Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, dịch vụ ngoại thương và logistics đóng vai trò huyết mạch trong việc kết nối sản xuất với tiêu dùng, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tại Việt Nam, với lợi thế bờ biển dài trên 3.260 km, biên giới đất liền 3.730 km và mạng lưới cảng biển phát triển, ngành giao nhận vận tải biển chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.

Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup được thành lập từ năm 2014, có bề dày 9 năm hoạt động trong lĩnh vực xúc tiến thương mại, đại lý hải quan và cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải xuất nhập khẩu kết nối Việt Nam với Trung Quốc và khối ASEAN. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ một số tồn tại, đặc biệt là các sai sót trong khâu xử lý bộ chứng từ nhập khẩu và thủ tục giao nhận hiện trường chưa được xử lý dứt điểm. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại công ty mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup trong giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup.
  • Phạm vi không gian: Tại trụ sở chính và các chi nhánh, văn phòng đại diện của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và thông lệ thương mại quốc tế:

  • Khái niệm xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa theo quy định tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam.
  • Khái niệm dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005.
  • Hoạt động ủy thác mua bán hàng hóa theo Điều 155 Luật Thương mại số 36/2005/QH11.
  • Quy định về quản lý hoạt động mua bán quốc tế, đại lý, gia công và quá cảnh hàng hóa theo Văn bản hợp nhất số 09/VBHN-BCT năm 2017.
  • Quy định về cấp phép xuất nhập khẩu chuyên ngành theo Nghị định 187/NĐ-CP.
  • Định nghĩa chuyên ngành về dịch vụ giao nhận vận tải của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
  • Ứng dụng hệ thống thông quan tự động và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUSS/VNACCS.

Tác giả vận dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất các dữ liệu tài chính, báo cáo nhân sự và hồ sơ năng lực thực tế từ phòng Kế toán và phòng Tổ chức nhân sự của Fingroup.
  • Phương pháp phân tích và so sánh: Đánh giá biến động doanh thu, giá vốn, lợi nhuận, khối lượng giao nhận hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL) qua các năm 2020, 2021 và 2022.
  • Phương pháp thống kê: Tổng hợp cơ cấu lao động theo độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn; phân loại doanh thu dịch vụ theo tuyến vận tải và phương thức đóng hàng.
  • Phương pháp logic và tổng hợp: Khái quát hóa các hạn chế trong chuỗi nghiệp vụ để xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị có cơ sở khoa học.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup (2020 - 2022), số liệu thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và tài liệu nghiên cứu từ Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về ngoại thương và dịch vụ logistics. Tác giả phân loại chi tiết các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, ủy thác, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu liên doanh, nhập khẩu gia công) và các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, gián tiếp/ủy thác, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu). Dịch vụ giao nhận mang đặc thù là hàng hóa vô hình, không làm thay đổi tính chất vật lý của hàng hóa mà chỉ thay đổi vị trí không gian, có tính thụ động cao và phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời vụ cũng như cơ sở hạ tầng.

Tác giả mô tả chi tiết các sơ đồ quy trình nghiệp vụ giao nhận:

  • Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển nguyên container (FCL) gồm 9 bước: Đàm phán ký kết hợp đồng; Xin giấy phép xuất khẩu; Đặt booking và lấy container rỗng; Chuẩn bị và kiểm tra hàng; Đóng gói và ghi ký hiệu chuyên chở (shipping mark); Mua bảo hiểm lô hàng; Làm thủ tục hải quan (mở tờ khai, đăng ký, đóng phí, thanh lý, vào sổ tàu, thực xuất); Giao hàng cho tàu; Thanh toán tiền hàng.
  • Quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển nguyên container (FCL) gồm 10 bước: Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; Lấy lệnh giao hàng (D/O); Khai hải quan điện tử qua ECUSS/VNACCS và nộp thuế; Đăng ký tờ khai tại cảng; Trả tờ khai hải quan; Xuất phiếu giao nhận container (EIR); Thanh lý hải quan cổng; Vào cảng lấy hàng; Trả vỏ container rỗng và nhận cược; Quyết toán, gửi Debit Note và lưu trữ hồ sơ.
  • Quy trình giao nhận đường hàng không xuất khẩu (6 bước) và nhập khẩu Door to Door (12 bước nghiệp vụ liên kết giữa đại lý nước ngoài, hãng hàng không và kho hàng sân bay).

Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ giao nhận, bao gồm nhóm nhân tố khách quan (toàn cầu hóa, vị trí địa lý, chất lượng hạ tầng giao thông, khung khổ pháp lý, nguồn nhân lực logistics toàn ngành) và nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính/vốn, chất lượng cung ứng dịch vụ, chính sách giá cước).

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup (thành lập ngày 18/07/2014; đại diện pháp luật: Bà Trịnh Thị Thu Thương; trụ sở tại Tầng 21, Tháp A, Tòa nhà Sông Đà, số 18 Phạm Hùng, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn) cùng các văn phòng đại diện tại Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc (Quảng Châu), Philippines, và hệ thống kho vận tại Bằng Tường, Quảng Châu, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.

Cơ cấu tổ chức của Fingroup gồm Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Tổ chức nhân sự, Kinh doanh (gồm bộ phận Sales và Marketing), Kế toán, Xuất nhập khẩu (gồm bộ phận Pricing và bộ phận Chứng từ), Dịch vụ hỗ trợ và Kho bãi. Đến năm 2022, cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp gồm 67 nhân viên chính thức (tính đến 31/01/2023 tổng nhân sự đạt 92 người bao gồm cả thực tập sinh).

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (Người) Tỷ trọng (%)
Trình độ học vấn Đại học 43 64,18
Cao đẳng 13 19,40
Lao động phổ thông 11 16,42
Giới tính Nam 15 22,39
Nữ 52 77,61
Độ tuổi Dưới 25 tuổi 46 68,66
Từ 25 đến 30 tuổi 15 22,39
Trên 30 tuổi 6 8,96
Tổng cộng 67 100,00

Về kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2020 – 2022, doanh thu thuần và lợi nhuận của Fingroup duy trì mức tăng trưởng ổn định:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu thuần về bán hàng & cung cấp dịch vụ 117,32 126,46 130,05
Giá vốn bán hàng 69,30 83,60 104,10
Lợi nhuận gộp 33,40 32,10 33,80
Chi phí quản lý kinh doanh 13,40 13,10 14,10
Lợi nhuận trước thuế TNDN 23,90 24,30 26,90
Lợi nhuận sau thuế TNDN 21,10 21,60 23,50

(Đơn vị tính: Tỷ đồng)

Về mảng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển:

  • Doanh thu từ hàng hóa xuất khẩu đường biển: Đạt 62,86 tỷ đồng (năm 2020), 68,43 tỷ đồng (năm 2021) và 69,92 tỷ đồng (năm 2022). Trong đó, hàng nguyên container (FCL) chiếm tỷ trọng chủ đạo, đạt 42,36 tỷ đồng năm 2022 (so với 27,56 tỷ đồng của hàng lẻ LCL).
  • Doanh thu từ hàng hóa nhập khẩu đường biển: Đạt 54,46 tỷ đồng (năm 2020), 58,03 tỷ đồng (năm 2021) và 60,13 tỷ đồng (năm 2022). Hàng FCL đạt 35,37 tỷ đồng và hàng LCL đạt 24,76 tỷ đồng vào năm 2022.

Tác giả chỉ ra các hạn chế còn tồn tại: Nhân sự trẻ chiếm đa số (68,66% dưới 25 tuổi) nên thiếu kinh nghiệm xử lý các sự cố phát sinh tại hiện trường; quy trình xử lý thông tin nội bộ giữa các phòng ban qua nhiều cấp phê duyệt gây chậm trễ; còn xảy ra sai sót trong lập chứng từ hải quan; cơ sở hạ tầng kho bãi và công nghệ thông tin hỗ trợ kiểm soát hàng hóa chưa được đầu tư đồng bộ.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup

Dựa trên mục tiêu định hướng ngắn hạn năm 2023 và tầm nhìn đến năm 2025, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi tại doanh nghiệp:

  1. Đào tạo bộ phận chăm sóc khách hàng sau bán hàng: Xây dựng quy trình xử lý khiếu nại, phản hồi kịp thời các vướng mắc về tình trạng giao hàng và cước phí.
  2. Tăng cường quảng bá thương hiệu qua Internet: Tối ưu hóa website công ty, mở rộng kênh tương tác trên mạng xã hội và các cổng thông tin logistics thương mại điện tử.
  3. Đầu tư thêm cho cơ sở vật chất - kỹ thuật: Mua sắm trang thiết bị kiểm định, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và kho bãi trung chuyển.
  4. Đào tạo nguồn nhân lực: Mở các khóa bồi dưỡng chuyên sâu về thủ tục hải quan điện tử, tra cứu biểu thuế và kỹ năng đàm phán cước vận tải quốc tế.
  5. Đa dạng hóa dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế: Phát triển dịch vụ vận tải đa phương thức kết hợp đường biển - đường bộ - hàng không, đẩy mạnh dịch vụ Door to Door.
  6. Xây dựng các chỉ tiêu cụ thể đánh giá chất lượng dịch vụ: Đưa ra bảng tiêu chí định lượng về thời gian giao hàng, độ an toàn hàng hóa, tính chính xác của chứng từ và mức độ hài lòng của khách hàng.

Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách hành lang pháp lý thương mại quốc tế, đầu tư hoàn thiện mạng lưới giao thông kết nối liên vùng đến các cảng biển và cửa khẩu.
  • Đối với Cơ quan Hải quan: Đơn giản hóa thủ tục thông quan, nâng cao tính ổn định của hệ thống khai báo điện tử ECUSS/VNACCS và giảm thiểu thời gian kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp bức tranh kinh doanh và hoạt động giao nhận vận tải của Fingroup giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các chỉ số cụ thể:

Mảng hoạt động Chỉ tiêu phân tích Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Kết quả tài chính tổng thể Doanh thu thuần (Tỷ đồng) 117,32 126,46 130,05
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 21,10 21,60 23,50
Giao nhận biển xuất khẩu Hàng nguyên container FCL (Tỷ đồng) 38,85 39,78 42,36
Hàng lẻ container LCL (Tỷ đồng) 24,01 28,65 27,56
Tổng xuất khẩu đường biển (Tỷ đồng) 62,86 68,43 69,92
Giao nhận biển nhập khẩu Hàng nguyên container FCL (Tỷ đồng) 32,45 34,38 35,37
Hàng lẻ container LCL (Tỷ đồng) 22,01 23,65 24,76
Tổng nhập khẩu đường biển (Tỷ đồng) 54,46 58,03 60,13

Hệ thống giải pháp tác giả xây dựng bám sát thực trạng cơ cấu tổ chức và nhân lực của Fingroup, trong đó việc chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá dịch vụ và đào tạo chuyên môn chứng từ có tính ứng dụng trực tiếp đối với doanh nghiệp.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, khóa luận hệ thống hóa chi tiết các bước trong quy trình giao nhận thực tế tại một doanh nghiệp logistics tuyến Việt Nam - Trung Quốc - ASEAN; đồng thời cung cấp số liệu thực tế về biến động doanh thu giao nhận FCL/LCL đường biển qua 3 năm chịu tác động của dịch bệnh.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có phạm vi dữ liệu giới hạn tại Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến năm 2022. Nguồn số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào phương thức vận tải đường biển (FCL và LCL), trong khi các phương thức vận tải đường hàng không và đường bộ chuyên tuyến chưa có đầy đủ chuỗi dữ liệu doanh thu và sản lượng chi tiết tương ứng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng quy mô mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ ủy thác và dịch vụ trọn gói Door to Door; đồng thời nghiên cứu tác động của các giải pháp chuyển đổi số chuỗi cung ứng trong giai đoạn phục hồi kinh tế từ năm 2023 trở đi.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tốt nghiệp.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Hướng dẫn chi tiết quy trình 9 bước giao nhận xuất khẩu và 10 bước giao nhận nhập khẩu hàng nguyên container (FCL) đường biển kèm các loại chứng từ chuyên ngành (D/O, EIR, B/L, C/O, Packing List, Invoice, Debit Note).
  • Dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí, cơ cấu tổ chức phòng ban và bảng số liệu doanh thu giao nhận đường biển tại doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs).

Câu hỏi thường gặp

1. Mạng lưới hoạt động và thị trường mục tiêu của Công ty Fingroup được tổ chức như thế nào?
Công ty có trụ sở chính tại Hà Nội; 3 chi nhánh trong nước tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh và Cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn); cùng 4 văn phòng đại diện quốc tế tại Thái Lan (Bangkok), Indonesia (Jakarta), Trung Quốc (Quảng Châu) và Philippines (Manila). Doanh nghiệp sở hữu hệ thống kho bãi tại Quảng Châu, Bằng Tường, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh nhằm mục tiêu kết nối thương mại giữa Việt Nam với Trung Quốc và các nước ASEAN.

2. Quy trình thông quan hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) đường biển tại cảng gồm các bước nghiệp vụ chính nào?
Quy trình thực hiện theo 10 bước: Nhận và kiểm tra bộ chứng từ; Lấy lệnh giao hàng D/O từ hãng tàu/forwarder; Khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUSS/VNACCS và đóng thuế; Đăng ký tờ khai tại cảng (kiểm hóa nếu rơi vào luồng đỏ); Trả tờ khai hải quan; Xuất phiếu EIR tại phòng Thương vụ cảng; Thanh lý hải quan cổng; Vào cảng nhận hàng; Trả vỏ container rỗng về cảng/ICD và nhận lại tiền cược; Hoàn tất quyết toán chứng từ, phát hành Debit Note và lưu trữ hồ sơ.

3. Doanh thu dịch vụ giao nhận đường biển của Fingroup giai đoạn 2020 – 2022 phân bổ giữa hàng xuất khẩu và nhập khẩu như thế nào?
Doanh thu giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tăng từ 62,86 tỷ đồng (2020) lên 68,43 tỷ đồng (2021) và đạt 69,92 tỷ đồng (2022). Doanh thu giao nhận hàng nhập khẩu đường biển tăng từ 54,46 tỷ đồng (2020) lên 58,03 tỷ đồng (2021) và đạt 60,13 tỷ đồng (2022). Ở cả hai chiều xuất và nhập, hàng nguyên container (FCL) luôn chiếm tỷ trọng doanh thu cao hơn so với hàng lẻ (LCL).

4. Cơ cấu nhân sự của Fingroup năm 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh nghiệp có tổng cộng 67 nhân viên chính thức năm 2022. Về trình độ, 64,18% có trình độ đại học (43 người), 19,40% cao đẳng (13 người) và 16,42% lao động phổ thông (11 người). Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ dưới 25 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo với 68,66% (46 người), độ tuổi từ 25 đến 30 chiếm 22,39% (15 người) và trên 30 tuổi chiếm 8,96% (6 người). Lao động nữ chiếm ưu thế với 77,61% tổng số nhân sự.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất để khắc phục hạn chế tại Fingroup?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: Đào tạo kỹ năng cho bộ phận chăm sóc khách hàng sau bán hàng; Đẩy mạnh tiếp thị trực tuyến qua website và mạng xã hội; Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất kho bãi và trang thiết bị kiểm định; Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao năng lực lập chứng từ và xử lý thủ tục hải quan cho nhân sự trẻ; Đa dạng hóa dịch vụ sang vận tải đa phương thức và Door to Door; Xây dựng bộ tiêu chí định lượng đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần kinh doanh quốc tế Fingroup trong giai đoạn 2020 – 2022. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở pháp lý, lý luận logistics với chuỗi dữ liệu thực tế về doanh thu, nhân sự và quy trình xử lý hàng FCL/LCL đường biển. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa quy trình chứng từ, nâng cao chất lượng nhân sự và kiểm soát chất lượng dịch vụ, mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ tại Việt Nam.