Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành du lịch và lữ hành ngày càng phát triển, Công ty Du lịch VietTravel là một trong những doanh nghiệp lữ hành lớn tại Việt Nam, hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực tổ chức các chương trình tour và cung ứng dịch vụ du lịch. Theo thời gian, số lượng khách hàng có nhu cầu đăng ký và sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp gia tăng nhanh chóng. Sự mở rộng về quy mô hoạt động đã bộc lộ những bất cập trong quy trình quản lý và vận hành truyền thống.

Cụ thể, các công việc quản lý tour, tiếp nhận và xử lý đơn đặt tour tại công ty phần lớn vẫn thực hiện thủ công hoặc dựa trên các phần mềm ứng dụng rời rạc, thông thường. Phương thức vận hành này làm giảm tốc độ xử lý dữ liệu, dễ dẫn đến sai sót và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ cũng như hiệu quả hoạt động kinh doanh chung. Để khắc phục triệt để các hạn chế trên, việc ứng dụng công nghệ thông tin thông qua việc xây dựng một hệ thống phần mềm chuyên biệt là yêu cầu cấp thiết.

Báo cáo bài tập lớn / đồ án học phần "Phân tích và Thiết kế Hệ thống Thông tin" tại Trường Đại học Thương Mại đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định và phân tích chi tiết toàn bộ các yêu cầu chức năng và phi chức năng phục vụ quy trình kinh doanh đặt tour trực tuyến của VietTravel.
  2. Xây dựng mô hình cấu trúc và hành vi hệ thống thông qua hệ thống biểu đồ ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) bao gồm ca sử dụng (Use Case), lớp (Class), tuần tự (Sequence), chuyển trạng thái (State Machine), hoạt động (Activity) và thành phần (Component).
  3. Thiết kế kiến trúc phần mềm, mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ (ERD và lược đồ bảng dữ liệu).
  4. Thiết kế giao diện người dùng và lược đồ di chuyển màn hình tổng thể, cung cấp phương án khoa học toàn diện làm tiền đề cho việc triển khai lập trình và vận hành hệ thống.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý dịch vụ lữ hành, quản lý dịch vụ đối tác (khách sạn, nhà hàng, vận chuyển, hàng không), xử lý đơn đặt tour và thanh toán trực tuyến tại Công ty VietTravel.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Áp dụng cho mô hình vận hành và kinh doanh dịch vụ đặt tour trực tuyến của Công ty VietTravel.
    • Về thời gian: Nghiên cứu, khảo sát và thiết kế hoàn thành vào tháng 11 năm 2023 tại Hà Nội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng phương pháp luận Phân tích và Thiết kế Hệ thống Hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) chuẩn mực, kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa UML để mô tả đầy đủ các khía cạnh tĩnh và động của hệ thống phần mềm.

Mô hình kiến trúc và công nghệ nền tảng

  • Mô hình kiến trúc tổng thể: Mô hình Client - Server phân tách rõ ràng giữa tầng giao diện người dùng (Client) và tầng xử lý ứng dụng/cơ sở dữ liệu (Server).
  • Công nghệ phía máy chủ (Back-end): Ngôn ngữ lập trình PHP phiên bản 8.1.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: MySQL phiên bản 8.0, tối ưu hóa cấu trúc bảng và truy vấn phục vụ lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu tour và đơn hàng.
  • Khả năng tương thích nền tảng: Hệ thống được thiết kế để vận hành đồng bộ trên nhiều trình duyệt web phổ biến, bao gồm Firefox (FF), Internet Explorer (IE), Opera (O) và các trình duyệt tương đương.

Phương pháp nghiên cứu và công cụ mô hình hóa

  • Phương pháp thu thập và phân rã yêu cầu: Lập bảng phân rã công việc (Tasks Table) và xây dựng sơ đồ Gantt nhằm phân chia tiến độ thực hiện các giai đoạn phân tích, thiết kế.
  • Phương pháp mô hình hóa cấu trúc tĩnh: Xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát và chi tiết cho 13 nhóm nghiệp vụ; xây dựng 26 biểu đồ lớp (Class Diagram) chi tiết cho từng chức năng.
  • Phương pháp mô hình hóa hành vi động: Xây dựng 12 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), 8 biểu đồ chuyển trạng thái (State Transition Diagram) và 22 biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thể hiện chi tiết luồng dữ liệu, điều kiện rẽ nhánh và sự tương tác giữa các đối tượng.
  • Phương pháp thiết kế dữ liệu và giao diện: Xây dựng mô hình quan hệ thực thể (ERD), thiết kế cấu trúc các bảng vật lý và xây dựng sơ đồ điều hướng màn hình (Navigation Diagram).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát nghiệp vụ thực tế về thông tin tour, đối tác cung ứng dịch vụ (hãng bay, nhà hàng, khách sạn, đơn vị vận tải) và quy trình giao dịch khách hàng tại VietTravel.

Phân tích yêu cầu và kiến trúc hệ thống

1. Phân tích yêu cầu chức năng và phân quyền tác nhân

Hệ thống xác định 3 tác nhân chính tham gia tương tác:

  • Khách hàng (Customer): Thực hiện đăng ký, đăng nhập tài khoản, tìm kiếm thông tin tour theo nhiều tiêu chí, tạo yêu cầu đặt tour, lựa chọn dịch vụ đi kèm, xem chi tiết đơn đặt và thực hiện thanh toán trực tuyến.
  • Nhân viên (Staff): Đăng nhập vào hệ thống quản trị để tạo mới, xem, sửa, xóa thông tin các tour du lịch; tiếp nhận, kiểm tra và xử lý xác nhận các yêu cầu đặt tour từ khách hàng.
  • Nhà quản lý (Admin / Manager): Quản lý toàn bộ danh mục tài nguyên dịch vụ (khách sạn, nhà hàng, hãng hàng không, phương tiện di chuyển), quản lý phương thức thanh toán, quản lý phân quyền/vai trò tài khoản, trích xuất báo cáo doanh thu và thống kê đơn đặt tour.
STT Tên nhóm chức năng Tác nhân thực hiện Mục đích và nội dung nghiệp vụ
1 Đăng ký Khách hàng Khách hàng đăng ký tài khoản thành viên để sử dụng dịch vụ trên hệ thống.
2 Đăng nhập Khách hàng, Nhân viên, Nhà quản lý Xác thực tài khoản người dùng để cấp quyền truy cập giao diện tương ứng.
3 Quản lý tour Nhân viên, Nhà quản lý Tạo mới, cập nhật, xem chi tiết và xóa thông tin các chương trình tour.
4 Quản lý đặt tour Khách hàng, Nhân viên Khách hàng gửi yêu cầu đặt tour; Nhân viên tiếp nhận, xử lý và xác nhận đơn; Khách hàng thanh toán.
5 Quản lý phương thức thanh toán Nhà quản lý, Khách hàng Quản lý tạo/sửa/xóa phương thức; Khách hàng lựa chọn phương thức khi thanh toán đơn đặt.
6 Quản lý báo cáo thống kê Nhà quản lý Xuất dữ liệu thống kê đơn đặt tour, xuất báo cáo doanh thu và lưu vết lịch sử trích xuất.
7 Tìm kiếm Khách hàng Tìm kiếm tour theo tên, số người, ngày khởi hành/kết thúc, khoảng giá; tìm kiếm đơn đặt theo tên tour.
8 Quản lý tài khoản Nhà quản lý Tạo tài khoản nhân viên/khách hàng, cập nhật thông tin, phân quyền và xóa tài khoản.
9 Quản lý vai trò Nhà quản lý Thiết lập, sửa đổi và xóa các nhóm vai trò, quyền hạn truy cập chức năng.
10 Quản lý khách sạn Nhà quản lý Quản lý danh mục cơ sở lưu trú (Tên khách sạn, Địa chỉ, Thông tin liên hệ).
11 Quản lý hãng hàng không Nhà quản lý Nhập liệu, cập nhật và quản lý danh sách các đối tác vận chuyển hàng không.
12 Quản lý phương tiện đi lại Nhà quản lý Quản lý các loại phương tiện vận chuyển đường bộ/đường thủy phục vụ tour.
13 Quản lý nhà hàng Nhà quản lý Quản lý danh mục đơn vị ẩm thực (Tên nhà hàng, Địa chỉ, Thông tin liên hệ).

2. Phân tích yêu cầu phi chức năng

  • Chỉ tiêu hiệu năng:
    • Thời gian phản hồi trang chủ không vượt quá 3 giây.
    • Thời gian hiển thị kết quả tìm kiếm sau khi người dùng lọc tiêu chí từ 2 đến 3 giây.
    • Hệ thống xử lý đồng thời từ 3 đến 5 yêu cầu phức tạp trong cùng thời điểm.
    • Khả năng chịu tải tối đa lên đến 1.000 lượt truy cập cùng lúc.
  • Độ tin cậy và an toàn:
    • Áp dụng cơ chế xác thực định danh duy nhất cho từng tài khoản người dùng.
    • Triển khai các giải pháp bảo mật mạng và bảo vệ dữ liệu nhằm ngăn ngừa thất thoát thông tin cá nhân, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hóa đơn và giao dịch thanh toán.
    • Kiểm duyệt chất lượng thông tin hiển thị của tất cả các tour và đối tác liên kết.
  • Quy định giao diện và chính sách:
    • Toàn bộ giao diện người dùng hiển thị chuẩn hóa bằng tiếng Việt.
    • Tuân thủ các chuẩn mực xã hội, không sử dụng hình ảnh hoặc ngôn ngữ thiếu chuẩn mực.

Nội dung thiết kế chi tiết hệ thống

Nội dung báo cáo được phân rã thành các chương mục kỹ thuật với 65 biểu đồ và 13 bảng đặc tả ca sử dụng:

1. Phân tích cấu trúc hệ thống (Biểu đồ Use Case và Biểu đồ Lớp)

  • Hệ thống Use Case: Xây dựng biểu đồ ca sử dụng tổng quát cùng 12 biểu đồ Use Case phân hệ. Đi kèm là 13 bảng đặc tả Use Case chi tiết (từ Bảng 1 đến Bảng 13), mô tả rõ ràng: tên ca sử dụng, mức độ ưu tiên (Level: High), tác nhân tham gia, các lớp giao diện/bảng dữ liệu liên quan, luồng sự kiện chính, luồng phụ và các kịch bản rẽ nhánh khi phát sinh lỗi nhập liệu hoặc lỗi xác thực.
  • Thiết kế biểu đồ lớp (Class Diagram): Bao gồm 26 biểu đồ lớp tương ứng với từng chức năng. Các biểu đồ mô tả cấu trúc thuộc tính, phương thức hoạt động và mối quan hệ kết tập, phụ thuộc giữa các lớp thực thể (Entity), lớp điều khiển (Control) và lớp giao diện (Boundary) như Tour, DonDatTour, TaiKhoan, KhachSan, NhaHang, PhuongTien, HangHangKhong, PhuongThucThanhToan, BaoCaoDoanhThu.

2. Phân tích hành vi của hệ thống

Phần phân tích hành vi mô tả chi tiết sự tương tác động qua thời gian và sự thay đổi trạng thái của các thực thể:

  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Gồm 12 biểu đồ (từ Biểu đồ 27 đến 38) biểu diễn thứ tự gửi nhận thông điệp giữa các đối tượng trong các ca sử dụng quan trọng: Đăng nhập, Đăng ký, Quản lý tour, Quản lý đặt tour, Quản lý thanh toán, Tìm kiếm, Quản lý tài khoản, Báo cáo thống kê, Quản lý khách sạn, Nhà hàng, Hãng hàng không, Phương tiện.
  • Biểu đồ chuyển trạng thái (State Diagram): Gồm 8 biểu đồ (từ Biểu đồ 39 đến 43 và các biểu đồ liên quan) mô hình hóa vòng đời trạng thái của các đối tượng dữ liệu như trạng thái tài khoản, trạng thái tour và các giai đoạn chuyển đổi của đơn đặt tour (Khởi tạo -> Chờ xử lý -> Đã xác nhận -> Đã thanh toán / Đã hủy).
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Gồm 22 biểu đồ (từ Biểu đồ 43 đến 64) đặc tả trực quan các luồng thao tác nghiệp vụ phức tạp:
    • Luồng quản lý tour: Tạo tour mới (Biểu đồ 45), Sửa thông tin tour (Biểu đồ 46), Xóa tour (Biểu đồ 47), Xem chi tiết tour (Biểu đồ 48).
    • Luồng xử lý đơn đặt tour: Tạo yêu cầu đặt tour (Biểu đồ 49), Xem yêu cầu đặt tour (Biểu đồ 50), Xử lý yêu cầu đặt tour (Biểu đồ 51), Thanh toán (Biểu đồ 52).
    • Luồng quản lý cấu hình và tiện ích: Thêm/Sửa/Xóa/Xem phương thức thanh toán (Biểu đồ 53 - 56); Tạo báo cáo doanh thu và thống kê (Biểu đồ 57 - 58); Tạo/Sửa/Xem/Xóa tài khoản (Biểu đồ 59 - 62); Tìm kiếm tour và đơn đặt (Biểu đồ 63 - 64).

3. Thiết kế kiến trúc, cơ sở dữ liệu và giao diện

  • Biểu đồ thành phần (Component Diagram): Biểu đồ số 65 mô tả sự phụ thuộc giữa các khối thành phần phần mềm trong kiến trúc hệ thống.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu:
    • Mô hình liên kết thực thể (ERD): Chuẩn hóa các mối quan hệ 1-1, 1-n, n-n giữa các thực thể Tour, Khách hàng, Đơn đặt, Khách sạn, Nhà hàng, Phương tiện, Hàng không, Phương thức thanh toán.
    • Thiết kế bảng CSDL: Xây dựng chi tiết các trường dữ liệu, kiểu dữ liệu, khóa chính (Primary Key), khóa ngoại (Foreign Key) và ràng buộc toàn vẹn dữ liệu trên hệ quản trị MySQL 8.0.
  • Thiết kế giao diện người dùng:
    • Lược đồ di chuyển tổng thể (Site Map / Navigation Flow): Xác định cấu trúc liên kết và luồng điều hướng giữa các trang chức năng.
    • Thiết kế chi tiết màn hình: Xây dựng layout hiển thị cho trang chủ, màn hình tìm kiếm tour, form đặt tour, giao diện quản trị tour, form xử lý đơn và giao diện báo cáo thống kê kéo dài đến trang 99 của tài liệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  1. Hoàn thành bộ hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hoàn chỉnh với tổng dung lượng 99 trang, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn môn học.
  2. Xây dựng chi tiết hệ thống 65 biểu đồ kỹ thuật UML (bao gồm Use Case, Class, Sequence, State Machine, Activity, Component Diagrams).
  3. Lập 13 bảng đặc tả Use Case chi tiết kèm luồng sự kiện chính, luồng phụ và luồng rẽ nhánh rõ ràng cho 100% các chức năng nghiệp vụ.
  4. Xác lập rõ ràng các thông số kiến trúc kỹ thuật: mô hình Client-Server, máy chủ PHP 8.1, CSDL MySQL 8.0, định mức hiệu năng (phản hồi trang chủ trong 3s, tìm kiếm trong 2-3s, chịu tải 1.000 kết nối đồng thời).

Giải pháp và đóng góp thực tiễn

  • Đưa ra giải pháp số hóa toàn diện quy trình kinh doanh cho Công ty VietTravel, thay thế hoàn toàn phương thức quản lý thủ công và phần mềm văn phòng rời rạc bằng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung.
  • Cung cấp mô hình tích hợp đồng bộ giữa việc quản lý sản phẩm tour du lịch với các dịch vụ bổ trợ liên quan (khách sạn, hãng hàng không, nhà hàng, phương tiện vận tải), giúp tối ưu hóa công tác điều phối dịch vụ.
  • Tài liệu đóng vai trò là bản đặc tả yêu cầu kỹ thuật và thiết kế kiến trúc chuẩn xác, làm cơ sở khoa học để đội ngũ phát triển phần mềm lập trình, kiểm thử và đưa vào khai thác thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Báo cáo tập trung chủ yếu vào giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống (dừng lại ở việc xây dựng bản vẽ thiết kế, ERD, bảng dữ liệu và layout giao diện), chưa bao gồm mã nguồn thực thi hoàn chỉnh và kết quả kiểm thử tải trên môi trường thực tế (production).
    • Chưa tích hợp chi tiết các API cổng thanh toán trung gian ngân hàng hoặc ví điện tử cụ thể ngoài việc thiết lập bảng quản lý phương thức thanh toán nội bộ.
  • Hướng phát triển:
    • Tiến hành giai đoạn lập trình hiện thực hóa hệ thống trên nền tảng PHP 8.1 và MySQL 8.0 theo đúng các biểu đồ thiết kế đã xây dựng.
    • Tích hợp thêm các phân hệ chăm sóc khách hàng tự động, đánh giá chất lượng tour sau chuyến đi và mở rộng các giải pháp bảo mật dữ liệu nâng cao khi vận hành trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý, Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử: Làm mẫu chuẩn để thực hiện đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống thông tin hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài xây dựng cổng thông tin thương mại điện tử, hệ thống đặt chỗ trực tuyến (Booking Engine).
  • Nhà phát triển và phân tích nghiệp vụ (BA): Tham khảo quy trình phân rã yêu cầu, kỹ thuật viết bảng đặc tả Use Case và phương pháp mô hình hóa hành vi hệ thống lữ hành bằng biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài này thuộc học phần nào và do đơn vị nào quản lý?

Đề tài là Báo cáo bài tập lớn thuộc học phần "Phân tích và Thiết kế Hệ thống Thông tin", do Khoa Hệ thống Thông tin Kinh tế & Thương mại Điện tử - Trường Đại học Thương Mại quản lý, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Hội (thực hiện vào tháng 11/2023 tại Hà Nội).

2. Các yêu cầu phi chức năng về công nghệ và hiệu năng của hệ thống gồm những gì?

Hệ thống được thiết kế theo mô hình Client-Server sử dụng PHP 8.1 cho phía máy chủ và MySQL 8.0 cho cơ sở dữ liệu; hỗ trợ các trình duyệt như Firefox, Internet Explorer, Opera; thời gian tải trang chủ trong vòng 3 giây, trả kết quả tìm kiếm trong vòng 2-3 giây; xử lý đồng thời 3-5 yêu cầu và chịu tải tối đa 1.000 lượt truy cập cùng lúc.

3. Hệ thống quản lý những loại hình dịch vụ đối tác du lịch nào?

Hệ thống thiết lập các phân hệ quản lý độc lập cho 4 nhóm đối tác dịch vụ du lịch bao gồm: Quản lý khách sạn (tên, địa chỉ, liên hệ), Quản lý nhà hàng (tên, địa chỉ, liên hệ), Quản lý hãng hàng không và Quản lý phương tiện đi lại.

4. Quy trình xử lý đơn đặt tour của khách hàng diễn ra như thế nào?

Khách hàng chọn tour, các dịch vụ đi kèm và gửi yêu cầu đặt tour trên hệ thống. Nhân viên đăng nhập vào hệ thống quản lý để xem danh sách và ấn xác nhận xử lý đơn đặt. Sau khi đơn đặt được xác nhận thành công, khách hàng tiến hành chọn phương thức thanh toán và hoàn tất giao dịch.

5. Hồ sơ phân tích thiết kế của đề tài bao gồm những loại biểu đồ nào?

Hồ sơ thiết kế bao gồm 65 biểu đồ: Biểu đồ tiến độ Gantt, Biểu đồ Use Case (tổng quát và chi tiết), Biểu đồ Lớp (26 biểu đồ), Biểu đồ Tuần tự (12 biểu đồ), Biểu đồ Chuyển trạng thái (8 biểu đồ), Biểu đồ Hoạt động (22 biểu đồ) và Biểu đồ Thành phần.


Kết luận

Báo cáo "Phân tích và Thiết kế Hệ thống Đặt Tour Du Lịch Trực Tuyến VietTravel" đã giải quyết bài toán quản lý lữ hành thủ công bằng một giải pháp tin học hóa toàn diện và có cơ sở khoa học. Thông qua hệ thống 65 biểu đồ UML, 13 bảng đặc tả ca sử dụng và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ chặt chẽ, đề tài đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật từ kiến trúc phần mềm đến giao diện người dùng. Đây là công trình phân tích thiết kế hoàn chỉnh, tạo nền tảng vững chắc cho việc lập trình và triển khai ứng dụng thực tế trong hoạt động kinh doanh lữ hành.