Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Quản lý quy trình vận chuyển của Tiki" được thực hiện dưới dạng bài tập tiểu luận / báo cáo đồ án trong khuôn khổ học phần Nhập môn Công nghệ phần mềm tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh (tiền thân là Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM) vào tháng 8 năm 2023. Đề tài do nhóm 10 thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Hoài Thu, với cơ cấu phân công nhiệm vụ cụ thể giữa 6 thành viên:

STT Họ và tên Mã sinh viên Mô tả công việc chính trong đồ án
1 Hồ Quốc Khánh (Trưởng nhóm) 2001215862 Lập trình giao diện khách hàng (customer interface), giao diện quản trị (manage interface), quản lý đơn hàng, giao hàng, khách hàng, người dùng; lập kế hoạch trên Microsoft Project (Ms Project), phân tích 6 bước, ứng dụng công nghệ và kiểm thử hệ thống.
2 Trần Anh Khoa 2001210933 Đặc tả yêu cầu phần mềm, lập trình giao diện nhân viên giao hàng (shipper interface), lập trình giao diện quản lý kho.
3 Lê Minh Tuyết Kỳ 2001215901 Lập trình giao diện người bán (seller interface), thu thập biểu mẫu nghiệp vụ, đặc tả yêu cầu, lập trình giao diện quản lý người dùng, soạn thảo báo cáo đồ án.
4 Hồ Thị Kiều Oanh 2001210823 Lập trình giao diện khách hàng, giao diện giao hàng, quản lý kho, nhập kho, phân tích 6 bước, thiết kế bài trình chiếu PowerPoint.
5 Hoàng Khánh Ly 2001215948 Đặc tả yêu cầu, lập trình giao diện quản lý sản phẩm kho, xây dựng tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm, sổ tay (handbook), thiết kế bài trình chiếu PowerPoint.
6 Hà Tri Thủy 2001216194 Lập trình giao diện người bán, quản lý đơn hàng, đặc tả yêu cầu, thu thập biểu mẫu, xây dựng sơ đồ phân rã chức năng (BFD) và sơ đồ luồng dữ liệu (DFD).

Bối cảnh thực tiễn của doanh nghiệp

Tiki là hệ sinh thái thương mại điện tử tích hợp tại Việt Nam, bao gồm ba đơn vị thành viên chính:

  • Công ty TNHH TiKi ("TiKi"): Đơn vị thiết lập và vận hành sàn thương mại điện tử để các nhà bán hàng thực hiện quy trình kinh doanh.
  • Công ty TNHH TikiNOW Smart Logistics ("TNSL"): Đơn vị cung ứng dịch vụ logistics đầu - cuối, vận chuyển và bưu chính phục vụ sàn giao dịch.
  • Công ty TNHH MTV Thương mại Ti Ki ("Tiki Trading"): Đơn vị trực tiếp bán lẻ hàng hóa trên sàn.

Về quy mô, Tiki Trading và sàn giao dịch cung cấp hơn 10 triệu sản phẩm thuộc 26 ngành hàng, phục vụ hàng triệu khách hàng toàn quốc. Doanh nghiệp từng đạt các vị thế như top 2 sàn thương mại điện tử tại Việt Nam, top 6 khu vực Đông Nam Á, Top 1 nơi làm việc tốt nhất Việt Nam trong ngành Internet/E-commerce (2018) và Top 50 nơi làm việc tốt nhất châu Á (2019). Doanh nghiệp áp dụng dịch vụ giao hàng nhanh TikiNOW (giao trong 2 giờ và giao ngày hôm sau) cùng chính sách bồi hoàn 111% nếu phát hiện hàng giả.

Tuy nhiên, bối cảnh thị trường bán lẻ sau đại dịch Covid-19 ghi nhận sự suy giảm sức mua (có tháng toàn ngành bán lẻ tăng trưởng âm 15% đến 20%). Tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm của Tiki từ mức 3 con số (100% - 150%/năm) giảm xuống còn 10%, 30% đến 50% tùy tháng. Nhu cầu tiêu dùng dịch chuyển mạnh sang việc thắt chặt chi tiêu, giảm mua sắm các mặt hàng giá trị cao vốn là thế mạnh của sàn. Đồng thời, với quy mô hơn 40.000 nhà bán hàng và hàng nghìn người dùng mới đăng ký mỗi tuần, áp lực vận hành đè nặng lên khâu xử lý thủ công (như duyệt giấy phép kinh doanh tốn 5-10 phút/hồ sơ bằng nhân sự so với dưới 1 giây bằng hệ thống tự động).

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu

Mục đích của đề tài là xây dựng hệ thống phần mềm quản lý giao hàng hiệu quả nhằm hỗ trợ Tiki nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển, tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Tăng cường hiệu quả quản lý giao hàng: Giám sát chặt chẽ toàn bộ vòng đời của đơn hàng từ khâu tiếp nhận, điều phối, đóng gói, xuất kho cho đến khi giao thành công; giảm thiểu sai sót vận hành, đảm bảo giao đúng hạn và bảo toàn trạng thái nguyên vẹn của hàng hóa.
  2. Cải thiện trải nghiệm khách hàng: Cung cấp thông tin minh bạch, cập nhật kịp thời trạng thái xử lý đơn hàng và thời gian giao hàng dự kiến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý chuỗi giao nhận hàng hóa, hệ thống kho bãi, quy trình xác thực đơn hàng và luồng thông tin vận hành trong thương mại điện tử.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát quy trình logistics và mô hình hoạt động thực tế của sàn thương mại điện tử Tiki tại thị trường Việt Nam; tập trung vào thiết kế kiến trúc phần mềm, mô hình hóa dữ liệu và xây dựng giao diện ứng dụng quản lý giao vận.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và mô hình kỹ thuật

Đồ án áp dụng các nguyên lý phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng cấu trúc và quản lý dự án công nghệ phần mềm:

  • Phương pháp phân tích 6 bước: Định hình bài toán từ khảo sát hiện trạng, lập kế hoạch, thu thập yêu cầu, phân tích mô hình hóa, thiết kế dữ liệu - giao diện đến kiểm thử và bảo trì.
  • Sơ đồ phân rã chức năng (BFD - Business Function Diagram): Phân cấp các khối chức năng quản lý trong hệ sinh thái vận chuyển.
  • Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram): Mô hình hóa đường đi của dữ liệu ở các mức chi tiết gồm DFD Mức 0 (ngữ cảnh), DFD Mức 1, DFD Mức 2 và DFD Mức 3.
  • Mô hình thực thể quan hệ (ERD - Entity Relationship Diagram): Chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu quan hệ cho các thực thể người dùng, hàng hóa, đơn hàng và kho vận.
  • Công cụ quản lý tiến độ: Ứng dụng Microsoft Project (Ms Project) trong phân bổ tài nguyên và theo dõi tiến độ công việc của nhóm.

Phương pháp thu thập và xử lý thông tin

Nhóm tác giả tiến hành thu thập và chuẩn hóa 4 nhóm biểu mẫu nghiệp vụ thực tế phục vụ phân tích hệ thống:

  1. Giấy giới thiệu của ban lãnh đạo doanh nghiệp nhằm liên hệ và thiết lập quan hệ đối tác.
  2. Danh mục phân loại sản phẩm hàng hóa.
  3. Hợp đồng ký kết với đối tác cung ứng/nhà bán hàng (Contract).
  4. Hồ sơ chứng nhận tiêu chí xuất khẩu và chứng từ pháp lý ngành hàng sách (chứng minh xuất bản và lưu hành hợp lệ).

Thiết kế và triển khai

Phân quyền người dùng trên hệ thống

Hệ thống thiết kế một giao diện đăng nhập dùng chung cho tất cả các tài khoản, sau đó phân quyền truy cập thành 4 vai trò (role) riêng biệt:

  1. customer (Khách hàng): Tìm kiếm sản phẩm, thao tác giỏ hàng, đặt hàng, lựa chọn sản phẩm từ các cửa hàng riêng lẻ thông qua hộp kiểm (checkbox), theo dõi chi tiết trạng thái đơn hàng và xác nhận nhận hàng.
  2. admin (Quản trị viên): Kiểm soát toàn bộ hệ thống qua các phân hệ gồm Quản lý đơn hàng (Order - tra cứu chi tiết mã đơn), Kho hàng (Storage), Bảng xếp hạng giao vận (Shipping Ranking), Quản lý nhập hàng (Import) và Quản lý số dư doanh thu (Balance).
  3. transport (Đối tác/Nhân viên vận chuyển): Theo dõi và cập nhật trạng thái đơn hàng theo 4 giai đoạn: Tất cả (All), Đang xử lý (Processing), Đang vận chuyển (In transit) và Đã giao hàng (Delivered).
  4. seller (Nhà bán hàng): Tiếp nhận đơn hàng (Order), quản lý kho hàng riêng (Storage), tạo phiếu nhập kho (Import), xác nhận đơn hàng thành công hoặc cập nhật lý do giao thất bại.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống định nghĩa 7 bảng dữ liệu chính để quản lý toàn diện các thực thể:

  • USER_ACCOUNT: Lưu trữ thông tin tài khoản người dùng và vai trò phân quyền.
  • SANPHAM: Quản lý danh mục hàng hóa, mã sản phẩm, loại ngành hàng và đơn giá.
  • VANCHUYEN: Lưu vết quá trình điều phối, đối tác vận chuyển và trạng thái giao hàng.
  • DONHANG: Quản lý thông tin đơn đặt hàng tổng thể, ngày tạo và người mua.
  • CTDONHANG: Quản lý chi tiết từng mặt hàng, số lượng và thành tiền trong đơn hàng.
  • PHIEUNHAP: Lưu trữ thông tin các đợt nhập hàng từ nhà cung cấp.
  • CTPHIEUNHAP: Quản lý chi tiết số lượng, đơn giá nhập của từng sản phẩm trong phiếu nhập.

Ràng buộc hệ thống (System Constraints)

Đồ án thiết lập hệ thống ràng buộc chặt chẽ trên nhiều khía cạnh kỹ thuật:

Nhóm ràng buộc Nội dung ràng buộc được thiết lập
Ràng buộc chức năng Hệ thống phải tự động tính toán và hiển thị khoảng thời gian giao hàng cụ thể sau khi đặt hàng; xác thực địa chỉ khách hàng để chỉ định điểm xuất phát giao hàng hợp lệ; gửi thông báo trạng thái vận chuyển cho quản lý; kiểm tra phát hiện lỗi phát sinh tại từng khâu.
Ràng buộc dữ liệu Thuộc tính tài khoản (Id, Sdt, Email) là duy nhất, không trùng lặp; trường thành tiền khởi tạo mặc định bằng 0; dữ liệu đơn hàng và vận chuyển được lưu trữ an toàn, phục vụ truy xuất nhanh.
Ràng buộc hiệu suất Hệ thống có khả năng xử lý đồng thời nhiều phiên giao dịch đặt hàng và cập nhật vận chuyển mà không gây nghẽn; thời gian đáp ứng được giữ ở mức thấp.
Ràng buộc giao diện Thiết kế giao diện trực quan, minh bạch, thao tác dễ dàng đối với người dùng không chuyên môn kỹ thuật.
Ràng buộc an ninh Bảo vệ dữ liệu cá nhân của người dùng; áp dụng cơ chế xác thực và phân quyền đúng thẩm quyền vai trò.
Ràng buộc thời gian & quy trình Quy trình xử lý đơn tuân thủ các bước tuần tự (xác minh $\rightarrow$ xác nhận $\rightarrow$ xử lý $\rightarrow$ thông báo); thao tác xử lý phải hoàn tất trong giới hạn thời gian xác định.
Ràng buộc kỹ thuật Tương thích với hạ tầng sẵn có của Tiki và hỗ trợ khả năng tích hợp mở rộng.

Hiện thực hóa logic xử lý

Logic phân quyền và điều hướng giao diện được thực thi sau khi xác thực thông tin đăng nhập qua lệnh khởi tạo bảng điều khiển:

DashBoard f = new DashBoard(id, vaitro);

Dữ liệu từ các bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ được truy xuất, xử lý logic đồng bộ (đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, ví dụ khi quản trị viên xóa một đơn hàng thì các dữ liệu liên kết trên hệ cơ sở dữ liệu phải được cập nhật xóa tương ứng) và kết xuất trực tiếp lên điều khiển hiển thị dạng lưới dataGridView.


Nội dung chính theo từng chương

I. Khảo sát, lập kế hoạch và phân tích yêu cầu

Chương này tập trung phân tích môi trường hoạt động của Tiki, đánh giá áp lực mở rộng đối tác và chi tiết hóa 10 quy trình nghiệp vụ cốt lõi trong hệ thống quản lý giao vận:

STT Tên quy trình nghiệp vụ Mục đích Yêu cầu chức năng & Mô tả thực hiện Thông tin xuất ra
1 Quy trình tuyển dụng Tuyển dụng, đào tạo nhân sự cho các bộ phận. Đăng tin tuyển dụng trên web, lọc hồ sơ, hẹn phỏng vấn, gửi email thông báo trúng tuyển/từ chối; tiếp nhận CMND, sơ yếu lý lịch; ký hợp đồng thử việc 3 tháng. Sơ yếu lý lịch nhân sự trúng tuyển (họ tên, quê quán, năm sinh, học vấn).
2 Quy trình đào tạo Đào tạo nhân viên theo chuyên môn công việc. Lấy hàng từ kho chung, kiểm tra chất lượng, phân loại chi tiết theo danh mục (đồ chơi - Mẹ & Bé, thực phẩm, điện thoại, điện gia dụng...); phân khu vực bố trí hàng của từng đối tác; cập nhật trạng thái tồn kho lên hệ thống online. Đánh giá nhân viên đạt yêu cầu chuyên môn.
3 Quy trình nhận sản phẩm vào kho chung Theo dõi và lưu trữ sản phẩm vật lý của đối tác. Đối tác mới: Kiểm tra giấy phép, hẹn giờ giao hàng tới kho trống kiểm tra chất lượng (đạt thì đưa vào phân loại rồi nhập kho chung; không đạt thì trả về và cảnh cáo lần 1).
Đối tác cũ: Khi tồn kho dưới định mức, hệ thống tự động thông báo gửi hàng trực tiếp vào kho chung.
Danh sách đối tác giao hàng, chủng loại và số lượng hàng nhập.
4 Quy trình phân loại sản phẩm Phân loại chi tiết để dễ tìm kiếm và đóng gói. Kiểm tra chất lượng hàng từ kho chung, sắp xếp theo danh mục và điều kiện bảo quản (nhiệt độ, ánh sáng); phân chia vị trí cố định theo đối tác; đồng bộ số lượng tồn kho lên hệ thống quản lý trực tuyến. Vị trí lưu trữ sản phẩm cụ thể tại từng khu vực kho.
5 Quy trình xác nhận đơn hàng Tiếp nhận đơn từ khách, chuyển thông tin sang điều phối. Khách hàng chọn sản phẩm vào giỏ hàng, tick chọn mua theo từng cửa hàng riêng lẻ và nhấn đặt mua. Hệ thống thiết lập khoảng thời gian chờ để khách hàng có thể hủy hoặc đổi thông tin; hết thời gian chờ, đơn được khóa và tự động chuyển sang bộ phận điều phối. Thông tin đơn hàng (tên sản phẩm, số lượng, đơn giá).
6 Quy trình điều phối thông tin sản phẩm Điều phối thông tin xuất hàng nhanh nhất. Bộ phận điều phối nhận thông tin đơn, chuyển vào hệ thống quản lý kho kiểm tra mã SP, tên SP, số lượng, giá và in phiếu chi tiết. Nếu còn hàng: in phiếu, thông báo thủ kho cập nhật trừ tồn kho và lấy hàng. Nếu hết hàng: báo cáo cấp quản lý cao hơn hoặc chuyển quyền cho người bán tự chuẩn bị (quay video đóng gói gửi nhân viên Tiki kiểm tra trước khi bàn giao vận chuyển). Xác nhận điều kiện sẵn sàng đóng gói của đơn hàng.
7 Quy trình đóng gói Lấy hàng từ kho và thực hiện bao gói đúng chuẩn. Điều phối viên chuyển thông tin đơn cho người quản lý sản phẩm; nhân viên lấy hàng từ kho, đóng gói theo quy cách và phân loại theo hãng vận chuyển chỉ định. Nhãn thông tin kiện hàng (tên, số điện thoại, địa chỉ người nhận).
8 Quy trình vận chuyển Vận chuyển hàng hóa đến người mua. Tiki phối hợp với ít nhất 5 đối tác vận chuyển. Đơn hàng nội thành do nhân viên hãng vận chuyển lấy trực tiếp đi giao. Đơn hàng liên tỉnh được vận chuyển trung chuyển sang kho của đối tác giao hàng tại địa phương trước khi giao đến tay khách hàng. Danh mục phân loại đơn hàng theo tuyến vận chuyển.
9 Quy trình xác nhận hoàn thành đơn hàng Xác nhận kết quả giao nhận hàng. Shipper cập nhật "giao hàng thành công" trên ứng dụng, khách hàng bấm "đã nhận hàng", người bán xác nhận hoàn tất. Nếu giao thất bại, người bán cập nhật lý do (hết hàng, hủy đơn, không liên lạc được, hẹn giao lại...). Tiki chịu trách nhiệm liên hệ khách hàng xác nhận trong 24 giờ. Đơn hàng tự động hủy nếu người bán không cập nhật trạng thái. Trạng thái hoàn tất đơn hàng hoặc lý do giao hàng thất bại.
10 Quy trình chăm sóc khách hàng Giải đáp thắc mắc và xử lý khiếu nại. Trước khi đặt: Tư vấn qua công cụ chat, cung cấp thông tin sản phẩm, thuyết phục mua hàng, giới thiệu khuyến mại/mã giảm giá, miễn phí vận chuyển.
Sau khi đặt: Kiểm tra đóng gói đúng quy cách, gửi kèm thư cảm ơn, phiếu đổi trả, phiếu bảo hành; xử lý các yêu cầu đổi trả, bảo hành sản phẩm lỗi.
Dữ liệu phản hồi và đánh giá của khách hàng.

Toàn bộ các quy trình trên được mô hình hóa bằng sơ đồ phân rã chức năng BFD, sơ đồ luồng dữ liệu DFD 4 cấp độ (Mức 0, Mức 1, Mức 2, Mức 3) và sơ đồ thực thể quan hệ ERD.

II. Thiết kế giao diện hệ thống

Chương này trình bày việc hiện thực hóa giao diện đăng nhập và các màn hình chức năng chuyên biệt theo vai trò:

  • Giao diện Quản trị (Admin Interface): Cung cấp thanh điều hướng (menu) bên trái chứa các chức năng: Quản lý chi tiết mã đơn hàng (Order), Quản lý kho hàng (Storage), Bảng xếp hạng giao hàng (Shipping Ranking), Quản lý phiếu nhập kho (Import) và Theo dõi số dư thu chi (Balance).
  • Giao diện Khách hàng (Customer Interface): Hiển thị danh mục sản phẩm, tính năng giỏ hàng và màn hình xem chi tiết thông tin đơn hàng đã đặt.
  • Giao diện Vận chuyển (Transport Interface): Màn hình giám sát trạng thái đơn hàng theo 4 bộ lọc phân loại (All, Processing, In transit, Delivered).
  • Giao diện Người bán (Seller Interface): Màn hình tiếp nhận đơn đặt hàng (Order), kiểm tra kho hàng riêng (Storage) và quản lý phiếu nhập hàng (Import).
  • Danh mục phân loại sản phẩm và phiếu nhập mẫu được thiết kế thử nghiệm:
Mã tham chiếu Tên gọi / Đối tượng Phân loại ngành hàng / Mô tả chi tiết
SP001 TV Ngành hàng sản phẩm điện tử.
SP002 Table Ngành hàng đồ nội thất (chất liệu gỗ, nhựa...).
SP003 T-Shirt Ngành hàng thời trang may mặc.
SP004 Farbic Phân loại thuộc nhóm sản phẩm khác.
PN001 Phiếu nhập nhà cung cấp A Nhập hàng từ Supplier A.
PN002 Phiếu nhập nhà cung cấp B Nhập hàng từ Supplier B.
PN003 Phiếu nhập nhà cung cấp C Nhập hàng từ Supplier C.
PN004 Phiếu nhập nhà cung cấp D Nhập hàng từ Supplier D.

III. Tạo cơ sở dữ liệu và xử lý logic

Nội dung chương mô tả việc khởi tạo các bảng vật lý trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu (USER_ACCOUNT, SANPHAM, VANCHUYEN, DONHANG, CTDONHANG, PHIEUNHAP, CTPHIEUNHAP), thiết lập toàn bộ 8 nhóm ràng buộc kỹ thuật (chức năng, dữ liệu, hiệu suất, giao diện, an ninh, thời gian, quy trình, kỹ thuật), phân quyền đăng nhập người dùng bằng lệnh điều hướng DashBoard f = new DashBoard(id, vaitro);, và xử lý các câu lệnh truy vấn liên kết bảng để đồng bộ dữ liệu lên điều khiển hiển thị dataGridView.

IV. Kiểm thử hệ thống

Chương kiểm thử tập trung vào việc xác minh tính chính xác của các trường dữ liệu số học trong quản lý vận hành:

  • Import: Giá nhập sản phẩm từ nhà cung ứng.
  • Export: Giá niêm yết bán sản phẩm ra thị trường.
  • 4 nhóm ngành hàng kiểm thử: Điện tử, Nội thất, Thời trang và Sản phẩm khác.
  • Orders income: Doanh thu tính toán từ các đơn hàng thành công.
  • Shipping: Chi phí vận chuyển được phân bổ cho từng đơn hàng.

V. Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng định kỳ

Chương cuối cùng hướng dẫn quy trình vận hành và bảo trì kỹ thuật cho hệ thống:

  1. Hướng dẫn đăng nhập người bán (Tiki Seller Center):
    • Bước 1: Truy cập vào hệ thống cổng thông tin Tiki Seller Center.
    • Bước 2: Nhập thông tin tài khoản và mật khẩu để đăng nhập vào giao diện bán hàng.
  2. Quy trình bảo dưỡng hệ thống định kỳ:
    • Cập nhật phiên bản phần mềm mới nhất để vá lỗi và nâng cao tính tương thích.
    • Xóa bỏ các tập tin và dữ liệu tạm thời nhằm tối ưu hóa dung lượng lưu trữ.
    • Tạo các bản sao lưu dữ liệu (backup) định kỳ để phòng ngừa sự cố mất mát dữ liệu.
    • Kiểm tra định kỳ tình trạng hoạt động của các thiết bị phần cứng liên quan.
    • Lập kế hoạch nâng cấp cấu hình máy tính khi lưu lượng giao dịch tăng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đồ án đã chuẩn hóa và đặc tả chi tiết 10 quy trình nghiệp vụ trong chuỗi cung ứng - giao vận thương mại điện tử của Tiki.
  • Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống mô hình hóa gồm sơ đồ phân rã chức năng BFD, sơ đồ luồng dữ liệu DFD 4 mức chi tiết và mô hình dữ liệu quan hệ ERD với 7 bảng dữ liệu.
  • Thiết kế và lập trình thành công hệ thống giao diện đa phân quyền đáp ứng nhu cầu tương tác của 4 tác nhân (admin, customer, transport, seller).
  • Thiết lập hệ thống 8 nhóm ràng buộc kỹ thuật và logic toàn vẹn dữ liệu, đảm bảo dữ liệu hiển thị chính xác trên dataGridView.

Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Tự động hóa khâu kiểm duyệt: Đề xuất triển khai công cụ tự động hóa kiểm tra hồ sơ giấy phép kinh doanh của nhà bán hàng, rút ngắn thời gian xử lý từ 5-10 phút (thủ công) xuống dưới 1 giây.
  • Tối ưu hóa chi phí và dịch vụ sau dịch: Đề xuất chuyển hướng dịch vụ giao hàng sang gói giao hàng ngày hôm sau tiết kiệm chi phí, bổ sung tính năng so sánh giá và dịch vụ hẹn giờ lắp đặt thiết bị tại nhà.
  • Quy trình đóng gói dự phòng có giám sát: Đề xuất quy trình quay video kiểm tra chất lượng khi nhà bán hàng tự chuẩn bị đơn trong trường hợp sản phẩm tại kho Tiki bị hết hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu kiểm thử trong đồ án mới dừng lại ở mức mô phỏng với 4 nhóm sản phẩm (SP001 đến SP004) và 4 nhà cung cấp (Supplier A đến Supplier D); việc tích hợp với hệ thống API của 5 đối tác giao vận thực tế chưa được thể hiện chi tiết ở mức mã nguồn mở rộng.
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu cơ chế duyệt tự động bằng công nghệ nhận dạng ký tự/trí tuệ nhân tạo (OCR/AI) đối với giấy phép kinh doanh của nhà bán hàng; phát triển thêm các module phân tích dữ liệu logistics chuyên sâu và mở rộng kết nối thời gian thực với hạ tầng đối tác vận chuyển.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin quản lý và Thương mại điện tử:

  • Phân tích yêu cầu và mô hình hóa: Cung cấp phương pháp chi tiết để phân rã quy trình nghiệp vụ thực tế thành sơ đồ DFD 4 mức và mô hình ERD 7 bảng chuẩn hóa.
  • Xây dựng phần mềm hướng phân quyền: Là tài liệu tham khảo thực tế về cách thiết kế kiến trúc giao diện đa vai trò (admin, customer, transport, seller) và thiết lập các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu trong đồ án công nghệ phần mềm.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ sinh thái của Tiki trong đồ án được xác định gồm những công ty thành viên nào?

Theo khảo sát của đề tài, hệ sinh thái Tiki gồm 3 pháp nhân chính: Công ty TNHH TI KI (thiết lập và vận hành sàn thương mại điện tử), Công ty TNHH TikiNOW Smart Logistics - TNSL (cung cấp dịch vụ logistics đầu - cuối, vận chuyển, bưu chính) và Công ty TNHH MTV Thương mại Ti Ki - Tiki Trading (đơn vị trực tiếp bán lẻ hàng hóa).

2. Hệ thống phần mềm phân chia người dùng thành những vai trò nào?

Hệ thống sử dụng một màn hình đăng nhập chung và phân quyền thành 4 vai trò:

  • customer: Khách hàng mua sắm và theo dõi đơn hàng.
  • admin: Quản trị viên quản lý đơn hàng, kho bãi, xếp hạng vận chuyển, nhập hàng và số dư thu chi.
  • transport: Đối tác/nhân viên vận chuyển kiểm soát các trạng thái đơn hàng (All, Processing, In transit, Delivered).
  • seller: Nhà bán hàng quản lý đơn hàng, kho riêng và tạo phiếu nhập kho.

3. Quy trình điều phối xử lý thế nào khi kho của Tiki bị hết hàng?

Khi hệ thống kiểm tra và phát hiện hàng trong kho đã hết, bộ phận điều phối sẽ gửi thông tin cho quản lý kho để báo cáo lên cấp quản lý cao hơn, hoặc yêu cầu người bán tự đóng gói sản phẩm. Trong quá trình đóng gói, người bán phải quay video gửi cho nhân viên Tiki kiểm tra trước khi Tiki hoặc đối tác vận chuyển đến nhận hàng.

4. Hệ thống cơ sở dữ liệu của đồ án gồm các bảng nào và có những ràng buộc dữ liệu cơ bản nào?

Cơ sở dữ liệu gồm 7 bảng: USER_ACCOUNT, SANPHAM, VANCHUYEN, DONHANG, CTDONHANG, PHIEUNHAP, CTPHIEUNHAP. Ràng buộc dữ liệu quy định thông tin tài khoản (Id, Sdt, Email) là duy nhất không trùng lặp, trường thành tiền mặc định khởi tạo bằng 0, và dữ liệu vận chuyển - đơn hàng phải được lưu trữ an toàn, dễ dàng truy xuất.

5. Quy trình xác nhận giao hàng thất bại được quy định xử lý ra sao?

Khi giao hàng không thành công, người bán phải cập nhật trạng thái giao thất bại kèm lý do cụ thể (hết hàng, hủy đơn, khách không còn nhu cầu, không liên lạc được, hẹn giao lại...). Với các lý do từ phía khách hàng, Tiki chịu trách nhiệm liên hệ xác nhận trong vòng 24 giờ. Nếu người bán không cập nhật trạng thái, đơn hàng sẽ tự động bị hủy.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học "Nhập môn Công nghệ phần mềm" của nhóm tác giả tại Trường Đại học Công Thương TP. Hồ Chí Minh đã khảo sát và thiết kế thành công hệ thống phần mềm quản lý quy trình vận chuyển của sàn thương mại điện tử Tiki. Đề tài xây dựng hoàn chỉnh từ khâu thu thập biểu mẫu, đặc tả 10 quy trình nghiệp vụ, thiết kế biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), mô hình dữ liệu quan hệ (ERD) 7 bảng đến hiện thực hóa giao diện đa phân quyền và kiểm thử chức năng. Kết quả nghiên cứu mang lại giải pháp công nghệ cụ thể nhằm tối ưu hóa hoạt động giao nhận, nâng cao trải nghiệm khách hàng và cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên ngành Công nghệ phần mềm.