Dinh dưỡng và An toàn thực phẩm: Giáo trình Đào tạo Bác sĩ Đa khoa - Phần 1

Tài liệu nghiên cứu Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm dùng cho đào tạo bác sĩ đa khoa phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2008

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò nền tảng của Dinh dưỡng trong đào tạo bác sĩ đa khoa

Dinh dưỡng học và vệ sinh an toàn thực phẩm là lĩnh vực kiến thức cốt lõi, được ứng dụng rộng rãi trong công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe. Đối với bác sĩ đa khoa, hiểu biết sâu sắc về dinh dưỡng không chỉ là một kỹ năng bổ trợ mà là một yêu cầu bắt buộc. Một chế độ ăn đúng góp phần đẩy nhanh quá trình hồi phục, tăng cường hiệu quả điều trị và phòng chống các bệnh liên quan đến dinh dưỡng. Lịch sử y học đã ghi nhận tầm quan trọng của ăn uống từ thời Hypocrat, người đã nhấn mạnh: “Thức ăn cho bệnh nhân phải là một phương tiện điều trị”. Tại Việt Nam, danh y Tuệ Tĩnh cũng khẳng định “Thức ăn là thuốc, thuốc là thức ăn”. Những quan điểm này đặt nền móng cho sự phát triển của ngành dinh dưỡng học hiện đại. Khoa học dinh dưỡng ngày nay, với sự hỗ trợ của sinh học phân tử và dịch tễ học, đã xác định rõ vai trò của từng chất dinh dưỡng đối với các tình trạng bệnh lý mạn tính. Do đó, việc trang bị kiến thức từ giáo trình dinh dưỡng y học là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong chương trình đào tạo bác sĩ, giúp họ có khả năng tổ chức bữa ăn hợp lý, đưa ra lời khuyên và chỉ định chế độ ăn phù hợp cho cả người bệnh và cộng đồng.

1.1. Lịch sử phát triển của khoa học dinh dưỡng y học

Khoa học dinh dưỡng phát triển qua nhiều giai đoạn lịch sử, từ những nhận định sơ khai đến các công trình khoa học hệ thống. Giai đoạn đầu, các danh y như Hypocrat (460 – 377 TCN) và Tuệ Tĩnh (thế kỷ 14) đã nhận ra mối liên hệ giữa ăn uống và sức khỏe. Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 18, với công trình của Lavoisier về chuyển hóa năng lượng, dinh dưỡng học mới thực sự trở thành một ngành khoa học độc lập. Các phát hiện tiếp theo đã làm sáng tỏ vai trò của các chất dinh dưỡng đa lượng (protein, lipid, glucid) và chất dinh dưỡng vi lượng (vitamin, khoáng chất). Các nghiên cứu của Osborne và Mendel đã chứng minh các protein có giá trị sinh học khác nhau, trong khi công trình của Funk năm 1912 đã khai sinh ra khái niệm “vitamin”. Tại Việt Nam, sự ra đời của Viện Dinh dưỡng Quốc gia (1980) và các bộ môn chuyên ngành đã đánh dấu bước phát triển quan trọng, khẳng định vị thế của ngành dinh dưỡng trong hệ thống y tế quốc gia.

1.2. Mối liên kết mật thiết giữa dinh dưỡng sức khỏe và bệnh tật

Mối liên quan giữa dinh dưỡng và sức khỏe là mối quan hệ hai chiều. Một chế độ ăn uống cân đối, hợp lý là điều kiện tiên quyết cho một cơ thể khỏe mạnh và tuổi thọ cao. Ngược lại, dinh dưỡng không hợp lý là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra nhiều bệnh tật. Thiếu hụt các chất dinh dưỡng đặc hiệu có thể dẫn đến các bệnh như scorbut (thiếu vitamin C), beriberi (thiếu vitamin B1), hay thiếu máu do thiếu sắt. Ở các nước đang phát triển, tình trạng thiếu protein – năng lượng, thiếu vitamin A vẫn là những vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Mặt khác, thừa dinh dưỡng cũng gây ra các vấn đề sức khỏe nguy hiểm như béo phì, bệnh tim mạch, đái tháo đường và một số loại ung thư. Do đó, việc hiểu rõ mối liên kết này là cơ sở để bác sĩ thực hiện can thiệp dinh dưỡng hiệu quả, từ phòng bệnh đến hỗ trợ điều trị.

II. Thách thức trong chẩn đoán các bệnh liên quan đến dinh dưỡng

Việc chẩn đoán và xử trí các bệnh liên quan đến dinh dưỡng là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Các biểu hiện bệnh lý thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác. Thiếu dinh dưỡng làm suy giảm hệ miễn dịch, tạo ra một vòng xoắn bệnh lý: dinh dưỡng kém làm tăng tần suất và mức độ nặng của bệnh nhiễm khuẩn, ngược lại, nhiễm khuẩn lại làm trầm trọng thêm tình trạng suy dinh dưỡng. Cả thiếu và thừa dinh dưỡng đều gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Thiếu hụt các chất dinh dưỡng vi lượng như sắt, kẽm, iod có thể gây ra thiếu máu, chậm phát triển và các rối loạn chuyển hóa. Trong khi đó, việc tiêu thụ quá mức năng lượng, chất béo bão hòa và đường tinh chế là yếu tố nguy cơ hàng đầu của các bệnh mạn tính không lây. Bên cạnh đó, các vấn đề về vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) cũng là một thách thức, với nguy cơ ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật trong thực phẩm hoặc độc tố luôn hiện hữu. Vì vậy, bác sĩ cần được trang bị kiến thức để đánh giá tình trạng dinh dưỡng một cách toàn diện, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác và phác đồ can thiệp phù hợp.

2.1. Suy dinh dưỡng và tác động tiêu cực đến hệ miễn dịch

Thiếu dinh dưỡng, đặc biệt là thiếu protein và năng lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống miễn dịch. Nó làm giảm sức đề kháng của cơ thể, đặc biệt là miễn dịch qua trung gian tế bào. Số lượng tế bào lympho T lưu hành giảm sút và chức năng diệt khuẩn của bạch cầu đa nhân trung tính bị suy yếu. Các vitamin và chất khoáng như vitamin A, E, C, sắt, kẽm, và selen đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng miễn dịch. Vitamin A, còn được gọi là “vitamin chống nhiễm khuẩn”, có vai trò rõ rệt trong cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào. Thiếu các vi chất này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng như tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp, sởi, đặc biệt ở trẻ em. Vòng xoắn bệnh lý giữa suy dinh dưỡng và nhiễm khuẩn là một vấn đề y tế cộng đồng cần được quan tâm đặc biệt.

2.2. Hậu quả của thừa dinh dưỡng và các bệnh mạn tính

Trái ngược với suy dinh dưỡng, tình trạng thừa dinh dưỡng đang trở thành một đại dịch toàn cầu. Béo phì, hệ quả trực tiếp của việc dư thừa năng lượng kéo dài, là yếu tố nguy cơ của hàng loạt bệnh mạn tính. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch (do tăng LDL-cholesterol), tăng huyết áp, đái tháo đường type II, và một số loại ung thư (đại tràng, vú). Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, đường tinh chế và muối, cùng với lối sống ít vận động, là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Việc kiểm soát cân nặng và áp dụng một chế độ ăn uống lành mạnh là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Bác sĩ cần có kỹ năng tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân để thay đổi lối sống, từ đó giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm.

III. Nguyên tắc vàng về chuyển hóa năng lượng dinh dưỡng đa lượng

Cơ thể cần năng lượng để duy trì các chức phận sống, tăng trưởng và hoạt động thể chất. Năng lượng này được cung cấp bởi các chất dinh dưỡng đa lượng: protein, lipid và glucid. Hiểu rõ về chuyển hóa năng lượng và vai trò của từng nhóm chất là kiến thức dinh dưỡng lâm sàng cơ bản mà mọi bác sĩ phải nắm vững. Chuyển hóa cơ bản là năng lượng tiêu hao ở điều kiện nghỉ ngơi tuyệt đối, chiếm phần lớn tổng năng lượng tiêu hao hàng ngày. Nhu cầu năng lượng thay đổi tùy thuộc vào tuổi, giới, cân nặng và mức độ hoạt động thể lực. Để đảm bảo sức khỏe tối ưu, tỷ lệ năng lượng do protein, lipid và glucid cung cấp cần được duy trì ở mức cân đối. Theo khuyến nghị, tỷ lệ này nên là 12-14% từ protein, 18-25% từ lipid và 60-70% từ glucid. Việc cung cấp không đủ năng lượng sẽ dẫn đến suy dinh dưỡng, trong khi cung cấp dư thừa kéo dài sẽ gây ra thừa cân và béo phì. Do đó, việc tính toán và cân đối khẩu phần ăn là một can thiệp y khoa quan trọng.

3.1. Vai trò thiết yếu của Protein và các acid amin cần thiết

Protein là thành phần cấu trúc chính của mọi tế bào sống, đóng vai trò tạo hình, xây dựng và tái tạo các mô cơ thể. Đơn vị cấu thành protein là các acid amin, trong đó có 9 acid amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Protein còn tham gia vào hệ thống miễn dịch (kháng thể), hệ nội tiết (hormone) và các quá trình chuyển hóa (enzyme). Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị về protein là 12-14% tổng năng lượng. Protein động vật (thịt, cá, trứng, sữa) thường có giá trị sinh học cao hơn do chứa đầy đủ các acid amin thiết yếu. Tuy nhiên, việc kết hợp đa dạng các nguồn protein thực vật (đậu, đỗ) cũng giúp đảm bảo một khẩu phần cân đối.

3.2. Phân loại Lipid và tầm quan trọng của các acid béo

Lipid là nguồn cung cấp năng lượng đậm đặc nhất (9 kcal/gram) và là dung môi hòa tan các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K). Lipid được cấu tạo từ glycerol và các acid béo, bao gồm acid béo no (thường có trong mỡ động vật) và acid béo không no (có trong dầu thực vật, mỡ cá). Một số acid béo không no như omega-3 và omega-6 là các acid béo thiết yếu, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ tim mạch và phát triển não bộ. Khẩu phần ăn nên đảm bảo lipid chiếm 18-25% tổng năng lượng, trong đó cần ưu tiên các acid béo không no và hạn chế chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa (trans fat) để phòng ngừa các bệnh tim mạch.

3.3. Glucid Nguồn năng lượng chính và vai trò của chất xơ

Glucid (carbohydrate) là nguồn cung cấp năng lượng chính và nhanh nhất cho mọi hoạt động của cơ thể, đặc biệt là cho não bộ và hệ thần kinh trung ương. Glucid được phân thành đường đơn, đường đôi và đường đa (polysaccharide) như tinh bột. Theo khuyến nghị, glucid nên chiếm 60-70% tổng năng lượng khẩu phần. Cần ưu tiên các nguồn glucid phức hợp như ngũ cốc nguyên hạt, khoai củ, rau xanh vì chúng cung cấp năng lượng bền vững và giàu chất xơ. Chất xơ không sinh năng lượng nhưng có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón, điều hòa đường huyết và giảm cholesterol máu. Hạn chế tiêu thụ đường tinh chế là một phần quan trọng trong tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân.

IV. Hướng dẫn toàn diện về vai trò của chất dinh dưỡng vi lượng

Các chất dinh dưỡng vi lượng, bao gồm vitamin và chất khoáng, là những hợp chất mà cơ thể chỉ cần với một lượng rất nhỏ nhưng không thể thiếu cho sự sống. Chúng tham gia vào vô số quá trình sinh hóa, từ chuyển hóa năng lượng, xây dựng cấu trúc cơ thể, đến bảo vệ hệ miễn dịch. Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng là một dạng “nạn đói tiềm ẩn”, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe mà không có biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn đầu. Ví dụ, thiếu vitamin A gây khô mắt, thiếu sắt gây thiếu máu, thiếu iod gây bướu cổ và đần độn. Các vitamin được chia thành hai nhóm chính: tan trong dầu (A, D, E, K) và tan trong nước (nhóm B, C). Mỗi loại có một vai trò đặc thù và không thể thay thế cho nhau. Tương tự, các chất khoáng như calci, sắt, kẽm, iod cũng đóng những vai trò sinh học quan trọng. Việc đảm bảo cung cấp đủ vi chất dinh dưỡng thông qua một chế độ ăn đa dạng là nền tảng của dinh dưỡng học dự phòng.

4.1. Chức năng quan trọng của Vitamin tan trong dầu A D E K

Nhóm vitamin tan trong dầu có khả năng dự trữ trong cơ thể, chủ yếu ở gan và mô mỡ. Vitamin A cần thiết cho thị giác, chức năng miễn dịch và sự biệt hóa tế bào. Vitamin D đóng vai trò then chốt trong chuyển hóa calci và phospho, giúp xương chắc khỏe. Vitamin E là một chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ màng tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do. Vitamin K rất quan trọng cho quá trình đông máu và sức khỏe xương. Do có khả năng tích lũy, việc sử dụng các vitamin này ở liều cao và kéo dài có thể gây ngộ độc, đòi hỏi sự cẩn trọng trong chỉ định lâm sàng.

4.2. Tầm quan trọng của các Vitamin tan trong nước Nhóm B C

Nhóm vitamin tan trong nước không được dự trữ nhiều trong cơ thể và lượng thừa sẽ được đào thải qua nước tiểu. Do đó, chúng cần được cung cấp hàng ngày qua chế độ ăn. Các vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B5, B6, B12, biotin, acid folic) đóng vai trò coenzyme trong các phản ứng chuyển hóa năng lượng từ glucid, protein và lipid. Vitamin C là một chất chống oxy hóa quan trọng, cần thiết cho việc tổng hợp collagen, tăng cường hấp thu sắt và hỗ trợ chức năng miễn dịch. Thiếu các vitamin này thường dẫn đến các triệu chứng mệt mỏi, rối loạn thần kinh và suy giảm miễn dịch.

4.3. Các chất khoáng thiết yếu Sắt Kẽm Calci và Iod

Chất khoáng là những nguyên tố vô cơ không thể thiếu cho các chức năng sống. Calci là thành phần chính của xương và răng, đồng thời tham gia vào chức năng thần kinh - cơ. Sắt là thành phần cốt lõi của hemoglobin, có vai trò vận chuyển oxy trong máu. Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu dinh dưỡng. Kẽm tham gia vào hoạt động của hơn 300 enzyme, cần thiết cho sự tăng trưởng, chức năng miễn dịch và làm lành vết thương. Iod là thành phần không thể thiếu của hormone tuyến giáp, điều hòa quá trình chuyển hóa của cơ thể. Can thiệp dinh dưỡng cộng đồng như bổ sung iod vào muối ăn đã chứng minh hiệu quả to lớn trong phòng chống các rối loạn do thiếu iod.

V. Ứng dụng bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt

Bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam là một công cụ khoa học, được xây dựng dựa trên các nghiên cứu về sinh lý, chuyển hóa và tình hình dinh dưỡng thực tế của người dân. Đây là tài liệu tham khảo chính thức, giúp các chuyên gia y tế và dinh dưỡng xây dựng khẩu phần ăn hợp lý cho các nhóm đối tượng khác nhau trong cộng đồng. Bảng này cung cấp các giá trị khuyến nghị về năng lượng, protein, lipid, cùng với nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng, được phân chia theo nhóm tuổi, giới tính và tình trạng sinh lý đặc biệt (như mang thai, cho con bú). Việc áp dụng bảng khuyến nghị này vào thực tiễn đòi hỏi bác sĩ phải biết cách đánh giá tình trạng dinh dưỡng của cá nhân, từ đó điều chỉnh và đưa ra lời khuyên phù hợp. Đây là cơ sở khoa học để thực hiện các chương trình can thiệp dinh dưỡng quy mô lớn, giáo dục sức khỏe và cải thiện tầm vóc, thể lực cho người Việt. Nắm vững và vận dụng linh hoạt bảng khuyến nghị là một kỹ năng thiết yếu trong tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân.

5.1. Phân tích nhu cầu năng lượng và các chất theo vòng đời

Bảng khuyến nghị chỉ rõ nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng thay đổi đáng kể theo từng giai đoạn của vòng đời. Trẻ em và vị thành niên có nhu cầu cao để phục vụ cho quá trình tăng trưởng và phát triển. Phụ nữ mang thai và cho con bú cần bổ sung thêm năng lượng, protein, sắt, acid folic và calci để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và con. Người trưởng thành cần duy trì một chế độ ăn cân bằng để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Trong khi đó, người cao tuổi có nhu cầu năng lượng giảm nhưng nhu cầu về vi chất dinh dưỡng lại tăng cao. Việc hiểu rõ những thay đổi này giúp bác sĩ đưa ra lời khuyên dinh dưỡng chính xác cho từng đối tượng cụ thể.

5.2. Hướng dẫn can thiệp dựa trên bảng nhu cầu khuyến nghị

Bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị là nền tảng để xây dựng các kế hoạch can thiệp dinh dưỡng cụ thể. Dựa trên số liệu này, bác sĩ có thể đánh giá một khẩu phần ăn là thiếu, đủ hay thừa các chất dinh dưỡng. Từ đó, các biện pháp can thiệp có thể được triển khai, ví dụ như tư vấn lựa chọn thực phẩm, bổ sung vi chất cho các đối tượng nguy cơ cao (phụ nữ có thai, trẻ em suy dinh dưỡng), hoặc xây dựng thực đơn đặc biệt cho người bệnh. Việc so sánh khẩu phần thực tế với mức khuyến nghị giúp xác định các vấn đề dinh dưỡng ưu tiên, từ đó thiết kế các thông điệp truyền thông giáo dục sức khỏe hiệu quả, góp phần nâng cao nhận thức và cải thiện thói quen ăn uống của cộng đồng.

VI. Tương lai ngành Dinh dưỡng học và An toàn thực phẩm y khoa

Khoa học dinh dưỡng đang không ngừng phát triển, mở ra những hướng đi mới trong phòng và điều trị bệnh. Tương lai của ngành dinh dưỡng học sẽ tập trung vào dinh dưỡng cá thể hóa (personalized nutrition), dựa trên đặc điểm di truyền, hệ vi sinh vật đường ruột và lối sống của từng người. Vai trò của bác sĩ đa khoa sẽ không chỉ dừng lại ở việc điều trị bệnh mà còn mở rộng sang lĩnh vực y học dự phòng, trong đó tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân đóng vai trò trung tâm. Các kiến thức về dinh dưỡng lâm sàng cơ bản sẽ là nền tảng để bác sĩ tiếp cận những tiến bộ mới này. Đồng thời, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) ngày càng trở nên phức tạp với sự xuất hiện của các tác nhân gây bệnh mới và chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Bác sĩ cần được trang bị kiến thức để giám sát, phát hiện và xử lý kịp thời các vụ ngộ độc thực phẩm, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Sự tích hợp chặt chẽ giữa dinh dưỡng học, y học lâm sàng và y tế công cộng sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn diện trong tương lai.

6.1. Tổng kết kiến thức dinh dưỡng lâm sàng cơ bản cho bác sĩ

Nội dung phần 1 đã cung cấp một cái nhìn tổng quan nhưng hệ thống về các nguyên tắc dinh dưỡng lâm sàng cơ bản. Các kiến thức này bao gồm vai trò của chất dinh dưỡng đa lượngchất dinh dưỡng vi lượng, nguyên tắc chuyển hóa năng lượng, và mối liên hệ hai chiều giữa dinh dưỡng và bệnh tật. Bác sĩ cần nắm vững cách đánh giá tình trạng dinh dưỡng và áp dụng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị vào thực hành. Đây là những kiến thức nền tảng, không chỉ hữu ích trong việc điều trị các bệnh liên quan đến dinh dưỡng mà còn là công cụ mạnh mẽ trong y học dự phòng, giúp nâng cao sức khỏe và chất lượng sống cho người dân.

6.2. Xu hướng nghiên cứu và tầm quan trọng của tư vấn dinh dưỡng

Các nghiên cứu trong tương lai sẽ đi sâu vào mối tương tác giữa gen và dinh dưỡng (nutrigenomics), cũng như vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột đối với sức khỏe. Những hiểu biết này sẽ cho phép các can thiệp dinh dưỡng được cá thể hóa với độ chính xác cao. Trong bối cảnh đó, kỹ năng tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bác sĩ không chỉ là người cung cấp thông tin mà còn là người đồng hành, giúp bệnh nhân xây dựng và duy trì những thói quen ăn uống lành mạnh, phù hợp với tình trạng sức khỏe và điều kiện sống của họ. Đầu tư vào đào tạo kỹ năng này chính là đầu tư cho tương lai của y học dự phòng.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho nền y học dân tộc nước ta. Trong số ð86 vị thuốc nam do ông sưu tầm và tổng kết trong tác phẩm nổi tiếng “Nam dược thần hiệu” có tới 246 loại là thức ăn và gần 50 loại có thể dùng làm đổ uống. Ông còn đặt nền móng cho việc trị bệnh bằng ăn uống. Hải Thượng Lãn Ông— Lê Hữu Trác (1720 — 1790), thầy thuốc danh tiếng của nước ta vào thế kỷ 18, đã xác định rất rõ tầm quan trọng của vấn để ăn uống so với thuốc.

Theo ông, “Có thuốc mà không có ăn thì cũng đi đến chỗ chết”. Chữa bệnh cho người nghèo, ngoài việc cho thuốc không lấy tiền, ông còn chu cấp cả cơm gạo dé béi dưỡng. Ông còn sưu tầm một cách công phu công thức từng loại thức ăn. Trong cuốn “Vệ sinh yếu quyết” chứa đựng những lời khuyên quý báu về giữ gìn sức khoẻ bao gôm cả dinh dưỡng hợp lý và vệ sinh thực phẩm.

Từ Cách mạng tháng Tám (1945) đến nay, khoa học đinh dưỡng đã có nhiều bước phát triển và đóng góp cụ thể. Các cơ sở nghiên cứu, giảng dạy và triển khai về dinh dưỡng đã lần lượt được thành lập ở nhiểu viện nghiên cứu và trường đại học như Viện Vệ sinh dịch tễ học, Trường Đại học Y Hà Nội, Học viện Quân y. với sự đóng gốp to lớn của các giáo sư như Hoàng Tich Minh, Phạm Văn Sổ, Từ Giấy, Hà Huy Khôi. Sự ra đời của Viện Dinh dưỡng Quốc gia (1980), Bộ môn Dinh dưỡng và An toàn thực phẩm của Trường Đại học Y Hà Nội (1990).

Quyết định của Bộ Giáo 11 dục và Đào tạo mở mã số đào tạo cao học, nghiên cứu sinh về đinh dưỡng cùng với sự phê duyệt của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch hành động quốc gia về dinh dưỡng (16/9/1995) là các mốc quan trọng của sự phát triển ngành Dinh dưỡng ở Việt Nam. Hiện nay, trên bản đồ học thuật của Việt Nam, ngành Dinh dưỡng đã có một chỗ đứng riêng và đang từng bước tự khẳng định mình. MOI LIEN QUAN GIUA DINH DUONG, SUC KHOE VA BENH TAT Ăn uống là một trong các bản năng quan trọng nhất của con người, nhựng cho đến thế ký XVIH loài người vẫn chưa hiểu được mình cần gì ở thức ăn. Danh y Hypocrat vẫn quan niệm các thức ăn đều chứa một chất cần cho sự sống giống nhau và chỉ khác nhau về màu sắc, mùi vị, ít hay nhiều nước.

Sau này, nhờ các phát hiện của dinh dưỡng học, người ta lần lượt biết rằng, trong thức ăn có chứa các thành phần dinh đưỡng cần thiết đối với cơ thể, đó là các chất protein, lipid, glucid, các vitamin và các chất khoáng. Sự thiếu một trong các chất này trong khẩu phần ăn có thể gây ra nhiều bệnh tật thậm chí chết người, như bệnh Scorbut do thiếu vitamin C, bệnh tê phù Beriberi do thiếu vitamin B,, bệnh viêm đa Pellagra do thiếu vitamin PP. - Người ta gọi đó là các bệnh thiếu dinh dưỡng đặc hiệu. Hiện nay, ở các nước nghèo vẫn còn nổi lên các vấn để sức khoẻ do thiếu đinh dưỡng như thiếu protein ~ năng lượng, thiếu vitamin A và bệnh khô mắt, thiếu máu đinh dưỡng do thiếu sắt, bệnh bướu cổ do thiếu iod.

Đói và các bệnh thiếu dinh dưỡng hiển nhiên là đặc điểm của các nước nghèo. Nhưng trái lại sự dư thừa về dinh dưỡng cũng là nguyên nhân gây ra bệnh tật và các vấn để về sức khoẻ như tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mach, bệnh ung thư, bệnh đái tháo đường. và đặc biệt là bệnh béo phì hiện nay chiếm tới 20 đến 40%. sé dân trưởng thành ở nhiều nước phát triển, đó là một nguy cơ quan trọng của nhiều bệnh lchác.

Như vậy, cả thiếu và thừa đinh dưỡng đều có thể gây bệnh. Một chế độ ăn cân đối, hợp lý là cần thiết để con người sống khoẻ mạnh và thọ lâu. Dinh dưỡng, đáp ứng miễn dịch và các bệnh nhiễm khuẩn : Mối quan hệ giữa tình trạng dinh dưỡng của một cá thể với các bệnh nhiễm khuẩn theo hai chiều: thiếu dinh dưỡng làm giảm sức để kháng của cơ thể, ngược lại nhiễm khuẩn làm trầm trọng thêm tình trạng suy đỉnh dưỡng sẵn có. Đó là một vòng xoắn bệnh lý như sau: 12 Lượng chất dinh dưỡng hấp thu thấp — Kém ngon miệng — Cân nặng giảm — Chất dinh dưỡng hao hụt — Tăng trưởng kém — Hap thu kém "| —Giam mién dich ~ Chuyển hóa rối loạn ~ Tổn thương niêm mạc NY ~ Tần suất mắc bệnh tăn g Lễ — Mức độ nặng của bệnh tăng — Mức độ kéo dài của bệnh tăng Tuy nhiên, ảnh hưởng của tình trạng dinh dưỡng đối với tiến triển các bệnh nhiễm khuẩn không giống nhau.

Có những bệnh ảnh hưởng này rất lớn như bệnh lao, tiêu chảy do nhiễm khuẩn, tả, ho gà, nhiễm khuẩn hô hấp, sởi, nhiễm nấm Candidose. Có những bệnh ảnh hưởng ở mức độ trung bình như bạch hầu, nhiễm tụ cầu, liên cầu, cúm. Ngược lại, có những bệnh thì rất ít bị ảnh hưởng như đậu mùa, bại liệt, sốt rét, thương hàn, uốn ván. Phần nhiều trẻ em trong 3 tháng đầu được bú sữa mẹ đều phát triển tốt, sau đó tình trạng dinh dưỡng bỗng xấu đi một phần do chế độ ăn bổ sung không hợp lý, một phần do mắc các bệnh nhiễm khuẩn lặp đi lặp lại.

Thiếu protein và năng lượng có ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống miễn dịch, đặc biệt là miễn dịch qua trung gian tế bào, các chức phận diệt khuẩn của bạch cầu đa nhân trung tính, bổ thể và bài xuất các globulin miễn dịch nhóm IgA. Người ta thấy rằng ở các trẻ em bị suy dinh dưỡng, số lượng tế bào lympho T luân chuyển giảm sút và quá trình trưởng thành của chúng bị rối loạn. Các nghiên cứu về đinh dưỡng đã cho thấy rằng, các vitamin và chất khoáng có vai trò quan trọng đối với hệ thống miễn dịch. Trong các vitamin thì vitamin A, vitamin E và vitamin đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là vitamin A còn có tên gọi “Vitamin chống nhiễm khuẩn” có vai trò rõ rệt cả với miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào.

Rất nhiều chất khoáng và vi khoáng tham gia vào chức phận miễn dịch, trong đó vai trò của sắt, kẽm, đồng và selen được biết đến nhiều hơn cả. Các bệnh liên quan đến thiếu và thừa đỉnh dưỡng Các công trình nghiên cứu về đinh dưỡng cho thấy rằng, cả thiếu và thừa dinh dưỡng đều dẫn đến bệnh tật. Các bệnh liên quan đến dinh dưỡng rất đa dạng và xuất hiện ở nhiều độ tuổi khác nhau, trong đó những đối tượng có nguy cơ cao nhất là trẻ em dưới 5 tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú, người già. Thiếu dinh dưỡng đặc hiệu uà chậm tăng trưởng Trong lịch sử phát triển của dinh dưỡng học, các thực nghiệm về sự tăng trưởng thường được sử đụng để đánh giá sự cần thiết của một thành phần dinh 13 dưỡng nào đó.

Một chất dinh dưỡng được coi là cần thiết khi thiếu chất đó, động vật thí nghiệm ngừng hoặc chậm tăng trưởng. Người ta chia ra làm 2 loại thiếu đinh đưỡng: Nhóm loại Ï: là nhóm mà khi thiếu một chất đỉnh dưỡng nào đó cơ thể vẫn tiếp tục tăng trưởng, nhưng đến một lúc nào đó sẽ có những biểu hiện lâm sàng đặc hiệu, đó là nhóm các chất:. — Các chất khoáng: Sắt, đồng, mangan, selen, calci, fluor. — Cac vitamin: Vitamin B,, B,, B,,, PP, colabamin, a.

folic, vitamin C, vitamin A, D, E, K. Nhom logi H: 1a nhém mà khi thiếu các chất dinh dưỡng đó, cơ thể sẽ ngừng hoặc chậm tăng trưởng mà vẫn duy trì dự trữ và đậm độ các chất dinh dưỡng này trong các mô của cơ thể. Nhóm này bao gồm các chất: Các acid amin cần thiết, nitrogen, sulfur, nước, natri, kali, mangan, kẽm, phospho. Hiện nay ở nước ta và nhiều nước đang phát triển cũng như kém phát triển trên thế giới, những bệnh sau vẫn được xem là những bệnh thiếu dinh dưỡng đặc hiệu có ý nghĩa sức khoẻ cộng đồng: — Thiếu dinh dưỡng protein — năng lượng.

~ Thiếu vitamin A và bệnh khô mắt. — Thiếu máu dinh dưỡng. — Thiếu iod và bệnh bướu cổ. Một số bệnh mạn tính có liên quan đến dinh dưỡng 3.

Béo phì Béo phì là vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất ở các nước đã phát triển. Béo phì làm tăng các rủi ro về bệnh tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp. Béo phì ở trẻ em làm tăng nguy cơ trở thành béo phì khi đã trưởng thành và các nguy cơ bệnh tật khác. Có nhiều nguyên nhân dẫn tới béo phì bao gồm yếu tố di truyền, rèn luyện thể lực, chế độ ăn và bệnh tật.

Tuy nhiên, chế độ ăn và thiếu vận động là quan trọng hơn cả. Dai tháo đường Đái tháo đường là một bệnh mạn tính có hai thể, đái tháo đường tupe I thể phụ thuộc insulin đòi hỗi xử trí bằng insulin và đái tháo đường tupe II thường xảy ra khi người bệnh đã lớn tuổi và có thể xử trí bằng chế độ ăn và lối sống. Các thành tố chính của kiểm soát chế độ ăn bao gồm giảm cân nặng, giảm các acid béo no, giảm đường và cholesterol. Bệnh tìm mạch Hàm lượng cholesterol cao trong huyết thanh có liên quan đáng kể tới sự phát triển bệnh tim mạch, đặc biệt là lượng LDL — cholesterol.

Một chế độ ăn có nhiều thịt béo, nước dùng, nước xốt, để rán, đỗ ngọt, chế phẩm sữa toàn phần, 14 bơ, mỡ và các thức ăn mặn là một trong các nguyên nhân chính làm tăng LDL — cholesterol huyết thanh. Chế độ ăn hợp lý cùng với hoạt động thể lực là tăng HDL — cholesterol. Tăng huyết áp : Tăng huyết äp là yếu tố nguy cơ độc lập đối với bệnh tim mạch, thúc đẩy sự tạo thành các mảng vữa, kích thích sự hình thành các cục máu đông, gây nên các tổn thương ở tim và thận, Chế độ ăn hợp lý góp phần kiểm soát tăng huyết áp. Ăn quá thừa protein có thể gây tăng nguy cơ tăng huyết áp và thúc đẩy tiến triển các bệnh về mạch máu đặc biệt ở thận.

Uống quá nhiều rượu, ăn nhiều muối và thiếu kali cũng góp phần làm tăng huyết áp. Loãng xương Loãng xương là tình trạng khối xương bị giảm dẫn tới gãy xương, sang chấn nhẹ. Chế độ ăn đủ calci và fluor tham gia vào quá trình duy trì độ cốt hoá của xương cùng với tác dụng của vitamin D trong thức ăn hay tác dụng của ánh nắng mặt trời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ