Đại Cương Về Dinh Dưỡng: Các Thành Phần & Vai Trò Dinh Dưỡng Của Thực Phẩm

Đại cương về dinh dưỡng: Tìm hiểu kiến thức cơ bản về dinh dưỡng, vai trò của các chất dinh dưỡng và chế độ ăn uống cân bằng để có sức khỏe tốt.

Chuyên ngành

Dinh dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng
76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mục tiêu

1.1. Nêu vai trò các chất dinh dưỡng

1.2. Trình bày nhu cầu các chất dinh dưỡng của thực phẩm

1. PROTEIN

1.1. Khái niệm

1.2. Essential

1.2.1. Histidine

1.2.2. Isoleucine

1.2.3. Leucine

1.2.4. Methionine

1.2.5. Phenylalanine

1.2.6. Threonine

1.2.7. Tryptophan

1.2.8. Valine

1.2.9. Lysine

1.3. Cấu trúc

1.4. Vai trò

1.4.1. Duy trì và phát triển các mô: protein luôn bị thoái hóa và cần được tái tạo

1.4.2. Hình thành những hợp chất cần thiết cho cơ thể

1.4.3. Vận chuyển các chất dinh dưỡng

1.4.4. Điều hòa cân bằng nước

1.4.5. Duy trì PH thích hợp

1.4.6. Điều hòa hoạt động cơ thể  tham gia hoạt động điều hòa chuyển hóa, tiêu hóa, duy trì cân bằng dịch thể trong cơ thể, sản xuất kháng thể và tạo cảm giác ngon miệng

1.4.7. Bảo vệ và giải độc gan

1.4.8. Cung cấp năng lượng

1.5. Nhu cầu

1.6. Nguồn cung cấp protein

1.7. Thành phần protein/100g thực phẩm

1.8. Thiếu protein

1.9. Thừa protein

2. LIPID

2.1. Khái niệm

2.2. Acid béo (Fatty Acids)

2.2.1. AB no/Ab bão hòa (SFA)

2.2.2. AB chưa no một nối đôi (MUFA)

2.2.3. AB chưa no nhiều nối đôi (PUFA)

2.2.4. AB chuyển hóa (trans)

2.3. Cholesterol

2.4. Vai trò

2.5. Nhu cầu

2.6. Nguồn cung cấp lipid

2.7. Thiếu Lipid

2.8. Thừa lipid

3. CARBOHYDRATE (CHO)

3.1. Phân loại

3.2. Đường huyết

3.3. Vai trò

3.4. Nhu cầu

3.5. Nguồn cung cấp CHO

3.6. Thành phần CHO/100g thực phẩm

3.7. Thiếu CHO

3.8. Thừa CHO

4. CHẤT XƠ(fiber)

6. VITAMIN A (Retinol)

7. VITAMIN D

8. VITAMIN E

Tóm tắt

I. Dinh Dưỡng Cơ Bản Tổng Quan Kiến Thức Quan Trọng Nhất

Dinh dưỡng là nền tảng của sức khỏe và sự sống. Dinh dưỡng cơ bản không chỉ là việc ăn gì, mà còn là hiểu vai trò dinh dưỡng của từng chất dinh dưỡng, nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể và cách xây dựng chế độ ăn uống hợp lý. Bài viết này cung cấp một tổng quan kiến thức quan trọng về dinh dưỡng, từ protein, carbohydrate, chất béo đến vitaminkhoáng chất, giúp bạn đưa ra những lựa chọn thực phẩm thông minh để tối ưu hóa sức khỏe. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng dinh dưỡng hợp lý có thể phòng ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ. Theo tài liệu, protein là hợp chất hữu cơ chứa nitơ, cấu thành từ các acid amin, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển các mô. Điều quan trọng là phải hiểu rõ về cân bằng dinh dưỡng và cách áp dụng vào thực tế.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Dinh Dưỡng Nền Tảng Sức Khỏe Vàng

Dinh dưỡng đóng vai trò then chốt trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ tăng trưởng và phát triển đến duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Thiếu hụt chất dinh dưỡng có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch, chức năng não bộ và nhiều hệ thống khác trong cơ thể. Ngược lại, dinh dưỡng hợp lý giúp tăng cường sức đề kháng, cải thiện trí nhớ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc hiểu rõ về vai trò dinh dưỡng của từng chất dinh dưỡng là bước đầu tiên để xây dựng chế độ ăn uống cân bằng và khoa học. Việc cung cấp đủ vitaminkhoáng chất cũng rất quan trọng để đảm bảo các chức năng sinh lý diễn ra bình thường.

1.2. Các Nhóm Chất Dinh Dưỡng Chính Vai Trò Và Nguồn Cung Cấp

Cơ thể cần một loạt các chất dinh dưỡng để hoạt động tối ưu. Các nhóm chính bao gồm protein, carbohydrate, chất béo, vitamin, và khoáng chất. Protein rất cần thiết cho xây dựng và sửa chữa mô. Carbohydrate là nguồn năng lượng chính. Chất béo cung cấp năng lượng và hỗ trợ hấp thụ vitamin. Vitaminkhoáng chất tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa quan trọng. Nguồn cung cấp protein bao gồm thịt, cá, trứng, sữa, đậu. Carbohydrate có nhiều trong ngũ cốc, rau, trái cây. Chất béo có trong dầu thực vật, các loại hạt, và thịt mỡ.

II. Protein Carb Lipid Chìa Khóa Cân Bằng Dinh Dưỡng Hoàn Hảo

Protein, carbohydratelipid là ba chất dinh dưỡng đa lượng quan trọng, cung cấp năng lượng và xây dựng cấu trúc cơ thể. Tỷ lệ cân bằng dinh dưỡng giữa chúng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. Protein tham gia vào quá trình xây dựng và sửa chữa mô, carbohydrate cung cấp năng lượng nhanh chóng, còn lipid dự trữ năng lượng và hỗ trợ hấp thụ vitamin. Theo tài liệu, nhu cầu trung bình protein là 13-20% NLKP, với protein từ động vật chiếm 30-35%. Việc thiếu hoặc thừa bất kỳ chất dinh dưỡng nào cũng có thể gây ra vấn đề sức khỏe. Chế độ ăn uống cần được điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cá nhân.

2.1. Vai Trò Của Protein Xây Dựng Và Sửa Chữa Mô Cơ Thể

Protein là một trong những chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và sửa chữa các mô trong cơ thể. Protein tham gia vào cấu tạo của tế bào, enzyme, hormone và kháng thể. Thiếu protein có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, giảm khả năng miễn dịch và chậm phát triển. Nguồn cung cấp protein bao gồm thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu và hạt. Nên lựa chọn các nguồn protein đa dạng để đảm bảo cung cấp đủ các acid amin thiết yếu. Theo tài liệu, thiếu protein có thể dẫn đến giảm khả năng miễn dịch, mệt mỏi, gầy, suy dinh dưỡng, chậm phát triển thể lực và tinh thần.

2.2. Carbohydrate Nguồn Năng Lượng Chính Cho Hoạt Động Hằng Ngày

Carbohydrate là nguồn năng lượng chính cho cơ thể. Chúng được chuyển hóa thành glucose, cung cấp nhiên liệu cho não bộ, cơ bắp và các cơ quan khác. Carbohydrate được chia thành hai loại chính: đơn giản và phức tạp. Carbohydrate đơn giản có trong đường, trái cây và sữa. Carbohydrate phức tạp có trong ngũ cốc nguyên hạt, rau và đậu. Nên ưu tiên lựa chọn carbohydrate phức tạp vì chúng cung cấp năng lượng ổn định hơn và giàu chất xơ. Theo tài liệu, carbohydrate nên chiếm 55-65% NLKP, trong đó carbohydrate phức hợp chiếm 70%.

2.3. Lipid Chất Béo Dự Trữ Năng Lượng Và Hỗ Trợ Hấp Thu Vitamin

Lipid (hay chất béo) là một nguồn năng lượng quan trọng và tham gia vào nhiều chức năng sinh lý khác. Lipid giúp hấp thụ các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), bảo vệ các cơ quan nội tạng và cung cấp axit béo thiết yếu. Lipid được chia thành ba loại chính: no, không no và trans. Nên hạn chế chất béo no và trans, và ưu tiên chất béo không no có trong dầu thực vật, các loại hạt và cá béo. Theo tài liệu, lipid nên chiếm 20-25% NLKP.

III. Vitamin Khoáng Chất Bí Quyết Tăng Cường Sức Đề Kháng Tối Ưu

Vitaminkhoáng chất là những chất dinh dưỡng vi lượng cần thiết cho nhiều chức năng sinh lý quan trọng. Mặc dù cơ thể chỉ cần một lượng nhỏ, nhưng thiếu hụt có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Vitamin tham gia vào các phản ứng enzyme, hỗ trợ hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Khoáng chất tham gia vào cấu tạo xương, điều hòa nhịp tim và duy trì cân bằng điện giải. Việc bổ sung đủ vitaminkhoáng chất thông qua thực phẩm đa dạng là rất quan trọng. Theo tài liệu, vitamin là những chất hữu cơ cần thiết, cơ thể không tự tổng hợp được, và thiếu chúng có thể gây rối loạn chuyển hóa.

3.1. Các Loại Vitamin Quan Trọng Và Nguồn Cung Cấp Tốt Nhất

Có nhiều loại vitamin, mỗi loại có vai trò riêng biệt. Vitamin A quan trọng cho thị lực và hệ miễn dịch. Vitamin D cần thiết cho hấp thụ canxi và sức khỏe xương. Vitamin E là một chất chống oxy hóa mạnh. Vitamin C tăng cường hệ miễn dịch và giúp hấp thụ sắt. Nguồn cung cấp vitamin tốt nhất là thực phẩm tươi sống, rau xanh, trái cây và các loại hạt. Bổ sung vitamin tổng hợp có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

3.2. Khoáng Chất Thiết Yếu Duy Trì Cân Bằng Và Chức Năng Cơ Thể

Khoáng chất là những chất dinh dưỡng vô cơ cần thiết cho nhiều chức năng cơ thể. Canxi quan trọng cho sức khỏe xương và răng. Sắt cần thiết cho vận chuyển oxy trong máu. Kali giúp điều hòa huyết áp. Magie tham gia vào hơn 300 phản ứng enzyme. Nguồn cung cấp khoáng chất tốt nhất là thực phẩm đa dạng, bao gồm rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, thịt và sữa.

IV. Nhu Cầu Dinh Dưỡng Hướng Dẫn Cá Nhân Hóa Chế Độ Ăn Uống

Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính, mức độ hoạt động và tình trạng sức khỏe. Trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt. Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng của bản thân giúp xây dựng chế độ ăn uống phù hợp và tối ưu hóa sức khỏe. Nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn cụ thể. Theo tài liệu, nhu cầu dinh dưỡng của protein thay đổi tùy thuộc vào tuổi, giới, cân nặng, mức độ hoạt động thể lực, những biểu hiện sinh lý hoặc bệnh lý.

4.1. Dinh Dưỡng Cho Trẻ Em Giai Đoạn Vàng Phát Triển Toàn Diện

Dinh dưỡng cho trẻ em rất quan trọng để đảm bảo tăng trưởng và phát triển tối ưu. Trẻ em cần đủ protein, carbohydrate, chất béo, vitaminkhoáng chất để xây dựng cơ thể và hỗ trợ các chức năng sinh lý. Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho trẻ sơ sinh. Khi trẻ lớn hơn, cần bổ sung thực phẩm đa dạng và cân bằng. Tránh cho trẻ ăn quá nhiều đồ ngọt, đồ ăn nhanh và đồ uống có ga.

4.2. Dinh Dưỡng Cho Người Lớn Duy Trì Sức Khỏe Và Phòng Ngừa Bệnh Tật

Dinh dưỡng cho người lớn giúp duy trì sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và kéo dài tuổi thọ. Người lớn cần chế độ ăn uống cân bằng, giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc và chất béo lành mạnh. Hạn chế đồ ăn chế biến sẵn, đồ ngọt và chất béo bão hòa. Tập thể dục thường xuyên và duy trì cân nặng hợp lý.

V. Ứng Dụng Dinh Dưỡng Thực Đơn Hằng Ngày Cho Sức Khỏe Vượt Trội

Áp dụng kiến thức về dinh dưỡng cơ bản vào thực đơn hàng ngày là chìa khóa để đạt được sức khỏe tối ưu. Xây dựng chế độ ăn uống đa dạng, cân bằng và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cá nhân. Lựa chọn thực phẩm tươi sống, chế biến đơn giản và ăn uống điều độ. Tránh bỏ bữa và ăn quá nhiều vào buổi tối. Theo dõi bảng thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm để đưa ra lựa chọn thông minh. Thực hiện nguyên tắc dinh dưỡng một cách nhất quán sẽ mang lại kết quả sức khỏe lâu dài.

5.1. Xây Dựng Thực Đơn Cân Bằng Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bữa Ăn

Xây dựng thực đơn cân bằng bao gồm đầy đủ các nhóm thực phẩm chính. Bữa sáng nên có protein, carbohydrate phức tạp và chất béo lành mạnh. Bữa trưa nên có rau xanh, protein nạc và ngũ cốc nguyên hạt. Bữa tối nên nhẹ nhàng, giàu rau xanh và protein dễ tiêu. Ăn nhẹ giữa các bữa ăn với trái cây, các loại hạt hoặc sữa chua. Uống đủ nước mỗi ngày.

5.2. Phương Pháp Chế Biến Thực Phẩm Bảo Toàn Dinh Dưỡng Tối Đa

Phương pháp chế biến thực phẩm ảnh hưởng đến lượng chất dinh dưỡng còn lại. Nên ưu tiên các phương pháp chế biến đơn giản như hấp, luộc, nướng hoặc áp chảo. Hạn chế chiên xào với nhiều dầu mỡ. Sử dụng gia vị tự nhiên và hạn chế muối, đường. Bảo quản thực phẩm đúng cách để tránh mất chất dinh dưỡng.

VI. Tương Lai Dinh Dưỡng Nghiên Cứu Mới Và Xu Hướng Ăn Uống Lành Mạnh

Lĩnh vực dinh dưỡng không ngừng phát triển với những nghiên cứu mới và xu hướng ăn uống lành mạnh. Tìm hiểu về thực phẩm chức năng, dinh dưỡng cá nhân hóa và vai trò của microbiome trong sức khỏe. Cập nhật kiến thức dinh dưỡng thường xuyên giúp bạn đưa ra những lựa chọn thông minh và sống một cuộc sống khỏe mạnh hơn. Dinh dưỡng lâm sàng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh tật. Theo dõi các hướng dẫn dinh dưỡng mới nhất để áp dụng vào thực tế.

6.1. Thực Phẩm Chức Năng Lợi Ích Và Rủi Ro Tiềm Ẩn Cần Lưu Ý

Thực phẩm chức năng là những thực phẩm bổ sung chất dinh dưỡng hoặc các hợp chất có lợi cho sức khỏe. Chúng có thể mang lại lợi ích nhất định, nhưng cũng có thể gây ra rủi ro nếu sử dụng không đúng cách. Nên tìm hiểu kỹ thông tin về thực phẩm chức năng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

6.2. Dinh Dưỡng Cá Nhân Hóa Chế Độ Ăn Uống Phù Hợp Với Gen Và Lối Sống

Dinh dưỡng cá nhân hóa là xu hướng mới trong lĩnh vực dinh dưỡng, dựa trên gen, lối sống và các yếu tố cá nhân khác để xây dựng chế độ ăn uống phù hợp. Phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn trong việc cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định tính hiệu quả của phương pháp này.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CÁC THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG CỦA THỰC PHẨM L/O/G/O http://dichvudanhvanban.com Mục tiêu 1 Nêu vai trò các chất dinh dưỡng Trình bày nhu cầu các chất dinh 2 dưỡng của thực phẩm http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Khái niệm Protein là hợp chất hữu cơ có chứa Nitơ, cấu thành từ đơn vị cấu trúc cơ bản là các acid amin. Acid amin tạo thành các xích polymer ngắn gọi là peptides,rồi dipeptides,tripeptides, tetrapeptides,pentapeptides, polypeptides để rồi tạo thành cấu trúc gọi là PROTEIN Có 20 loại aa, trong đó có 8 loại aa cần thiết đối với người lớn và 9 aa cần thiết đối với trẻ em http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Essential Histidine Isoleucine Leucine Methionine Phenylalanine Threonine Tryptophan Valine Lysine http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Cấu trúc http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Vai trò 1. Duy trì và phát triển các mô: protein luôn bị thoái hóa và cần được tái tạo 2. Hình thành những hợp chất cần thiết cho cơ thể 3.

Vận chuyển các chất dinh dưỡng 4. Điều hòa cân bằng nước 5. Duy trì PH thích hợp http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Vai trò 6. Điều hòa hoạt động cơ thể  tham gia hoạt động điều hòa chuyển hóa, tiêu hóa, duy trì cân bằng dịch thể trong cơ thể, sản xuất kháng thể và tạo cảm giác ngon miệng 7.

Bảo vệ và giải độc gan 8. Cung cấp năng lượng 1g Protein 4Kcal http://dichvudanhvanban.com http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Nhu cầu • Nhu cầu Protein thay đổi tùy thuộc: tuổi, giới, cân nặng, mức hoạt động thể lực, những biểu hiện sinh lý hoặc bệnh lý. •Nhu cầu trung bình: 13 – 20% NLKP •PrĐV: 30 – 35% Protein •NCDDKNVN: 1.13 g/Kg/ngày (NPU = 70%) http://dichvudanhvanban.com PROTEIN (NCDDKN cho người VN năm 2016) http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Nguồn cung cấp protein  Pro nguồn gốc ĐV: thịt, cá, trứng, sữa…  Pro nguồn gốc TV: các loại đậu, nấm, …(đậu nành có GTSH cao) http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Thành phần protein/100g thực phẩm Thịt bò 21.7 Thịt heo mỡ 14.5 Thịt heo nạc 19.0 Thịt ba rọi 16.5 Giò heo bỏ 15.9 xương bỏ xương Thịt vịt 17.9 Đậu các loại 23-27 Đậu hũ 10.com PROTEIN Thiếu protein • Giảm khả năng miễn dịch • Mệt mỏi • Gầy, SDD, chậm phát triển thể lực và tinh thần • Tổn thương gan • Rối loạn chức phận nhiều tuyến nội tiết. • Thiếu năng lượng • Phù • Tử vong http://dichvudanhvanban.com PROTEIN Thừa protein • Pro chuyển hóa thành lipid, dự trữ ở mô mỡ • Thừa cân, béo phì • Bệnh tim mạch, ung thư đại tràng • Không tốt cho người mắc bệnh Gout • Tăng đào thải Canxi http://dichvudanhvanban.com LIPID Khái niệm LIPID là hợp chất hữu cơ không có Nitơ, gồm triglyceride, phospholipid và sterols.

Phân loại Ab dựa vào độ dài chuỗi cacbon và số nối đôi trong phân tử acid béo. - Acid béo no: thực phẩm có nguồn gốc ĐV (chuỗi ngắn, chuỗi trung, chuỗi dài) - Acid béo chưa no: thực phẩm có nguồn gốc TV (dầu TV trừ dầu dừa, dầu cọ chứa nhiều acid béo no) và mỡ cá.com LIPID Khái niệm  Triglyceride: 95% TP chất béo (1 glycerol + 3 acid béo)  Phospholipids: giống triglyceride thêm Phospho, Thành phần của màng tb, vai trò như chất nhũ hóa (phổ biến lecithin)  Sterols: phổ biến là cholesterol, cấu tạo màng tb, tạo mật, tổng hợp các hormone giới tính (estrogen, testosterone…) http://dichvudanhvanban.com LIPID Acid béo (Fatty Acids) - AB no/Ab bão hòa (SFA) http://dichvudanhvanban.com LIPID Acid béo (Fatty Acids) - AB chưa no một nối đôi (MUFA): Dầu oliu, bơ, lòng đỏ trứng, các loại hạt http://dichvudanhvanban.com LIPID Acid béo (Fatty Acids) - AB chưa no nhiều nối đôi (PUFA): Omega 6 : Dầu TV (dầu đậu nành, hướng dương, cải, đậu phộng…) Omega 3: Dầu cá, tảo, cá thu, cá trích,cá hồi… http://dichvudanhvanban.com LIPID Acid béo (Fatty Acids) - AB chuyển hóa (trans): Magarine, bánh ngọt, snack, TA công nghiệp, TA nhanh, mì gói, http://dichvudanhvanban.com LIPID Cholesterol - Cấu tạo màng tế bào - Tạo mật  tiêu hóa thức ăn - Tổng hợp các hormone giới tính - Tổng hợp Vitamin D từ ánh nắng mặt trời - Lắng đọng trong thành động mạch tích tụ mảng bám và bệnh tim mạch http://dichvudanhvanban.com LIPID Vai trò  Cung cấp và dự trữ năng lượng: nguồn NL cao và rất quan trọng 1g lipid 9 Kcal  Tạo hình: cấu trúc quan trọng của tế bào và các mô trong cơ thể (tế bào thần kinh) http://dichvudanhvanban.com LIPID Vai trò  OMEGA 3 VÀ OMEGA 6: - Chống oxy hóa bảo vệ cơ thể - Thành phần cấu trúc của tế bào nơron và dây TK (bao myelin) - Võng mạc mắt - Giảm nguy cơ bệnh tim mạch, huyết áp http://dichvudanhvanban.com LIPID Vai trò  Mô đệm bảo vệ cơ thể  Điều hòa hoạt động cơ thể: hấp thu và chuyển hóa vitamin tan trong dầu (A,D,E,K); SX hormone, steroid (sinh dục, nội tiết)  Chế biến thực phẩm : ngon miệng, no lâu http://dichvudanhvanban.com LIPID Nhu cầu •Nhu cầu lipid ở trẻ em rất cao •NCKN: 20 – 25% NLKP (người TT) •Cholesterol < 300mg/ngày •Tỉ lệ lipid ĐV /lipid TV đối với người trưởng thành không nên vượt quá 60% •Ab no không được vượt quá 10%NLKP •Ab chưa no : 11-15% NLKP http://dichvudanhvanban.com LIPID (NCDDKN cho người VN năm 2016) http://dichvudanhvanban.com LIPID Nguồn cung cấp lipid • Nguồn gốc ĐV: thịt mỡ, mỡ cá, sữa, phô mai, kem, lòng đỏ trứng gà… • Nguồn gốc TV: dầu thực vật, đậu phộng, mè, đậu nành, oliu, hạt điều, hạt dẻ….com LIPID Thiếu Lipid  Trẻ em thiếu lipid, đặc biệt là Ab chưa no cần thiết chậm phát triển chiều cao và cân nặng.  Lipid <10% NLKP giảm mô mỡ dự trữ, giảm cân, chàm da.  Không hấp thụ được các vitamin tan trong chất béo thiếu vitamin.com LIPID Thừa lipid  Thừa cân, béo phì  Bệnh tim mạch, RL lipid máu  Ung thư đại tràng, vú, tử cung, tiền liệt tuyến http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO)  Glucid/ carbohydrat/chất bột đường (CHO) là hợp chất hữu cơ không có Ni tơ, có vai trò quan trọng nhất là cung cấp năng lượng cho cơ thể.

 Gồm các loại tinh bột, đường và chất xơ.com CARBOHYDRATE (CHO) Phân loại Căn cứ vào số lượng các phân tử đường, CHO chia làm 3 loại chính: Monosaccharides Đường đơn (glucose, fructose, galactose) Đường đôi Disaccharides (sucrose, lactose, maltose) Polysaccharides Đường đa (Starch/ Glycogen/ Cellulose) http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) Phân loại Sucrose : glucose + fructose Lactose: glucose + galactose Maltose: glucose + glucose http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) Đường huyết Thời gian http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) Vai trò  Cung cấp năng lượng  chức năng quan trọng nhất của CHO 1g CHO 4 Kcal  Tạo hình: tham gia cấu tạo nên tế bào và các mô  Điều hòa hoạt động cơ thể: chuyển hóa protein và lipid, giúp cơ thể hằng định nội môi  Cung cấp chất xơ http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) Nhu cầu •NCKN: 55 – 65% NLKP •CHO phức hợp chiếm 70% •NC chất xơ: 20 – 22g/ngày http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) (NCDDKN cho người VN năm 2016) http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) Nguồn cung cấp CHO • Nguồn gốc TV: là chủ yếu như ngũ cốc, rau, trái cây… • Nguồn gốc ĐV: sữa http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) Thành phần CHO/100g thực phẩm Nếp 74.6 Bột bắp 73 Khoai củ tươi 21.4 Khoai củ khô 75 – 81 Mì sợi 71.5 Bánh tráng mỏng 78.1 Bột gạo tẻ 82.com CARBOHYDRATE (CHO) Thiếu CHO  Thiếu năng lượng  Sụt cân, mệt mỏi  Thiếu CHO nhiều: hạ đường huyết, toan hóa máu do tăng thể ketone trong máu  Thiếu NL cho các tổ chức sử dụng nguồn NL từ CHO (não, các tổ chức thần kinh, hồng cầu) http://dichvudanhvanban.com CARBOHYDRATE (CHO) Thừa CHO  CHO thừa sẽ chuyển hóa thành lipid, tích trữ trong cơ thể thừa cân, béo phì  Sử dụng đường tinh chế quá nhiều giảm cảm giác ngon miệng, sâu răng, kích thích dạ dày gây đầy hơi.com CHẤT XƠ(fiber)  Chất xơ là phần cấu trúc của TV và có nhiều trong rau, trái cây, họ đậu.  Chất xơ có 2 loại: hòa tan và không hòa tan.  Chất xơ có lợi cho chức năng đường ruột, phòng ngừa các bệnh ung thư đại tràng, tim mạch, đái tháo đường, quản lý cân nặng.  NCDDKN: 20 – 22 g/ngày http://dichvudanhvanban.com VITAMIN  Vitamin là những chất hữu cơ cần thiết, không sinh năng lượng và cơ thể không thể tự tổng hợp được  Nhu cần hàng ngày của cơ thể rất ít nhưng nếu thiếu có thể gây những RLCH ảnh hưởng đến sức khỏe và bệnh tật.

 Vitamin được chia làm 2 nhóm: + Vitamin tan trong nước + Vitamin tan trong dầu (A,D,E,K) http://dichvudanhvanban.com VITAMIN VITAMIN A (Retinol) #CHỨC NĂNG  Thị giác: tổng hợp tế bào thần kinh võng mạc. Thiếu Vit Aquáng gàtổn thương kết mạc,giác mạc Mù.  Tăng trưởng: tăng chuyển hóa và biệt hóa tế bào. Thiếu vit A trẻ chậm lớn, còi cọc  Miễn dịch: tăng khả năng miễn dịch của cơ thể.

Thiếu vit A giảm sức đề kháng tăng nguy cơ tử vong và mắc bệnh http://dichvudanhvanban.com VITAMIN VITAMIN A (Retinol) #CHỨC NĂNG  Bảo vệ biểu mô: vai trò quan trọng trong quá trình biệt hóa tế bào, bảo vệ sự toàn vẹn của các biểu mô: giác mạc, da, niêm mạc khí quản, ruột non, tuyến bài tiết.  Thiếu vit A nhiễm trùng da, hô hấp, kém hấp thu các chất dinh dướng do nhung mao ruột bị thưa và mất đi.com VITAMIN VITAMIN A (Retinol) NHÓM TUỔI NHU CẦU VITAMIN A (mcg/ngày) Trẻ <6 tháng 375 6 – 11 tháng 400 Trẻ 1 – 3 tuổi 400 4 – 6 tuổi 450 7 – 9 tuổi 500 Vị thành niên 10 – 18 tuổi 600 Nam trưởng thành 19 – 60 tuổi 600 > 60 tuổi 600 Nữ trưởng thành 19 – 60 tuổi 500 > 60 tuổi 600 Phụ nữ có thai 800 Phụ nữ cho con bú 850 http://dichvudanhvanban.com VITAMIN VITAMIN A (Retinol) Các TP giàu vitamin A (hàm lượng vit A trong 100g TP ăn được) TÊN THỰC PHẨM VITAMIN A (retinol tương đương mcg) Gan gà 3290 Gan heo 6000 Gan bò 5000 Gan vịt 11984 Bơ 600 Trứng vịt 360 Sữa bột toàn phần 318.4 Phomat 275 Thịt vịt 270 http://dichvudanhvanban.com Cá chép 181 VITAMIN VITAMIN A (Retinol) Các TP giàu beta – caroten Gấc 21756 Ngò ôm 2325 Rau ngót 6650 Rau muống 5597 Ớt vàng to 120 Đu đủ chín 276 Rau húng 5550 Cần ta 2045 Tía tô 5520 Rau bí 1940 Rau dền cơm 5300 Rau mồng tơi 1920 Cà rốt 8285 Muỗm,quéo 1905 Cần tây 150 Hồng đỏ 253 Rau đay 4560 Cải xanh 6300 Rau kinh giới 4360 Rau khoai lang 1830 Dưa hấu 303 Cải xoong 2820 http://dichvudanhvanban.com VITAMIN VITAMIN D  Vitamin D có chức năng quan trọng trong quá trình cấu tạo xương. Thiếu vitamin D còi xương, co giật do hạ calci máu, loãng xương  Rất ít TP có hàm lượng vit D cao.  TP có nguồn gốc ĐV giàu vit D: gan, cá, trứng, bơ, sữa, các loại cá béo.

 Nguồn cung cấp vit D quan trọng cho cơ thể là do sự tổng hợp trong da dưới tác động của ASMT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ