Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế công nghiệp hóa, hiện đại hóa và ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị, việc tin học hóa các hoạt động vận hành đóng vai trò quyết định trong việc giải phóng sức lao động, nâng cao tính chính xác và tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Đối với môi trường giáo dục đại học có quy mô lớn, việc quản lý khối lượng lớn tài sản phần cứng và đảm bảo hoạt động liên tục cho các thiết bị tin học là một yêu cầu cấp thiết.

Tại Trường Đại học Vinh, công tác quản lý tài sản tin học cũng như các quy trình bảo trì, bảo dưỡng thiết bị trước đây chủ yếu được thực hiện bằng phương thức thủ công, dựa trên hệ thống sổ sách giấy tờ hoặc lưu trữ cục bộ qua các tệp Microsoft Word và Microsoft Excel. Thực trạng quản lý này bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Tốc độ tiếp nhận và giải quyết yêu cầu kỹ thuật chậm do phụ thuộc vào các khâu xử lý thủ công.
  • Dễ xảy ra sai sót, thất lạc hoặc nhầm lẫn thông tin trong quá trình luân chuyển phiếu báo hỏng và biên bản kiểm tra.
  • Gặp nhiều rào cản trong việc tra cứu nguồn gốc, truy xuất lịch sử bảo dưỡng và tổng hợp dữ liệu để phục vụ công tác báo cáo, thống kê định kỳ.
  • Các giải pháp phần mềm thương mại trên thị trường hiện nay chưa đáp ứng được mô hình tổ chức phân cấp và quy trình quản trị bảo trì đặc thù của Trường Đại học Vinh.

Xuất phát từ thực tế đó, nhóm sinh viên thuộc Viện Kỹ thuật và Công nghệ, Trường Đại học Vinh, dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Văn Tấn, đã thực hiện đề tài "Phân tích, thiết kế hệ thống quản lý bảo trì các thiết bị tin học tại Trường Đại học Vinh" trong khuôn khổ đồ án học phần Phân tích và Thiết kế Hệ thống Thông tin.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát và phân tích toàn diện hiện trạng quản lý, tiếp nhận và xử lý sự cố thiết bị tin học tại Trường Đại học Vinh.
  2. Xác định và đặc tả chi tiết các yêu cầu chức năng (quản lý thiết bị, người dùng, danh mục chung, quy trình xử lý sự cố, thống kê báo cáo) và các yêu cầu phi chức năng của hệ thống mới.
  3. Ứng dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng mô hình phân tích chức năng (Use Case Diagram), mô hình phân tích cấu trúc tĩnh (Class Diagram) và mô hình phân tích hành vi động (Sequence Diagram, Activity Diagram, State Machine Diagram).
  4. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và xây dựng giao diện người dùng trực quan trên nền tảng Web App và Mobile App, bảo đảm tính khép kín và đồng bộ cho quy trình quản lý bảo trì.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý tài sản trang thiết bị tin học và quy trình tiếp nhận, điều phối, sửa chữa, lập biên bản, nghiệm thu bảo trì thiết bị.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng cho toàn bộ các phòng ban, khoa, viện, đơn vị trực thuộc và các tòa nhà trong khuôn viên Trường Đại học Vinh.
  • Phạm vi chuyên môn: Giới hạn trong khuôn khổ phân tích, thiết kế kiến trúc hệ thống và xây dựng giao diện mẫu cho hệ thống thông tin quản lý bảo trì.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án sử dụng phương pháp luận phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) kết hợp bộ công cụ mô hình hóa chuẩn quốc tế.

Khung lý thuyết và công cụ mô hình hóa:

  • Tài liệu đặc tả yêu cầu người sử dụng (URD - User Requirement Document): Chuẩn hóa việc thu thập và phân loại yêu cầu nghiệp vụ từ các bên liên quan.
  • Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML):
    • Mô hình hóa chức năng: Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram) và bảng đặc tả Use Case chi tiết.
    • Mô hình hóa cấu trúc: Biểu đồ lớp (Class Diagram) định hình các thực thể dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng.
    • Mô hình hóa hành vi: Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và biểu đồ máy trạng thái (State Machine Diagram) nhằm kiểm soát chu trình chuyển đổi trạng thái của biên bản xử lý sự cố.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Nghiên cứu các quy định hiện hành về quản lý tài sản công, phân tích các điểm nghẽn trong khâu lập biên bản và bàn giao thiết bị để chuẩn hóa thành các quy trình điện tử.
  • Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng: Chuyển đổi các nghiệp vụ thực tế thành các lớp đối tượng, thuộc tính, phương thức và sơ đồ tương tác giữa người dùng với hệ thống.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống phần mềm: Thiết kế kiến trúc đa nền tảng, chuẩn hóa giao diện tương thích đa thiết bị và xây dựng cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ quy trình vận hành thực tế tại Trường Đại học Vinh, bao gồm danh mục phân loại thiết bị, thông tin cấu hình phòng máy/tòa nhà, hồ sơ kỹ thuật viên và các mẫu biên bản sự cố thực tế của nhà trường.


Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan về bài toán

Chương này tập trung trình bày thực trạng công tác quản lý bảo trì thiết bị tại Trường Đại học Vinh, phân tích những bất cập do việc quản lý thủ công bằng giấy tờ và bảng tính Microsoft Excel rời rạc gây ra. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ rõ tính cấp thiết của việc phát triển một hệ thống chuyên biệt, vạch rõ mục tiêu xây dựng giải pháp tin học hóa toàn diện nhằm hạn chế tối đa các sai sót do con người, rút ngắn thời gian xử lý sự cố kỹ thuật và nâng cao hiệu quả quản trị tài sản nhà trường.

Phân tích hệ thống

Chương này là trọng tâm nghiên cứu của đồ án, tập trung vào việc bóc tách yêu cầu và xây dựng các mô hình phân tích kỹ thuật:

1. Yêu cầu hệ thống

Hệ thống được thiết kế đáp ứng 5 phân hệ chức năng chính:

  • Quản lý vật chất thiết bị: Cho phép thêm mới, chỉnh sửa thông tin, xóa (ẩn bản ghi), tìm kiếm đa tiêu chí (theo vị trí, loại thiết bị) và truy xuất toàn bộ lịch sử bảo dưỡng của từng máy.
  • Quản lý người dùng hệ thống: Cung cấp chức năng tạo lập hồ sơ, cập nhật tài khoản, xóa/vô hiệu hóa tài khoản và theo dõi lịch sử làm việc của từng cá nhân.
  • Quản lý danh mục chung: Quản lý tập trung các danh mục dùng chung gồm loại thiết bị, đơn vị, danh mục phòng học/phòng làm việc và danh mục tòa nhà.
  • Quản lý bảo trì và sự cố: Cho phép người dùng gửi phản ánh sự cố trực tuyến, bộ phận quản lý tiếp nhận và phân công cán bộ kỹ thuật, lập biên bản xác nhận hiện trạng và ghi nhận kết quả nghiệm thu.
  • Thống kê báo cáo: Hỗ trợ trích xuất thống kê lịch sử bảo trì theo kỳ/tháng/năm, thống kê các dòng thiết bị thường xuyên hỏng hóc và tổng hợp số lượng báo lỗi của từng đơn vị.

2. Phân tích chức năng và Tác nhân hệ thống

Hệ thống xác định rõ 6 nhóm tác nhân (Actors) tham gia vào chu trình vận hành:

  1. Trung tâm CNTT: Chịu trách nhiệm quản trị hệ thống, quản lý người dùng, phân quyền truy cập, cập nhật danh mục chung và quản lý dữ liệu thiết bị toàn trường.
  2. Bộ phận phụ trách xử lý: Tiếp nhận báo cáo hỏng hóc từ các đơn vị, điều phối và phân công công việc cho kỹ thuật viên, theo dõi tiến độ và trích xuất số liệu thống kê.
  3. Cán bộ xử lý (Kỹ thuật viên): Tiếp nhận nhiệm vụ được giao, lập biên bản xác nhận hiện trạng ban đầu, tiến hành xử lý kỹ thuật, cập nhật kết quả hoàn thành hoặc hủy tiếp nhận công việc khi có lý do chính đáng.
  4. Cán bộ phụ trách: Tham gia phối hợp lập biên bản xác nhận hiện trạng tại hiện trường và ký xác nhận khi sự cố được khắc phục xong.
  5. Đơn vị / cá nhân sử dụng: Trực tiếp sử dụng thiết bị, gửi phiếu báo lỗi sự cố, xác nhận nội dung biên bản hiện trạng và đánh giá chất lượng sửa chữa.
  6. Trưởng đơn vị sử dụng: Đại diện đơn vị ký duyệt xác nhận kết quả nghiệm thu hoàn thành công tác bảo trì.
Mã UC Tên ca sử dụng Tác nhân chính Mục đích & Ràng buộc chính
UC-01 Quản lý thiết bị Trung tâm CNTT Thêm mới, cập nhật, ẩn thiết bị; kiểm tra trùng lặp IMEI
UC-02 Quản lý danh mục chung Trung tâm CNTT Cập nhật danh mục đơn vị, phòng, tòa nhà, loại thiết bị
UC-03 Quản lý người dùng Trung tâm CNTT Quản lý tài khoản, cập nhật trạng thái hoạt động
UC-04 Thống kê Bộ phận phụ trách xử lý Thống kê sự cố, đợt bảo trì, đơn vị báo hỏng theo thời gian
UC-05 Phân công người xử lý sự cố Bộ phận phụ trách xử lý Gán nhiệm vụ cho Cán bộ xử lý từ danh sách chờ tiếp nhận
UC-06 Đăng nhập Tất cả tác nhân Xác thực tài khoản người dùng vào hệ thống
UC-07 Tiếp nhận yêu cầu khắc phục Bộ phận phụ trách, Cán bộ xử lý Chuyển trạng thái yêu cầu sang "Đã nhận"
UC-08 Nhận phân công Cán bộ xử lý Xác nhận tiếp nhận công việc được phân công
UC-09 Báo cáo sự cố Đơn vị/cá nhân sử dụng Gửi thông tin mô tả hỏng hóc lên hệ thống
UC-10 Xác nhận kết quả xử lý Đơn vị, Trưởng đơn vị, Cán bộ phụ trách Nghiệm thu và xác nhận hoàn tất quy trình khắc phục
UC-11 Xác nhận biên bản Cán bộ xử lý, Cán bộ phụ trách, Đơn vị Ký duyệt hiện trạng; yêu cầu chụp ảnh minh chứng trực tiếp
UC-12 Đánh giá công việc Đơn vị/cá nhân sử dụng Chấm điểm, phản hồi chất lượng bảo trì sau khi hoàn thành
UC-13 Hủy công việc Cán bộ xử lý Cho phép hủy khi chưa lập biên bản; chuyển về "Chờ tiếp nhận"
UC-14 Cập nhật kết quả xử lý Cán bộ xử lý Cập nhật tiến độ; chuyển trạng thái từ "Đang xử lý" sang "Hoàn thành"
UC-15 Lập biên bản xác nhận Cán bộ xử lý, Cán bộ phụ trách Lập biên bản hiện trạng trước khi tiến hành sửa chữa

3. Phân tích cấu trúc và hành vi

  • Cấu trúc: Biểu đồ lớp (Class Diagram) định nghĩa rõ các thuộc tính, mối liên kết giữa thực thể người dùng, thiết bị, danh mục và biên bản xử lý.
  • Hành vi: Các biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả luồng thông điệp cho từng tác vụ: Thêm mới/Cập nhật/Xóa thiết bị, Đăng nhập/Đổi mật khẩu, Phân công công việc, Lập biên bản hiện trạng, Báo cáo sự cố và Thống kê dữ liệu.
+--------------------------------------------------------------------------------+
| LUỒNG TRẠNG THÁI BIÊN BẢN BẢO TRÌ                                              |
|                                                                                |
| [Báo lỗi sự cố]                                                                |
|       |                                                                        |
|       v                                                                        |
| (Chờ tiếp nhận) <------------ (Hủy việc - khi chưa lập biên bản)               |
|       |                                     ^                                  |
|       v                                     |                                  |
|   (Đã nhận) --------------------------------+                                  |
|       |                                                                        |
|       v                                                                        |
| [Lập biên bản hiện trạng]                                                      |
|       |                                                                        |
|       v                                                                        |
| (Chờ xác nhận) ---> [Xác nhận biên bản + Chụp ảnh minh chứng]                   |
|                            |                                                   |
|                            v                                                   |
|                      (Đang xử lý)                                              |
|                            |                                                   |
|                            v                                                   |
|                 [Cập nhật kết quả hoàn tất]                                    |
|                            |                                                   |
|                            v                                                   |
|                      (Hoàn thành) ---> [Xác nhận kết quả & Đánh giá]           |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Chương này chuyển hóa các kết quả phân tích thành thiết kế kỹ thuật cụ thể:

  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng cấu trúc lưu trữ bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu cho các bảng thông tin thiết bị, hồ sơ kỹ thuật viên, danh mục vị trí và lịch sử bảo trì.
  • Thiết kế giao diện người dùng: Xây dựng hơn 40 màn hình giao diện phục vụ các luồng tác vụ độc lập: màn hình đăng nhập, quản lý thiết bị, quản lý danh mục, màn hình tiếp nhận/phân công, màn hình chụp ảnh minh chứng và lập biên bản, màn hình thống kê số liệu trực quan.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hướng tới khả năng vận hành linh hoạt trên môi trường mạng diện rộng của trường đại học, kết hợp giữa nền tảng web quản trị và ứng dụng di động cho cán bộ kỹ thuật tại hiện trường.

1. Kiến trúc và Nền tảng Công nghệ:

  • Nền tảng ứng dụng: Phát triển hệ thống đa nền tảng gồm Ứng dụng di động (Mobile App) dành cho việc tiếp nhận, chụp ảnh và xử lý hiện trường; kết hợp Ứng dụng web (Web App) phục vụ công tác quản trị và thống kê.
  • Công nghệ giao diện và hiển thị: Sử dụng chuẩn HTML, CSS3 và khung giao diện BootStrap 5 nhằm tối ưu hóa hiển thị đáp ứng (Responsive) trên đa dạng thiết bị cuối như máy tính cá nhân (PC), Laptop, Máy tính bảng (Tablet) và Điện thoại thông minh (Mobile).
  • Công nghệ nền tảng: Sử dụng công nghệ ASP (ASP.NET) để xây dựng logic xử lý và giao tiếp dữ liệu phía máy chủ.
  • Tính tương thích trình duyệt: Hệ thống bảo đảm hoạt động tương thích trên các trình duyệt phổ biến gồm Google Chrome, Mozilla Firefox, Microsoft Edge và Safari.

2. Quy chuẩn Thiết kế Giao diện (UI/UX):

  • Nhận diện thương hiệu: Giao diện sử dụng tông màu xanh dương chủ đạo lấy cảm hứng từ màu sắc logo của Trường Đại học Vinh.
  • Phông chữ: Sử dụng các họ phông chữ không chân, nét tròn hiện đại (Arial, Roboto, Tahoma), tạo sự rõ ràng và dễ tiếp nhận thông tin trên màn hình nhỏ.
  • Hiệu năng trải nghiệm: Tối giản các hiệu ứng đồ họa không cần thiết nhằm rút ngắn tối đa thời gian phản hồi của các thao tác nghiệp vụ, tập trung vào tính tiện dụng và độ chính xác của dữ liệu.

3. Ràng buộc Kỹ thuật và Quy tắc Nghiệp vụ (Business Rules):

  • Kiểm soát tính duy nhất của dữ liệu: Hệ thống thiết lập cơ chế kiểm tra ràng buộc tự động, ngăn chặn việc trùng lặp số IMEI thiết bị hoặc thông tin người dùng khi thêm mới/cập nhật.
  • Quy tắc hủy công việc (UC-13): Cán bộ xử lý chỉ được phép thực hiện chức năng "Hủy công việc" khi công việc đó chưa được lập biên bản xác nhận hiện trạng. Sau khi hủy thành công, trạng thái biên bản tự động chuyển từ "Đã nhận" về "Chờ tiếp nhận" để phân công lại.
  • Ràng buộc minh chứng thực địa (UC-11): Chức năng xác nhận biên bản bắt buộc đính kèm hình ảnh minh chứng được chụp trực tiếp qua ứng dụng, ngăn chặn việc sử dụng ảnh tĩnh tải lên từ nguồn khác nhằm bảo đảm tính xác thực của sự cố.
  • Ràng buộc an toàn phiên làm việc: Hệ thống áp dụng cơ chế khóa đăng xuất đối với tài khoản kỹ thuật viên nếu cán bộ đó đang trong trạng thái tiếp nhận công việc chưa hoàn thành hoặc chưa bàn giao lại trên hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu phân tích và thiết kế hệ thống thông tin phục vụ quản lý bảo trì thiết bị tin học với đầy đủ 15 ca sử dụng đặc tả chi tiết, hệ thống biểu đồ phân tích tĩnh (Class Diagram), động (Sequence Diagrams, Activity Diagrams) và máy trạng thái biên bản.
  • Thiết kế hệ thống hơn 40 màn hình giao diện đáp ứng đầy đủ chu trình nghiệp vụ khép kín: từ khâu gửi phản ánh sự cố, tiếp nhận, phân công, lập biên bản hiện trạng, đính kèm ảnh chụp minh chứng đến khâu nghiệm thu, đánh giá và thống kê báo cáo.
  • Thiết lập quy trình vận hành số hóa đồng bộ giữa 6 nhóm đối tượng sử dụng trong toàn trường.

Đóng góp thực tiễn:

  • Khắc phục triệt để nhược điểm của phương thức quản trị bằng văn bản giấy và file Excel thủ công, giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố thiết bị tại các đơn vị.
  • Chuẩn hóa quy trình ghi nhận biên bản và cung cấp bằng chứng hiện trường minh bạch, giúp lãnh đạo nhà trường theo dõi chính xác vòng đời thiết bị, tần suất hỏng hóc và hiệu quả làm việc của đội ngũ kỹ thuật viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Do giới hạn về mặt thời gian và phạm vi của một đồ án học phần, sản phẩm nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn phân tích, thiết kế hệ thống và xây dựng giao diện mẫu; mức độ triển khai thử nghiệm thực tế với tải dữ liệu lớn chưa được đánh giá toàn diện.
  • Mô hình nghiệp vụ được tùy biến sâu theo cơ cấu quản lý của Trường Đại học Vinh, do đó cần phải tinh chỉnh nếu muốn áp dụng cho các cơ quan, đơn vị có cơ cấu tổ chức khác.

Hướng phát triển:

  • Tiếp tục hoàn thiện mã nguồn và kiểm thử toàn diện các phân hệ phần mềm trên môi trường thực tế tại Trường Đại học Vinh.
  • Tích hợp sâu các thuật toán tự động hóa điều phối công việc cho kỹ thuật viên dựa trên vị trí địa lý của phòng máy và tải công việc hiện tại.
  • Nâng cấp phân hệ thống kê, bổ sung các biểu đồ trực quan hóa dữ liệu chuyên sâu nhằm hỗ trợ công tác dự báo kinh phí và kế hoạch mua sắm thiết bị thay thế hàng năm.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Nắm bắt phương pháp trình bày một đồ án học phần chuẩn mực, cách phân rã chức năng hệ thống, kỹ thuật viết đặc tả Use Case chi tiết và phương pháp xây dựng các biểu đồ UML (Use Case, Class, Sequence, State Machine).
  • Đội ngũ quản trị thiết bị và kỹ thuật viên CNTT tại các trường đại học, cao đẳng: Tham khảo mô hình quy trình nghiệp vụ số hóa trong việc quản lý, tiếp nhận và giải quyết các sự cố thiết bị tin học nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân quyền cho những nhóm tác nhân nào tham gia vào quy trình quản lý bảo trì?
Hệ thống phân định quyền hạn và trách nhiệm rõ ràng cho 6 nhóm tác nhân: Trung tâm CNTT, Bộ phận phụ trách xử lý, Cán bộ xử lý (Kỹ thuật viên), Cán bộ phụ trách, Đơn vị/cá nhân sử dụng và Trưởng đơn vị sử dụng.

2. Quy trình lập và xử lý biên bản sự cố trên hệ thống trải qua những trạng thái nào?
Biên bản sự cố được quản lý vòng đời chặt chẽ qua các trạng thái: từ khi tiếp nhận ("Chờ tiếp nhận"), kỹ thuật viên nhận việc ("Đã nhận"), lập biên bản xác nhận hiện trạng kèm ảnh chụp ("Chờ xác nhận"), chuyển sang khắc phục ("Đang xử lý"), hoàn tất sửa chữa ("Hoàn thành") và kết thúc khi các bên ký duyệt nghiệm thu kết quả.

3. Yêu cầu kỹ thuật đối với việc đính kèm minh chứng trong biên bản xử lý sự cố là gì?
Theo đặc tả Use Case UC-11, khi lập và xác nhận biên bản hiện trạng, hệ thống quy định minh chứng hư hỏng bắt buộc phải là hình ảnh được chụp trực tiếp qua ứng dụng tại hiện trường, không cho phép tải lên hình ảnh có sẵn từ bộ nhớ nhằm bảo đảm tính khách quan và chính xác.

4. Cán bộ kỹ thuật có thể hủy công việc đã tiếp nhận trong trường hợp nào và có ràng buộc đăng xuất gì không?
Cán bộ kỹ thuật chỉ có quyền hủy công việc đã nhận (UC-13) khi công việc đó chưa lập biên bản xác nhận hiện trạng. Khi hủy thành công, công việc sẽ tự động chuyển về trạng thái "Chờ tiếp nhận". Ngoài ra, nếu cán bộ kỹ thuật đang nhận công việc mà chưa hoàn thành, hệ thống sẽ chặn thao tác đăng xuất nhằm bảo đảm tiến độ xử lý.

5. Phân hệ thống kê báo cáo cung cấp những số liệu quản trị nào cho nhà trường?
Phân hệ thống kê (UC-04) hỗ trợ trích xuất 3 nhóm dữ liệu quan trọng: lịch sử các đợt bảo trì theo thời gian tùy chọn (ngày, tháng, năm); danh sách các thiết bị thường xuyên gặp sự cố hư hỏng; và bảng xếp hạng số lần báo hỏng của từng đơn vị trong trường.


Kết luận

Báo cáo đồ án học phần "Phân tích, thiết kế hệ thống quản lý bảo trì các thiết bị tin học tại Trường Đại học Vinh" do sinh viên Viện Kỹ thuật và Công nghệ thực hiện đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra. Đề tài đã chuẩn hóa toàn diện quy trình quản trị tài sản và bảo trì phần cứng thông qua hệ thống mô hình hóa UML chuyên sâu, 15 ca sử dụng nghiệp vụ rõ ràng và thiết kế giao diện đa nền tảng mang tính ứng dụng cao. Đây là nền tảng kỹ thuật vững chắc hướng tới việc triển khai một giải pháp phần mềm hoàn chỉnh, phục vụ đắc lực cho công tác chuyển đổi số và quản lý cơ sở vật chất tại Trường Đại học Vinh.