Điều Chỉnh Pháp Luật Về Trợ Giúp Pháp Lý Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở việt nam trong điều kiện đổi mới, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2008

213
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ

1.1. Khái niệm điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý

1.2. Vai trò của điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong điều kiện đổi mới ở nước ta

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM

2.1. Thực trạng nội dung điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý

2.2. Thực trạng chủ thể điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý

2.3. Thực trạng về phương pháp điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý

2.4. Thực trạng điều chỉnh pháp luật đối với các hoạt động trợ giúp pháp lý

2.5. Những kết quả đạt được, những hạn chế, bất cập của điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam trong thời gian qua

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI ĐIỀU CHỈNH PHÁP LUẬT VỀ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ TRONG ĐIỀU KIỆN HIỆN NAY

3.1. Những phương hướng cơ bản để tiếp tục đổi mới điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong điều kiện hiện nay

3.2. Các giải pháp để tiếp tục đổi mới điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý trong giai đoạn hiện nay

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Điều Chỉnh Pháp Luật Về Trợ Giúp Pháp Lý

Điều chỉnh pháp luật (ĐCPL) về trợ giúp pháp lý (TGPL) là một phạm trù phức tạp và quan trọng trong khoa học lý luận về Nhà nước và pháp luật. Cần nghiên cứu một cách nghiêm túc và có hệ thống để bảo đảm điều chỉnh hiệu quả các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực TGPL. Việc hình thành TGPL ở Việt Nam là một quá trình ghi nhận nhu cầu cần thiết và khách quan của đời sống pháp luật, ghi nhận quyền được pháp luật bảo hộ của công dân và trách nhiệm bảo đảm của Nhà nước. ĐCPL về TGPL là điều chỉnh bằng pháp luật Việt Nam các quan hệ xã hội có tính chất TGPL, nhằm bảo đảm sự công bằng trong tiếp cận công lý cho mọi người, đặc biệt là người nghèongười yếu thế trong xã hội. Theo Tạ Thị Minh Lý, TGPL "đã giúp được cho hàng trăm ngàn người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số, người tàn tật, trẻ em..."

1.1. Khái niệm và Bản Chất của Điều Chỉnh Pháp Luật TGPL

Điều chỉnh pháp luật về TGPL là quá trình Nhà nước sử dụng hệ thống pháp luật, bao gồm các quy phạm pháp luật (QPPL), để tác động lên các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý miễn phí. Mục đích là để xác lập, duy trì, phát triển các quan hệ này theo một trật tự nhất định, phù hợp với ý chí của Nhà nước và các yêu cầu của xã hội. Bản chất của ĐCPL về TGPL thể hiện ở việc nó vừa bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật, vừa tạo cơ chế hỗ trợ đặc biệt cho những người không có khả năng tự bảo vệ quyền lợi của mình.

1.2. Vai Trò của Điều Chỉnh Pháp Luật Về Trợ Giúp Pháp Lý

Vai trò của ĐCPL về TGPL là vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo công bằng xã hộiquyền con người. Pháp luật đóng vai trò định hướng, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động TGPL, đồng thời quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, bao gồm cả người được TGPL, người thực hiện TGPL và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Theo đó, ĐCPL đóng vai trò như công cụ để thực hiện các chính sách trợ giúp pháp lý của Nhà nước, góp phần nâng cao nhận thức pháp luật và tuân thủ pháp luật trong cộng đồng.

1.3. Mục Tiêu và Nguyên Tắc của Điều Chỉnh Pháp Luật Về TGPL

Mục tiêu chính của ĐCPL về TGPL là đảm bảo mọi công dân, đặc biệt là đối tượng được trợ giúp pháp lý, có cơ hội tiếp cận công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước pháp luật. Các nguyên tắc cơ bản của ĐCPL về TGPL bao gồm: trợ giúp pháp lý miễn phí, bảo đảm chất lượng TGPL, tôn trọng quyền tự định đoạt của người được TGPL, giữ bí mật thông tin và bảo đảm tính độc lập của người thực hiện TGPL. Các nguyên tắc này cần được thể hiện rõ ràng trong các văn bản pháp luật về trợ giúp pháp lý để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng của hoạt động TGPL.

II. Thực Trạng Điều Chỉnh Pháp Luật Về Trợ Giúp Pháp Lý Hiện Nay

Thực trạng điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở Việt Nam hiện nay thể hiện nhiều điểm đáng chú ý. Một mặt, hệ thống pháp luật về TGPL đã được xây dựng và ngày càng hoàn thiện, thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với vấn đề này. Mặt khác, vẫn còn nhiều bất cập và hạn chế trong các quy định pháp luật, cũng như trong quá trình thực thi, ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động TGPL. Tạ Thị Minh Lý chỉ ra rằng các quy định pháp luật còn mang tính tình thế, thí điểm nên ngày càng bộc lộ nhiều bất cập, chưa giải đáp được những vướng mắc phát sinh từ thực tiễn.

2.1. Đánh Giá Nội Dung Các Văn Bản Pháp Luật Về TGPL

Các văn bản pháp luật hiện hành về TGPL, bao gồm Luật Trợ giúp pháp lý, các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành, đã quy định khá đầy đủ về đối tượng, phạm vi, hình thức, quy trình và cơ chế thực hiện TGPL. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung, thiếu cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng trong thực tế. Ngoài ra, việc phối hợp giữa các văn bản pháp luật còn chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn.

2.2. Thực Trạng Tổ Chức và Hoạt Động Trợ Giúp Pháp Lý

Hệ thống tổ chức TGPL đã được hình thành và phát triển, bao gồm các Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, các tổ chức hành nghề luật sư, các tổ chức xã hội tham gia TGPL. Tuy nhiên, năng lực và nguồn lực của các tổ chức này còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu TGPL ngày càng tăng của xã hội. Việc phân bổ nguồn lực còn chưa hợp lý, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn, trong khi các vùng sâu, vùng xa còn thiếu thốn.

2.3. Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật Về Trợ Giúp Pháp Lý

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hiệu quả thực thi pháp luật về TGPL còn chưa cao. Số lượng người được TGPL còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. Chất lượng TGPL chưa đồng đều, còn có tình trạng hình thức, đối phó. Công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả TGPL còn yếu. Nhận thức của người dân về quyền được TGPL còn hạn chế, dẫn đến việc ít người biết đến và sử dụng dịch vụ này.

III. Phương Pháp Hoàn Thiện Điều Chỉnh Pháp Luật Về Trợ Giúp Pháp Lý

Để nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý, cần có những phương pháp tiếp cận mang tính hệ thống và toàn diện. Điều này bao gồm việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực đội ngũ người thực hiện TGPL, tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức của người dân về quyền được TGPL. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội và cộng đồng trong việc thực hiện TGPL.

3.1. Sửa Đổi và Bổ Sung Luật Trợ Giúp Pháp Lý

Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung Luật TGPL để khắc phục những bất cập, hạn chế hiện nay. Cần quy định cụ thể hơn về đối tượng, phạm vi, hình thức và quy trình TGPL. Bổ sung các quy định về tiêu chuẩn chất lượng TGPL, cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả TGPL. Cần làm rõ vai trò của các tổ chức xã hội và cộng đồng trong hoạt động TGPL.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Đội Ngũ Trợ Giúp Viên Pháp Lý

Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và kỹ năng cho đội ngũ trợ giúp viên pháp lý, luật sư tham gia TGPL. Cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về TGPL, chú trọng đến các kỹ năng tư vấn, bào chữa, đại diện và hòa giải. Cần có cơ chế khuyến khích và tạo điều kiện cho người thực hiện TGPL nâng cao trình độ chuyên môn.

3.3. Tăng Cường Truyền Thông Về Trợ Giúp Pháp Lý Miễn Phí

Cần tăng cường công tác truyền thông, phổ biến pháp luật về TGPL đến đông đảo người dân, đặc biệt là người nghèo, dân tộc thiểu số, và những người có hoàn cảnh khó khăn. Sử dụng đa dạng các hình thức truyền thông, như: tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo, phát tờ rơi, xây dựng các trang web, mạng xã hội về TGPL. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan truyền thông và các tổ chức TGPL trong việc thực hiện công tác truyền thông.

IV. Giải Pháp Mới Cho Trợ Giúp Pháp Lý Hiệu Quả tại Việt Nam

Để trợ giúp pháp lý ở Việt Nam đạt hiệu quả cao hơn, cần áp dụng các giải pháp đồng bộ, từ việc hoàn thiện thể chế đến nâng cao năng lực của các tổ chức thực hiện, đồng thời tăng cường sự tham gia của xã hội. Các giải pháp này cần hướng đến việc đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho mọi người, đặc biệt là các nhóm yếu thế trong xã hội.

4.1. Xây Dựng Chiến Lược Phát Triển Trợ Giúp Pháp Lý

Cần xây dựng một chiến lược phát triển TGPL dài hạn, có tầm nhìn chiến lược, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp và lộ trình thực hiện TGPL trong từng giai đoạn. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, các tổ chức TGPL và cộng đồng trong quá trình xây dựng chiến lược.

4.2. Đa Dạng Hóa Các Hình Thức Trợ Giúp Pháp Lý

Bên cạnh các hình thức TGPL truyền thống, cần nghiên cứu và áp dụng các hình thức TGPL mới, phù hợp với nhu cầu và điều kiện của từng nhóm đối tượng. Ví dụ: TGPL trực tuyến, TGPL lưu động, TGPL thông qua các tổ chức xã hội. Cần tạo điều kiện cho các tổ chức xã hội tham gia TGPL, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa các tổ chức TGPL khác nhau.

4.3. Tăng Cường Nguồn Lực Cho Hoạt Động Trợ Giúp Pháp Lý

Cần tăng cường nguồn lực tài chính cho hoạt động TGPL, bao gồm cả nguồn ngân sách nhà nước và nguồn xã hội hóa. Cần có cơ chế phân bổ nguồn lực hợp lý, đảm bảo nguồn lực đủ để thực hiện các hoạt động TGPL có chất lượng. Cần khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân đóng góp cho hoạt động TGPL.

V. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Trợ Giúp Pháp Lý tại Việt Nam

Nghiên cứu về trợ giúp pháp lý không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần được ứng dụng vào thực tiễn, mang lại những kết quả thiết thực cho xã hội. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách, chương trình và dự án về TGPL, đồng thời đánh giá hiệu quả của các hoạt động TGPL.

5.1. Ứng Dụng Nghiên Cứu Vào Xây Dựng Chính Sách Trợ Giúp Pháp Lý

Các kết quả nghiên cứu về TGPL có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách TGPL phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Ví dụ: nghiên cứu về nhu cầu TGPL của từng nhóm đối tượng, nghiên cứu về hiệu quả của các hình thức TGPL khác nhau, nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng TGPL. Các chính sách này cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Trợ Giúp Pháp Lý

Cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của các hoạt động TGPL để có những điều chỉnh kịp thời. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí khách quan, khoa học, đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Kết quả đánh giá cần được công khai minh bạch, đồng thời được sử dụng để cải thiện chất lượng và hiệu quả của hoạt động TGPL.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Trợ Giúp Pháp Lý tại Việt Nam

Trợ giúp pháp lý đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý, đặc biệt đối với những người yếu thế. Việc hoàn thiện pháp luật về TGPL, nâng cao năng lực của các tổ chức thực hiện và tăng cường sự tham gia của xã hội là những yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống TGPL hiệu quả và bền vững tại Việt Nam. Tạ Thị Minh Lý nhấn mạnh việc nghiên cứu có hệ thống và mang tính lý luận cơ bản về ĐCPL về TGPL có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để định hướng phát triển TGPL phù hợp với tình hình mới.

6.1. Định Hướng Phát Triển Trợ Giúp Pháp Lý Trong Tương Lai

Trong tương lai, TGPL cần phát triển theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả và bền vững. Cần chú trọng đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng phạm vi đối tượng được TGPL, đồng thời tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội và cộng đồng. Cần xây dựng một hệ thống TGPL đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của xã hội, góp phần vào việc xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

6.2. Vai Trò Của Pháp Luật Trong Việc Đảm Bảo Trợ Giúp Pháp Lý

Pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo TGPL. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về TGPL, đảm bảo tính đồng bộ, cụ thể và khả thi. Đồng thời, cần tăng cường công tác thi hành pháp luật, đảm bảo pháp luật được thực hiện nghiêm minh và hiệu quả. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật về TGPL đáp ứng được yêu cầu của thời đại, góp phần vào việc bảo vệ quyền con người và xây dựng một Nhà nước pháp quyền XHCN vững mạnh.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý ở việt nam trong điều kiện đổi mới

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐIÊU CHỈNH PHÁP LUẬT VẺ TRỢ GIÚP PHÁP LÝ ĐCPL về TGPL là một phạm trù phức tạp, quan trọng của khoa học lý luận về Nhà nước và pháp luật, cần được nghiên cứu một cách nghiêm túc, có hệ thốn: để bảo đảm điều chỉnh có hiệu quả các QHXH phát sinh trong TGPL. Việc hình thành TGPL ở Việt Nam là một quá trình ghi nhận nhu cầu cần thiết và khách quan của đời sống pháp luật, ghi nhận quyền được pháp luật bảo hộ của công dân và trách nhiệm bảo đảm của Nhà nước. DCPL về TGPL là điều chỉnh bằng pháp luật các QHXH có tính chất TGPL, nhằm bảo đảm sự công bằng trong tiếp cận, sử dụng pháp luật để góp phần bảo vệ quyền, lợi ich hợp pháp cho công dân không phân biệt giàu nghèo. Khái niệm điều chỉnh pháp luật về trợ giúp pháp lý 1.

Khái niệm điều chỉnh pháp luật và khái niệm trợ giúp pháp lý Khái niệm điều chỉnh pháp luật: ĐCPL là một khải niệm cơ ban của khoa học ly luận về Nhà nước và pháp luật. Ban chất của DCPL, theo Lénin, thé hiện tính thống nhất của pháp luật với thực tiễn đời sống pháp luật. Việc nghiên cứu ĐCPL rất quan trọng bởi lẽ, tính thực tiễn của pháp luật là một trong những yếu tô cơ bản của thực hiện pháp luật XHCN và DCPL. Lênin đánh giá ý nghĩa thực tiễn của pháp luật XHCN chính là vai trò điều chỉnh các QHXH ở phạm vi mà các quy định pháp luật được viết ra thực sự tác động đến, vận hành và “trở thành thực tế”.

Người viết: những gi mà chúng ta đã từng phê phan, chúng ta còn chưa tin tưởng đầy đủ về cuộc sống, và nhiệm vụ quan trọng của tinh thế hiện tại chính là tập trung tất cả sức lực cho công việc thực hiện trong thực tế những gì đã được trở thành luật pháp (mà chưa trở thành hiện thực)Š " '3Ì DCPL có ý nghĩa to lớn đến sự phát triên QHXH của xã hội XHCN, và chính sự hình thành pháp luật là đòi hỏi của đổi mới sâu xa đời sống xã hội và cải thiện QHXH"TM: "%3! Vì vậy, nghiên cứu về ĐCPL rất có ý nghĩa về mặt phương pháp luận đối với việc tiếp cận các hiện tượng pháp lý từ góc độ hệ thống, tạo điều kiện “. nghiên cứu các hiện tượng pháp ly ở trang thái động tránh được cách nhìn xơ cứng, siêu hình.”É?- © %1, ĐCPL là một loại hình điều chỉnh xã hội rất phức tạp, hiện đã và dang được nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau. Từ góc độ chức năng, ĐCPL là hệ thống các phương tiện pháp lý tác động đến các QHXH thông qua chủ the?" 4Ì, Từ góc độ tâm lý, ĐCPL là sự tác động đến ý chí của con người nhằm tao ra cách xử sự thích hợp (với QPPL) ở chủ thé! " 84-435! Từ góc độ quản lý, ĐCPL là hoạt động có mục đích, có định hướng, có tổ chức và được thực hiện thông qua một hệ thống các phương tiện, quy trình pháp lý (thông qua cơ chế ĐCPL). Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, “điều chỉnh pháp luật” là việc Nhà nước dùng pháp luật, dựa vào pháp luật để điều chỉnh các QHXH, tác động theo những hướng nhất định vào các QHXH.

DCPL là hoạt động của Nhà nước thể hiện trong việc định ra luật, ban hành luật pháp dé đáp ứng nhu cầu mà pháp luật cần điều chinh!*? " 8! ĐCPL có đặc điểm là sự tác động trực tiếp bằng pháp luật của Nhà nước vào hành vi của con người trong các QHXH theo những định hướng nhất dinh'* " #% - 89%]. Bang các quy tắc xử sự được quy định thành pháp luật, Nhà nước hướng dẫn các hoạt động của mọi chủ thể (cá nhân, tập thể, CQNN) bảo đảm cho mọi hoạt động theo đúng ý chí của Nhà nước và uốn nắn những hoạt động sai trái cho đúng với đường lối, chính sách của đảng cầm quyền, pháp luật của Nhà nuéc!: tr. 154] ; Cũng có quan niệm cho rang “điều chỉnh pháp luật” là việc “Nha nước dựa vào pháp luật, sử dụng các phương tiện pháp ly đặc thù (QPPL, van bản áp dụng pháp luật, QHPL, hành vi thực hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý) để điều chỉnh các QHXH, tác động đến các QHXH theo phương hướng nhất định”ɰ "7! Với nghĩa này, ĐCPL gan liền với một cơ chế - cơ chế DCPL. Vì thế, DCPL có tính định hướng, tính tô chức và tính quy phạm, được thực hiện thông qua một hệ thống các phương tiện pháp ly cơ bản, đặc thù.

Dé thực hiện ĐCPL, Nhà nước phải xây dựng HTPL hoàn chỉnh bao gồm các ngành luật với các chế định pháp luật cụ thẻ, hợp lý và phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, trong đó xác định rõ đỗi tượng điều chỉnh, phạm vi điều chỉnh, phương pháp điều chỉnh, cơ chế điều chỉnh của pháp luật. Nổi cộm nhất hiện nay là mức độ điều chỉnh các QHXH của các văn bản luật và dưới luậtU!9? = 43] Vì vậy, quá trình ĐCPL chính là quá trình xác định đối tượng, phạm vi, phương pháp và cơ chế DCPL nói chung và các ngành luật cụ thé nói riêng. Đào Trí Úc, ĐCPL “là việc Nhà nước dùng pháp luật, dựa vào pháp luật dé điều chỉnh các QHXH, tác động theo những hướng nhất định vào các QHXH”!!!* 317] HCPL còn có nghĩa là “dùng pháp luật dé tác động vào ý thức dé con người thay đổi hành vi của mình, theo những mục đích nhất định của Nhà nước”U'* 3Ì Như vậy, ĐCPL như một hình thức tác động có mục đích của pháp luật vừa vào QHXH, vừa vào chủ thể của QHXH, “là quá trình tác động có tổ chức, mang tính quy phạm của Nhà nước đối với các QHXH thông qua hành vi của các chủ thể nhằm đạt được những mục đích nhất định”U# #' !3- 141, Qua tiếp cận ĐCPL dưới các góc độ khác nhau như trên, có thể rút ra kết luận: ĐCPL la quá trình tác động có hệ thống, có tổ chức, mang tính quy phạm doi với các QHXH cơ bản thông qua hành vi chủ thé nhằm điều tiết, định hướng cho các QHXH vận hành để duy trì, thúc day hoặc loại trừ, han chế sự phát triển theo một trật tự nhát định, phù hợp với ý chỉ của Nhà nước, với lợi ích và thực tiên xã hội. Khai niệm trợ giúp pháp lý: Khái niệm TGPL theo tiếng Anh là “legal aid” có nghĩa là “trợ cấp pháp lý” hoặc “legal aid” trong cụm từ “legal aid scheme” được dịch là “kế hoạch bảo hộ tư pháp” là kế hoạch nhằm trả những chỉ phí pháp lý từ công quỹ cho những ai không thé tự mình trả nổi“ " *°?!_ Như vậy, TGPL là việc cho những người không có điều kiện về tài chính hoặc có hoàn cảnh đặc biệt được hưởng dịch vụ pháp lý mà không phải chi trả thù lao hoặc được giảm một phan thù lao.

Ở đây, khách thé trợ giúp không phải là “vật chất” như nha ở, tiền, gạo mà là “pháp luật”. Pháp luật càng đầy đủ, càng phức tạp và phạm vi điều chỉnh càng rộng thì khách thể TGPL càng cần được phát triển tương xứng. Với nghĩa đó, TGPL được tiếp cận dưới góc độ kinh tế, góc độ công lý và góc độ nhân đạo, lấy sự yếu thé, ban cùng hoặc bất bình dang cua nhom đối tượng có hoàn cảnh đặc biệt (người nghèo, đối tượng dé bị tốn thương), lấy tính phức tạp của pháp luật làm căn cứ cho sự ra đời, tồn tại và phát triển của mình. Vì vậy, đối tượng được TGPL thường là người không có điều kiện về tài chính hoặc kém năng lực hiểu biết pháp luật, không thể tự mình bảo vệ quyên, lợi ích hợp pháp va chủ thé bảo đảm cho dịch vụ này trước hết và chủ yêu là Nhà nước.

Theo học giả Trung Quốc - GS. Nghiêm Quốc Hưng, trong TGPL, mặc dù Nhà nước lấy sự giúp đỡ về kinh tế (giảm, miễn phí) cho người được TGPL làm bản chất nhưng có mục đích lớn hơn, đó là bảo đảm quyền lợi hợp pháp mà pháp luật dành cho mọi công dân được thực hiện đầy đủ, hoàn thiện một chế độ pháp luật quốc gia “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật”. Nó là biện pháp quan trọng dé NNPQ hiện nay thực hiện sự công bang tư pháp va đảm bảo quyền cơ bản của con ngườiÊ® " !Ì_ Quan niệm này dựa trên luận điểm Nhà nước muốn bảo đảm các quyền lợi mà pháp luật dành cho công dân được thực hiện một cách thiết thực trong đời sống thực tại thông qua chế độ miễn, giảm phí dịch vụ pháp lý hoặc miễn, giảm chi phí tố tụng với những 14 nhóm người cần sự giúp đỡ của pháp luật đề bảo vệ quyền lợi theo quy định của pháp luật hoặc của đương sự trong một số vụ án đặc biệt vì lý do công lý. Như vậy, TGPL là biện pháp pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm để pháp luật được tôn trọng trong thực tế và mọi người đều bình đăng trước pháp luật.

Có xây dựng được chế độ TGPL hoàn thiện, quy củ hay không, vừa là mốc quan trọng để đánh giá pháp chế có kiện toàn hay không; cơ chế đảm bảo quyền con người về tư pháp có hoàn thiện hay không, vừa là thước đo trọng yếu để xem xét trình độ tiễn bộ, văn minh xã hội" “ '!, Với cách tiếp cận này, TGPL được hiểu là quyền co bản của công dân, là một bộ phận trong tổng thé các biện pháp thực thi pháp luật, có thuộc tính chính trị - pháp lý, tính nhân dao và tính kinh tế - xã hội. Nghĩa là bất cứ công dân nào khi rơi vào những hoàn cảnh cần được giúp đỡ về pháp luật, nếu có nhu cầu thì được bảo đảm cung ứng từ phía Nhà nước và xã hội. Khái niệm TGPL được quy phạm hoá trong pháp luật, là một bộ phận cấu thành của ĐCPL về TGPL. Cách thể hiện có thể khác nhau nhưng nội dung tương đối đồng nhất.

Theo Luật đại diện và tư vấn pháp lý năm 1995 của Singapore, TGPL là việc đại diện cho khách hàng trước Toà án nhằm giúp đỡ những người không có khả năng chỉ trả cho các dịch vụ pháp lý (Điều 2). Luật về TGPL năm 1997 của Nepal quy định: “TGPL là giúp đỡ pháp lý cho người nghèo, được áp dụng trong tư vấn và các dịch vụ pháp lý khác như thực hiện thay cho người nghèo những việc bào chữa tương xứng và các thủ tục tại Toà án hoặc tại các Văn phòng luật” (Điều 2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Điều Chỉnh Pháp Luật Về Trợ Giúp Pháp Lý Ở Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của hệ thống trợ giúp pháp lý tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý, từ đó giúp bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế trong xã hội. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về thực trạng và các biện pháp cần thiết để phát triển hệ thống pháp luật, từ đó nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ thực hiện pháp luật về trợ giúp pháp lý cho người nghèo và đối tượng chính sách ở tỉnh Thanh Hóa thực trạng và giải pháp, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về thực trạng trợ giúp pháp lý cho các đối tượng chính sách. Bên cạnh đó, tài liệu Hoàn thiện pháp luật khiếu nại tố cáo trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh pháp lý liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của công dân. Cuối cùng, tài liệu Hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về các cải cách pháp luật cần thiết để xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực trợ giúp pháp lý và các vấn đề pháp lý liên quan.