Luận văn: Điều hành chính sách tiền tệ Việt Nam 2011-2017, bài học và hàm ý

Luận văn phân tích công tác điều hành chính sách tiền tệ Việt Nam giai đoạn 2011-2017, tổng hợp các bài học và đưa ra hàm ý chính sách giá trị.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2017

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá Điều hành Chính sách Tiền tệ 2011 2017 Tổng quan Bối cảnh

Giai đoạn 2011-2017 đánh dấu một thời kỳ đầy thử thách và đổi mới trong công tác điều hành chính sách tiền tệ Việt Nam. Sau những bất ổn kinh tế vĩ mô do tác động từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, Chính phủ Việt NamNgân hàng Nhà nước (NHNN) đã phải thực hiện nhiều giải pháp quyết liệt. Mục tiêu xuyên suốt là kiềm chế lạm phát Việt Nam, ổn định thị trường tiền tệ và tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc điều hành chính sách tiền tệ trong giai đoạn này không chỉ dừng lại ở các công cụ truyền thống mà còn mở rộng sang các biện pháp phi truyền thống nhằm ứng phó với tình hình phức tạp của thị trường tài chính trong nước và quốc tế. Bài viết này tổng quan về bối cảnh, thách thức, các phương pháp đã được áp dụng và kết quả đạt được, từ đó đúc rút bài họchàm ý chính sách quan trọng cho tương lai của chính sách tiền tệ Việt Nam.

1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước giai đoạn 2011 2017

Giai đoạn 2011-2017 bắt đầu với bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, hậu quả của khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009. Các nền kinh tế lớn phải đối mặt với suy thoái, các gói kích thích kinh tế và chính sách tiền tệ phi truyền thống, đặc biệt là nới lỏng định lượng (QE) ở Mỹ. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển dòng vốn mạnh mẽ, tạo áp lực lên tỷ giá hối đoái và thanh khoản tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Trong nước, trước giai đoạn 2011-2017, Việt Nam đối mặt với lạm phát tăng cao, thâm hụt thương mại lớn và áp lực nợ công. Theo luận văn, "trong giai đoạn 2011 - 2017, các chính sách, công cụ của CSTT đã được NHNN sử dụng một cách hợp lý, đặc biệt là các loại lãi suất và lượng tiền cung ứng." Nền kinh tế vĩ mô trong nước dần được khôi phục, tuy nhiên những chuyển biến chỉ là bước đi ban đầu, những tồn tại thách thức tiềm ẩn vẫn luôn đặt ra đối với công tác điều hành chính sách vĩ mô nói chung và chính sách tiền tệ nói riêng.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách tiền tệ trong ổn định kinh tế

Trong bối cảnh bất ổn, chính sách tiền tệ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định vĩ mô. Mục tiêu của chính sách tiền tệ là kiểm soát lạm phát, ổn định giá cả, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hợp lý và đảm bảo công ăn việc làm. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã nhận thức rõ điều này, chuyển hướng điều hành chính sách tiền tệ từ ưu tiên tăng trưởng sang tập trung kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Việc lựa chọn mục tiêu cuối cùng phù hợp với bối cảnh là tiền đề quan trọng để triển khai các mục tiêu trung gian và sử dụng công cụ chính sách tiền tệ một cách hiệu quả. Sự linh hoạt và chủ động trong điều hành chính sách tiền tệ là yếu tố sống còn để giảm thiểu những tác động tiêu cực từ bên ngoài và bên trong, duy trì niềm tin vào đồng nội tệ và thị trường tài chính.

II. Thách thức Điều hành Chính sách Tiền tệ 2011 2017 Giải quyết Bất ổn Vĩ mô

Giai đoạn 2011-2017 là thời điểm Ngân hàng Nhà nước phải đối mặt với nhiều thách thức chính sách tiền tệ nghiêm trọng. Sau một giai đoạn tăng trưởng nóng và lỏng lẻo trong chính sách tiền tệ trước đó, nền kinh tế Việt Nam phải hứng chịu lạm phát ở mức cao kỷ lục, cùng với sự mất cân đối lớn trong cán cân thanh toán. Vấn đề nợ xấu trong hệ thống ngân hàng, sự bất ổn của thị trường tài chính và áp lực từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu đòi hỏi một chiến lược điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, thận trọng nhưng cũng phải quyết liệt. Những thách thức này không chỉ kiểm nghiệm năng lực của NHNN mà còn đặt ra yêu cầu về sự phối hợp chính sách chặt chẽ giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa để đạt được mục tiêu ổn định vĩ mô đã đề ra.

2.1. Áp lực lạm phát và biến động tỷ giá hối đoái

Đầu giai đoạn 2011-2017, lạm phát Việt Nam đạt đỉnh điểm, gây áp lực lớn lên đời sống người dân và hoạt động sản xuất kinh doanh. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) có thời điểm tăng vọt, đòi hỏi NHNN phải thắt chặt cung tiền và kiểm soát tín dụng. Song song đó, tỷ giá hối đoái cũng đối mặt với nhiều biến động, chủ yếu do dòng vốn đầu tư toàn cầu dịch chuyển và sức ép từ cán cân thanh toán. Việc duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái là cực kỳ quan trọng để ổn định kinh tế vĩ mô và ngăn chặn tình trạng đô la hóa. Theo luận văn, "công tác điều hành tỷ giá và thị trường ngoại hối được thực hiện một cách chủ động, linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường, kiểm soát chặt chẽ hoạt động kinh doanh vàng." Tuy nhiên, việc cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái trong bối cảnh thanh khoản toàn cầu dư thừa là một thách thức không hề nhỏ đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ.

2.2. Tái cấu trúc ngân hàng và xử lý nợ xấu

Một trong những vấn đề cấp bách nhất giai đoạn 2011-2017 là tình trạng nợ xấu gia tăng trong hệ thống ngân hàng, đe dọa sự ổn định của thị trường tài chính. NHNN đã phải triển khai chương trình tái cấu trúc ngân hàng toàn diện, bao gồm sáp nhập, hợp nhất và mua lại các ngân hàng thương mại yếu kém. Điều này đòi hỏi chính sách tiền tệ phải linh hoạt để vừa hỗ trợ thanh khoản cho hệ thống, vừa không làm trầm trọng thêm tình hình lạm phát. Quản lý tín dụng chặt chẽ, đặc biệt vào các lĩnh vực rủi ro cao như chứng khoán và bất động sản, trở thành ưu tiên. Việc giải quyết nợ xấu không chỉ là vấn đề tài chính mà còn là tiền đề để khơi thông dòng vốn tín dụng cho nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững hơn. Sự thành công của quá trình này góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả điều hành tổng thể của NHNN.

III. Phương pháp Điều hành Chính sách Tiền Tệ của NHNN 2011 2017 Mục tiêu Công cụ

Trong giai đoạn 2011-2017, Ngân hàng Nhà nước đã áp dụng một cách tiếp cận toàn diện và linh hoạt trong điều hành chính sách tiền tệ nhằm đối phó với những biến động phức tạp của nền kinh tế. Mục tiêu chính sách được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh, từ đó định hình việc lựa chọn và sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ một cách hiệu quả. Sự chuyển dịch tư duy từ việc ưu tiên tăng trưởng kinh tế sang kiềm chế lạm phátổn định vĩ mô đã tạo ra một khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thận trọng hơn. Điều này bao gồm việc xác định rõ các mục tiêu chính sách tiền tệ cuối cùng, mục tiêu trung gian và mục tiêu hoạt động, đồng thời linh hoạt trong việc áp dụng các công cụ để đạt được những mục tiêu này. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả điều hành tối đa trong bối cảnh thách thức.

3.1. Lựa chọn mục tiêu chính sách tiền tệ phù hợp

Từ năm 2011, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã có sự thay đổi rõ rệt trong việc xác định các mục tiêu chính sách tiền tệ. Thay vì đa mục tiêu như giai đoạn trước, NHNN đã ưu tiên kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và giá trị đồng tiền làm mục tiêu xuyên suốt. Theo luận văn, "từ năm 2011 NHNN đã lựa chọn mục tiêu kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô là mục tiêu xuyên suốt, chủ đạo cho điều hành CSTT quốc gia." Mục tiêu trung gian chuyển dần từ kiểm soát tốc độ tăng cung tiềntín dụng sang hướng tới lãi suất thị trường, phản ánh sự phát triển của thị trường tài chính. Mục tiêu hoạt động tập trung vào kiểm soát lượng tiền cơ sở thông qua nghiệp vụ thị trường mở và tái cấp vốn, nhằm kết nối hiệu quả giữa các công cụ chính sách tiền tệ và mục tiêu trung gian. Sự rõ ràng trong mục tiêu chính sách tiền tệ giúp định hướng các quyết định điều hành và tăng cường tính minh bạch.

3.2. Các công cụ chính sách tiền tệ truyền thống và phi truyền thống

Ngân hàng Nhà nước đã sử dụng đồng bộ nhiều công cụ chính sách tiền tệ để đạt được các mục tiêu đề ra. Các công cụ truyền thống như lãi suất điều hành (lãi suất tái cấp vốn, lãi suất chiết khấu), dự trữ bắt buộcnghiệp vụ thị trường mở được điều chỉnh linh hoạt. Ví dụ, lãi suất điều hành được điều chỉnh giảm dần trong bối cảnh lạm phát hạ nhiệt, nhằm tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và thúc đẩy tín dụng. Bên cạnh đó, các biện pháp mang tính hành chính hoặc phi truyền thống cũng được áp dụng để kiểm soát thị trường vàng, hạn chế tín dụng vào các lĩnh vực rủi ro, và hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, xuất khẩu. Việc phối hợp các công cụ chính sách tiền tệ này một cách linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường, là yếu tố quan trọng giúp NHNN đạt được các mục tiêu ổn định vĩ môtăng trưởng kinh tế trong giai đoạn 2011-2017.

IV. Bí quyết Điều tiết Lãi suất Tỷ giá Kinh nghiệm điều hành Chính sách Tiền tệ 2011 2017

Một trong những bí quyết thành công trong công tác điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2011-2017 nằm ở khả năng điều tiết linh hoạt lãi suất điều hànhtỷ giá hối đoái. Đây là hai công cụ trọng yếu có tác động trực tiếp đến lạm phát Việt Nam, ổn định vĩ môtăng trưởng kinh tế. NHNN đã thực hiện các điều chỉnh một cách chủ động, cân nhắc kỹ lưỡng tác động lên thị trường tài chính và tâm lý nhà đầu tư. Hơn nữa, chính sách tín dụng cũng được thiết kế để hỗ trợ các ưu tiên phát triển kinh tế, đồng thời kiểm soát rủi ro. Việc hiểu rõ cơ chế truyền dẫn của chính sách tiền tệ qua các kênh này là nền tảng để đưa ra các giải pháp tiền tệ kịp thời và hiệu quả, góp phần vào hiệu quả điều hành tổng thể.

4.1. Diễn biến điều hành lãi suất và tác động đến tín dụng

Trong giai đoạn 2011-2017, NHNN đã điều hành lãi suất theo xu hướng giảm dần, phù hợp với mục tiêu kiềm chế lạm phát và hạ nhiệt mặt bằng lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp. Ban đầu, lãi suất điều hành được giữ ở mức cao để chống lạm phát. Khi lạm phát được kiểm soát, Ngân hàng Nhà nước bắt đầu hạ lãi suất, kích thích cung tiềntín dụng trở lại nền kinh tế. Luận văn chỉ ra, "NHNN còn ban hành nhiều chính sách ưu tiên vốn tín dụng phục vụ phát triển sản xuất kinh doanh, nông nghiệp, nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp nhỏ và vừa; hạn chế nguồn vốn cho vay vào các lĩnh vực chứa đựng nhiều rủi ro như chứng khoán, bất động sản." Điều này có tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp, thúc đẩy sản xuất kinh doanh và gián tiếp hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc cân bằng giữa mục tiêu hạ lãi suất và kiểm soát tín dụng tăng trưởng nóng vẫn luôn là thách thức trong điều hành chính sách tiền tệ.

4.2. Quản lý tỷ giá hối đoái và dự trữ ngoại hối

Công tác quản lý tỷ giá hối đoái trong giai đoạn 2011-2017 được Ngân hàng Nhà nước thực hiện một cách chủ động và linh hoạt. Đối mặt với áp lực từ dòng vốn quốc tế và cán cân thương mại, NHNN đã sử dụng nhiều biện pháp để ổn định tỷ giá hối đoái, tránh các cú sốc lớn cho nền kinh tế. Việc tăng cường dự trữ ngoại hối cũng là một ưu tiên quan trọng nhằm củng cố khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động bên ngoài. Theo luận văn, "công tác điều hành tỷ giá và thị trường ngoại hối được thực hiện một cách chủ động, linh hoạt, phù hợp với diễn biến thị trường, kiểm soát chặt chẽ hoạt động kinh doanh vàng." Chính sách này không chỉ giúp ổn định niềm tin của thị trường mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài, góp phần quan trọng vào ổn định vĩ môtăng trưởng kinh tế.

4.3. Chính sách tín dụng hỗ trợ sản xuất kinh doanh

Chính sách tín dụng của Ngân hàng Nhà nước trong giai đoạn 2011-2017 không chỉ nhằm kiểm soát cung tiền mà còn định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế. NHNN đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ tín dụng cho các lĩnh vực như nông nghiệp, nông thôn, xuất khẩu, công nghiệp hỗ trợ, và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đồng thời, hạn chế tín dụng vào các lĩnh vực có rủi ro cao như chứng khoán và bất động sản để tránh tái diễn tình trạng tăng trưởng nóngnợ xấu. Việc quản lý chặt chẽ chính sách tín dụng này giúp định hướng nguồn lực tài chính, thúc đẩy sản xuất kinh doanh thực, và góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là một phần quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ, đảm bảo nguồn vốn được phân bổ hợp lý, tránh các rủi ro tiềm ẩn cho thị trường tài chính.

V. Kết quả Điều hành Chính sách Tiền tệ 2011 2017 Thành tựu Hạn chế

Qua giai đoạn 2011-2017, công tác điều hành chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước đã đạt được những thành tựu đáng kể, góp phần quan trọng vào việc ổn định vĩ mô và duy trì tăng trưởng kinh tế hợp lý cho Việt Nam. Lạm phát được kiểm soát chặt chẽ, tỷ giá hối đoái ổn định, và dự trữ ngoại hối gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình điều hành chính sách tiền tệ cũng bộc lộ một số hạn chế nhất định, đòi hỏi cần có sự cải thiện liên tục. Việc phân tích kỹ lưỡng các kết quả điều hành chính sách tiền tệ giúp rút ra bài học kinh nghiệm quý báu, từ đó xây dựng các giải pháp tiền tệ hiệu quả hơn cho các giai đoạn tiếp theo, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế vĩ mô ngày càng phức tạp.

5.1. Đánh giá tác động đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế

Trong giai đoạn 2011-2017, một trong những thành công nổi bật của chính sách tiền tệ là việc kiềm chế thành công lạm phát Việt Nam. Sau khi đạt đỉnh năm 2011, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đã giảm nhanh chóng và duy trì ở mức thấp trong những năm tiếp theo. Theo tài liệu, "lạm phát trong giai đoạn 2011 - 2017 đã được kiểm soát chặt chẽ, diễn biến theo xu hướng giảm nhanh, thậm chí ở mức thấp, góp phần giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô". Điều này tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh và ổn định đời sống xã hội. Về tăng trưởng kinh tế, mặc dù tốc độ tăng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) có phần chậm lại so với giai đoạn trước khủng hoảng, nhưng sự ổn định vĩ mô đã tạo nền tảng vững chắc cho sự phục hồi và tăng trưởng bền vững hơn. Ngân hàng Nhà nước đã thành công trong việc cân bằng giữa kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, dù vẫn còn những thách thức trong việc thúc đẩy tín dụng hiệu quả cho nền kinh tế thực.

5.2. Phân tích hiệu quả ổn định vĩ mô và thị trường tài chính

Hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2011-2017 còn thể hiện rõ ở việc củng cố ổn định vĩ môthị trường tài chính. Tỷ giá hối đoái được giữ ổn định, dự trữ ngoại hối tăng lên đáng kể, củng cố khả năng thanh toán quốc tế của quốc gia. Các biện pháp tái cấu trúc ngân hàng và xử lý nợ xấu đã từng bước làm lành mạnh hóa hệ thống các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại hạn chế như việc các công cụ chính sách tiền tệ vẫn còn mang tính hành chính tương đối cao, và định hướng điều hành còn tập trung vào khối lượng tiền tệ hơn là giá tiền tệ (lãi suất). Theo luận văn, "công tác điều hành CSTT của NHNN trong thời gian vừa qua vẫn còn tồn tại một số điểm hạn chế nhất định như hướng điều hành vẫn được tập trung vào khối lượng tiền tệ hơn là giá tiền tệ (lãi suất). Các công cụ CSTT còn mang tính hành chính tương đối cao." Những hạn chế này đòi hỏi NHNN cần tiếp tục đổi mới để nâng cao hiệu quả điều hành trong tương lai.

VI. Bài học Hàm Ý Hoàn thiện Điều hành Chính sách Tiền tệ Việt Nam đến 2030

Từ những kinh nghiệm trong công tác điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2011-2017, nhiều bài học kinh nghiệm quý báu đã được rút ra, cung cấp hàm ý chính sách quan trọng cho định hướng phát triển của chính sách tiền tệ Việt Nam trong những năm tiếp theo, đặc biệt đến năm 2030. Việc phân tích sâu sắc các thành công và hạn chế trong quá khứ là cơ sở để đề xuất các giải pháp tiền tệ nhằm nâng cao hiệu quả điều hành của Ngân hàng Nhà nước. Các bài học này không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa các công cụ chính sách tiền tệ mà còn mở rộng sang việc cải thiện khung khổ pháp lý, tăng cường phối hợp chính sách và hướng tới mô hình Ngân hàng Trung ương độc lập, minh bạch hơn, đảm bảo ổn định vĩ mô lâu dài và tăng trưởng kinh tế bền vững.

6.1. Những bài học kinh nghiệm then chốt từ giai đoạn 2011 2017

Một số bài học kinh nghiệm then chốt từ điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2011-2017 bao gồm: Thứ nhất, sự cần thiết của việc linh hoạt và chủ động trong điều hành, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế và biến động quốc tế. Thứ hai, ưu tiên kiềm chế lạm phátổn định vĩ mô là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Thứ ba, việc phối hợp chính sách chặt chẽ giữa chính sách tiền tệchính sách tài khóa là yếu tố sống còn để đối phó hiệu quả với các cú sốc. Thứ tư, cần cân nhắc sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ phi truyền thống khi các công cụ truyền thống hết dư địa, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất thấp. Thứ năm, sự minh bạch trong truyền thông chính sách và hướng tới mô hình Ngân hàng Trung ương độc lập sẽ tăng cường uy tín và hiệu quả điều hành. Theo TS. Võ Trí Thành, "điều hành CSTT luôn bao gồm hai giai đoạn, tuy tách biệt nhưng có mối quan hệ mật thiết, là phản ứng của NHTW trước những sự biến động của mục tiêu (thông qua sử dụng các công cụ) và quá trình truyền dẫn những thay đổi trong công cụ tới các mục tiêu hoạt động, mục tiêu trung gian, và mục tiêu cuối cùng".

6.2. Kiến nghị chính sách tiền tệ cho giai đoạn tiếp theo và tầm nhìn 2030

Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ đến năm 2030, cần có những kiến nghị chính sách cụ thể. Ngân hàng Nhà nước nên tiếp tục theo đuổi chính sách lạm phát mục tiêu làm trọng tâm dài hạn, đi kèm với chính sách tỷ giá thả nổi có quản lý để tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế. Cần tiếp tục đa dạng hóa và nâng cao tính thị trường của các công cụ chính sách tiền tệ, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các biện pháp hành chính. Đồng thời, tăng cường phối hợp chính sách tiền tệ với chính sách tài khóa và các chính sách an toàn vĩ mô để đảm bảo ổn định vĩ mô và hạn chế rủi ro cho thị trường tài chính. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực dự báo, phân tích và nghiên cứu của Ngân hàng Nhà nước, cùng với việc tăng cường tính độc lập và minh bạch trong các quyết định chính sách, sẽ là yếu tố then chốt giúp chính sách tiền tệ Việt Nam phát triển bền vững và hiệu quả hơn trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
152 điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2011 2017 bài học và hàm ý chính sách luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ 1. Khái niệm chính sách tiền tệ Khái niệm CSTT thường được mô tả thông qua việc NHTW sử dụng các công cụ điều hành nhằm hướng tới các mục tiêu kinh tế vĩ mô. Theo đó, một số nhà nghiên cứu và NHTW của một số quốc gia đã đưa ra khái niệm về CSTT như sau: Theo Shapiro (2007), CSTT là việc kiểm soát của NHTW đối với cung tiền để đạt được các mục tiêu của chính sách kinh tế.

Trong khi đó, Ragan (2005) cho rằng CSTT là một nhóm các quyết định được thực hiện bởi Chính phủ, thường đại diện bởi NHTW, liên quan tới lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế. Tiếp cận CSTT theo mục tiêu của chính sách này, Đạo luật Cục dự trữ liên bang Mỹ khẳng định CSTT là các hoạt động thực hiện bởi Fed Mỹ để tác động tới mức độ sẵn có và chi phí của tiền tệ và tín dụng nhằm thúc đẩy quá trình thực hiện các mục tiêu kinh tế của quốc gia. Tổng hợp các khái niệm cơ bản về CSTT, nghiên cứu cho rằng: CSTT là một chính sách kinh tế vĩ mô được thực hiện bởi NHTW thông qua việc sử dụng hệ thống các công cụ để tác động tới lượng tiền cung ứng (hoặc lãi suất) nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế của quốc gia như ổn định giá cả, tăng trưởng kinh tế, công ăn việc làm và các mục tiêu khác. Trên thực tế, việc thực thi CSTT được bắt đầu từ việc xác định mục tiêu cuối cùng của CSTT, sau đó là các giá trị của mục tiêu trung gian thống nhất với mục tiêu cuối cùng, tới các giá trị của mục tiêu hoạt động cần phải đạt được và cuối cùng là với việc xác định các công cụ mà NHTW có thể kiểm soát trực tiếp nhằm đạt được các giá trị mong muốn của biến số mục tiêu hoạt động.

Khi cú sốc trong và ngoài nước làm ảnh hưởng tới các mục tiêu của CSTT, NHNN sẽ sử dụng các công cụ CSTT để tác động tới điều kiện tiền tệ, qua đó hướng nền kinh tế quay trở lại 9 mục tiêu đề ra ban đầu. Nhu vậy, điều hành CSTT luôn bao gồm hai giai đoạn, tuy tách biệt nhung có mối quan hệ mật thiết đó là phản ứng của NHTW truớc những sự biến động của mục tiêu (thông qua sử dụng các công cụ) và quá trình truyền dẫn những thay đổi trong công cụ tới các mục tiêu hoạt động, mục tiêu trung gian, và mục tiêu cuối cùng. Do có sự khác nhau về mức độ nhạy cảm giữa mục tiêu với từng công cụ CSTT cũng nhu sự ảnh huởng lẫn nhau giữa các kênh truyền dẫn nên việc vận dụng hiệu quả các công cụ CSTT là điều hết sức phức tạp đối với công tác điều hành của NHTW. Mục tiêu của chính sách tiền tệ Mục tiêu cuối cùng của CSTT Mục tiêu cuối cùng của CSTT là các biến số cuối cùng mà các nhà hoạch định chính sách muốn đạt đuợc khi điều hành các công cụ CSTT (mục tiêu quan trọng nhất của CSTT).

Mục tiêu chính sách tiền tệ hầu nhu thống nhất ở các nuớc. Sự điều chỉnh luợng tiền cung ứng nhằm mục tiêu truớc hết là ổn định giá trị tiền tệ, trên cơ sở đó góp phần tăng truởng kinh tế và công ăn việc làm. Mỗi quốc gia có thể lựa chọn mục tiêu cuối cùng của CSTT khác nhau, phụ thuộc vào các đặc điểm về kinh tế - chính trị - xã hội. Chẳng hạn, ổn định giá cả đuợc coi là mục tiêu chủ yếu và dài hạn của NHTW châu Âu.

Fed hoạt động với hai mục tiêu cuối cùng bao gồm thúc đẩy việc làm và sản luợng nền kinh tế ở mức bền vững tối uu và ổn định giá cả. Đối với NHNN Việt Nam, CSTT quốc gia huớng tới mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền. Mục tiêu trung gian của CSTT Bằng việc sử dụng các công cụ của chính sách tiền tệ, NHTW không thể tác động trực tiếp và ngay lập tức đến các mục tiêu cuối cùng của nền kinh tế nhu: giá cả, sản luợng và công ăn việc làm. Ảnh huởng của chính sách tiền tệ chỉ xuất hiện sau một khoảng thời gian nhất định từ 6 tháng đến 2 năm.

Sẽ là quá muộn và không hiệu quả nếu NHTW đợi các dấu hiệu về giá cả, tỷ giá, thất nghiệp để điều chính công cụ. Để khắc phục hạn chế này, NHTW thuờng xác định các chỉ tiêu cần đạt đuợc truớc khi đạt đuợc 10 Mục tiêu trung gian mà NHTW các quốc gia lựa chọn thuờng bao gồm một trong các mục tiêu về cung tiền, lãi suất và tỷ giá hối đoái. Một sự sai lệch của các biến số này khỏi giá trị kỳ vọng có thể đồng nghĩa với một sự sai lệch của mục tiêu cuối cùng khỏi giá trị mục tiêu và vì thế CSTT cần phải đuợc điều chỉnh lại. Việc sử dụng cung tiền làm mục tiêu trung gian có lợi thế là NHTW có thể tuơng đối dễ dàng tác động vào biến số này bằng các công cụ chính sách nhằm giữ cho tốc độ tăng truởng cung tiền phù hợp với mục tiêu cuối cùng.

Tuy nhiên, việc sử dụng tốc độ tăng truởng cung tiền làm mục tiêu trung gian tồn tại một số hạn chế nhất định do những biến động bất thuờng của biến số này có thể không phải là chỉ báo mạnh yếu của nền kinh tế trong tuơng lai (thể hiện ở sản luợng thực tế tăng hay giảm) mà chỉ đơn giản phản ánh sự thay đổi trong danh mục đầu tu của các chủ thể trong nền kinh tế. Hơn nữa, từ những năm 1980, khi cầu tiền trở nên khó dự đoán hơn một cách đáng kể, việc sử dụng tốc độ tăng cung tiền làm mục tiêu trung gian trở nên khó khăn hơn để đạt đuợc cân đối cung tiền - cầu tiền, từ đó đạt đuợc mục tiêu cuối cùng của CSTT. Lãi suất cũng đuợc sử dụng làm mục tiêu trung gian của CSTT tại các quốc gia. Sử dụng lãi suất làm mục tiêu trung gian phù hợp khi mà các cú sốc chủ yếu tới nền kinh tế đó ảnh huởng nhanh chóng tới thị truờng tiền tệ, làm cung tiền và cầu tiền lệch ra khỏi vị trí cân bằng, khiến lãi suất lệch khỏi mức lãi suất mục tiêu.

Khi đó, NHTW sẽ sử dụng các công cụ để đua lãi suất về mức mục tiêu, giúp ổn định thị truờng tiền tệ, từ đó đạt đuợc mục tiêu cuối cùng của mình. Một số NHTW khác sử dụng tỷ giá hối đoái danh nghĩa làm mục tiêu trung gian. Những quốc gia sử dụng tỷ giá hối đoái làm mục tiêu trung gian của CSTT thuờng theo đuổi chế độ tỷ giá có quản lý. Tuy nhiên trong bối cảnh tự do hóa tài khoản vốn của các quốc gia, việc dòng vốn đảo chiều nhanh chóng sẽ gây khó khăn cho việc duy trì tỷ giá ổn định, đồng thời tỷ giá hối đoái ổn định dễ có nguy cơ bị đầu cơ và từ đó có thể gây ảnh huởng xấu tới ổn định của hệ thống tài chính.

Hơn nữa, việc duy trì tỷ giá hối đoái ổn định sẽ hạn chế khả năng sử dụng CSTT để đối phó với các cú sốc nội địa. 11 Gần đây, khi khá nhiều NHTW đã chuyển sang cơ chế lạm phát mục tiêu, CSTT không có mục tiêu trung gian chính thức nhu tỷ giá hối đoái cố định hay tốc độ tăng truởng cung tiền nữa mà bản thân giá trị lạm phát dự báo có thể đuợc coi là mục tiêu trung gian của CSTT (Svensson, 1999; Berg, 2000). Nếu mức lạm phát trong tuơng lai đuợc dự báo sẽ vuợt ra khỏi vùng mục tiêu, NHTW sẽ sử dụng các công cụ phù hợp để huớng tới mục tiêu lạm phát đã đề ra. Mục tiêu hoạt động của CSTT Mục tiêu hoạt động của CSTT thuờng là các chỉ tiêu đo luờng dự trữ của ngân hàng (nhu tổng dự trữ, dự trữ đi vay, hoặc dự trữ không vay), lãi suất ngắn hạn (nhu lãi suất qua đêm liên ngân hàng, trong truờng hợp của Mỹ là lãi suất vốn liên bang), hoặc một chỉ số về điều kiện tiền tệ kết hợp các biến số lãi suất và tỷ giá.

Các NHTW hiện nay có thể xác định một mục tiêu hoạt động duy nhất nhu lãi suất vốn liên bang là mục tiêu hoạt động duy nhất của CSTT của Mỹ hoặc có nhiều mục tiêu hoạt động nhu truờng hợp NHTW Nhật Bản xác định dự trữ vuợt mức và lãi suất ngắn hạn là hai mục tiêu hoạt động của mình. Các công cụ của chính sách tiền tệ Công cụ của CSTT là các biến số có thể đuợc kiểm soát trực tiếp bởi NHTW và thuờng đuợc sử dụng để đạt đuợc một giá trị đuợc định truớc của một mục tiêu hoạt động. Ba công cụ cơ bản của CSTT bao gồm: nghiệp vụ thị truờng mở, chính sách chiết khấu, và dự trữ bắt buộc. Bên cạnh ba công cụ cơ bản này, các NHTW còn sử dụng một số công cụ khác nhu điều chỉnh tỷ giá, lãi suất đối với dự trữ bắt buộc và dự trữ vuợt mức, đặc biệt là một số công cụ chính sách phi truyền thống (unconventional) đuợc các NHTW các nuớc sử dụng trong bối cảnh các công cụ truyền thống kể trên không còn phát huy đuợc nhiều tác dụng.

Nghiệp vụ thị truờng mở là công cụ khá linh hoạt và đuợc sử dụng thuờng xuyên nhất của CSTT do công cụ này liên quan tới việc mua bán các giấy tờ có giá kỳ hạn ngắn và có thể tác động đến quy mô dự trữ của ngân hàng hàng ngày. Chính sách chiết khấu với các quy định về lãi suất chiết khấu, hạn mức chiết khấu, các điều kiện chiết khấu có khả năng ảnh huởng tới khả năng tạo tiền của hệ 12 thống ngân hàng, từ đó ảnh hưởng tới lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế. Chính sách chiết khấu là công cụ để NHTW thực hiện chức năng người cho vay cuối cùng và nó đặc biệt có hiệu quả trong bối cảnh khủng hoảng tài chính, các ngân hàng bị thiếu thanh khoản thì tiền được bơm ngay lập tức đến ngân hàng nào đang cần nó nhất qua công cụ này. Ngoài ra, lãi suất chiết khấu cũng có vai trò thông báo về định hướng điều hành CSTT của NHTW tới các chủ thể trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, NHTW không hoàn toàn kiểm soát được tác động của công cụ này tới khối lượng tiền tệ cung ứng trong nền kinh tế bởi vì NHTM mới là người quyết định việc sử dụng công cụ này, chính sách chiết khấu chỉ có tác dụng khi ngân hàng có nhu cầu vay từ NHTW.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ