I. Tổng quan dịch tả lợn châu Phi tại Quảng Ninh 2019 2020
Năm 2019, ngành chăn nuôi lợn Việt Nam đối mặt với một thách thức chưa từng có khi bệnh dịch tả heo châu Phi (DTLCP) chính thức xâm nhiễm. Quảng Ninh, với vị trí địa lý chiến lược, có đường biên giới dài và hoạt động giao thương phức tạp, đã trở thành một trong những điểm nóng của dịch bệnh. Theo nghiên cứu của Đặng Thị Thư (2020) tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, ổ dịch tại Quảng Ninh đầu tiên được phát hiện vào ngày 06/03/2019 tại thị xã Đông Triều. Sự xuất hiện của vi-rút ASFV, một loại vi-rút DNA có sức đề kháng cao và gây tỷ lệ chết cao lên đến 100%, đã nhanh chóng làm thay đổi bức tranh ngành chăn nuôi của tỉnh. Trước đó, tổng đàn lợn của tỉnh duy trì ổn định và có xu hướng tăng nhẹ từ 417.524 con (2016) lên 427.600 con (2018). Tuy nhiên, sự bùng phát của dịch đã khiến tổng đàn giảm mạnh xuống chỉ còn 228.865 con vào cuối năm 2019, một sự sụt giảm nghiêm trọng gây ra thiệt hại kinh tế nặng nề. Diễn biến dịch bệnh vô cùng phức tạp, chỉ trong vòng hơn hai tháng kể từ ca bệnh đầu tiên, dịch đã lan rộng ra 14/14 huyện, thị xã, thành phố của tỉnh, ảnh hưởng đến 162 xã, phường. Sự vào cuộc quyết liệt của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Ninh và Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Ninh đã triển khai các biện pháp cấp bách, nhưng tốc độ lây lan của virus vẫn là một thách thức lớn.
1.1. Sự xâm nhiễm của vi rút ASFV và ổ dịch đầu tiên
Theo Báo cáo của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Ninh, ổ dịch tại Quảng Ninh đầu tiên được xác nhận dương tính với vi-rút ASFV vào ngày 08/03/2019 tại thị xã Đông Triều. Sự kiện này đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng. Nguyên nhân xâm nhiễm được cho là có liên quan đến hoạt động vận chuyển, buôn bán động vật và sản phẩm động vật phức tạp qua biên giới và từ các tỉnh lân cận đã có dịch. Vi-rút DTLCP có sức sống mãnh liệt, có thể tồn tại lâu trong môi trường và các sản phẩm thịt lợn chưa qua chế biến kỹ, khiến việc kiểm soát càng trở nên khó khăn. Ngay sau khi xác nhận, các cơ quan chức năng đã lập tức triển khai các biện pháp khoanh vùng, dập dịch theo chỉ đạo của trung ương.
1.2. Diễn biến lây lan dịch bệnh trên địa bàn toàn tỉnh
Mặc dù các biện pháp khẩn cấp đã được áp dụng, bệnh dịch tả heo châu Phi vẫn cho thấy tốc độ lây lan đáng báo động. Từ ổ dịch đầu tiên ở Đông Triều, chỉ trong thời gian ngắn, virus đã theo các đường lây truyền khác nhau như vận chuyển, con người, dụng cụ chăn nuôi, và cả thức ăn thừa để lan ra khắp tỉnh. Nghiên cứu cho thấy, đến ngày 24/05/2019, tức chỉ sau hơn 2 tháng, dịch đã có mặt tại 14/14 huyện, thành phố. Đặc điểm lây lan không theo quy luật địa lý liền kề, cho thấy tính phức tạp và đa dạng của các con đường truyền bệnh. Tốc độ lây lan nhanh hơn ở các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, nơi các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi còn nhiều hạn chế.
1.3. Thống kê thiệt hại kinh tế và số lượng lợn tiêu hủy
Hậu quả của DTLCP là vô cùng nặng nề. Theo thống kê trong năm 2019, toàn tỉnh Quảng Ninh đã phải tiến hành tiêu hủy lợn bệnh với số lượng lên tới 141.915 con, chiếm 32,93% tổng đàn lợn toàn tỉnh. Thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ việc mất mát đầu con mà còn từ chi phí cho công tác phòng chống dịch, hỗ trợ người dân và sự đứt gãy của chuỗi cung ứng thịt lợn. Huyện Tiên Yên chịu thiệt hại nặng nhất với tỷ lệ tiêu hủy lên đến 83,78% tổng đàn, trong khi thành phố Cẩm Phả có tỷ lệ thấp nhất (3,95%), cho thấy sự khác biệt về quy mô và phương thức chăn nuôi đã ảnh hưởng lớn đến mức độ thiệt hại. Chính sách hỗ trợ của tỉnh đã được triển khai để giúp người chăn nuôi vượt qua khó khăn, nhưng việc phục hồi sản xuất vẫn là một chặng đường dài.
II. Đặc điểm dịch tễ của dịch tả lợn châu Phi ở Quảng Ninh
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học của bệnh dịch tả lợn châu Phi tại Quảng Ninh cho thấy những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự bùng phát và lây lan của dịch. Kết quả phân tích 2.150 mẫu bệnh phẩm trong năm 2019 cho thấy tỷ lệ dương tính với vi-rút ASFV lên tới 73,77%, một con số khẳng định mức độ nhiễm bệnh nghiêm trọng trong quần thể lợn. Dịch bệnh không phân biệt lứa tuổi hay loại lợn, tất cả đều có nguy cơ mắc bệnh như nhau. Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu (Đặng Thị Thư, 2020) là sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các phương thức chăn nuôi. Các hộ chăn nuôi theo phương thức truyền thống, nhỏ lẻ, sử dụng thức ăn thừa và điều kiện chuồng trại hở có tỷ lệ mắc bệnh cao vượt trội so với các trang trại chăn nuôi công nghiệp áp dụng an toàn sinh học trong chăn nuôi. Yếu tố mùa vụ cũng có tác động đáng kể. Dịch bùng phát mạnh nhất vào mùa Hè (tháng 5, 6, 7) với tỷ lệ mắc bệnh lên đến 79,13%, tiếp theo là mùa Xuân (75,62%). Điều này có thể do điều kiện thời tiết nóng ẩm tạo thuận lợi cho virus tồn tại và phát tán. Các đường lây truyền virus rất phức tạp, bao gồm cả lây truyền trực tiếp và gián tiếp, đòi hỏi các biện pháp phòng dịch tổng hợp phải được thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt.
2.1. Phân tích tỷ lệ mắc bệnh theo phương thức chăn nuôi
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng phương thức chăn nuôi là yếu tố quyết định đến nguy cơ bùng phát dịch. Tại Quảng Ninh, tỷ lệ lợn mắc bệnh ở các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, chuồng hở, tận dụng thức ăn thừa chiếm tỷ lệ cao nhất. Cụ thể, phương thức chăn nuôi thả rông và tận dụng thức ăn chiếm tới 56,25% số ca bệnh ở Đông Triều và 70,27% ở Vân Đồn. Ngược lại, các trang trại chăn nuôi công nghiệp, chuồng kín, áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn đáng kể, chỉ chiếm khoảng 10-20% tổng số ca bệnh. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc thay đổi tập quán chăn nuôi, hướng tới mô hình an toàn, kiểm soát chặt chẽ đầu vào và đầu ra.
2.2. Ảnh hưởng của yếu tố mùa vụ đến diễn biến dịch bệnh
Yếu tố thời tiết và mùa vụ có ảnh hưởng rõ rệt đến sự lây lan của bệnh dịch tả heo châu Phi. Nghiên cứu tại Quảng Ninh cho thấy, dịch đạt đỉnh vào mùa Hè (tháng 5-7) với tỷ lệ mẫu dương tính là 79,13%. Mùa Xuân (tháng 2-4), thời điểm dịch bắt đầu bùng phát, cũng ghi nhận tỷ lệ cao là 75,62%. Tỷ lệ này giảm dần vào mùa Thu (68,81%) và thấp nhất vào mùa Đông (17,48%). Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao của mùa hè có thể giúp vi-rút ASFV tồn tại lâu hơn trong môi trường, đồng thời làm tăng các hoạt động vận chuyển, đi lại, tạo điều kiện cho virus phát tán rộng hơn. Do đó, công tác phòng dịch cần được tăng cường đặc biệt vào các tháng mùa Xuân và mùa Hè.
2.3. Các đường lây truyền virus chính được xác định
Việc xác định các đường lây truyền virus là chìa khóa để cắt đứt chuỗi lây nhiễm. Tại Quảng Ninh, virus lây lan qua nhiều con đường phức tạp. Lây truyền trực tiếp giữa lợn bệnh và lợn khỏe trong cùng một chuồng hoặc các chuồng gần nhau là con đường phổ biến nhất ở các hộ nhỏ lẻ. Lây truyền gián tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán dịch ra diện rộng, bao gồm: con người (quần áo, giày dép), phương tiện vận chuyển, dụng cụ chăn nuôi bị nhiễm mầm bệnh. Đặc biệt, việc sử dụng thức ăn thừa không qua xử lý nhiệt đúng cách là một nguồn lây nhiễm cực kỳ nguy hiểm. Ngoài ra, các sản phẩm thịt lợn nhiễm bệnh được vận chuyển, tiêu thụ cũng góp phần đưa mầm bệnh đến các khu vực mới.
III. Cách nhận biết sớm triệu chứng bệnh dịch tả lợn châu Phi
Việc phát hiện và khai báo dịch bệnh sớm là yếu tố sống còn trong công tác khống chế DTLCP, bởi hiện nay vẫn chưa có vắc-xin dịch tả lợn châu Phi hiệu quả. Nhận biết các dấu hiệu lâm sàng và bệnh tích đặc trưng giúp người chăn nuôi và cán bộ thú y hành động kịp thời. Theo nghiên cứu thực địa tại các ổ dịch tại Quảng Ninh, triệu chứng bệnh dịch tả lợn rất đa dạng, phụ thuộc vào độc lực của virus và thể trạng của lợn. Ở thể cấp tính, lợn thường sốt rất cao (40,5 - 42°C), ủ rũ, bỏ ăn, nằm chồng đống lên nhau. Một trong những dấu hiệu nhận biết lợn bệnh điển hình là các mảng xuất huyết màu đỏ tím hoặc xanh tím trên da, đặc biệt ở các vùng da mỏng như tai, bụng, bẹn và chân. Lợn có thể có biểu hiện khó thở, chảy dịch mũi có lẫn máu, tiêu chảy hoặc táo bón. Tỷ lệ chết ở thể này gần như là 100% trong vòng 6-13 ngày. Khi mổ khám, các bệnh tích điển hình như xuất huyết nặng ở các hạch bạch huyết, lách sưng to và nhồi huyết, thận có các nốt xuất huyết lấm tấm là những bằng chứng quan trọng để nghi ngờ bệnh. Tuy nhiên, để chẩn đoán xác định, việc lấy mẫu gửi xét nghiệm PCR để phát hiện vi-rút ASFV là bắt buộc.
3.1. Các dấu hiệu nhận biết lợn bệnh trên lâm sàng
Các dấu hiệu nhận biết lợn bệnh DTLCP cần được quan sát kỹ. Ở thể cấp tính, lợn sốt cao đột ngột, mệt mỏi, bỏ ăn. Da ở các vùng như vành tai, đuôi, cẳng chân, và bụng dưới chuyển sang màu đỏ, sau đó tím bầm do xuất huyết. Một số lợn có biểu hiện thần kinh, đi lại không vững. Các triệu chứng hô hấp như thở nhanh, khó thở, và tiêu hóa như nôn mửa, tiêu chảy lẫn máu hoặc táo bón cũng thường xuất hiện. Lợn nái mang thai có thể bị sảy thai ở mọi giai đoạn. Ở thể á cấp tính, triệu chứng nhẹ hơn, lợn sốt không liên tục, giảm ăn, sụt cân, có thể bị viêm khớp. Việc quan sát và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường này là bước đầu tiên để cách ly và báo cáo cho cơ quan thú y.
3.2. Nhận dạng bệnh tích điển hình khi mổ khám lợn chết
Mổ khám lợn chết do nghi ngờ DTLCP cung cấp những bằng chứng quan trọng. Các bệnh tích điển hình rất dễ nhận thấy. Hầu hết các hạch bạch huyết (đặc biệt là hạch màng treo ruột và hạch dạ dày-gan) sưng to, xuất huyết toàn bộ, trông giống như cục máu đông. Lách sưng to gấp nhiều lần bình thường, màu tím sẫm, giòn, dễ vỡ (nhồi huyết). Thận có vô số điểm xuất huyết lấm tấm trên bề mặt và trong nhu mô, trông giống như “quả dâu tằm”. Ngoài ra, có thể thấy xuất huyết trên bề mặt các cơ quan nội tạng khác như tim, bàng quang, và thành ruột. Trong các xoang cơ thể như xoang ngực và xoang bụng thường chứa nhiều dịch màu vàng hoặc lẫn máu.
3.3. Vai trò của xét nghiệm PCR trong chẩn đoán chính xác
Mặc dù các triệu chứng lâm sàng và bệnh tích rất gợi ý, chúng có thể nhầm lẫn với bệnh Dịch tả lợn cổ điển hoặc bệnh Tai xanh (PRRS) thể cấp tính. Do đó, chẩn đoán trong phòng thí nghiệm là tiêu chuẩn vàng để xác định bệnh. Phương pháp Real-time PCR được khuyến cáo bởi Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) và được áp dụng tại Việt Nam. Kỹ thuật này cho phép phát hiện đoạn gen đặc hiệu của vi-rút ASFV trong các mẫu bệnh phẩm như máu, lách, hạch bạch huyết. Phương pháp PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, có thể cho kết quả nhanh chóng trong vài giờ, giúp các cơ quan chức năng đưa ra quyết định xử lý ổ dịch một cách kịp thời và chính xác, tránh lây lan rộng.
IV. Hướng dẫn biện pháp phòng chống dịch tả lợn châu Phi tổng hợp
Trong bối cảnh chưa có vắc-xin và thuốc điều trị đặc hiệu, biện pháp phòng dịch tổng hợp dựa trên nguyên tắc an toàn sinh học trong chăn nuôi là vũ khí duy nhất và hiệu quả nhất để bảo vệ đàn lợn khỏi bệnh dịch tả heo châu Phi. Các giải pháp này phải được thực hiện một cách đồng bộ, kỷ luật và nhất quán từ cấp trang trại đến cấp địa phương. Trọng tâm của các biện pháp này là ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập vào trang trại và tiêu diệt mầm bệnh nếu nó đã tồn tại. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại, thực hiện quy trình "cùng vào - cùng ra", xây dựng hàng rào, khu cách ly và hố sát trùng. Công tác tiêu độc khử trùng chuồng trại và môi trường xung quanh phải được thực hiện định kỳ và sau mỗi lứa nuôi. Nguồn thức ăn, nước uống phải đảm bảo an toàn, đặc biệt nghiêm cấm sử dụng thức ăn thừa chưa qua xử lý nhiệt. Bên cạnh đó, việc kiểm soát vận chuyển lợn và các sản phẩm từ lợn giữa các vùng là yếu tố then chốt để ngăn chặn dịch lây lan trên diện rộng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi và các cơ quan quản lý như Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Ninh trong việc giám sát, khai báo dịch bệnh và xử lý ổ dịch là cực kỳ quan trọng.
4.1. Tầm quan trọng của an toàn sinh học trong chăn nuôi
An toàn sinh học trong chăn nuôi là một tập hợp các biện pháp quản lý nhằm giảm thiểu nguy cơ mầm bệnh xâm nhập và lây lan trong trang trại. Đây là nền tảng của mọi chương trình phòng chống DTLCP. Các biện pháp cốt lõi bao gồm: xây dựng hàng rào vật lý ngăn cách với môi trường bên ngoài; kiểm soát nghiêm ngặt người, phương tiện, và vật tư ra vào; yêu cầu tắm sát trùng và thay quần áo bảo hộ cho tất cả mọi người trước khi vào khu vực chăn nuôi. Thiết lập khu cách ly cho lợn mới nhập đàn và theo dõi sức khỏe trong ít nhất 30 ngày. Quản lý và xử lý chất thải đúng cách để tránh phát tán mầm bệnh ra môi trường. Thực hành tốt an toàn sinh học giúp tạo ra một "pháo đài" bảo vệ đàn lợn trước sự tấn công của vi-rút ASFV.
4.2. Quy trình tiêu độc khử trùng chuồng trại đúng chuẩn
Tiêu độc khử trùng chuồng trại là một khâu không thể thiếu. Trước khi tái đàn, chuồng trại phải được làm sạch cơ học hoàn toàn (quét dọn, rửa bằng nước và xà phòng) để loại bỏ hết chất hữu cơ, vì chất hữu cơ làm giảm hiệu quả của thuốc sát trùng. Sau đó, phun thuốc sát trùng toàn bộ bề mặt chuồng, dụng cụ và khu vực xung quanh. Các loại hóa chất có hiệu quả với vi-rút ASFV được khuyến cáo bao gồm các hợp chất chứa iodine, an-đê-hít, hoặc các chất oxy hóa mạnh. Cần tuân thủ đúng nồng độ và thời gian tiếp xúc theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Để trống chuồng ít nhất 21-30 ngày sau khi khử trùng để đảm bảo mầm bệnh đã bị tiêu diệt hoàn toàn. Trong quá trình nuôi, cần phun khử trùng định kỳ lối đi, khu vực xung quanh và các phương tiện vận chuyển.
4.3. Phương pháp kiểm soát vận chuyển và xử lý thức ăn thừa
Hoạt động kiểm soát vận chuyển lợn là biện pháp vĩ mô quan trọng. Các trạm, chốt kiểm dịch cần hoạt động hiệu quả để ngăn chặn việc vận chuyển lợn và sản phẩm lợn không rõ nguồn gốc, đặc biệt từ vùng có dịch. Tại cấp trang trại, phương tiện vận chuyển phải được vệ sinh, khử trùng kỹ lưỡng trước và sau khi vào trại. Về nguồn thức ăn, thức ăn thừa từ nhà hàng, bếp ăn tập thể là nguồn rủi ro cực lớn vì có thể chứa mẩu thịt lợn nhiễm bệnh. Quy định yêu cầu tuyệt đối không sử dụng loại thức ăn này cho lợn. Nếu bắt buộc phải sử dụng, cần đun sôi ở nhiệt độ 100°C trong ít nhất 30 phút để tiêu diệt virus. Ưu tiên sử dụng thức ăn công nghiệp có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo chất lượng và an toàn.
V. Hướng dẫn tái đàn lợn an toàn sau dịch tại tỉnh Quảng Ninh
Sau khi dịch bệnh đi qua và gây ra những thiệt hại kinh tế to lớn, việc khôi phục sản xuất thông qua tái đàn lợn an toàn là ưu tiên hàng đầu của ngành chăn nuôi Quảng Ninh. Tuy nhiên, quá trình này tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thực hiện một cách khoa học và cẩn trọng, do vi-rút ASFV có khả năng tồn tại rất lâu trong môi trường. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Ninh đã ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về điều kiện và quy trình tái đàn. Theo đó, cơ sở chăn nuôi chỉ được phép tái đàn khi ổ dịch đã qua 30 ngày không phát sinh ca bệnh mới và đã thực hiện đầy đủ các biện pháp vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại. Trước khi tái đàn, cần lấy mẫu môi trường để xét nghiệm PCR nhằm đảm bảo không còn mầm bệnh. Con giống để tái đàn phải có nguồn gốc rõ ràng, khỏe mạnh, và đến từ các cơ sở an toàn dịch bệnh. Trong giai đoạn đầu, nên nuôi với số lượng nhỏ (khoảng 10-15% tổng công suất) để theo dõi. Đồng thời, chính sách hỗ trợ của tỉnh về vốn, con giống và kỹ thuật đã và đang được triển khai để tạo điều kiện cho người chăn nuôi phục hồi sản xuất một cách bền vững.
5.1. Điều kiện cần và đủ để tái đàn lợn an toàn hiệu quả
Để tái đàn lợn an toàn, người chăn nuôi phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt. Thứ nhất, ổ dịch tại địa phương phải được công bố đã qua 30 ngày. Thứ hai, toàn bộ chuồng trại, dụng cụ chăn nuôi phải được làm sạch và khử trùng triệt để theo hướng dẫn của cơ quan thú y. Thứ ba, phải để trống chuồng một khoảng thời gian đủ dài (tối thiểu 30 ngày) sau lần khử trùng cuối cùng. Thứ tư, con giống nhập về phải có nguồn gốc rõ ràng, có giấy chứng nhận kiểm dịch, và đến từ vùng không có dịch. Cuối cùng, và quan trọng nhất, cơ sở chăn nuôi phải cam kết và thực hiện tốt các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi để ngăn ngừa dịch bệnh tái phát.
5.2. Vai trò giám sát của Sở NN PTNT và Chi cục Thú y
Cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và giám sát quá trình tái đàn. Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Quảng Ninh cùng với Chi cục Chăn nuôi và Thú y Quảng Ninh chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch, ban hành hướng dẫn kỹ thuật và giám sát việc tuân thủ của các hộ chăn nuôi. Các đơn vị này tổ chức các lớp tập huấn, tuyên truyền về các biện pháp phòng dịch và tái đàn an toàn. Đồng thời, tăng cường giám sát dịch tễ tại các ổ dịch cũ và khu vực có nguy cơ cao, lấy mẫu định kỳ để cảnh báo sớm. Việc giám sát chặt chẽ giúp đảm bảo quá trình tái đàn diễn ra đúng quy trình, giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch trở lại.
5.3. Chính sách hỗ trợ của tỉnh để phục hồi ngành chăn nuôi
Nhằm chia sẻ khó khăn và thúc đẩy quá trình phục hồi, chính sách hỗ trợ của tỉnh Quảng Ninh đã được ban hành. Các chính sách này tập trung vào việc hỗ trợ kinh phí cho các hộ có lợn phải tiêu hủy theo quy định của nhà nước. Bên cạnh đó, tỉnh cũng triển khai các chương trình hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, cung cấp con giống chất lượng cao, và hỗ trợ kỹ thuật để người dân áp dụng các mô hình chăn nuôi an toàn sinh học. Các chính sách này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn khuyến khích người chăn nuôi chuyển đổi sang phương thức sản xuất bền vững, có khả năng chống chịu tốt hơn trước dịch bệnh trong tương lai.