báo cáo doanh thu. Đồ án được hoàn thành vào tháng 6 năm 2024 trong khuôn khổ môn học Phân tích thiết kế Hệ thống thông tin (mã lớp IS201.O21) tại Khoa Hệ thống thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án áp dụng quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng kết hợp với mô hình dữ liệu quan hệ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập và phân tích yêu cầu: Khảo sát sản phẩm thực tế trên thị trường (Sapo POS, POS365) nhằm trích xuất các quy tắc nghiệp vụ cốt lõi và các điểm hạn chế cần khắc phục.
  • Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng bằng UML (Unified Modeling Language): Xây dựng sơ đồ Use-case tổng quát, đặc tả chi tiết 11 Use-case, thiết lập biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thể hiện luồng sự kiện nghiệp vụ, biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) thể hiện tương tác thông điệp giữa các đối tượng và biểu đồ lớp (Class Diagram) thể hiện cấu trúc tĩnh.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Chuyển đổi từ mô hình thực thể kết hợp (ERD) sang lược đồ quan hệ, chuẩn hóa các thuộc tính khóa, xác định kiểu dữ liệu và thiết lập các ràng buộc toàn vẹn giữa các bảng.

Hệ thống được thiết kế dựa trên các quy tắc nghiệp vụ và công thức tính toán cụ thể sau:

Quy tắc tính toán Công thức / Thuật toán áp dụng Ghi chú và giải thích biến số
Trị giá hóa đơn ($TriGia$) $TriGia = \sum_{i=1}^{n} (Gia_i \times SoLuong_i)$ $Gia_i$: đơn giá niêm yết của mặt hàng $i$; $SoLuong_i$: số lượng mua của mặt hàng $i$. Đơn vị tính: đồng.
Phí vận chuyển ($PhiVC$) $\text{Nếu địa chỉ giao hàng chứa "TP.HCM" thì } PhiVC = 20.000; \text{ ngược lại } PhiVC = 40.000$ Căn cứ trên chuỗi ký tự địa chỉ giao hàng của khách hàng. Đơn vị tính: đồng.
Chỉ số ưu đãi ($UuDai$) - Hạng Bạc: $UuDai = 0{,}05$
- Hạng Vàng: $UuDai = 0{,}15$
- Hạng Kim Cương: $UuDai = 0{,}25$
- Khác: $UuDai = 0$
Xác định dựa trên thứ hạng tích lũy doanh số của khách hàng thành viên.
Số tiền khách phải trả ($TienTra$) $TienTra = (TriGia + PhiVC) \times (1 - UuDai)$ Viết dưới dạng nguyên văn: $TriGia + PhiVC - UuDai \times (TriGia + PhiVC)$.
Biến động tồn kho ($SLTonKho$) - Khi tạo chi tiết hóa đơn: $SLTonKho = SLTonKho - SoLuong$
- Khi hoàn trả do lỗi sản phẩm/đổi hàng: $SLTonKho = SLTonKho - 1$
- Khi hoàn trả do không muốn mua/trả hàng: $SLTonKho = SLTonKho + 1$
Quy tắc cập nhật số lượng mặt hàng còn lại trong kho theo từng nghiệp vụ xuất bán hoặc nhập hoàn trả.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được phân quyền chặt chẽ cho hai nhóm tác nhân (Actor):

  • Người quản lý: Đóng vai trò quản trị hệ thống (Admin), chịu trách nhiệm quản lý danh mục sản phẩm, thông tin sản phẩm, quản lý hồ sơ nhân viên và truy xuất các báo cáo doanh thu thống kê.
  • Người nhân viên bán hàng: Đóng vai trò thu ngân và hỗ trợ khách hàng, thực hiện lập hóa đơn mua hàng, tạo phiếu giao hàng, tiếp nhận xử lý phiếu hoàn trả và quản lý thông tin khách hàng.

Hệ thống quản lý dữ liệu thông qua các thành phần bảng quan hệ chính:

Thực thể dữ liệu Khóa chính / Thuộc tính định danh Danh sách các thuộc tính lưu trữ
Khách hàng Mã khách hàng (SĐT) Họ, tên lót, tên, giới tính, ngày sinh, địa chỉ, email, doanh số, thứ hạng khách hàng.
Nhân viên Mã nhân viên Mã người quản lý, họ, tên lót, tên, giới tính, địa chỉ, ngày sinh, email, số điện thoại, vai trò (bán hàng, giao hàng, quản lý).
Sản phẩm Mã sản phẩm Tên sản phẩm, giá, chất liệu, năm sản xuất, số lượng tồn kho, màu sắc, kích cỡ, ảnh đại diện, mã danh mục.
Danh mục sản phẩm Mã danh mục Tên danh mục sản phẩm.
Hóa đơn Mã hóa đơn Mã nhân viên xác nhận, mã khách hàng đặt mua, ngày lập hóa đơn, trị giá, tiền phải trả.
Chi tiết hóa đơn Mã hóa đơn + Mã sản phẩm Số lượng sản phẩm, giá bán sản phẩm tại thời điểm mua.
Phiếu giao hàng Mã phiếu giao hàng Mã nhân viên tạo phiếu, mã hóa đơn cần giao, ngày lập phiếu, địa chỉ giao hàng, phí giao hàng, ghi chú, tên khách hàng, số điện thoại khách hàng.
Phiếu hoàn trả Mã phiếu hoàn trả Mã hóa đơn được yêu cầu hoàn trả, mã nhân viên tạo phiếu, mã sản phẩm cần hoàn trả, ngày lập phiếu, lý do hoàn trả.

Về công nghệ triển khai, hệ thống sử dụng:

  • Công cụ phát triển giao diện và logic ứng dụng: Apache NetBeans IDE phiên bản 21, xây dựng trên nền tảng ngôn ngữ Java dành cho ứng dụng máy trạm (Desktop application).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Oracle Database phiên bản 21c, sử dụng các thủ tục lưu trữ (Stored Procedure) và hàm (Function) để tính toán dữ liệu tổng hợp và truy xuất các báo cáo thống kê.
  • Biểu mẫu và kết xuất báo cáo: Hỗ trợ tạo và in trực tiếp Hóa đơn mua hàng, Phiếu giao hàng và các file báo cáo doanh thu định dạng PDF (theo ngày, theo sản phẩm, bảng xếp hạng top 3 sản phẩm bán chạy).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày lý do hình thành đồ án xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành bán lẻ thời trang. Tác giả tiến hành phân tích điểm mạnh và điểm yếu của hai giải pháp thị trường là Sapo POS và POS365, từ đó phát biểu bài toán xây dựng phần mềm quản lý độc lập tại chỗ nhằm tiết kiệm chi phí và ổn định vận hành. Nội dung chương phân rã chi tiết các yêu cầu chức năng:

  • Yêu cầu lưu trữ thông tin về khách hàng, nhân viên, sản phẩm, danh mục, hóa đơn, chi tiết hóa đơn, phiếu hoàn trả và phiếu giao hàng.
  • Yêu cầu tính toán trị giá đơn hàng, chiết khấu theo thứ hạng khách hàng, phí vận chuyển địa phương và điều chỉnh tồn kho.
  • Yêu cầu tra cứu dữ liệu nhân sự, sản phẩm, danh mục theo phân quyền người dùng.
  • Yêu cầu thống kê doanh thu theo mốc thời gian và xác định danh sách 3 sản phẩm bán chạy nhất. Chương cũng xác định 6 yêu cầu phi chức năng: khả năng sử dụng, hiệu suất xử lý nhất quán, tính bảo mật dữ liệu khách hàng, độ tin cậy và chính xác của dữ liệu kho, sức chứa phục vụ nhiều người dùng đồng thời, cùng tính năng mở rộng khi nâng cấp.

Chương 2: Mô hình hóa yêu cầu

Chương 2 mô hình hóa các yêu cầu người dùng thành sơ đồ ca sử dụng tổng quát gồm 2 Actor (Người quản lý, Người nhân viên bán hàng) và 11 ca sử dụng chính:

  1. Đăng nhập
  2. Đăng xuất
  3. Quản lý thông tin cá nhân
  4. Quản lý sản phẩm
  5. Báo cáo thống kê
  6. Quản lý nhân viên
  7. Quản lý danh mục
  8. Tạo hóa đơn
  9. Quản lý khách hàng
  10. Tạo phiếu hoàn trả
  11. Tạo phiếu giao hàng

Mỗi ca sử dụng đều được tác giả xây dựng bản đặc tả chi tiết gồm: tóm tắt mô tả, tiền điều kiện, hậu điều kiện, điểm mở rộng, luồng sự kiện chính và luồng sự kiện rẽ nhánh. Đi kèm với các ca sử dụng là 24 sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) thể hiện rõ ràng các thao tác của người dùng, quá trình xử lý của hệ thống và việc truy vấn, kiểm tra tính hợp lệ dữ liệu tại tầng cơ sở dữ liệu.

Thiết kế Sequence Diagram, Class Diagram (Chương 3)

Chương 3 tập trung hiện thực hóa kiến trúc phần mềm hướng đối tượng thông qua hai loại sơ đồ:

  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Cung cấp 24 sơ đồ tuần tự chi tiết hóa trình tự trao đổi thông điệp qua lại theo dòng thời gian giữa tác nhân, các lớp giao diện (Boundary/Interface), lớp điều khiển (Controller) và lớp thực thể dữ liệu (Entity/Database) cho toàn bộ 11 ca sử dụng cùng các nhánh chức năng con (Thêm, Xóa, Cập nhật, Tra cứu).
  • Biểu đồ lớp (Class Diagram): Xây dựng 24 biểu đồ lớp tương ứng cho từng ca sử dụng, định nghĩa các thuộc tính dữ liệu, các phương thức nghiệp vụ và các mối quan hệ liên kết giữa các lớp đối tượng tham gia thực thi ca sử dụng đó.

Chương 4: Phân tích thành phần dữ liệu

Chương 4 thực hiện thiết kế cấu trúc lưu trữ của hệ thống. Nội dung bao gồm việc xây dựng mô hình thực thể mối kết hợp (ERD - Entity Relationship Diagram) và chuyển đổi thành mô hình dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh. Tác giả mô tả chi tiết từ điển dữ liệu của từng quan hệ, bao gồm tên thuộc tính, kiểu dữ liệu, ràng buộc khóa chính, khóa ngoại, miền giá trị cho phép và các quy tắc nghiệp vụ ràng buộc toàn vẹn nhằm bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu khi hệ thống vận hành.

Chương 5: Thiết kế giao diện

Chương 5 hiện thực hóa các chức năng phần mềm dưới dạng các giao diện người dùng trực quan, được chia theo vai trò người dùng:

  • Phân hệ Người quản lý: Giao diện chính, màn hình Quản lý nhân viên (xem danh sách, thêm mới, cập nhật thông tin), màn hình Quản lý sản phẩm (thêm, cập nhật), màn hình Quản lý danh mục sản phẩm, màn hình Xem thông tin cá nhân và màn hình Xem báo cáo thống kê.
  • Phân hệ Người bán hàng: Giao diện chính, màn hình Tạo hóa đơn thanh toán, màn hình Quản lý khách hàng (tra cứu theo số điện thoại, thêm, cập nhật), màn hình Tạo phiếu hoàn trả hàng và màn hình Xem thông tin cá nhân.
  • Các biểu mẫu (Form) và báo cáo (Report): Thiết kế bản in Hóa đơn mua hàng cho khách, Phiếu giao hàng chi tiết cho đơn vị vận chuyển và các mẫu báo cáo thống kê kinh doanh (theo sản phẩm, theo hóa đơn, theo ngày).

Chương 6: Các công nghệ, phần mềm sử dụng trong đồ án

Chương 6 trình bày các công cụ kỹ thuật được dùng để xây dựng và kiểm thử hệ thống:

  • Apache NetBeans IDE phiên bản 21: Môi trường phát triển ứng dụng Java, cung cấp giao diện hỗ trợ thiết kế form hiển thị và lập trình logic điều khiển.
  • Oracle Database phiên bản 21c: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu lưu trữ toàn bộ thông tin nghiệp vụ của cửa hàng, thực thi các truy vấn quan hệ và chạy các Stored Procedure tính toán số liệu thống kê.

Chương 7: Lời kết

Chương 7 tổng kết toàn bộ quá trình thực hiện đồ án, đánh giá ưu điểm và nhược điểm của phần mềm đã xây dựng, khẳng định các kết quả đạt được về mặt lý thuyết phân tích thiết kế cũng như ứng dụng thực tiễn, đồng thời đề ra các định hướng phát triển nhằm nâng cao năng lực vận hành của hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Về mặt học thuật và kỹ thuật hệ thống, đồ án đã hoàn thành:

  • Xây dựng một quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh, bám sát phương pháp luận chuẩn từ khâu xác định yêu cầu nghiệp vụ đến mô hình hóa chi tiết bằng 24 sơ đồ hoạt động (Activity Diagram), 24 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và 24 sơ đồ lớp (Class Diagram).
  • Mô hình hóa thành công cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 8 bảng dữ liệu có liên kết toàn vẹn, hỗ trợ lưu trữ chi tiết các thông tin về sản phẩm, danh mục, nhân viên, khách hàng và các loại chứng từ bán hàng.
  • Lập trình tự động hóa các công thức tính toán tài chính và luân chuyển hàng hóa: tự động xác định phí vận chuyển theo địa chỉ (20.000 đồng nội thành TP.HCM, 40.000 đồng ngoại tỉnh), chiết khấu theo 3 thứ hạng khách hàng (Bạc 5%, Vàng 15%, Kim Cương 25%), tự động bù trừ số lượng tồn kho khi bán hàng hoặc khi xử lý các trường hợp hoàn trả hàng (đổi hàng lỗi trừ 1 đơn vị, trả hàng cộng lại 1 đơn vị tồn kho).
  • Thiết kế hệ thống giao diện phân quyền hai cấp độc lập (Người quản lý và Nhân viên bán hàng), tích hợp tính năng kết xuất các chứng từ bán lẻ và xuất file báo cáo thống kê doanh thu dạng PDF thông qua Oracle Database 21c và Apache NetBeans IDE 21.

Về mặt ứng dụng thực tiễn, đồ án cung cấp một giải pháp phần mềm quản lý bán hàng thời trang hoạt động trực tiếp tại cửa hàng, giải quyết được hai điểm hạn chế lớn của các phần mềm thương mại hiện nay: không làm phát sinh chi phí duy trì dịch vụ định kỳ và không bị gián đoạn hoạt động khi xảy ra sự cố mất kết nối mạng Internet.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung tự đánh giá trong văn bản đồ án, hệ thống còn tồn tại một số hạn chế:

  • Ứng dụng hiện được xây dựng và triển khai theo mô hình máy trạm độc lập (Desktop application), việc truy cập từ xa hoặc đồng bộ dữ liệu đa chi nhánh chưa được hỗ trợ.
  • Quy trình bán hàng chưa tích hợp thanh toán trực tuyến qua các cổng thanh toán điện tử hoặc ví điện tử mà chủ yếu tập trung vào thanh toán hóa đơn trực tiếp tại quầy và phiếu giao hàng.
  • Chức năng hoàn trả và kiểm kê kho vẫn cần sự can thiệp thủ công từ nhân viên trong việc xác minh lý do lỗi sản phẩm.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất gồm:

  • Nâng cấp và tối ưu hóa hệ thống để cải thiện hiệu năng xử lý khi lượng dữ liệu giao dịch tăng trưởng lớn.
  • Phát triển thêm các tính năng kết nối đa nền tảng, nghiên cứu khả năng đồng bộ dữ liệu trực tuyến để mở rộng quy mô quản lý cho chuỗi nhiều cửa hàng.
  • Tăng cường cơ chế bảo mật thông tin người dùng và cải tiến giao diện tương tác nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Hệ thống thông tin, Công nghệ phần mềm và Công nghệ thông tin đang thực hiện đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoặc các đồ án cơ sở dữ liệu.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Phương pháp xây dựng bộ tài liệu UML chuẩn mực: Cách thức liên kết chặt chẽ giữa đặc tả Use-case với Activity Diagram, Sequence Diagram và Class Diagram.
  • Cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu bán lẻ: Cách tổ chức bảng dữ liệu cho nghiệp vụ hóa đơn - chi tiết hóa đơn, phiếu giao hàng và phiếu hoàn trả, cùng việc định nghĩa các công thức tính toán chiết khấu thành viên và điều phối kho.
  • Cách thiết kế phân quyền người dùng và quy trình kết xuất báo cáo thống kê định dạng PDF từ hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle Database 21c kết hợp với môi trường Apache NetBeans IDE 21.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống tính phí vận chuyển cho các đơn hàng giao tận nơi theo quy tắc nào?
Hệ thống kiểm tra chuỗi ký tự trong trường dữ liệu địa chỉ giao hàng của phiếu vận chuyển: nếu địa chỉ có chứa chuỗi "TP.HCM" thì mức phí vận chuyển được ấn định là 20.000 đồng; đối với tất cả các trường hợp địa chỉ còn lại, mức phí vận chuyển tự động áp dụng là 40.000 đồng.

2. Khách hàng thành viên nhận được các mức ưu đãi giảm giá nào theo quy định của hệ thống?
Mức ưu đãi được căn cứ theo phân hạng khách hàng dựa trên doanh số tích lũy:

  • Hạng Bạc: Giảm 5% ($UuDai = 0{,}05$).
  • Hạng Vàng: Giảm 15% ($UuDai = 0{,}15$).
  • Hạng Kim Cương: Giảm 25% ($UuDai = 0{,}25$).
  • Khách hàng vãng lai hoặc chưa đạt hạng: Không được chiết khấu ($UuDai = 0$).
    Tiền thanh toán cuối cùng được tính theo công thức: $TienTra = TriGia + PhiVC - UuDai \times (TriGia + PhiVC)$.

3. Số lượng hàng tồn kho được hệ thống điều chỉnh tự động như thế nào khi phát sinh hóa đơn bán hàng hoặc phiếu hoàn trả?
Khi một chi tiết hóa đơn được tạo lập, số lượng tồn kho giảm tương ứng với số lượng mua ($SLTonKho = SLTonKho - SoLuong$). Khi có yêu cầu hoàn trả:

  • Nếu lý do hoàn trả là "sản phẩm lỗi, đổi hàng": Số lượng tồn kho giảm đi 1 đơn vị ($SLTonKho = SLTonKho - 1$) để trừ sản phẩm mới mang ra đổi.
  • Nếu lý do hoàn trả là "không muốn mua nữa, trả hàng": Số lượng tồn kho tăng thêm 1 đơn vị ($SLTonKho = SLTonKho + 1$) do sản phẩm được nhập trả lại vào kho.

4. Hai nhóm tác nhân (Actor) trong hệ thống được phân quyền thực hiện những chức năng gì?
Người quản lý (Admin) có quyền thực hiện các ca sử dụng: Quản lý nhân viên, Quản lý sản phẩm, Quản lý danh mục sản phẩm và Xem báo cáo thống kê. Người nhân viên bán hàng được giao các ca sử dụng liên quan trực tiếp đến nghiệp vụ khách hàng: Tạo hóa đơn, Tạo phiếu giao hàng, Tạo phiếu hoàn trả và Quản lý thông tin khách hàng. Cả hai tác nhân đều có quyền Đăng nhập, Đăng xuất và Quản lý thông tin cá nhân của chính mình.

5. Hệ thống sử dụng công nghệ và hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào để phát triển?
Đồ án sử dụng môi trường phát triển tích hợp Apache NetBeans IDE phiên bản 21 trên nền tảng ngôn ngữ Java để xây dựng ứng dụng, kết hợp với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Oracle Database phiên bản 21c để lưu trữ dữ liệu và thực thi các Stored Procedure/Function phục vụ xuất báo cáo.


Kết luận

Đồ án "Quản lý hệ thống bán hàng" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM đã hoàn thành trọn vẹn quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin phục vụ ngành bán lẻ thời trang. Thông qua việc kết hợp hệ thống mô hình hóa UML chi tiết với cơ sở dữ liệu Oracle Database 21c và nền tảng Apache NetBeans IDE 21, đồ án đã giải quyết tốt bài toán tự động hóa các nghiệp vụ bán hàng, giao hàng, hoàn trả và kiểm soát tồn kho. Kết quả nghiên cứu không chỉ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu học thuật của môn học Phân tích thiết kế Hệ thống thông tin mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc tin học hóa các cửa hàng bán lẻ quy mô vừa và nhỏ.