Nguyễn Thị Linh: Phân tích tính liên tục sử dụng thuốc mạn tính tại Việt Xô

Luận văn thạc sĩ Dược học phân tích hoạt động điều soát thuốc, đảm bảo tính liên tục trong điều trị bệnh mạn tính tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Xô.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2019

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của điều soát thuốc bệnh mạn tính

Điều soát thuốc là một hoạt động quan trọng trong quản lý chăm sóc sức khỏe bệnh nhân, đặc biệt là những người mắc bệnh mạn tính. Hoạt động này nhằm đảm bảo tính liên tục trong sử dụng thuốc, giảm thiểu các sai sót về thuốc (Medication Error - ME) và biến cố bất lợi về thuốc (Adverse Drug Event - ADE). Tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô, hoạt động điều soát thuốc được thực hiện để khai thác tiền sử dùng thuốc đầy đủ nhất (Best Possible Medication History - BPMH) và so sánh với đơn thuốc sau nhập viện. Điều này giúp xác định các khác biệt có lý do và không rõ lý do, từ đó cải thiện chất lượng điều trị và nâng cao sự an toàn cho bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa điều soát thuốc trong chăm sóc sức khỏe

Điều soát thuốc là quá trình so sánh giữa tiền sử dùng thuốc trước nhập viện với đơn thuốc bệnh viện. Quy trình này được các chuyên gia dược sĩ bệnh viện thực hiện để xác định sự khác biệt và giải thích nguyên nhân. Mục tiêu chính là đảm bảo tính liên tục trong sử dụng thuốc, giảm thiểu rủi ro về dị ứng, tương tác thuốc và các biến cố bất lợi liên quan đến thuốc.

1.2. Vai trò của điều soát thuốc trong bệnh nhân mạn tính

Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính thường sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau. Hoạt động điều soát thuốc giúp xác định những lỗ hỏng trong quá trình chuyển giao thuốc, đảm bảo bệnh nhân không bị gián đoạn điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn nhập viện tại Bệnh viện Việt Xô, nơi cần đảm bảo sự liên tục và hiệu quả của liệu pháp thuốc.

II. Quy trình điều soát thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô

Quy trình điều soát thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô được thực hiện một cách có hệ thống và khoa học. Dược sĩ bệnh viện sẽ khai thác tiền sử dùng thuốc từ nhiều nguồn khác nhau bao gồm bệnh nhân, gia đình, hồ sơ y tế cũ và các điểm phát thuốc. Sau đó, các khác biệt về dùng thuốc được xác định thông qua so sánh BPMH với đơn thuốc nhập viện. Mỗi khác biệt được đánh giá xem có lý do hay không rõ lý do, từ đó hỗ trợ bác sĩ trong quyết định điều chỉnh phác đồ điều trị. Quy trình này giúp giảm thiểu sai sót về thuốc và cải thiện an toàn bệnh nhân.

2.1. Các bước thực hiện khai thác tiền sử dùng thuốc

Bước đầu tiên là thu thập thông tin dùng thuốc từ các nguồn đáng tin cậy. Dược sĩ sẽ phỏng vấn bệnh nhân, gia đình, kiểm tra hồ sơ y tế và liên hệ các nhà thuốc. Bước thứ hai là xác minh thông tin để đảm bảo tính chính xác, bao gồm liều lượng, tần suất, đường dùng và nguyên nhân sử dụng. Bước cuối cùng là lập danh sách BPMH là tiền sử dùng thuốc đầy đủ và chính xác nhất.

2.2. Phân tích các khác biệt về dùng thuốc

Sau khi có BPMH, dược sĩ so sánh với đơn thuốc bệnh viện để phát hiện khác biệt. Các khác biệt được phân loại thành có lý do (do điều chỉnh điều trị) và không rõ lý do (cần xác minh lại). Việc phân tích này giúp ngăn ngừa sai sót về thuốc và đảm bảo tính liên tục trong điều trị bệnh mạn tính.

III. Ý nghĩa của hoạt động điều soát thuốc đối với chất lượng chăm sóc

Hoạt động điều soát thuốc tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trong nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Thứ nhất, nó giúp phòng ngừa các biến cố bất lợi về thuốc (ADE) bằng cách phát hiện sớm các sai sót trong quá trình chuyển giao thuốc. Thứ hai, hoạt động này cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân vì đảm bảo rằng thuốc được sử dụng liên tục mà không bị gián đoạn. Thứ ba, nó tăng cường phối hợp giữa các nhân viên y tế, dược sĩ và bệnh nhân, tạo nên một hệ thống chăm sóc tích hợp. Cuối cùng, hoạt động này tối ưu hóa liệu pháp thuốc cho từng bệnh nhân, đặc biệt những người mắc nhiều bệnh mạn tính cần dùng nhiều thuốc.

3.1. Giảm thiểu sai sót về thuốc và biến cố bất lợi

Sai sót về thuốc (ME)biến cố bất lợi về thuốc (ADE) là những vấn đề nghiêm trọng trong bệnh viện. Hoạt động điều soát thuốc giúp phát hiện những lỗi trong quá trình recon medication, kiểm tra các tương tác thuốc và dị ứng. Điều này giảm nguy cơ biến cố bất lợi và nâng cao an toàn bệnh nhân.

3.2. Cải thiện kết quả điều trị bệnh mạn tính

Bệnh nhân mắc bệnh mạn tính cần sự liên tục trong điều trị. Điều soát thuốc đảm bảo rằng không bị gián đoạn dùng thuốc, giúp kiểm soát tốt hơn bệnh lý. Ngoài ra, nó hỗ trợ bác sĩ trong việc điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp với tình trạng bệnh nhân, từ đó cải thiện kết quả điều trị.

IV. Các rào cản và giải pháp trong hoạt động điều soát thuốc

Mặc dù hoạt động điều soát thuốc rất quan trọng, nhưng vẫn tồn tại một số rào cản trong việc thực hiện tại Bệnh viện Việt Xô. Thứ nhất là thiếu thông tin hoặc thông tin không chính xác từ bệnh nhân về tiền sử dùng thuốc trước đó, đặc biệt với những bệnh nhân cao tuổi hay có suy giảm nhận thức. Thứ hai là hạn chế về thời gian và nhân lực của các dược sĩ bệnh viện. Thứ ba là sự phối hợp chưa tốt giữa các bộ phận trong bệnh viện. Để khắc phục những rào cản này, cần tăng cường đào tạo cho nhân viên y tế, cải thiện hệ thống quản lý thông tin, phát triển công nghệ y tếxây dựng quy trình chuẩn.

4.1. Những rào cản chính trong hoạt động điều soát thuốc

Rào cản về thông tin: Bệnh nhân không nhớ đầy đủ tiền sử dùng thuốc, nhất là những người lớn tuổi. Rào cản về nhân lực: Dược sĩ bệnh viện bận rộn, không đủ thời gian để khai thác BPMH chi tiết. Rào cản về hệ thống: Thiếu sự phối hợp giữa các khoa, giữa bệnh viện và nhà thuốc ngoài. Rào cản về công nghệ: Chưa có hệ thống thông tin y tế tích hợp đầy đủ.

4.2. Các giải pháp để cải thiện hoạt động điều soát thuốc

Giải pháp 1: Phát triển phần mềm quản lý thuốc để lưu trữ tiền sử dùng thuốc của bệnh nhân. Giải pháp 2: Tăng cường nhân lực dược sĩ lâm sàng. Giải pháp 3: Xây dựng quy trình chuẩn cho hoạt động điều soát thuốc. Giải pháp 4: Đào tạo cho bệnh nhân về tầm quan trọng của việc cung cấp tiền sử dùng thuốc chính xác.

21/12/2025
Nguyễn thị linh phân tích tính liên tục trong sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính ở giai đoạn nhập viện tại bệnh viện hữu nghị việt xô thông qua hoạt động điều soát thuốc luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thuật ngữ tính liên tục trong chăm sóc sức khoẻ (Continuity of Care) đã được sử dụng trong y văn từ nhiều năm qua với ý nghĩa “mối quan hệ giữa việc điều trị trong quá khứ và hiện tại trên một bệnh nhân là một dòng chảy liên tục của thông tin và kế hoạch chăm sóc” [27], [30], [38], [53]. Về khía cạnh sử dụng thuốc, khái niệm tính liên tục trong chăm sóc sức khoẻ có thể được hiểu là “tính liên tục trong sử dụng thuốc” (Continuity of Medication Management), và được coi là một hợp phần thiết yếu của chất lượng sử dụng thuốc [3]. Các vấn đề liên quan đến tính liên tục trong sử dụng thuốc thường xảy ra phổ biến xung quanh giai đoạn chuyển tiếp cơ sở điều trị, khi có nhiều thay đổi trong chế độ dùng thuốc và thường đi kèm với sự thiếu tuân thủ từ phía bệnh nhân và thiếu thông tin đối với nhân viên y tế. Những thay đổi về thuốc không hợp lý hoặc không chủ đích được định nghĩa là “các khác biệt không chủ đích” (Unintentional medication discrepancies) và được coi là một chỉ số phù hợp để đo lường tính liên tục trong sử dụng thuốc [62].

Nhiều nghiên cứu cho thấy sự khác biệt về thuốc có nguy cơ gây ra các sai sót về thuốc (Medication Error), các biến cố bất lợi (ADE) và có khả năng gây hại [52], [61]. Khoảng một nửa các sai sót về thuốc ở bệnh viện và 20% các biến cố bất lợi là hậu quả của việc thiếu trao đổi thông tin trong chăm sóc sức khỏe [57]. Một trong các giải pháp để đảm bảo tính liên tục trong sử dụng thuốc và tăng cường an toàn thuốc cho bệnh nhân là hoạt động điều soát thuốc (Medication reconciliation) [4], [62]. Hoạt động này được thiết lập để giúp ngăn ngừa những khác biệt không chủ đích trong sử dụng thuốc của bệnh nhân và tác hại có thể xảy ra do các khác biệt đó, bằng cách tăng cường quản lý thuốc khi bệnh nhân chuyển đổi môi trường chăm sóc sức khỏe.

Cụ thể hơn, trong các giai đoạn chuyển giao điều trị, thông tin về thuốc của bệnh nhân được quản lý và đảm bảo cho đơn vị điều trị kế tiếp nắm đầy đủ nhất và có kế hoạch tiếp nối điều trị hợp lý. Điều soát thuốc chính thức đã được công nhận rộng rãi trên thế giới như một chiến lược để cải thiện sự an toàn của bệnh nhân và tính liên tục của việc quản lý thuốc [15]. 1 Hiện tại thực hành điều soát thuốc có hai nội dung chính là hoạt động khai thác tiền sử dùng thuốc và sử dụng tiền sử khai thác được để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả trong điều trị [32]. Tuy nhiên, tại Việt Nam, thực hành điều soát chưa có quy trình, quy định cụ thể nào, thuật ngữ điều soát thuốc là rất mới, vì vậy, cần thiết phải có thêm các nghiên cứu để làm rõ hơn hoạt động này.

Bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô có trên 90% là bệnh nhân cao tuổi, là nhóm đối tượng dễ mắc các bệnh lý mạn tính, cần thiết được quản lý liên tục trong điều trị. Vấn đề điều soát thuốc tại viện mới chỉ có một nghiên cứu của tác giả Phan Thị Hằng (2016). Tác giả đã ghi nhận được một số khác biệt trong quản lý thuốc, tuy nhiên chỉ dừng lại trên đối tượng bệnh nhân điều trị ngoại trú [2]. Chính vì thế, cần có thêm các nghiên cứu về điều soát để phản ánh mức độ tiếp nối điều trị, đảm bảo tính liên tục trong dùng thuốc trên bệnh nhân nội trú.

Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Phân tích tính liên tục trong sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính ở giai đoạn nhập viện tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô thông qua hoạt động điều soát thuốc” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả kết quả khai thác tiền sử dùng thuốc đầy đủ nhất của bệnh nhân trước khi nhập viện tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô. Phân tích sự khác biệt về các thuốc điều trị bệnh mạn tính giữa tiền sử dùng thuốc và đơn thuốc sau nhập viện thông qua hoạt động điều soát thuốc tại bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô. Kết quả của nghiên cứu sẽ góp phần làm rõ hơn về hoạt động điều soát thuốc cũng như ý nghĩa của hoạt động này, từ đó hướng tới đề xuất can thiệp mang tính hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thuốc và hoạt động dược lâm sàng tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Xô.

Khái niệm và một số khía cạnh về tính liên tục trong sử dụng thuốc (Continuity of medication managment) 1. Khái niệm về tính liên tục trong chăm sóc sức khỏe và liên tục trong sử dụng thuốc Tính liên tục trong chăm sóc sức khỏe (Continuity of Care) là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong y văn từ nhiều thập kỷ và được coi là một phần thiết yếu của chất lượng chăm sóc sức khoẻ. Tuy nhiên, khái niệm cho thuật ngữ này vẫn rất khác nhau giữa các tổ chức y tế trên thế giới. Về cơ bản, tính liên tục trong chăm sóc sức khỏe có thể hiểu là “mối quan hệ giữa việc điều trị trong quá khứ và hiện tại trên một bệnh nhân là một dòng chảy liên tục của thông tin và kế hoạch chăm sóc”, [30], [27], [38], [53].

Trong một báo cáo của Hiệp hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) năm 2005 đã chỉ ra, sử dụng thuốc đóng vai trò quan trọng trong việc thành công hay thất bại của quá trình chăm sóc, việc thiếu trao đổi thông tin về thuốc của bệnh nhân là yếu tố quan trọng dẫn đến gián đoạn trong điều trị. Trên cơ sở đó, về khía cạnh sử dụng thuốc, tính liên tục trong chăm sóc sức khoẻ có thể được hiểu là “tính liên tục trong sử dụng thuốc” (Continuity of Medication Management) [3], và được ASHP định nghĩa như sau: - Tính liên tục trong chăm sóc sức khỏe là một quá trình dọc đòi hỏi sự phối hợp của các cơ sở chăm sóc sức khoẻ theo thời gian, phù hợp với yêu cầu điều trị liên tục của mỗi cá thể bệnh nhân. - Trong đó, sử dụng thuốc là một hợp phần quan trọng. - Tất cả các nhân viên y tế, cơ sở y tế chịu trách nhiệm chăm sóc sức khoẻ cho bệnh nhân cần gắn kết điều trị một cách liên tục giữa các cơ sở điều trị khác nhau để đáp ứng các yêu cầu điều trị theo thời gian của bệnh nhân.

Định nghĩa này cung cấp cơ sở để phân tích các vấn đề liên quan đến tính liên tục trong sử dụng thuốc tại các khu vực thực hành khác nhau. Một số khía cạnh về tính liên tục trong sử dụng thuốc Đảm bảo tính liên tục trong sử dụng thuốc khi có sự chuyển tiếp điều trị Nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc chuyển tiếp cơ sở điều trị là một nguy cơ của không đảm bảo tính liên tục trong sử dụng thuốc, đi kèm với đó là các hậu quả tiêu cực [11]. Các vấn đề liên quan đến sức khoẻ xảy ra trong suốt quá trình bệnh nhân chuyển tiếp từ một cơ sở chăm sóc sức khoẻ này sang cơ sở chăm sóc sức khoẻ khác cho thấy rất nhiều thách thức đối với bệnh nhân, nhân viên y tế và cơ sở điều trị [16]. Những bệnh nhân chịu nguy cơ cao nhất của việc chuyển đổi cơ sở điều trị là những bệnh nhân mắc bệnh mạn tính với chế độ dùng thuốc phức tạp.

Các khác biệt về thuốc điều trị giữa các giai đoạn chuyển tiếp khác nhau là biểu hiện của việc không đảm bảo tính liên tục trong quản lý thuốc, đặc biệt là trên các bệnh lý mạn tính [8], [16], [10]. Đo lường tính liên tục trong sử dụng thuốc Các chỉ số đo lường tính liên tục trong sử dụng thuốc rất đa dạng, và phụ thuộc vào bước chăm sóc sức khoẻ ban đầu hay tại bệnh viện. Để xác định tính liên tục trong giai đoạn chuyển tiếp cơ sở điều trị, một tổng quan hệ thống cho thấy đa số các nghiên cứu sử dụng chỉ số “các khác biệt về thuốc” (Medication discrepancies) để đo lường tính liên tục trong sử dụng thuốc trong các giai đoạn này. Sự khác biệt này được định nghĩa là “bất kỳ sự khác nhau giữa thuốc bệnh nhân đang sử dụng và đơn thuốc được kê khi bệnh nhân được chuyển sang đơn vị chăm sóc khác” [62].

Về mặt lý tưởng, chỉ số này nên được đo lường bằng các công cụ đã được thẩm định, được phân loại là các khác biệt có chủ đích (Intentional Medication Discrepancies), các khác biệt không chủ đích (Unintentional Medication Discrepancies) và lý do dẫn đến các khác biệt này. Khác biệt có chủ đích “là các khác biệt có chủ đích của người kê đơn để phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân”. Khác biệt không chủ đích “là những khác biệt được tìm thấy nhưng không rõ chủ đích của người kê đơn” [58]. Hay theo WHO đó là những thay đổi không chủ đích của người kê đơn, thêm vào hoặc thiếu một thuốc mà bệnh nhân đang được chỉ định trước đó [70].

4 Trong một nghiên cứu tổng quan của tác giả Vincent Tam cho thấy các khác biệt không chủ đích thường xảy ra ở giai đoạn nhập viện và có tới 67% bệnh nhân có ít nhất một khác biệt không chủ đích ở giai đoạn này [63]. Điều đó phản ánh, nhập viện là giai đoạn có nguy cơ cao gây gián đoạn tính liên tục trong điều trị nội trú. Các khác biệt trong giai đoạn nhập viện được định nghĩa là bất kỳ sự khác nhau giữa tiền sử dùng thuốc đầy đủ nhất (Best Possible Medication History_BPMH) và đơn thuốc được kê trong vòng 24 giờ sau nhập viện của bệnh nhân. Sự khác biệt này có thể là: thiếu thuốc (Omission of drug), thêm thuốc, thay thuốc, khác liều lượng, tần suất dùng, đường dùng [70].

Các giải pháp đảm bảo tính liên tục trong giai đoạn chuyển tiếp điều trị Các yêu cầu về đảm bảo tính liên tục về sử dụng thuốc trở thành mối quan tâm lớn vào những năm đầu 2000 tại các quốc gia phát triển trên thế giới, kéo theo đó là các giải pháp và các đề xuất từ các tổ chức y tế. Tại Úc, các hướng dẫn về đảm bảo tính liên tục trong sử dụng thuốc được phát triển từ năm 2005 và tập trung vào các nguyên tắc [4], [21]: (1) Khai thác thông tin tiền sử tối đa (2) Điều soát sử dụng thuốc và xem xét sử dụng thuốc (3) Xây dựng kế hoạch điều trị toàn diện (4) Cung cấp đầy đủ thông tin cho bệnh nhân (5) Cung ứng thuốc phù hợp (6) Thông tin thuốc một cách phù hợp cho bệnh nhân và nhân viên y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ