Luận văn Thạc sĩ: Định giá Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong

Luận văn thạc sĩ phân tích chuyên sâu về định giá công ty cổ phần Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong. Nghiên cứu toàn diện, phương pháp định giá hiện đại.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ định giá Nhựa Tiền Phong

Luận văn thạc sĩ với chủ đề định giá Công ty Nhựa Tiền Phong (mã chứng khoán: NTP) là một công trình nghiên cứu khoa học về định giá chuyên sâu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về giá trị thực của một trong những doanh nghiệp đầu ngành nhựa tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ tính cấp thiết của việc xác định giá trị doanh nghiệp trong quá trình cổ phần hóa, mua bán sáp nhập (M&A) và các quyết định đầu tư trên thị trường chứng khoán. Việc xác định chính xác giá trị doanh nghiệp không chỉ đảm bảo lợi ích của Nhà nước và các nhà đầu tư mà còn phản ánh đúng tiềm lực và vị thế của công ty. Luận văn này hệ thống hóa các cơ sở lý luận về định giá doanh nghiệp, từ các phương pháp truyền thống dựa trên tài sản đến các mô hình hiện đại dựa trên dòng tiền. Nghiên cứu tập trung phân tích và áp dụng các mô hình định giá phù hợp nhất với đặc thù của Nhựa Tiền Phong, một doanh nghiệp sản xuất có lịch sử lâu đời, thương hiệu mạnh và tiềm năng phát triển bền vững. Thông qua việc phân tích sâu báo cáo tài chính công ty Nhựa Tiền Phong và các yếu tố vĩ mô, vi mô, luận văn đưa ra một con số ước tính về giá trị nội tại, làm cơ sở tham khảo tin cậy cho các bên liên quan. Đây là một tài liệu học thuật giá trị, kết hợp giữa lý thuyết tài chính và phân tích thực tiễn tại một doanh nghiệp cụ thể.

1.1. Tầm quan trọng của một luận văn thạc sĩ tài chính

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp được xem như một loại hàng hóa đặc biệt, có thể mua bán, sáp nhập hoặc chia tách. Do đó, nhu cầu xác định giá trị doanh nghiệp là một đòi hỏi khách quan. Một luận văn thạc sĩ tài chính về định giá doanh nghiệp có ý nghĩa quan trọng trên nhiều phương diện. Đối với nhà quản trị, kết quả định giá là cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định chiến lược. Đối với nhà đầu tư, đây là thông tin cốt lõi để quyết định mua, bán hay nắm giữ cổ phiếu. Như tác giả luận văn nhấn mạnh, việc xác định chính xác giá trị doanh nghiệp "tránh thiệt hại cho hai bên tham gia mua và bán, khi giá trị doanh nghiệp được định giá thấp hơn giá trị của nó thì làm mất vốn của nhà nước, ngược lại định giá cao hơn giá trị doanh nghiệp thì gây thiệt hại cho người mua". Nghiên cứu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một công cụ phân tích đầu tư thực tiễn, giúp lượng hóa giá trị từ các yếu tố hữu hình và vô hình của doanh nghiệp.

1.2. Giới thiệu tổng quan Công ty Cổ phần Nhựa Tiền Phong

Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (NTP) có tiền thân là Nhà máy Nhựa Thiếu niên Tiền Phong, thành lập từ năm 1960. Trải qua hơn nửa thế kỷ phát triển, NTP đã khẳng định vị thế là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong phân tích ngành nhựa Việt Nam. Ngành nghề kinh doanh chính bao gồm sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ nhựa như ống u.PVC, HDPE, PP-R và các phụ tùng liên quan. Với phương châm "Chất lượng là trên hết", thương hiệu Nhựa Tiền Phong đã có sức lan tỏa mạnh mẽ, đặc biệt chiếm lĩnh thị phần lớn tại miền Bắc. Luận văn chỉ ra rằng, tại thời điểm nghiên cứu, công ty có một mạng lưới phân phối rộng khắp với 6 trung tâm bán hàng và gần 300 đại lý. Việc chuyển đổi sang công ty cổ phần vào năm 2004 đã đánh dấu một bước phát triển mới, giúp công ty năng động hơn trong việc huy động vốn và quản trị. Đây là một đối tượng nghiên cứu điển hình cho việc áp dụng các mô hình định giá doanh nghiệp.

II. Các thách thức khi định giá chính xác cổ phiếu NTP

Việc định giá cổ phiếu NTP không phải là một công việc đơn giản mà chứa đựng nhiều thách thức cả về lý luận và thực tiễn. Luận văn đã chỉ ra những khó khăn cốt lõi mà các nhà phân tích phải đối mặt. Thứ nhất, việc lựa chọn phương pháp định giá phù hợp là một bài toán phức tạp. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng; phương pháp dựa trên tài sản có thể bỏ qua giá trị thương hiệu, trong khi các mô hình dòng tiền lại phụ thuộc nhiều vào các giả định về tương lai. Thứ hai, việc thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào cho các mô hình đòi hỏi sự chính xác và khách quan. Các số liệu từ báo cáo tài chính công ty Nhựa Tiền Phong cần được điều chỉnh để phản ánh đúng bản chất kinh tế thay vì chỉ tuân thủ nguyên tắc kế toán. Thứ ba, việc ước tính các tham số quan trọng như tốc độ tăng trưởng, chi phí sử dụng vốn (WACC) hay tỷ suất chiết khấu mang tính chủ quan cao và có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, việc lượng hóa các tài sản vô hình như giá trị thương hiệu, mạng lưới phân phối và lợi thế cạnh tranh của Nhựa Tiền Phong là một thách thức lớn, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về doanh nghiệp và ngành.

2.1. Phân tích ngành nhựa Việt Nam và đối thủ cạnh tranh

Một trong những yếu tố quyết định giá trị doanh nghiệp là bối cảnh ngành và vị thế cạnh tranh. Luận văn đã thực hiện phân tích ngành nhựa Việt Nam, chỉ ra rằng đây là một ngành có tiềm năng tăng trưởng ngành nhựa lớn, được thúc đẩy bởi sự phát triển của ngành xây dựng và cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh trong ngành cũng rất gay gắt. Đối thủ cạnh tranh của Nhựa Tiền Phong lớn nhất là Công ty Cổ phần Nhựa Bình Minh (BMP), tạo ra một cuộc đua song mã trên thị trường. Việc phân tích so sánh NTP với BMP và các doanh nghiệp khác trong ngành giúp xác định lợi thế cạnh tranh bền vững, từ đó đưa ra các giả định hợp lý về tăng trưởng doanh thu và biên lợi nhuận trong tương lai. Một phân tích SWOT Nhựa Tiền Phong kỹ lưỡng là cần thiết để nhận diện các điểm mạnh (thương hiệu, mạng lưới phân phối), điểm yếu, cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh.

2.2. Hạn chế của việc định giá dựa trên giá trị sổ sách NTP

Phương pháp tài sản, tính toán giá trị doanh nghiệp dựa trên giá trị sổ sách NTP, là cách tiếp cận đơn giản nhất nhưng cũng tồn tại nhiều hạn chế. Luận văn chỉ rõ, phương pháp này thường định giá thấp các doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả và có tiềm năng tăng trưởng. Nguyên nhân là do giá trị sổ sách chỉ phản ánh chi phí lịch sử của tài sản, không thể hiện được giá trị thị trường hiện tại và đặc biệt là bỏ qua hoàn toàn các tài sản vô hình. Đối với một công ty có thương hiệu mạnh như Nhựa Tiền Phong, phần giá trị đến từ uy tín, lòng trung thành của khách hàng và hệ thống phân phối là rất lớn. Do đó, nếu chỉ dựa vào bảng cân đối kế toán, nhà phân tích sẽ bỏ lỡ phần quan trọng nhất tạo nên giá trị của doanh nghiệp. Luận văn đề xuất cần tính toán thêm "giá trị lợi thế" để khắc phục nhược điểm này.

III. Hướng dẫn định giá NTP bằng phương pháp chiết khấu dòng tiền

Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) được xem là công cụ chuẩn mực và đáng tin cậy nhất trong các mô hình định giá doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt với các công ty có kế hoạch kinh doanh rõ ràng như Nhựa Tiền Phong. Luận văn đã dành một phần quan trọng để trình bày và áp dụng phương pháp định giá DCF. Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là giá trị của một doanh nghiệp bằng tổng hiện giá của các dòng tiền tự do mà nó dự kiến tạo ra trong tương lai. Cách tiếp cận này tập trung vào khả năng sinh lời và tạo ra tiền mặt của doanh nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào giá trị tài sản tại một thời điểm. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi một quy trình phân tích bài bản: từ phân tích tài chính Nhựa Tiền Phong trong quá khứ, dự báo các chỉ tiêu kinh doanh cốt lõi (doanh thu, chi phí, vốn đầu tư) cho giai đoạn 5-10 năm tới, ước tính giá trị cuối cùng (Terminal Value) và cuối cùng là chiết khấu các dòng tiền này về hiện tại bằng một tỷ lệ chiết khấu phù hợp (WACC). Mặc dù phức tạp, phương pháp này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tạo nên giá trị thực cổ phiếu NTP.

3.1. Cơ sở lý luận về mô hình chiết khấu dòng tiền DCF

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về định giá doanh nghiệp thông qua mô hình chiết khấu dòng tiền. Công thức tổng quát được trình bày là Vo = Σ [CFt / (1 + i)^t] + [Vn / (1 + i)^n], trong đó Vo là giá trị doanh nghiệp, CFt là dòng tiền thuần năm thứ t, và i là tỷ suất chiết khấu. Luận văn giới thiệu hai biến thể phổ biến là Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp (FCFF) và Dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu (FCFE). Phương pháp FCFF định giá toàn bộ doanh nghiệp, sau đó trừ đi giá trị nợ để ra giá trị vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ chiết khấu sử dụng cho FCFF là chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), phản ánh rủi ro của cả doanh nghiệp. Cách tiếp cận này được đánh giá là toàn diện và phù hợp với nhiều loại hình doanh nghiệp.

3.2. Áp dụng mô hình định giá DCF và FCFF trong luận văn

Trong phần thực hành, luận văn đã tiến hành định giá NTP bằng phương pháp FCFF. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích và dự báo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2007-2011 để làm cơ sở. Sau đó, tác giả xây dựng các giả định về tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận, nhu cầu vốn đầu tư và vốn lưu động cho các năm tiếp theo. Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) được tính toán dựa trên công thức: FCFF = EBIT(1-t) + Khấu hao – Chi đầu tư vốn – Thay đổi vốn lưu động. Theo "Bảng 2.3 Kết quả định giá theo phương pháp FCFF" và "Bảng 2.4 Kết quả định giá... theo phương pháp DCF" được trình bày trong luận văn, các dòng tiền dự kiến này sau đó được chiết khấu về hiện tại bằng WACC. Kết quả cuối cùng là một con số cụ thể về giá trị nội tại của công ty, cung cấp một mức giá tham chiếu quan trọng cho các nhà đầu tư.

IV. Phân tích các phương pháp định giá P E và tài sản ròng

Bên cạnh phương pháp DCF, luận văn cũng xem xét các phương pháp định giá khác để có một cái nhìn đa chiều và kiểm chứng kết quả. Trong đó, phương pháp so sánh và phương pháp tài sản là hai cách tiếp cận bổ trợ quan trọng. Phương pháp P/E (Price-to-Earnings) thuộc nhóm so sánh, xác định giá trị doanh nghiệp bằng cách tham chiếu đến mức giá thị trường đang trả cho mỗi đồng lợi nhuận của các công ty tương đồng trong ngành. Phương pháp này đơn giản, dễ áp dụng và phản ánh tâm lý thị trường. Tuy nhiên, nó đòi hỏi phải tìm được các doanh nghiệp thực sự tương đồng và giả định rằng thị trường đang định giá các công ty này một cách hiệu quả. Trong khi đó, phương pháp P/B (Price-to-Book Value) so sánh giá thị trường với giá trị sổ sách của cổ phiếu. Phương pháp tài sản ròng, như đã đề cập, tập trung vào việc đánh giá lại toàn bộ tài sản và nợ của công ty theo giá thị trường. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp tạo ra một "vùng giá trị" hợp lý cho cổ phiếu NTP, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các giả định của riêng một mô hình.

4.1. Sử dụng phương pháp P E và P B trong định giá so sánh

Định giá so sánh là một công cụ hữu ích, đặc biệt khi có dữ liệu thị trường của các doanh nghiệp cùng ngành. Luận văn giải thích rằng, để áp dụng phương pháp P/E, trước tiên cần tính toán thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS của NTP). Sau đó, lựa chọn một nhóm các doanh nghiệp so sánh (ví dụ: Nhựa Bình Minh) để xác định một hệ số P/E trung bình hoặc trung vị của ngành. Giá trị cổ phiếu NTP sẽ được ước tính bằng cách nhân EPS của nó với hệ số P/E tham chiếu này. Tương tự, phương pháp P/B cũng được thực hiện bằng cách nhân giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu với một tỷ lệ P/B tham chiếu. Ưu điểm của các phương pháp này là sự đơn giản và dựa trên dữ liệu thị trường thực tế. Tuy nhiên, nhược điểm là chúng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố đầu cơ và không phản ánh đầy đủ các đặc điểm riêng biệt của doanh nghiệp.

4.2. Cách xác định giá trị tài sản ròng và giá trị lợi thế

Phương pháp tài sản ròng (Net Asset Value - NAV) được luận văn trình bày như một phương pháp định giá cơ sở. Quy trình bắt đầu từ bảng cân đối kế toán, lấy tổng tài sản trừ đi các khoản nợ phải trả. Tuy nhiên, một bước quan trọng là phải đánh giá lại giá trị của các tài sản theo giá thị trường thay vì giá gốc. Để khắc phục hạn chế bỏ qua các yếu tố vô hình, luận văn giới thiệu khái niệm "giá trị lợi thế". Giá trị này được tính toán dựa trên "tỷ suất lợi nhuận siêu ngạch", tức là phần lợi nhuận vượt trội mà doanh nghiệp tạo ra so với mức trung bình ngành, nhờ vào thương hiệu, công nghệ hay trình độ quản lý. Công thức tính là: Giá trị lợi thế = Vốn kinh doanh x Tỷ suất lợi nhuận siêu ngạch. Việc cộng thêm giá trị lợi thế vào NAV giúp kết quả định giá phản ánh tốt hơn giá trị thực của doanh nghiệp.

V. Kết quả định giá giá trị thực cổ phiếu NTP từ nghiên cứu

Sau khi áp dụng các mô hình phân tích, luận văn đã đưa ra những kết quả cụ thể về giá trị thực cổ phiếu NTP. Đây là phần cốt lõi, tổng hợp toàn bộ quá trình phân tích lý thuyết và dữ liệu thực tế. Kết quả từ mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF và FCFF) cung cấp một mức giá trị nội tại dựa trên khả năng tạo tiền trong tương lai của công ty. Con số này được xem là giá trị tham chiếu chính vì nó dựa trên các yếu tố nền tảng của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các phương pháp so sánh như P/E và P/B mang lại một góc nhìn từ thị trường, cho thấy nhà đầu tư đang sẵn sàng trả bao nhiêu cho cổ phiếu của các công ty tương tự. Phương pháp tài sản ròng cung cấp một mức giá trị sàn, thể hiện giá trị thanh lý của công ty. Việc tổng hợp và đối chiếu kết quả từ nhiều phương pháp khác nhau cho phép tác giả đưa ra một khoảng giá trị hợp lý cho cổ phiếu NTP, thay vì một con số cứng nhắc. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn là một gợi ý đầu tư giá trị cho cộng đồng tài chính.

5.1. So sánh giá trị doanh nghiệp từ các mô hình định giá

Luận văn trình bày chi tiết các kết quả định giá từ những phương pháp khác nhau, tạo ra một bức tranh toàn diện. Ví dụ, kết quả từ phương pháp định giá DCF có thể cao hơn so với phương pháp tài sản, phản ánh kỳ vọng về sự tăng trưởng và các tài sản vô hình không được ghi nhận trên sổ sách. Ngược lại, giá trị từ phương pháp P/E có thể biến động mạnh tùy thuộc vào tâm lý thị trường tại thời điểm định giá. Tác giả đã thực hiện một bước phân tích quan trọng là giải thích sự khác biệt giữa các kết quả này. Sự chênh lệch có thể đến từ các giả định khác nhau của mỗi mô hình hoặc do thị trường đang định giá quá cao/quá thấp so với giá trị nội tại. Bằng cách phân tích độ nhạy, luận văn cũng chỉ ra kết quả định giá sẽ thay đổi như thế nào khi các giả định đầu vào (như tốc độ tăng trưởng, WACC) thay đổi, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các rủi ro liên quan.

5.2. Đánh giá tiềm năng tăng trưởng và chính sách cổ tức NTP

Các giả định về tăng trưởng là yếu tố then chốt trong các mô hình định giá hướng tới tương lai. Luận văn đã phân tích các động lực tăng trưởng chính của Nhựa Tiền Phong, bao gồm sự phát triển của ngành xây dựng, quá trình đô thị hóa và khả năng mở rộng thị phần. Tiềm năng tăng trưởng ngành nhựa vẫn còn rất lớn khi mức tiêu thụ nhựa bình quân đầu người ở Việt Nam còn thấp so với khu vực. Bên cạnh đó, chính sách cổ tức NTP cũng là một yếu tố được xem xét. Một chính sách cổ tức ổn định và bền vững không chỉ mang lại thu nhập trực tiếp cho cổ đông mà còn là một tín hiệu tích cực về sức khỏe tài chính và sự tự tin của ban lãnh đạo vào triển vọng kinh doanh. Các yếu tố này được lượng hóa và đưa vào mô hình định giá để phản ánh chính xác hơn giá trị mà doanh nghiệp có thể mang lại cho nhà đầu tư trong dài hạn.

VI. Giải pháp hoàn thiện mô hình định giá doanh nghiệp tại NTP

Từ những kết quả và thách thức được phân tích, chương cuối của luận văn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác định giá tại Nhựa Tiền Phong nói riêng và tại Việt Nam nói chung. Đây là một đóng góp quan trọng, mang tính ứng dụng cao của nghiên cứu. Tác giả cho rằng, việc định giá không nên là một hoạt động đơn lẻ mà cần được xây dựng thành một quy trình bài bản trong doanh nghiệp. Một trong những đề xuất đột phá là việc vận dụng các thước đo quản trị giá trị hiện đại như Giá trị Kinh tế Gia tăng (EVA). Thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận kế toán, EVA giúp nhà quản lý tập trung vào việc tạo ra giá trị thực sự cho cổ đông sau khi đã trừ đi chi phí sử dụng vốn. Bên cạnh các giải pháp vi mô, luận văn còn đưa ra các kiến nghị vĩ mô nhằm cải thiện môi trường định giá tại Việt Nam, như xây dựng hệ thống dữ liệu tham chiếu và thành lập các tổ chức định mức tín nhiệm. Những giải pháp này nếu được áp dụng sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và chính xác trong hoạt động định giá.

6.1. Vận dụng thước đo EVA để đánh giá hiệu quả hoạt động

Luận văn đề xuất một giải pháp tiên tiến là sử dụng thước đo EVA (Economic Value Added) để đánh giá thành quả hoạt động. EVA được định nghĩa là lợi nhuận hoạt động sau thuế trừ đi chi phí sử dụng toàn bộ vốn đầu tư (cả vốn vay và vốn chủ sở hữu). Công thức tính là: EVA = NOPAT - (TC x WACC). Ưu điểm vượt trội của EVA so với các chỉ số truyền thống như ROE hay ROA là nó tính đến chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu. Một doanh nghiệp chỉ thực sự tạo ra giá trị khi lợi nhuận kiếm được lớn hơn chi phí vốn đã bỏ ra. "Bảng 2.5 EVA của công ty cổ phần nhựa thiếu niên Tiền Phong" trong luận văn cho thấy việc áp dụng EVA giúp đánh giá chính xác hơn hiệu quả sử dụng vốn của công ty. Việc tích hợp EVA vào hệ thống quản trị sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định đầu tư và vận hành tốt hơn, hướng tới mục tiêu tối đa hóa giá trị cho cổ đông.

6.2. Kiến nghị vĩ mô hoàn thiện công tác định giá ở Việt Nam

Để nâng cao chất lượng công tác định giá trên toàn thị trường, luận văn đã đưa ra một số kiến nghị quan trọng với các cơ quan quản lý nhà nước. Thứ nhất, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tham chiếu quốc gia về các chỉ số ngành, các giao dịch M&A, giúp các tổ chức định giá có nguồn thông tin tin cậy. Thứ hai, cần thành lập Hiệp hội Định giá doanh nghiệp Việt Nam để xây dựng các chuẩn mực hành nghề và đạo đức, nâng cao năng lực cho các chuyên gia. Thứ ba, việc hình thành các Tổ chức định mức tín nhiệm (Credit Rating Agencies) độc lập sẽ cung cấp những đánh giá khách quan về rủi ro của doanh nghiệp, một yếu tố đầu vào quan trọng cho việc xác định tỷ suất chiết khấu. Những kiến nghị này thể hiện tầm nhìn xa của tác giả, không chỉ giải quyết vấn đề của một doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển lành mạnh và minh bạch của toàn bộ thị trường tài chính Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ định giá công ty cổ phần nhựa thiếu niên tiền phong

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỊNH GIÁ DOANH NGHIỆP 1. GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG 1. Giá trị doanh nghiệp Khái niệm về giá trị doanh nghiệp cần được xem xét trên các góc độ về đặc trưng cơ bản của doanh nghiệp. - Thứ nhất: Là một tổ chức, một đơn vị kinh doanh.

Nhưng đồng thời cũng là một hàng hoá đặc biệt. Theo đó, doanh nghiệp cũng có thể trao đổi, mua bán như những hàng hoá thông thường khác. Khái niệm “doanh nghiệp” cũng như khái niệm về “giá trị doanh nghiệp” là những khái niệm thuộc phạm trù của kinh tế thị trường. Quan niệm về giá trị, cũng như tiêu chuẩn để nhận biết giá trị như đã nêu ở phần trên được sử dụng để định giá doanh nghiệp.

- Thứ hai: Là một tổ chức, một đơn vị kinh tế, không giống như những tài sản thông thường. Doanh nghiệp là một thực thể kinh tế luôn vận động. Thông qua sự vận động để nhận ra doanh nghiệp.Doanh nghiệp không phải là một tập hợp các loại tài sản với nhau. Khi phá sản, doanh nghiệp không còn tồn tại với tư cách của một tổ chức kinh doanh nữa và chỉ là một sự hỗn hợp các loại tài sản đơn lẻ, rời rạc để thanh lý, phát mãi như những hàng hoá thông thường.

Nó không còn đầy đủ ý nghĩa của một doanh nghiệp. Chính vì vậy, giá trị doanh nghiệp là một khái niệm chỉ dùng cho những doanh nghiệp đang trong quá trình liên tục hoạt động. - Thứ ba: Là một tổ chức, một đơn vị, một hệ thống và đồng thời cũng là một phần tử trong hệ thống lớn - nền kinh tế. Do đó, sự tồn tại của doanh nghiệp là ở mối quan hệ của nó với các phần tử khác của hệ thống, tức là mối quan hệ với các cơ quan, các thể nhân và pháp nhân kinh tế khác.

Sự tồn tại của doanh nghiệp không chỉ được quyết định bởi các mối quan hệ bên trong doanh nghiệp mà còn bởi mối quan hệ với các yếu tố bên ngoài, như: môi 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trường kinh doanh, nguồn lực, nhà cung cấp …. Sự phát triển của doanh nghiệp ở mức độ nào là tuỳ thuộc vào mức đô bền chặt của các mối quan hệ đó với môi trường xung quanh. Doanh nghiệp có đạt được mục tiêu lợi nhuận của mình hay không sẽ phụ thuộc có tính quyết định ở các mối quan hệ đó. Chính vì vậy, công tác định giá doanh nghiệp đòi hỏi phải xem xét tất cả các mối quan hệ nói trên không chỉ đơn thuần bao gồm nội dung đánh giá về những tài sản trong doanh nghiệp, mà điều quan trọng hơn là phải đánh giá nó về mặt tổ chức, nguồn nhân lực, danh tiếng, những triển vọng … - Thứ tư: Các nhà đầu tư thành lập doanh nghiệp không nhằm vào việc sở hữu các tài sản cố định, tài sản lưu động hay sở hữu một bộ máy kinh doanh năng động mà nhằm vào mục tiêu chủ yếu là tìm kiếm lợi nhuận.

Tiêu chuẩn để đánh giá hiệu quả hoạt động - lợi ích doanh nghiệp đối với các nhà đầu tư là ở các khoản thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Vì vậy, tại các nước có nền kinh tế thị trường phát triển, giá trị doanh nghiệp được xác định căn cứ vào các khoản thu nhập trong quá trình sản xuất kinh doanh. Nói tóm lại, giá trị doanh nghiệp là sự biểu hiện bằng tiền về các khoản thu nhập mà doanh nghiệp mang lại cho các nhà đầu tư trong quá trình sản xuất kinh doanh. Để định giá doanh nghiệp, xét về mặt nguyên lý, chỉ có thể tồn tại hai cách tiếp cận, đó là: (1) Trực tiếp đánh giá giá trị của các tài sản trong doanh nghiệp và đánh giá giá trị của yếu tố tổ chức.

(2) Bằng một phương pháp nào đó để lượng hoá các khoản thu nhập mà doanh nghiệp có thể mang lại cho nhà đầu tư một cách đáng tin cậy. Do đó, trong công tác định giá doanh nghiệp, một phương pháp định giá doanh nghiệp, được gọi là cơ bản và khoa học, trước hết, phải thuộc vào một trong hai cách tiếp cận nói trên. Đồng thời, kết quả định giá doanh nghiệp không 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phải là giá cả của doanh nghiệp vì cũng giống như các loại hàng hoá khác, giá trị thị trường của doanh nghiệp chịu sự chi phối của các quy luật kinh tế khách quan như quy luật giá trị, quy luật cung cầu … nên kết quả định giá doanh nghiệp chỉ là một căn cứ, một cơ sở tin cậy để các bên xem xét thương lượng và thống nhất còn giá cả là giá được thỏa thuận và chấp nhận giữa các bên. Các căn cứ để định giá doanh nghiệp Định giá doanh nghiệp là sự ước tính với độ tin cậy cao nhất các khoản thu nhập mà doanh nghiệp có thể tạo ra trong quá trình sản xuất kinh doanh, làm cơ sở cho các hoạt động giao dịch thông thường của thị trường.

Giá trị thị trường Giá trị thị trường của một tài sản là mức giá ước tính sẽ được mua bán trên thị trường vào thời điểm thẩm định giá, giữa một bên là người mua sẵn sàng mua và một bên là người bán sẵn sàng bán, trong một giao dịch mua bán khách quan và độc lập, trong điều kiện thương mại bình thường: + “Giá trị thị trường của một tài sản là mức giá ước tính sẽ được mua bán trên thị trường. ” là số tiền ước tính để tài sản có thể được mua, bán trên thị trường trong điều kiện thương mại bình thường mà sự mua bán đó thoả mãn những điều kiện của thị trường tại thời điểm thẩm định giá. + “vào thời điểm thẩm định giá.” là ngày, tháng, năm cụ thể khi tiến hành thẩm định giá, được gắn với những yếu tố về cung, cầu, thị hiếu và sức mua trên thị trường khi thực hiện thẩm định giá trị tài sản. + “giữa một bên là người mua sẵn sàng mua.” là người đang có khả năng thanh toán và có nhu cầu mua tài sản được xác định giá trị thị trường.

+ “và một bên là người bán sẵn sàng bán.” là người bán đang có quyền sở hữu tài sản (trừ đất), có quyền sử dụng đất có nhu cầu muốn bán tài sản với mức giá tốt nhất có thể được trên thị trường. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + “Điều kiện thương mại bình thường” là việc mua bán được tiến hành khi các yếu tố cung, cầu, giá cả, sức mua không xảy ra những đột biến do chịu tác động của thiên tai, địch họa; nền kinh tế không bị suy thoái hoặc phát triển quá nóng…; thông tin về cung, cầu, giá cả tài sản được thể hiện công khai trên thị trường. Giá trị thị trường thể hiện mức giá hình thành trên thị trường công khai và cạnh tranh. Thị trường này có thể là thị trường trong nước hoặc thị trường quốc tế, có thể bao gồm nhiều người mua, người bán hoặc bao gồm một số lượng hạn chế người mua, người bán.

Giá trị thị trường thể hiện mức giá ước tính mà trên cơ sở đó, bên bán và bên mua thoả thuận tại một thời điểm sau khi cả hai bên đã khảo sát, cân nhắc đầy đủ các cơ hội và lựa chọn tốt nhất cho mình từ các thông tin trên thị trường trước khi đưa ra quyết định mua hoặc quyết định bán một cách hoàn toàn tự nguyện, không nhiệt tình mua hoặc nhiệt tình bán quá mức. Giá trị phi thị trường Giá trị phi thị trường là số tiền ước tính của một tài sản dựa trên việc đánh giá yếu tố chủ quan của giá trị nhiều hơn là dựa vào khả năng có thể mua bán tài sản trên thị trường. Cơ sở của việc đưa ra khái niệm giá trị phi thị trường cũng xuất phát trực tiếp từ khái niệm giá trị tài sản: là biểu hiện bằng tiền về những lợi ích mà tài sản mang lại cho chủ thể nào đó tại một thời điểm nhất định. Sau đây một số khái niệm giá trị phi thị trường thường dùng: - Giá trị còn lại (salvage value): là giá trị của tài sản (bao gồm cả đất đai) không còn được tiếp tục sửa chữa hay sử dụng nữa.

Giá trị này có thể coi như giá trị ròng của chi phí dỡ bỏ. Trong mọi trường hợp, khi định giá tài sản cần xác định rõ những bộ phận dỡ bỏ và những bộ phận còn lại của tài sản. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Giá trị tài sản bắt buộc phải bán (forcedsale value): là tổng số tiền hợp lý có thể thu về từ bán tài sản trong phạm vị thời gian quá ngắn so với thời gian trung bình cần có để giao dịch mua bán theo giá trị thị trường. Tại một số nước, giá trị tài sản bắt buộc phải bán có thể liên quan đến tình huống người bán tài sản chưa sẵn sàng bán và người mua tài sản biết rõ việc chưa sẵn sàng bán đó.

- Giá trị đặc biệt (special value): là khái niệm có liên quan đến những yếu tố đặc biệt có thể làm tăng giá trị tài sản lên vượt quá giá trị thị trường. Giá trị đặc biệt có thể nảy sinh khi một tài sản này có thể gắn liền với một tài sản khác về mặt kỹ thuật hoặc kinh tế mà sự liên kết đó chỉ thu hút mối quan tâm đặc biệt của một số ít khách hàng mà không thu hút sự quan tâm của nhiều người. Các yếu tố của giá trị đặc biệt có thể nảy sinh khi xem xét yếu tố của giá trị tài sản đang quan tâm hoặc giá trị đầu tư. Thẩm định viên phải phân biệt rõ ràng những thông số và nguyên nhân để vận dụng các khái niệm giá trị thị trường nói trên thay vì sử dụng khái niệm giá trị thị trường.

- Giá trị có thể bảo hiểm (insurable value): là giá trị của tài sản quy định trong hợp đồng bảo hiểm. - Giá trị có thể tính thuế (taxable value): là giá trị trong phạm vi luật pháp liên quan đến việc thuê mướn hoặc thu thuế tài sản. Mặc dù một số văn bản pháp quy trích - Giá trị đầu tư (investment value): là giá trị của một tài sản đối với một số nhà đầu tư áp dụng cho một dự án đầu tư nhất định. Khái niệm này liên quan đến những tài sản riêng biệt với những nhà đầu tư riêng biệt.

Không nên nhầm lẫn giữa giá trị đầu tư và giá trị thị trường. Giá trị đầu tư của một tài sản có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thị trường của tài sản đó. Tuy nhiên giá trị thị trường có thể phản ánh một số đánh giá cá nhân về giá trị đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ