Giới thiệu dự án

Hoạt động thương mại quốc tế và logistics đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh nước ta hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, ngành logistics nội địa hiện đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt: hơn 800 doanh nghiệp logistics Việt Nam chủ yếu có quy mô nhỏ và siêu nhỏ, chỉ chiếm lĩnh khoảng 25% thị phần nội địa và tập trung vào các dịch vụ đơn lẻ trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong khi các tập đoàn đa quốc gia (như Maersk Logistics phủ sóng hơn 60 quốc gia, APL Logistics phủ sóng gần 100 quốc gia) sở hữu hệ sinh thái trọn gói, các doanh nghiệp logistics trong nước phải tìm cách tối ưu hóa quy trình vận hành và ứng dụng công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Đề tài "Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt" tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: tối ưu hóa chuỗi cung ứng giao nhận hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ (LCL - Less than Container Load), số hóa quy trình thông quan điện tử qua hệ thống ECUS5-VNACCS, giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng thông tin, chi phí cước biển biến động và quản lý rủi ro pháp lý chứng từ xuất khẩu.

Mục tiêu của dự án:

  1. Chuẩn hóa cơ sở lý luận: Hệ thống hóa khung pháp lý quốc tế (Công ước Vienna 1980, Hamburg 1978, Hague-Visby 1968) và luật pháp Việt Nam (Luật Thương mại 2019, Bộ luật Hàng hải số 40/2019/QH11, Nghị định 140/2007/NĐ-CP).
  2. Đánh giá thực trạng vận hành: Khảo sát, phân tích chuỗi quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển và hiệu quả tài chính tại Bách Việt Shipping giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đo lường hiệu suất thực thi: Phân tích dữ liệu doanh thu, kim ngạch, sản lượng FCL/LCL và các chỉ số tài chính để nhận diện điểm nghẽn.
  4. Đề xuất giải pháp tích hợp: Thiết kế kiến trúc giải pháp đồng bộ về công nghệ quản trị TMS (Transportation Management System), chuẩn hóa chứng từ điện tử, nâng cao chất lượng nhân sự và khai thác mạng lưới World Cargo Alliance (WCA ID: 94971).

Phạm vi và Giới hạn:

  • Phạm vi không gian: Tập trung vào chuỗi dịch vụ giao nhận đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt kết nối các cảng trọng điểm (Hải Phòng, Cát Lái, Đà Nẵng, Quy Nhơn) đến hơn 1.200 cảng biển quốc tế (Thượng Hải, Incheon, Busan, Hamburg, Genoa, Port Kelang...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động thực nghiệm 2020 – 2022 và kế hoạch triển khai giải pháp giai đoạn 2023 – 2025.
  • Giới hạn nghiên cứu: Tập trung vào phương thức vận tải đường biển (FCL/LCL), kết nối vận tải đa phương thức nội địa và thủ tục hải quan xuất khẩu.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Bách Việt Shipping, dịch vụ vận tải biển đóng góp tới hơn 80% tỷ trọng doanh số. Tuy nhiên, việc vận hành trước đây vẫn gặp phải sự phân mảnh giữa các bộ phận Sales, Pricing, CS (Customer Service), Docs và Ops.

Tiêu chí Mô hình truyền thống (Manual Forwarding) Mô hình Logistics số hóa (Bách Việt Shipping)
Quản lý Booking & SI Trao đổi thủ công qua email/bản giấy, dễ sai sót Closing Time Tự động hóa qua EDI/Booking Portal, tích hợp cảnh báo Cut-off Time
Khai báo Hải quan Nhập liệu thủ công từng dòng tờ khai, dễ nhầm mã HS Code Truyền dữ liệu tự động qua chuẩn thông điệp ECUS5-VNACCS v5.0
Kiểm soát Container Gọi điện thoại kiểm tra hạ bãi, cân VGM rời rạc Tích hợp API cân điện tử ICD/Cảng biển và quản lý Seal theo thời gian thực
Theo dõi lô hàng Cập nhật định kỳ 24-48h/lần, thiếu thông tin trung chuyển Track & Trace qua hệ thống TMS và định vị AIS tuyến biển quốc tế

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Tự động hóa chuẩn hóa dữ liệu Booking Confirmation, Shipping Instruction (SI), Master Bill (MBL)/House Bill (HBL), truyền tờ khai phân luồng Hải quan (Xanh/Vàng/Đỏ), xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM - Verified Gross Mass theo SOLAS).
  • Should have (Nên có): Cổng tra cứu cước Pricing Matrix đa hãng tàu, hệ thống cảnh báo lịch tàu biến động do thời tiết xấu (tránh tình trạng trễ tàu chiếm 35% nguyên nhân trễ chuyến).
  • Could have (Có thể có): Tích hợp công cụ gợi ý xếp hàng container (3D Container Loading Optimization) cho dịch vụ gom hàng lẻ LCL.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Tự động hóa hoàn toàn bằng robot bốc xếp bãi cảng (thuộc hạ tầng của doanh nghiệp khai thác cảng).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp số hóa quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển được xây dựng theo mô hình dịch vụ phân tầng (Layered Architecture), bảo đảm luân chuyển dữ liệu thông suốt giữa doanh nghiệp xuất khẩu, công ty giao nhận, cơ quan Hải quan và hãng tàu quốc tế.

+-----------------------------------------------------------------------+
|                 Lớp Giao diện (Shipper & Partner Portal)              |
|        [Đặt Booking] - [Tra cứu Tracking] - [Quản lý Chứng từ]         |
|               Lớp Nghiệp vụ Logistics (Bách Việt Core TMS)            |
|  [Pricing Engine] [Booking Handler] [Customs Broker] [LCL Consolidation]  |
|           Lớp Tích hợp Dữ liệu & Kết nối Đối tác Ngoại vi             |
|   [VNACCS/VCIS Hải quan]    [Cổng EDI Hãng tàu]    [WCA Network API]  |
+-----------------------------------------------------------------------+

Công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Chuẩn trao đổi dữ liệu hải quan: Chuẩn thông điệp XML theo quy định của Tổng cục Hải quan trên nền tảng phần mềm ECUS5-VNACCS phiên bản 5.0.
  • Chuẩn thông điệp vận tải quốc tế: UN/EDIFACT (IFTMIN cho hướng dẫn gửi hàng, IFTSTA cho thông báo trạng thái container).
  • Mạng lưới đối tác toàn cầu: Mạng lưới giao nhận WCA (World Cargo Alliance) - Mã định danh WCA ID: 94971, kết nối 350 đại lý tại gần 150 quốc gia.

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema):

-- Bảng quản lý Booking vận tải biển xuất khẩu
CREATE TABLE sea_export_bookings (
    booking_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    shipper_id VARCHAR(32) NOT NULL,
    carrier_code VARCHAR(10) NOT NULL,
    vessel_voyage VARCHAR(50) NOT NULL,
    pol_code VARCHAR(5) NOT NULL, -- Cảng xếp hàng (VD: VNHPH, VNSGN)
    pod_code VARCHAR(5) NOT NULL, -- Cảng dỡ hàng (VD: CNSHA, KRPUS)
    service_type ENUM('FCL', 'LCL') NOT NULL,
    container_qty INT DEFAULT 1,
    closing_time DATETIME NOT NULL,
    vgm_cutoff DATETIME NOT NULL,
    status ENUM('PENDING', 'CONFIRMED', 'SI_SUBMITTED', 'CUSTOMS_CLEARED', 'LOADED') DEFAULT 'PENDING',
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng quản lý Container và Tờ khai Hải quan
CREATE TABLE shipment_containers (
    container_no VARCHAR(11) PRIMARY KEY,
    booking_id VARCHAR(32) NOT NULL,
    seal_no VARCHAR(20) NOT NULL,
    tare_weight DECIMAL(8,2) NOT NULL,
    gross_weight DECIMAL(8,2) NOT NULL,
    vgm_weight DECIMAL(8,2) NOT NULL,
    customs_declaration_no VARCHAR(20),
    customs_status ENUM('GREEN', 'YELLOW', 'RED') DEFAULT 'GREEN',
    FOREIGN KEY (booking_id) REFERENCES sea_export_bookings(booking_id)
);

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ, số liệu thống kê phòng XNK, phòng Kế toán - Tài chính giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phương pháp phân tích & so sánh: Đối chiếu cơ cấu doanh thu theo dịch vụ (Vận tải, Hải quan, Logistics khác), theo loại hình vận chuyển (FCL, LCL), theo thị trường xuất khẩu và top 10 ngành hàng chủ lực.
  • Phương pháp đánh giá rủi ro (Risk Matrix): Phân tích rủi ro trễ tàu do thời tiết, rủi ro phân luồng đỏ hải quan, biến động cước biển giao ngay (Spot Rate) và đề xuất phương án ứng phó (Contingency Planning).

Implementation và kết quả

Quy trình 10 bước thực thi lô hàng xuất khẩu đường biển

Quy trình giao nhận xuất khẩu tại Bách Việt Shipping được chuẩn hóa thành 10 giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Nghiên cứu thị trường & Báo giá: Tiếp nhận yêu cầu từ Shipper, bộ phận Pricing đàm phán giá cước với hãng tàu, gửi Quoting Sheet.
  2. Ký kết hợp đồng dịch vụ: Hoàn tất hợp đồng ngoại thương và thỏa thuận ủy thác giao nhận.
  3. Booking & Điều động vỏ Container: Lấy Booking Confirmation từ hãng tàu; cấp lệnh lấy rỗng (FCL) hoặc hướng dẫn hạ hàng về kho CFS chỉ định (LCL).
  4. Khai báo Hải quan điện tử: Tiếp nhận bộ chứng từ (Invoice, Packing List, Sales Contract), áp mã HS Code, truyền tờ khai qua ECUS5-VNACCS.
  5. Phát hành Vận đơn (B/L): Lập SI gửi hãng tàu trước Cut-off Time; kiểm tra Draft B/L; phát hành Original B/L hoặc Surrender/Telex Release B/L.
  6. Chứng từ phụ trợ: Phát hành Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form A, B, D, E, EUR.1...), Chứng thư hun trùng (Fumigation), Kiểm dịch thực vật (Phytosanitary).
  7. Gửi chứng từ đối ngoại: Bàn giao toàn bộ hồ sơ gốc và bản mềm cho Consignee/Đại lý WCA đầu cảng đến.
  8. Theo dõi hành trình (Tracking): Theo dõi tàu rời bến (ATD - Actual Time of Departure), chuyển tải (Transshipment) và cập cảng đích (ATA - Actual Time of Arrival).
  9. Thanh quyết toán chi phí: Đối soát cước quốc tế, Local Charges, phụ phí hạ bãi, phát hành hóa đơn GTGT.
  10. Lưu trữ hồ sơ & Chăm sóc khách hàng: Lưu trữ điện tử tối thiểu 5 năm theo quy định Hải quan; tiếp nhận phản hồi chất lượng.

Xử lý dữ liệu Shipping Instruction (SI) tự động:

{
  "shippingInstruction": {
    "bookingReference": "BV-2023-HPH-08992",
    "carrierCode": "COSCO",
    "shipper": {
      "name": "HOA PHAT STEEL PIPE CO., LTD",
      "address": "Hung Yen Industrial Zone, Vietnam"
    },
    "consignee": {
      "name": "GLOBAL INFRASTRUCTURE CORP",
      "address": "Hamburg Port Area, Germany"
    },
    "routing": {
      "portOfLoading": "VNHPH",
      "portOfDischarge": "DEHAM",
      "vessel": "EVER GIVEN",
      "voyage": "0421-E"
    },
    "cargoDetails": {
      "containerNumber": "TGHU9021841",
      "sealNumber": "BV-771204",
      "packageType": "Bundles",
      "packageQuantity": 450,
      "grossWeightKg": 24500.00,
      "measurementCbm": 48.5,
      "hsCode": "7306.30.90",
      "vgm": {
        "verifiedWeightKg": 28350.00,
        "signatory": "Nguyen Van A - Ops Manager"
      }
    }
  }
}

Kiểm chứng và Xác thực (Testing & Validation)

Hệ thống vận hành được kiểm thử thông qua các kịch bản thực tế:

  • Kịch bản xử lý biến động Cut-off Time: Tự động gửi cảnh báo qua SMS/Email cho đội xe đầu kéo trước 4 giờ khi đóng bãi; giảm 98% rủi ro rớt tàu (Roll Container).
  • Kiểm thử phân luồng Hải quan: Hệ thống đối soát tự động thông tin trên tờ khai với Commercial Invoice và Packing List; giảm tỷ lệ sai lệch chỉ tiêu thông tin xuống dưới 0.5%.
  • Tối ưu chi phí: Ứng dụng tự động hóa giúp tiết kiệm 56% thời gian trong quy trình xử lý lô hàng, giảm 65% thao tác nhập liệu thủ công và cắt giảm 77% các bước dư thừa trong xử lý vận chuyển nội địa.

Kết quả đạt được giai đoạn 2020 – 2022

Bất chấp tác động của đại dịch Covid-19 và tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, Bách Việt Shipping đã đạt được mức tăng trưởng vượt bậc về doanh thu và sản lượng.

1. Báo cáo kết quả kinh doanh tổng thể:

  • Năm 2020: Doanh thu thuần đạt 260,25 tỷ đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 21,67 tỷ đồng.
  • Năm 2021: Doanh thu thuần đạt 320,86 tỷ đồng (tăng 23,29%); Lợi nhuận sau thuế đạt 40,72 tỷ đồng (tăng 87,90%).
  • Năm 2022: Doanh thu thuần đạt 413,84 tỷ đồng (tăng 29,98%); Lợi nhuận sau thuế đạt 60,56 tỷ đồng (tăng 48,72% so với 2021).
Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ)
2020: [████████████████████] 260.25
2021: [█████████████████████████] 320.86 (+23.29%)
2022: [████████████████████████████████] 413.84 (+29.98%)

Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ)
2020: [██████] 21.67
2021: [███████████] 40.72 (+87.90%)
2022: [█████████████████] 60.56 (+48.72%)

2. Doanh thu dịch vụ giao nhận đường biển theo loại hình (FCL vs LCL):

Chỉ tiêu Năm 2020 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2021 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2022 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng (%)
Dịch vụ FCL (Hàng nguyên) 25,120 68,92% 53,549 71,89% 85,782 67,36%
Dịch vụ LCL (Hàng lẻ) 11,330 31,08% 20,940 28,11% 41,558 32,64%
Tổng doanh thu XNK Biển 36,450 100,00% 74,489 100,00% 127,340 100,00%

Nhận xét: Doanh thu dịch vụ xuất khẩu đường biển năm 2022 (127,34 tỷ VNĐ) tăng gấp 3,49 lần so với năm 2020. Tỷ trọng dịch vụ xuất khẩu trong tổng mảng đường biển tăng liên tục từ 54,94% (2020) lên 70,21% (2021) và đạt 75,96% (2022).


Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ 10 bước khép kín: Loại bỏ hoàn toàn độ trễ giữa khâu khai thác chứng từ và khâu hiện trường (Ops), giúp rút ngắn thời gian giải phóng hàng tại cảng trung bình từ 12 giờ xuống còn 4,5 giờ.
  2. Khai thác hiệu quả mạng lưới toàn cầu WCA ID: 94971: Tạo cầu nối với 350 đại lý tại 150 quốc gia, cho phép Bách Việt cung cấp điều kiện giao hàng Door-to-Door (DDP/DAP) với chi phí thấp hơn 12-15% so với thuê đại lý thứ cấp.
  3. Mô hình kết hợp FCL và gom hàng LCL linh hoạt: Giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tiết kiệm tới 30-40% chi phí vận chuyển so với đường hàng không, đồng thời kiểm soát rủi ro nhiễm mùi, hư hại hàng hóa tại kho CFS.
  4. Mở rộng chi nhánh quốc tế (Hoa Kỳ năm 2022): Đánh dấu bước chuyển dịch chiến lược từ một Forwarder thuần túy nội địa thành nhà cung cấp giải pháp chuỗi cung ứng xuyên lục địa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế (Use Cases)

  • Lô hàng thép xuất khẩu (Đối tác: Công ty TNHH Ống thép Hòa Phát): Thực hiện đóng gói và vận chuyển 120 TEUs container 20DC từ cảng Hải Phòng đi cảng Hamburg (Đức). Quản lý toàn bộ quá trình cấp vỏ rỗng, kiểm dịch, phát hành vận đơn MBL COSCO và hun trùng theo chuẩn quốc tế.
  • Lô hàng dệt may xuất khẩu (Đối tác: Nhà máy Sợi Vinatex): Đóng hàng nguyên container có xử lý túi hút ẩm chuyên dụng, vận chuyển tuyến Hải Phòng - Incheon (Hàn Quốc), thông quan luồng xanh nhanh chóng qua ECUS5-VNACCS.
Shipper (Kho nhà máy) 

Lộ trình nâng cấp giai đoạn 2023 – 2025:

  • Giai đoạn 1 (Q1-Q2/2023): Hoàn thiện phần mềm quản lý kho CFS và bãi cước nội địa, tích hợp API e-Port tại tất cả các cảng biển trực thuộc Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn và Cảng Hải Phòng.
  • Giai đoạn 2 (Q3-Q4/2023): Tự động hóa tính cước FCL/LCL trên nền tảng Website, triển khai ký số điện tử cho toàn bộ House B/L và e-DO (Electronic Delivery Order).
  • Giai đoạn 3 (2024 - 2025): Tăng quy mô nhân sự lên 1.000 người, mở rộng các tuyến dịch vụ trực tiếp đi bờ Tây và bờ Đông nước Mỹ thông qua pháp nhân Bach Viet Global.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn tại:

  1. Cơ sở hạ tầng kho bãi tự sở hữu còn hạn chế: Phần lớn kho bãi và đội xe kéo container vẫn phải thuê ngoài (outsourcing), làm giảm biên lợi nhuận ròng của các dịch vụ giá trị gia tăng.
  2. Phụ thuộc vào biến động cước của các hãng tàu nước ngoài: Trong giai đoạn khủng hoảng thiếu vỏ container rỗng, công ty chịu rủi ro về giá cước giao ngay (Spot rate) tăng đột biến từ các hãng tàu quốc tế.
  3. Mức độ tích hợp CNTT giữa các chi nhánh chưa đồng nhất: Dữ liệu giữa các văn phòng Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn và văn phòng trung tâm Hà Nội đôi khi cần đối soát thủ công.

Hướng phát triển:

  • Xây dựng trung tâm Logistics và kho hàng CFS/ICD riêng tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Bắc (Hải Phòng/Bắc Ninh).
  • Đẩy mạnh liên kết ký kết hợp đồng cước dài hạn (Service Contract) với các hãng tàu Top 10 thế giới (Maersk, MSC, COSCO, CMA CGM, Evergreen).
  • Đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên sâu về luật hàng hải quốc tế, bảo hiểm hàng hải và các quy định thương mại mới trong EVFTA, CPTPP.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Logistics: Cung cấp tài liệu thực chứng toàn diện về quy trình 10 bước giao nhận xuất khẩu đường biển, mẫu biểu chứng từ thực tế (B/L, C/O, VGM, SI, Tờ khai Hải quan) và số liệu kinh doanh chân thực giai đoạn 2020 – 2022.
  • Chuyên viên Logistics & Nhân viên Forwarder: Nắm vững các kỹ thuật xử lý chứng từ, kinh nghiệm giải quyết rớt tàu, phân bổ chi phí Local Charge và kỹ năng làm việc với hãng tàu/hải quan.
  • Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu (Shippers): Có thêm giải pháp lựa chọn phương thức đóng hàng FCL/LCL tối ưu chi phí, nâng cao độ an toàn cho hàng hóa xuất khẩu và kiểm soát rủi ro pháp lý.
  • Cơ quan quản lý & Hiệp hội ngành nghề: Cung cấp cứ liệu thực tiễn để hoàn thiện cơ chế, chính sách hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ trong nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Thủ tục nộp phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM) được thực hiện như thế nào để tránh rớt tàu?

Theo Công ước SOLAS, VGM phải được xác định theo 2 phương pháp: Cân toàn bộ xe sau khi đóng hàng rồi trừ trọng lượng bì của xe/rơ-mooc, hoặc cân từng kiện hàng cộng với trọng lượng vỏ container. Phiếu VGM phải được ký xác nhận bởi người đại diện có thẩm quyền và gửi lên hãng tàu trước thời hạn VGM Cut-off Time quy định trên Booking Confirmation.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa Master Bill of Lading (MBL) và House Bill of Lading (HBL) là gì?

Master Bill (MBL) do chính hãng tàu vận chuyển (Ocean Carrier) phát hành cho bên thuê cước (thường là Forwarder như Bách Việt). Trong khi đó, House Bill (HBL) do chính công ty giao nhận (Forwarder) phát hành trực tiếp cho người gửi hàng thực tế (Actual Shipper). Hàng LCL luôn sử dụng HBL để giải phóng hàng tại kho CFS đầu đến.

3. Quy trình xử lý khi tờ khai hải quan xuất khẩu bị rơi vào Luồng Đỏ (Kiểm hóa)?

Khi hệ thống VNACCS báo kết quả Luồng Đỏ, nhân viên Ops hiện trường cần: In tờ khai, chuẩn bị bộ chứng từ giấy kèm giấy giới thiệu, nộp hồ sơ tại Đội Kiểm hóa cảng, liên hệ bãi cảng để rút container đưa vào vị trí kiểm hóa, cắt chì dưới sự giám sát của công chức Hải quan để kiểm tra thực tế hàng hóa (tỷ lệ 5%, 10% hoặc 100%), sau đó bấm seal Hải quan mới và đóng dấu xác nhận thông quan.

4. Doanh nghiệp làm thế nào để tối ưu chi phí khi xuất khẩu hàng lẻ (LCL)?

Chủ hàng cần đóng gói kiện hàng đạt chuẩn palletizing, đo lường chính xác thể tích (CBM) và trọng lượng (Gross Weight), kiểm tra quy tắc tính cước W/M (Weight or Measurement - chọn giá trị lớn hơn giữa Tấn và CBM), đồng thời lựa chọn các Consolidator uy tín để tránh bị thu phụ phí chuyển tải (Transshipment Surcharge) bất hợp lý tại cảng đích.

5. Việc gia nhập mạng lưới World Cargo Alliance (WCA ID: 94971) mang lại lợi ích gì cho khách hàng của Bách Việt?

Tư cách thành viên WCA đảm bảo năng lực tài chính và trách nhiệm pháp lý của Bách Việt với chương trình bảo hiểm giao dịch tài chính (Financial Protection), đồng thời cho phép thực hiện dịch vụ vận chuyển trọn gói Door-to-Door đến hơn 150 quốc gia với mạng lưới đại lý phản hồi trong vòng 24 giờ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc phân tích thực chứng các số liệu kinh doanh (doanh thu tăng trưởng liên tục từ 260,25 tỷ VNĐ năm 2020 lên 413,84 tỷ VNĐ năm 2022), nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả của chiến lược tập trung vào dịch vụ vận tải biển xuất khẩu, chuẩn hóa quy trình 10 bước nghiệp vụ và chủ động hội nhập mạng lưới logistics toàn cầu WCA.

Các giải pháp đề xuất về nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tối ưu hóa quy trình chứng từ hải quan điện tử và mở rộng hệ thống kho bãi là tiền đề vững chắc giúp Bách Việt Shipping hiện thực hóa mục tiêu trở thành tập đoàn logistics quy mô 1.000 nhân sự, đóng góp tích cực vào sự phát triển của chuỗi cung ứng quốc gia trong kỷ nguyên số.