Đồ án định mức vận chuyển bản mã vào vị trí bằng cần trục cổng - Nguyễn Thị Lý

Nghiên cứu chi tiết định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng, công trình của Đại học Xây dựng. Phân tích phương pháp và tiêu chuẩn áp dụng trong ngành.

Trường đại học

Trường Đại học Xây dựng

Chuyên ngành

Kỹ thuật xây dựng

Tác giả

Nguyễn Thị Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án môn học

2021

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng Tổng quan và tầm quan trọng

Việc xác định định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành thi công xây dựng, đặc biệt đối với các dự án sử dụng cấu kiện thép. Bản mã, một chi tiết liên kết không thể thiếu, thường có khối lượng lớn và đòi hỏi phương pháp vận chuyển chuyên biệt để đảm bảo hiệu quả và an toàn lao động. Cần trục cổng, với khả năng nâng hạ và di chuyển tải trọng nặng trong phạm vi rộng, là thiết bị lý tưởng cho nhiệm vụ này. Tuy nhiên, để tối ưu hóa năng suất lao động và kiểm soát chi phí vận chuyển, việc thiết lập một định mức vận chuyển bản mã chính xác là điều kiện tiên quyết. Đây không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là một cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các nhà quản lý dự án đưa ra quyết định tối ưu về nguồn lực và thời gian. Đồ án của sinh viên Nguyễn Thị Lý từ Trường Đại học Xây dựng đã đi sâu vào nghiên cứu và thiết lập định mức vận chuyển bản mã vào vị trí lắp đặt bằng cần trục cổng, góp phần cung cấp những số liệu thực tiễn và phương pháp luận đáng tin cậy. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế định mức thời gian sử dụng máy, tính toán đơn giá ca máyđơn giá sử dụng máy dựa trên dữ liệu quan sát tại hiện trường. Quá trình này không chỉ giúp sinh viên tiếp cận các phương pháp thu thập số liệu mà còn rèn luyện kỹ năng phân tích và tính toán để lập các trị số định mức cụ thể cho quá trình sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào việc quan sát thực tế tại Công ty Xây dựng số 4, Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội, thu thập dữ liệu chi tiết về nhiệt độ, tổ nhân công (2 người), vị trí thi công và đặc điểm của bản mã (mỗi bản mã nặng 1 tấn). Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của các số liệu, làm nền tảng vững chắc cho việc xây dựng định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng chính xác và áp dụng được trong thực tiễn.

1.1. Định mức vận chuyển bản mã là gì và tại sao cần thiết

Định mức vận chuyển bản mã là tập hợp các chỉ số quy định lượng thời gian, vật tư, nhân công cần thiết để hoàn thành công việc vận chuyển bản mã trong điều kiện nhất định. Sự cần thiết của định mức bắt nguồn từ yêu cầu quản lý chặt chẽ trong thi công xây dựng. Định mức giúp ước tính chi phí, lập kế hoạch tiến độ, kiểm soát nguồn lực và đánh giá hiệu quả sản xuất. Nó đặc biệt quan trọng khi sử dụng thiết bị chuyên dụng như cần trục cổng để di chuyển các cấu kiện nặng như bản mã (ví dụ, mỗi bản mã nặng 1 tấn). Một định mức chính xác sẽ giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa quá trình vận chuyển và nâng cao năng suất lao động tổng thể của dự án.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu định mức vận chuyển bản mã tại Đại học Xây dựng

Mục tiêu chính của đồ án tại Đại học Xây dựng là thiết kế định mức thời gian sử dụng máy trên cơ sở dữ liệu thực tế thu thập được. Sinh viên tiến hành tính toán đơn giá ca máyđơn giá sử dụng máy dựa trên việc quan sát, thu thập số liệu ở hiện trường bằng phương pháp chụp ảnh ngày làm việc. Điều này nhằm mục đích sử dụng máy móc hiệu quả, đảm bảo an toàn lao động và từ đó góp phần tăng năng suất lao động. Các số liệu ban đầu được cung cấp trong phiếu đặc tính, phiếu chụp ảnh đồ thị và các tài liệu liên quan, giúp sinh viên tiếp cận phương pháp khoa học để lập các trị số định mức cho quá trình vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng.

II. Vấn đề cốt lõi Những thách thức khi định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng

Việc xác định định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng thường đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và thu thập dữ liệu chính xác. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự biến động của điều kiện làm việc thực tế, từ nhiệt độ môi trường (dao động 24°C – 30°C theo số liệu đồ án) đến kinh nghiệm của tổ nhân công và điều kiện mặt bằng thi công xây dựng. Những yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến thời gian thực hiện công việc và hiệu quả của cần trục cổng. Ngoài ra, quá trình vận chuyển bản mã, đặc biệt là các bản mã nặng 1 tấn, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa thợ điều khiển máy và công nhân trên công trường. Bất kỳ sai sót nhỏ nào trong quá trình nâng, hạ hoặc di chuyển đều có thể dẫn đến chậm trễ, lãng phí thời gian và thậm chí là mất an toàn lao động. Việc phân tích định mức phải tính đến cả thời gian máy chạy không tải cho phép, thời gian máy ngừng để bảo dưỡng, thời gian thợ lái nghỉ giải lao và ăn ca, cũng như thời gian ngừng vì lý do công nghệ. Theo dữ liệu quan sát, các loại hao phí thời gian này chiếm một phần đáng kể trong tổng thời gian ca làm việc (ví dụ, thời gian máy chạy không tải 4.5%, thời gian ngừng bảo dưỡng 48 phút, nghỉ giải lao 10%, ngừng vì công nghệ dao động 12.5% - 17%). Những hao phí này cần được tính toán cẩn thận để tránh đưa ra định mức không thực tế hoặc gây ảnh hưởng đến năng suất lao động và tăng chi phí vận chuyển. Thêm vào đó, việc đánh giá chính xác các chi phí của một ca máy cũng là một thách thức, bao gồm khấu hao máy, chi phí sửa chữa (sửa chữa lớn, sửa chữa vừa, bảo dưỡng kỹ thuật), chi phí nhiên liệu, tiền lương thợ điều khiển máy và chi phí quản lý máy. Tất cả những yếu tố này cần được tích hợp vào công thức tính toán để có được một định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng toàn diện và đáng tin cậy.

2.1. Yếu tố môi trường và con người tác động đến năng suất vận chuyển

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ trung bình (24°C – 30°C) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc của công nhân và máy móc. Đối với yếu tố con người, tổ nhân công (2 người) với tuổi đời 25-35, tuổi nghề 5-16 năm và trình độ văn hóa lớp 12, cùng với hình thức trả lương sản phẩm, đều có tác động đến năng suất lao động. Trình độ, kinh nghiệm và nhịp điệu công tác (bình thường) của công nhân là những biến số quan trọng cần xem xét khi xây dựng định mức vận chuyển bản mã. Sự phối hợp giữa thợ lái cần trục cổng và công nhân phụ trợ quyết định tốc độ và độ an toàn của quá trình vận chuyển.

2.2. Các loại hao phí thời gian và ảnh hưởng đến chi phí ca máy

Trong một ca làm việc 8 giờ, có nhiều loại hao phí thời gian cần được tính toán để đưa ra định mức vận chuyển bản mã chính xác. Các hao phí này bao gồm: thời gian máy chạy không tải cho phép (4.5%), thời gian máy ngừng để bảo dưỡng (48 phút), thời gian nghỉ giải lao và ăn ca của thợ lái (10%), và thời gian ngừng vì lý do công nghệ (dao động từ 12.5% đến 17%). Những hao phí này không chỉ làm giảm thời gian sản xuất thực tế mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí của một ca máy. Việc bỏ qua các hao phí này sẽ dẫn đến đơn giá ca máy không chính xác và kế hoạch chi phí vận chuyển kém hiệu quả, ảnh hưởng đến lợi nhuận và tiến độ dự án.

III. Phương pháp khoa học Hướng dẫn xác định định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng

Để xác định định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng một cách khoa học và chính xác, đồ án đã áp dụng phương pháp quan sát và chụp ảnh ngày làm việc, kết hợp với các kỹ thuật phân tích định mức chuyên sâu. Quy trình này bao gồm việc thu thập dữ liệu chi tiết về từng hoạt động trong quá trình vận chuyển bản mã, từ khi bản mã được sắp xếp thành đống đến khi được đưa vào vị trí lắp đặt. Các dữ liệu về thời gian thực hiện từng chu kỳ công tác của cần trục cổng được ghi lại cẩn thận, cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động. Phương pháp chụp ảnh ngày làm việc giúp ghi nhận toàn bộ các hoạt động và thời gian hao phí trong suốt một ca làm việc 8 giờ. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để phân loại và định lượng các khoảng thời gian làm việc hữu ích, thời gian gián đoạn và thời gian nghỉ ngơi. Việc này là cơ sở để tính toán hệ số sử dụng thời gian của máy và công nhân, từ đó xây dựng định mức vận chuyển bản mã hợp lý. Một phần quan trọng của phương pháp là việc tính toán đơn giá ca máy, bao gồm các chi phí trực tiếp và gián tiếp liên quan đến việc vận hành cần trục cổng. Chi phí này bao gồm khấu hao máy, chi phí sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ (SCL, SCV, BDKT), chi phí nhiên liệu, tiền lương thợ điều khiển máy và chi phí quản lý máy. Dữ liệu từ đồ án cho thấy: giá để tính khấu hao là 9820 triệu đồng trong 8 năm, 255 ca/năm; chi phí sửa chữa lớn (9500 giờ máy) là 23 triệu, sửa chữa vừa (3900 giờ máy) là 9 triệu, bảo dưỡng kỹ thuật (800 giờ máy) là 2 triệu; chi phí nhiên liệu 65000 đồng/ca; tiền lương thợ 690000 đồng/ca; chi phí quản lý máy 5.5% chi phí trực tiếp. Việc tích hợp đầy đủ các loại chi phí này đảm bảo rằng đơn giá ca máy phản ánh đúng thực tế, giúp quản lý chi phí vận chuyển hiệu quả.

3.1. Quy trình quan sát và thu thập số liệu thực tế

Quy trình quan sát bắt đầu bằng việc xác định rõ tên quá trình sản xuất: vận chuyển bản mã vào vị trí lắp đặt bằng cần trục cổng. Dữ liệu được thu thập qua các ngày quan sát (15, 16, 17 tháng 6). Các thông số quan trọng như nhiệt độ trung bình, thành phần tổ nhân công (2 người, cấp bậc 2-4), đặc điểm vật liệu (các loại bản mã nặng 1 tấn), vị trí thi công (khu vực lắp cụm dầm, độ cao ≥ 5m) được ghi nhận. Phương pháp chụp ảnh ngày làm việc trong 5 giờ (từ 7h00 đến 12h00) cho phép ghi lại chi tiết các hoạt động, thời gian thực hiện và các khoảng ngừng. Việc này giúp cung cấp nguồn dữ liệu thô đáng tin cậy để phân tích định mức.

3.2. Cách tính đơn giá ca máy và các chi phí liên quan

Tính đơn giá ca máy là một bước cốt lõi trong việc xác định định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng. Các chi phí cần tính bao gồm: khấu hao máy (9820 triệu/8 năm/255 ca/năm), chi phí sửa chữa lớn (SCL) mỗi 9500 giờ máy (23 triệu), sửa chữa vừa (SCV) mỗi 3900 giờ máy (9 triệu), và bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT) mỗi 800 giờ máy (2 triệu). Ngoài ra, còn có chi phí nhiên liệu, năng lượng (65000 đồng/ca), tiền lương thợ điều khiển máy (690000 đồng/ca) và chi phí quản lý máy (5.5% các chi phí trực tiếp). Việc tổng hợp và phân bổ chính xác các chi phí này sẽ cho ra đơn giá ca máy toàn diện, là cơ sở để tính toán chi phí vận chuyển cho mỗi tấn bản mã.

IV. Kết quả nghiên cứu Phân tích định mức vận chuyển bản mã và đơn giá ca máy chi tiết

Dựa trên dữ liệu quan sát và phương pháp phân tích định mức đã trình bày, đồ án đã đi sâu vào việc xử lý các số liệu thô để đưa ra định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổngđơn giá ca máy một cách chi tiết. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra chất lượng số liệu, chỉnh lý dãy số hao phí thời gian để loại bỏ các giá trị ngoại lai, đảm bảo tính đại diện và hợp quy cách của dữ liệu. Ví dụ, việc kiểm tra giới hạn trên/dưới của dãy số bằng phương pháp “số giới hạn” giúp chuẩn hóa các giá trị thời gian, đảm bảo độ tin cậy của kết quả cuối cùng. Đối với một dãy số hao phí thời gian cụ thể (ví dụ: 4, 5, 7, 5, 6 phút cho quá trình nâng cấu kiện), việc tính toán hệ số ổn định (K_ổn định) và chỉnh lý nếu cần thiết là bước bắt buộc. Nếu K_ổn định nằm trong khoảng 1.3 < K_ổn định ≤ 2, độ tản mạn của dãy số tương đối lớn, yêu cầu phải chỉnh lý. Kết quả chỉnh lý sẽ cho ra một dãy số hợp quy cách, phản ánh chính xác hơn thời gian thực hiện công việc. Sau khi có được dãy số thời gian chuẩn hóa, đồ án tiến hành tính toán các yếu tố hao phí thời gian khác như thời gian máy chạy không tải, thời gian bảo dưỡng, nghỉ giải lao và thời gian ngừng vì công nghệ, tích hợp chúng vào công thức tổng thể. Việc này cho phép xác định được định mức vận chuyển bản mã cho một chu kỳ công tác hoặc cho một đơn vị sản phẩm (1 tấn bản mã). Đồng thời, các chi phí cấu thành đơn giá ca máy cũng được tổng hợp và tính toán một cách hệ thống. Kết quả của quá trình này không chỉ cung cấp một con số định mức vận chuyển bản mã cụ thể mà còn là một bộ số liệu phân tích sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng, từ đó giúp các nhà quản lý dự án có cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả thi công xây dựngchi phí vận chuyển tổng thể. Đây là cơ sở vững chắc để lập kế hoạch và kiểm soát dự án trong tương lai.

4.1. Quy trình chỉnh lý dãy số hao phí thời gian thực tế

Trong quá trình phân tích định mức, việc chỉnh lý dãy số hao phí thời gian là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác. Ví dụ, với dãy số hao phí thời gian cho 'Nâng cấu kiện' là 4, 5, 7, 5, 6 phút, sau khi sắp xếp tăng dần và tính toán hệ số ổn định (K_ổn định), nếu K_ổn định > 2, dãy số sẽ được kiểm tra và chỉnh lý bằng phương pháp “số giới hạn”. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các giá trị ngoại lai (amax, amin) nếu chúng nằm ngoài giới hạn cho phép. Ví dụ, loại bỏ amax=7, sau đó tính lại atb và Amax để kiểm tra các giá trị còn lại, đảm bảo dãy số thu được là hợp quy cách, phản ánh đúng thời gian sử dụng máynăng suất lao động.

4.2. Tính toán chi phí sửa chữa và bảo dưỡng cần trục cổng

Chi phí sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ là một phần không thể thiếu của đơn giá ca máy của cần trục cổng. Đồ án đã tính toán chi tiết: cứ 9500 giờ máy làm việc phải sửa chữa lớn (SCL) hết 23 triệu đồng; cứ 3900 giờ máy làm việc phải sửa chữa vừa (SCV) hết 9 triệu đồng; và cứ 800 giờ máy làm việc phải bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT) hết 2 triệu đồng. Những chi phí này được phân bổ theo số giờ máy làm việc trong một năm (8h/ca x 255 ca/năm = 2040 giờ/năm) để đưa vào tính toán đơn giá sử dụng máy. Việc tính toán chính xác giúp dự trù chi phí vận chuyển một cách hợp lý và đảm bảo tuổi thọ cũng như hiệu suất hoạt động của cần trục cổng.

V. Tối ưu hóa định mức vận chuyển bản mã Kết luận và triển vọng phát triển

Nghiên cứu về định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng của sinh viên Đại học Xây dựng không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về phương pháp luận và các yếu tố ảnh hưởng mà còn mở ra những triển vọng quan trọng cho việc tối ưu hóa trong thi công xây dựng. Bằng cách áp dụng các phương pháp phân tích định mức khoa học, đặc biệt là kỹ thuật chụp ảnh ngày làm việc và chỉnh lý dãy số hao phí thời gian, đồ án đã thành công trong việc xây dựng một bộ số liệu đáng tin cậy về thời gian sử dụng máyđơn giá ca máy. Việc hiểu rõ và áp dụng chính xác định mức vận chuyển bản mã không chỉ giúp các nhà thầu dự toán chi phí một cách hiệu quả hơn mà còn là đòn bẩy để nâng cao năng suất lao động tổng thể của dự án. Một định mức chuẩn hóa sẽ giảm thiểu lãng phí thời gian, nguồn lực và tăng cường an toàn lao động trên công trường, đặc biệt khi xử lý các cấu kiện nặng như bản mã 1 tấn. Trong tương lai, việc nghiên cứu có thể được mở rộng để xem xét ảnh hưởng của các yếu tố biến đổi như công nghệ cần trục cổng mới, sự thay đổi về quy mô và độ phức tạp của bản mã, hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc tích hợp các mô hình dự báo và công nghệ thông tin (BIM, IoT) vào quá trình phân tích định mức có thể mang lại độ chính xác cao hơn và khả năng tự động hóa trong việc cập nhật định mức. Kết quả nghiên cứu này là một minh chứng cho tầm quan trọng của việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Nó không chỉ là nền tảng cho các quyết định quản lý chi phí mà còn là kim chỉ nam cho việc cải thiện hiệu suất hoạt động của cần trục cổng và toàn bộ chuỗi cung ứng trong xây dựng. Từ đó, tối ưu hóa toàn bộ quá trình vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng và các cấu kiện tương tự, mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật vượt trội.

5.1. Tầm quan trọng của định mức vận chuyển bản mã trong quản lý dự án

Định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng là công cụ không thể thiếu trong quản lý dự án thi công xây dựng. Nó cung cấp cơ sở để lập kế hoạch tiến độ, dự trù ngân sách, kiểm soát chất lượng và đánh giá hiệu suất. Một định mức chính xác giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt về việc phân bổ nguồn lực (nhân công, máy móc), quản lý chi phí vận chuyển và đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động. Nó cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo năng suất lao động cao, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận cho dự án.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng định mức trong tương lai của ngành xây dựng

Triển vọng phát triển của định mức vận chuyển bản mã bằng cần trục cổng trong tương lai rất rộng mở. Ngành thi công xây dựng đang hướng tới các giải pháp thông minh và tự động hóa. Việc tích hợp dữ liệu định mức vận chuyển bản mã vào các hệ thống quản lý thông tin xây dựng (BIM) hoặc các nền tảng IoT (Internet of Things) sẽ giúp theo dõi hiệu suất theo thời gian thực và cập nhật định mức linh hoạt hơn. Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các loại cần trục cổng khác nhau, điều kiện khí hậu, hoặc vật liệu bản mã mới sẽ nâng cao độ chính xác và khả năng áp dụng của định mức, góp phần vào sự phát triển hiệu quả và bền vững của ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Đồ án định mức vận chuyển bản mã vào vị trí bằng cần trục cổng

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU I. Mục đích, yêu cầu của đồ án môn học - Thiết kế định mức thời gian sử dụng máy trên cơ sở dữ liệu đã có. ­ Tính đơn giá ca máy và đơn giá sử dụng máy dựa vào việc quan sát, thu thập số liệu ở hiện trường bằng phương pháp chụp ảnh ngày làm việc nhằm sử dụng máy có hiệu quả, đảm bảo an toàn lao động từ đó góp phần tăng năng suất lao động. Các số liệu ban đầu cho trong phiếu đặc tính, phiếu chụp ảnh đồ thị và các số liệu khác có liên quan cần thiết.

Từ đó giúp cho sinh viên tiếp cận với các phương pháp thu thập số liệu, tập hợp và tính toán, lập các trị số định mức cho các quá trình sản xuất cụ thể. Nội dung của đồ án môn học.Thiết kế định mức thời gian sử dụng máy cho quá trình sản xuất : vận chuyển bản mã vào vị trí lắp bằng cần trục cổng. Các loại hao phí thời gian tính theo tỷ lệ % ca làm việc và được lấy theo kết quả CANLV. Cần kiểm tra số liệu trước khi sử dụng: - Thời gian 1 ca làm việc (𝑇𝑐𝑎 ): 8h.

- Thời gian máy chạy không tải cho phép: 4,5% ca làm việc. - Thời gian máy ngừng để bảo dưỡng trong ca 𝑇𝑏𝑑 : 48 phút. - Thời gian máy ngừng để thợ lái nghỉ giải lao 𝑇𝑛𝑔𝑔𝑙 : 10% ca làm việc. - Thời gian máy ngừng việc vì lý do công nghệ 𝑇𝑛𝑔𝑡𝑐 : 12,5%; 17%; 16,5%; 15,5% (14,5 %).

Tính các chi phí cho 1 ca máy theo các số liệu sau: - Giá ca máy để tinh khấu hao: 9820 triệu đồng - Thời hạn tính khấu hao: 8 năm. - Số ca máy định mức làm việc trong một năm: 255 ca/năm. - Cứ 9500 giờ máy làm việc thì phải sửa chữa lớn (SCL), mỗi lần SCL hết 23 triệu đồng. - Cứ 3900 giờ máy làm việc thì phải sửa chữa vừa (SCV), mỗi lần SCV hết 9 triệu đồng.

ĐỒ ÁN ĐỊNH MỨC GVHD: THS. NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH - Cứ 800 giờ máy làm việc thì phải bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT), mỗi lần BDKT hết 2 triệu đồng. Các kỳ sửa chữa, bảo dưỡng cuối cùng trước khi thanh lý máy không tính. - Chi phí nhiên liệu, năng lượng: 65.

- Tiền công thợ điều khiển máy: 690. - Chi phí quản lí máy: 5,5% các chi phí trực tiếp của ca máy. PHẦN II : CƠ SỞ LẬP LUẬN LẬP ĐỊNH MỨC TRONG XÂY DỰNG I.Các luận điểm lập định mức ( 7 luận điểm ) 1. Sử dụng số liệu thực tế có phê phán:  Số liệu thực tế tuy được thu thập đúng cách nhưng cũng chỉ phản ánh được một trạng thái, một hiện tượng của sự vật hoặcsự việc chứ chưa thể hiện được quy luật phát triển khách quan của nó.

Kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh do con người thực hiện trong cơ chế thị trường cũng đúng với nhận xét trên. Khi thu thập thông tin để lập định mức kỹ thuật có thể gặp các trường hợp sau:  Số liệu thu được phản ánh quá lạc quan so với thực trạng sản xuất.  Số liệu thu được quá bi quan do cách nhìn hoặc quan điểm của người thu thập thông tin.  Số liệu thu được phản ánh sát thực khi làm đúng các quy trình, quy phạm kỹ thuật.

 Trong một tập hợp số liệu ( thông tin ) cần phải xử lý, thực ra không thể biết được những số liệu nào thuộc a, b hoặc c , khi ấy người ta phải nhờ đến công cụ toán học hoặc vận dụng lý thuyết tương quan để xử lý 2. Đối tượng được lựa chọn để lấy số liệu lập ra định mức mới phải mang tính chất đại diện:  Giả sử lấy số liệu để lập ra định mức lao động mới cho doanh nghiệp xây dựng thì các nhóm tổ thợ được chọn phải có tính chất đại diện về các mặt sau:  Đại diện về năng suất lao động  Đại diện về thời gian làm việc  Đại diện về không gian làm việc SVTH: NGUYỄN THỊ LÝ-KT3-135763 1 ĐỒ ÁN ĐỊNH MỨC GVHD: THS. NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 3. Khảo sát các quá trình sản xuất (QTSX) theo cách chia chúng ra các phần tử  Chia một QTSX thành các bộ phận nhằm loại bỏ các động tác thừa, hợp lý hóa các thao tác để người lao động thuần thục tay nghề và tinh thông công nghệ  Về mặt áp dụng các định mức để tổ chức và quản lý sản xuất thì cách phân chia các quá trình sản xuất như trên có nhiều thuận lợi:  Dễ dàng nắm được khâu sản xuất nào còn yếu, cần phải hoàn thiện cái gì và cần phải điều chỉnh bổ sung định mức như thế nào  Mỗi một phần tử có một tiêu chuẩn định mức tương ứng.

Nếu phần tử nào có thay đổi thì chỉ cần sửa đổi “tiêu chuẩn định mức” của phần tử ấy là có ngay định mức mới  Cách làm này phù hợp với các hoạt động xây lắp “ sản xuất không ổn định” 4. Sử dụng công thức tính số trung bình thích hợp  Chọn ra được một công thức tính trị số định mức sát hợp, bởi vì bản thân các định mức là những số trung bình  Để bài yêu cầu tính định mức lao động (ĐMLĐ) lắp panel bằng cần trục tháp, nên ta sử dụng công thức tính trị số định mức “Bình quân dạng điều hòa”: 𝑛 𝑇𝑡𝑏 = (𝑖 = 1,2, … , 𝑛) 𝑛 𝑃𝑖 ∑𝑖=1 𝑇𝑖 Trong đó :  Ttb là hao phí thời gian hoặc hao phí lao động trung bình tính cho một đơn vị sản phẩm  Si là số sản phẩm thu được của lần quan sát thứ i  Ti là thời gian quan sát lần thứ i 5. Khi lập định mức mới cần phải xem xét mối liên hệ tương quan giữa các công việc nhằm đảm bảo tính khoa học và công bằng:  Yêu cầu của luận điểm: những công việc khó khăn hơn, phức tạp hơn, nặng nhọc hơn phải được đánh giá cao hơn; năng suất làm thủ công không thể bằng hoặc cao hơn làm bằng máy. Tuy vậy cũng không phải đơn giản khi một phạm vi công việc có đến hang chục hoặc hang tram định mức khác nhau.

SVTH: NGUYỄN THỊ LÝ-KT3-135763 2 ĐỒ ÁN ĐỊNH MỨC GVHD: THS. NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH  Có hai mức độ thực hiện yêu cầu của luận điểm này:  Thứ nhất: thực hiện việc so sánh đơn giản thông qua công việc và sản phẩm cụ thể  Thứ hau: áp dụng lý thuyết tương quan dựa trên số liệu về lượng tiêu hao các nguồn lực để rút ra quy luật và mức độ. Sự thống nhất giữa điều kiện tiêu chuẩn và trị số định mức:  Sản xuất một loại sản phẩm hoặc thực hiện một công việc trong một điều kiện nhất định thì có một định mức tương ứng phù hợp, nói cách khác: điều kiện sản xuất thay đổi ( công cụ hoặc máy móc thiết bị, đối tượng lao động, trình độ tay nghề; điều kiện an toàn và tổ chức lao động ) thì định mức cũng phải thay đổi tương xứng. Tính chất pháp lý và bắt buộc của định mức:  Các định mức được lập không vi phạm pháp luật và ban hành theo thẩm quyền thì mọi người trong phạm vi hiệu lực của từng loại định mức phải có nghĩa vụ thực hiện.

Muốn thế thì người ban hành và người thực hiện phải đảm bảo các yêu cầu sau : Việc lập và ban hành các định mức phải có cơ sở khoa học và sát thực. Trước khi ban hành, người lao động phải được thảo luận, áp dụng thử và góp ý bổ sung, sửa đổi. Định mức đã ban hành không được tùy tiện sửa đổi kể cả chủ doanh nghiệp và đại diện người lao động. Trong phạm vi hiệu lực của các định mức, mọi người phải thực hiện nghiêm chỉnh; tăng năng suất thì được hưởng lợi ích theo quy định của doanh nghiệp xây dựng,không đạt được định mức do nguyên nhân chủ quan của mình thì phải chịu thua thiệt nhưnhững gì đã cam kết trong hợp đồng.Các phương pháp lập đinh mức kỹ thuật xây dựng 1.

Phương pháp phân tích, tính toán thuần túy  Nội dung : Là phương pháp lập định mức trên cơ sở các số liệu đã thu thập được hoặc đã có trong các tài liệu gốc ( hồ sơ thiết kế, các tiêu chuẩn,quy phạm,quy trình kỹ thuật) của quá trình thi công xây dựng. + Người lập định mức dựa trên các tài liệu đó phân tích nghiên cứu để tính ra trị số định mức mà không cần dựa vào điều kiện cụ thể của công việc hoặc điều kiện thực tế diễm ra quá trình sản xuất. + Trình tự thực hiện : SVTH: NGUYỄN THỊ LÝ-KT3-135763 3 ĐỒ ÁN ĐỊNH MỨC GVHD: THS. NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Bước 1: Nghiên cứu, phân tích tài liệu gốc.

Bước 2: Thiết kế thành phần cơ cấu của quá trình sản xuất và quy định các điều kiện tiêu chuẩn. Bước 3: Tính toán các trị số định mức và trình bày thành tài liệu để sử dụng - Ưu điểm : + Nhanh cho kết quả, tốn ít thời gian công sức lập định mức. +Không gây vất vả cho người làm định mức. - Nhược điểm : Sử dụng phương pháp này để tính định mức hao hụt vật liệu là không sát thực,do không kể đến các điều kiện thực tế khi thi công tác động lên QTSX.

- Phạm vi áp dụng : được sử dụng tính định mức cấu thành sản phẩm.Phương pháp quan sát thực tế tại hiện trường  Nội dung : Là phương pháp lập định mức bằng cách quan sát thực tế tại hiện trường để thu số liệu và lập định mức.Theo phương pháp này người lậ định mức sẽ phải thực hiện cả 2 công việc: thu thập số liệu và tính toán trị số định mức. + Trình tự thực hiện : Bước 1:Chuẩn bị các điều kiện để tiến hành quan sát thu số liệu. Bước 2 :Quan sát thực tế để thu thập số liệu. Bước 3 : Xử lý số liệu thu được theo phương pháp phù hợp.

Bước 4 : Tính toán trị số định mức và trình bày thành tài liệu để áp dụng. Bước 5 : Áp dụng thử, theo dõi,kiểm tra,điều chỉnh,ban hành định mức trong phạm vi được phép.  Ưu điểm : + Cho kết quả sát thực. + Số liệu thu được phù hợp với điều kiện thực tế tại hiện trường thi công.

- Nhược điểm: + Vất vả cho người lập định mức , tốn nhiều thời gian quán sát và lập định mức,cho kết quả chậm, chi phí cao. + Khó chọn địa điểm hiện trường quan sát,công việc có thể diễn ra liên tục, phụ thuộc quá trình thi công. - Phạm vi áp dụng : + Áp dụng phổ biến để lập định mức cho các công tác xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ