Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học "Hệ thống quản lý đặt phòng Accor Hotel" được thực hiện bởi hai sinh viên Nguyễn Tuấn Đạt (MSSV: 2221004150) và Nguyễn Văn Tuấn Kiệt (MSSV: 2221004204), dưới sự hướng dẫn của giảng viên Lâm Hoàng Trúc Mai thuộc Khoa Khoa học Dữ liệu, Trường Đại học Tài chính - Marketing (mã lớp học phần: 2421101164307, hoàn thành vào tháng 8 năm 2024).

Bối cảnh thực tiễn được nhóm nghiên cứu xác định xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng và áp lực cạnh tranh gay gắt trong ngành dịch vụ lưu trú toàn cầu. Tập đoàn Accor Hotels – được thành lập từ năm 1967 tại Lyon, Pháp – hiện là một trong những mạng lưới quản lý khách sạn hàng đầu thế giới với nhiều phân khúc từ cao cấp (Sofitel, Pullman, MGallery) đến trung cấp và kinh tế (Novotel, Mercure, ibis, ibis Styles). Với quy mô quản lý mạng lưới lên tới hàng trăm khách sạn và 110.000 phòng trên toàn cầu (số liệu năm 2022 được nhóm tác giả trích dẫn), công tác quản lý vận hành thủ công hoặc phân tán bộc lộ nhiều điểm hạn chế, dễ gây sai sót và giảm hiệu suất hoạt động.

Bài toán nghiệp vụ trọng tâm được đặt ra là tự động hóa các thao tác xử lý thông tin tại quầy tiếp tân của khách sạn Accor. Hoạt động này chịu sự chi phối bởi nhu cầu đa dạng của khách lưu trú: vị trí phòng (số tầng, hướng nhìn), loại phòng và mức giá, thời gian lưu trú, tiện ích trong phòng (thiết bị điện, tivi, bồn tắm, đồ uống) cùng các dịch vụ mở rộng (hồ bơi, thể hình, ẩm thực, karaoke). Quy trình vận hành đòi hỏi hệ thống phải cập nhật chính xác dữ liệu khách hàng, xác nhận tình trạng phòng trống theo thời gian thực, lập phiếu đặt phòng, in chứng từ và thanh toán chi phí.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát:
    1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về mô hình xử lý chức năng và mô hình dữ liệu.
    2. Phân tích và thiết kế một hệ thống quản lý đặt phòng hoàn chỉnh cho Accor Hotel.
    3. Xây dựng giao diện người dùng trực quan, hỗ trợ nhân viên thao tác thuận tiện.
    4. Hoàn thiện hệ thống và tích lũy kinh nghiệm thiết kế hệ thống thông tin.
    5. Triển khai và khai thác thử nghiệm hệ thống vào thực tế quản lý lưu trú.
    6. Đề xuất kiến nghị cải tiến kỹ thuật cho các hệ thống phần mềm quản lý tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Vận dụng các sơ đồ chuẩn hóa gồm Use Case, BFD, DFD và ERD vào bài toán nghiệp vụ khách sạn.
    2. Ứng dụng các công cụ phân tích và thiết kế chuyên ngành để mô hình hóa hệ thống.
    3. Xây dựng phân hệ quản lý danh mục: khách hàng, loại phòng, dịch vụ kèm theo, tình trạng phòng, các chương trình giảm giá và khuyến mãi.
    4. Xây dựng phân hệ quản lý đặt phòng: theo dõi ngày nhận/trả phòng, ghi nhận các yêu cầu cá nhân hóa.
    5. Xây dựng phân hệ quản lý thanh toán và kết xuất hóa đơn chi tiết.
    6. Xây dựng phân hệ báo cáo thống kê phục vụ quản lý: tính toán tỷ lệ lấp đầy phòng, doanh thu và thống kê mức độ sử dụng dịch vụ.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý đặt phòng tại Accor Hotel.
  • Phạm vi không gian và tổ chức: Nghiệp vụ lễ tân và điều hành phòng của mô hình khách sạn thuộc Accor Hotels.
  • Phạm vi nội dung nghiệp vụ: Tập trung vào 4 nhóm chức năng cốt lõi: quản lý khách hàng, quản lý nhân viên, quản lý đặt phòng và báo cáo thống kê.
  • Kế hoạch triển khai được phân định thành 6 giai đoạn rõ ràng: Giai đoạn 1 (Tìm hiểu lý thuyết); Giai đoạn 2 (Chuẩn bị và phân tích); Giai đoạn 3 (Thiết kế và lựa chọn công nghệ); Giai đoạn 4 (Đánh giá và tối ưu hóa); Giai đoạn 5 (Khảo sát); Giai đoạn 6 (Thiết kế giao diện).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa khoa học máy tính, công nghệ phần mềm và quản trị hệ thống thông tin:

  • Cơ sở khoa học máy tính và kỹ thuật phần mềm: Vận dụng kiến thức cấu trúc dữ liệu và giải thuật (tìm kiếm, sắp xếp, quản lý dữ liệu mảng và danh sách), lập trình hướng đối tượng (tính đóng gói, kế thừa, đa hình trên ngôn ngữ C#), lý thuyết cơ sở dữ liệu quan hệ và kỹ thuật chuẩn hóa dữ liệu.
  • Cơ sở quản trị tổ chức và hệ thống: Lý thuyết quản trị học đại cương, mô hình hệ thống thông tin quản lý (MIS - Management Information System), hệ thống thông tin kinh doanh (BIS) và các khái niệm cốt lõi của hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP), hệ thống quản trị tài sản/khách sạn (PMS - Property Management System).
  • Mô hình và công cụ phân tích thiết kế:
    • Lược đồ Use Case (UML): Sử dụng để xác định các tác nhân (Actor), ranh giới hệ thống (Boundary of System), và mối quan hệ chức năng (bao gồm các liên kết <<include>>, <<extend>>, và quan hệ tổng quát hóa Generalization).
    • Mô hình phân rã chức năng (BFD - Business Function Diagram): Thiết lập cấu trúc phân cấp chức năng từ các hoạt động quản lý tài nguyên, cung cấp dịch vụ đến các chức năng lá chi tiết.
    • Mô hình luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram): Mô tả dòng vận chuyển thông tin qua các tiến trình (ô xử lý), kho dữ liệu và tác nhân ngoài. Đồ án áp dụng các quy tắc thiết kế chuẩn và các luật chuyển đổi (từ luật T1 đến T7), chia tách mô hình từ mức ngữ cảnh (mức 0), mức đỉnh (mức 1) đến các mô hình mức 2.
    • Mô hình thực thể kết hợp (ERD - Entity-Relationship Diagram): Thiết kế dựa trên nguyên lý của Peter Chen (1976) để phân tích thực thể, thuộc tính (định danh, mô tả, suy diễn) và các bản số quan hệ (1-1, 1-N, N-N).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm phương pháp thu thập dữ liệu thông qua khảo sát mẫu biểu thực tế, khảo sát nghiệp vụ tiếp nhận đặt phòng và trả phòng; phương pháp mô hình hóa dữ liệu và chức năng; phương pháp thực nghiệm phần mềm thông qua việc cài đặt cơ sở dữ liệu và lập trình giao diện người dùng.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án là dữ liệu khảo sát nghiệp vụ khách sạn, các mẫu biểu phiếu đặt phòng, hóa đơn thanh toán cùng các bộ dữ liệu mẫu (mock data) được khởi tạo phục vụ kiểm thử hệ thống.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế và hiện thực hóa dưới dạng một ứng dụng máy tính (Desktop Application) hoàn chỉnh với kiến trúc phân lớp xử lý:

  • Môi trường và công cụ phát triển:
    • Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Microsoft Visual Studio 2022.
    • Ngôn ngữ lập trình: C# trên nền tảng .NET.
    • Công nghệ giao diện người dùng: Windows Forms (WinForms), tận dụng các điều khiển trực quan (controls) và cơ chế xử lý sự kiện (event-driven programming).
    • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server, khai thác các công cụ quản trị SQL Server Management Studio (SSMS) và SQL Server Data Tools (SSDT).
    • Công cụ mô hình hóa dữ liệu: SAP PowerDesigner.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa qua 3 cấp độ: mức quan niệm (ERD), mức logic (mô hình quan hệ) và mức vật lý cài đặt trực tiếp trên Microsoft SQL Server. Hệ thống lưu trữ các tập thực thể trọng tâm với cấu trúc bảng và ràng buộc:
Tên bảng Mục đích lưu trữ Khóa chính Ràng buộc toàn vẹn liên kết
KhachHang Lưu trữ thông tin cá nhân của khách đặt phòng MaKH Liên kết với Hóa đơn, Phiếu đặt phòng
NhanVien Quản lý danh sách nhân sự phụ trách tiếp tân, xử lý hóa đơn MaNV Liên kết với bảng Hóa đơn
Phong Quản lý danh mục phòng, loại phòng, đơn giá, tình trạng phòng MaPhong Liên kết với chi tiết hóa đơn, chi tiết thuê phòng
DichVu Danh mục dịch vụ gia tăng (hồ bơi, gym, karaoke, ẩm thực...) MaDV Liên kết với bảng chi tiết sử dụng dịch vụ
HoaDon Lưu trữ thông tin thanh toán, ngày lập, tổng chi phí giao dịch MaHD Khóa ngoại tham chiếu đến KhachHang, NhanVien

Các ràng buộc toàn vẹn (RBTV) được thiết lập chặt chẽ bao gồm: ràng buộc toàn vẹn khóa chính, ràng buộc miền giá trị của các thuộc tính, ràng buộc liên thuộc tính (ngày trả phòng phải sau ngày nhận phòng, số lượng dịch vụ lớn hơn 0) và ràng buộc toàn vẹn khóa ngoại (tham chiếu khóa giữa các bảng quan hệ).

  • Kiến trúc phân hệ giao diện: Giao diện hệ thống được chia thành các nhóm màn hình chuyên biệt:

    1. Hệ thống đăng nhập/đăng xuất: Phục vụ xác thực người dùng và phân quyền truy cập.
    2. Phân hệ quản lý danh mục: Giao diện danh mục loại phòng, danh mục phòng, danh mục loại dịch vụ, danh mục dịch vụ, cơ sở vật chất, danh sách khách hàng và danh sách nhân viên.
    3. Phân hệ quản lý nghiệp vụ: Giao diện đặt phòng trước, tiếp nhận thuê phòng trực tiếp, ghi nhận sử dụng dịch vụ và giao diện tính toán thanh toán xuất hóa đơn.
    4. Phân hệ báo cáo - thống kê: Giao diện tổng hợp dữ liệu doanh thu, thống kê tần suất khai thác phòng và dịch vụ.
  • Kế hoạch kiểm tra thực nghiệm: Đồ án xác lập kế hoạch kiểm tra bao gồm: xác định mục tiêu kiểm tra (độ chính xác chức năng, tính toàn vẹn dữ liệu), phương pháp kiểm tra (kiểm thử chức năng từng form giao diện), xây dựng các kịch bản kiểm tra theo ca sử dụng (đặt phòng, thanh toán, cập nhật danh mục), công cụ kiểm tra thông qua giao diện thực thi của Visual Studio 2022 và các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành dựa trên kết quả trả về của các câu truy vấn cơ sở dữ liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống quản lý đặt phòng Accor Hotel

Chương 1 thiết lập nền tảng thực tiễn cho toàn bộ đồ án. Tác giả trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ nhu cầu quản lý mạng lưới dịch vụ lưu trú quy mô lớn của chuỗi khách sạn Accor. Nội dung chương giới thiệu quá trình hình thành của Accor từ năm 1967, cơ cấu các thương hiệu trực thuộc và quy mô phòng ốc trên thị trường quốc tế tính đến năm 2022.

Chương này mô tả chi tiết bài toán nghiệp vụ khách sạn thông qua sơ đồ mô hình đặt phòng (Hình 1.2). Nghiệp vụ tiếp tân được phân rã thành các chuỗi hành động: tiếp nhận yêu cầu theo tầng/hướng nhìn/mức giá, lựa chọn tiện ích và dịch vụ kèm theo, phân loại phòng. Chương 1 đồng thời công bố hệ thống mục tiêu tổng quát (6 mục tiêu), mục tiêu cụ thể (6 mục tiêu), đối tượng và phạm vi nghiên cứu (gồm khách hàng, nhân viên, đặt phòng, báo cáo), tính cấp thiết của đề tài và thiết kế kế hoạch triển khai đề tài chia làm 6 giai đoạn rõ ràng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp các luận cứ khoa học và kỹ thuật phần mềm hỗ trợ quá trình phát triển hệ thống. Điểm nhấn của chương là phần tổng quan các nghiên cứu trước đây do chính hai tác giả thực hiện vào tháng 11/2023, bao gồm đề tài "Phân tích hệ thống thông tin quản lý mua sắm tại Shopee" của sinh viên Nguyễn Tuấn Đạt và đề tài "Phân tích hệ thống thông tin quản lý bán hàng tại cửa hàng của Nhà thuốc An Khang" của sinh viên Nguyễn Văn Tuấn Kiệt. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra điểm mới của đề tài này: chuyển từ phạm vi bán lẻ thương mại sang mô hình dịch vụ lưu trú chuyên sâu, vận dụng mô hình phân rã chi tiết, thiết kế trọn vẹn cơ sở dữ liệu và triển khai thành một phần mềm Windows Forms có thể chạy thực tế.

Nội dung lý thuyết đi sâu vào các công cụ mô hình hóa: quy trình xây dựng Use Case (các thành phần Actor, Use Case, quan hệ include/extend/generalization); phương pháp xây dựng BFD và các quy tắc phân cấp (không quá 6 mức cho hệ thống lớn và không quá 3 mức cho hệ thống nhỏ); nguyên lý thiết kế DFD với 7 luật biến đổi (luật T1 đến T7) qua các cấp độ phân rã; mô hình ERD của Peter Chen với các bước chuyển đổi từ hồ sơ khảo sát sang mô hình quan hệ. Chương 2 cũng luận chứng lý do lựa chọn ngôn ngữ C#, công nghệ Windows Forms, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server (SSMS, SSDT) và công cụ SAP PowerDesigner dựa trên tính ổn định, tính trực quan và khả năng hỗ trợ phát triển ứng dụng quản lý doanh nghiệp.

Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin

Chương 3 là phần trọng tâm kỹ thuật của đồ án, chiếm dung lượng lớn nhất (từ trang 47 đến trang 100). Nội dung chương bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng và đặc tả các yêu cầu chức năng thông qua hệ thống bảng biểu nghiệp vụ chi tiết:

  • Bảng 3-1: Chức năng đặt phòng trên web.
  • Bảng 3-2: Chức năng đặt phòng trực tiếp.
  • Bảng 3-3: Chức năng tư vấn và nhận thông tin phòng.
  • Bảng 3-4: Chức năng tiếp nhận yêu cầu đặt phòng và gửi trả thông tin.
  • Bảng 3-5: Chức năng xác nhận quy trình và xử lý các yêu cầu dịch vụ.
  • Bảng 3-6: Chức năng thanh toán và xác nhận.
  • Bảng 3-7: Chức năng xuất hóa đơn.

Tác giả hiện thực hóa mô hình xử lý chức năng thông qua sơ đồ Use Case tổng thể, sơ đồ phân cấp chức năng (BFD) và hệ thống sơ đồ luồng dữ liệu DFD mức 2 (DFD chức năng cập nhật phòng, DFD chức năng cập nhật danh mục, DFD chức năng báo cáo thống kê).

Trong phần thiết kế cơ sở dữ liệu, tác giả mô tả chi tiết các tập thực thể qua các bảng đặc tả từ Bảng 3-8 đến Bảng 3-12 (Khách hàng, Nhân viên, Phòng, Dịch vụ, Hóa đơn). Tiếp đó, mô hình dữ liệu quan niệm được chuyển đổi sang mô hình mức logic và mức vật lý. Các ràng buộc toàn vẹn khóa chính được thiết lập tường minh qua các bảng từ Bảng 3-13 đến Bảng 3-17. Chương 3 khép lại bằng việc phác thảo 17 giao diện đồ họa chức năng của phần mềm (từ màn hình đăng nhập, quản lý danh mục, đặt phòng, thuê phòng, dịch vụ, hóa đơn đến thống kê) cùng bản kế hoạch kiểm tra thực nghiệm với đầy đủ mục tiêu, phương pháp, kịch bản, công cụ và tiêu chí đánh giá.

Chương 4: Kết luận và hướng phát triển

Chương 4 đúc kết toàn bộ kết quả triển khai nghiên cứu của đề tài. Tác giả tự đánh giá các kết quả đạt được về mặt lý thuyết mô hình hóa và sản phẩm phần mềm thực tế; phân tích những ưu điểm trong việc chuẩn hóa quy trình và tính tiện ích của giao diện. Đồng thời, chương trình bày thẳng thắn những khó khăn trong quá trình phân tích bài toán thực tế và xây dựng ràng buộc dữ liệu, từ đó đề ra các hướng hoàn thiện và mở rộng hệ thống trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được:

    • Chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ đặt phòng và lưu trú của khách sạn thành hệ thống tài liệu phân tích kỹ thuật hoàn chỉnh gồm sơ đồ Use Case, BFD, DFD đa mức và ERD.
    • Thiết kế thành công cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ cho bài toán khách sạn trên SQL Server, giải quyết bài toán toàn vẹn dữ liệu thông qua hệ thống ràng buộc khóa chính, khóa ngoại và ràng buộc miền giá trị cho 5 bảng trọng yếu (KhachHang, NhanVien, Phong, DichVu, HoaDon).
    • Lập trình hoàn thiện phần mềm ứng dụng desktop bằng C# Windows Forms, cung cấp giao diện trực quan cho 4 phân hệ chính: Quản lý danh mục, Quản lý đặt phòng - thuê phòng, Quản lý sử dụng dịch vụ và Thanh toán - Báo cáo thống kê.
    • Thiết lập kịch bản và kế hoạch kiểm thử thực nghiệm nhằm đánh giá tính tương thích giữa mô hình thiết kế và ứng dụng thực tế.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: So với hai đề tài môn học trước đó của nhóm tác giả vào tháng 11/2023 (vốn chỉ dừng lại ở bước phân tích hệ thống và truy vấn cơ sở dữ liệu đơn lẻ trên Shopee và Nhà thuốc An Khang), đồ án này có những bước tiến rõ nét:

    1. Mở rộng từ phân tích lý thuyết sang lập trình hoàn chỉnh một sản phẩm phần mềm có giao diện người dùng (UI) tương tác trực tiếp với cơ sở dữ liệu.
    2. Bổ sung mô hình phân rã chức năng (BFD) và hệ thống sơ đồ luồng dữ liệu DFD mức 2 chuyên sâu cho từng tác vụ cập nhật và thống kê.
    3. Xây dựng bài toán phức hợp có tính tương tác cao giữa nhiều đối tượng nghiệp vụ (khách hàng, phòng, tiện ích, dịch vụ phát sinh, hóa đơn thanh toán).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đồ án:

    • Ứng dụng hiện mới được triển khai dưới dạng phần mềm đơn máy trên nền tảng desktop (Windows Forms), chưa có phiên bản nền tảng web hoặc ứng dụng di động để khách hàng tự đặt phòng từ xa.
    • Việc kiểm tra hệ thống chủ yếu dựa trên dữ liệu mẫu tự sinh lập trình trong môi trường phòng lab, chưa được chạy thực nghiệm đồng thời với lượng tải truy cập lớn tại chuỗi khách sạn thực tế.
    • Các phân hệ quản trị nâng cao của một hệ thống PMS hoàn chỉnh (như quản lý chuỗi cung ứng buồng phòng, quản trị nhân sự chuyên sâu, bảo mật mã hóa cao cấp) chưa được bao quát hết do giới hạn thời gian và tính chất đồ án môn học.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

    • Phát triển phiên bản web-based và ứng dụng di động đồng bộ dữ liệu với cơ sở dữ liệu trung tâm, cho phép khách hàng tương tác trực tiếp qua cổng thông tin trực tuyến.
    • Tích hợp thêm các công cụ kiểm thử bảo mật chuyên sâu (như Zed Attack Proxy - ZAP theo danh mục viết tắt mà tài liệu đề cập) và hệ thống ghi vết nhật ký tập trung (ELK Stack: Elasticsearch, Logstash, Kibana).
    • Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích thói quen khách hàng để gợi ý phòng và gói dịch vụ phù hợp, đồng thời mở rộng liên kết với các hệ thống ERP doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên các ngành Khoa học Dữ liệu, Hệ thống Thông tin Quản lý, Công nghệ Thông tin đang thực hiện đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoặc Lập trình C# / .NET.
  • Người học cần tìm hiểu phương pháp luận chuẩn hóa khi vẽ và đặc tả các mô hình BFD, DFD (mức 0 đến mức 2) và thiết kế cơ sở dữ liệu quan niệm sang mức vật lý.
  • Những cấu phần có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu gồm:
    • Bản đặc tả ca sử dụng và các bảng khảo sát chức năng nghiệp vụ (Bảng 3-1 đến Bảng 3-7).
    • Hệ thống bảng mô tả tập thực thể và bảng đặc tả ràng buộc toàn vẹn khóa chính, khóa ngoại (Bảng 3-8 đến Bảng 3-17).
    • Khung kế hoạch triển khai đề tài 6 giai đoạn và cấu trúc kế hoạch kiểm tra thực nghiệm phần mềm.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống quản lý đặt phòng trong đồ án được phát triển bằng những công nghệ và công cụ nào?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ lập trình C# kết hợp với thư viện giao diện Windows Forms trên môi trường Microsoft Visual Studio 2022. Cơ sở dữ liệu được xây dựng và quản trị trên Microsoft SQL Server (sử dụng công cụ SSMS và SSDT), kết hợp cùng công cụ mô hình hóa SAP PowerDesigner.

2. Cơ sở dữ liệu của phần mềm quản lý những thực thể dữ liệu trọng tâm nào?
Hệ thống quản lý 5 tập thực thể chính bao gồm: Khách hàng (KhachHang), Nhân viên (NhanVien), Phòng (Phong), Dịch vụ (DichVu) và Hóa đơn (HoaDon). Các thực thể này được liên kết chặt chẽ thông qua các ràng buộc toàn vẹn khóa chính, khóa ngoại và ràng buộc miền giá trị.

3. Quy trình đặt phòng của khách sạn Accor được tác giả phân tích gồm những bước nghiệp vụ cơ bản nào?
Quy trình gồm các bước: Tiếp nhận yêu cầu đặt phòng; Kiểm tra tình trạng phòng trống trên hệ thống; Xác nhận thông tin đặt phòng; Thanh toán đặt phòng (tùy theo chính sách); Cập nhật hệ thống và chuẩn bị phòng; Gửi thông tin xác nhận cuối cùng; Tiếp nhận khách nhận phòng tại quầy tiếp tân; Cung cấp dịch vụ trong thời gian lưu trú; Làm thủ tục trả phòng - xuất hóa đơn thanh toán; Theo dõi và ghi nhận phản hồi.

4. Điểm khác biệt căn bản giữa đồ án này với các đề tài môn học trước đó của hai tác giả là gì?
Đề tài tháng 11/2023 của Nguyễn Tuấn Đạt (về Shopee) và Nguyễn Văn Tuấn Kiệt (về Nhà thuốc An Khang) chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát quy trình, thiết kế sơ đồ phân tích và viết truy vấn dữ liệu đơn thuần. Đồ án về Accor Hotel lần này đã tiến thêm bước quan trọng: thiết kế chi tiết mô hình dòng dữ liệu DFD mức 2, đồng thời lập trình ra phần mềm hoàn chỉnh bằng C# WinForms kết nối SQL Server và có kế hoạch kiểm thử thực nghiệm.

5. Đồ án phân chia kế hoạch triển khai nghiên cứu thành những giai đoạn nào?
Kế hoạch triển khai được nhóm tác giả thiết kế thành 6 giai đoạn tuần tự: Giai đoạn 1 (Tìm hiểu tổng quan về lý thuyết); Giai đoạn 2 (Chuẩn bị và phân tích yêu cầu); Giai đoạn 3 (Thiết kế và lựa chọn công nghệ); Giai đoạn 4 (Đánh giá và tối ưu hóa); Giai đoạn 5 (Khảo sát thu thập ý kiến khách hàng và nội bộ); Giai đoạn 6 (Thiết kế giao diện người dùng và kiểm thử).

Kết luận

Đồ án môn học "Hệ thống quản lý đặt phòng Accor Hotel" của sinh viên Nguyễn Tuấn Đạt và Nguyễn Văn Tuấn Kiệt đã hoàn thành mục tiêu phân tích, thiết kế và hiện thực hóa một giải pháp phần mềm quản lý lưu trú cơ bản. Bằng việc vận dụng đầy đủ các phương pháp luận của môn Phân tích thiết kế hệ thống thông tin kết hợp công nghệ C# Windows Forms và SQL Server, nhóm nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình dữ liệu và giao diện thực thi cho các nghiệp vụ tiếp tân cốt lõi. Đây là công trình học thuật có tính hệ thống cao, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành trong việc chuyển tiếp từ lý thuyết mô hình hóa sang xây dựng ứng dụng thực tế.