I. Tổng quan điện cực carbon từ thân chuối tại ĐH SPKT TP
Đề tài nghiên cứu chế tạo điện cực carbon từ thân chuối do Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện mở ra hướng đi đột phá trong xử lý nước nhiễm mặn. Dự án thuộc Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, hoàn thành vào tháng 8 năm 2025. Mục tiêu chính là tận dụng phế phẩm nông nghiệp dồi dào để tạo ra vật liệu carbon sinh khối giá thành thấp. Cây chuối có chu kỳ sinh trưởng ngắn từ sáu đến mười hai tháng. Sau mỗi vụ thu hoạch, lượng thân chuối thải bỏ gây lãng phí nghiêm trọng. Nhóm nghiên cứu đã ứng dụng phương pháp nhiệt phân để chuyển hóa thân chuối thành than hoạt tính có cấu trúc xốp. Sản phẩm carbon tiếp tục được phối trộn cùng hệ keo PVA/GA nhằm tạo màng điện cực composite hoàn chỉnh. Vật liệu này phục vụ trực tiếp cho công nghệ khử ion điện dung (CDI). Đây là giải pháp khử mặn thân thiện môi trường, tiêu tốn ít năng lượng so với phương pháp lọc màng truyền thống. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng kinh tế kỹ thuật vượt trội của phụ phẩm cây chuối Việt Nam. Đề tài đóng góp thiết thực cho kho tàng khoa học ứng dụng phục vụ cộng đồng.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Đề tài tốt nghiệp được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Môi trường trực thuộc Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Giảng viên hướng dẫn là Tiến sĩ Nguyễn Mỹ Linh cùng sinh viên thực hiện Nguyễn Xuân Bắc. Công trình diễn ra từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2025. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tái sử dụng chất thải rắn nông nghiệp. Thân cây chuối chiếm khối lượng sinh khối khổng lồ nhưng chưa được khai thác hiệu quả. Nhóm tác giả hướng đến việc chế tạo vật liệu kỹ thuật cao từ nguồn nguyên liệu địa phương. Quá trình triển khai bao gồm tổng hợp vật liệu, phân tích đặc tính hóa lý và thử nghiệm thực nghiệm. Đề tài thể hiện định hướng ứng dụng thực tiễn mạnh mẽ của nhà trường đối với các vấn đề cấp bách của xã hội hiện đại.
1.2. Tiềm năng sinh khối thân chuối trong chế tạo vật liệu carbon
Cây chuối là loài thực vật nhiệt đới phổ biến với sinh khối thân giả rất lớn. Thân chuối có cấu trúc tổ ong tự nhiên với nhiều vi mao quản rỗng. Thành phần hóa học chứa khoảng 50% cellulose, 30% hemicellulose và 15% lignin. Tỷ lệ cellulose cao giúp tạo khung carbon vững chắc sau quá trình nhiệt phân. Lignin đóng vai trò liên kết và định hình mạng lưới cấu trúc không gian. Hàm lượng tro sinh ra rất thấp, chỉ dao động từ 2% đến 5%. Lượng tro thấp giúp hạn chế tạp chất vô cơ và tăng độ tinh khiết cho than hoạt tính. Chu kỳ sinh trưởng của cây chuối chỉ kéo dài từ sáu đến mười hai tháng. Nguồn cung cấp nguyên liệu thô vì thế luôn dồi dào và ổn định quanh năm. Chi phí thu gom thân chuối gần như bằng không tại các vùng nông thôn.
II. Thực trạng xâm nhập mặn và bài toán xử lý nước nhiễm mặn
Tình trạng biến đổi khí hậu toàn cầu đang đẩy nhanh tốc độ xâm nhập mặn tại nhiều vùng ven biển. Nguồn nước ngọt trên hành tinh chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn. Hồ và sông ngòi tự nhiên chỉ lưu giữ khoảng 3% tổng lượng nước ngọt thế giới. Sự gia tăng dân số nhanh chóng khiến áp lực cấp nước sinh hoạt ngày càng nặng nề. Người dân tại nhiều địa phương buộc phải phụ thuộc vào nguồn nước lợ hoặc nước nhiễm mặn. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nước mặn lấn sâu vào hệ thống kênh rạch nội đồng. Hiện tượng này tàn phá mùa màng, làm giảm sút nghiêm trọng sản lượng lúa gạo và cây ăn trái. Việc sử dụng nguồn nước nhiễm mặn kéo dài còn gây nguy cơ mắc bệnh huyết áp và suy giảm chức năng thận. Các công nghệ lọc nước mặn truyền thống như thẩm thấu ngược (RO) thường tiêu thụ lượng điện năng rất lớn. Chi phí màng lọc thay thế đắt đỏ và tạo ra dòng nước thải đậm đặc gây ô nhiễm. Do đó, nhu cầu bức thiết đặt ra là tìm kiếm công nghệ khử mặn tiên tiến và tiết kiệm năng lượng.
2.1. Thách thức từ xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long
Đồng bằng sông Cửu Long đóng vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia. Tuy nhiên, khu vực này chịu tổn thương nặng nề nhất do hạn mặn kéo dài. Nước biển dâng cao kết hợp cùng lượng nước ngọt từ thượng nguồn suy giảm khiến ranh mặn tiến sâu. Hàng ngàn héc-ta đất nông nghiệp bị nhiễm mặn nghiêm trọng, dẫn đến mất mùa diện rộng. Nguồn nước ngầm bị khai thác quá mức làm gia tăng hiện tượng sụt lún đất tầng mặt. Người dân địa phương thiếu nước sạch sinh hoạt trầm trọng trong suốt mùa khô hạn. Việc mua nước ngọt dự trữ khiến chi phí đời sống tăng cao rõ rệt. Những tổn thất về kinh tế và môi trường sinh thái đòi hỏi giải pháp công nghệ thích ứng kịp thời.
2.2. Hạn chế của công nghệ khử mặn truyền thống và vai trò của CDI
Phương pháp khử mặn phổ biến hiện nay dựa trên công nghệ màng lọc thẩm thấu ngược hoặc chưng cất nhiệt. Các công nghệ này yêu cầu áp suất vận hành rất lớn, gây tiêu hao năng lượng điện liên tục. Màng lọc polymer có tuổi thọ giới hạn và rất dễ bị tắc nghẽn bởi cặn bẩn vô cơ. Chi phí hóa chất súc rửa màng và bảo trì hệ thống định kỳ tạo gánh nặng kinh tế. Ngược lại, công nghệ khử ion điện dung (CDI) vận hành dựa trên cơ chế hấp phụ tĩnh điện. Khi cấp điện áp thấp, các ion muối tự do sẽ di chuyển về phía bề mặt điện cực trái dấu. Phương pháp này tiêu thụ ít năng lượng, không cần dùng hóa chất độc hại và dễ dàng tái sinh điện cực.
III. Phương pháp chế tạo điện cực carbon từ thân chuối cho hệ CDI
Quy trình chế tạo điện cực carbon từ thân chuối tại ĐH SPKT TP.HCM được thực hiện qua các giai đoạn kỹ thuật nghiêm ngặt. Thân chuối tươi ban đầu được sơ chế sạch sẽ, cắt nhỏ và sấy khô hoàn toàn để loại bỏ độ ẩm. Vật liệu sinh khối khô sau đó trải qua quá trình nhiệt phân trong môi trường khí trơ ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp phân hủy các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi và tạo thành khung carbon xốp xơ. Bột than sinh học thu được tiếp tục được phân tích đặc tính cấu trúc bằng các phép đo hiện đại như SEM, FTIR và BET. Diện tích bề mặt riêng cao và hệ thống mao quản phát triển giúp vật liệu tăng cường lưu trữ điện tích. Để chế tạo tấm điện cực bền vững, nhóm nghiên cứu phối trộn bột carbon với chất kết dính là hệ keo PVA và chất khâu mạng Glutaraldehyde (GA). Màng composite tạo thành sở hữu độ dẻo dai cơ học cao và tính dẫn điện vượt trội. Hỗn hợp được tráng phủ đồng đều lên đế dẫn điện trước khi đưa vào kiểm tra khả năng hấp phụ ion trong hệ thống khử ion điện dung CDI.
3.1. Kỹ thuật nhiệt phân sinh khối và biến tính vật liệu carbon
Nhiệt phân là khâu then chốt trong chu trình chuyển hóa thân chuối thành than hoạt tính. Quá trình xử lý nhiệt diễn ra trong lò nung chuyên dụng dưới bầu khí nitơ bảo vệ. Nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ nhằm bảo tồn cấu trúc tổ ong tự nhiên của cellulose và lignin. Khi nhiệt độ tăng, các liên kết hydro bị bẻ gãy, giải phóng các nhóm chức chứa oxy kém bền. Kết quả tạo ra mạng lưới vi mao quản phong phú với diện tích bề mặt tiếp xúc lớn. Bột carbon sau khi nung được rửa sạch tạp chất hòa tan bằng dung dịch axit loãng và nước cất. Vật liệu sau đó được đo đạc phổ hồng ngoại FTIR và kính hiển vi điện tử quét SEM. Dữ liệu phân tích xác nhận sự hình thành của các tâm hoạt tính điện hóa hữu hiệu.
3.2. Chế tạo điện cực composite với chất kết dính PVA GA
Bột carbon sinh khối cần một hệ chất liên kết ổn định để tạo thành màng điện cực cơ học chắc chắn. Nghiên cứu sử dụng polymer Polyvinyl alcohol (PVA) phối trộn cùng chất khâu mạng Glutaraldehyde (GA). PVA đóng vai trò tạo màng nền có độ bền cơ học cao và thân thiện môi trường. Tác nhân GA giúp khâu mạng chuỗi PVA thông qua phản ứng tạo liên kết acetal bền vững trong môi trường nước. Hỗn hợp carbon và keo PVA/GA được khuấy đều thành dạng huyền phù đồng nhất. Lớp hồ này sau đó được quét đều lên màng than chì hoặc tấm đế thu gom điện tử. Màng điện cực composite sau khi lưu hóa thể hiện độ bám dính tuyệt vời và không bị rã nát trong dung dịch nước muối. Đặc tính dẫn điện và độ bền thủy phân được duy trì ổn định qua nhiều chu kỳ làm việc.
IV. Đánh giá ứng dụng điện cực carbon thân chuối xử lý nước nhiễm mặn
Kết quả thử nghiệm vận hành mô hình CDI chứng minh điện cực carbon từ thân chuối có khả năng khử mặn vượt trội. Tấm điện cực composite hoạt động ổn định dưới các điều kiện điện áp thấp an toàn. Tốc độ hấp phụ ion Natri và Clorua diễn ra nhanh chóng nhờ diện tích tiếp xúc lớn. Nồng độ muối trong nước giảm rõ rệt sau từng chu trình xử lý liên tục. Khi đổi chiều điện cực hoặc ngắt dòng điện thế, các ion muối dễ dàng nhả hấp phụ để hoàn nguyên điện cực. Quy trình khử mặn này không tiêu hao nhiều năng lượng điện và không phát sinh hóa chất thứ cấp gây hại. Sự thành công của đề tài tại ĐH SPKT TP.HCM mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho cộng đồng dân cư vùng nhiễm mặn. Vật liệu composite sinh khối mở ra giải pháp tự chủ nguồn cung điện cực lọc nước giá rẻ ngay trong nước. Hướng tiếp cận này vừa giảm tải áp lực rác thải nông nghiệp, vừa cung cấp nguồn nước ngọt an toàn cho sinh hoạt và tưới tiêu. Đây là minh chứng rõ nét cho mô hình kinh tế tuần hoàn bền vững tại Việt Nam.
4.1. Hiệu suất hấp phụ muối trên hệ khử ion điện dung CDI
Hệ thống CDI sử dụng cặp điện cực carbon thân chuối đạt hiệu suất tách muối rất ấn tượng trong phòng thí nghiệm. Dưới điện áp vận hành dao động quanh mức 1.2V, các ion hòa tan tích điện di chuyển nhanh về điện cực trái dấu. Lớp điện kép hình thành trên bề mặt xốp giúp giữ chặt ion mà không xảy ra phản ứng oxy hóa khử phá hủy vật liệu. Độ dẫn điện của dòng nước đầu ra giảm nhanh chóng, cho thấy hàm lượng muối đã được loại bỏ hiệu quả. Khả năng hấp phụ muối duy trì ổn định sau hàng chục chu trình nạp và xả liên tiếp. Thời gian hoàn nguyên điện cực ngắn giúp tiết kiệm điện năng vận hành toàn hệ thống.
4.2. Triển vọng thương mại hóa và phát triển kinh tế tuần hoàn
Nghiên cứu chế tạo điện cực carbon từ thân chuối mở ra tiềm năng thương mại hóa thiết bị lọc nước quy mô hộ gia đình. Nguồn nguyên liệu thân chuối sẵn có tại địa phương giúp hạ giá thành sản xuất điện cực xuống mức tối thiểu. Thay vì nhập khẩu các loại màng carbon đắt đỏ, doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có thể làm chủ công nghệ chế tạo. Việc tận thu thân cây chuối sau thu hoạch còn giúp người nông dân có thêm nguồn thu nhập phụ. Mô hình này giải quyết đồng thời bài toán ô nhiễm môi trường do phụ phẩm nông nghiệp mục nát ngoài đồng ruộng. Ứng dụng điện cực sinh khối trong công nghệ CDI đóng góp giải pháp bền vững cho mục tiêu thích ứng biến đổi khí hậu tại Việt Nam.