Luận văn: Xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán cho DNNVV Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và định hướng xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán cho DNNVV, hòa hợp với chuẩn mực kế toán quốc tế.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Trần Thị Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuẩn mực kế toán cho DNNVV tại Việt Nam

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là trụ cột của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp đáng kể vào GDP, tạo việc làm và thúc đẩy sự năng động xã hội. Để đáp ứng nhu cầu phát triển và hội nhập, việc xây dựng một hệ thống chuẩn mực kế toán riêng biệt và phù hợp cho khối doanh nghiệp này là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống kế toán doanh nghiệp hiệu quả không chỉ là công cụ quản lý nội bộ mà còn là nền tảng để nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính, thu hút vốn đầu tư và tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Định hướng xây dựng chuẩn mực kế toán cho DNNVV cần dựa trên sự cân bằng giữa việc tuân thủ thông lệ quốc tế, điển hình là IFRS for SMEs, và việc phù hợp với đặc thù môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng, một lộ trình rõ ràng và sự tham gia tích cực từ các cơ quan quản lý như Bộ Tài chính cũng như cộng đồng doanh nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một khuôn khổ pháp lý kế toán vững chắc, đơn giản, dễ áp dụng, giúp các DNNVV cải thiện chất lượng báo cáo tài chính DNNVV và tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kế toán quốc tế ngày càng sâu rộng. Việc này đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang nỗ lực hoàn thiện luật kế toán sửa đổi để bắt kịp xu hướng chung của thế giới.

1.1. Vai trò then chốt của DNNVV trong nền kinh tế quốc dân

Tại Việt Nam, các DNNVV chiếm trên 95% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 25% GDP và thu hút tới 77% lực lượng lao động phi nông nghiệp. Những con số này cho thấy vai trò không thể thiếu của DNNVV trong việc duy trì tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội và xóa đói giảm nghèo. Với tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao, các DNNVV là động lực chính cho sự đổi mới, sáng tạo và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng, các doanh nghiệp này, bao gồm cả các doanh nghiệp siêu nhỏ, cần một nền tảng quản trị tài chính vững chắc. Một hệ thống kế toán minh bạch và đáng tin cậy là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn tín dụng, kêu gọi đầu tư và quản lý rủi ro hiệu quả. Do đó, việc xây dựng một chế độ kế toán cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phù hợp không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một chính sách kinh tế quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của cả quốc gia.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về một hệ thống chuẩn mực kế toán riêng

Thực tiễn cho thấy việc áp dụng một cách có chọn lọc hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) chung cho các DNNVV bộc lộ nhiều hạn chế. Hệ thống VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế đầy đủ (full IFRS), vốn phức tạp và không hoàn toàn phù hợp với quy mô, trình độ quản lý và nhu cầu thông tin của DNNVV. Việc áp dụng một hệ thống cồng kềnh gây tốn kém chi phí, nguồn lực và không cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng sử dụng báo cáo tài chính của DNNVV. Xu hướng toàn cầu cho thấy sự cần thiết của một bộ chuẩn mực riêng, đơn giản hóa, như Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho DNNVV (IFRS for SMEs). Việc xây dựng một dự thảo chuẩn mực kế toán riêng cho Việt Nam sẽ giúp giảm bớt gánh nặng tuân thủ, nâng cao chất lượng thông tin, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hội nhập kế toán quốc tế.

II. Thách thức khi áp dụng VAS cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Việc áp dụng hệ thống VAS (Vietnamese Accounting Standards) cho khối DNNVV tại Việt Nam tồn tại nhiều thách thức cố hữu, tạo ra rào cản cho sự phát triển và hội nhập. Trước đây, theo Quyết định 48/2006/QĐ-BTC và sau này là Thông tư 133/2016/TT-BTC, chế độ kế toán cho doanh nghiệp nhỏ và vừa được xây dựng bằng cách đơn giản hóa từ hệ thống chuẩn mực chung. Cách tiếp cận này, dù có những ưu điểm nhất định, vẫn không giải quyết triệt để các vấn đề về tính phù hợp và chi phí-lợi ích. Khoảng cách giữa VASIFRS for SMEs vẫn còn đáng kể, đặc biệt trong các quy định về ghi nhận và đo lường các công cụ tài chính, bất động sản đầu tư hay hợp nhất kinh doanh. Những khác biệt này không chỉ làm giảm khả năng so sánh của báo cáo tài chính DNNVV trên trường quốc tế mà còn gây khó khăn cho chính các doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin minh bạch. Việc thiếu một khuôn khổ pháp lý kế toán được thiết kế riêng cho DNNVV dẫn đến tình trạng thông tin tài chính chủ yếu phục vụ mục đích thuế, làm giảm giá trị trong việc ra quyết định kinh tế của nhà đầu tư và chủ nợ.

2.1. Phân tích sự khác biệt giữa VAS và IFRS for SMEs

Sự khác biệt căn bản giữa VAS áp dụng cho DNNVV và IFRS for SMEs nằm ở triết lý xây dựng. IFRS for SMEs là một bộ chuẩn mực độc lập, được tinh gọn từ các nguyên tắc của IFRS đầy đủ nhưng có cấu trúc và nội dung riêng, hướng tới nhu cầu của người sử dụng thông tin. Ngược lại, hệ thống của Việt Nam là một phiên bản "rút gọn" của bộ VAS chung. Nghiên cứu so sánh cho thấy nhiều khác biệt lớn: VAS thiếu các hướng dẫn cụ thể cho các công cụ tài chính phức tạp, trong khi IFRS for SMEs có quy định rõ ràng hơn. Về lợi thế thương mại, IFRS for SMEs cho phép phân bổ trong khi VAS yêu cầu kiểm tra suy giảm giá trị hàng năm, tạo ra gánh nặng cho DNNVV. Việc thu hẹp những khoảng cách này là yêu cầu bắt buộc trong lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong khuôn khổ pháp lý kế toán hiện hành

Những hạn chế của hệ thống kế toán doanh nghiệp cho DNNVV xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Thứ nhất, môi trường pháp lý tại Việt Nam có truyền thống chú trọng đến việc tuân thủ quy định thuế, dẫn đến các quy định kế toán thường bị chi phối bởi luật thuế. Điều này làm giảm tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Thứ hai, trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán tại các DNNVV còn hạn chế, gặp khó khăn trong việc nắm bắt và áp dụng các chuẩn mực phức tạp. Thứ ba, nhu cầu thực sự về thông tin tài chính chất lượng cao từ các bên liên quan (ngân hàng, nhà đầu tư) chưa đủ lớn để tạo áp lực thay đổi. Cuối cùng, việc cập nhật VAS chưa theo kịp sự thay đổi nhanh chóng của các chuẩn mực quốc tế, tạo ra một độ trễ chính sách đáng kể, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ hơn từ Bộ Tài chính.

III. Phương pháp xây dựng chuẩn mực kế toán theo mô hình quốc tế

Để giải quyết các thách thức hiện tại, một trong những định hướng quan trọng là xây dựng chuẩn mực kế toán cho DNNVV dựa trên mô hình quốc tế, cụ thể là IFRS for SMEs. Phương pháp này có thể được triển khai theo hai hướng chính: chấp nhận hoàn toàn hoặc điều chỉnh có chọn lọc. Việc chấp nhận hoàn toàn Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho DNNVV có ưu điểm là tiết kiệm chi phí xây dựng, đẩy nhanh quá trình hội nhập kế toán quốc tế và đảm bảo tính so sánh tối đa cho báo cáo tài chính DNNVV. Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng tiềm ẩn rủi ro do sự khác biệt về môi trường pháp lý, kinh tế và văn hóa. Một giải pháp trung hòa và khả thi hơn là sử dụng IFRS for SMEs làm nền tảng, sau đó điều chỉnh một số quy định cho phù hợp với đặc thù Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi một dự thảo chuẩn mực kế toán được xây dựng cẩn thận, lấy ý kiến rộng rãi và có một lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam rõ ràng, phân chia theo từng giai đoạn để doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị và thích ứng.

3.1. Lợi ích của việc áp dụng IFRS for SMEs tại Việt Nam

Việc áp dụng IFRS for SMEs mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Đầu tiên, nó giúp nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính, tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng, từ đó giúp DNNVV dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý hơn. Thứ hai, một hệ thống chuẩn mực thống nhất với quốc tế sẽ giảm thiểu chi phí chuyển đổi báo cáo tài chính khi doanh nghiệp tham gia vào các giao dịch xuyên biên giới, thu hút đầu tư nước ngoài hoặc niêm yết trên thị trường chứng khoán. Thứ ba, việc này thúc đẩy nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán, kiểm toán, tạo ra một mặt bằng chất lượng nhân sự mới cho ngành. Cuối cùng, đây là bước đi tất yếu để Việt Nam hoàn thành các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế và nâng cao vị thế trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

3.2. Rủi ro và thách thức khi chuyển đổi sang chuẩn mực mới

Quá trình chuyển đổi sang một hệ thống chuẩn mực mới như IFRS for SMEs không tránh khỏi những thách thức. Chi phí ban đầu cho việc đào tạo nhân sự, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và tư vấn triển khai là một rào cản lớn đối với các DNNVV, đặc biệt là doanh nghiệp siêu nhỏ. Sự khác biệt giữa nguyên tắc kế toán mới và quy định thuế có thể tạo ra các khoản chênh lệch tạm thời phức tạp, đòi hỏi sự điều chỉnh trong khuôn khổ pháp lý kế toán. Ngoài ra, nhận thức và sự sẵn sàng thay đổi của chủ doanh nghiệp và đội ngũ quản lý cũng là một yếu tố quyết định sự thành công. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, việc áp dụng máy móc có thể dẫn đến sai sót, làm giảm chất lượng báo cáo thay vì cải thiện nó.

IV. Hướng dẫn lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam cho DNNVV

Việc triển khai thành công một hệ thống chuẩn mực kế toán cho DNNVV mới đòi hỏi một lộ trình chi tiết và thực tế. Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam, như đã được Bộ Tài chính đề ra, cần được cụ thể hóa cho đối tượng DNNVV. Giai đoạn đầu tiên nên tập trung vào việc chuẩn bị các điều kiện cần thiết: ban hành và dịch thuật đầy đủ bộ chuẩn mực, xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, và tăng cường đào tạo nguồn nhân lực. Giai đoạn tiếp theo có thể là áp dụng tự nguyện cho một nhóm doanh nghiệp có đủ năng lực và nhu cầu, chẳng hạn như các công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoặc có kế hoạch huy động vốn trên thị trường quốc tế. Giai đoạn cuối cùng là áp dụng bắt buộc trên diện rộng, có thể phân chia theo quy mô hoặc ngành nghề để giảm thiểu tác động đột ngột. Trong suốt quá trình này, việc sửa đổi đồng bộ luật kế toán sửa đổi và các văn bản liên quan như Thông tư 133/2016/TT-BTC là yếu tố then chốt để đảm bảo tính nhất quán và khả thi của hệ thống kế toán doanh nghiệp.

4.1. Vai trò của Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan

Bộ Tài chính đóng vai trò nhạc trưởng trong việc dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Nhiệm vụ của Bộ không chỉ dừng lại ở việc ban hành dự thảo chuẩn mực kế toán mà còn bao gồm việc tổ chức các chương trình đào tạo, truyền thông sâu rộng đến cộng đồng doanh nghiệp, và thiết lập một cơ chế giám sát, hỗ trợ hiệu quả. Bên cạnh đó, sự phối hợp với các tổ chức nghề nghiệp như Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), các trường đại học và các công ty kiểm toán là cực kỳ quan trọng để xây dựng tài liệu hướng dẫn, phát triển chương trình đào tạo và cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng cao. Các cơ quan thuế cũng cần phối hợp để làm rõ các quy định về chênh lệch giữa kế toán và thuế, tránh gây khó khăn cho doanh nghiệp.

4.2. Các bước chuẩn bị cần thiết cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Để chuẩn bị cho việc áp dụng chuẩn mực mới, các DNNVV cần chủ động thực hiện một số bước quan trọng. Đầu tiên là đánh giá tác động của việc chuyển đổi đến hệ thống báo cáo, quy trình kinh doanh và các chỉ số tài chính của doanh nghiệp. Thứ hai, cần xây dựng một kế hoạch triển khai chi tiết, bao gồm phân công nhân sự phụ trách, xác định ngân sách và lịch trình cụ thể. Thứ ba, và quan trọng nhất, là đầu tư vào đào tạo. Doanh nghiệp cần cử cán bộ kế toán tham gia các khóa học chuyên sâu về IFRS for SMEs để nắm vững các nguyên tắc và kỹ thuật áp dụng. Cuối cùng, việc lựa chọn và sử dụng phần mềm kế toán tương thích, có khả năng hỗ trợ lập báo cáo tài chính DNNVV theo cả hai hệ thống VAS và IFRS là một sự đầu tư cần thiết.

V. Kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng chuẩn mực kế toán

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia đã triển khai IFRS for SMEs cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam trong việc xây dựng chuẩn mực kế toán cho DNNVV. Nhiều quốc gia như Nam Phi, Brazil, Malaysia đã lựa chọn chấp nhận hoàn toàn Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế cho DNNVV và đạt được những thành công nhất định trong việc nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính. Họ đã chứng minh rằng một lộ trình rõ ràng, cùng với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ và các tổ chức nghề nghiệp, có thể vượt qua các thách thức về chi phí và trình độ nhân lực. Ngược lại, một số quốc gia phát triển tại Châu Âu lại chọn cách xây dựng chuẩn mực riêng dựa trên các chỉ thị của EU, cho thấy sự ưu tiên tính phù hợp với khuôn khổ pháp lý kế toán địa phương. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần có một cách tiếp cận linh hoạt, học hỏi các mô hình thành công nhưng đồng thời phải điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh kinh tế-xã hội trong nước, đảm bảo quá trình hội nhập kế toán quốc tế diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

5.1. Phân tích mô hình thành công của các quốc gia tương đồng

Malaysia là một ví dụ điển hình đáng học hỏi. Quốc gia này đã áp dụng một hệ thống chuẩn mực kế toán riêng cho các đơn vị tư nhân (MPERS), về cơ bản là tương đương với IFRS for SMEs. Quá trình chuyển đổi của họ được hỗ trợ bởi một chiến dịch truyền thông và đào tạo quy mô lớn, cùng với các hướng dẫn thực hành chi tiết do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Malaysia (MASB) ban hành. Thành công của Malaysia cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng năng lực và sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi áp dụng bắt buộc. Kinh nghiệm này nhấn mạnh rằng, bên cạnh việc ban hành chuẩn mực, các hoạt động hỗ trợ triển khai của Bộ Tài chính và các bên liên quan đóng vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng.

5.2. Bài học từ những thách thức và thất bại cần tránh

Một số quốc gia đã gặp khó khăn do áp dụng IFRS for SMEs một cách cứng nhắc mà không xem xét đầy đủ các yếu tố địa phương. Chẳng hạn, sự xung đột giữa các quy định của chuẩn mực mới và luật thuế hiện hành đã tạo ra gánh nặng hành chính lớn cho các doanh nghiệp. Một số nước khác lại thất bại trong việc cung cấp đủ nguồn lực đào tạo, dẫn đến tình trạng áp dụng sai và làm giảm chất lượng báo cáo. Bài học ở đây là Việt Nam cần lường trước và có giải pháp cho những vấn đề này. Việc sửa đổi luật kế toán sửa đổi và các quy định thuế liên quan cần được tiến hành song song. Đồng thời, cần xây dựng một chương trình đào tạo quốc gia bài bản, có sự tham gia của cả khu vực công và tư để đảm bảo hệ thống kế toán doanh nghiệp mới được vận hành đúng đắn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn định hướng xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán cho dnnvv

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ ÁP DỤNG CHO DNNVV (IFRS FOR SME) VÀ QUÁ TRÌNH HÒA HỢP CỦA CÁC QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI 1. Tổng quan về DNNVV trên thế giới 1. Định nghĩa về DNNVV trên thế giới Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) là khu vực giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế của một quốc gia. Nó cung cấp và tạo ra các cơ hội việc làm, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái, đây là một nguồn lực chính để thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

DNNVV không ngừng nỗ lực, sáng tạo, cạnh tranh và đóng vai trò rất quan trọng cho sự phát triển về kinh tế trong tương lai. Trong ngắn hạn, các DNNVV thúc đẩy nền kinh tế thị trường trở nên năng động, phát triển mạnh mẽ và tạo sự vững chắc đối với bất cứ một quốc gia nào. Các DNNVV rất đa dạng và phong phú nên có nhiều cách khác nhau để xác định các DNNVV, chủ yếu về một số khía cạnh như số lượng nhân viên, doanh thu hàng năm, tổng giá trị tài sản,. Một số định nghĩa chung của các DNNVV: - Ngày 06 tháng 05 năm 2003, Ủy ban châu Âu (EC) đã thông qua Khuyến nghị 2003/361/EC về định nghĩa mới của DNNVV có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2005 (EC, 2003).6) cho rằng: “Điều quan trọng là các biện pháp có lợi cho các DNNVV được dựa trên một định nghĩa chung để cải thiện tính nhất quán và tính hiệu quả, và để hạn chế sự méo mó của cạnh tranh”.

EC định nghĩa DNNVV là doanh nghiệp trong đó sử dụng ít hơn 250 nhân viên với doanh thu hàng năm nhỏ hơn hoặc bằng 50 triệu Euro và tổng giá trị trên bảng cân đối hàng năm nhỏ hơn hoặc bằng 43 triệu Euro. Số lượng nhân viên là bắt buộc, tuy nhiên không bắt buộc phải đáp ứng đồng thời cả hai chỉ tiêu doanh thu và tổng giá trị trên bảng cân đối (EC, 2003). Điều này đảm bảo rằng DNNVV tham gia vào các loại hình kinh tế khác nhau đều được đối xử công bằng. - Ngân hàng Thế giới chỉ xác định mức tối đa để xác định DNNVV, không phân biệt doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa.

Theo quy định của Ngân hàng Thế 17 giới, quy định số lượng nhân viên tối đa là 300 người, với doanh thu tối đa và giá trị tài sản là 15 triệu đô la Mỹ mỗi năm (Gibson và Vaart, 2008). - Trong Tập đoàn kinh tế Châu Á Thái Bình Dương (APEC) cũng không có định nghĩa chung cho DNNVV. Ví dụ tại Úc, Cục Thống kê Úc (ABS) định nghĩa một doanh nghiệp nhỏ với mục đích thống kê là một doanh nghiệp có ít hơn 4 nhân viên. Một doanh nghiệp nhỏ được định nghĩa là một doanh nghiệp chủ động giao dịch có ít hơn 19 nhân viên, và một doanh nghiệp vừa là một doanh nghiệp có từ 20- 199 nhân viên (Department of Innovation Industry, Science, and Research (DIISR), 2011).

- Tại Canada, Công trình công cộng và các dịch vụ Chính phủ của Canada (PWGSC) định nghĩa DNNVV là doanh nghiệp có số nhân viên ít hơn 500 người. Ngưỡng cho các doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa sản xuất là ít hơn 100 nhân viên và cho các doanh nghiệp dịch vụ là ít hơn 50 nhân viên (PWGSC, 2011). - Tại Hàn Quốc, Tổng công ty doanh nghiệp nhỏ (SBC) của Hàn Quốc định nghĩa doanh nghiệp nhỏ là doanh nghiệp có ít hơn 300 nhân viên với nguồn vốn là 8 triệu đô hoặc ít hơn cho các doanh nghiệp sản xuất, và ít hơn 50 nhân viên với doanh số trị giá 5 triệu đô hoặc ít hơn cho các doanh nghiệp khác. Họ phân loại các doanh nghiệp sản xuất nhỏ và siêu nhỏ với số lượng lao động tương ứng từ 10 đến 50 người (SBC, 2009).

- Singapore đã thông qua một định nghĩa mới cho DNNVV có hiệu lực từ 01 tháng 04 năm 2011, đó là một công ty có doanh thu bán hàng hàng năm không quá 100 triệu đô hoặc sử dụng ít hơn 200 công nhân (Spring, 2011). - Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) định nghĩa DNNVV là một doanh nghiệp mà số lượng nhân viên không quá 300 người và có quy mô vốn không quá 300 triệu Yên (Economist Intelligent Unit (EIU), 2010). - Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) không đưa ra một định nghĩa chính thức cho DNNVV mà ADB dựa vào định nghĩa của các quốc gia cụ thể. - Các nước Nam Á không có định nghĩa chung cho DNNVV, thay vào đó, các quốc gia khác nhau thông qua các định nghĩa DNNVV khác nhau được quyết định bởi các chỉ tiêu riêng.

18 - Tại Hoa Kỳ (Mỹ) có một cách tiếp cận khác để xác định DNNVV. Cục Quản lý Doanh nghiệp nhỏ (SBA) đã xây dựng tiêu chí riêng cho doanh nghiệp nhỏ (SBA, 2012). Đó là quy định về số lượng nhân viên hoặc doanh thu trung bình hàng năm, và được thiết lập cho mỗi ngành công nghiệp được mã hóa của Hệ thống phân loại Công nghiệp Bắc Mỹ (NAICS). Dựa trên các tiêu chí này, SBA đã thiết lập một tiêu chuẩn về số lượng nhân viên là 500 người cho hầu hết các ngành công nghiệp khai thác mỏ và sản xuất, với doanh thu trung bình hàng năm là 7 triệu đô cho hầu hết các ngành công nghiệp phi sản xuất (SBA, 2012).

- IASB đã thông qua một định nghĩa cho DNNVV khi IFRS cho DNNVV có hiệu lực vào tháng 07 năm 2009. Theo tiêu chuẩn, các DNNVV là các thực thể:  không có trách nhiệm đại chúng, và  công bố mục đích chung của báo cáo tài chính cho người sử dụng ở bên ngoài. Những người sử dụng bên ngoài bao gồm chủ sở hữu (không phải là người có liên quan trong việc quản lý kinh doanh), các chủ nợ hiện tại và tiềm năng, và các cơ quan xếp hạng tín dụng (IASB, 2009a, p. Định nghĩa DNNVV của IASB lỏng lẻo hơn so với các định nghĩa DNNVV được thông qua từ các khu vực pháp lý khác.

Tổ chức RSM quốc tế cho rằng: “Định nghĩa này tránh được việc kiểm tra định lượng và tiêu chí, thay vào đó, thông qua một nguyên tắc trách nhiệm đại chúng. IFRS cho DNNVV đã được thiết kế sử dụng cho một đơn vị điển hình là 50 nhân viên, không phải là một cách kiểm tra định lượng và tiêu chí để xác định DNNVV mà là để hỗ trợ cho Hội đồng quản trị đưa ra các tiêu chí trong việc xác định các loại giao dịch” (RSM International, 2009, p. Từ các định nghĩa DNNVV khác nhau cho thấy rằng không có sự thống nhất trong các định nghĩa của các DNNVV trên toàn cầu. Đặc biệt, định nghĩa của một DNNVV trong bối cảnh IFRS cho DNNVV là khác nhau đáng kể với hầu hết các nước.

Các nhà chức trách có thẩm quyền được phép quyết định những gì tạo nên một đơn vị hội đủ điều kiện được áp dụng IFRS cho DNNVV (IASB, 2009a). Tuy nhiên, sự không thống nhất giữa các định nghĩa chung của DNNVV với định nghĩa của IASB sẽ có vấn đề trong việc thực hiện IFRS cho DNNVV. 19 Như vậy trên thế giới, định nghĩa về DNNVV được hiểu và quy định khác nhau tuỳ theo từng quốc gia, từng khu vực và chưa có sự thống nhất cả về không gian lẫn thời gian. Tiêu chí phân loại DNNVV trên thế giới Các tiêu chí để phân loại DNNVV có hai nhóm: định tính và định lượng.

- Nhóm tiêu chí định tính dựa trên những đặc trưng cơ bản của doanh nghiệp như chuyên môn hoá thấp, quản lý ở mức độ ít phức tạp. Các tiêu chí này có ưu thế là phản ánh đúng bản chất của vấn đề nhưng thường khó xác định trên thực tế. Do đó, chúng thường được dùng làm cơ sở để tham khảo trong kiểm chứng mà ít được sử dụng để phân loại trong thực tế. - Nhóm tiêu chí định lượng có thể dựa vào các tiêu chí như số lao động, giá trị tài sản hay vốn, doanh thu, lợi nhuận.

Trong đó:  Số lao động: số lao động trung bình trong danh sách, lao động thường xuyên, lao động thực tế;  Tài sản hay vốn: tổng giá trị tài sản (vốn), tài sản (vốn) cố định, giá trị tài sản còn lại;  Doanh thu: tổng doanh thu hằng năm, tổng giá trị gia tăng hằng năm (hiện nay có xu hướng sử dụng chỉ số này). Trong các nước APEC tiêu chí được sử dụng phổ biến nhất là số lao động. Còn một số tiêu chí khác thì tuỳ thuộc vào điều kiện từng nước. Tuy nhiên, sự phân loại DNNVV theo quy mô lại thường chỉ mang tính tương đối, thay đổi theo thời gian và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:  Trình độ phát triển kinh tế của một nước: trình độ phát triển càng cao thì trị số các tiêu chí càng tăng lên.

Ví dụ như một doanh nghiệp có 400 lao động ở Việt Nam không được coi là doanh nghiệp vừa và nhỏ nhưng lại được tính là DNNVV ở CHLB Đức. Ở một số nước có trình độ phát triển kinh tế thấp, các chỉ số về lao động, vốn để phân loại DNNVV sẽ thấp hơn so với các nước phát triển.  Tính chất ngành nghề: do đặc điểm của từng ngành, có ngành sử dụng nhiều lao động như dệt, may, có ngành sử dụng ít lao động nhưng nhiều vốn như hoá chất, điện,. Do đó cần tính đến tính chất này để có sự so sánh đối chứng trong phân loại 20 các DNNVV giữa các ngành với nhau.

Trong thực tế, ở nhiều nước, người ta thường phân chia thành hai đến ba nhóm ngành với các tiêu chí phân loại khác nhau. Ngoài ra, có thể dùng khái niệm hệ số ngành để so sánh đối chứng giữa các ngành khác nhau.  Vùng lãnh thổ: do trình độ phát triển khác nhau nên số lượng và quy mô doanh nghiệp cũng khác nhau. Do đó cần tính đến cả hệ số vùng để đảm bảo tính tương thích trong việc so sánh quy mô doanh nghiệp giữa các vùng khác nhau.

Tiêu chí phân loại DNNVV của một số quốc gia và khu vực (Phụ lục 1). Vai trò của DNNVV đối với các quốc gia trên thế giới DNNVV đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội ở các nền kinh tế đã phát triển và đang phát triển. DNNVV là những nhà cung cấp công ăn việc làm lớn nhất ở nhiều quốc gia, đặc biệt là tạo việc làm mới cho người lao động. Hơn nữa, đóng góp của DNNVV về sản lượng, công nghệ và sự đổi mới cũng đã được xác định một cách rộng rãi (Reddy, 2007; Chen, 2006; OECD, 2005).

Trong nhiều nền kinh tế APEC, các DNNVV chiếm một phần lớn các doanh nghiệp trong nền kinh tế, cung cấp việc làm và đóng góp đáng kể vào sản lượng kinh tế (APEC, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ