Hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần tập đoàn minh dương giai đoạn 2014 2018

Khám phá hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại công ty cổ phần tập đoàn Minh Dương giai đoạn 2014-2018, phân tích xu hướng và kết quả đạt được.

Chuyên ngành

Kinh Doanh và Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2014

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH

1.1. Chiến lược và các cấp độ của chiến lược kinh doanh

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của chiến lược kinh doanh

1.1.1.1. Khái niệm
1.1.1.2. Các đặc điểm của chiến lược kinh doanh

1.1.2. Vai trò của chiến lược kinh doanh

1.1.3. Phân loại chiến lược kinh doanh

1.2. Các cấp độ chiến lược

1.2.1. Chiến lược cấp tổ chức

1.2.2. Chiến lược cấp ngành/lĩnh vực hay chiến lược kinh doanh

1.2.3. Chiến lược cấp chức năng

1.3. Một số mô hình và ma trận phân tích chiến lược kinh doanh

1.3.1. Mô hình phân tích môi trường vĩ mô

1.3.2. Mô hình phân tích môi trường ngành

1.3.3. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài

1.3.4. Mô hình phân tích môi trường nội bộ

1.3.5. Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong

1.4. Các bước và mô hình lựa chọn chiến lược kinh doanh

1.4.1. Các bước xây dựng chiến lược kinh doanh

1.4.2. Mô hình hình thành chiến lược ma trận SWOT

1.4.3. Mô hình lựa chọn chiến lược QSPM

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu về Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam

2.1.1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.2. Khái quát kết quả kinh doanh của AVA giai đoạn 2011 - 2013

2.2.1. Một số chỉ tiêu hoạt động cơ bản của AVA

2.2.2. Doanh thu cung cấp dịch vụ của AVA

2.3. Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam

2.3.1. Phân tích môi trường vĩ mô

2.3.1.1. Phân tích môi trường Chính trị - Pháp luật
2.3.1.2. Phân tích môi trường kinh tế
2.3.1.3. Phân tích môi trường văn hóa - xã hội
2.3.1.4. Phân tích môi trường khoa học công nghệ

2.3.2. Phân tích môi trường ngành

2.3.2.1. Nhà cung ứng
2.3.2.2. Khách hàng
2.3.2.3. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp
2.3.2.4. Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
2.3.2.5. Sản phẩm thay thế

2.3.3. Sử dụng ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)

2.3.4. Phân tích môi trường nội bộ

2.3.4.1. Phân tích về tài chính
2.3.4.2. Phân tích về nguồn nhân lực
2.3.4.3. Phân tích về hoạt động Marketing
2.3.4.4. Phân tích về các hoạt động khác

2.3.5. Sử dụng ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE)

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CHO CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ THẨM ĐỊNH GIÁ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2014 - 2020

3.1. Xác định tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu định hướng chiến lược

3.1.1. Xác định tầm nhìn và sứ mệnh

3.1.1.1. Tầm nhìn
3.1.1.2. Sứ mệnh

3.1.2. Mục tiêu định hướng chiến lược

3.1.2.1. Mục tiêu chung
3.1.2.2. Các mục tiêu cụ thể

3.2. Sử dụng ma trận WSOT để xây dựng định hướng chiến lược kinh doanh

3.3. Sử dụng ma trận QSPM để lựa chọn định hướng chiến lược kinh doanh

3.4. Điều kiện thực hiện định hướng chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam giai đoạn 2014 - 2020

3.4.1. Điều kiện về tài chính

3.4.2. Điều kiện về nguồn nhân lực

3.4.3. Điều kiện về Marketing

3.4.4. Điều kiện về công nghệ, kỹ thuật kiểm toán

3.4.5. Các điều kiện khác

3.5. Kiến nghị với Bộ Tài chính

3.6. Kiến nghị với các hội nghề nghiệp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chiến Lược Kinh Doanh Công Ty Kiểm Toán 2014 2020

Chiến lược kinh doanh đóng vai trò sống còn với mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nó giúp doanh nghiệp xác định đúng hướng đi, chủ động ứng phó với biến động thị trường, nắm bắt cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Một chiến lược hiệu quả tạo ra quỹ đạo hoạt động rõ ràng, gắn kết các thành viên hướng tới mục tiêu chung, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Luận văn này tập trung vào việc định hướng chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Việt Nam (AVA) giai đoạn 2014-2020, đề xuất các điều kiện và kiến nghị cần thiết để thực hiện thành công chiến lược đã chọn. Tác giả Bùi Đức Vinh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược kinh doanh cụ thể, điều mà AVA còn thiếu sót từ khi thành lập.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược kinh doanh cho công ty kiểm toán

Chiến lược kinh doanh không chỉ là kế hoạch hành động mà còn là kim chỉ nam cho sự phát triển bền vững của công ty kiểm toán. Nó giúp công ty xác định thị trường mục tiêu, phân bổ nguồn lực hiệu quả và xây dựng lợi thế cạnh tranh. Trong bối cảnh thị trường kiểm toán ngày càng cạnh tranh, một chiến lược kinh doanh rõ ràng là yếu tố then chốt để AVA tồn tại và phát triển. Theo GS. Ngô Thắng Lợi, chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả, đặc biệt trong nền kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chiến lược kinh doanh AVA

Nghiên cứu này tập trung vào việc định hướng chiến lược kinh doanh cho AVA trong giai đoạn 2014-2020. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích môi trường kinh doanh, xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu chiến lược, xây dựng và lựa chọn chiến lược phù hợp. Nghiên cứu cũng đề xuất các điều kiện cần thiết để thực hiện chiến lược thành công, bao gồm các yếu tố về tài chính, nguồn nhân lực, marketing và công nghệ. Tác giả Bùi Đức Vinh chỉ tập trung nghiên cứu, gợi mở định hướng chiến lược kinh doanh cho AVA giai đoạn 2014 - 2020, các điều kiện cũng như các kiến nghị cần thiết để thực hiện tốt định hướng chiến lược đã lựa chọn.

II. Phân Tích SWOT Thách Thức Ngành Kiểm Toán Việt Nam 2014 2020

Ngành kiểm toán Việt Nam giai đoạn 2014-2020 đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn, sự thay đổi của quy định pháp luật và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng. Phân tích SWOT là công cụ hữu hiệu để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức mà AVA phải đối mặt. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp AVA xây dựng chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội, khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức. Theo luận văn, AVA chưa xây dựng chiến lược kinh doanh cụ thể, đây là một tồn tại mang tính căn bản trong hoạt động của Công ty.

2.1. Điểm mạnh và điểm yếu nội tại của công ty AVA

Việc xác định điểm mạnh và điểm yếu nội tại là bước quan trọng trong phân tích SWOT. Điểm mạnh có thể bao gồm đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, uy tín thương hiệu và mạng lưới khách hàng rộng lớn. Điểm yếu có thể là hạn chế về nguồn lực tài chính, công nghệ lạc hậu và quy trình quản lý chưa hiệu quả. Luận văn phân tích nguồn nhân lực của AVA, thống kê và phân tích nguồn nhân lực trên các khía cạnh như trình độ, giới tính, năng suất lao động,. những điểm mạnh và điểm yếu khác trong vấn đề sử dụng và quản trị nguồn nhân lực của Công ty.

2.2. Cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh bên ngoài

Môi trường kinh doanh bên ngoài mang đến cả cơ hội và thách thức cho AVA. Cơ hội có thể là sự tăng trưởng của thị trường kiểm toán, sự phát triển của các ngành công nghiệp mới và sự hội nhập kinh tế quốc tế. Thách thức có thể là sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn, sự thay đổi của quy định pháp luật và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng. Tác giả đã tổng hợp khái quát hóa các nội dung đã phân tích thành các cơ hội và thách thức đối với hoạt động kinh doanh của AVA.

2.3. Sử dụng ma trận EFE và IFE để đánh giá môi trường kinh doanh

Luận văn sử dụng ma trận EFE (đánh giá các yếu tố bên ngoài) và ma trận IFE (đánh giá các yếu tố bên trong) để lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến AVA. Kết quả phân tích cho thấy AVA đã có phản ứng trên mức trung bình với môi trường bên ngoài để phát huy điểm mạnh tận dụng các cơ hội. Về cơ bản công ty đã phản ứng ở mức trên trung bình trước các điểm mạnh và khắc phục điểm yếu của các nhân tố nội tại trong Công ty.

III. Định Hướng Phát Triển Dịch Vụ Kiểm Toán Mới Giai Đoạn 2014 2020

Để tăng trưởng và phát triển bền vững, AVA cần định hướng phát triển dịch vụ kiểm toán mới phù hợp với nhu cầu thị trường và xu hướng ngành. Điều này đòi hỏi AVA phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân viên và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược. Việc phát triển dịch vụ mới giúp AVA mở rộng thị trường, tăng doanh thu và nâng cao vị thế cạnh tranh. Theo luận văn, AVA sẽ trở thành một trong những DNKT hàng đầu của Việt Nam.

3.1. Nghiên cứu thị trường và xác định nhu cầu dịch vụ kiểm toán

Việc nghiên cứu thị trường là bước đầu tiên để xác định nhu cầu dịch vụ kiểm toán. AVA cần tìm hiểu về các xu hướng mới trong ngành, nhu cầu của khách hàng và các quy định pháp luật mới. Dựa trên kết quả nghiên cứu, AVA có thể xác định các dịch vụ kiểm toán mới có tiềm năng phát triển, ví dụ như kiểm toán tuân thủ, kiểm toán hoạt động và kiểm toán công nghệ thông tin.

3.2. Đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân sự kiểm toán

Để cung cấp các dịch vụ kiểm toán mới, AVA cần đầu tư vào công nghệđào tạo nhân sự. Công nghệ giúp AVA nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ, đồng thời giảm chi phí. Đào tạo nhân sự giúp AVA có đội ngũ chuyên gia có đủ năng lực để cung cấp các dịch vụ kiểm toán mới. Luận văn chỉ ra những điều kiện thuận lợi và khó khăn cho hoạt động của AVA.

3.3. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược trong ngành kiểm toán

Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược là một cách hiệu quả để AVA mở rộng thị trường và tiếp cận các nguồn lực mới. AVA có thể hợp tác với các công ty kiểm toán khác, các tổ chức tài chính và các cơ quan chính phủ để cung cấp các dịch vụ kiểm toán mới. Theo luật định, nếu cơ quan này đã kiểm tra thì khách hàng có thể không phải thực vi hiện kiểm toán độc lập nữa.

IV. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Công Ty Kiểm Toán AVA 2014 2020

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để AVA tồn tại và phát triển. Điều này đòi hỏi AVA phải tập trung vào việc xây dựng thương hiệu, cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chi phí và phát triển nguồn nhân lực. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh giúp AVA thu hút khách hàng, tăng doanh thu và nâng cao vị thế trên thị trường. Luận văn chỉ rõ đây là chiến lược chỉ liên quan đến hoạt động của một ngành, một hoạt động gồm chiến lược cạnh tranh và chiến lược hợp tác.

4.1. Xây dựng và phát triển thương hiệu công ty kiểm toán uy tín

Xây dựng thương hiệu là một quá trình dài hạn đòi hỏi sự đầu tư và nỗ lực liên tục. AVA cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, uy tín và đáng tin cậy. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hoạt động marketing, quan hệ công chúng và trách nhiệm xã hội. Tác giả đã sử dụng ma trận EFE để đánh giá và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng từ bên ngoài nhằm tìm ra mức độ phản ứng của AVA với môi trường kinh doanh bên ngoài.

4.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ và quy trình kiểm toán

Cải thiện chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới. AVA cần xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, đảm bảo rằng tất cả các dịch vụ kiểm toán đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất. Các chiến lược chức năng nhằm phát huy giá trị cốt lõi của doanh nghiệp để tạo ra năng lực vượt trội.

4.3. Tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động

Tối ưu hóa chi phí là một cách hiệu quả để AVA tăng lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. AVA cần rà soát lại tất cả các chi phí hoạt động và tìm cách giảm thiểu chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Kết quả phân tích cho thấy điểm tổng hợp theo trọng số trong bảng ma trận IFE của Công ty là 2,7 lớn hơn điểm tổng trung bình là 2,5.

V. Quản Trị Rủi Ro và Tuân Thủ Pháp Luật Trong Kiểm Toán 2014 2020

Quản trị rủi rotuân thủ pháp luật là hai yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định và bền vững của AVA. AVA cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả, đảm bảo rằng tất cả các rủi ro tiềm ẩn đều được xác định và kiểm soát. Đồng thời, AVA cần tuân thủ tất cả các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kiểm toán. Theo luận văn, AVA chưa xây dựng chiến lược kinh doanh cụ thể, đây là một tồn tại mang tính căn bản trong hoạt động của Công ty.

5.1. Xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả cho công ty kiểm toán

Hệ thống quản lý rủi ro cần bao gồm các quy trình xác định, đánh giá, kiểm soát và giám sát rủi ro. AVA cần xác định các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến hoạt động kiểm toán, đánh giá mức độ nghiêm trọng của các rủi ro và xây dựng các biện pháp kiểm soát phù hợp. Tác giả Bùi Đức Vinh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược kinh doanh cụ thể, điều mà AVA còn thiếu sót từ khi thành lập.

5.2. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về kiểm toán

AVA cần tuân thủ tất cả các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kiểm toán, bao gồm Luật Kiểm toán độc lập, các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và các quy định khác của Bộ Tài chính. Việc tuân thủ pháp luật giúp AVA tránh được các rủi ro pháp lý và duy trì uy tín trên thị trường. Luận văn phân tích môi trường Chính trị - Pháp luật tại Việt Nam, trong đó trọng tâm nhiều vào việc phân tích ảnh hưởng của Luật Kiểm toán độc lập có ảnh hưởng nhiều nhất tới hoạt động của Công ty.

5.3. Đào tạo nhân viên về quản trị rủi ro và tuân thủ pháp luật

AVA cần đào tạo nhân viên về quản trị rủi rotuân thủ pháp luật để đảm bảo rằng tất cả các nhân viên đều hiểu rõ các quy định và quy trình liên quan. Việc đào tạo giúp nhân viên nhận biết các rủi ro tiềm ẩn và thực hiện các biện pháp kiểm soát phù hợp. Các chiến lược chức năng nhằm phát huy giá trị cốt lõi của doanh nghiệp để tạo ra năng lực vượt trội.

VI. Kiến Nghị Phát Triển Chiến Lược Kiểm Toán Việt Nam 2014 2020

Để AVA thực hiện thành công chiến lược kinh doanh giai đoạn 2014-2020, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước và các hội nghề nghiệp. Các kiến nghị bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản lý của doanh nghiệp và tăng cường hợp tác quốc tế. Việc thực hiện các kiến nghị này giúp AVA phát triển bền vững và đóng góp vào sự phát triển của ngành kiểm toán Việt Nam. Theo luận văn, AVA sẽ trở thành một trong những DNKT hàng đầu của Việt Nam.

6.1. Kiến nghị với Bộ Tài chính về chính sách kiểm toán

Bộ Tài chính cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kiểm toán, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Bộ Tài chính cũng cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các doanh nghiệp kiểm toán để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Tác giả đã sử dụng ma trận EFE để đánh giá và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng từ bên ngoài nhằm tìm ra mức độ phản ứng của AVA với môi trường kinh doanh bên ngoài.

6.2. Kiến nghị với các hội nghề nghiệp về đào tạo và phát triển

Các hội nghề nghiệp cần tăng cường hoạt động đào tạo và phát triển cho các kiểm toán viên, giúp họ nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Các hội nghề nghiệp cũng cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao vị thế của ngành kiểm toán Việt Nam. Các chiến lược chức năng nhằm phát huy giá trị cốt lõi của doanh nghiệp để tạo ra năng lực vượt trội.

6.3. Kiến nghị về tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực kiểm toán

Việc tăng cường hợp tác quốc tế giúp AVA tiếp cận các nguồn lực mới, học hỏi kinh nghiệm và nâng cao năng lực cạnh tranh. AVA có thể hợp tác với các công ty kiểm toán quốc tế, các tổ chức tài chính quốc tế và các cơ quan chính phủ nước ngoài để cung cấp các dịch vụ kiểm toán chất lượng cao. Kết quả phân tích cho thấy điểm tổng hợp theo trọng số trong bảng ma trận IFE của Công ty là 2,7 lớn hơn điểm tổng trung bình là 2,5.

10/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1. Chiến lược và các cấp độ của chiến lược kinh doanh 1. Khái niệm và đặc điểm của chiến lược kinh doanh 1. Khái niệm - Thuật ngữ “Chiến lược kinh doanh” được ứng dụng và sử dụng vào lĩnh vực kinh doanh từ đầu những năm 60 và tuỳ theo mục đích nghiên cứu cũng như từng giai đoạn phát triển khác nhau mà các nhà kinh tế có những quan niệm khác nhau về chiến lược kinh doanh.

+ Theo Alfred Chandler: “Chiến lược kinh doanh là tiến trình định các mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời lựa chọn cách thức hoặc phương hướng hành động và phân bổ các nguồn lực thiết yếu để thực hiện các mục tiêu đó”. Porter: “Chiến lược kinh doanh là một nghệ thuật xây dựng các lợi thế cạnh tranh để phòng thủ”. + Theo nhóm tác giả Garry D.Bizzell trong cuốn “Chiến lược và sách lược kinh doanh” thì cho rằng: “Chiến lược được định ra như là kế hoạch hoặc sơ đồ tác nghiệp tổng quát dẫn dắt hoặc định hướng tổ chức đi đến mục tiêu mong muốn”. - Chiến lược kinh doanh giúp các doanh nghiệp đạt được mục tiêu trước mắt và lâu dài, là một điều hết sức quan trọng và cần thiết đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

Dựa vào chiến lược kinh doanh, các nhà quản lý có thể lập ra các kế hoạch cho những năm tiếp theo. Một chiến lược vững mạnh luôn cần đến khả năng, điều hành linh hoạt, sử dụng được các nguồn lực vật chất, tài chính và con người thích ứng. Các đặc điểm của chiến lược kinh doanh Một chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp phải đảm bảo bốn đặc trưng cơ bản đó là có tính định hướng dài hạn, tính mục tiêu, tính phù hợp và tính liên tục, trong đó: - Tính định hướng dài hạn: Chiến lược kinh doanh đặt ra những mục tiêu và xác định hướng phát triển của doanh nghiệp trong thời kỳ dài hạn (3 năm, 5 năm) 6 nhằm định hướng hoạt động cho doanh nghiệp trong một môi trường kinh doanh đầy biến động. - Tính mục tiêu: Chiến lược kinh doanh thường xác định rõ mục tiêu cơ bản những phương hướng kinh doanh của từng doanh nghiệp trong từng thời kỳ và những chính sách nhằm thực hiện đúng mục tiêu đã đề ra.

- Tính phù hợp: Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp khi xây dựng chiến lược kinh doanh cần phải đánh giá đúng thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Đồng thời phải thường xuyên rà soát và điều chỉnh phù hợp với những biến đổi của môi trường. - Tính liên tục: Chiến lược kinh doanh phải được phản ánh trong suốt quá trình từ khâu xây dựng, tổ chức thực hiện, kiểm tra đánh giá đến việc điều chỉnh chiến lược. Vai trò của chiến lược kinh doanh - Chiến lược kinh doanh giúp cho doanh nghiệp cạnh tranh và hợp tác có hiệu quả, phát huy lợi thế, tận dụng cơ hội nhằm tăng cường sức mạnh cho doanh nghiệp, phát triển thêm thị phần, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

- Bên cạnh đó, chiến lược kinh doanh còn giúp cho doanh nghiệp hạn chế được những bất trắc rủi ro đến mức thấp nhất, tạo điều kiện cho doanh nghiệp kinh doanh ổn định và phát triển. Phân loại chiến lược kinh doanh - Các chiến lược cạnh tranh theo lý thuyết của Michael. Porter LỢI THẾ CHIẾN LƯỢC MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC Tính độc nhất theo Vị thế phí tổn thấp cảm nhận của khách hàng CHIẾN LƯỢC CHIẾN LƯỢC Toàn ngành ĐẶC TRƯNG HÓA TỔNG CHI PHÍ THẤP Chỉ một phân đoạn CHIẾN LƯỢC TRỌNG TÂM cụ thể Sơ đồ 1.1: Mô hình 3 chiến lược phổ quát Nguồn: Michael. Porter, Chiến lược cạnh tranh, NXB trẻ,2009 + Chiến lược tổng chi phí thấp: Là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh bằng cách sản xuất và cung ứng các sản phẩm và dịch vụ với chi phí thấp để có thể định giá bán 7 thấp hơn các đối thủ cạnh tranh nhằm thu hút những khách hàng mục tiêu nhạy cảm với giá thấp.

+ Chiến lược đặc trưng khác biệt hóa: Là chiến lược tạo được lợi thế cạnh tranh bằng cách tạo ra sản phẩm hàng hóa dịch vụ có sự khác biệt rõ so với đối thủ cạnh tranh với mục tiêu thỏa mãn các loại nhu cầu có tính độc đáo hoặc các loại nhu cầu cụ thể của một nhóm khách hàng khác nhau của doanh nghiệp. + Chiến lược trọng tâm: Là chiến lược mà doanh nghiệp tập trung vào thị trường có ưu thế vượt trội hơn so với các đối thủ khác (ưu thế chi phí thấp hay khác biệt hóa sản phẩm). - Các chiến lược hợp tác theo Thomas Wheenlen & J. David Hunger + Chiến lược liên kết theo chuỗi giá trị (Concentration ) Chiến lược liên kết, liên doanh theo chiều dọc là chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh từ việc liên kết giữa các khâu cung ứng tới khâu phân phối sản phẩm.

+ Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm (Concentric Diversification) Là chiến lược thích hợp nếu như doanh nghiệp có vị trí vững mạnh trong ngành nhưng sự cuốn hút hay tốc độ phát triển của ngành là không cao. Doanh nghiệp sẽ tập trung vào những khía cạnh mà mình có nhiều lợi thế và đem lại những giá trị khác biệt so với các doanh nghiệp khác. + Chiến lược liên đoàn, kết khối (Conglomerate Diversification) Đối với một ngành đang trong tình trạng suy thoái, sức cuốn hút của ngành không còn nữa. Doanh nghiệp thiếu các khả năng kết nối, phân phối sản phẩm, dịch vụ của mình tới các ngành khác thì chiến lược hợp tác thích hợp hơn cả là chiến lược liên đoàn, kết khối.

Chiến lược này không những làm tăng dòng tiền thu được cho doanh nghiệp mà còn làm giảm thiểu những rủi ro do môi trường tác động. Trong chiến lược liên đoàn, kết khối cần phải chú trọng tới nguồn tài chính hơn là chú trọng điều phối sản phẩm - thị trường như là trong chiến lược đa dạng hóa đồng tâm. Các cấp độ chiến lược 1. Chiến lược cấp tổ chức (Organizational - level - strategy) Do bộ phận quản lý cao nhất của Công ty vạch ra để định hướng cho hoạt động của một tổ chức ở tầm vĩ mô, nó đưa ra 3 quyết định chiến lược cơ bản sau: Chiến lược định hướng, Chiến lược danh mục hoạt động/đầu tư, Chiến lược quản lý tổng thể.

Chiến lược cấp ngành/lĩnh vực hay chiến lược kinh doanh Là chiến lược chỉ liên quan tới hoạt động trong một ngành hay một lĩnh vực hoạt động của một tổ chức. Chiến lược cấp ngành bao gồm chiến lược cạnh tranh và chiến lược hợp tác. Chiến lược cạnh tranh là chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp dưới ba hình thức là chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa và chiến lược tập trung phân khúc thị trường. Ngược lại, chiến lược hợp tác thể hiện chủ yếu qua sự liên minh chiến lược giúp cho tổ chức có được lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Chiến lược cấp chức năng (Funtional Strategy) Các chiến lược chức năng nhằm mục đích phát triển năng lực cốt lõi cho tổ chức từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh của tổ chức. Khi năng lực cốt lõi vượt trội hơn các đổi thủ khác thì năng lực đó gọi là năng lực vượt trội. Chiến lược cấp tổ chức Chiến lược cấp ngành (chiến lược kinh doanh) Chiến lược cấp chức năng Các kế hoạch tác nghiệp Sơ đồ 1.2: Sơ đồ phân cấp chiến lược của tổ chức Nguồn: PGS.Ngô Kim Thanh, Giáo trình Quản trị chiến lược, NXB Kinh tế quốc dân, 2011 1. Một số mô hình phân tích chiến lược kinh doanh 1.

Mô hình phân tích môi trường vĩ mô (PEST) Môi trường vĩ mô là các yếu tố nằm ngoài tổ chức, có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp tới hoạt động SXKD của mọi doanh nghiệp. Môi trường vĩ mô được xác lập bởi các yếu tố như: Chính trị và luật pháp - Các điều kiện kinh tế - môi trường văn hoá và xã hội - môi trường công nghệ. 9 - Phân tích môi trường chính trị - luật pháp (Polictical - Legal) Chính trị và pháp luật là yếu tố đầu tiên mà các nhà quản trị quan tâm phân tích để dự báo mức độ an toàn trong các hoạt động tại các nơi mà doanh nghiệp đang có mối quan hệ mua bán hay đầu tư. Sự ổn định hay biến động về chính trị tại quốc gia hay một khu vực là những tín hiệu ban đầu giúp các nhà quản trị nhận diện cơ hội hoặc nguy cơ của doanh nghiệp trong kinh doanh.

- Phân tích Môi trường kinh tế (Economic) Đây là một yếu tố rất quan trọng thu hút sự quan tâm của tất cả các nhà quản trị. Những diễn biến của môi trường kinh tế chứa đựng những cơ hội và đe dọa khác nhau đối với từng doanh nghiệp trong các ngành khác nhau và có ảnh hưởng tiềm tàng đến chiến lược của doanh nghiệp. - Môi trường văn hoá xã hội (Sociacultural) Môi trường văn hoá xã hội bao gồm những chuẩn mực và giá trị mà chúng được chấp nhận và tôn trọng bởi một xã hội hoặc một nền văn hoá cụ thể. Các khía cạnh hình thành môi trường văn hoá xã hội có ảnh hưởng mạnh mẽ tới các hoạt động kinh doanh như: những quan niệm về đạo đức, thẩm mỹ, lối sống nghề nghiệp; những phong tục, tập quán, truyền thống; trình độ nhận thức, học vấn chung của xã hội.

- Môi trường công nghệ (Technological) + Công nghệ mới có thể tạo điều kiện để sản xuất sản phẩm rẻ hơn với chất lượng cao hơn, làm cho sản phẩm có khả năng cạnh tranh tốt hơn. Công nghệ mới có thể làm cho sản phẩm có nhiều tính năng hơn và qua đó có thể tạo ra những thị trường mới hơn cho các sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự bùng nổ của công nghệ mới càng làm cho vòng đời công nghệ có xu hướng rút ngắn lại, điều này càng làm tăng thêm áp lực phải rút ngắn thời gian khấu hao đồng thời tạo áp áp lực đòi hỏi các doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ để tăng khả năng cạnh tranh. + Áp lực tác động của sự phát triển công nghệ và mức chi tiêu cho sự phát triển công nghệ khác nhau theo ngành.

Đối với những ngành bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi kỹ thuật nhanh thì quá trình đánh giá những cơ hội và đe dọa mang tính công nghệ trở thành một vấn đề đặc biệt quan trọng của việc kiểm soát các yếu tố bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ