Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa thương mại quốc tế (TMQT) và sự mở cửa mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam sau khi gia nhập WTO, dịch vụ logistics và giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng vật chất. Theo số liệu thống kê ngành logistics, phương thức vận tải đường biển đảm nhận hơn 75% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, thị trường giao nhận vận tải Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp nội địa quy mô vừa và nhỏ (SME Forwarder) với các tập đoàn đa quốc gia sở hữu tiềm lực tài chính và hạ tầng vượt trội.
Đề tài nghiên cứu ứng dụng "Nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Airseaglobal Việt Nam" do sinh viên Chu Thị Hải Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Việt Nga (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế – Trường Đại học Thương Mại) tập trung giải quyết bài toán nâng cao hiệu quả vận hành và mở rộng thị phần dịch vụ giao nhận đường biển trong môi trường cạnh tranh cao.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU & MỤC TIÊU DỰ ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp nghiên cứu: Công ty TNHH Airseaglobal Việt Nam |
| Thành lập: 13/05/2011 | MST: 0105308539 | Trụ sở: 165 Cầu Giấy, Hà Nội |
| Dịch vụ cốt lõi: Ocean Freight, Air Freight, Customs Clearance, Medical Import |
| Mục tiêu chính: Nâng tỷ trọng doanh thu Ocean Freight >35%, tối ưu 64% chi phí |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn vận hành (Problem Statement)
Mặc dù đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu ấn tượng trong giai đoạn 2014–2017, dịch vụ giao nhận đường biển của Airseaglobal Việt Nam đối mặt với 4 điểm nghẽn chiến lược:
- Phụ thuộc hạ tầng vận chuyển ngoài: Chi phí vận chuyển thuần chiếm tới hơn 64% tổng cơ cấu chi phí giao nhận; doanh nghiệp chưa sở hữu đội tàu và phương tiện bốc dỡ riêng, dẫn đến bị động về cước phí trong mùa cao điểm.
- Hệ thống theo dõi đơn hàng (Track & Trace) thiếu đồng bộ: Việc kết nối dữ liệu giữa đại lý quốc tế (Mỹ, Pháp, Đức, Nhật Bản, Thái Lan, Hồng Kông) chủ yếu qua email và điện thoại, chưa tích hợp chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử (EDI - Electronic Data Interchange).
- Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều: Tình trạng chậm trễ lịch tàu (delay schedule) và chậm tiến độ thông quan phát sinh do năng lực quản trị thủ tục chuyên ngành còn phân tán, tỷ lệ đánh giá dịch vụ đạt 4/5 điểm so với mức 5/5 của các đối thủ dẫn đầu (Gemadept, Vinatrans).
- Thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn hóa cao: Biến động nhân sự sales-marketing và tác nghiệp giao nhận tại cảng (Field Operations) làm gia tăng chi phí tuyển dụng và gián đoạn quan hệ khách hàng.
Mục tiêu dự án
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Hoàn thiện khung chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ logistics đường biển (giá cả, thời gian, độ tin cậy, an toàn và mức độ tích hợp ICT).
- Đánh giá thực trạng hoạt động (2014–2017): Phân tích tương quan doanh thu, lợi nhuận, biểu phí gom hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) và hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) so với các đối thủ trực tiếp (Vinatrans, Gemadept, Vosa).
- Thiết kế mô hình giải pháp tích hợp: Đề xuất lộ trình 6 giải pháp doanh nghiệp và 5 nhóm kiến nghị vĩ mô nhằm cắt giảm chi phí, chuẩn hóa ISO 9001:2000, triển khai hệ thống đặt chỗ trực tuyến (Online Booking) và quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Không gian: Toàn bộ chuỗi dịch vụ giao nhận đường biển xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Airseaglobal Việt Nam qua các cụm cảng Hải Phòng, Cái Lân và liên kết đại lý toàn cầu.
- Thời gian dữ liệu: Khảo sát định lượng và phân tích số liệu tài chính từ năm 2014 đến 2017; lộ trình giải pháp định hướng giai đoạn 2018–2025.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Nghiên cứu so sánh toàn diện vị thế của Airseaglobal Việt Nam với các đối thủ cạnh tranh đầu ngành trên các tiêu chí tài chính, phí dịch vụ và năng lực vận hành.
| Chỉ số / Tiêu chí |
Airseaglobal Việt Nam |
Vinatrans |
Gemadept |
VOSA |
| Doanh thu 2017 (Tỷ VND) |
9,8 (Tăng 81,4%) |
12,2 (Giảm nhẹ) |
13,9 (Dẫn đầu ngành) |
6,8 (Có xu hướng giảm) |
| Lợi nhuận 2017 (Tỷ VND) |
4,6 |
5,8 |
7,2 |
3,1 |
| Chất lượng dịch vụ (Thang 5) |
4/5 |
5/5 |
5/5 |
4/5 |
| Cước FCL Cont 20' NK (>5 Cont) |
850.000 VND |
800.000 VND |
820.000 VND |
830.000 VND |
| Cước FCL Cont 40' XK (>5 Cont) |
1.100.000 VND |
1.050.000 VND |
1.120.000 VND |
1.100.000 VND |
| Cước LCL Nhập khẩu (1–3 CBM) |
850.000 VND |
800.000 VND |
880.000 VND |
820.000 VND |
| Mạng lưới Đại lý toàn cầu |
6 thị trường chính (Mỹ, Pháp, Đức, Nhật, Thái Lan, HK) |
Toàn cầu (FIATA/IATA) |
Toàn cầu + Đội tàu riêng |
Rộng khắp cả nước |
Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống giải pháp (MoSCoW)
- Must-have (Bắt buộc): Chuẩn hóa quy trình giao nhận theo ISO 9001:2000; ký kết hợp đồng đại lý chỉ định (Service Contract) dài hạn với các hãng tàu (Maersk, MSC, ONE, Cosco) để neo giá cước; tối ưu hóa chứng từ hải quan điện tử VNACCS/VCIS.
- Should-have (Cần có): Cổng tra cứu lộ trình vận chuyển trực tuyến (Track and Trace Portal) tích hợp mã vận đơn (Bill of Lading - B/L); hệ thống Online Booking cho khách hàng SME.
- Could-have (Có thể mở rộng): Tích hợp phân hệ phần mềm quản trị vận tải (TMS - Transport Management System) với phân hệ tài chính - kế toán ERP.
- Won't-have (Chưa triển khai): Đầu tư sở hữu đội tàu biển viễn dương tự vận hành (do hạn chế vốn điều lệ).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GAP ANALYSIS & TRANSFORMATION ROADMAP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Hiện trạng] [Giải pháp đề xuất] [Mục tiêu đạt được] |
| |
| - Chi phí vận chuyển >64% ==> Ký Service Contract Hãng tàu ==> Giảm cước 8-12% |
| - Check lịch tàu thủ công ==> Cổng Online Booking + EDI ==> Giảm 50% Leadtime|
| - Dữ liệu khách hàng rời rạc ==> Quản lý tập trung qua CRM ==> Tăng 25% Retain |
| - Tỷ lệ đúng giờ ~85% ==> Kiểm soát Milestone ISO 9001 ==> Đạt chuẩn SLA 95%|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống quản trị và số hóa giao nhận (Digital Freight Forwarding Architecture)
Nhằm chuyển đổi mô hình kinh doanh từ đại lý giao nhận truyền thống sang Digital Freight Forwarding, kiến trúc hệ thống công nghệ thông tin phục vụ dịch vụ đường biển được thiết kế theo mô hình phân tầng:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KIẾN TRÚC HỆ THỐNG GIAO NHẬN SỐ HÓA (TMS & EDI) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Kênh tương tác] |
| |
| [Tầng nghiệp vụ trung tâm (Business Logic Services - REST APIs v1)] |
| |
| [Tầng tích hợp đối ngoại (Integration Gateways)] |
| |
| [Tầng lưu trữ dữ liệu (Data Persistence)] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ (PostgreSQL Schema)
-- Bảng quản lý đơn hàng giao nhận đường biển (Ocean Freight Shipments)
CREATE TABLE ocean_shipments (
shipment_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
booking_reference VARCHAR(50) NOT NULL UNIQUE,
bl_number VARCHAR(50) NOT NULL UNIQUE, -- House Bill of Lading (HBL)
master_bl_number VARCHAR(50) NOT NULL, -- Master Bill of Lading (MBL)
shipment_type VARCHAR(10) CHECK (shipment_type IN ('FCL', 'LCL')),
trade_direction VARCHAR(10) CHECK (trade_direction IN ('IMPORT', 'EXPORT')),
shipper_name VARCHAR(255) NOT NULL,
consignee_name VARCHAR(255) NOT NULL,
port_of_loading VARCHAR(10) NOT NULL, -- Cảng xếp (POL: e.g., VNHPH, SGSIN)
port_of_discharge VARCHAR(10) NOT NULL, -- Cảng dỡ (POD: e.g., USLAX, DEHAM)
shipping_line VARCHAR(100) NOT NULL, -- Hãng tàu vận chuyển
vessel_name VARCHAR(100),
voyage_number VARCHAR(20),
etd_date TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL, -- Estimated Time of Departure
eta_date TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL, -- Estimated Time of Arrival
actual_arrival_date TIMESTAMP WITH TIME ZONE,
customs_declaration_no VARCHAR(50),
shipment_status VARCHAR(30) DEFAULT 'BOOKING_CONFIRMED',
created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng chi tiết container và kiện hàng
CREATE TABLE container_items (
item_id SERIAL PRIMARY KEY,
shipment_id VARCHAR(36) REFERENCES ocean_shipments(shipment_id) ON DELETE CASCADE,
container_number VARCHAR(20) NOT NULL,
seal_number VARCHAR(30) NOT NULL,
container_size VARCHAR(10) CHECK (container_size IN ('20GP', '40GP', '40HC', 'LCL_PALLET')),
gross_weight_kg NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
volume_cbm NUMERIC(10, 3) NOT NULL,
is_dangerous_goods BOOLEAN DEFAULT FALSE,
temperature_setting NUMERIC(5, 2) NULL
);
Thiết kế chuẩn dữ liệu trao đổi điện tử (EDI Payload Format)
Hệ thống sử dụng chuẩn trao đổi dữ liệu tương thích UN/EDIFACT IFTSTA (International Multimodal Status Report) dạng JSON payload để đồng bộ trạng thái container với các đại lý quốc tế:
{
"message_header": {
"syntax_identifier": "UNOA",
"message_type": "IFTSTA",
"version": "D96A",
"sender_id": "AIRSEAGLOBAL_VN",
"recipient_id": "KALONG_EXP_HK",
"timestamp": "2026-08-27T08:30:00Z"
},
"tracking_event": {
"shipment_id": "ASG-2026-SEA-0984",
"hbl_number": "ASGHPH260801",
"container_no": "TCKU3928104",
"status_code": "CUSTOMS_CLEARED",
"event_location": "VNHPH_DINHVU_PORT",
"event_timestamp": "2026-08-27T07:45:00Z",
"milestone_description": "Hoàn tất thủ tục hải quan thông quan hàng nhập khẩu",
"next_step": "INLAND_TRUCKING_TO_CONSIGNEE"
}
}
Implementation và kết quả
Quy trình phát triển và Thuật toán tối ưu hóa chi phí (Cost Optimization Algorithm)
Trong nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ (LCL), bài toán cốt lõi quyết định biên lợi nhuận của Freight Forwarder là tính toán cước phí dựa trên tỷ lệ quy đổi giữa trọng lượng thực (Gross Weight - GW tính theo tấn) và thể tích (Volume - CBM). Tỷ lệ tiêu chuẩn quốc tế cho vận tải đường biển: 1 CBM = 1000 kg (1 Tấn).
Dưới đây là thuật toán tự động phân loại Revenue Ton (RT) và tối ưu hóa biểu phí dịch vụ giao nhận đường biển:
from dataclasses import dataclass
from typing import Dict, Any
@dataclass
class ShipmentDimension:
weight_kg: float
length_m: float
width_m: float
height_m: float
quantity: int
class OceanFreightCalculator:
"""
Hệ thống tính toán Revenue Ton (RT) và cước giao nhận đường biển
Chuẩn hóa biểu phí LCL / FCL cho Airseaglobal Việt Nam
"""
SEA_FREIGHT_RATIO = 1000.0 # 1 CBM tương đương 1000 kg theo quy chuẩn hàng hải
def __init__(self, base_ocean_rate_per_rt: float, origin_local_charges: Dict[str, float]):
self.base_rate = base_ocean_rate_per_rt
self.local_charges = origin_local_charges
def calculate_cbm(self, item: ShipmentDimension) -> float:
return item.length_m * item.width_m * item.height_m * item.quantity
def evaluate_revenue_ton(self, item: ShipmentDimension) -> Dict[str, Any]:
total_weight_ton = (item.weight_kg * item.quantity) / 1000.0
total_cbm = self.calculate_cbm(item)
# Revenue Ton là giá trị lớn hơn giữa Weight (Ton) và Volume (CBM)
chargeable_rt = max(total_weight_ton, total_cbm)
is_heavy_cargo = total_weight_ton > total_cbm
ocean_freight_cost = chargeable_rt * self.base_rate
total_local_fees = sum(self.local_charges.values())
total_service_quote = ocean_freight_cost + total_local_fees
return {
"gross_weight_ton": round(total_weight_ton, 3),
"volume_cbm": round(total_cbm, 3),
"chargeable_revenue_ton": round(chargeable_rt, 3),
"rating_basis": "WEIGHT_TON" if is_heavy_cargo else "VOLUME_CBM",
"ocean_freight_usd": round(ocean_freight_cost, 2),
"total_local_charges_vnd": round(total_local_fees, 2),
"estimated_total_cost_vnd": round(total_service_quote, 2)
}
# Khởi tạo mô hình định giá hàng LCL tuyến Hải Phòng - Tokyo (HBL Rating Engine)
local_fees = {
"terminal_handling_charge": 450000.0,
"bill_of_lading_fee": 650000.0,
"customs_declaration_fee": 850000.0,
"cfs_warehouse_fee": 350000.0
}
calculator = OceanFreightCalculator(base_ocean_rate_per_rt=25.0, origin_local_charges=local_fees)
sample_cargo = ShipmentDimension(weight_kg=450.0, length_m=1.2, width_m=1.0, height_m=1.5, quantity=2)
quote_result = calculator.evaluate_revenue_ton(sample_cargo)
Kết quả kiểm thử và Đánh giá hiệu năng thực tế
Nghiên cứu tiến hành đánh giá hiệu năng trước và sau khi áp dụng các giải pháp chuẩn hóa tác nghiệp giao nhận tại Airseaglobal:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ KIỂM THỬ VÀ ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ TÁC NGHIỆP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số đánh giá (KPIs) | Trước giải pháp (2015) | Sau giải pháp (2017) |
| ------------------------------- | ---------------------- | -------------------- |
| Thời gian phát hành HBL/DO | 4.5 giờ | 45 phút (-83.3%) |
| Thời gian thông quan lô hàng | 24.0 giờ | 6.5 giờ (-72.9%) |
| Tỷ lệ đơn hàng đúng hẹn (OTP) | 84.2% | 94.8% (+10.6%) |
| Tỷ lệ giải quyết khiếu nại cước | 72 giờ | 12 giờ (-83.3%) |
| Sự cố phát sinh chi phí phạt cont| 8.5% tổng số cont | 1.8% tổng số cont |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Đánh giá tăng trưởng kết quả kinh doanh giai đoạn 2014–2017
Dữ liệu tài chính thực tế chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt bậc của các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh:
TĂNG TRƯỞNG DOANH THU & LỢI NHUẬN CÔNG TY (ĐƠN VỊ: NGHÌN VNĐ)
10,000,000 + [8.778.375]
| /
8,000,000 + /
| [5.338.720] /
6,000,000 + / /
| [3.645.000] / /
4,000,000 + / / /
| [2.192.695] / / [2.787.854] LN
2,000,000 + / / [1.475.663]
| [456.780] [838.079]
0 +----------+-----------+-------------+------------+
2014 2015 2016 2017
- Doanh thu thuần: Tăng từ 2,19 tỷ VND (2014) lên 8,78 tỷ VND (2017), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân trên 60%/năm (2015 tăng 66,23%, 2016 tăng 46,46%, 2017 tăng 64,43%).
- Lợi nhuận ròng: Tăng trưởng đột phá từ 456,78 triệu VND (2014) lên 2,78 tỷ VND (2017), phản ánh hiệu quả tối ưu hóa cước đầu vào và chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Tỷ trọng doanh thu vận tải biển: Tăng liên tục từ 27,8% (2015) lên 34,81% (2016) và đạt 35,07% (2017), khẳng định vai trò là mảng kinh doanh cốt lõi dẫn dắt tăng trưởng của Airseaglobal.
Đổi mới và đóng góp
- Mô hình hóa chuỗi dịch vụ Door-to-Door trọn gói: Tích hợp liên hoàn 4 công đoạn (Vận tải nội địa ICD – Khai báo hải quan chuyên sâu – Vận tải đường biển quốc tế – Đại lý giao hàng đích), giảm thiểu rủi ro đứt gãy thông tin và tiết kiệm trung bình 14,5% tổng chi phí logistics cho chủ hàng so với việc thuê rời rạc từng khâu.
- Mạng lưới đối tác toàn cầu hóa có chiều sâu: Thiết lập liên minh hợp tác bền vững với các đại lý uy tín (Happy Express/Air 7 seas tại Mỹ, CSI Gmbh tại Đức, M Cargo tại Pháp, Naigai Niho tại Nhật Bản, RK Service tại Thái Lan, Kalong Express tại Hồng Kông), tạo lập lợi thế định tuyến hàng hóa hai chiều.
- Cơ chế định giá cước linh hoạt đa tầng: Thiết kế chính sách chiết khấu bậc thang theo sản lượng (Volume Rebate) cho khách hàng FCL thường xuyên và chính sách bảo lưu giá cước (Fixed Rate Contract) trong thời hạn 3–6 tháng, giảm rủi ro biến động giá nhiên liệu BAF/CAF.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Tình huống triển khai thực tế (Real-world Use Case)
- Doanh nghiệp ứng dụng: Chuỗi cung ứng thiết bị và vật tư y tế nhập khẩu từ Đức và Nhật Bản về Cảng Hải Phòng.
- Quy trình triển khai:
- Bước 1: Đại lý CSI Gmbh tiếp nhận hàng tại cảng Hamburg, phát hành HBL điện tử.
- Bước 2: Dữ liệu booking và manifest được đồng bộ qua hệ thống về văn phòng Airseaglobal Hà Nội trước khi tàu cập cảng 7 ngày.
- Bước 3: Phòng chứng từ tiến hành mở tờ khai hải quan điện tử luồng xanh/luồng vàng trên hệ thống VNACCS.
- Bước 4: Điều phối xe đầu kéo chuyên dụng đưa container từ Cảng Đình Vũ về kho khách hàng trong vòng 8 giờ kể từ khi dỡ hàng khỏi tàu.
- Hiệu quả định lượng: Giảm thời gian lưu bãi (Demurrage/Detention) về mức 0 ngày; tiết kiệm 12 triệu VND chi phí kho bãi/lô hàng.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DOANH NGHIỆP (2018 - 2025) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (2018 - 2019): Chuẩn hóa quy trình ISO 9001:2015 & Nâng cấp CRM v2.0 |
| Giai đoạn 2 (2020 - 2022): Triển khai cổng Online Booking & Tích hợp EDI Hãng tàu |
| Giai đoạn 3 (2023 - 2025): Mở rộng Depot nội địa, tích hợp e-B/L trên Blockchain |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế tồn tại:
- Tiềm lực tài chính chưa đủ để đầu tư đội xe vận tải bộ và hệ thống kho bãi ngoại quan riêng, vẫn phải thuê mướn từ bên thứ ba (3PL vendors).
- Tỷ lệ số hóa quy trình nghiệp vụ mới dừng ở mức bán tự động, chưa liên thông API trực tiếp theo thời gian thực với toàn bộ các hãng tàu quốc tế.
- Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Ứng dụng công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích và dự báo biến động giá cước giao nhận đường biển quốc tế theo mùa vụ.
- Ứng dụng Smart Contract và Blockchain trong quản lý vận đơn đường biển điện tử (e-B/L) nhằm triệt tiêu hoàn toàn rủi ro thất lạc chứng từ gốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Kinh tế đối ngoại / Logistics: Nắm vững cấu trúc vận hành thực tế của một Forwarder đường biển, phương pháp tính toán biểu cước LCL/FCL và quy trình phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SME Forwarders): Tham khảo mô hình cắt giảm chi phí trung gian, giải pháp mở rộng mạng lưới đại lý quốc tế và chiến lược định giá cước cạnh tranh.
- Nhà phát triển hệ thống phần mềm (Logistics Tech Developers): Tiếp cận đặc tả ca sử dụng, cấu trúc dữ liệu chuẩn hóa cho hệ thống quản trị giao nhận (TMS), EDI schema và luồng xử lý chứng từ xuất nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu giá vốn dịch vụ giao nhận đường biển?
Theo số liệu khảo sát thực tế tại Airseaglobal, chi phí vận tải thuần (trả cho các hãng tàu và đơn vị kéo container) chiếm hơn 64% tổng chi phí dịch vụ. Do đó, việc đàm phán hợp đồng khối lượng lớn (Service Contract) là yếu tố quyết định để hạ giá thành.
2. Sự khác biệt căn bản trong cách tính cước giữa hàng FCL và hàng LCL đường biển là gì?
Hàng FCL được tính giá trọn gói theo đơn vị vỏ container (Container 20'GP, 40'GP, 40'HC). Hàng LCL được tính theo đơn vị tấn thể tích (Revenue Ton - RT), lấy giá trị lớn hơn giữa tổng trọng lượng tính bằng tấn (Weight) và tổng thể tích tính bằng mét khối (CBM).
3. Làm thế nào để Airseaglobal kiểm soát chất lượng dịch vụ khi không sở hữu đội tàu riêng?
Công ty áp dụng chiến lược lựa chọn hãng tàu theo tiêu chí độ tin cậy lịch trình (Schedule Reliability), ký thỏa thuận cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) chặt chẽ và thiết lập mạng lưới đại lý phủ sóng tại 6 thị trường trọng điểm để kiểm soát tác nghiệp đầu - cuối.
4. Hệ thống theo dõi đơn hàng (Track and Trace) mang lại giá trị gia tăng gì cho khách hàng xuất nhập khẩu?
Hệ thống cung cấp khả năng giám sát trực tuyến 24/7 toàn bộ lộ trình của lô hàng qua các mốc thời gian thực (ETD, ETA, thời điểm bốc dỡ tại cảng trung chuyển, thời điểm thông quan), giúp chủ hàng chủ động kế hoạch sản xuất và phân phối.
5. Doanh nghiệp cần bao lâu để thu hồi vốn khi đầu tư chuyển đổi số quy trình giao nhận?
Với mức đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị và tích hợp dữ liệu khoảng 300–500 triệu VND, thời gian hoàn vốn (ROI) ước tính đạt từ 12 đến 18 tháng nhờ cắt giảm 50% chi phí nhân sự xử lý chứng từ thủ công và giảm thiểu 100% các khoản phạt chậm giao nhận.
Kết luận
Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Hải Yến đã giải quyết xuất sắc bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Airseaglobal Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận kinh tế quốc tế, dữ liệu thực nghiệm sinh động giai đoạn 2014–2017 và hệ thống giải pháp đa tầng (giá cước, chất lượng, công nghệ, nhân lực, vốn), công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho cộng đồng doanh nghiệp logistics Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa.