Nghiên cứu điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng

Chuyên khảo điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực trong thời kỳ mới

Chuyên ngành

Nhãn Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2025

203
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Lời cám ơn

Lời cam đoan

Danh mục chữ viết tắt – Thuật ngữ Anh–Việt

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục biểu đồ

Danh mục hình

Danh mục sơ đồ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giải phẫu sinh lý vùng hoàng điểm trên mắt cận thị nặng

2.2. Cơ chế bệnh sinh của bong võng mạc lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng

2.3. Tổng quan các phương pháp điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm

2.4. Kỹ thuật cắt dịch kính phủ vạt ngược màng giới hạn trong

2.5. Cơ sở tế bào học của kỹ thuật phủ vạt ngược màng giới hạn trong

2.6. Tình hình nghiên cứu

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu

3.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

3.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

3.7. Quy trình nghiên cứu

3.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3.10. Đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.11. Hiệu quả và độ an toàn phẫu thuật

3.12. Yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

3.13. Bàn luận về đặc điểm mẫu nghiên cứu

3.14. Bàn luận về hiệu quả và độ an toàn phẫu thuật

3.15. Bàn luận về yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật

3.16. Ưu điểm và khuyết điểm của nghiên cứu

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

PHỤ LỤC 4

PHỤ LỤC 5

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Bong Võng Mạc Do Lỗ Hoàng Điểm

Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm là một biến chứng nghiêm trọng của cận thị nặng, có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời. Cận thị nặng, được định nghĩa là có độ cầu tương đương trên -6 diop hoặc chiều dài trục nhãn cầu trên 26mm, làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý hoàng điểm, trong đó có bong võng mạc. Lỗ hoàng điểm xuất hiện do sự co kéo bất thường của dịch kính lên hoàng điểm, đặc biệt là ở những mắt có sự dính chặt giữa dịch kính và võng mạc. Sự co kéo này có thể gây ra tách lớp võng mạc, sau đó hình thành lỗ hoàng điểm và cuối cùng là bong võng mạc. Điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm thường bao gồm phẫu thuật, với mục tiêu chính là đóng lỗ hoàng điểm và tái áp võng mạc. Các phương pháp phẫu thuật hiện đại tập trung vào việc giải phóng lực co kéo, tạo điều kiện cho võng mạc tái bám và phục hồi chức năng thị giác. Một số yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng phát triển bong võng mạc do lỗ hoàng điểm bao gồm tuổi tác, tiền sử gia đình có người mắc bệnh và các bệnh lý mắt khác. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để bảo tồn thị lực cho bệnh nhân. Theo nghiên cứu của Parolini và cộng sự (2021), bong võng mạc do lỗ hoàng điểm có thể diễn tiến từ hai dạng: tách lớp võng mạc kèm lỗ hoàng điểm lớp trong hoặc từ tách lớp võng mạc kèm lỗ hoàng điểm lớp ngoài. OCT (Quang học cắt lớp) đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và theo dõi tiến triển của bệnh.

1.1. Cận Thị Nặng Yếu Tố Nguy Cơ Hàng Đầu Bong Võng Mạc

Cận thị nặng là một yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Tỷ lệ cận thị nặng đang gia tăng trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước Châu Á. Mắt cận thị nặng có trục nhãn cầu dài hơn bình thường, dẫn đến sự căng giãn của các cấu trúc bên trong mắt, bao gồm cả võng mạc. Điều này làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý hoàng điểm, như thoái hóa hoàng điểm, tân mạch hắc mạc và đặc biệt là bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Quá trình kéo dài trục nhãn cầu gây ra lực co kéo lên võng mạc, đặc biệt là vùng hoàng điểm, nơi tập trung các tế bào cảm thụ ánh sáng. Sự co kéo này có thể dẫn đến tách lớp võng mạc và hình thành lỗ hoàng điểm. Ngoài ra, sự thay đổi cấu trúc của dịch kính, chất keo lấp đầy khoang mắt, ở người cận thị nặng cũng góp phần vào quá trình này. Dịch kính có thể hóa lỏng và co lại, tạo ra lực kéo lên võng mạc, đặc biệt là khi có sự dính chặt giữa dịch kính và võng mạc.

1.2. Triệu Chứng Bong Võng Mạc Do Lỗ Hoàng Điểm Cần Lưu Ý

Các triệu chứng của bong võng mạc do lỗ hoàng điểm có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuy nhiên, có một số dấu hiệu cảnh báo mà bệnh nhân nên lưu ý. Nhìn mờ là triệu chứng phổ biến nhất, đặc biệt là khi nhìn vào các vật thể ở xa. Bệnh nhân có thể thấy hình ảnh bị méo mó hoặc cong vênh. Sự xuất hiện của ám điểm trung tâm, một vùng mờ hoặc tối ở trung tâm tầm nhìn, cũng là một dấu hiệu đáng lo ngại. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể thấy các vật trôi nổi hoặc chớp sáng trong tầm nhìn. Các triệu chứng này có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển từ từ theo thời gian. Điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay khi có bất kỳ triệu chứng nào, vì việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp bảo tồn thị lực. Sử dụng lưới Amsler để tự kiểm tra tại nhà có thể giúp phát hiện sớm các biến dạng hình ảnh.

II. Chẩn Đoán Bong Võng Mạc Do Lỗ Hoàng Điểm Hướng Dẫn

Chẩn đoán bong võng mạc do lỗ hoàng điểm đòi hỏi phải có sự thăm khám toàn diện bởi bác sĩ nhãn khoa. Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng việc kiểm tra thị lực và đo khúc xạ để đánh giá mức độ cận thị và các tật khúc xạ khác. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành soi đáy mắt để kiểm tra tình trạng của võng mạc, hoàng điểm và các cấu trúc khác bên trong mắt. Chụp OCT (Quang học cắt lớp) là một xét nghiệm không xâm lấn, cho phép bác sĩ nhìn thấy các lớp của võng mạc một cách chi tiết. OCT có thể giúp xác định sự hiện diện của lỗ hoàng điểm, tách lớp võng mạc và các bất thường khác. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu chụp mạch huỳnh quang để đánh giá tình trạng mạch máu của võng mạc. Việc chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Bác sĩ sẽ xem xét các yếu tố như mức độ nghiêm trọng của bệnh, tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân để đưa ra quyết định tốt nhất. Theo Bộ Y tế, việc tầm soát định kỳ các bệnh lý võng mạc là cần thiết cho người có nguy cơ cao, đặc biệt là người cận thị nặng.

2.1. OCT Quang Học Cắt Lớp Công Cụ Chẩn Đoán Vàng

OCT (Quang học cắt lớp) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Kỹ thuật này cho phép các bác sĩ nhãn khoa xem xét các lớp của võng mạc với độ phân giải cao, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và bất thường. OCT có thể xác định rõ ràng sự hiện diện của lỗ hoàng điểm, đo kích thước và độ sâu của lỗ, cũng như đánh giá mức độ tách lớp võng mạc. Ngoài ra, OCT còn giúp phát hiện các yếu tố khác có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh, chẳng hạn như màng trước võng mạc hoặc dính dịch kính võng mạc. OCT cũng là một công cụ hữu ích để theo dõi hiệu quả điều trị. Các bác sĩ có thể sử dụng OCT để đánh giá xem lỗ hoàng điểm đã đóng hay chưa, võng mạc đã tái bám hay chưa, và liệu có bất kỳ biến chứng nào xảy ra hay không.

2.2. Phân Biệt Với Các Bệnh Lý Hoàng Điểm Khác

Điều quan trọng là phải phân biệt bong võng mạc do lỗ hoàng điểm với các bệnh lý hoàng điểm khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) là một bệnh lý phổ biến gây ra suy giảm thị lực trung tâm. Tuy nhiên, AMD thường liên quan đến các thay đổi mạch máu và tích tụ chất thải trong võng mạc, chứ không phải là sự hình thành lỗ hoàng điểm. Tân mạch hắc mạc (CNV) là một tình trạng khác có thể ảnh hưởng đến hoàng điểm. CNV xảy ra khi các mạch máu bất thường phát triển dưới võng mạc, gây ra rò rỉ và xuất huyết. Điều này có thể dẫn đến méo mó hình ảnh và mất thị lực. Các xét nghiệm như chụp mạch huỳnh quang có thể giúp phân biệt CNV với bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Phù hoàng điểm là tình trạng hoàng điểm bị sưng lên do tích tụ dịch. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm tiểu đường, viêm võng mạc và phẫu thuật mắt. OCT có thể giúp xác định sự hiện diện của phù hoàng điểm và phân biệt nó với bong võng mạc.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Điều Trị Bong Võng Mạc Lỗ Hoàng Điểm

Phương pháp phẫu thuật bong võng mạc do lỗ hoàng điểm hiện đại bao gồm cắt dịch kính, bóc màng giới hạn trong (ILM) và bơm khí vào buồng dịch kính. Phẫu thuật cắt dịch kính giúp loại bỏ dịch kính, giảm lực co kéo lên võng mạc và tạo điều kiện cho lỗ hoàng điểm đóng lại. Bóc ILM giúp loại bỏ các màng co kéo nhỏ trên bề mặt võng mạc, tăng khả năng đóng lỗ hoàng điểm. Sau khi lỗ hoàng điểm đã đóng, khí bơm vào sẽ ép võng mạc trở lại vị trí ban đầu. Tư thế nằm sấp sau phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo khí ép vào hoàng điểm và giúp võng mạc tái bám. Kỹ thuật phủ vạt ngược màng giới hạn trong (ILM flap) là một cải tiến mới trong phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Kỹ thuật này bao gồm việc tạo một vạt ILM và phủ nó lên trên lỗ hoàng điểm, giúp tăng cường quá trình đóng lỗ và phục hồi chức năng thị giác. Nghiên cứu của Michalewska (2010) đã chứng minh hiệu quả của kỹ thuật này trong việc điều trị lỗ hoàng điểm nguyên phát.

3.1. Cắt Dịch Kính Giải Phóng Lực Co Kéo Võng Mạc

Cắt dịch kính là một bước quan trọng trong phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Thủ thuật này bao gồm việc loại bỏ dịch kính, chất keo lấp đầy khoang mắt. Dịch kính có thể co lại và kéo võng mạc, đặc biệt là ở những mắt có sự dính chặt giữa dịch kính và võng mạc. Bằng cách loại bỏ dịch kính, bác sĩ có thể giải phóng lực co kéo lên võng mạc và tạo điều kiện cho lỗ hoàng điểm đóng lại. Cắt dịch kính được thực hiện bằng các dụng cụ vi phẫu nhỏ, thông qua các vết rạch nhỏ trên củng mạc. Thủ thuật này thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ.

3.2. Bóc Màng Giới Hạn Trong ILM Tăng Khả Năng Đóng Lỗ

Bóc màng giới hạn trong (ILM) là một bước quan trọng khác trong phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. ILM là một lớp màng mỏng nằm trên bề mặt võng mạc. Ở một số bệnh nhân, ILM có thể gây ra lực co kéo nhỏ trên võng mạc, ngăn cản lỗ hoàng điểm đóng lại. Bằng cách bóc ILM, bác sĩ có thể loại bỏ các lực co kéo này và tăng khả năng đóng lỗ hoàng điểm. ILM được bóc bằng các dụng cụ vi phẫu nhỏ, sau khi được nhuộm bằng thuốc nhuộm đặc biệt để dễ nhìn thấy.

3.3. Khí Nội Nhãn SF6 C3F8 Ép Võng Mạc Tái Bám

Khí nội nhãn, thường là SF6 hoặc C3F8, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái áp võng mạc. Khí này được bơm vào khoang dịch kính sau khi đã cắt dịch kính và bóc màng giới hạn trong. Khí tạo ra một lực ép nhẹ lên võng mạc, giúp nó tái bám vào lớp biểu mô sắc tố võng mạc. Quan trọng nhất là bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt tư thế nằm sấp sau phẫu thuật để đảm bảo khí ép trực tiếp vào hoàng điểm, vị trí quan trọng nhất cho thị lực.

IV. Kỹ Thuật Phủ Vạt Ngược Màng Giới Hạn Trong Điều Trị

Kỹ thuật phủ vạt ngược màng giới hạn trong (ILM flap) là một phương pháp phẫu thuật tiên tiến được sử dụng để điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Kỹ thuật này được phát triển bởi Michalewska vào năm 2010 và đã chứng minh hiệu quả trong việc đóng lỗ hoàng điểm và cải thiện thị lực. Trong kỹ thuật này, bác sĩ tạo một vạt ILM và phủ nó lên trên lỗ hoàng điểm. Vạt ILM hoạt động như một giàn giáo, giúp các tế bào võng mạc di chuyển và lấp đầy lỗ. Ngoài ra, vạt ILM còn chứa các yếu tố tăng trưởng có thể thúc đẩy quá trình chữa lành võng mạc. Một số nghiên cứu đã cho thấy kỹ thuật phủ vạt ngược ILM có thể dẫn đến tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm cao hơn và cải thiện thị lực tốt hơn so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống. Nghiên cứu của San-Ni Chen và cộng sự (2016) đã cho thấy tỷ lệ tái áp võng mạc đến 100% khi sử dụng kỹ thuật này.

4.1. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phủ Vạt Ngược ILM

Kỹ thuật phủ vạt ngược màng giới hạn trong (ILM) mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp phẫu thuật truyền thống. Tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm cao hơn là một trong những ưu điểm lớn nhất. Vạt ILM hoạt động như một giàn giáo, giúp các tế bào võng mạc di chuyển và lấp đầy lỗ, thúc đẩy quá trình chữa lành. Cải thiện thị lực tốt hơn cũng là một ưu điểm quan trọng khác. Bằng cách đóng lỗ hoàng điểm và phục hồi cấu trúc võng mạc, kỹ thuật phủ vạt ngược ILM có thể giúp bệnh nhân cải thiện thị lực và chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, vạt ILM còn chứa các yếu tố tăng trưởng có thể thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng võng mạc.

4.2. Quy Trình Phẫu Thuật Chi Tiết

Quá trình phẫu thuật phủ vạt ngược màng giới hạn trong (ILM) bao gồm các bước sau: Cắt dịch kính để loại bỏ dịch kính và giảm lực co kéo lên võng mạc. Nhuộm ILM bằng thuốc nhuộm đặc biệt để dễ nhìn thấy. Tạo một vạt ILM bằng các dụng cụ vi phẫu nhỏ. Phủ vạt ILM lên trên lỗ hoàng điểm. Bơm khí vào buồng dịch kính để ép võng mạc trở lại vị trí ban đầu. Bệnh nhân cần tuân thủ tư thế nằm sấp sau phẫu thuật để đảm bảo khí ép vào hoàng điểm.

V. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Bong Võng Mạc Lỗ Hoàng Điểm

Chăm sóc sau phẫu thuật bong võng mạc do lỗ hoàng điểm rất quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ, bao gồm việc dùng thuốc, giữ tư thế nằm sấp và tái khám định kỳ. Dùng thuốc theo chỉ định giúp kiểm soát viêm nhiễm và ngăn ngừa các biến chứng. Giữ tư thế nằm sấp giúp khí ép vào hoàng điểm và thúc đẩy quá trình tái bám võng mạc. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi tiến trình hồi phục và phát hiện sớm các vấn đề. Bệnh nhân cũng cần tránh các hoạt động gắng sức và các hoạt động có thể làm tăng áp lực trong mắt. Ngoài ra, việc bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời và chấn thương cũng rất quan trọng.

5.1. Tư Thế Nằm Sấp Yếu Tố Thành Công Quyết Định

Tư thế nằm sấp là một yếu tố then chốt trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Tư thế này giúp khí ép vào hoàng điểm, tạo điều kiện cho võng mạc tái bám vào lớp biểu mô sắc tố võng mạc. Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt tư thế nằm sấp trong khoảng thời gian được bác sĩ chỉ định, thường là từ 1 đến 2 tuần. Việc tuân thủ không đúng tư thế nằm sấp có thể làm giảm hiệu quả của phẫu thuật và tăng nguy cơ tái phát bong võng mạc. Bệnh nhân nên được hướng dẫn chi tiết về cách giữ tư thế nằm sấp đúng cách và được hỗ trợ bởi gia đình hoặc người chăm sóc.

5.2. Theo Dõi Biến Chứng Và Tái Khám Định Kỳ

Theo dõi các biến chứng và tái khám định kỳ là rất quan trọng sau phẫu thuật bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể và tái phát bong võng mạc. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi tiến trình hồi phục và phát hiện sớm các vấn đề. Bệnh nhân nên báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, chẳng hạn như đau mắt, giảm thị lực hoặc xuất hiện các vật trôi nổi trong tầm nhìn.

VI. Tiên Lượng Và Nghiên Cứu Mới Trong Điều Trị Lỗ Hoàng Điểm

Tiên lượng của phẫu thuật điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của bệnh, thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi phẫu thuật, và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Tuy nhiên, với các phương pháp phẫu thuật hiện đại, tỷ lệ thành công trong việc đóng lỗ hoàng điểm và tái áp võng mạc là khá cao. Tuy nhiên, thị lực sau phẫu thuật có thể không phục hồi hoàn toàn, đặc biệt là ở những bệnh nhân đã bị bệnh trong một thời gian dài. Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các loại thuốc mới để thúc đẩy quá trình chữa lành võng mạc, và tìm hiểu các yếu tố nguy cơ để có thể phòng ngừa bệnh.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tiên Lượng Thị Lực

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiên lượng thị lực sau phẫu thuật bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Kích thước của lỗ hoàng điểm là một yếu tố quan trọng. Lỗ hoàng điểm càng lớn, khả năng phục hồi thị lực càng thấp. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi phẫu thuật cũng rất quan trọng. Phẫu thuật càng sớm, khả năng phục hồi thị lực càng cao. Tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng đến tiên lượng. Bệnh nhân trẻ tuổi và có sức khỏe tốt thường có khả năng phục hồi tốt hơn.

6.2. Nghiên Cứu Liệu Pháp Gen Tương Lai Điều Trị

Liệu pháp gen đang mở ra những triển vọng mới trong điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm. Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp sử dụng gen để sửa chữa các tế bào võng mạc bị tổn thương và thúc đẩy quá trình chữa lành. Một số nghiên cứu ban đầu đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn, nhưng cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và an toàn của liệu pháp gen trong điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm.

18/09/2025
Nghiên cứu hiệu quả cắt dịch kính bóc màng giới hạn trong vạt ngược điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cận thị nặng là nguyên nhân thường gặp gây giảm thị lực trên thế giới với tỷ lệ hiện mắc có xu hướng tăng, đặc biệt ở các nước Châu Á.1 Tần suất cận thị nặng khác nhau giữa các chủng tộc, quốc gia nhưng có tỷ lệ cao ở các nước châu Á, cụ thể: 1% ở châu Mỹ Latin, 2% ở châu Mỹ da trắng, 2,6% ở người Trung Quốc và 5,5% ở người Nhật Bản.2 Cận thị bệnh lý chiếm từ 5 – 10% trong số bệnh nhân cận thị nặng.1 Biến chứng nghiêm trọng nhất của cận thị nặng là bong võng mạc do lỗ hoàng điểm, xảy ra ở khoảng 9,3% bệnh nhân có dãn lồi củng mạc, gây mất thị lực hoàn toàn nếu không được điều trị kịp thời.3 Việc can thiệp phẫu thuật sớm để tránh tổn thương võng mạc không hồi phục là điều cấp thiết.4 Phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana và độn khí nở nội nhãn đã được áp dụng từ năm 1982 để điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm, đạt tỷ lệ áp võng mạc từ 42,8 đến 77,8%.5,6 Kỹ thuật bóc màng giới hạn trong được ứng dụng từ những năm 2000,7 mặc dù cải thiện tỷ lệ áp võng mạc lên đến 80%, vẫn gặp hạn chế với tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm chỉ 10-70%, dẫn đến việc phục hồi thị lực không như mong đợi và gia tăng nguy cơ tái phát.8,9 Kỹ thuật tạo vạt ngược màng giới hạn trong, được phát triển bởi Michalewska vào năm 2010,10 và áp dụng điều trị bong võng mạc từ năm 2016, ghi nhận tỷ lệ áp võng mạc từ 80-90%, nhưng tỷ lệ đóng lỗ hoàng điểm và cải thiện thị lực còn hạn chế.11 Tuy nhiên, tại Việt Nam, phẫu thuật cắt dịch kính điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng vẫn gặp khó khăn, với số liệu nghiên cứu còn hạn chế và kết quả chưa đạt mức cải thiện tương ứng về mặt thị lực. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra những thách thức trong việc điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng, như cỡ mẫu nhỏ,12-15 sử dụng dầu silicon,15-19 và chất hỗ trợ cố định vạt như perfluorocarbon16. Những 2 yếu tố này hạn chế sự phục hồi thị lực, yêu cầu phải phẫu thuật nhiều lần, gây trở ngại trong việc đánh giá chính xác hiệu quả của kỹ thuật lật vạt. Do đó, một câu hỏi thiết yếu được đặt ra: "Hiệu quả của phẫu thuật cắt dịch kính kết hợp phủ vạt ngược màng giới hạn trong, không sử dụng dầu silicon mà chỉ dùng khí nở nội nhãn, trong điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng ra sao?" Nghiên cứu này không chỉ nhằm tìm ra câu trả lời cho câu hỏi quan trọng trên mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị bong võng mạc, góp phần nâng cao kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Từ thực tiễn điều trị và nhu cầu cấp bách trong lĩnh vực nhãn khoa, đề tài "Nghiên cứu hiệu quả cắt dịch kính bóc màng giới hạn trong vạt ngược điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng" đã được triển khai với ba mục tiêu cụ thể: 1. Mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu, bao gồm đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng. Xác định tính hiệu quả điều trị bao gồm cải thiện thị lực, phục hồi giải phẫu và tính an toàn của phẫu thuật cắt dịch kính bóc màng giới hạn trong vạt ngược. Xác định các yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu sinh lý vùng hoàng điểm trên mắt cận thị nặng Cận thị nặng được định nghĩa là tình trạng có tật khúc xạ với độ cầu tương đương trên -6 đi-ốp (-6 D) hoặc chiều dài trục nhãn cầu trên 26 mm.20,21 Tuy nhiên, ngưỡng -6 D còn gây tranh cãi, với một số tác giả đề xuất ngưỡng cao hơn -8 D.22 Cận thị bệnh lý là dạng cận thị nặng đi kèm với các bệnh lý đặc trưng trên bán phần sau nhãn cầu, xuất phát từ việc trục nhãn cầu dài quá mức.23 Những bệnh lý ở hoàng điểm do cận thị nặng bao gồm xuất huyết hoàng điểm, cấu trúc hoàng điểm hình vòm, teo hắc võng mạc, tân mạch hắc mạc và các bệnh lý co kéo hoàng điểm.23,24 Mắt cận thị nặng đặc trưng bởi sự dính chặt của lớp vỏ dịch kính vào võng mạc cực sau, dẫn đến quá trình hóa lỏng dịch kính diễn ra sớm hơn và màng giới hạn trong trở nên thô cứng hơn so với mắt không cận thị. Một nghiên cứu dựa trên kính hiển vi điện tử cho thấy sự hiện diện của các sợi collagen và mảnh tế bào chiếm 70% trên màng giới hạn trong ở mắt có lỗ hoàng điểm do cận thị, trong khi tỷ lệ này ở mắt có lỗ hoàng điểm nguyên phát không cận thị là 0%.25 Sự dính của vỏ dịch kính dính vào bề mặt võng mạc xung quanh hoàng điểm tạo lực co kéo trước sau, hướng tâm về khối dịch kính. Bên cạnh đó, việc kéo dài hàng năm của trục nhãn cầu trong mắt cận thị nặng (theo nghiên cứu của Min Woo Lee, 2020)26 cũng tạo ra lực trước-sau và ly tâm lên võng mạc.

Các màng trên bề mặt như màng trước võng mạc và mạch máu võng mạc tạo ra lực co kéo tiếp tuyến tại khu vực hoàng điểm.27 Ngược lại, các cấu trúc nội tại, đặc biệt là tế bào Müller, tạo ra lực tiếp tuyến hướng tâm, giữ cho võng mạc ổn định.27 Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm không chỉ là một bệnh cảnh riêng lẻ mà còn là giai đoạn cuối trong quá trình co kéo hoàng điểm ở mắt cận thị nặng, như được mô tả trong bảng 1.1 – Tiến trình co kéo vùng hoàng điểm trên mắt cận thị nặng Diễn tiến Hình ảnh cắt lớp cố kết quang học 1 Tách lớp hoàng điểm (*) Tách lớp võng mạc (mũi tên) 2 Bong hoàng điểm (*) kèm tách lớp võng mạc lan rộng (mũi tên) 3 Bong hoàng điểm với lỗ lớp ngoài (mũi tên) 4 Bong võng mạc do lỗ hoàng điểm (*) “Nguồn: Panozzo và Mercanti, 2004”28 1. Cơ chế bệnh sinh của bong võng mạc lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng Cơ chế bệnh sinh của bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trên mắt cận thị nặng đã được làm rõ gần đây thông qua nghiên cứu của Parolini và cộng sự 5 (2021).27 Trong nghiên cứu này, họ đã sử dụng hình ảnh chụp cắt lớp quang học trên 281 mắt có bệnh lý co kéo hoàng điểm, trong đó có 126 mắt được theo dõi trong 11 năm. Kết quả cho thấy rằng bong võng mạc được hình thành từ sự tổng hợp của các lực ly tâm và hướng tâm khác nhau tác động lên võng mạc và hoàng điểm (bảng 1.27 Cụ thể, nếu lực co kéo trước-sau do khối dịch kính chiếm ưu thế, sẽ dẫn đến tình trạng tách lớp võng mạc (hình 1. Nếu lực co kéo tiếp tuyến, ly tâm từ các màng trên bề mặt võng mạc chiếm ưu thế, thì sẽ tạo ra lỗ hoàng điểm lớp trong, lớp ngoài hoặc lỗ hoàng điểm toàn chiều dày (hình 1.

Khi cả hai nhóm lực này kết hợp với nhau, sẽ hình thành bong võng mạc lỗ hoàng điểm (hình 1.2 – Các cấu trúc tác động lực co kéo lên hoàng điểm Mũi tên Loại lực Tác nhân Tác động lên nhãn cầu Đen, Trước sau Vỏ dịch Kéo võng mạc ra trước liên tục hướng tâm kính Đen, Trước sau Củng mạc Kéo võng mạc ra sau nét đứt ly tâm cực sau Trắng Tiếp tuyến, Cấu trúc Giữ võng mạc với nhau hướng tâm võng mạc Xám, Tiếp tuyến, Màng trước Dãn, mở rộng vùng liên tục ly tâm võng mạc hoàng điểm Xám, Tiếp tuyến, Củng mạc Dãn, mở rộng vùng chấm ly tâm thành bên hoàng điểm “Nguồn: Parolini Barbara, 2021”27 6 Hình 1.1 – Các vector lực tác động lên hoàng điểm trên mắt cận thị Hình A – tất cả các lực; B – lực trước sau, hướng tâm chiếm ưu thế (mũi tên đỏ) gây tách lớp võng mạc; C – lực tiếp tuyến, ly tâm chiếm ưu thế (mũi tên đỏ) gây lỗ hoàng điểm; D – tổng hợp 2 lực ở hình B và C (mũi tên đỏ) gây bong võng mạc lỗ hoàng điểm “Nguồn: Parolini Barbara, 2021”27 Theo Parolini (2021)29 bong võng mạc do lỗ hoàng điểm có thể diễn tiến từ hai dạng: tách lớp võng mạc kèm lỗ hoàng điểm lớp trong (hình 1.2) hoặc từ tách lớp võng mạc kèm lỗ hoàng điểm lớp ngoài (hình 1. Yếu tố bảo vệ diễn tiến hình thành bong võng mạc lỗ hoàng điểm bao gồm các yếu tố làm giảm lực dưới võng mạc: giảm chiều cao của dãn lồi củng mạc cực sau, hoàng điểm dạng vòm và bề dày hắc mạc và củng mạc lớn.2 – Diễn tiến bong võng mạc lỗ hoàng điểm từ tách lớp võng mạc và lỗ hoàng điểm lớp trong “Nguồn: Parolini Barbara, 2021”29 7 Hình 1.3 – Diễn tiến bong võng mạc lỗ hoàng điểm từ tách lớp võng mạc và lỗ hoàng điểm lớp ngoài “Nguồn: Parolini Barbara, 2021”29 1. Tổng quan các phương pháp điều trị bong võng mạc lỗ hoàng điểm 1. Phương pháp tiếp cận từ bên ngoài Lịch sử của phương pháp tiếp cận từ bên ngoài điều trị bệnh lý bong võng mạc trên cận thị nặng đã có từ lâu, năm 1930, trước khi có định nghĩa về nhóm bệnh co kéo hoàng điểm trên cận thị nặng.

Ý tưởng chính là gia cố cho lớp củng mạc sau nhằm giới hạn diễn tiến kéo dài trục nhãn cầu trên mắt cận thị nặng. Các vật liệu khác nhau được sử dụng, như mạc đùi, củng mạc hiến tặng,30 và màng cứng tử thi đã qua xử lý31. Năm mươi năm sau, Snyder và Thompson đã sửa đổi kỹ thuật tăng cường củng cố củng mạc sau,32 kỹ thuật sau đó được phát triển thêm bởi nhiều tác giả khác. Kỹ thuật đai độn hoàng điểm, mô tả đầu tiên năm 1957 bởi Schepens, Okamura và Brockhurst, được sử dụng cho đến nay, điều trị bong võng mạc do lỗ hoàng điểm trên cận thị nặng.33,34 Cơ sở lý luận của đai độn hoàng điểm là khắc phục tình trạng căng phồng và dãn lồi củng mạc cực sau, mục đích làm giảm lực kéo ra ngoài do dãn lồi củng mạc.

Mặt khác, khi xem xét bệnh lý hoàng điểm hình vòm như một yếu tố bảo vệ cho bệnh lý co kéo hoàng điểm cận thị nặng, đai độn hoàng điểm được ví như hoàng điểm dạng vòm nhân tạo.34,35 Zhao Xiujuan và cộng sự (2020)36 báo cáo ấn độn hoàng điểm có hiệu quả cao trong điều trị bong võng mạc hoặc tách lớp võng mạc do cận thị nặng 8 (100%, 28 mắt) (hình 1.4), tuy nhiên hiệu quả phẫu thuật chỉ tương đối khi kèm lỗ hoàng điểm (76%, 21 mắt) (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ