Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường xuất phát từ rác thải nhựa là một trong những thách thức sinh thái nghiêm trọng trên quy mô toàn cầu. Tại Việt Nam, theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, mỗi năm có khoảng 1,8 triệu tấn rác thải nhựa phát sinh nhưng chỉ có 27% trong số đó được tái chế; phần còn lại chủ yếu bị chôn lấp hoặc thiêu đốt. Riêng hai đô thị lớn là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, khối lượng rác thải nhựa thải ra mỗi ngày lên tới 80 tấn. Ước tính có khoảng 0,73 triệu tấn chất thải nhựa đổ ra biển mỗi năm, kéo theo nguy cơ phân rã thành vi nhựa xâm nhập vào chuỗi thức ăn, tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Trước thực trạng này, việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu sinh học có khả năng phân hủy tự nhiên để thay thế polyme tổng hợp là một định hướng cấp thiết.

Song song với áp lực từ rác thải nhựa, lượng phụ phẩm nông nghiệp phát sinh hàng năm tại Việt Nam ước tính đạt gần 160 triệu tấn, trong đó phụ phẩm từ trồng trọt chiếm 56,2% (khoảng 90 triệu tấn). Cây dứa (Ananas comosus) hiện có diện tích canh tác hơn 40.000 đến 47.000 ha với sản lượng quả đạt trên 1 triệu tấn/năm, đồng thời tạo ra hàng triệu tấn lá dứa sau thu hoạch. Nguồn sinh khối này hiện chưa được khai thác hiệu quả; tập quán phổ biến của nông dân là đốt bỏ trực tiếp trên đồng ruộng gây phát thải khí nhà kính hoặc phun thuốc diệt cỏ cháy để làm hoai mục, làm ô nhiễm không khí và thoái hóa đất canh tác. Do lá dứa chứa hàm lượng cellulose dồi dào, việc tận dụng nguồn phụ phẩm này để chế tạo màng polyme sinh học vừa giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, vừa nâng cao giá trị chuỗi sản xuất nông nghiệp theo định hướng kinh tế tuần hoàn.

Mục tiêu chung của đồ án là nghiên cứu điều chế màng sinh học từ phụ phẩm lá dứa và tối ưu hóa các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình điều chế dựa trên các chỉ tiêu cơ lý và cấu trúc màng. Cụ thể, các nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 4 nội dung:

  1. Tổng quan về phụ phẩm nông nghiệp lá dứa, phương pháp tạo màng sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp và tình hình nghiên cứu liên quan trong nước và quốc tế.
  2. Ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ (nồng độ NaOH, nhiệt độ và thời gian đun) đến quy trình tách sợi cellulose từ lá dứa.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ axit sulfuric ($H_2SO_4$) và nhiệt độ thủy phân đến hiệu suất chiết xuất vi sợi microcellulose (MCC).
  4. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu của vi sợi microcellulose với nền polyvinyl alcohol (PVA) nhằm tạo màng sinh học và đánh giá chất lượng màng qua các chỉ tiêu: độ dày, độ giãn dài, tải trọng cực đại, độ ẩm, độ hòa tan, độ trong suốt, phổ FTIR và ảnh hiển vi điện tử quét SEM.
  • Đối tượng nghiên cứu: Phụ phẩm nông nghiệp lá dứa.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Khảo sát quy trình trích ly cellulose, thủy phân microcellulose, phối chế màng mỏng sinh học PVA/microcellulose và đo đạc các đặc tính cơ lý, hóa lý và hình thái học.
    • Về không gian: Thí nghiệm được triển khai tại hệ thống phòng thí nghiệm thuộc Khoa Công nghệ Hóa học & Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Về thời gian: Thực hiện từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 07 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của đề tài dựa trên cấu trúc hóa học của sợi thực vật dạng lignocellulose. Phụ phẩm lá dứa chứa các đại phân tử sinh học gồm cellulose, hemicellulose, lignin và pectin. Trong đó, cellulose là polyme mạch thẳng gồm các đơn vị D-glucose liên kết bởi cầu nối $\beta$-(1,4)-glycoside. Các mạch polyme này xếp song song và liên kết chặt chẽ qua hệ thống liên kết hydro nội phân tử và liên phân tử, tạo nên các bó vi sợi có độ bền cơ học cao. Quy trình tách chiết sử dụng phản ứng kiềm hóa với natri hydroxide (NaOH) để hòa tan lignin và hemicellulose, kết hợp tẩy trắng bằng hydro peroxide ($H_2O_2$ 30%) để loại bỏ tạp chất màu, sau đó dùng axit $H_2SO_4$ thủy phân có kiểm soát vùng vô định hình nhằm thu nhận vi sợi microcellulose (MCC). Polyme nền được sử dụng là Polyvinyl Alcohol (PVA) – một polyme tổng hợp có tính tan trong nước, tương thích sinh học tốt và có khả năng tạo màng dẻo dai nhờ mạng lưới liên kết hydro tương thích với cellulose.

Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM): Sử dụng mô hình thiết kế thực nghiệm tổng hợp trung tâm (Central Composite Design - CCD) với 20 thí nghiệm để tối ưu hóa quá trình xử lý kiềm tách cellulose từ lá dứa. Ba biến độc lập được khảo sát là nồng độ NaOH (%), nhiệt độ (°C) và thời gian đun (phút). Mô hình hồi quy bậc hai và phân tích phương sai (ANOVA) được sử dụng để đánh giá mức độ tương thích ($R^2$, Adjusted $R^2$), độ chính xác mô hình (Adequate Precision) và hệ số biến thiên (CV%).
  • Phương pháp thủy phân axit vô cơ: Thủy phân sợi cellulose bằng $H_2SO_4$ ở các dải nồng độ từ 30% đến 70% và nhiệt độ từ 30°C đến 60°C để xác định điều kiện thu hồi microcellulose tối ưu.
  • Phương pháp đổ màng dung dịch (Solvent Casting): Phối trộn phân tán microcellulose vào dung dịch PVA đã được gia nhiệt hòa tan hoàn toàn, sau đó sấy bay hơi dung môi để tạo màng sinh học với các tỷ lệ MCC từ 1% đến 5% (theo khối lượng).
  • Phương pháp kiểm nghiệm cơ lý và hình thái:
    • Đo độ dày màng bằng thước điện tử kỹ thuật số.
    • Kiểm tra độ bền kéo đứt và độ giãn dài cơ học thông qua máy đo tải trọng cực đại (mN) và độ giãn (mm).
    • Xác định độ ẩm và độ hòa tan của màng trong môi trường nước để đánh giá sơ bộ độ bền cấu trúc.
    • Đo độ truyền sáng / độ trong suốt của màng.
    • Phân tích cấu trúc nhóm chức bằng quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR).
    • Quan sát cấu trúc vi mô và hình thái bề mặt màng bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) ở độ phóng đại 100 lần.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các dữ liệu khoa học về tình hình phát sinh và xử lý phụ phẩm nông nghiệp trong nước và thế giới. Tác giả thống kê tổng lượng phụ phẩm tại Việt Nam là 160 triệu tấn/năm (trồng trọt 90 triệu tấn, chăn nuôi 62 triệu tấn, lâm nghiệp 6 triệu tấn và thủy sản gần 1 triệu tấn). Đối với rơm rạ, chỉ có 29% dùng làm thức ăn gia súc, 8,6% vùi lấp tại ruộng, 5% làm phân bón, 7% làm chất độn chuồng và có tới 45,9% bị đốt bỏ trực tiếp. Chương 1 điểm lại các mô hình tái chế phụ phẩm tiêu biểu tại Việt Nam (sản xuất pallet từ xơ dừa, ép khay dĩa từ mo cau, sản xuất củi trấu thay than đá với nhiệt lượng 3800-4200 kcal/kg, tách sợi lá dứa dệt vải thủ công với tỷ lệ 55 kg lá tươi cho 1 kg sợi) và trên thế giới (ốp lưng điện thoại PLA từ sợi lúa mì phân hủy sinh học trong 180 ngày tại Philippines, thảm xơ dừa, đồ chơi trẻ em từ vỏ trấu, sản xuất giấy vệ sinh từ bã mía). Đồng thời, chương này giới thiệu nền tảng toán học của kỹ thuật tối ưu hóa RSM, các dạng mô hình CCD, Box-Behnken, Taguchi và vai trò của phân tích phương sai ANOVA trong việc giảm thiểu số lượng thí nghiệm thực hiện.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày chi tiết về nguyên liệu dứa (Ananas comosus), tình hình phân bố và khai thác. Tại Việt Nam, diện tích trồng dứa tập trung 90% ở phía Nam; Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lớn nhất đạt 397,4 ngàn tấn năm 2022 (chiếm 57% cả nước), trong đó Tiền Giang có khoảng 14.800 ha dứa và huyện Tân Phước canh tác khoảng 17.000 ha với sản lượng 340.000 tấn quả/năm. Chương này phân tích chi tiết thành phần hóa học của lá dứa:

Thành phần hóa học Tỷ lệ phần trăm (%)
Cellulose Lên đến 82% (trong sợi thô)
Hemicellulose 18,6%
Pectin 3,0%
Chất béo và sáp 3,2% - 4,2%

Nội dung tiếp tục trình bày cơ chế hình thành vi sợi cellulose, bản chất liên kết hydro trong chuỗi polyme tuyến tính, các phương pháp cô lập microcellulose và ứng dụng của chúng trong vật liệu compozit. Tác giả tổng quan các nghiên cứu chế tạo màng sinh học từ nông sản như hạt bơ, vỏ thanh long, vỏ chanh dây, bột sắn, rơm rạ và thân cây chuối. Phần cuối chương trình bày đặc tính lý hóa của các hóa chất tham gia quy trình gồm natri hydroxide (NaOH), hydro peroxide ($H_2O_2$) và chất nền Polyvinyl Alcohol (PVA).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương 3 mô tả cụ thể các trang thiết bị và quy trình thực nghiệm. Thiết bị phục vụ nghiên cứu bao gồm cân phân tích, máy xay nguyên liệu, tủ sấy Ecocell, máy quay ly tâm, thước đo độ dày điện tử, máy đo tải trọng cực đại, thiết bị phân tích FTIR và kính hiển vi SEM. Quy trình thực nghiệm chia làm hai giai đoạn rõ rệt:

  • Giai đoạn 1: Chuẩn bị lá dứa (rửa sạch, phơi/sấy, nghiền), sau đó tiến hành xử lý kiềm kết hợp khảo sát theo ma trận RSM CCD gồm 20 mẫu thí nghiệm biến thiên theo nồng độ NaOH, nhiệt độ nấu và thời gian đun; tiếp theo là công đoạn tẩy trắng bằng dung dịch $H_2O_2$ 30% để thu hồi cellulose tinh khiết.
  • Giai đoạn 2: Thủy phân cellulose bằng dung dịch $H_2SO_4$ nhằm phân cắt các vùng cấu trúc vô định hình, thu nhận bột vi sợi microcellulose (MCC). Tiến hành phối trộn microcellulose vào dung dịch PVA theo các tỷ lệ khảo sát 1%, 2%, 3%, 4% và 5% khối lượng, khuấy đồng nhất và sấy màng bằng phương pháp đổ khuôn. Chương 3 cũng xác lập phương pháp đo đạc các chỉ tiêu kỹ thuật: xác định tải trọng cực đại (mN), độ giãn dài tại điểm đứt (mm), độ dày (mm), độ ẩm (%), độ hòa tan trong nước (%), kiểm tra độ truyền quang, ghi phổ FTIR và chụp ảnh bề mặt SEM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này trình bày toàn bộ số liệu đo đạc thực nghiệm và thảo luận kết quả:

  • Tối ưu hóa quá trình tách cellulose lá dứa (RSM): Phân tích phương sai ANOVA cho 20 nghiệm thức xác nhận sự tương thích của mô hình hồi quy bậc hai đối với 5 biến đáp ứng: độ giãn dài, độ hòa tan, độ dày, độ ẩm và tải trọng cực đại. Biểu đồ đường đồng mức và bề mặt đáp ứng 3D thể hiện rõ tương tác giữa nồng độ NaOH, thời gian và nhiệt độ đun lên tính chất cơ lý của màng cellulose thô.
  • Khảo sát quá trình thủy phân tạo microcellulose: Kết quả ảnh hưởng của nồng độ axit $H_2SO_4$ (30%, 40%, 50%, 60%, 70%) và nhiệt độ thủy phân (30°C, 40°C, 50°C, 60°C) cho thấy điều kiện axit và nhiệt độ tác động trực tiếp đến hiệu suất thu hồi và độ nguyên vẹn của vi sợi microcellulose. Nồng độ axit quá cao hoặc nhiệt độ quá mức gây cháy mẫu và phân hủy sâu chuỗi polyme.
  • Khảo sát hàm lượng phối trộn microcellulose (1% - 5%): Đánh giá tính chất cơ lý của màng thành phẩm cho thấy hàm lượng MCC bổ sung làm thay đổi đáng kể độ bền kéo và độ dẻo của màng polyme PVA. Mẫu chứa 2% MCC thể hiện các chỉ tiêu cơ lý vượt trội so với các tỷ lệ khác.
  • Phân tích cấu trúc và hình thái: Phổ FTIR xác nhận sự dịch chuyển và xuất hiện của các dải hấp thụ đặc trưng cho liên kết hydro giữa nhóm hydroxyl (-OH) của mạch PVA và vi sợi cellulose, minh chứng sự tương thích pha tốt. Ảnh SEM ở độ phóng đại 100 lần của mẫu màng chứa 2% microcellulose cho thấy bề mặt tương đối đồng nhất, các sợi microcellulose phân tán mịn, không bị vón cục lớn như mẫu màng sử dụng sợi cellulose thô ở giai đoạn 1.
  • Đánh giá màng thành phẩm và so sánh: Thử nghiệm độ hòa tan đánh giá khả năng phân hủy trong nước; so sánh màng tối ưu 2% MCC với màng PVA tinh khiết và đối chiếu với các công bố khoa học trước đó về màng bọc sinh học.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã chiết xuất thành công vi sợi microcellulose từ phụ phẩm lá dứa và phối trộn chế tạo thành công màng mỏng sinh học trên nền PVA. Kết quả đo đạc các chỉ tiêu cơ lý và hóa lý của mẫu màng tối ưu (chứa 2% microcellulose) được ghi nhận trong bảng sau:

Chỉ tiêu phân tích Giá trị đo được Đơn vị tính
Tải trọng cực đại 6877,67 mN
Độ giãn dài tại điểm đứt 16,89 mm
Độ dày màng 0,14 mm
Độ ẩm 7,418 %
Khả năng truyền sáng (độ trong suốt) 9 Cấp/Thang đo

So sánh với mẫu màng PVA tinh khiết và mẫu màng phối trộn sợi cellulose thô chưa qua thủy phân axit, việc gia cường bằng 2% vi sợi microcellulose giúp cải thiện đáng kể độ bền chịu lực kéo (tải trọng cực đại đạt xấp xỉ 6,88 N) trong khi vẫn duy trì được độ mềm dẻo (độ giãn dài 16,89 mm) và độ trong suốt quang học ổn định. Phổ FTIR khẳng định sự hình thành liên kết hydro bền chặt giữa vi sợi xenlulo và các nhóm chức của PVA; ảnh chụp SEM ghi nhận cấu trúc nền phân tán đồng đều.

Về mặt đóng góp, đề tài đã:

  • Thiết lập được các thông số công nghệ cụ thể trong quy trình chiết tách cellulose từ lá dứa bằng kiềm NaOH có sự hỗ trợ của mô hình bề mặt đáp ứng RSM (CCD), giúp tiết kiệm thời gian và hóa chất thí nghiệm.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về điều kiện thủy phân bằng axit $H_2SO_4$ và tỷ lệ phối trộn vi sợi microcellulose thích hợp (2%) nhằm nâng cao tính chất cơ học cho màng sinh học PVA.
  • Đề xuất giải pháp kỹ thuật có tính khả thi nhằm tái sử dụng nguồn phụ phẩm lá dứa dồi dào tại Đồng bằng sông Cửu Long, góp phần giảm thiểu ô nhiễm do đốt đồng và thuốc bảo vệ thực vật, hướng đến sản xuất vật liệu bao bì tự hủy thân thiện với môi trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên biên bản đánh giá tiến độ và phiếu nhận xét của Hội đồng chuyên môn (PGS. Hoàng Thị Tuyết Nhung và TS. Trần Thị Kim Anh), nghiên cứu còn một số hạn chế sau:

  • Quá trình khảo sát điều kiện thủy phân tạo vi sợi microcellulose (khảo sát nồng độ axit $H_2SO_4$, nhiệt độ và thời gian) mới chỉ dừng lại ở phương pháp thực nghiệm biến thiên từng yếu tố hoặc ma trận kết hợp cơ bản, chưa xây dựng được mô hình quy hoạch thực nghiệm RSM hoàn chỉnh cho cả 3 yếu tố này như đã làm ở giai đoạn xử lý kiềm tách cellulose thô.
  • Đánh giá khả năng phân hủy sinh học của màng mới chỉ thực hiện sơ bộ gián tiếp qua phép đo độ hòa tan trong nước ở điều kiện phòng thí nghiệm; chưa tiến hành khảo nghiệm chôn lấp thực tế trong đất hoặc thử nghiệm độ phân hủy trong môi trường tự nhiên theo các tiêu chuẩn phân hủy sinh học quy chuẩn.
  • Các thí nghiệm mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (lab scale), chưa đánh giá các chỉ tiêu khác như khả năng cản khí, tốc độ truyền hơi nước (WVTR) và chưa tiến hành thử nghiệm bảo quản thực phẩm thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:

  • Áp dụng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM để tối ưu hóa toàn diện 3 yếu tố công nghệ trong công đoạn thủy phân axit tạo microcellulose.
  • Triển khai thử nghiệm đánh giá sự suy giảm khối lượng và độ phân hủy sinh học của màng thành phẩm trong môi trường đất tự nhiên theo thời gian thực.
  • Mở rộng khảo sát các đặc tính kháng khuẩn, khả năng cản hơi nước và ứng dụng màng làm bao bì bọc nông sản, thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Hóa học, Công nghệ Thực phẩm và Khoa học Vật liệu.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Thiết kế thực nghiệm và xử lý dữ liệu thống kê bằng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM (mô hình CCD kết hợp phân tích ANOVA) trong lĩnh vực tối ưu hóa quy trình trích ly hóa học.
  • Quy trình thực nghiệm xử lý kiềm, tẩy trắng và thủy phân axit thu nhận vi sợi microcellulose từ phụ phẩm nông nghiệp có hàm lượng chất xơ cao.
  • Phương pháp phối trộn dung dịch màng sinh học PVA/MCC và hệ thống phương pháp kiểm nghiệm cơ lý (độ bền kéo đứt, độ giãn dài, độ hòa tan) và phân tích hóa lý hiện đại (FTIR, SEM).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu màng sinh học tối ưu trong đồ án đạt được các thông số cơ lý và tỷ lệ phối trộn như thế nào?
Mẫu màng tối ưu là mẫu phối trộn 2% bột microcellulose (MCC) chiết xuất từ lá dứa vào nền polyme Polyvinyl Alcohol (PVA). Màng thành phẩm đạt tải trọng cực đại là 6877,67 mN, độ giãn dài tại điểm đứt là 16,89 mm, độ dày đạt 0,14 mm, độ ẩm 7,418% và độ truyền sáng ghi nhận ở mức 9.

2. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) được sử dụng để tối ưu hóa công đoạn nào trong quy trình nghiên cứu?
Phương pháp bề mặt đáp ứng RSM (cụ thể là mô hình Central Composite Design - CCD gồm 20 thí nghiệm) được ứng dụng ở Giai đoạn 1 để khảo sát và tối ưu hóa 3 yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quy trình tách sợi cellulose từ lá dứa: nồng độ dung dịch kiềm NaOH, nhiệt độ đun sôi và thời gian đun.

3. Thành phần hóa học của lá dứa chứa những hợp chất nào và vì sao phù hợp để sản xuất vi sợi microcellulose?
Theo số liệu phân tích trong đồ án, lá dứa chứa hemicellulose (18,6%), pectin (3,0%), chất béo và sáp (3,2% - 4,2%) và đặc biệt hàm lượng cellulose trong sợi đạt mức rất cao, lên đến 82%. Cellulose có chuỗi polyme tuyến tính liên kết hydro bền chặt, cấu trúc vi sợi dẻo dai nên thích hợp làm nguyên liệu chiết tách vi sợi gia cường cho vật liệu sinh học.

4. Cán bộ hướng dẫn và phản biện đã chỉ ra những nhược điểm và yêu cầu chỉnh sửa kỹ thuật nào đối với đồ án?
PGS. Hoàng Thị Tuyết Nhung chỉ ra nhược điểm là đồ án chưa áp dụng mô hình RSM cho 3 yếu tố của quá trình thủy phân tạo microcellulose. Cán bộ phản biện TS. Trần Thị Kim Anh đề nghị bổ sung tổng quan về phương pháp tạo màng trong và ngoài nước, bổ sung đối chứng với màng PVA tinh khiết, so sánh với các nghiên cứu màng sinh học trước đây và bổ sung dữ liệu đánh giá quá trình phân hủy trong môi trường. Các nội dung này đã được nhóm tác giả bổ sung hoàn thiện vào báo cáo chính thức.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kim Tuyến và Phạm Đàm Lan Vy đã nghiên cứu thành công quy trình điều chế và đánh giá đặc tính của màng sinh học từ phụ phẩm lá dứa kết hợp nền polyme Polyvinyl Alcohol (PVA). Thông qua việc ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM và các kỹ thuật phân tích hóa lý, nghiên cứu đã xác lập công thức tối ưu với 2% microcellulose cho độ bền cơ học và hình thái cấu trúc đồng nhất. Kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có ý nghĩa trong việc xử lý phụ phẩm nông nghiệp, góp phần giảm thiểu rác thải nhựa và phát triển vật liệu xanh thân thiện với môi trường.