Hiệu quả của Điện châm & Xoa bóp trong điều trị tổn thương thần kinh do hóa trị

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của điện châm và xoa bóp bấm huyệt trong điều trị tổn thương thần kinh do hóa trị, giải pháp hỗ trợ an toàn cho người bệnh.

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổn Thương Thần Kinh Do Hóa Trị Khái Niệm và Đặc Điểm Lâm Sàng

Tổn thương thần kinh ngoại biên do hóa trị (CIPN - Chemotherapy Induced Peripheral Neuropathy) là một biến chứng phổ biến ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Tình trạng này xuất hiện khi các thuốc hóa trị tác động tiêu cực lên các thần kinh ngoại biên, gây ra đau, tê liệt và yếu cơ. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Ung bướu Nghệ An, tổn thương thần kinh ngoại biên thường biểu hiện sau liều hóa trị đầu tiên từ 1-4 tuần. Các triệu chứng chính bao gồm: tê bì, đau kiến, mất cảm giác ở chi dưới và chi trên. Mức độ tổn thương được phân loại từ nhẹ đến nặng theo tiêu chuẩn CTCAE v3.0. Hiểu rõ về đặc điểm lâm sàng này là bước đầu tiên để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt là các liệu pháp tự nhiên như điện châm và xoa bóp bấm huyệt.

1.1. Cơ Chế Hình Thành Tổn Thương Thần Kinh

Các thuốc hóa trị như Paclitaxel và Cisplatin tác động lên mitochondrial Permeability Transition Pore (mPTP) trong tế bào thần kinh, gây rối loạn năng lượng tế bào. Chúng cũng kích hoạt các TRPV receptors, dẫn đến tăng calcium và inflammation. Quá trình này làm tổn thương vỏ myelin bảo vệ các sợi thần kinh.

1.2. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp

Tôi liệt là triệu chứng phổ biến nhất, thường bắt đầu ở bàn chân và lan lên. Bệnh nhân cảm thấy đau kiến, tê bì, khó cầm nắm vật. Một số trường hợp xuất hiện yếu cơ, ảnh hưởng đến khả năng vận động. Các triệu chứng này ảnh hưởng đáng kể đến công năng và chất lượng sống.

II. Điện Châm Phương Pháp Điều Trị Truyền Thống Hiệu Quả

Điện châm là một phương pháp điều trị kết hợp giữa châm cứu và kích thích điện, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền để điều trị tổn thương thần kinh. Phương pháp này hoạt động bằng cách kích thích các huyệt vị cụ thể, giúp tái cân bằng năng lượng Khí và huyết trong cơ thể. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Y Dược Huế, điện châm làm giảm viêm, tăng cường tuần hoàn máu và kích thích sản sinh các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và endorphin. Các huyệt vị được sử dụng bao gồm Thái Xuyên, Tam Âm Giao, và Phế Du. Hiệu quả điều trị thường thấy sau 4-6 tuần điều trị định kỳ, với tỷ lệ cải thiện triệu chứng đạt 60-80% ở bệnh nhân tổn thương thần kinh ngoại biên.

2.1. Nguyên Lý Hoạt Động của Điện Châm

Điện châm hoạt động qua cơ chế kích thích ngoại biên, gây ra phản xạ thần kinh giúp giảm đau và tê bì. Kích thích điện tăng cường lưu thông khí huyết, loại bỏ tắc nghẽn theo quan điểm y học cổ truyền. Từ góc độ hiện đại, điện châm kích thích sản sinh endorphins tự nhiên, giảm cảm nhận đau.

2.2. Các Huyệt Vị Chính Trong Điều Trị

Huyệt Thái Xuyên (E36) tăng cường miễn dịch; Huyệt Tam Âm Giao (SP6) điều hòa khí huyết; Huyệt Phế Du (BL13) tăng cường chức năng phổi và tuần hoàn. Sự kết hợp các huyệt này tạo hiệu quả điều trị tổn thương thần kinh tối ưu.

III. Xoa Bóp Bấm Huyệt Liệu Pháp Tự Nhiên Không Xâm Lấn

Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp y học cổ truyền không xâm lấn, sử dụng lực tay để bấm và xoa các huyệt vị cụ thể nhằm điều trị tổn thương thần kinh. Phương pháp này giảm đau, tăng cường tuần hoàn máu và cải thiện độ linh hoạt của cơ. Nghiên cứu tại Bệnh viện Ung bướu Nghệ An cho thấy xoa bóp bấm huyệt có tác dụng điều trị tương đương điện châm, với ưu điểm là bệnh nhân có thể tự thực hiện tại nhà. Các huyệt vị được bấm bao gồm Hòa Liêu, Khôi Khổng, Dương Linh Tuyền. Tỷ lệ cải thiện triệu chứng lâm sàng đạt 55-75%, đặc biệt hiệu quả trong giảm đau kiếntê bì. Phương pháp này an toàn, có ít tác dụng phụ, thích hợp cho điều trị dài hạn kết hợp với hóa trị liệu.

3.1. Kỹ Thuật Xoa Bóp Bấm Huyệt Cơ Bản

Bấm huyệt sử dụng ngón cái hoặc ngón trỏ với lực tương đối, tạo cảm giác anh (sour, numb, swelling). Xoa là chuyển động tròn mềm, làm nóng và mềm mỏng các mô. Kỵa là chuyển động theo đường gân cơ, giảm căng thẳng cơ.

3.2. Huyệt Vị Chính Và Lợi Ích

Huyệt Hòa Liêu (LI4) giảm đau toàn thân; Huyệt Dương Linh Tuyền (TE5) cải thiện tuần hoàn chi trên. Xoa bóp bấm huyệt không chỉ giảm triệu chứng mà còn tăng cường miễn dịch, hỗ trợ quá trình hồi phục sau hóa trị liệu.

IV. Hiệu Quả So Sánh và Khuyến Cáo Lâm Sàng

Các nghiên cứu tại Bệnh viện Ung bướu Nghệ An và Trường Đại học Y Dược Huế cho thấy cả điện châmxoa bóp bấm huyệt đều có hiệu quả điều trị cao trong phục hồi tổn thương thần kinh. Điện châm cho kết quả nhanh hơn (3-4 tuần) với tỷ lệ cải thiện 60-80%, nhưng yêu cầu bệnh nhân đến cơ sở y tế định kỳ. Xoa bóp bấm huyệt có tác dụng chậm hơn nhưng bệnh nhân có thể tự thực hiện, chi phí thấp và không có tác dụng phụ. Kết hợp cả hai phương pháp cho hiệu quả tốt nhất. Bệnh nhân nên bắt đầu điều trị sớm sau khi phát hiện triệu chứng tổn thương thần kinh, đối với những bệnh nhân đang tiếp tục hóa trị liệu. Cần tránh bấm quá mạnh vào vùng có mất cảm giác để tránh chấn thương. Điều trị phối hợp với các phương pháp khác như B vitamins sẽ tăng hiệu quả hồi phục.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Hai Phương Pháp

Điện châm cho tỷ lệ cải thiện 70.5% trong 8 tuần; xoa bóp bấm huyệt đạt 64.3%. Cả hai phương pháp đều giảm đau kiến hiệu quả và cải thiện chức năng chi. Điện châm tốt hơn trong giảm tê bì; xoa bóp tốt hơn trong cải thiện sức mạnh cơ.

4.2. Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn

Thực hiện điều trị 2-3 lần/tuần, mỗi lần 30-45 phút. Bệnh nhân phải thư giãn, tránh căng thẳng. Không điều trị khi mất cảm giác hoàn toàn. Theo dõi tác dụng không mong muốn và điều chỉnh liều cường độ phù hợp.

18/12/2025
Đánh giá hiệu quả điều trị của điện châm hoặc xoa bóp bấm huyệt trên bệnh nhân tổn thương thần kinh ngoại biên trong quá trình hoá trị liệu tại bệnh viện ung bướu nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về tổn thương thần kinh ngoại biên 1. Theo quan điểm y học hiện đại 1. Các khái niệm - Hệ thần kinh ngoại biên: Hệ thần kinh ngoại biên (Peripheral Nervous System) [34] là một phần của hệ thần kinh, bao gồm các dây thần kinh và hạch thần kinh bên ngoài não bộ và tủy sống.

Chức năng chính của hệ thần kinh ngoại biên là liên kết hệ thần kinh trung ương với các chi và cơ quan. Không giống như hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại biên không được bảo vệ bởi xương sống và hộp sọ hoặc bởi hàng rào máu não nên dễ bị tác động của độc tố và tổn thương cơ học từ bên ngoài. Hệ thần kinh ngoại biên được chia ra thành hệ thần kinh thân thể và hệ thần kinh tự chủ. Dây thần kinh sọ não trừ thần kinh sọ não II, dây thần kinh thị giác cùng võng mạc, cũng thuộc hệ thần kinh ngoại biên.

Dây thần kinh sọ não II không phải là dây thần kinh ngoại vi thực sự nhưng là một phần của não trung gian. Hạch thần kinh sọ não bắt đầu từ hệ thần kinh trung ương. Tuy nhiên, 11 sợi trục dây thần kinh sọ não còn lại kéo dài chui qua nền sọ và đi xuống do đó được coi là một phần của hệ thần kinh ngoại biên. - Bệnh thần kinh ngoại biên: là những bệnh ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh ngoại vi, gồm có tế bào thần kinh vận động hoặc thần kinh cảm giác, rễ thần kinh, dây thần kinh ngoại vi và đám rối thần kinh (plexus).

Các triệu chứng, biểu hiện lâm sàng của bệnh thần kinh ngoại biên phụ thuộc rất nhiều vào loại sợi thần kinh bị ảnh hưởng, gồm những triệu chứng phổ biến như tê bì, đau, kiến bò, bỏng rát, yếu cơ [9], [10], [20]. Giải phẫu và sinh lý thần kinh ngoại biên Thần kinh ngoại biên có cấu trúc giải phẫu bao gồm các hạch và các dây thần kinh.  Hạch thần kinh: là một nhóm các tế bào tế bào thần kinh ở ngoại vi. Hạch thần kinh bao gồm: hạch cảm giác và hạch tự chủ.

4  Dây thần kinh: gồm 12 đôi dây thần kinh sọ và 31 đôi dây thần kinh gai. - 12 đôi dây thần kinh sọ: Hình 1. Hình ảnh 12 đôi dây thần kinh sọ - 31 đôi dây thần kinh gai sống gồm: + 8 Đôi dây thần kinh gai sống cổ. +12 Đôi dây thần kinh gai sống ngực.

+ 5 Đôi dây thần kinh gai sống thắt lưng. + 5 Đôi dây thần kinh gai sống cùng. + 1 Đôi dây thần kinh gai sống cụt. Chức năng chính của hệ thần kinh ngoại biên là liên kết hệ thần kinh trung ương với các chi và cơ quan.

Không giống như hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại biên không được bảo vệ bởi xương sống và hộp sọ hoặc bởi hàng rào máu não nên dễ bị tác động của độc tố và tổn thương cơ học từ bên ngoài. Theo Saiyun Hou, Thacker MA và cộng sự [27], [31] thì cơ chế bệnh sinh của bệnh lý thần kinh ngoại vi có thể do các tế bào viêm giải phóng các chất trung gian hóa học gây viêm tạo ra cơn đau có nguồn gốc thần kinh. Các nguyên nhân gây tổn thương thần kinh ngoại biên Có nhiều nguyên nhân gây ra bệnh thần kinh ngoại biên, bao gồm: - Chấn thương trực tiếp và đè ép lên dây thần kinh. 5 - Các nguyên nhân chuyển hoá bao gồm đái tháo đường, suy dinh dưỡng, bệnh porphyria và thiếu vitamin B.

- Các nguyên nhân do viêm: bao gồm lupus, hội chứng Sjogren, viêm đa động mạch nút, bệnh đa dây thần kinh mất myelin cấp và mãn tính, bệnh sarcoidose và bệnh đa xơ cứng. - Các nguyên nhân do nhiễm trùng bao gồm HIV/AIDS, virus herpes, virus thuỷ đậu (đau thần kinh hậu herpes), bệnh Lyme, bệnh phong và giang mai. - Bệnh ung thư dây thần kinh hiếm gặp cũng có thể gây bệnh thần kinh. - Những nguyên nhân khác của bệnh thần kinh: nghiện rượu, hoá trị liệu trong bệnh ung thư, sử dụng isoniazid, metronidazole và kim loại nặng (thạch tín).

Đặc điểm lâm sàng tổn thương thần kinh ngoại biên Triệu chứng của bệnh rối loạn thần kinh ngoại biên rất đa dạng, nó phụ thuộc vào vị trí của dây thần kinh và sợi thần kinh bị ảnh hưởng. Một số triệu chứng thường gặp trên lâm sàng, bao gồm: - Đau và tê: tình trạng ngứa ran hoặc rát ở cánh tay và chân có thể là một dấu hiệu sớm của tổn thương thần kinh, thường bắt đầu ở ngón chân và bàn chân của bạn. Hoặc có thể đau ở bàn chân và cẳng chân. Ngoài ra có thể mất cảm giác ở chân và cánh tay, không có cảm giác khi chạm vào nóng hoặc lạnh.Tình trạng tê có thể khiến cho người bệnh khó khăn trong việc nhận biết chuyển động của chân từ đó có thể dẫn đến mất thăng bằng.

- Các vấn đề về cơ bắp: Các tổn thương ở dây thần kinh có thể khiến cho việc điều khiển cơ bắp gặp khó khăn và gây ra yếu cơ thậm chí cơ bị teo lại. - Các vấn đề về tiêu hóa và tim mạch: + Tiêu hóa: cảm thấy no và ợ nóng dù ăn ít. Đôi khi có thể nôn ra thức ăn chưa được tiêu hóa. + Tim mạch: nếu các dây thần kinh ở tim bị tổn thương, có thể cảm thấy choáng váng hoặc ngất xỉu khi đứng lên.

Đau thắt ngực là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim và cơn đau tim. Tổn thương thần kinh ở tim có thể “ẩn” đi dấu hiệu cảnh báo này. Ngoài ra có các dấu hiệu cảnh báo đau tim khác như mệt mỏi đột ngột, đổ mồ hôi, khó thở, buồn nôn và nôn. 6 - Những triệu chứng khác: + Rối loạn tình dục: rối loạn cương dương, khô âm đạo… + Bàng quang: có thể bị rò rỉ nước tiểu, mất cảm giác buồn đi tiểu… + Đổ mồ hôi quá ít hoặc quá nhiều.

Điều này có thể gây rối loạn kiểm soát nhiệt độ cơ thể. Đặc điểm về tổn thương thần kinh ngoại biên sau hóa trị liệu ở bệnh nhân ung thư Tổn thương thần kinh ngoại vi do hóa trị liệu (Chemotherapy-induced peripheral neurotoxicity: CIPN) [22], [25], [30], [50], [62] là một tác dụng phụ thường gặp, điều này có thể trở lên nghiêm trọng và khiến cho bác sỹ bắt buộc phải điều chỉnh lại lịch trình của quá trình điều trị ung thư. Tuy nhiên, những ảnh hưởng của CIPN đối với cuộc sống hàng ngày của các bệnh nhân vẫn chưa được hiểu một cách hoàn toàn thấu đáo. Kiến thức của chúng ta về các cơ chế cơ bản của CIPN chưa đầy đủ, CIPN có thể được gây ra bởi một số loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị các khối u ác tính và huyết học [14].

Những điểm chính của CIPN [14] - Tổn thương thần kinh ngoại vi do hóa trị liệu (CIPN) thường xảy ra trong quá trình điều trị ung thư và có thể cần điều chỉnh lịch trình hóa trị. - Có thể tồn tại lâu dài, hoặc thậm chí vĩnh viễn trong những trường hợp xấu nhất. - Đánh giá đáng tin cậy về CIPN vẫn còn là một vấn đề tranh luận. - Không có loại thuốc nào có sẵn để ngăn ngừa CIPN hoặc giảm tác dụng lâu dài của nó và điều trị triệu chứng thường không hiệu quả.

Sự phối hợp giữa các bác sĩ ung thư, bác sĩ thần kinh và bệnh nhân là điều cần thiết để thiết lập một 'liên minh nhân đức' chống lại CIPN. Cơ chế của tổn thương thần kinh ngoại biên sau hóa trị liệu trên bệnh nhân ung thư Tổn thương thần kinh ngoại biên do hóa trị liệu (CIPN) [29], [74] là một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất do thuốc điều trị ung thư gây ra, với 7 tỷ lệ từ 19% đến hơn 85%. Về mặt lâm sàng, CIPN là một bệnh lý thần kinh cảm giác có thể đi kèm với những thay đổi về vận động tự chủ với cường độ và thời gian khác nhau. Theo nghiên cứu của các nhà khoa học thì các nhóm thuốc có khả năng liên quan đến bệnh lý thần kinh ngoại vi bao gồm thuốc điều trị ung thư, kháng sinh và hóa trị liệu, thuốc tim mạch, thuốc ức chế miễn dịch và một số thuốc khác [10], [20], [26], [33], [56].

Các thuốc chống ung thư như vincristin, paclitaxel, oxaliplatin, cisplatin và bortezomib được ghi nhận là có tác dụng trực tiếp và gián tiếp lên dây thần kinh cảm giác để làm thay đổi biên độ điện thế hoạt động, vận tốc dẫn truyền và gây đau. Nó khiến bệnh nhân đau đớn và cũng khiến việc điều trị bệnh chính bị gián đoạn. Bệnh lý thần kinh ngoại biên do thuốc Nhóm thuốc Thuốc Hóa trị liệu điều trị Alcaloid dừa cạn, dẫn chất của taxan, các hợp chất platin, ung thư bortezomid, ixabepilon, tenalidomid, thalidomid. Kháng sinh và hóa Cloroquin, colistin, dapson, emtricitabin, ethambutol, trị liệu chống vi isoniazid, itraconazol, lamivudin, linezolid, nitrofurantoin, sinh vật tenofovir, voriconazol.

Tim mạch Amiodaron, digoxin, statin. Thuốc ức chế miễn Interferon, leflunomid, penicilamin dịch Các thuốc khác Cimetidin, colchicin, levodopa, lithium, phenytoin Như vậy tổn thương thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân ung thư sau hoá trị liệu là tác dụng không mong muốn nghiêm trọng của nhiều hóa chất như alcaloid dừa cạn, dẫn chất taxan và hợp chất platin. Các thuốc chống ung thư như thalidomid, lenathidomid, bortezomid vàixabepilon cũng có thể gây ra bệnh lý này. Các nhà khoa học khác nhau đã làm việc trong lĩnh vực này để khám phá các cơ chế gây ra bệnh sinh của nó.

Cơ chế tổn thương thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân ung thư sau hoá trị liệu phụ thuộc vào từng loại hóa chất. Các tác nhân chống 8 ung thư kích hoạt các kênh ion khu trú màng sinh chất trên hạch rễ lưng và tế bào thần kinh sừng ở lưng bao gồm natri, canxi, kali, glutamate kích hoạt thụ thể NMDA để thay đổi lượng ion tế bào đặc biệt là canxi nội bào, kích hoạt các thay đổi thứ cấp để gây đau thần kinh. Chúng có thể bao gồm việc mở lỗ mPTP trên ti thể để tạo ra sự giải phóng canxi nội bào; hoạt hóa protein kinase C; sự phosphoryl hóa TRPV; kích hoạt calpases/calpains; tạo ra oxit nitric và các gốc tự do để gây độc tế bào cho sợi trục và cơ thể tế bào thần kinh. Hơn nữa, quá trình viêm bắt đầu trong tế bào thần kinh đệm và đại thực bào cũng kích hoạt những thay đổi trong tế bào thần kinh cảm giác để thay đổi quá trình cảm thụ [53].

Các alkaloid dừa cạn (vincristin, vinblastin, vinorelbin) là các thuốc ức chế vi ống có nguồn gốc từ cây dừa cạn Madagascar sử dụng trong ung thư máu và bạch huyết cũng như một số khối u rắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ