Luận văn thạc sĩ định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi và ứng dụng tại việt nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi. Phân tích, ứng dụng thực tiễn các phương pháp định giá tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH VÀ ĐỒ THỊ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI

1.1. THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI

1.1.1. Định nghĩa thị trường mới nổi

1.1.2. Đặc điểm thị trường mới nổi

1.2. THỊ TRƯỜNG CẬN BIÊN

1.2.1. Mối quan hệ giữa các thị trường mới nổi và thị trường cận biên

1.2.2. Phân loại thị trường cận biên

1.2.3. Đặc điểm của thị trường cận biên

1.2.3.1. Tốc độ tăng trưởng GDP thực cao
1.2.3.2. Gia tăng tiêu dùng nội địa
1.2.3.3. Khuynh hướng mở rộng thị trường chứng khoán
1.2.3.4. Mức độ tương quan thấp với các thị trường khác
1.2.3.5. Mức độ nghiên cứu về thị trường chưa nhiều
1.2.3.6. Thanh khoản thấp
1.2.3.7. Sự tham nhũng
1.2.3.8. Sự bất ổn kinh tế chính trị

1.3. ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP

1.3.1. Mục đích của việc định giá

1.3.2. Tính chất của việc định giá

1.3.3. Các thông tin chính phục vụ công việc định giá doanh nghiệp

1.3.4. Giá trị doanh nghiệp

1.3.5. Các phương pháp định giá

1.3.5.1. Định giá chiết khấu dòng tiền
1.3.5.2. Mô hình định giá so sánh (bội số)
1.3.5.3. Mô hình định giá dựa trên tài sản
1.3.5.4. Ưu và nhược điểm của các mô hình định giá

1.4. ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP TẠI CÁC THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI

1.4.1. Cơ sở lý thuyết về định giá doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi

1.4.2. Những điều chỉnh khi định giá tại các thị trường mới nổi

1.4.2.1. Những hiệu chỉnh trong mô hình DCF
1.4.2.2. Những hiệu chỉnh trong mô hình định giá bội số
1.4.2.3. Những hiệu chỉnh trong mô hình định giá dựa trên tài sản

1.5. KINH NGHIỆM ĐỊNH GIÁ TẠI MỘT SỐ THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐỊNH GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.1. THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG VỐN VIỆT NAM

2.1.1. Tổng quan tình hình kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2000 - 2012

2.1.2. Dòng vốn tín dụng

2.1.3. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.1.4. Thị trường chứng khoán Việt Nam

2.1.4.1. Các mốc lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam
2.1.4.2. Các thành phần tham gia trên thị trường chứng khoán Việt Nam
2.1.4.3. Chỉ số thị trường

2.2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÁCH THỨC ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP TẠI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.2.1. Mục đích điều tra

2.2.2. Các bước tiến hành điều tra

2.2.3. Kết quả khảo sát

2.2.3.1. Tính đại diện và giới hạn của cuộc khảo sát
2.2.3.2. Tính phổ biến tương đối của các phương pháp định giá
2.2.3.3. Mức độ sử dụng DCF và các thông số hiệu chỉnh liên quan
2.2.3.4. Mức độ sử dụng mô hình định giá bội số và các thông số hiệu chỉnh liên quan
2.2.3.5. Mức độ sử dụng mô hình định giá dựa trên tài sản
2.2.3.6. Sự hài lòng về kết quả định giá

2.3. Những vấn đề tác động đến kết quả định giá tại thị trường Việt Nam hiện nay

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC NHỮNG VẤN ĐỀ TÁC ĐỘNG ĐẾN KẾT QUẢ ĐỊNH GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

3.1. ỔN ĐỊNH KINH TẾ VĨ MÔ

3.1.1. Kiềm chế lạm phát

3.1.2. Ổn định hệ thống tài chính

3.1.3. Giải quyết nợ xấu trong hệ thống ngân hàng

3.1.4. Giải quyết tồn kho, tháo gỡ khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của cộng đồng doanh nghiệp

3.2. NÂNG CAO TÍNH MINH BẠCH THÔNG TIN TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.2.1. Tăng cường tính minh bạch thông tin của thị trường chứng khoán

3.2.2. Về việc công bố thông tin

3.2.3. Về chế độ kế toán, kiểm toán

3.2.4. Hoàn thiện hệ thống cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư nước ngoài

3.3. CẢI THIỆN THANH KHOẢN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

3.4. KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT

3.4.1. Chính phủ

3.4.2. Bộ tài chính

3.4.3. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

3.4.4. Các bộ ngành liên quan

3.4.5. Cộng đồng doanh nghiệp

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG III

KẾT LUẬN LUẬN VĂN

Phụ lục 1 – Phiếu điều tra

Phụ lục 2 – Danh sách các doanh nghiệp tham gia trả lời phiếu điều tra

Phụ lục 3 - Các thị trường cận biên trong nhóm chỉ số S&P/IFC và MSCI

Phụ lục 4 - Diễn biến chỉ số S&P 500, Emerging BMI và Frontier BMI

Phụ lục 5 - Các bước tiến hành định giá DCF

Phụ lục 6 - Các công thức tính toán chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu theo các biến thể CAPM và phi CAPM

Phụ lục 7 – Các bước tiến hành định giá theo mô hình dựa trên tài sản

Phụ lục 8 – Các bước cơ bản để xác định giá trị doanh nghiệp với phương pháp định giá dựa trên tài sản theo lợi nhuận thặng dư được vốn hóa

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bí quyết định giá doanh nghiệp thị trường mới nổi là gì

Định giá doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi (TTMN) là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý thuyết tài chính và bối cảnh kinh tế đặc thù. Thuật ngữ TTMN, được đề cập lần đầu vào những năm 1980, dùng để chỉ các nền kinh tế có thu nhập bình quân đầu người từ thấp đến trung bình, đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập toàn cầu. Theo Pereiro (2002), TTMN là "biên giới kinh tế trên bản đồ thương trường", nơi các điều kiện kinh doanh khác biệt rõ rệt so với các thị trường phát triển. Đặc điểm chung của các thị trường này bao gồm tốc độ tăng trưởng cao, nhưng đi kèm với đó là sự bất ổn về kinh tế vĩ mô, tính thanh khoản thấp, và mức độ minh bạch thông tin chưa cao. Việc định giá doanh nghiệp trong môi trường này không thể chỉ đơn thuần áp dụng các mô hình tiêu chuẩn. Các chuyên gia phải thực hiện những hiệu chỉnh quan trọng để phản ánh đúng các rủi ro quốc gia và rủi ro đặc thù của doanh nghiệp. Aswath Damodaran, một chuyên gia hàng đầu về định giá, nhấn mạnh rằng các giả định trong mô hình định giá cần được xem xét lại khi áp dụng tại TTMN, đặc biệt là các yếu tố như quản trị doanh nghiệp, rủi ro chính trị và độ tin cậy của báo cáo tài chính. Quá trình này trở nên quan trọng đối với các hoạt động M&A, cổ phần hóa, và ra quyết định đầu tư, giúp nhà đầu tư xác định giá trị hợp lý và tránh những sai lầm tốn kém. Việt Nam, được xếp vào nhóm thị trường cận biên (TTCB) – thế hệ khởi đầu của TTMN, là một ví dụ điển hình cho những thách thức và cơ hội này. Việc hiểu rõ bản chất của TTMN và các phương pháp định giá phù hợp là chìa khóa để khai thác tiềm năng tại các thị trường năng động như Việt Nam.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của thị trường mới nổi TTMN

Một thị trường mới nổi (TTMN) được định nghĩa là một nền kinh tế đang trong giai đoạn chuyển đổi, có thu nhập bình quân đầu người từ mức thấp đến trung bình, và đang từng bước hội nhập vào kinh tế toàn cầu. Theo phân loại của Ngân hàng Thế giới và S&P, các thị trường này thường có mức độ tạo ra của cải (đo bằng GNP bình quân) thấp hơn so với các thị trường phát triển. Đặc điểm nổi bật của TTMN là tốc độ tăng trưởng GDP thực cao, gia tăng tiêu dùng nội địa và khuynh hướng mở rộng thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, đi kèm với tiềm năng là những rủi ro đáng kể như sự bất ổn kinh tế-chính trị, thanh khoản thị trường thấp, và mức độ minh bạch thông tin còn hạn chế. Sự tham nhũng cũng là một vấn đề được nhận thức rõ, thể hiện qua Chỉ số Nhận thức Tham nhũng (CPI) thường ở mức thấp.

1.2. Mối quan hệ giữa TTMN và thị trường cận biên TTCB

Thị trường cận biên (TTCB) được xem là “trạng thái mới xuất hiện của các TTMN” hay “thế hệ khởi đầu của các TTMN”. Đây là những thị trường vốn có quy mô nhỏ hơn, khó tiếp cận hơn và kém phát triển hơn so với TTMN nhưng vẫn được xem là “có thể đầu tư”. Việt Nam là một ví dụ điển hình, được Bloomberg Markets Magazine (2013) xếp đứng đầu trong danh sách 25 TTCB tốt nhất. Các TTCB thường có mức độ tương quan thấp với cả thị trường phát triển và TTMN, mang lại cơ hội đa dạng hóa danh mục đầu tư. Tuy nhiên, chúng cũng mang những đặc điểm rủi ro cao hơn như thanh khoản rất thấp, quy mô vốn hóa nhỏ và quản trị doanh nghiệp kém. Theo thời gian, một TTCB có thể phát triển để trở thành một TTMN khi tính thanh khoản được cải thiện và các rủi ro dần được kiểm soát.

II. Top thách thức khi định giá doanh nghiệp tại Việt Nam

Quá trình định giá doanh nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một thị trường cận biên. Những khó khăn này không chỉ đến từ các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn xuất phát từ môi trường kinh tế vĩ mô và cấu trúc thị trường. Bất ổn kinh tế vĩ mô là một trong những rào cản lớn nhất. Giai đoạn 2008-2012 cho thấy nền kinh tế Việt Nam rơi vào “vòng luẩn quẩn” giữa lạm phát và tăng trưởng. Lạm phát cao và biến động lãi suất liên tục khiến việc dự phóng dòng tiền và xác định chi phí sử dụng vốn (WACC) trở nên cực kỳ khó khăn và thiếu chính xác. Một doanh nghiệp có thể hoạt động tốt nhưng giá trị lại bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các chính sách tiền tệ thắt chặt đột ngột. Thách thức thứ hai đến từ hạn chế về tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin. Báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty chưa niêm yết, chưa phản ánh đúng thực trạng hoạt động. Việc áp dụng các chuẩn mực kế toán khác nhau và tình trạng thiếu thông tin thị trường đáng tin cậy làm cho phương pháp định giá so sánh (bội số) trở nên kém hiệu quả. Nhà phân tích khó tìm được các công ty thực sự tương đồng để làm cơ sở so sánh. Cuối cùng, tính thanh khoản thấp của thị trường chứng khoán Việt Nam cũng là một yếu tố làm tăng rủi ro. Chỉ số vòng quay giá trị cổ phiếu giao dịch tại Việt Nam thường thấp hơn nhiều so với các TTMN khác, điều này làm tăng chiết khấu thanh khoản khi định giá, đặc biệt đối với các doanh nghiệp không niêm yết. Những thách thức này đòi hỏi các chuyên gia định giá phải có kinh nghiệm và áp dụng các hiệu chỉnh phù hợp để đưa ra kết quả xác đáng.

2.1. Tác động từ bất ổn kinh tế vĩ mô và lạm phát

Sự ổn định của kinh tế vĩ mô là nền tảng cho công tác định giá. Tại Việt Nam, giai đoạn 2008-2012 chứng kiến những biến động mạnh về lạm phát và lãi suất. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) có những năm tăng cao đột biến, buộc Ngân hàng Nhà nước phải thay đổi lãi suất cơ bản liên tục, có thời điểm lên tới 14%/năm (2008). Sự bất ổn này gây khó khăn trong việc dự báo dòng tiền tương lai của doanh nghiệp. Hơn nữa, nó trực tiếp ảnh hưởng đến việc xác định tỷ suất chiết khấu, một thành phần quan trọng trong phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF). Lạm phát cao và khó lường làm tăng rủi ro quốc gia, khiến chi phí vốn bị đẩy lên, từ đó làm giảm giá trị doanh nghiệp được tính toán.

2.2. Hạn chế về tính minh bạch và thanh khoản thị trường

Tính minh bạch thông tin là một trong những vấn đề lớn nhất tác động đến kết quả định giá. Luận văn gốc chỉ ra rằng độ tin cậy của hệ thống thông tin kế toán chưa cao và các báo cáo tài chính chưa phản ánh thực chất tình hình doanh nghiệp. Điều này làm cho việc phân tích cơ bản trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, tính thanh khoản thấp của thị trường chứng khoán Việt Nam, thể hiện qua chỉ số vòng quay cổ phiếu thấp so với các thị trường trong khu vực, làm tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Khi định giá một doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp chưa niêm yết, chuyên gia phân tích buộc phải áp dụng một mức chiết khấu thanh khoản đáng kể, làm giảm giá trị ước tính của doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn hiệu chỉnh phương pháp DCF cho thị trường VN

Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được xem là công cụ nền tảng trong định giá, tuy nhiên, việc áp dụng máy móc tại thị trường Việt Nam sẽ dẫn đến kết quả sai lệch. Các chuyên gia cần thực hiện những hiệu chỉnh tinh vi để phản ánh đúng thực tế. Đầu tiên là hiệu chỉnh dòng tiền dự phóng. Doanh nghiệp tại các thị trường như Việt Nam thường có những khoản chi trả không theo chuẩn mực, ví dụ như chủ sở hữu kiêm giám đốc tự trả lương cao hơn mức thị trường hoặc hạch toán chi tiêu cá nhân vào chi phí công ty. Theo Pereiro, cần xác định và loại bỏ các khoản chi "quá mức" này để đưa dòng tiền tự do về đúng bản chất. Thêm vào đó, rủi ro tỷ giá và lạm phát cao cũng cần được xem xét. Dòng tiền nên được dự phóng dựa trên một kịch bản lạm phát hợp lý và có thể quy đổi sang một đồng tiền ổn định (như USD) để giảm thiểu biến động. Yếu tố quan trọng thứ hai là xác định tỷ suất chiết khấu. Việc sử dụng mô hình CAPM truyền thống gặp nhiều tranh cãi. Khảo sát tại Việt Nam cho thấy nhiều chuyên gia phải hiệu chỉnh hệ số beta hoặc thêm một phần bù rủi ro quốc gia để phản ánh mức độ rủi ro cao hơn của thị trường. Các mô hình thay thế như Adjusted Hybrid CAPM hay mô hình Estrada có thể cung cấp một góc nhìn khác chính xác hơn. Cuối cùng, cần lượng hóa các rủi ro phi hệ thống, vốn không được phản ánh trong CAPM. Các yếu tố như quy mô nhỏ của doanh nghiệp, rủi ro thanh khoản (đặc biệt với công ty không niêm yết), và phần bù kiểm soát (khi mua lại phần lớn cổ phần) cần được định lượng và áp dụng dưới dạng một mức chiết khấu hoặc cộng thêm vào giá trị cuối cùng. Mô hình hiệu chỉnh 3 bước SPAM của Pereiro là một tham khảo hữu ích cho quy trình này.

3.1. Điều chỉnh dòng tiền Cash Flow và tỷ suất chiết khấu

Để áp dụng DCF hiệu quả, dòng tiền cần được "làm sạch". Điều này bao gồm việc xác định và cộng ngược lại các khoản chi phí cá nhân của chủ sở hữu được hạch toán vào chi phí doanh nghiệp, hoặc điều chỉnh mức lương của người quản lý về mức thị trường. Yếu tố lạm phát và biến động tỷ giá cũng phải được xem xét. Về tỷ suất chiết khấu, việc tính toán chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu là thách thức lớn. Các mô hình CAPM biến thể hoặc phi CAPM được đề xuất để phản ánh tốt hơn rủi ro tại Việt Nam. Khảo sát cho thấy các công ty chứng khoán và quản lý quỹ tại Việt Nam thường hiệu chỉnh hệ số beta hoặc thêm một phần bù rủi ro để tính toán chi phí vốn.

3.2. Lượng hóa rủi ro quốc gia và rủi ro phi hệ thống

Mô hình CAPM tiêu chuẩn chỉ đo lường rủi ro hệ thống. Tuy nhiên, tại một thị trường cận biên như Việt Nam, rủi ro quốc gia (country risk) và rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk) lại có tác động rất lớn. Rủi ro quốc gia, bao gồm bất ổn chính trị và kinh tế, cần được lượng hóa và cộng vào tỷ suất chiết khấu. Rủi ro phi hệ thống, như quy mô nhỏ của doanh nghiệp, khả năng quản trị, và đặc biệt là tính thanh khoản kém, thường được xử lý bằng cách áp dụng một mức chiết khấu trực tiếp lên giá trị định giá cuối cùng. Việc bỏ qua các rủi ro này sẽ dẫn đến việc định giá quá cao giá trị thực của doanh nghiệp.

IV. Cách áp dụng mô hình định giá bội số tại thị trường VN

Bên cạnh DCF, mô hình định giá bội số (so sánh) cũng rất phổ biến tại Việt Nam do tính đơn giản và dễ áp dụng. Tuy nhiên, để phương pháp này hiệu quả, việc lựa chọn và hiệu chỉnh các bội số là cực kỳ quan trọng. Bước đầu tiên là lựa chọn các bội số phù hợp. Các bội số phổ biến nhất được sử dụng tại Việt Nam, theo khảo sát trong luận văn gốc, bao gồm P/E (giá/lợi nhuận), P/B (giá/giá trị sổ sách), và P/S (giá/doanh thu). Việc lựa chọn bội số nào phụ thuộc vào đặc điểm ngành và giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Ví dụ, P/E phù hợp cho các công ty đã có lợi nhuận ổn định, trong khi P/S có thể được dùng cho các công ty tăng trưởng nhanh nhưng chưa có lãi. Thách thức lớn nhất khi áp dụng phương pháp này tại Việt Nam là tìm được một nhóm các công ty "so sánh" thực sự tương đồng. Sự khác biệt về quy mô, cấu trúc vốn, tốc độ tăng trưởng và đặc biệt là chất lượng báo cáo tài chính có thể làm cho việc so sánh trở nên khập khiễng. Do đó, bước thứ hai và cũng là bước quan trọng nhất là hiệu chỉnh các bội số. Không thể áp dụng một cách máy móc bội số trung bình ngành. Chuyên gia phân tích cần thực hiện các điều chỉnh dựa trên đánh giá chủ quan về rủi ro và tiềm năng của doanh nghiệp. Ví dụ, một doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh bền vững và đội ngũ quản trị tốt xứng đáng có một bội số P/E cao hơn trung bình ngành. Ngược lại, một doanh nghiệp có rủi ro pháp lý hoặc phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn sẽ bị áp dụng một mức chiết khấu (bội số thấp hơn). Việc hiệu chỉnh này đòi hỏi kinh nghiệm sâu sắc và sự am hiểu về cả doanh nghiệp và ngành.

4.1. Lựa chọn các bội số phù hợp P E P B P S

Việc lựa chọn bội số phải dựa trên bối cảnh cụ thể. Theo khảo sát thực nghiệm tại Việt Nam, P/E là bội số được sử dụng rộng rãi nhất, tiếp theo là P/B. Bội số P/E thường được dùng cho các doanh nghiệp có lợi nhuận dương và ổn định. P/B lại hữu ích cho các ngành có tài sản hữu hình lớn như ngân hàng, bất động sản. Trong khi đó, P/S là lựa chọn tốt cho các công ty công nghệ hoặc bán lẻ đang trong giai đoạn tăng trưởng nóng và chưa tối ưu hóa lợi nhuận. Sự am hiểu về vòng đời doanh nghiệp và đặc thù ngành là yếu tố quyết định để chọn ra bội số phù hợp nhất.

4.2. Hiệu chỉnh bội số theo rủi ro và tiềm năng tăng trưởng

Một bội số chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong bối cảnh rủi ro và tăng trưởng. Khi so sánh, cần xem xét các yếu tố định tính như chất lượng quản trị, lợi thế cạnh tranh, và mức độ minh bạch. Một công ty có tốc độ tăng trưởng dự kiến cao hơn và rủi ro hoạt động thấp hơn so với các công ty cùng ngành sẽ được áp dụng một bội số cao hơn. Ngược lại, các yếu tố như rủi ro pháp lý, sự phụ thuộc vào nhà cung cấp hoặc tính thanh khoản kém của cổ phiếu sẽ là cơ sở để áp dụng một mức chiết khấu vào bội số, nhằm phản ánh chính xác hơn giá trị của doanh nghiệp.

V. Nghiên cứu thực trạng định giá doanh nghiệp tại Việt Nam

Để hiểu rõ cách thức định giá doanh nghiệp đang được tiến hành tại Việt Nam, một nghiên cứu thực nghiệm đã được thực hiện thông qua khảo sát các chuyên viên phân tích tài chính tại các công ty chứng khoán (CTCK), công ty quản lý quỹ (CT QLQ) và các doanh nghiệp dịch vụ tài chính. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh đa dạng về việc áp dụng các phương pháp định giá. Không có một phương pháp duy nhất nào chiếm ưu thế tuyệt đối. Thay vào đó, các chuyên gia thường kết hợp nhiều phương pháp để đưa ra kết quả cuối cùng. Cụ thể, phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF)mô hình định giá bội số là hai phương pháp phổ biến nhất. Phương pháp định giá dựa trên tài sản ít được sử dụng hơn, chủ yếu trong các trường hợp đặc biệt như định giá công ty có nhiều tài sản hoặc khi thanh lý. Đáng chú ý, khi được hỏi về cơ sở phân định tỷ trọng giữa các phương pháp, câu trả lời cho thấy sự kết hợp giữa các yếu tố khách quan và đánh giá chủ quan của chuyên gia. Điều này khẳng định rằng định giá không chỉ là khoa học mà còn là một nghệ thuật. Về các thông số hiệu chỉnh, khảo sát chỉ ra rằng việc lượng hóa rủi ro là mối quan tâm hàng đầu. Các chuyên gia thường xuyên phải hiệu chỉnh hệ số Beta, tính toán phần bù rủi ro quốc gia và áp dụng các mức chiết khấu cho rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, mức độ hài lòng về kết quả định giá hiện nay chỉ ở mức trung bình. Các vấn đề lớn nhất được chỉ ra bao gồm sự thiếu minh bạch của thông tin, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô, và khó khăn trong việc dự báo. Những phát hiện này cho thấy dù các công cụ định giá tiêu chuẩn đã được áp dụng, nhưng môi trường đặc thù của Việt Nam vẫn tạo ra những thách thức lớn cần giải pháp khắc phục.

5.1. Mức độ phổ biến của các phương pháp định giá thực tế

Kết quả khảo sát (Bảng 2.3 trong luận văn) cho thấy sự phổ biến tương đối của các phương pháp định giá tại Việt Nam. Cả DCF và phương pháp bội số đều được sử dụng rộng rãi, thường là kết hợp với nhau. Các CTCK và CT QLQ có xu hướng sử dụng DCF nhiều hơn, trong khi phương pháp bội số lại tỏ ra thuận tiện cho việc so sánh nhanh. Phương pháp dựa trên tài sản (NAV) được dùng hạn chế, phù hợp hơn với các công ty trong ngành tài chính hoặc bất động sản. Sự kết hợp này cho thấy nỗ lực của các chuyên gia trong việc đối chiếu kết quả từ nhiều góc độ để tăng độ tin cậy.

5.2. Các vấn đề chính tác động đến kết quả định giá

Khi được hỏi về những vấn đề tác động lớn nhất đến kết quả định giá (Bảng 2.21), các chuyên gia đã chỉ ra ba yếu tố hàng đầu. Thứ nhất là chất lượng và tính minh bạch của thông tin do doanh nghiệp công bố. Thứ hai là sự bất ổn của môi trường kinh tế vĩ mô, gây khó khăn cho việc dự báo. Cuối cùng là sự thiếu hụt các doanh nghiệp niêm yết tương đồng để làm cơ sở so sánh trong phương pháp bội số. Những vấn đề này trực tiếp làm giảm mức độ hài lòng về kết quả định giá và cho thấy sự cần thiết phải cải thiện môi trường đầu tư và thông tin tại Việt Nam.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả định giá doanh nghiệp tại VN

Để công tác định giá doanh nghiệp tại Việt Nam trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía, từ cấp vĩ mô đến bản thân doanh nghiệp. Ưu tiên hàng đầu là ổn định kinh tế vĩ mô. Chính phủ cần tiếp tục các chính sách kiềm chế lạm phát, ổn định hệ thống tài chính, và giải quyết triệt để vấn đề nợ xấu. Một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định sẽ là nền tảng vững chắc cho việc dự báo dòng tiền và xác định chi phí vốn, hai yếu tố cốt lõi trong phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF). Giải pháp thứ hai mang tính nền tảng là nâng cao tính minh bạch thông tin trên thị trường. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện các quy định về công bố thông tin, áp dụng các chuẩn mực kế toán và kiểm toán quốc tế. Khi chất lượng thông tin được cải thiện, độ tin cậy của các báo cáo tài chính sẽ tăng lên, giúp việc phân tích và định giá trở nên dễ dàng và chính xác hơn, đặc biệt với mô hình định giá bội số. Bên cạnh đó, cần có các giải pháp nhằm cải thiện tính thanh khoản cho thị trường chứng khoán, chẳng hạn như đa dạng hóa sản phẩm, thu hút thêm nhà đầu tư tổ chức, và nới lỏng các quy định cho nhà đầu tư nước ngoài. Một thị trường thanh khoản hơn sẽ làm giảm chiết khấu rủi ro, phản ánh đúng hơn giá trị của doanh nghiệp. Về phía cộng đồng doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, xây dựng hệ thống báo cáo tài chính minh bạch và tăng cường hoạt động quan hệ nhà đầu tư (IR) để cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời cho thị trường. Đây là những bước đi cần thiết để xây dựng một thị trường vốn lành mạnh và hiệu quả.

6.1. Hướng tới ổn định kinh tế vĩ mô và hệ thống tài chính

Một nền kinh tế vĩ mô ổn định là điều kiện tiên quyết. Các biện pháp cần tập trung vào việc kiềm chế lạm phát ở mức một con số, duy trì chính sách tiền tệ và tỷ giá hợp lý, có thể dự báo được. Đồng thời, việc xử lý nợ xấu trong hệ thống ngân hàng thông qua các công cụ như VAMC cần được đẩy mạnh để khơi thông dòng vốn tín dụng cho nền kinh tế. Sự ổn định này sẽ làm giảm đáng kể phần bù rủi ro quốc gia trong các mô hình định giá, giúp giá trị doanh nghiệp được phản ánh chính xác hơn.

6.2. Tăng cường minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán

Để cải thiện tính minh bạch, cần có những quy định chặt chẽ hơn về việc công bố thông tin của các công ty đại chúng. Việc áp dụng các chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) cần được khuyến khích và tiến tới bắt buộc. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần tăng cường giám sát và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm công bố thông tin. Ngoài ra, việc xây dựng các hệ thống cung cấp thông tin song ngữ (Việt - Anh) sẽ giúp các nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường dễ dàng hơn, từ đó cải thiện tính hiệu quả và thanh khoản của thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi và ứng dụng tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về TTMN và các phương pháp ĐG tại TTMN. Chương này đưa ra cái nhìn tổng quan về những cơ sở lý thuyết liên quan đến quá trình nghiên cứu. Chương 2: Thực trạng công tác ĐG tại TTCK VN. Chương này mô tả những kết quả thu thập từ việc điều tra, nghiên cứu.

Chương 3: Giải pháp khắc phục những vấn đề tác động đến kết quả ĐG tại thị trường VN hiện nay. 1 CHƢƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỊ TRƢỜNG MỚI NỔI VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁTẠI THỊ TRƢỜNG MỚI NỔI 1. THỊ TRƢỜNG MỚI NỔI 1. Định nghĩa thị trƣờng mới nổi Được đề cập lần đầu tiên vào những năm 1980 bởi nhà kinh tế học Antoine W.

Van Agtmael thuộc NH Thế giới, thuật ngữ “TTMN” sử dụng tương đương với “NKT mới nổi”, được định nghĩa là một NKT có thu nhập bình quân đầu người từ mức thấp đến trung bình. Các quốc gia này chiếm xấp xỉ 80% dân số thế giới và đại diện khoảng 20% NKT thế giới. Tuy nhiên, thực chất thuật ngữ này không chỉ đề cập đến vị trí địa lý hay tiềm lực kinh tế của một quốc gia nào; nó mang ý nghĩa rộng hơn, thể hiện một đất nước đang trong quá trình chuyển đổi từ “đang phát triển” thành “phát triển”. Để nhấn mạnh bản chất dễ thay đổi của phạm trù này, nhà khoa học chính trị Ian Bremmer định nghĩa TTMN là “một quốc gia mà tại đó những vấn đề chính trị tối thiểu cũng nhiều như những vấn đề kinh tế tác động đến thị trường”.

Trong báo cáo NKT mới nổi năm 2008 (the 2008 Emerging Economy Report), Trung tâm Kiến thức Xã hội (the Center for Knowlegde Societies) định nghĩa các TTMN là “những khu vực trên thế giới đang tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng dưới những điều kiện của quá trình công nghiệp hóa một phần”. Theo Pereiro trong “Valuation of Companies in Emerging Markets: A Practical Approach”, TTMN là một thuật ngữ có nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Thuật ngữ này đề cập đến biên giới kinh tế trên bản đồ thương trường, tại đó những điều kiện khác biệt một cách rõ rệt so với những điều kiện quen thuộc và đầy đủ của các thị trường đã phát triển. [16] Định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi và ứng dụng tại Việt Nam 2 1.

Đặc điểm thị trƣờng mới nổi Bộ chỉ số TTMN (Emerging Market Indices) của tổ chức Standard & Poor’s (S&P) được nhìn nhận một cách rộng rãi như sự đo lường đáng tin cậy và toàn diện về các TTMN trên thế giới. Các chỉ số này được S&P xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu thu thập từ Tổ chức Tài chính Quốc tế (International Finance Corporation – IFC) vào năm 2000. Đây là bộ dữ liệu đã được cập nhật, duy trì liên tục từ năm 1975. Kể từ sự khởi đầu đó, bộ chỉ số đã được phát triển và đến nay đã bao quát hơn 2.000 DN trên 58 thị trường khác nhau.

Bộ chỉ số TTMN của S&P (S&P EMI) được chia thành hai hệ thống chính, bao gồm nhóm chỉ số S&P/IFCG (International Finance Corporation Global) và S&P/IFCI (International Finance Corporation Investable). Nhóm chỉ số S&P/IFC xem xét một TTMN khi thị trường đó thỏa mãn ít nhất một trong hai tiêu chuẩn sau đây:  Là một NKT có thu nhập thấp, trung bình thấp hoặc trung bình khá. Việc phân loại này được xác định theo phân loại của NH Thế giới.  Tổng mức vốn hóa thị trường có thể đầu tư thấp hơn tương đối so với con số GDP gần nhất của NKT.

Theo Pereiro trong “Valuation of Companies in Emerging Markets: A Practical Approach”, “TTMN” được sử dụng để diễn tả NKT các quốc gia sau có đặc điểm sau:  Mức độ tạo ra của cải - được đo lường bằng GNP bình quân đầu người - ở mức thấp hơn so với các NKT đã phát triển theo định nghĩa của NH Thế giới.  Đang trải qua tiến trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế, mở cửa biên giới cho các dòng chảy thương mại quốc tế, đầu tư và các thông lệ quản lý theo đẳng cấp quốc tế. THỊ TRƢỜNG CẬN BIÊN 1.1 Mối quan hệ giữa các thị trƣờng mới nổi và thị trƣờng cận biên Theo Slim Feriani, “TTCB đại diện cho “những gốc rễ” của các TTMN và có những đặc trưng tương tự, hấp dẫn các NĐT vào những ngày đầu của các TTMN”. Định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi và ứng dụng tại Việt Nam 3 Theo Sarasin & Partners, “TTCB là những TTMN kém phát triển hơn; về bản chất, đây là “trạng thái mới xuất hiện của các TTMN”.

Claymore cho rằng “TTCB là thế hệ khởi đầu của các TTMN. Nếu hình tượng hóa trong một môi trường liên tục, TTCB được ví như đứa bé sơ sinh trong mối quan hệ với các thị trường khác. TTMN được xem là các thanh thiếu niên và thị trường đã phát triển là những người trưởng thành”. Dough Roller nhận định TTCB diễn tả các quốc gia kém thanh khoản, kém phát triển và quy mô nhỏ nhất; chính các NKT này sẽ cấu thành nên các TTMN.

[24] Nhìn chung, thuật ngữ TTCB được sử dụng phổ biến để diễn tả các thị trường vốn của các quốc gia có quy mô nhỏ và khó tiếp cận hơn các TTMN, nhưng vẫn là những quốc gia “có thể đầu tư được” trong khu vực đang phát triển của thế giới. Thị trường vốn cận biên hay thị trường vốn “trước mới nổi” trở thành mục tiêu của các NĐT tìm kiếm tiềm năng sinh lời cao trong dài hạn, vừa hướng đến mục tiêu đa dạng hóa danh mục vừa chấp nhận gia tăng RR. Qua thời gian, TTCB sẽ trở nên thanh khoản hơn và biểu hiện những đặc điểm RR cũng như sinh lời tương tự như các TTMN truyền thống.2 Phân loại thị trƣờng cận biên Thuật ngữ “TTCB” bắt đầu được sử dụng khi S&P khởi đầu việc ghi nhận một chỉ số TTCB vào năm 1996. Tuy nhiên, đến tháng 10/2007, thuật ngữ này mới nhận được sự chú ý rộng rãi hơn khi S&P đưa ra các chỉ số về khả năng đầu tư đầu tiên của các thị trường này, bao gồm hai chỉ số: Select Frontier Index (30 công ty lớn nhất từ 11 quốc gia) và Extended Frontier Index (150 công ty lớn nhất từ 27 quốc gia).

Đến tháng 8/2008, S&P đã đưa ra chỉ số S&P Frontier Markets. Là một bộ phận của hệ thống chỉ số S&P/IFC, chỉ sô này bao quát 36 quốc gia, bao gồm cả VN. Vào đầu năm 2008, tổ chức MSCI Barra cũng đưa ra chỉ số TTCB - MSCI Frontier Markets (FM) Indices, bao gồm TTCK của 19 quốc gia. Bên cạnh mức thu nhập, nhóm S&P/IFC còn sử dụng các tiêu chuẩn khác để phân loại các quốc gia vào các nhóm thị trường đã phát triển, TTMN, TTCB hoặc Định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi và ứng dụng tại Việt Nam 4 nhóm thị trường chưa được xếp loại.

Những tiêu chuẩn này tính đến các đặc điểm kinh tế vĩ mô, quy mô thị trường, tính thanh khoản và mức độ tham nhũng. Thành viên của các TTCB sẽ được xem xét, sắp xếp một cách tương đối vào ba nhóm sau:  Các quốc gia nhỏ có trình độ phát triển tương đối cao (như Estonia) nhưng khá nhỏ để có thể cân nhắc vào các TTMN.  Các quốc gia hạn chế đầu tư nhưng đã bắt đầu nới lỏng sự giới hạn từ giữa những năm 2000 (như các nước thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh – Gulf Cooperation Council).  Các quốc gia có trình độ phát triển thấp hơn các TTMN hiện tại (như Kenya hay VN).3 Đặc điểm của thị trƣờng cận biên Theo các nghiên cứu của Franklin Templeton Institutional, TTCB có các đặc trưng tổng thể sau đây:  Các NKT TTCB thuộc các giai đoạn khác nhau của quá trình phát triên, nhưng phần lớn đều có xuất phát điểm thấp, và vì vậy, triển vọng tăng trưởng dài hạn của các NKT này khá vững chắc.

 Thị trường vốn của các quốc gia này đang trong giai đoạn phát triển sơ khai. Theo phương diện lịch sử, các thị trường này thường có xu hướng biểu lộ mức độ tương quan thấp với các thị trường đã phát triển và các TTMN, và do đó, đem lại sự đa dạng hóa nhiều hơn cho các NĐT.  Sự quan tâm của dòng vốn đầu tư nước ngoài đối với các TTCB thường ở mức thấp do một số điểm hạn chế của các thị trường này. Tuy nhiên, mức độ kêu gọi sự đầu tư góp vốn cao và do đó, các NĐT nước ngoài có khả năng lựa chọn nhiều cơ hội tốt.

 TTCB thường mang tính bất ổn cao về kinh kế lẫn chính trị, thanh khoản thấp, quy mô vốn hóa thị trường nhỏ, khả năng quản trị DN kém. Tuy nhiên, đối với các đối tượng kiên nhẫn - các NĐT dài hạn, phần thưởng có thể lớn hơn nhiều so với những RR trên. [24] Định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi và ứng dụng tại Việt Nam 5 Từ các đặc trưng khái quát trên, có thể chi tiết những đặc điểm của TTCB như sau: 1.1 Tốc độ tăng trƣởng GDP thực cao Với quy mô khiêm tốn của NKT, các TTCB thường có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng tại các thị trường đã phát triển.1 cho thấy phần lớn các TTCB có tốc độ tăng trưởng GDP thực trong năm 2011 khá cao vào khoảng 5% - 8%, một số trường hợp đặc biệt như Qatar, Ghane dẫn đầu với mức tăng trưởng tương ứng lên đến 19% và 14%. Ngược lại, tốc độ tăng trưởng GDP thực của một nước đã phát triển như Mỹ, Anh, Đức và Pháp chỉ dao động ở mức 1% - 3%, Nhật còn ghi nhận mức tăng trưởng âm 0,7%.1 – Tốc độ tăng trƣởng GDP thực của các thị trƣờng đã phát triển và TTCB Nguồn: http://databank.2 Gia tăng tiêu dùng nội địa Tăng trưởng GDP có thể làm cho thu nhập của người dân được cải thiện, từ đó gia tăng các khoản tiết kiệm và chi tiêu.

Điều này, nói cách khác, có thể cho phép các quốc gia TTCB thoát khỏi vòng luẩn quẩn: từ việc thu nhập thấp tác động đến tiêu dùng, tiết kiệm, đầu tư và sức sản xuất; các yếu tố này lại quay lại ảnh hưởng đến thu nhập người dân. Định giá doanh nghiệp trên thị trường mới nổi và ứng dụng tại Việt Nam 6 1.3 Khuynh hƣớng mở rộng thị trƣờng chứng khoán Khuynh hướng mở rộng TTCK tại các TTCB chủ yếu đến từ hai nguyên nhân: (i) các chính phủ tiến hành cổ phần hóa và thoái bớt phần vốn nhà nước (NN) sở hữu tại một số DN và (ii) các chủ DN ngày càng sử dụng thị trường vốn như một kênh tài trợ cho việc mở rộng kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ