Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Lập phương án kinh doanh xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi sang Nga" được thực hiện trong khuôn khổ đồ án học phần Giao dịch thương mại quốc tế tại Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Hải Phòng (năm 2021) do sinh viên Vũ Thanh Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Thu Thủy.

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu bắt nguồn từ xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam. Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may đóng vai trò trụ cột trong việc mang lại nguồn thu ngoại tệ và mở rộng thị trường quốc tế cho các doanh nghiệp trong nước. Đáng chú ý, việc Việt Nam ký kết Hiệp định thương mại tự do với Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU FTA) đã mang lại các ưu đãi thuế quan đáng kể cho hàng may mặc Việt Nam khi tiếp cận thị trường Liên bang Nga – một thị trường quy mô lớn với gần 143 triệu dân và nhu cầu tiêu thụ hàng may mặc chất lượng cao ngày càng tăng. Trong bối cảnh đó, Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến chủ trương xây dựng phương án xuất khẩu một lô hàng áo sơ mi cụ thể sang thị trường này nhằm khai thác ưu đãi thuế quan và tạo tiền đề mở rộng thị phần tại khu vực Đông Âu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Tổng hợp và phân tích tổng quan về Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến (lịch sử, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh và định hướng chiến lược).
  2. Phân tích cơ sở pháp lý và cơ sở thực tế (nghiên cứu cung cầu thị trường dệt may trong nước, thị trường Nga, đối thủ cạnh tranh và đơn đặt hàng).
  3. Lập dự toán chi phí, xác định giá xuất khẩu và đánh giá hiệu quả tài chính của phương án kinh doanh.
  4. Xây dựng quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu lô hàng từ khâu giao dịch, đàm phán, ký kết hợp đồng ngoại thương đến mua nguyên liệu, tổ chức sản xuất, thủ tục hải quan, giao nhận vận tải và thanh toán quốc tế qua thư tín dụng (L/C).

Đối tượng nghiên cứu là phương án kinh doanh xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi nam, nữ sang thị trường Liên bang Nga. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào hoạt động sản xuất, kinh doanh của Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến (trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh), nhà cung cấp nguyên liệu Tổng công ty 28 – AGTEX và khách hàng The Mango Fashion Group (Moscow, Nga) với cảng xếp hàng là Cảng Sài Gòn và cảng dỡ hàng là Cảng Novorossiysk. Phạm vi thời gian sử dụng số liệu thống kê giai đoạn 2013–2020 và lập kế hoạch thực hiện phương án xuất khẩu cho năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý, các tập quán thương mại quốc tế và phương pháp tính toán kinh tế cụ thể:

  • Khung pháp lý và quy định điều chỉnh:

    • Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2006).
    • Nghị định số 187/2015/NĐ-CP (quy định chi tiết thi hành Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và các hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài).
    • Nghị định số 95/2012/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Công Thương.
    • Nghị định số 92/2006/NĐ-CP và Nghị định số 04/2008/NĐ-CP về lập, phê duyệt và quản lý quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế – xã hội.
    • Quyết định số 36/2008/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Công nghiệp Dệt May Việt Nam đến năm 2015, định hướng đến năm 2020.
    • Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu (ký kết ngày 29/05/2015).
    • Quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020 (áp dụng điều kiện giao hàng FOB Saigon Port).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, số liệu của Tổng cục Thống kê, Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) và tổ chức Euromonitor.
    • Phương pháp phân tích – tổng hợp để đánh giá tiềm năng thị trường, thói quen tiêu dùng của khách hàng Nga và phân tích năng lực đối thủ cạnh tranh (đặc biệt là hàng dệt may Trung Quốc).
    • Phương pháp hạch toán kinh tế và phân tích tài chính phương án: Lập bảng tính dự toán chi phí sản xuất, chi phí lưu thông, chi phí hải quan, xác định tỷ suất lợi nhuận trên chi phí và tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu ($TSNT = \frac{\text{Tổng chi phí (VNĐ)}}{\text{Doanh thu ngoại tệ (USD)}}$).
    • Phương pháp mô phỏng quy trình giao dịch thương mại quốc tế: Soạn thảo các chứng từ nghiệp vụ bao gồm Thư hỏi hàng/Đơn đặt hàng (Order), Thư chấp nhận (Acceptance), Hợp đồng thương mại quốc tế (Sales Contract), Hợp đồng mua bán nguyên liệu trong nước và bộ chứng từ thanh toán xuất nhập khẩu.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính năm 2019–2020 của Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến, số liệu kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Nga giai đoạn 2013–2020, báo giá và đơn đặt hàng từ đối tác The Mango Fashion Group.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến

Tiền thân của doanh nghiệp là Xí nghiệp may tư nhân "Thái Bình Dương kỹ nghệ công ty" (tên giao dịch Pacific Enterprise), do ông Phan Đức Trung (doanh nhân Singapore) làm Giám đốc, hoạt động trên diện tích 1.513 $m^2$ với máy may gia đình. Sau năm 1975, Nhà nước tiếp quản, quốc hữu hóa và giao Bộ Công nghiệp nhẹ quản lý, đổi tên thành Xí nghiệp may Việt Tiến. Sau vụ hỏa hoạn ngày 13/11/1979, xí nghiệp khôi phục sản xuất và được nâng lên thành Công ty May Việt Tiến theo Quyết định số 103/CNN/TCLĐ. Ngày 08/02/1991, công ty được cấp giấy phép xuất nhập khẩu trực tiếp mang tên TVEC (Tân Việt Garment Import-Export Company). Theo Quyết định số 2576/QĐ-BCN và Quyết định số 4/QĐ-BCT ngày 30/08/2007 của Bộ Công Thương, doanh nghiệp chính thức chuyển đổi thành Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến.

Các lĩnh vực kinh doanh chính gồm: sản xuất quần áo các loại; dịch vụ xuất nhập khẩu, vận chuyển giao nhận; sản xuất kinh doanh nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị may mặc và thiết bị điện, âm thanh, ánh sáng. Cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị do ông Phạm Thành Huy làm Chủ tịch, Ban Tổng Giám đốc do ông Lã Tiến Huy làm Tổng Giám đốc cùng 3 Phó Tổng Giám đốc, 8 Giám đốc điều hành và Ban Kiểm soát gồm 3 thành viên do bà Lại Diệu Ly làm Trưởng ban. Doanh nghiệp sở hữu nhiều nhãn hiệu như Việt Tiến, Vee Sendy, TT-up, San Sciaro, Manhattan, Smart Casual.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 So sánh / Ghi chú
Doanh thu thuần - 4.831,2 tỷ VNĐ Tăng 4,0%
Giá vốn hàng bán - 4.230,54 tỷ VNĐ Tăng 21,1%
Lợi nhuận gộp - 558,96 tỷ VNĐ Tăng 26,4%
Chi phí bán hàng 186,4 tỷ VNĐ 213,02 tỷ VNĐ Tăng
Chi phí quản lý doanh nghiệp ~150,0 tỷ VNĐ 160,12 tỷ VNĐ Tăng
Lợi nhuận trước thuế - 248,5 tỷ VNĐ Tăng 46,0%
Lợi nhuận sau thuế - 196,92 tỷ VNĐ Tăng 42,6%
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) 4.933 VNĐ/CP 7.033 VNĐ/CP Tăng 42,6%
Tiền và tương đương tiền ~161,3 tỷ VNĐ 183,3 tỷ VNĐ Tăng 22 tỷ VNĐ (tiền gửi: 182,37 tỷ)
Tổng nợ phải trả - 1.537,5 tỷ VNĐ Nợ ngắn hạn: 1.358,93 tỷ; Dài hạn: 178,57 tỷ
Vốn cổ phần đang lưu hành - 28 triệu cổ phiếu Nhà nước nắm giữ 47,9%

Về định hướng năm 2021, Việt Tiến đặt mục tiêu doanh thu tăng 12%, đầu tư 100 tỷ đồng vào Cụm công nghiệp may mặc Tân Thành Tiến tại tỉnh Bến Tre, đổi mới công nghệ, củng cố thị trường nội địa, duy trì các hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9200 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội WRAP.

Chương 2: Cơ sở để lập phương án xuất khẩu

Chương này phân tích các căn cứ thực tiễn và cơ sở dữ liệu thị trường làm tiền đề cho việc ra quyết định xuất khẩu:

  • Đơn đặt hàng từ đối tác: Ngày 02/03/2021, The Mango Fashion Group (địa chỉ: 512 Balashikha, Moscow, Nga) gửi đơn đặt hàng (Order) với tổng số lượng 135.000 chiếc áo sơ mi dài tay nam và nữ, đơn giá chào mua 15 USD/chiếc theo điều kiện FOB Cảng Sài Gòn, tổng giá trị hợp đồng đạt 2.025.000 USD, thanh toán bằng thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C) mở tại Federal Reserve Bank of New York.
STT Mặt hàng Mã hàng Số lượng (Chiếc) Đơn giá FOB (USD) Thành tiền (USD)
1 Áo sơ mi nam trắng (White men's shirt) NO.4438613XL 20.000 15 300.000
2 Áo sơ mi nam xanh (Blue men's shirt) NO.4438613XL 15.000 15 225.000
3 Áo sơ mi nam booc-đô (Boxdeu men's shirt) NO.4438613XL 10.000 15 150.000
4 Áo sơ mi nam kẻ caro xanh (Blue-chequer) NO.4438613XL 12.000 15 180.000
5 Áo sơ mi nam kẻ sọc xanh (Blue-striper) NO.4438613XL 12.000 15 180.000
6 Áo sơ mi nữ trắng (White women's shirt) NO.3641357L 17.000 15 255.000
7 Áo sơ mi nữ xanh (Blue women's shirt) NO.3641357L 17.000 15 255.000
8 Áo sơ mi nữ kẻ sọc hồng (Pink-striper) NO.3641357L 17.000 15 255.000
9 Áo sơ mi nữ kẻ sọc xanh (Blue-striper) NO.3641357L 15.000 15 225.000
Tổng Toàn bộ lô hàng 135.000 15 2.025.000
  • Phân tích thị trường: Thị trường nội địa có sự cạnh tranh từ May Nhà Bè, May Sài Gòn, May 10, May 2, Blue Exchange, Ninomaxx và các mặt hàng giá rẻ nhập từ Trung Quốc. Thị trường Nga có quy mô GDP năm 2020 trên 2.100 tỷ USD, thu nhập bình quân 18.000 USD/năm; kim ngạch nhập khẩu dệt may từ Việt Nam có xu hướng tăng trưởng rõ rệt nhờ FTA Việt Nam – EAEU (thuế suất giảm về 0% hoặc giảm 25% so với cam kết WTO).
Năm 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020
Kim ngạch xuất khẩu (Triệu USD) 49,38 64,33 80,50 97,33 56,07 76,16 106,96 122,07

Đối thủ cạnh tranh lớn nhất tại thị trường Nga là hàng dệt may Trung Quốc với lợi thế giá rẻ hơn 30–40%, mẫu mã đa dạng, quy mô lớn và khả năng chủ động nguồn cung sợi, vải; ngoài ra còn có các nước ASEAN như Campuchia, Malaysia.

  • Kết quả phân tích tài chính lô hàng:
    • Chi phí sản xuất 1 chiếc áo: Vải thô 100% cotton (100.000 VNĐ), gia công nhuộm/kẻ (20.000 VNĐ), nguyên phụ liệu (26.000 VNĐ), bao bì đóng gói (18.000 VNĐ), nhãn mác (3.000 VNĐ), nhân công trực tiếp (12.000 VNĐ), các khoản bảo hiểm và kinh phí công đoàn theo lương (4.500 VNĐ), điện nước điện thoại (310 VNĐ), khấu hao TSCĐ (1.000 VNĐ).
    • Chi phí lưu thông, vận tải và thủ tục: Vận chuyển nội địa ra cảng, xếp hàng lên tàu, lệ phí hải quan, phí giám định, phí kiểm đếm giao nhận, phí gửi chứng từ, phí thông báo và thanh toán L/C qua ngân hàng.
    • Hiệu quả kinh tế: Với tỷ giá 1 USD = 21.036 VNĐ, phương án tính toán tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu đạt mức $TSNT = \frac{1}{14.939}$ (tức chỉ cần bỏ ra 14.839 VNĐ chi phí để thu về 1 USD doanh thu), thấp hơn tỷ giá quy đổi của ngân hàng, khẳng định tính khả thi cao về mặt tài chính. Nguồn vốn thực hiện gồm vốn tự có và vay ngắn hạn 10 tỷ đồng từ ngân hàng BIDV với lãi suất ưu đãi xuất khẩu 0,8%/tháng.

Chương 3: Tổ chức thực hiện phương án xuất khẩu

Chương này trình bày toàn bộ tiến trình nghiệp vụ tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương:

  1. Giao dịch và ký kết hợp đồng: Thực hiện qua phương thức trao đổi chứng từ điện tử (EDI, email). Doanh nghiệp gửi Thư chấp nhận (Acceptance) ngày 06/03/2021 và nhận Thư xác nhận (Confirmation) từ phía đối tác Nga. Hai bên tiến hành ký Hợp đồng xuất khẩu số HH 2009 12.VN1 với các điều khoản:

    • Tên hàng và quy cách: Áo sơ mi nam/nữ dài tay, 100% cotton, cỡ số XS, S, M, L, XL, XXL (chia đều các cỡ), mới 100%, xuất xứ Việt Nam.
    • Số lượng và giá cả: 135.000 chiếc, đơn giá 15 USD/chiếc FOB Saigon Port (Incoterms 2020), tổng trị giá 2.025.000 USD.
    • Đóng gói: Mỗi áo đựng trong 1 hộp carton nhỏ ($0,05\text{ m}^3$) bọc nilon PE chống ẩm; 40 hộp nhỏ đóng trong 1 thùng carton lớn ($0,5\text{ m}^3$).
    • Thanh toán: Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C) bằng USD, thời hạn hiệu lực đến 09/04/2021; người mua thanh toán toàn bộ trong vòng 3 ngày làm việc sau khi ngân hàng mở L/C nhận đủ bộ chứng từ hợp lệ.
    • Giao hàng: Hạn cuối ngày 05/04/2021 tại Cảng Sài Gòn, cảng đến là Cảng Novorossiysk (Nga). Không cho phép chuyển tải (Transhipment not allowed) và không cho phép giao hàng từng phần (Partial shipment not allowed).
    • Trọng tài và Bất khả kháng: Tranh chấp không thể hòa giải sẽ do Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) giải quyết theo quy tắc của ICC; thông báo bất khả kháng bằng điện tín trong vòng 7 ngày kèm xác nhận bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền.
  2. Quy trình triển khai hợp đồng:

    • Đôn đốc và kiểm tra L/C: Kiểm tra tính hợp lệ về ngân hàng mở, thời hạn hiệu lực, số tiền thanh toán và quy định chứng từ đối chiếu với hợp đồng.
    • Huy động vốn và mua nguyên liệu: Vay BIDV 10 tỷ VNĐ ngày 08/03/2021 (hạn trả 08/04/2021). Ký Hợp đồng mua bán số 13K/HĐMB ngày 08/03/2021 với Tổng công ty 28 – AGTEX để mua 135.000 mét vải 100% cotton mã PPL01 (khổ 150 cm, trọng lượng 109 $g/m^2$) với đơn giá 100.000 VNĐ/m, tổng giá trị 13,5 tỷ VNĐ (đặt cọc 10 tỷ đồng tiền mặt, thanh toán 3,5 tỷ còn lại sau 5 ngày nhận hàng).
    • Sản xuất: Giao Xí nghiệp May 1 và May 2 gia công vải màu/kẻ trong 7 ngày, hoàn tất sản xuất may trong 4 ngày và đóng gói xuất khẩu trong 1 ngày.
    • Thủ tục hải quan và giao nhận: Xin giấy phép xuất khẩu tại Phòng cấp giấy phép của Bộ Công Thương; đăng ký tờ khai hải quan điện tử; xuất trình bộ chứng từ hải quan; giao hàng tại Cảng Sài Gòn, lấy biên lai thuyền phó để đổi lấy Vận đơn đường biển hoàn hảo (Clean on board B/L).
    • Thanh toán và giải quyết khiếu nại: Lập bộ chứng từ (Hóa đơn thương mại, Vận đơn đường biển sạch, Phiếu đóng gói, C/O, Chứng nhận chất lượng, Chứng nhận số lượng, Thông báo giao hàng) xuất trình qua ngân hàng BIDV đòi tiền L/C; chuẩn bị các phương án xử lý khiếu nại hàng thiếu, hàng lỗi hoặc tranh chấp thanh toán.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Xây dựng hoàn chỉnh một phương án kinh doanh xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi có tính khả thi cao về cả phương diện thương mại, pháp lý và tài chính cho Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến.
  • Cung cấp bảng tính chi tiết cơ cấu chi phí giá thành sản phẩm may mặc xuất khẩu và chứng minh hiệu quả kinh tế thông qua chỉ số tỷ suất ngoại tệ $TSNT = 14.839\text{ VNĐ/USD}$, tạo ra mức sinh lời cao hơn đáng kể so với tỷ giá quy đổi danh nghĩa (21.036 VNĐ/USD).
  • Hệ thống hóa toàn bộ chuỗi quy trình tác nghiệp ngoại thương thực tế: từ đàm phán hợp đồng, bảo đảm nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa (liên kết với Tổng công ty 28 – AGTEX), huy động vốn tín dụng xuất khẩu, tổ chức sản xuất may công nghiệp đến giao nhận theo điều kiện FOB và thanh toán qua L/C quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đồ án là công trình thực hành lập phương án kinh doanh trong khuôn khổ môn học, do đó các dữ liệu về chi phí và điều kiện giao dịch mang tính chất mô phỏng tại một thời điểm; chưa tính toán chuyên sâu các biến động bất lợi về rủi ro tỷ giá hối đoái, rủi ro cước vận tải biển quốc tế và các biến động chính trị - pháp lý phức tạp tại thị trường Nga.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phương án xuất khẩu theo các điều kiện thương mại khác như CIF, CFR; nghiên cứu thâm nhập các thị trường khác trong khối Liên minh Kinh tế Á – Âu (như Belarus, Kazakhstan, Armenia) đối với các dòng sản phẩm dệt may có giá trị gia tăng cao hơn như áo khoác hay trang phục trẻ em.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Logistics khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về lập phương án kinh doanh xuất nhập khẩu. Các nội dung có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Mẫu hợp đồng thương mại quốc tế (Sales Contract) bằng tiếng Anh chuẩn hóa theo Incoterms 2020.
  • Hợp đồng kinh tế mua bán nguyên liệu vải trong nước.
  • Phương pháp lập dự toán chi phí sản xuất, chi phí giao nhận vận tải và công thức tính tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng xuất khẩu trong đồ án có quy mô số lượng, đơn giá và tổng trị giá là bao nhiêu?
Lô hàng gồm 135.000 chiếc áo sơ mi nam và nữ dài tay (100% cotton) với đơn giá 15 USD/chiếc theo điều kiện FOB Cảng Sài Gòn (Incoterms 2020), tổng trị giá hợp đồng đạt 2.025.000 USD.

2. Đối tác nhập khẩu và địa điểm giao nhận hàng hóa được quy định như thế nào?
Bên mua là The Mango Fashion Group (địa chỉ: 512 Balashikha, Moscow, Nga). Hàng hóa được bốc xếp lên tàu tại Cảng Sài Gòn (Port of loading) và dỡ tại Cảng Novorossiysk, Nga (Port of discharge).

3. Nguồn cung cấp nguyên liệu vải chính cho lô hàng được lấy từ đâu?
Doanh nghiệp ký Hợp đồng mua bán số 13K/HĐMB với Tổng công ty 28 – AGTEX để mua 135.000 mét vải 100% cotton mã PPL01 với đơn giá 100.000 VNĐ/mét, tổng trị giá 13,5 tỷ VNĐ.

4. Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu (TSNT) của phương án đạt bao nhiêu và có ý nghĩa gì?
Tỷ suất ngoại tệ đạt $\frac{1}{14.939}$ (chi phí 14.839 VNĐ thu về 1 USD), thấp hơn tỷ giá ngân hàng tại thời điểm tính toán (1 USD = 21.036 VNĐ), cho thấy phương án kinh doanh có hiệu quả tài chính và đem lại lợi nhuận cao.

5. Phương thức thanh toán quốc tế và nguồn tài trợ vốn của phương án được xác định ra sao?
Phương thức thanh toán là Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C) bằng USD mở tại Federal Reserve Bank of New York. Doanh nghiệp sử dụng vốn tự có kết hợp vay vốn ngắn hạn 10 tỷ VNĐ từ ngân hàng BIDV với lãi suất ưu đãi xuất khẩu 0,8%/tháng.

Kết luận

Đồ án "Lập phương án kinh doanh xuất khẩu mặt hàng áo sơ mi sang Nga" của tác giả Vũ Thanh Ngọc đã xây dựng hoàn chỉnh kế hoạch xuất khẩu 135.000 áo sơ mi cho Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến. Công trình thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa căn cứ pháp lý, phân tích dữ liệu thị trường thực tế và nghiệp vụ ngoại thương thực hành. Kết quả phân tích tài chính và quy trình tác nghiệp khẳng định tính khả thi của phương án, đồng thời phản ánh rõ cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do đối với ngành dệt may Việt Nam.