Luận văn: Dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Hiện trạng và phương hướng

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng dịch vụ tại Ngân hàng Quân Đội (MB), đề xuất các giải pháp và phương hướng phát triển trong tương lai.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Kinh tế

2013

161
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Dịch vụ Ngân hàng MB Tầm quan trọng và Định vị Thương hiệu 59 ký tự

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng năng động và cạnh tranh, sự phát triển của dịch vụ ngân hàng đóng vai trò then chốt đối với mọi tổ chức tín dụng. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB Bank), với lịch sử hình thành và phát triển vững chắc, luôn nỗ lực nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm ngân hàng MB để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Bài viết này phân tích sâu sắc hiện trạng dịch vụ ngân hàng MB, nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu, đồng thời đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB hiệu quả. Mục tiêu là giúp MB không ngừng củng cố vị thế, nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành ngân hàng Việt Nam, hướng tới mục tiêu trở thành “Ngân hàng thuận tiện đối với khách hàng” như định hướng chiến lược đã đề ra (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013).

1.1. Lịch sử hình thành và sứ mệnh của Ngân hàng Quân đội 58 ký tự

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB Bank), được thành lập vào ngày 14/09/1994, với sứ mệnh ban đầu phục vụ các doanh nghiệp quân đội và dần mở rộng phạm vi hoạt động ra toàn bộ nền kinh tế. Từ vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, MB đã có những bước phát triển vượt bậc, đạt 10.000 tỷ đồng vào năm 2012 (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Sự phát triển này khẳng định vị thế của MB Bank là một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam. Định vị của MB Bank luôn hướng tới sự ổn định và tăng trưởng bền vững, khẳng định thương hiệu thông qua chất lượng dịch vụ và năng lực tài chính. Các cổ đông lớn như Vietcombank, Viettel, cùng với chiến lược hợp tác hiệu quả, đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của MB, giúp ngân hàng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm liền. Hoạt động của Ngân hàng Quân đội không chỉ giới hạn trong nước mà còn mở rộng ra thị trường quốc tế với các chi nhánh tại Lào và Campuchia, thể hiện tầm nhìn và khát vọng vươn tầm khu vực.

1.2. Các loại hình sản phẩm ngân hàng MB cốt lõi Theo nghiên cứu 2013 58 ký tự

Theo nghiên cứu năm 2013, các sản phẩm ngân hàng MB được phân loại đa dạng nhằm phục vụ nhiều đối tượng khách hàng. Các dịch vụ tài chính MB truyền thống bao gồm huy động vốn (tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán), dịch vụ tín dụng MB (cho vay cá nhân, doanh nghiệp), và dịch vụ thanh toán MB (chuyển tiền trong nước và quốc tế). Bên cạnh đó, MB Bank cũng đã chú trọng phát triển các dịch vụ hiện đại hơn như thẻ tín dụng MB, MB Internet Banking và các sản phẩm tài chính giá trị gia tăng như tư vấn tài chính, bảo lãnh. "Ngân hàng là một trong những định chế tài chính, cung cấp các dịch vụ tài chính khác nhau, với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu về dịch vụ ngân hàng của xã hội" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Sự đa dạng hóa này giúp Ngân hàng Quân đội tạo ra chuỗi giá trị và tiện ích, đáp ứng hiệu quả nhu cầu của từng phân khúc khách hàng.

II. Phân tích Hiện trạng Dịch vụ Ngân hàng MB Điểm mạnh Yếu và Thách thức Thị trường 60 ký tự

Để đưa ra các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB hiệu quả, việc đánh giá hiện trạng dịch vụ ngân hàng MB là cần thiết. Giai đoạn trước năm 2013, MB Bank đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong hoạt động kinh doanh, duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng giữa bối cảnh kinh tế khó khăn. Tuy nhiên, ngân hàng cũng đối mặt với không ít hạn chế và thách thức. Phân tích này sẽ làm rõ những yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ MB và khả năng cạnh tranh, dựa trên dữ liệu và nhận định từ luận văn gốc. Việc hiểu rõ nhược điểm dịch vụ MB là cơ sở để định hình chiến lược phát triển bền vững trong tương lai.

2.1. Đánh giá chất lượng dịch vụ MB và khả năng cạnh tranh trước 2013 60 ký tự

Ngân hàng Quân đội đã khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu, hoạt động an toàn và ổn định. Năm 2011, MB được Ngân hàng Nhà nước xếp hạng A, với các chỉ tiêu về tính an toàn, chất lượng tín dụng và tốc độ tăng trưởng đều vượt mục tiêu đề ra. MB duy trì tỷ lệ cho vay/huy động hợp lý, đảm bảo thanh khoản và đạt mức lợi nhuận trước thuế cao (2.625 tỷ đồng năm 2011, thuộc top 4 các ngân hàng TMCP). Điều này chứng tỏ hiệu quả hoạt động MB Bank và khả năng quản lý tốt. "Chất lượng dịch vụ ngân hàng là tổng hợp các chỉ tiêu phản ánh mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm dịch vụ mà ngân hàng cung cấp" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Các ưu điểm dịch vụ MB bao gồm sự hoàn hảo của dịch vụ, uy tín và danh tiếng, phí dịch vụ cạnh tranh, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng MB. Tuy nhiên, môi trường cạnh tranh ngân hàng Việt Nam gay gắt đòi hỏi MB không ngừng cải thiện để giữ vững thị phần ngân hàng MB.

2.2. Nhược điểm và nguyên nhân hạn chế của dịch vụ tài chính MB 60 ký tự

Mặc dù đạt được nhiều thành công, dịch vụ tài chính MB vẫn còn những hạn chế nhất định theo đánh giá trước năm 2013. Luận văn chỉ ra rằng "quy mô dịch vụ cung cấp còn nghèo nàn, chất lượng dịch vụ còn hạn chế, hiệu quả hoạt động kinh doanh thấp, khả năng cạnh tranh với các TCTD trong và ngoài nước chưa cao". Các nhược điểm dịch vụ MB này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một trong số đó là môi trường pháp luật còn rườm rà, chưa theo kịp chuẩn mực quốc tế, kìm hãm sự phát triển. Thói quen sử dụng tiền mặt của đại bộ phận dân cư và thiếu niềm tin vào độ an toàn của ngân hàng do lạm phát cũng là yếu tố môi trường văn hóa - xã hội gây cản trở. Ngoài ra, "hệ thống ngân hàng ở Việt Nam đang ở mức độ thấp về công nghệ, trình độ tổ chức cũng như về chuyên môn nghiệp vụ" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Những yếu tố này tạo ra thách thức lớn, ảnh hưởng đến khả năng phát triển sản phẩm mới MB và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng MB.

III. Các Giải pháp Phát triển Dịch vụ Ngân hàng MB Hướng tới Ngân hàng Số Toàn diện 60 ký tự

Để vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu phát triển bền vững, Ngân hàng Quân đội cần triển khai các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB mang tính chiến lược, đặc biệt tập trung vào chuyển đổi số ngân hàng. Việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ ngân hàng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng MB, tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về xu hướng thị trường, năng lực nội tại và tầm nhìn dài hạn của MB Bank (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013).

3.1. Chiến lược chuyển đổi số ngân hàng và ứng dụng công nghệ ngân hàng 60 ký tự

MB Bank đã sớm nhận thức tầm quan trọng của công nghệ thông tin. Ngân hàng đã triển khai thành công dự án hiện đại hóa core banking T24 của Tập đoàn Temenos (Thụy Sỹ) từ năm 2006, và nâng cấp hệ thống Core T24 từ R5 lên R10 vào năm 2011 (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Đây là nền tảng vững chắc cho chiến lược chuyển đổi số ngân hàng. Các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB trong thời đại số cần tập trung vào: phát triển mạnh mẽ ngân hàng số MB với các kênh giao dịch tiện lợi như app MBBankMB Internet Banking. Đồng thời, cần nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI trong ngân hàng, Big Data ngân hàng để phân tích hành vi khách hàng, cá nhân hóa sản phẩm. Công nghệ blockchain ngân hàng và hợp tác với các công ty fintech Việt Nam cũng là hướng đi chiến lược, giúp MB tạo ra những sản phẩm mới MB mang tính đột phá, gia tăng tiện ích và bảo mật cho khách hàng.

3.2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng MB và phát triển sản phẩm mới MB 60 ký tự

Một trong những giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB cốt lõi là đặt khách hàng làm trung tâm. "Lấy nhu cầu và sự hài lòng của khách hàng là trung tâm của mọi mô hình kinh doanh và cơ cấu tổ chức" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Để nâng cao trải nghiệm khách hàng MB, Ngân hàng Quân đội cần không ngừng cải tiến quy trình giao dịch, đơn giản hóa thủ tục và đảm bảo chất lượng phục vụ đồng đều trên mọi kênh. Việc đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện là yếu tố quan trọng. Về phát triển sản phẩm mới MB, ngân hàng cần tiếp tục đa dạng hóa danh mục dịch vụ tài chính, tạo ra các gói sản phẩm trọn gói có tính cạnh tranh cao và hàm lượng công nghệ. Ví dụ, phát triển sâu hơn các dịch vụ thanh toán không tiền mặt, dịch vụ tiết kiệm MB linh hoạt, các gói vay vốn MB cá nhân hóa và các sản phẩm tài chính liên kết (bancassurance). Nghiên cứu thị trường liên tục giúp MB Bank nắm bắt nhu cầu, từ đó sáng tạo các sản phẩm phù hợp với xu hướng tiêu dùng và kỳ vọng của khách hàng.

IV. Bí quyết Tăng cường Thị Phần Ngân hàng MB Tối ưu Nguồn Lực và Marketing Hiệu Quả 60 ký tự

Để gia tăng thị phần ngân hàng MB trong một môi trường đầy cạnh tranh, MB Bank cần tập trung vào việc tối ưu hóa các nguồn lực nội tại và đẩy mạnh hoạt động marketing ngân hàng. Các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB không chỉ dừng lại ở sản phẩm mà còn phải bao trùm cả yếu tố con người, cơ sở vật chất và chiến lược tiếp cận thị trường. Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố này sẽ tạo nên sức mạnh tổng thể, giúp Ngân hàng Quân đội không ngừng mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả hoạt động MB Bank.

4.1. Tăng cường tiềm lực về vốn cơ sở vật chất và nguồn nhân lực MB 60 ký tự

Sức mạnh tài chính là nền tảng cho mọi hoạt động phát triển. "Vốn điều lệ cao, ngân hàng tạo được uy tín trên thị trường, lòng tin nơi công chúng" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). MB Bank đã tăng vốn điều lệ lên 10.000 tỷ đồng và có kế hoạch nâng lên 13.000 tỷ đồng, củng cố tiềm lực tài chính. Đầu tư vào cơ sở vật chất, đặc biệt là trung tâm dữ liệu và dự phòng (10 triệu USD), đảm bảo hoạt động an toàn và liên tục. Nguồn nhân lực MB là tài sản quý giá. Việc xây dựng "đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và gắn bó" là yếu tố quyết định sự thành công. Ngân hàng Quân đội cần tiếp tục đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng chăm sóc khách hàng cho đội ngũ cán bộ, nhân viên. Năng lực quản lý của đội ngũ lãnh đạo cũng vô cùng quan trọng, quyết định hiệu quả sử dụng các nguồn lực và khả năng đưa ra các chiến lược phát triển MB Bank hợp lý, thích ứng với thị trường.

4.2. Tối ưu hóa hệ thống kênh phân phối và hoạt động marketing ngân hàng 60 ký tự

Việc mở rộng hệ thống điểm giao dịch (chi nhánh, phòng giao dịch) giúp MB Bank rút ngắn khoảng cách với khách hàng và vươn tới các thị trường tiềm năng. "Sự phát triển của hệ thống điểm giao dịch giúp rút ngắn khoảng cách (cả về không gian và thời gian) giữa ngân hàng và khách hàng" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Kết hợp với kênh phân phối vật lý, việc tối ưu hóa các kênh số hóa như app MBBankMB Internet Banking sẽ tạo mạng lưới phân phối toàn diện. Hoạt động marketing ngân hàng đóng vai trò cầu nối giữa MB và thị trường. Ngân hàng Quân đội cần "nghiên cứu nhu cầu thị trường; tổ chức quản lý dịch vụ ngân hàng; chính sách giá dịch vụ; hoạt động xúc tiến khuyến trương sản phẩm dịch vụ; đến hoạt động phân phối dịch vụ" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Việc quảng bá hình ảnh, thương hiệu MB Bank một cách chuyên nghiệp, đầu tư vào các chiến dịch truyền thông đa kênh sẽ giúp thu hút khách hàng, đặc biệt là phân khúc trẻ, năng động, từ đó tăng cường thị phần ngân hàng MB.

V. Kinh nghiệm Phát triển Dịch vụ từ Các Ngân Hàng Thương Mại Khác Bài Học cho MB 60 ký tự

Trong bối cảnh cạnh tranh ngân hàng Việt Nam ngày càng gay gắt, việc học hỏi từ kinh nghiệm của các ngân hàng thương mại hàng đầu khác là yếu tố quan trọng để MB Bank định hình các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB. Phân tích các mô hình thành công sẽ cung cấp những bài học quý báu, giúp Ngân hàng Quân đội xác định hướng đi phù hợp để cải thiện dịch vụ ngân hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững trên thị trường (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013).

5.1. Mô hình thành công của Techcombank và Sacombank 52 ký tự

Techcombank được đánh giá cao nhờ "tạo dựng thành công hình ảnh trẻ trung, năng động trong mắt khách hàng", hướng tới đối tượng khách hàng trẻ có thu nhập ổn định. Ngân hàng này cũng nổi bật với "cơ cấu tổ chức khá chặt chẽ, bài bản", áp dụng hệ thống quản trị và kiểm soát rủi ro tiên tiến, học hỏi từ HSBC (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Sacombank là ví dụ về sự phát triển bền bỉ, "dẫn đầu cả nước về nhiều mặt". Sacombank chú trọng kết hợp ứng dụng công nghệ ngân hàng tiên tiến (hệ điều hành Temenos), đào tạo nguồn nhân lực, và không ngừng sáng tạo sản phẩm ngân hàng MB để nâng cao chất lượng dịch vụ MB. Đặc biệt, Sacombank đã thành công trong việc xây dựng mạng lưới rộng khắp và mô hình tập đoàn tài chính đa năng, cung cấp dịch vụ tài chính MB trọn gói cho khách hàng.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho MB Bank trong việc cải thiện dịch vụ ngân hàng 60 ký tự

Từ Techcombank, MB Bank học được tầm quan trọng của việc xây dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo và tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu, đặc biệt là khách hàng cá nhân. "Ngân hàng Quân Đội cũng cần học tập kinh nghiệm trong việc tìm ra một định hướng phát triển khách hàng có trọng tâm, chú ý xây dựng hình ảnh ngân hàng mang màu sắc riêng biệt" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Đồng thời, việc học hỏi các mô hình quản trị rủi ro hiện đại từ Techcombank là cần thiết để bảo đảm an toàn cho dịch vụ tín dụng MB và các hoạt động khác. Bài học từ Sacombank nhấn mạnh việc phát triển mạng lưới rộng khắp với chính sách "tiên phong" tại mọi khu vực thị trường. Điều này giúp Ngân hàng Quân đội tận dụng cơ hội của "người khai phá", nâng cao quy mô và năng lực phục vụ. Tuy nhiên, việc mở rộng mạng lưới cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo tính tiện lợi và hiệu quả kinh tế cho đối tượng khách hàng mục tiêu, hỗ trợ cho chiến lược phát triển MB Bank tổng thể.

VI. Tầm nhìn và Định hướng Bền vững cho Dịch vụ Ngân hàng MB trong Tương lai 60 ký tự

Để duy trì vị thế dẫn đầu và tiếp tục đóng góp vào sự phát triển kinh tế, Ngân hàng Quân đội cần có tầm nhìn rõ ràng và định hướng chiến lược phát triển MB Bank bền vững. Các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng MB trong tương lai phải tích hợp các xu hướng toàn cầu, như xu hướng ngân hàng số, đồng thời khai thác tối đa tiềm năng của thị trường nội địa. Việc liên tục đổi mới mô hình kinh doanh ngân hàng và tăng cường quản lý rủi ro ngân hàng sẽ là chìa khóa cho sự thành công dài hạn của MB Bank.

6.1. Định hướng chiến lược phát triển MB Bank đến 2020 theo nghiên cứu 2013 59 ký tự

Theo luận văn năm 2013, MB Bank đã đặt ra định hướng chiến lược 2011-2015 và tầm nhìn đến 2020 là trở thành một "ngân hàng mạnh tại Việt Nam với định vị là Ngân hàng thân thiện và thuận tiện". Phương châm hoạt động là "Tăng trưởng hợp lý, tái cơ cấu, hiệu quả", tập trung vào quản trị rủi ro vượt trội và hoàn thiện văn hóa MB Bank (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013). Chiến lược phát triển MB Bank dựa trên ba trụ cột: Ngân hàng Cộng đồng, Ngân hàng Chuyên nghiệp và Ngân hàng Giao dịch. Điều này đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ ngân hàng, cơ sở hạ tầng, và tăng cường hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân. Mục tiêu là tạo ra những sản phẩm ngân hàng MB mang lại nhiều tiện ích, tối ưu hóa các dịch vụ tài chính MB và nâng cao chất lượng dịch vụ MB toàn diện.

6.2. Các khuyến nghị chính sách và triển vọng của MB Bank 57 ký tự

Để hỗ trợ Ngân hàng Quân đội và toàn ngành phát triển, luận văn cũng đưa ra các khuyến nghị chính sách. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cần tạo môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch, ổn định kinh tế và chính sách tiền tệ để thúc đẩy phát triển dịch vụ ngân hàng. "Hệ thống khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng ở Việt Nam vẫn tồn tại quá nhiều văn bản hướng dẫn, rườm rà, chưa phù hợp với các quy định và chuẩn mực quốc tế" (Nguồn: Luận văn Thạc sĩ Ngô Xuân Kỳ, 2013), điều này cần được cải thiện. Triển vọng của MB Bank rất lớn trong một thị trường đầy tiềm năng như Việt Nam với dân số trẻ và tốc độ tăng trưởng GDP cao. Bằng cách tiếp tục tập trung vào chuyển đổi số ngân hàng, nâng cao chất lượng dịch vụ MB, phát triển sản phẩm mới MB và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng MB, Ngân hàng Quân đội hoàn toàn có thể đạt được các mục tiêu chiến lược, củng cố thị phần ngân hàng MB và trở thành định chế tài chính hàng đầu khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
148 dịch vụ ở ngân hàng thương mại cổ phần quân đội hiện trạng và phương hướng phát triển luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ DỊCH VỤ Ở CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. DỊCH VỤ Ở CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Ngân hàng thương mại và đặc điểm dịch vụ của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về ngân hàng thương mại và dịch vụ của ngân hàng thương mại a) Khái niệm về Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là một trong những tổ chức tài chính trung gian quan trọng nhất của nền kinh tế.

Ngân hàng là người cho vay và cung cấp các dịch vụ tài chính chủ yếu đối với hầu hết các tổ chức kinh tế và hàng triệu người tiêu dùng (cá nhân và hộ gia đình). Trong mọi thời kỳ, ngân hàng là một trong những thành viên quan trọng nhất trên thị trường tín phiếu và trái phiếu do chính quyền địa phương phát hành để tài trợ cho các công trình công cộng, từ những bệnh viện, trường học, sân bóng đá cho cho đến sân bay, đường cao tốc. Ngân hàng cũng là một trong những tổ chức tài chính cung cấp vốn lưu động, tài trợ việc xây dựng nhà máy mới hay mua sắm máy móc thiết bị quan trọng nhất cho các doanh nghiệp. Trong hệ thống tài chính của mỗi quốc gia, tổng tài sản có của ngân hàng thương mại luôn có khối lượng lớn nhất trong toàn bộ hệ thống ngân hàng.

Lịch sử phát triển của hệ thống ngân hàng gắn liền với lịch sử phát triển của nền kinh tế hàng hóa, chính vì vậy, cho đến nay đã có rất nhiều khái niệm khác nhau về ngân hàng thương mại: Theo pháp luật ở Hoa Kỳ, “bất kỳ một tổ chức nào cung cấp tài khoản tiền gửi cho phép khách hàng rút tiền theo yêu cầu (bằng cách viếc séc hay bằng việc rút tiền điện tử) và cho vay đối với các tổ chức kinh doanh hay cho vay 4 thương mại sẽ được xem là một ngân hàng”. Theo đạo Luật ngân hàng của Pháp ban hành ngày 13 tháng 6 năm 1942 thì: Ngân hàng thương mại là những xí nghiệp hay cơ sở nào thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính. Ngân hàng thế giới có định nghĩa về ngân hàng như sau: “Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu ở dưới dạng không kỳ hạn hoặc tiền gửi được rút ra với thông báo ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn và các khoản tiết kiệm)”. Còn theo giáo sư Peter S.Rose - tác giả cuốn: “Quản trị ngân hàng thương mại” thì “Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính cung cấp một danh mục và dịch vụ tài chính đa hạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán - và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế”.

Ớ Việt Nam, theo quy định tại Khoản 2 - Điều 20 Luật các tổ chức tín dụng số 07/1997/QHX được Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa X, kỳ họp thứ hai thông qua ngày 12 tháng 12 năm 1997, sửa đổi, bổ sung ngày 15 tháng 6 năm 2004 thì: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan”. Theo Điều 1- Nghị định số 49/2000/NĐ-CP ngày 12 tháng 9 năm 2000 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại thì: “Ngân hàng thương mại là ngân hàng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận, góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế của Nhà nước”. Ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính trung gian hoạt động và kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, tài chính. Khi xem xét trên phương diện những loại 5 hình dịch vụ mà tổ chức này cung cấp, ta có thể nhận thấy: “Ngân hàng là một trong những định chế tài chính, cung cấp các dịch vụ tài chính khác nhau, với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán.

Ngoài ra, ngân hàng còn cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu về dịch vụ ngân hàng của xã hội”. Từ những cách tiếp cận khác nhau kể trên, có thể rút ra một số điểm mang tính đặc trưng của một ngân hàng thương mại là: - Ngân hàng thương mại là một tổ chức được phép sử dụng tiền gửi của công chúng với trách nhiệm hoàn trả. - Ngân hàng thương mại là một tổ chức được phép sử dụng tiền gửi của công chúng để cho vay, chiết khấu và thực hiện các dịch vụ tài chính khác. b) Khái niệm về Dịch vụ ngân hàng Cũng giống như khái niệm về ngân hàng thương mại, cho đến nay, vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm "dịch vụ ngân hàng".

Có ý kiến cho rằng ngành ngân hàng không trực tiếp sản xuất ra của cải vật chất hoặc tinh thần cho xã hội nên được xếp là ngành dịch vụ. Do vậy, tất cả các hoạt động của ngân hàng phục vụ cho doanh nghiệp và công chúng đều được coi là dịch vụ ngân hàng. Bên cạnh đó, cũng có những quan điểm cho rằng chỉ những dịch vụ ngân hàng không thuộc phạm vi kinh doanh tiền tệ, là các hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng với chức năng của một trung gian tài chính (như chuyển tiền, môi giới kinh doanh chứng khoán, thu đổi ngoại tệ, quản lý tiền mặt.) mới được coi là dịch vụ ngân hàng. Để hiểu về dịch vụ ngân hàng, trước hết cần làm rõ thuật ngữ “dịch vụ”.

Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam, dịch vụ là các hoạt động nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất kinh doanh và sinh hoạt. Còn Philip Kotler thì cho rằng: “Dịch vụ là mọi hành động hay lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho 6 bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Việc thực hiện dịch vụ có thể và cũng có thể không liên quan đến một sản phẩm vật chất”. Vậy, ta có thể thấy hai đặc trưng cơ bản của dịch vụ: Thứ nhất, dịch vụ là một sản phẩm.

Thứ hai, dịch vụ là vô hình (phi vật chất) khác với hàng hoá là hữu hình. Ngân hàng là một tổ chức tài chính chuyên cung cấp dịch vụ tài chính. Trong đó, thuật ngữ “dịch vụ tài chính” được dùng để chỉ hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán. Theo Tổ chức thương mại thế giới - WTO, dịch vụ tài chính là bất kỳ dịch vụ nào có tính chất tài chính được một nhà cung cấp dịch vụ tài chính cung cấp.

Dịch vụ tài chính bao gồm mọi dịch vụ bảo hiểm và dịch vụ liên quan tới bảo hiểm, mọi dịch vụ ngân hàng và các dịch vụ tài chính khác (ngoại trừ bảo hiểm). Tuy nhiên, dịch vụ ngân hàng cần được xem xét theo hai khía cạnh khác nhau: nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa rộng: Dịch vụ ngân hàng là toàn bộ các hoạt động mà một ngân hàng có thể tạo ra như thanh toán, ngoại hối, tín dụng nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng (doanh nghiệp, tổ chức tín dụng, dân cư), góp phần trực tiếp hay gián tiếp đem lại lợi nhuận và tăng thu nhập cho ngân hàng. Theo nghĩa hẹp: Dịch vụ ngân hàng chỉ bao gồm những hoạt động ngoài chức năng truyền thống của định chế tài chính trung gian (huy động tiền gửi và cho vay).

Trong khuôn khổ bài luận văn này, dịch vụ ngân hàng được xem xét theo nghĩa rộng, bao hàm tất cả những sản phẩm dịch vụ mà một ngân hàng thương mại hiện đang cung cấp nhằm thỏa mãn nhu cầu tài chính của khách hàng. Các dịch vụ ngân hàng được đề cập ở đây sẽ bao gồm các hoạt động gắn liền với việc thu lãi, phí, hưởng hoa hồng do ngân hàng thương mại thực 7 hiện thông qua việc phục vụ các doanh nghiệp, các tổ chức, các cá nhân nhằm tăng nguồn thu cho ngân hàng. Theo nghĩa đó, có thể hiểu rằng toàn bộ các hoạt động nhằm thỏa mãn nhu cầu cầu hợp lý của khách hàng đều có thể là dịch vụ. Như vậy khả năng cung cấp và phát triển các dịch vụ ngân hàng cho thị trường là rất lớn.

Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng thương mại Dịch vụ ngân hàng trước hết mang những đặc trưng chung của dịch vụ, bao gồm: Thứ nhất, dịch vụ là các sản phẩm vô hình nên khó xác định. Khác với hàng hóa, dịch vụ không tồn tại dưới dạng vật phẩm cụ thể, đây là nét khác biệt cơ bản nhất để phân biệt sản phẩm dịch vụ ngân hàng với các ngành sản xuất vật chất khác. Thứ hai, dịch vụ có tính không tách rời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng. Khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng sẽ “tiêu dùng” ngay trong quá trình ngân hàng “sản xuất” các dịch vụ đó.

Do có đặc điểm thứ hai này mà dẫn đến đặc điểm Thứ 3, dịch vụ không thể cất trữ và lưu kho. Với những nguồn lực cần thiết sẵn có, các ngân hàng chỉ “sản xuất” ra dịch vụ khi khách hàng có nhu cầu. Cuối cùng, ta thấy mỗi loại dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng một giá trị nào đó, giá trị dịch vụ gắn liền với lợi ích mà họ nhận được nên nó có tính không đồng nhất và khó tiêu chuẩn hóa. Bên cạnh đó, dịch vụ ngân hàng cũng có những đặc điểm riêng như sau: - Dịch vụ ngân hàng do ngân hàng thương mại hoặc một tổ chức tín dụng tạo ra và cung cấp làm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.

- Hoạt động dịch vụ ngân hàng dễ bị bắt chước. Bất kỳ sản phẩm dịch vụ nào có thể đem lại hiệu quả cho ngân hàng này thì các ngân hàng khác cũng có thể triển khai một dịch vụ tương tự như vậy nếu họ muốn và có điều kiện về nguồn lực. - Các dịch vụ ngân hàng mang tính hỗ trợ cao, có mối liên kết chặt chẽ 8 với nhau. Các dịch vụ ngân hàng tạo ra một chuỗi mắt xích, sự ra đời của dịch vụ này là cơ sở để ra đời và phát triển dịch vụ khác.

Sản phẩm thẻ tín dụng ra đời sẽ bổ trợ rất nhiều cho các dịch vụ khác của ngân hàng như: tín dụng, thanh toán chuyển khoản, huy động tiết kiệm không kỳ hạn. - Thông qua cung cấp dịch vụ cho khách hàng, ngân hàng thu được một khoản phí để bù đắp cho các chi phí của ngân hàng và tạo ra lợi nhuận kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ