Luận Văn: Dịch Vụ Thẻ tại BIDV Bảo Lộc - Thực Trạng và Giải Pháp (2017)

Luận văn thạc sĩ dịch vụ thẻ BIDV Bảo Lộc: Phân tích thực trạng, giải pháp phát triển dịch vụ thẻ tại chi nhánh. Tải luận văn chi tiết!

Chuyên ngành

Tài chính - ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch vụ thẻ BIDV Bảo Lộc giai đoạn 2014 2016

Nghiên cứu về dịch vụ thẻ BIDV Bảo Lộc trong giai đoạn 2014-2016 cho thấy một bức tranh tăng trưởng tích cực nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác triệt để. Dựa trên luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Uyên (2017), hoạt động thẻ tại chi nhánh BIDV Bảo Lộc đã đạt được những thành tựu đáng kể. Cụ thể, tổng số lượng thẻ phát hành, doanh số sử dụng thẻ, và doanh số thanh toán đều ghi nhận sự gia tăng qua các năm. Điều này khẳng định vị thế và thị phần của BIDV trên địa bàn, bao gồm thành phố Bảo Lộc, huyện Bảo Lâm và Di Linh. Sự tăng trưởng này không chỉ phản ánh nỗ lực của ngân hàng trong việc tiếp cận khách hàng mà còn cho thấy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đang dần trở nên phổ biến tại địa phương. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một thực tế quan trọng: "tỷ trọng thu nhập từ hoạt động thẻ còn rất khiêm tốn". Điều này cho thấy mặc dù số lượng thẻ tăng, nhưng mức độ sử dụng cho các giao dịch thanh toán mang lại lợi nhuận cao vẫn chưa tương xứng. Một trong những yếu tố cốt lõi là việc phát triển và vận hành mạng lưới hạ tầng. Sự gia tăng số lượng máy ATM và POS đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho chủ thẻ, nhưng việc phân bổ và hiệu quả hoạt động của các điểm này cần được đánh giá kỹ lưỡng để tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Việc mở thẻ BIDV tại Bảo Lộc ngày càng dễ dàng hơn, góp phần mở rộng tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Phân tích sâu hơn cho thấy, dù thị phần được giữ vững, sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn là rất lớn, đòi hỏi ngân hàng BIDV Lâm Đồng phải liên tục đổi mới sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì lợi thế.

1.1. Phân tích thực trạng phát hành thẻ ATM BIDV Bảo Lộc

Thực trạng phát hành thẻ ATM BIDV Bảo Lộc trong giai đoạn nghiên cứu đã chứng kiến sự tăng trưởng ổn định. Luận văn của Nguyễn Thị Thanh Uyên (2017) cho thấy số lượng thẻ phát hành liên tục tăng qua các năm, giúp BIDV giữ vững thị phần hàng đầu tại địa bàn. Một thống kê đáng chú ý vào cuối năm 2016 cho thấy, với dân số khoảng 418.000 người, tổng số thẻ đã phát hành là 81.868, tương đương tỷ lệ trung bình 5 người dân mới có 1 người sở hữu thẻ. Con số này chỉ ra rằng thị trường vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khai thác. Tuy nhiên, thách thức không nằm ở việc gia tăng số lượng thẻ phát hành, mà là nâng cao tỷ lệ thẻ hoạt động thực tế. Nhiều thẻ được mở nhưng không phát sinh giao dịch thường xuyên, dẫn đến chi phí quản lý cho ngân hàng mà không tạo ra doanh thu tương xứng. Để cải thiện tình hình, việc nắm rõ điều kiện làm thẻ BIDV và đơn giản hóa thủ tục mở thẻ BIDV là rất cần thiết, nhưng cần đi kèm với các chiến dịch khuyến khích sử dụng, thay vì chỉ tập trung vào chỉ tiêu phát hành.

1.2. Đánh giá mạng lưới cây ATM BIDV gần đây và máy POS

Mạng lưới hạ tầng là yếu tố sống còn đối với sự phát triển của dịch vụ thẻ. Nghiên cứu chỉ ra rằng số lượng cây ATM BIDV gần đây và các máy POS tại các đơn vị chấp nhận thẻ đã tăng lên đáng kể. Sự mở rộng này nhằm đáp ứng nhu cầu rút tiền mặt và thanh toán ngày càng cao của người dân. Việc lắp đặt thêm các máy ATM tại các vị trí chiến lược như trung tâm thương mại, khu dân cư đông đúc, và các điểm du lịch đã cải thiện đáng kể sự tiện lợi cho người dùng. Tương tự, việc phát triển mạng lưới máy POS tại các nhà hàng, khách sạn, siêu thị đã thúc đẩy các giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của mạng lưới này vẫn còn một số hạn chế. Khảo sát cho thấy tình trạng máy ATM hết tiền, lỗi kỹ thuật hoặc máy POS mất kết nối vẫn xảy ra, gây phiền toái cho khách hàng. Do đó, việc đầu tư mở rộng cần đi đôi với công tác bảo trì, bảo dưỡng và nâng cấp hệ thống thường xuyên để đảm bảo hoạt động thông suốt và an toàn tại các phòng giao dịch BIDV Bảo Lộc và các điểm lắp đặt.

II. Những thách thức khi làm thẻ ngân hàng BIDV tại Bảo Lộc

Mặc dù đạt được những kết quả khả quan về tăng trưởng số lượng, dịch vụ thẻ BIDV Bảo Lộc vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Báo cáo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Uyên (2017) đã chỉ rõ những vướng mắc này thông qua kết quả khảo sát 160 khách hàng. Theo đó, "hoạt động dịch vụ thẻ tại BIDV Bảo Lộc còn nhiều khó khăn, vướng mắc". Những khó khăn này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về phía khách hàng, nhận thức và thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến. Nhiều người dân, đặc biệt ở các khu vực nông thôn hoặc người lớn tuổi, vẫn còn e ngại khi tiếp cận với các phương thức thanh toán hiện đại. Các vấn đề liên quan đến biểu phí thẻ BIDV đôi khi chưa được truyền thông một cách rõ ràng, gây ra tâm lý lo ngại về các chi phí ẩn. Hơn nữa, quy trình và thủ tục mở thẻ BIDV dù đã được cải thiện nhưng đôi khi vẫn còn phức tạp đối với một bộ phận khách hàng. Về phía ngân hàng, những hạn chế nội tại cũng là một rào cản lớn. Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng chưa đồng đều, thời gian xử lý khiếu nại hoặc các vấn đề như khóa thẻ BIDV khẩn cấp đôi khi còn chậm trễ. Hoạt động marketing và quảng bá sản phẩm chưa thực sự tạo được sức hút mạnh mẽ để thay đổi hành vi tiêu dùng của đại đa số người dân. Việc kết nối và mở rộng các đơn vị chấp nhận thẻ, đặc biệt là các cửa hàng nhỏ lẻ, vẫn còn là một bài toán khó. Những thách thức này đòi hỏi chi nhánh BIDV Bảo Lộc phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để không chỉ phát hành thẻ mà còn thực sự đưa thẻ vào đời sống hàng ngày của người dân.

2.1. Các vướng mắc từ phía khách hàng khi sử dụng thẻ

Kết quả khảo sát trực tiếp khách hàng đã bóc tách nhiều vướng mắc cụ thể. Đầu tiên là sự thiếu thông tin về các ưu đãi thẻ tín dụng BIDV. Nhiều chủ thẻ không nhận thức được hết các chương trình khuyến mãi, giảm giá hay tích điểm mà thẻ của họ mang lại, dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều lợi ích. Thứ hai, vấn đề về lãi suất thẻ tín dụng BIDV và cách tính phí thường niên, phí chậm thanh toán vẫn còn khá mơ hồ với nhiều người. Điều này tạo ra sự không hài lòng khi sao kê được gửi đến. Một vấn đề khác là sự lo ngại về an ninh, bảo mật thông tin cá nhân và nguy cơ gian lận thẻ. Các sự cố như nuốt thẻ tại ATM, giao dịch không thành công nhưng tài khoản vẫn bị trừ tiền mà không được hoàn trả ngay lập tức cũng làm giảm niềm tin của người dùng. Cuối cùng, việc liên hệ với tổng đài hỗ trợ BIDV đôi khi gặp khó khăn do quá tải hoặc thời gian chờ đợi lâu, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.

2.2. Hạn chế nội tại của chi nhánh BIDV Bảo Lộc cần cải thiện

Từ góc độ ngân hàng, nghiên cứu đã chỉ ra một số hạn chế cần được khắc phục. Hoạt động marketing sản phẩm thẻ còn mang tính dàn trải, chưa nhắm đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Các chiến dịch quảng bá chưa đủ sáng tạo và tần suất chưa đủ lớn để tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Bên cạnh đó, công tác đào tạo đội ngũ nhân viên tại các phòng giao dịch BIDV Bảo Lộc cần được chú trọng hơn nữa. Nhân viên cần được trang bị đầy đủ kiến thức về các loại thẻ, hạn mức thẻ BIDV, và các tiện ích đi kèm để có thể tư vấn một cách chuyên nghiệp và chính xác nhất cho khách hàng. Quy trình xử lý rủi ro và tra soát khiếu nại cần được chuẩn hóa và rút ngắn thời gian để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là các tính năng trên BIDV Smart Banking, cần được đẩy mạnh quảng bá để khách hàng có thể tự quản lý thẻ của mình một cách chủ động và tiện lợi hơn, giảm tải cho các kênh hỗ trợ truyền thống.

III. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm thẻ tín dụng BIDV Bảo Lộc

Để giải quyết các thách thức và khai thác thị trường tiềm năng, một trong những giải pháp trọng tâm được đề xuất trong nghiên cứu là đa dạng hóa sản phẩm và tiện ích dịch vụ thẻ. Việc này không chỉ giúp thu hút thêm khách hàng mới mà còn giữ chân và gia tăng chi tiêu của khách hàng hiện hữu. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm thẻ ghi nợ cơ bản, chi nhánh BIDV Bảo Lộc cần đẩy mạnh phát triển các dòng thẻ tín dụng BIDV Bảo Lộc với nhiều phân khúc khác nhau. Mỗi phân khúc sẽ nhắm đến một nhóm đối tượng cụ thể với những nhu cầu và khả năng tài chính riêng biệt. Ví dụ, có thể phát triển thẻ tín dụng dành cho người có thu nhập cao với các đặc quyền về phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch; thẻ tín dụng liên kết với các siêu thị, chuỗi cà phê địa phương để tích điểm, hoàn tiền; hoặc thẻ tín dụng trả góp dành cho giới trẻ, sinh viên. Theo đề xuất trong luận văn, việc "đa dạng hóa sản phẩm và tiện ích dịch vụ thẻ" là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh. Bên cạnh sản phẩm, việc tối ưu hóa biểu phí thẻ BIDV cũng là một yếu tố quan trọng. Một cơ cấu phí minh bạch, cạnh tranh và hợp lý sẽ tạo dựng niềm tin và khuyến khích khách hàng làm thẻ ngân hàng BIDV. Các chương trình ưu đãi cần được xây dựng một cách sáng tạo và có giá trị thực tiễn, thay vì chỉ là các chương trình mang tính hình thức. Việc liên kết với các đối tác lớn tại địa phương để tạo ra các hệ sinh thái ưu đãi độc quyền sẽ là một lợi thế cạnh tranh rất lớn cho dịch vụ thẻ BIDV Bảo Lộc.

3.1. Phát triển các dòng thẻ mới và tiện ích dịch vụ đi kèm

Việc phát triển các dòng thẻ mới cần dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng về nhu cầu thị trường tại Bảo Lộc. Ngân hàng có thể giới thiệu các loại thẻ đồng thương hiệu (co-branded card) với các doanh nghiệp lớn trong ngành du lịch, bán lẻ, hoặc dịch vụ ăn uống tại địa phương. Các tiện ích đi kèm cần được cá nhân hóa, ví dụ như miễn phí thường niên năm đầu, tặng voucher mua sắm, hoặc tăng hạn mức thẻ BIDV dựa trên lịch sử giao dịch tốt. Ngoài ra, việc tích hợp các công nghệ thanh toán mới như thanh toán không tiếp xúc (contactless), thanh toán qua mã QR trên ứng dụng BIDV Smart Banking sẽ giúp nâng cao trải nghiệm người dùng, giúp giao dịch trở nên nhanh chóng và an toàn hơn. Việc tạo ra các sản phẩm thẻ phi vật lý (thẻ ảo) để phục vụ riêng cho các giao dịch trực tuyến cũng là một hướng đi phù hợp với xu thế hiện tại.

3.2. Tối ưu hóa biểu phí thẻ BIDV và chính sách ưu đãi

Minh bạch và cạnh tranh là hai yếu tố cốt lõi khi tối ưu hóa biểu phí thẻ BIDV. Ngân hàng cần rà soát lại toàn bộ các loại phí liên quan đến việc phát hành và sử dụng thẻ, từ phí thường niên, phí rút tiền mặt, đến phí chuyển đổi ngoại tệ. Cần có chính sách miễn giảm phí cho các khách hàng trung thành hoặc khách hàng đáp ứng một số điều kiện nhất định (ví dụ: duy trì số dư trung bình, đạt doanh số chi tiêu tối thiểu). Về chính sách ưu đãi, cần xây dựng các chương trình dài hạn và có chiều sâu. Các ưu đãi thẻ tín dụng BIDV nên tập trung vào các lĩnh vực mà người dân Bảo Lộc chi tiêu nhiều như ăn uống, du lịch, mua sắm. Việc triển khai các chương trình trả góp 0% lãi suất thẻ tín dụng BIDV tại các cửa hàng điện máy, nội thất lớn cũng sẽ là một công cụ kích cầu hiệu quả, giúp gia tăng doanh số thanh toán qua thẻ.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng thẻ BIDV

Bên cạnh việc đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là giải pháp nền tảng và bền vững để phát triển dịch vụ thẻ BIDV Bảo Lộc. Một sản phẩm tốt cần đi kèm với một dịch vụ xuất sắc để tạo ra trải nghiệm hoàn hảo cho người dùng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Uyên (2017) đã nhấn mạnh các giải pháp như "nâng cao hiệu quả phát hành thẻ", "nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng" và "đào tạo và phát triển nguồn nhân lực". Đầu tiên, quy trình mở thẻ BIDV tại Bảo Lộc cần được tiếp tục cải tiến theo hướng đơn giản, nhanh gọn và thuận tiện hơn. Việc ứng dụng công nghệ để khách hàng có thể đăng ký mở thẻ trực tuyến (eKYC) sẽ là một bước đột phá, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho cả khách hàng và nhân viên ngân hàng. Chất lượng tư vấn tại quầy giao dịch cần được đảm bảo, nhân viên phải giải thích rõ ràng về điều kiện làm thẻ BIDV, các loại phí và lợi ích của từng loại thẻ. Thứ hai, hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh cần hoạt động hiệu quả. Từ tổng đài hỗ trợ BIDV, live chat trên website, đến hỗ trợ qua mạng xã hội, tất cả đều phải đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh và giải quyết vấn đề triệt để. Đặc biệt, các quy trình xử lý rủi ro như khóa thẻ BIDV khẩn cấp hay tra soát giao dịch cần được ưu tiên xử lý trong thời gian ngắn nhất. Cuối cùng, con người là yếu tố quyết định. Việc đầu tư vào đào tạo, nâng cao nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho đội ngũ nhân viên tại chi nhánh BIDV Bảo Lộc sẽ tạo ra một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm, góp phần xây dựng hình ảnh uy tín và thân thiện của ngân hàng trong mắt khách hàng.

4.1. Cải thiện thủ tục mở thẻ BIDV và quy trình chăm sóc

Để cải thiện thủ tục mở thẻ BIDV, ngân hàng nên xem xét giảm thiểu các loại giấy tờ không cần thiết và số hóa quy trình. Khách hàng có thể điền thông tin và tải lên hồ sơ trực tuyến, sau đó chỉ cần đến phòng giao dịch BIDV Bảo Lộc một lần duy nhất để xác minh và nhận thẻ. Về quy trình chăm sóc, cần xây dựng một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hiệu quả để lưu trữ thông tin, lịch sử giao dịch và các tương tác của khách hàng. Dựa vào đó, ngân hàng có thể triển khai các hoạt động chăm sóc cá nhân hóa như gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật kèm ưu đãi, thông báo các chương trình khuyến mãi phù hợp với thói quen chi tiêu của từng người, giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng và quan tâm.

4.2. Đào tạo nhân sự và phòng ngừa rủi ro cho dịch vụ thẻ

Công tác đào tạo nhân sự cần được tổ chức định kỳ, không chỉ cập nhật kiến thức về sản phẩm mới mà còn huấn luyện các kỹ năng xử lý tình huống, giải quyết khiếu nại và giao tiếp với khách hàng. Mỗi nhân viên phải là một đại sứ thương hiệu cho ngân hàng BIDV Lâm Đồng. Song song đó, công tác phòng ngừa rủi ro phải được đặt lên hàng đầu. Ngân hàng cần thường xuyên truyền thông đến khách hàng các biện pháp bảo mật thẻ, cảnh báo về các hình thức lừa đảo mới. Hệ thống giám sát giao dịch cần được nâng cấp để có thể phát hiện sớm các giao dịch bất thường và chủ động liên hệ với khách hàng để xác minh, giảm thiểu thiệt hại có thể xảy ra. Quy trình xử lý khi có rủi ro cần rõ ràng, nhanh chóng để bảo vệ quyền lợi và củng cố niềm tin của khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ dịch vụ thẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh bảo lộc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về thẻ và dịch vụ thẻ tại ngân hàng Chương 2: Thực trạng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bảo Lộc Chương 3: Giải pháp mở rộng, nâng cao chất lƣợng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng TMCP Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Bảo Lộc. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ THẺ NGÂN HÀNG 1.1 Tổng quan về thẻ ngân hàng 1.1 Khái niệm, đặc điểm của thẻ ngân hàng 1.1 Khái niệm thẻ ngân hàng - Thẻ ngân hàng là phƣơng tiện thanh toán hiện đại nhất trong thế giới ngày nay, ra đời từ phƣơng thức mua bán chịu hàng hoá bán lẻ và phát triển gắn liền với sự ứng dụng công nghệ tin học trong lĩnh vực ngân hàng. Nói cách khác, thẻ ngân hàng là một phƣơng thức thanh toán không dùng tiền mặt do ngân hàng phát hành cho khách hàng, theo đó ngƣời sử dụng thẻ có thể dùng để thanh toán tiền hàng hoá dịch vụ tại các ĐVCNT hay rút tiền mặt hoặc sử dụng thẻ làm công cụ thực hiện các dịch vụ tự động do ngân hàng hoặc các tổ chức khác cung cấp. - Thẻ ngân hàng là phƣơng tiện thanh toán do ngân hàng phát hành và cung cấp cho khách hàng sử dụng trong thanh toán và rút tiền mặt ở ngân hàng hoặc ở các máy rút tiền tự động [20] - Thẻ ngân hàng là một loại công cụ thanh toán hiện đại do ngân hàng phát hành cho khách hàng để họ sử dụng trong thanh toán tiền mua hàng hóa, dịch vụ… hoặc rút tiền mặt trong phạm vi số dƣ tiền gửi của mình hoặc hạn mức tín dụng đƣợc cấp thông các máy giao dịch tự động hoặc các thiết bị rút tiền khác.

[14] - Theo Thông tƣ số 19/2016/TT-NHNN (2016), “Thẻ Ngân hàng là phƣơng tiện thanh toán do tổ chức phát hành thẻ phát hành để thực hiện giao dịch thẻ theo các điều kiện và điều khoản đƣợc các bên thỏa thuận”.2 Đặc điểm cấu tạo của thẻ [11] Thẻ ngân hàng thông thƣờng đƣợc thiết kế là một miếng nhựa (plastic) có kích thƣớc tiêu chuẩn (thƣờng là 8,5cm * 5,5cm * 0,07cm) và có một băng từ ở mặt sau, cũng có thể có chíp điện tử để lƣu trữ các thông tin, dữ liệu khác. + Mặt trƣớc của thẻ gồm: Nhãn hiệu thƣơng mại của thẻ, Tên và logo của ngân hàng phát hành thẻ, Số thẻ, ngày hiệu lực của thẻ, tên chủ thẻ đƣợc in nổi. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 + Mặt sau thẻ gồm: Dải băng từ chứa các thông tin đã đƣợc mã hoá lƣu trữ thông tin về chủ thẻ, cũng có thể có chíp điện tử để lƣu trữ các thông tin, dữ liệu khác; Ô chữ ký dành cho chủ thẻ. Ngoài ra, trên thẻ còn có một số thông tin hữu ích khác nhƣ số điện thoại chăm sóc khách hàng, website của tổ chức phát hành thẻ để chủ thẻ có thể liên hệ trong các trƣờng hợp cần thiết.

Hiện nay đã xuất hiện loại thẻ phi vật lý (thẻ ảo) mà tổ chức phát hành thẻ cấp cho chủ thẻ để giao dịch qua internet, điện thoại di động mà không cần in ra thẻ vật lý (thẻ nhựa thông thƣờng).2 Lịch sử hình thành và phát triển của thẻ ngân hàng Hình thức sơ khai của thẻ là charg-it, một hệ thống mua bán chịu do John Biggins sáng lập ra năm 1946. Hệ thống này cho phép khách hàng trả tiền cho những giao dịch bán lẻ tại địa phƣơng. Các ĐVCNT nộp biên lai bán hàng vào nhà băng của Biggins, nhà băng sẽ trả tiền cho họ và thu lại từ khách hàng sử dụng charg-it. Hệ thống mua bán chịu này mở đƣờng cho sự ra đời của thẻ tín dụng do ngân hàng Franklin National Bank ở Long Island-New York phát hành lần đầu tiên năm 1951.

Tại đây, khách hàng đệ trình đơn xin vay và đƣợc thẩm định khả năng thanh toán. Các khách hàng đủ tiêu chuẩn sẽ đƣợc duyệt cấp thẻ. Thẻ này dùng thanh toán cho các thƣơng vụ bán lẻ hàng hoá và dịch vụ. Khi thanh toán, ĐVCNT sẽ ghi các thông tin về khách hàng trên thẻ vào hoá đơn bán hàng.

Mọi ĐVCNT đều phải liên hệ với nơi phát hành thẻ yêu cầu chuẩn chi những giao dịch vƣợt quá một số tiền đƣợc ấn định bởi các tổ chức tài chính ngân hàng. Sau đó, nhà phát hành thẻ thanh toán lại cho ĐVCNT giá trị của hàng hoá, dịch vụ có chiết khấu một tỷ lệ nhất định để bù đắp các chi phí của khoản cho vay. Vào năm 1960, Bank of America giới thiệu sản phẩm thẻ đầu tiên của mìnhBankAmericard. Thẻ BankAmericard phát triển rộng khắp và ngày càng nhiều các tổ chức tài chính ngân hàng trở thành thành viên của BankAmericard.

Đến năm 1966, 14 ngân hàng Mỹ thành lập InterBank- một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đổi các thông tin về giao dịch thẻ. Trong những năm tiếp theo, 4 ngân hàng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 ở California đổi tên của họ từ California Bank Association thành Western States Bank Card Association (WSBA). WSBA mở rộng mạng lƣới thành viên của mình sang các tổ chức tài chính ngân hàng khác ở miền Tây nƣớc Mỹ. Thẻ của họ đƣợc gọi là MasterCharge.

Tổ chức WSBA cho phép InterBank sử dụng tên và biểu tƣợng MasterCharge của mình. Vào năm 1977, BankAmericard trở thành VISA USA và sau này là TCTQT VISA. Ngay sau đó, năm 1979, cùng với sự tăng trƣởng về chất lƣợng và qui mô dịch vụ, MasterCharge trở thành TCTQT Mastercard. Các thành viên của hai tổ chức này cũng nhƣ bản thân hai tổ chức bắt đầu mua các chƣơng trình phần mềm cũng nhƣ các thiết bị phần cứng phát hành, thanh toán và quản lý thẻ của các công ty bên ngoài với mục đích tiết kiệm chi phí cho các thành viên và tạo điều kiện cho ngày càng nhiều các tổ chức tài chính ngân hàng có thể tham gia hệ thống.

Tiếp thu và ứng dụng những thành tựu của thế giới về khoa học kỹ thuật, nhất là về công nghệ tin học. hệ thống thẻ ngày càng hoàn thiện. Không chỉ dừng lại ở mối quan hệ đơn giản nhƣ thời kỳ trƣớc, hệ thống thẻ tín dụng ngày nay bao gồm cả các TCTQT, các tổ chức tài chính ngân hàng, các công ty cung ứng thiết bị và giải pháp kỹ thuật, các công ty viễn thông quốc tế. Cùng với mạng lƣới thành viên và khách hàng phát triển từng ngày, các TCTQT đã xây dựng hệ thống xử lý giao dịch và trao đổi thông tin toàn cầu về phát hành, cấp phép, thanh toán, tra soát, hoàn trả, khiếu kiện và quản lý rủi ro.

Ngày nay, ngƣời ta đang chứng kiến sự lên ngôi của thẻ thanh toán thay thế séc trong lĩnh vực thanh toán qua ngân hàng. Dịch vụ thẻ đã đƣợc sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Số lƣợng thẻ đã phát hành và đang sử dụng gia tăng. Doanh số thanh toán thẻ toàn thế giới tăng trong 2 năm gần đây.

Hai loại thẻ đƣợc phát hành và sử dụng nhiều nhất là Visa card và Master Card, trong đó Visa chiếm 50% thị phần về phát hành và 45% doanh số thanh toán, Master chiếm 30% phát hành và 25% thanh toán.3 Phân loại thẻ ngân hàng Trên thế giới có rất nhiều loại thẻ ngân hàng. Đứng trên nhiều giác độ khác nhau thì có thể phân chia loại thẻ theo công nghệ sản xuất, theo chủ thể phát hành, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 theo tính chất thanh toán thẻ, theo pham vi lãnh thổ, theo hạn mức của thẻ. Mặc dù phân chia thành nhiều loại khác nhau, song các sản phẩm chính của thẻ có thể kể đến nhƣ sau: 1.1 Phân theo công nghệ sản xuất và đặc tính kỹ thuật. - Thẻ khắc chữ nổi (Embossed Card): Là loại thẻ mà trên bề mặt thẻ đƣợc khắc nổi các thông tin cần thiết, số thẻ, tên chủ thẻ, thời hạn sử dụng.

Ngày nay, ngƣời ta không còn sử dụng loại thẻ này nữa vì kỹ thuật của nó quá thô sơ, dễ bị lợi dụng, làm giả, mà kết hợp với những kỹ thuật mới nhƣ băng từ hoặc chip điện tử. - Thẻ từ (Magnetic Card): là loại thẻ có băng từ ở mặt sau thẻ. Toàn bộ thông tin liên quan đến chủ thẻ và thẻ đều đƣợc mã hoá trong băng từ. Loại thẻ này phổ thông nhất trên thế giới đƣợc ra đời ngay từ thời kỳ đầu của ngành công nghiệp thẻ.

Cùng với kỹ thuật in hình chìm nhiều lớp biểu tƣợng và hologram, cộng thêm in ảnh và chữ ký của khách hàng trên thẻ, các TCTQT và các nhà phát hành thẻ đã làm cho loại thẻ này tăng thêm tính bảo mật và an toàn trong sử dụng và thanh toán thẻ. - Thẻ thông minh (Smart Card): Là loại thẻ có đặt một chíp điện tử tƣơng tự nhƣ một máy tính cực nhỏ trên thẻ trong đó lƣu trữ tất cả các thông tin về thẻ, chủ thẻ nhƣ thẻ từ. Thêm vào đó, chíp này còn lƣu trữ số dƣ tài khoản thẻ hoặc hạn mức tín dụng của chủ thẻ. Ƣu điểm của loại thẻ này là tính an toàn và bảo mật rất cao.2 Phân theo tính chất thanh toán - Thẻ tín dụng (Credit Card): là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã đƣợc cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ [8].

Điều này có nghĩa chủ thẻ đƣợc ngân hàng cấp cho một hạn mức tín dụng nhất định để chi tiêu. Với hạn mức tín dụng này, chủ thẻ có khả năng chi tiêu trƣớc trả tiền sau. Khoảng thời gian từ khi thẻ đƣợc dùng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ tới lúc chủ thẻ phải trả tiền cho ngân hàng có độ dài phụ thuộc vào từng loại thẻ tín dụng của các tổ chức khác nhau. Nếu chủ thẻ thanh toán toàn bộ số dƣ nợ vào ngày đến hạn, thời gian này sẽ trở thành thời gian ân hạn và chủ thẻ hoàn toàn đƣợc miễn lãi đối với số dƣ nợ cuối kỳ.

Tuy vậy, nếu hết thời gian này mà toàn bộ số dƣ nợ cuối kỳ chƣa đƣợc thanh toán cho ngân hàng thì chủ thẻ sẽ chịu những khoản phí và TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 lãi chậm trả. Khi toàn bộ số tiền phát sinh đƣợc hoàn trả cho ngân hàng, hạn mức tín dụng của chủ thẻ đƣợc khôi phục nhƣ ban đầu. - Thẻ ghi nợ (Debit card): là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi số tiền và hạn mức thấu chi (nếu có) trên tài khoản thanh toán của chủ thẻ mở tại tổ chức phát hành thẻ [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ