Luận Văn: Địa Danh Huyện Chi Lăng, Lạng Sơn - Nghiên Cứu Ngôn Ngữ & Văn Hóa

Khám phá địa danh huyện Chi Lăng, Lạng Sơn: Di tích lịch sử, văn hóa độc đáo và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ. Cẩm nang du lịch Chi Lăng chi tiết nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Lịch sử nghiên cứu

1.3. Mục đích nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Đối tượng là phạm vi nghiên cứu.

1.6. Phương pháp nghiên cứu.

1.7. Đóng góp của luận văn

1.8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.9. Bố cục luận văn

1. Những lí luận chung về địa danh và phức thể địa danh

1.1. Một số vấn đề về địa danh.

1.2. Phức thể địa danh

1.3. Khái quát về huyện Chi Lăng

1.4. Đặc điểm tự nhiên

1.5. Đặc điểm kinh tế - văn hóa - xã hội

1.6. Nguyên tắc khảo sát, phân loại địa danh Chi Lăng.

1.7. Nguyên tắc khảo sát

1.8. Nguyên tắc phân loại địa danh Chi Lăng

1.9. Kết quả thu thập và phân loại địa danh

1.10. Kết quả thu thập địa danh

1.11. Kết quả phân loại địa danh

2. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA DANH HUYỆN CHI LĂNG - TỈNH LẠNG SƠN TỪ PHƯƠNG DIỆN CẤU TRÚC

2.1. Nguồn gốc ngôn ngữ các địa danh Chi Lăng

2.2. Địa danh có nguồn gốc Tày - Nùng

2.3. Địa danh có nguồn gốc Thuần Việt

2.4. Địa danh có nguồn gốc Hán Việt

2.5. Địa danh có yếu tố nước ngoài

2.6. Địa danh được định danh theo hình thức đánh số và chữ cái

2.7. Địa danh được định theo tên người, các sự kiên lịch sử hay các cuộc di dân.

2.8. Đặc điểm cấu tạo địa danh Chi Lăng

2.9. Mô hình phức thể địa danh huyện Chi Lăng.

2.10. Đặc điểm cấu tạo yếu tố chỉ loại trong địa danh Chi Lăng - Lạng Sơn

2.11. Đặc điểm cấu tạo yếu tố định danh trong địa danh huyện Chi Lăng- Lạng Sơn.

3. ĐỊA DANH HUYỆN CHI LĂNG - TỈNH LẠNG SƠN TỪ PHƯƠNG DIỆN Ý NGHĨA

3.1. Phân loại địa danh về mặt ý nghĩa

3.2. Địa danh mô tả

3.3. Địa danh kí hiệu

3.4. Địa danh đặt theo danh nhân

3.5. Địa danh thể hiện ước mơ

3.6. Địa danh phản ánh đặc điểm tự nhiên của Huyện Chi Lăng và một số địa danh gắn với đời sống, lịch sử, văn hóa huyện Chi Lăng

3.7. Đặc điểm tự nhiên huyện Chi Lăng

3.8. Một số địa danh gắn với đời sống, lịch sử, văn hóa huyện Chi Lăng.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Địa Danh Chi Lăng Lạng Sơn Khám Phá Ngay

Chi Lăng, huyện miền núi phía Nam Lạng Sơn, là vùng đất giàu truyền thống lịch sử và văn hóa. Nghiên cứu địa danh nơi đây không chỉ là khám phá tên gọi mà còn là mở cánh cửa tìm hiểu cội nguồn, quá trình hình thành và phát triển của vùng đất. Với diện tích tự nhiên 704,81 km², địa hình đồi núi chiếm ¾ diện tích, Chi Lăng mang trong mình những đặc điểm tự nhiên độc đáo, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và văn hóa của cộng đồng các dân tộc Tày, Nùng, Kinh sinh sống tại đây. Luận văn này đi sâu vào phân tích cấu trúc và ý nghĩa của địa danh huyện Chi Lăng, làm nổi bật vai trò của ngôn ngữ trong việc lưu giữ và truyền tải những giá trị lịch sử, văn hóa đặc sắc. Theo Nông Thùy Linh trong luận văn thạc sĩ của mình "Địa danh huyện Chi Lăng, Lạng Sơn", địa danh không chỉ là tên gọi mà còn là "những nguồn sử liệu vô cùng quý giá góp phần xác định và làm rõ thêm nguồn gốc lịch sử, quá trình hình thành và phát triển tộc người của các dân tộc".

Việc nghiên cứu địa danh Chi Lăng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về địa danh Chi Lăng, từ đó khám phá những nét đặc trưng về cấu trúc ngôn ngữ, ý nghĩa văn hóa và giá trị lịch sử ẩn chứa trong từng tên gọi.

1.1. Vị trí địa lý và ảnh hưởng đến địa danh Chi Lăng

Chi Lăng, nằm ở vị trí chiến lược giữa thành phố Lạng Sơn và các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, có quốc lộ 1A và đường sắt liên vận quốc tế đi qua, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và phát triển kinh tế. Địa hình đa dạng, từ núi đá vôi hiểm trở phía Tây đến đồi núi thấp dần về phía Đông, cùng với khí hậu nhiệt đới gió mùa, đã tạo nên sự phong phú về cảnh quan và tài nguyên thiên nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách đặt tên địa danh, thể hiện qua sự xuất hiện của các từ chỉ địa hình như núi, sông, suối, đồi, ruộng, hang động trong tên gọi. Sự giao thoa giữa các yếu tố tự nhiên và yếu tố con người đã tạo nên một hệ thống địa danh mang đậm dấu ấn của vùng đất Chi Lăng. Theo luận văn của Nông Thùy Linh, "mỗi khi có giặc ngoại xâm hay thiên tai đe dọa tàn phá, các dân tộc anh em đều nhất tề, đồng tâm đứng lên cùng chung sức đánh giặc, khắc phục thiên tai, bảo vệ làng xóm, quê hương, đoàn kết xây dựng cuộc sống. Đó là mạch nguồn văn hóa, đạo đức lẽ sống của đồng bào các dân tộc ở Chi Lăng". Điều này cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa con người và vùng đất, được thể hiện qua ngôn ngữ.

1.2. Các dân tộc sinh sống và ngôn ngữ ảnh hưởng đến địa danh

Chi Lăng là địa bàn cư trú lâu đời của nhiều dân tộc anh em, trong đó người Tày và Nùng chiếm số lượng lớn. Ngôn ngữ của họ, với những đặc trưng riêng về ngữ âm và từ vựng, đã ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống địa danh nơi đây. Nhiều tên gọi địa danh có nguồn gốc từ tiếng Tày và Nùng, phản ánh những đặc điểm về địa hình, tài nguyên, hoặc những câu chuyện lịch sử, văn hóa của cộng đồng. Bên cạnh đó, sự giao thoa văn hóa với người Kinh cũng tạo nên những địa danh có yếu tố Hán Việt hoặc thuần Việt. Việc nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ của địa danh Chi Lăng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của cộng đồng các dân tộc tại đây. Hiện nay, theo tác giả Nông Thùy Linh "có một thực tế là nhiều người dân biết tiếng Tày - Nùng nhưng cũng không hiểu nghĩa của địa danh trong địa bàn họ cư trú. Đó là trường hợp các địa danh được đặt liên quan đến các tích cổ." Điều đó thôi thúc việc nghiên cứu và giải thích ý nghĩa của các địa danh.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Địa Danh Chi Lăng Xác Định Giải Mã

Việc nghiên cứu địa danh nói chung và địa danh Chi Lăng nói riêng đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, việc xác định chính xác địa danh trong dòng chảy ngôn ngữ, phân biệt với các yếu tố khác như định ngữ chỉ loại, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về ngôn ngữ học. Thứ hai, việc giải mã ý nghĩa của địa danh, đặc biệt là những tên gọi có nguồn gốc cổ xưa hoặc liên quan đến các truyền thuyết dân gian, cần sự kết hợp giữa phương pháp ngôn ngữ học và các ngành khoa học khác như lịch sử, địa lý, văn hóa học. Thứ ba, sự biến đổi của địa danh theo thời gian, do tác động của các yếu tố lịch sử, xã hội, hoặc do sự thay đổi về ngôn ngữ, cũng gây khó khăn cho việc nghiên cứu. Cuối cùng, việc thu thập và xử lý một lượng lớn dữ liệu về địa danh, từ các nguồn khác nhau như văn bản hành chính, bản đồ, tài liệu điền dã, đòi hỏi sự công phu và tỉ mỉ. Khó khăn lớn nhất theo luận văn của Nông Thùy Linh là việc "lý giải ý nghĩa địa danh. Có thể coi ý nghĩa địa danh là sức sống, là phần hồn của một địa danh". Chính vì vậy việc giải mã ý nghĩa tên gọi sẽ trả lời được rất nhiều vấn đề về lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ.

2.1. Khó khăn trong xác định địa danh chính xác

Trong quá trình nghiên cứu, việc xác định chính xác địa danh là một thách thức không nhỏ. Cần phân biệt rõ địa danh với các thành phần khác trong cụm từ, ví dụ như yếu tố chỉ loại (sông, núi, làng, xã) và yếu tố định danh (tên riêng của địa điểm). Xác định rõ ranh giới giữa địa danh và các thành phần khác giúp tránh nhầm lẫn và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Ngoài ra, việc thu thập đầy đủ các dị bản của một địa danh, nếu có, cũng rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện về quá trình hình thành và phát triển của nó. Theo tác giả Từ Thu Mai, "khi đã phân biệt thành bộ phận từ ngữ chung và bộ phận tên riêng, địa danh được hiểu chỉ là bộ phận tên riêng, còn bộ phận từ ngữ chung được đặt trước tên riêng đó chỉ có tính chất đi kèm, chỉ loại hình đối tượng địa lí mà thôi". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích cấu trúc ngôn ngữ để xác định chính xác địa danh.

2.2. Thách thức trong giải mã ý nghĩa địa danh cổ xưa

Giải mã ý nghĩa của địa danh, đặc biệt là những tên gọi có nguồn gốc cổ xưa, là một nhiệm vụ phức tạp. Cần phải dựa vào kiến thức ngôn ngữ học, lịch sử, văn hóa để tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa ban đầu của tên gọi, cũng như những biến đổi về ngữ nghĩa theo thời gian. Nhiều địa danh có liên quan đến các truyền thuyết, sự kiện lịch sử, hoặc những đặc điểm tự nhiên độc đáo của vùng đất. Việc giải mã ý nghĩa của chúng đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ và các ngành khoa học khác. Theo tác giả Nguyễn Văn Loan "trên thực tế hành chức của các đơn vị địa danh, chúng ta nhận thấy rằng, trong nhiều trường hợp, địa danh chỉ tồn tại trong bộ phận tên riêng mà những yếu tố chung đi kèm không nhất thiết tồn tại". Vì vậy, cần xem xét ngữ cảnh sử dụng để giải mã chính xác ý nghĩa.

III. Cách Phân Loại Địa Danh Chi Lăng Tự Nhiên Hành Chính

Phân loại địa danh là một bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu, giúp chúng ta có cái nhìn hệ thống về cấu trúc và ý nghĩa của chúng. Có nhiều tiêu chí để phân loại địa danh, ví dụ như theo nguồn gốc ngôn ngữ, theo đối tượng địa lý, hoặc theo chức năng. Trong bài viết này, chúng tôi sử dụng tiêu chí đối tượng địa lý để phân loại địa danh Chi Lăng thành hai nhóm chính: địa danh tự nhiên (núi, sông, suối, đồi, hang động) và địa danh phi tự nhiên (làng, xã, thị trấn, công trình xây dựng). Việc phân loại này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa địa danh và các yếu tố tự nhiên, xã hội của vùng đất Chi Lăng. Tác giả Lê Trung Hoa đã dựa vào cả tiêu chí đối tượng định danh và nguồn gốc ngôn ngữ để phân loại địa danh: Xét theo đối tượng, địa danh được phân thành 2 loại: tự nhiên và không tự nhiên. Địa danh chỉ đối tượng địa lí nhân tạo gồm 3 kiểu loại: địa danh chỉ các công trình xây dựng, địa danh chỉ các đơn vị hành chính; và địa danh chỉ các vùng lãnh thổ không có ranh giới rõ ràng.

3.1. Phân loại địa danh tự nhiên sơn danh thủy danh

Địa danh tự nhiên là tên gọi của các đối tượng địa lý tự nhiên như núi, sông, suối, đồi, hang động. Tại Chi Lăng, sơn danh (tên núi) thường gắn liền với những đặc điểm về hình dáng, kích thước, hoặc những câu chuyện lịch sử, truyền thuyết liên quan đến ngọn núi đó. Thủy danh (tên sông, suối) thường phản ánh những đặc điểm về dòng chảy, nguồn nước, hoặc vai trò của sông suối đối với đời sống của cộng đồng. Nghiên cứu địa danh tự nhiên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về địa hình, tài nguyên và lịch sử hình thành của vùng đất Chi Lăng. Ví dụ, núi Mã Yên Sơn, núi Phượng Hoàng, Sông Thương, Khuổi Kháo là các địa danh tự nhiên tiêu biểu.

3.2. Phân loại địa danh phi tự nhiên hành chính cư trú nhân tạo

Địa danh phi tự nhiên là tên gọi của các đối tượng do con người tạo ra, bao gồm các đơn vị hành chính (làng, xã, thị trấn), các khu dân cư (khu phố, thôn xóm), và các công trình xây dựng (đường, cầu, chợ, trường học). Địa danh hành chính thường được đặt theo quy định của nhà nước, phản ánh sự quản lý và phân chia lãnh thổ. Địa danh cư trú thường gắn liền với những đặc điểm về lịch sử hình thành, văn hóa, hoặc những đặc điểm nổi bật của cộng đồng dân cư. Địa danh nhân tạo thường phản ánh chức năng, vai trò của công trình đối với đời sống kinh tế - xã hội. Ví dụ, xã Vân An, thôn Nà Thưa, chợ Đồng Mỏ là các địa danh phi tự nhiên tiêu biểu.

IV. Cấu Trúc Ngôn Ngữ Địa Danh Chi Lăng Tày Nùng Hán Việt

Cấu trúc ngôn ngữ của địa danh là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc, quá trình hình thành và phát triển của chúng. Tại Chi Lăng, cấu trúc ngôn ngữ của địa danh rất đa dạng, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa các dân tộc Tày, Nùng, Kinh. Nhiều địa danh có nguồn gốc từ tiếng Tày và Nùng, thể hiện những đặc trưng về ngữ âm và từ vựng của các ngôn ngữ này. Bên cạnh đó, cũng có những địa danh có yếu tố Hán Việt hoặc thuần Việt, phản ánh quá trình giao lưu văn hóa và ngôn ngữ. Nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ của địa danh Chi Lăng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất này. Điều này được khẳng định trong luận văn của Nông Thùy Linh "Việc định danh các yếu tố tự nhiên bằng tên gốc Tày - Nùng đã thể hiện đối tượng đầu tiên khai hoang và có vai trò làm chủ vùng đất này là người Tày - Nùng".

4.1. Địa danh gốc Tày Nùng Đặc điểm và ví dụ

Địa danh có nguồn gốc Tày Nùng thường có cấu trúc đơn giản, phản ánh những đặc điểm về địa hình, tài nguyên, hoặc những câu chuyện lịch sử, văn hóa của cộng đồng. Ví dụ, "Khau Thung" (núi hình nải đan), "Nà Thưa" (ruộng bậc thang chờ mưa), "Lũng Tẵng" (làng ở thung lũng cao) là những địa danh có cấu trúc đơn giản, mang đậm dấu ấn của ngôn ngữ và văn hóa Tày Nùng. Cần tìm hiểu sâu về ngữ nghĩa của từ gốc Tày Nùng để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của địa danh. Theo Nông Thùy Linh, trong địa danh Khau Thung, "- Khau: ngọn núi ở đồi đất cao - Thung: đọc “thổng” là cái Nải đan của dân tộc - Ý nghĩa: một ngọn núi đất, cao ít người trèo lên được, có hình dạng giống cái nải đan của dân tộc".

4.2. Địa danh Hán Việt và thuần Việt Ảnh hưởng và ví dụ

Địa danh có yếu tố Hán Việt thường xuất hiện trong các tên gọi hành chính, các công trình xây dựng, hoặc các địa điểm có liên quan đến lịch sử, văn hóa. Ví dụ, xã Vân An, xã Hữu Kiên, Mã Yên Sơn, Bảo Đài Sơn là những địa danh có yếu tố Hán Việt, phản ánh sự ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa đối với vùng đất Chi Lăng. Địa danh thuần Việt thường gắn liền với những đặc điểm về tự nhiên, hoặc những hoạt động sinh hoạt của cộng đồng. Ví dụ, Đập Tràn, Chợ Chó, Cầu Ngầm là những địa danh thuần Việt, phản ánh những nét đặc trưng về địa hình và đời sống kinh tế của người dân.

V. Ý Nghĩa Văn Hóa Lịch Sử Trong Địa Danh Huyện Chi Lăng

Mỗi địa danh không chỉ là một tên gọi mà còn là một chứng nhân lịch sử, một kho tàng văn hóa. Tại Chi Lăng, nhiều địa danh gắn liền với những sự kiện lịch sử quan trọng, những nhân vật nổi tiếng, hoặc những giá trị văn hóa truyền thống của vùng đất. Nghiên cứu ý nghĩa văn hóa lịch sử của địa danh Chi Lăng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của vùng đất, cũng như những đóng góp của cộng đồng các dân tộc vào lịch sử và văn hóa của đất nước. Các tên như Ải Chi Lăng, Quỷ Môn Quan không chỉ là địa danh, mà còn là niềm tự hào dân tộc. Tác giả Słovắcxốc, nhà dân tộc học nổi tiếng Tiệp Khắc trước đây đã từng đánh giá: "Có lẽ đây là chiến luỹ hình thang độc nhất trên thế giới, nó thể hiện đầu óc thông minh và tài trí quân sự tuyệt vời của một dân tộc luôn phải chống trả với một đội quân xâm lược mạnh hơn mình gấp trăm lần trong quá trình lâu dài dựng nước và giữ nước".

5.1. Địa danh liên quan đến các sự kiện lịch sử

Một số địa danh tại Chi Lăng gắn liền với những sự kiện lịch sử quan trọng, ví dụ như Ải Chi Lăng (nơi diễn ra trận Chi Lăng năm 1427), Quỷ Môn Quan (cửa ải hiểm trở trong lịch sử). Những địa danh này không chỉ là những địa điểm trên bản đồ mà còn là những biểu tượng của lòng yêu nước, tinh thần chiến đấu và truyền thống lịch sử hào hùng của dân tộc. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của những địa danh này có ý nghĩa quan trọng trong việc giáo dục truyền thống và khơi dậy lòng tự hào dân tộc.

5.2. Địa danh phản ánh các giá trị văn hóa truyền thống

Nhiều địa danh tại Chi Lăng phản ánh những giá trị văn hóa truyền thống của cộng đồng các dân tộc, ví dụ như tên các làng nghề thủ công, tên các lễ hội truyền thống, hoặc tên các địa điểm có liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo. Những địa danh này là những minh chứng sống động cho sự phong phú và đa dạng của văn hóa Chi Lăng. Việc nghiên cứu và bảo tồn những địa danh này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của địa phương. Chợ tình bản Thí, hang Dơi, hang Gió cũng là các địa danh mang đậm bản sắc văn hoá.

VI. Hướng Dẫn Tối Ưu Địa Danh Chi Lăng Cho Du Lịch Nghiên Cứu

Để phát huy giá trị của địa danh Chi Lăng trong lĩnh vực du lịch và nghiên cứu, cần có những giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần tăng cường công tác tuyên truyền, quảng bá về giá trị văn hóa lịch sử của địa danh Chi Lăng đến đông đảo công chúng. Thứ hai, cần xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, khai thác giá trị của địa danh gắn liền với các hoạt động trải nghiệm văn hóa, lịch sử. Thứ ba, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu về địa danh Chi Lăng, thu thập và hệ thống hóa các nguồn tài liệu, công bố các công trình nghiên cứu có giá trị. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức văn hóa, du lịch và cộng đồng dân cư trong việc bảo tồn và phát huy giá trị của địa danh Chi Lăng. Các hoạt động như biển chỉ dẫn, ứng dụng du lịch, cũng như các tour du lịch trải nghiệm gắn liền với địa danh sẽ mang lại hiệu quả kinh tế và văn hoá.

6.1. Cách khai thác địa danh cho phát triển du lịch bền vững

Để khai thác địa danh Chi Lăng cho phát triển du lịch bền vững, cần chú trọng đến việc bảo tồn các giá trị văn hóa lịch sử, đồng thời tạo ra những sản phẩm du lịch hấp dẫn, mang tính trải nghiệm cao. Có thể xây dựng các tour du lịch khám phá các địa danh gắn liền với các sự kiện lịch sử, các làng nghề truyền thống, hoặc các lễ hội văn hóa. Cần đảm bảo rằng hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa địa phương, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng dân cư.

6.2. Đề xuất nghiên cứu sâu hơn về địa danh Chi Lăng

Để hiểu rõ hơn về giá trị của địa danh Chi Lăng, cần có những nghiên cứu chuyên sâu về nguồn gốc, cấu trúc, ý nghĩa văn hóa lịch sử của chúng. Cần thu thập và hệ thống hóa các nguồn tài liệu về địa danh, bao gồm văn bản hành chính, bản đồ, tài liệu điền dã, các công trình nghiên cứu. Cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học, lịch sử học, văn hóa học để giải mã ý nghĩa của địa danh. Cần công bố các công trình nghiên cứu có giá trị để nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị của địa danh Chi Lăng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN 1.Những lí luận chung về địa danh và phức thể địa danh 1.1 Một số vấn đề về địa danh 1. Khái niệm Đặt tên là một thao tác ngôn ngữ nhằm xác định, hô gọi, phản ánh và khu biệt sự vật, hiện tượng, Kết quả của hành động đặt tên là các từ ngữ danh xưng ra đời với những dạng thức khác nhau: nhân danh ( tên người), tộc danh (tên tộc người), địa danh (tên các đối tượng địa lí). Thuật ngữ địa danh có nguồn gốc từ một tiếng Hy Lạp cổ là Toponima hay Topoma, nghĩa tiếng Việt là “tên gọi vị trí hay điểm địa lí”. Địa danh không chỉ mang nghĩa là “tên đất” như cách hiểu đơn thuần nếu chỉ dịch nghĩa chiết tự.

Địa danh bao gồm tên gọi toàn bộ các đối tượng địa lí thuộc về tự nhiên (gò, đồi, sông, suối.), các đơn vị cư trú (làng, xóm, tỉnh, thành.), các công trình xây dựng tồn tại trên một không gian địa lí xác định ( đền, chùa, nhà máy, chợ, đường phố. Tập hợp các địa danh tạo thành một lớp từ ngữ đặc biệt nằm trong hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ. Địa danh chịu sự chi phối của những quy luật ngôn ngữ chung (như quy tắc phát âm), mang đặc trưng của một ngôn ngữ cụ thể (quy tắc ngữ pháp, đánh vần.), đồng thời có những quy tắc riêng trong cấu trúc nội tại của nó ( quy tắc cấu tạo địa danh, phương thức định danh). Địa danh là khái niệm quen thuộc, xong xoanh quanh khái niệm này vẫn còn nhiều các hiểu không hoàn toàn đồng nhất với nhau.

Trong công trình nghiên cứu địa danh học nổi tiếng mang tên Địa danh là gì?, tác giả A. Superanxkaja xác định về địa danh: “Toàn bộ những tên gọi địa lí đôi khi còn có những tên gọi khác: danh mục (danh sách), bắt nguồn từ tiếng Latinh nomenclatura (ghi tên)” và “những địa điểm, mục tiêu địa lý Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 10http://www.vn đó là những vật thể tự nhiên hay nhân tạo với sự định vị, xác định trên bề mặt trái đất, từ những vật thể lớn nhất ( các lục địa và đại dương) cho đến những vật thể nhỏ chất (những ngôi nhà, vườn cây đứng riêng rẽ) đều có tên gọi”. Mặt khác, tác giả cho rằng: “Con người ở tất cả các nước từ xưa ghi lại những đối tượng xung quanh nhờ các từ địa danh, đánh dấu các tên gọi địa lí bằng những từ. Do vậy, địa danh gần gũi với tên gọi đặt biệt của các khoa học khác: nhân danh học (cách gọi tên khác nhau của con người), động vật học (tên của các động vật” [dẫn theo 1, tr11].

Với những giới thuyết như vậy, có thể hiểu khái niệm địa danh theo quan niệm của A. Superanxkaja là “tên gọi các đối tượng địa lí khác nhau, địa hình trên bề mặt trái đất. Địa danh đánh dấu các trên gọi địa lí bằng các từ, Địa danh gần gũi với tên người , tên động vật” [1, tr11]. Các học giả Việt Nam, tiêu biểu là Đào Duy Anh, Hoàng Phê khi biên soạn Từ điển Tiếng Việt cũng đưa ra cách hiểu của mình về địa danh: “Địa danh là tên gọi các miền đất”, là “tên đất, tên địa phương”.

Đây là những cách định nghĩa đơn giản, tối lược, chưa bao quát được đầy đủ nội hàm của khái niệm địa danh. Xuất phát từ góc độ ngôn ngữ, Lê Trung Hoa, Nguyễn Kiên Trường, Nguyễn Văn Âu đã lần lượt trình bày quan niệm về địa danh trong những công trình nghiên cứu của mình. Lê Trung Hoa, người có nhiều năm tâm huyết, tìm hiểu trong địa hạt Địa danh học Việt Nam dẫn ra khái niệm: “Địa danh là những từ hoặc ngữ cố định được dùng làm tên riêng của địa hình thiên nhiên, các công trình xây dựng, các đơn vị hành chính, các vùng lãnh thổ”[27, tr. Nguyễn Kiên Trường thì xác định: “Địa danh là tên riêng chỉ các đối tượng địa lí tự nhiên và nhân văn có vị trí xác định trên bề mặt trái đất” [53, tr.

Tác giả Nguyễn Văn Âu cho rằng: “Địa danh là tên đất gồm: tên sông, núi, làng mạc… hay là tên các địa phương, các dân tộc” [5, tr. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 11http://www.vn Trong các định nghĩa trên, định nghĩa của Lê Trung Hoa, Nguyễn Kiên Trường được nhiều người chấp nhận vì nó mang tính khái quát, bao trùm nội hàm và thể hiện khái niệm rõ nét. Tiếp thu và tổng hợp hai khái niệm này, chúng tôi đưa ra cách hiểu của mình về địa danh như sau: Địa danh là những từ hoặc ngữ cố định, được dùng làm tên của địa hình thiên nhiên, công trình xây dựng, đơn vị hành chính, vùng lãnh thổ có vị trí xác định trên bề mặt trái đất. Vài nét về vấn đề nhận diện địa danh Nắm chắc khái niệm địa danh là công cu cơ bản để nhận diện địa danh, phân biệt nó với các hiện tượng, sự vật hay loại hình ngôn ngữ khác.

Trong quá trình nhận diện và thu thập địa danh huyện Chi Lăng, chúng tôi dựa vào những luận điểm sau: Thứ nhất, trong ngôn ngữ ứng dụng, khái niệm địa danh sẽ được hiểu theo 2 nghĩa: - Nghĩa thứ nhất: địa danh là một đơn vị trừ vựng, chỉ tên gọi của đối tượng địa lí. (VD: Hang Gió) - Nghĩa thứ hai: địa danh là đối tượng địa lí được định danh ( VD: cụm từ “địa danh Hang Gió” Đối tượng nghiên cứu của đề tài là địa danh Chi Lăng hiểu theo nghĩa thứ nhất. Thứ hai, địa danh phải là những đơn vị địa lí có sự tồn tại thực tế trên một phạm vi lãnh thổ nhất định. Những công trình nhân tạo chỉ tồn tại trên giấy tờ pháp lí không được tính là địa danh.

Thứ ba, địa danh phải là tên gọi được một cộng đồng quy ước, thừa nhận và sử dụng. Trên thực tế, có rất nhiều đối tượng địa lí không có tên. Khi cần gọi tên và phân biệt, mỗi người lại định danh theo cách riêng của mình, Những sản phẩm đó mang tính cá nhân, chỉ có giá trị đối với một hoặc rất ít người và cũng không được coi là địa danh. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 12http://www.vn Thứ tư, cần phân biệt địa danh với định ngữ đi kèm chỉ loại.

Địa danh phải là những đơn vị cố định, không thể chêm xen hoặc cắt bớt. Định ngữ có hình thức và chức năng gần giống với một số địa danh nhưng có kết cấu lỏng lẻo, không cố định. Phân loại địa danh Địa danh là tên gọi của những đối tượng địa lí, chúng tồn tại ở rất nhiều dạng thức và kiểu loại khác nhau. Chính vì thế, việc phân loại địa danh trở nên phức tạp, đúng như nhận xét của tác giả Nguyễn Văn Loan trong luận án tiến sĩ về địa danh Hà Tĩnh: “Với một tập hợp vô vàn các địa danh với rất nhiều các loại hình địa danh tồn tại trên thực tế đã trở thành một thách thức trong việc phân loại “sắp xếp” các địa danh vào từng bộ phận, từng chủng loại.

Sự phức tạp còn xuất phát từ nguyên nhân chủ quan là các quan niệm, các hướng tiếp cận khác nhau của các nhà nghiên cứu về địa danh. Do vậy, không thể có một cách phân loại nào “xếp” được hết tất cả các địa danh mà không “bỏ xót” hoặc “ xếp trùng” [29,tr 289]. Các nhà địa danh học trên thế giới đưa ra một vài khuynh hướng phân loại như sau: Trong tác phẩm Địa danh Matxcơva, các tác giả G.Gorbanhexki đã chia các loại địa danh: 1. Tên gọi các điểm dân cư (phương danh); 2.Superanxkaja chia địa danh thành 8 loại: ); 1.Phương danh; 2.

Ở Việt Nam, Trần Thanh Tâm là một trong những người đầu tiên đưa ra hệ thống phân loại địa danh. Ông cũng là một trong số ít những tác giả phân chia địa danh theo phương thức định danh , theo đó, địa danh được xếp thành các loại sau: - Loại đặt theo đặc điểm - Loại đặt theo vị trí không gian và thời gian Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 13http://www.vn - Loại đặt theo tôn giáo và tín ngưỡng - Loại đặt theo hình thái, chất đất, khí hậu - Loại đặt theo nghề nghiệp, đặc sản, tổ chức kinh tế - Loại đặt theo hoạt động của con người Nguyễn Văn Âu chia địa danh thành 2 loại: Địa danh tự nhiên và địa danh kinh tế - xã hội với 7 kiểu: Thủy danh, Lâm danh, Sơn danh, làng xã, huyện thị, tỉnh, thành phố, quốc gia và 12 dạng: sông ngòi, hồ đầm, đồi núi, hải đảo, rừng rú, truông - trảng, làng - xã, huyện- quận, thị trấn, tỉnh, thành phố, quốc gia. Cách phân loại này cụ thể, dễ thống kê tuy nhiên lại đi quá chi tiết nên mất đi tính khái quát. Trong cuốn“ Các nguyên tắc và phương pháp nghiên cứu địa danh” [26], Lê Trung Hoa đã dựa vào cả tiêu chí đối tượng định danh và nguồn gốc ngôn ngữ để phân loại địa danh: + Xét theo đối tượng, địa danh được phân thành 2 loại: Tự nhiên và không tự nhiên.

Địa danh chỉ đối tượng địa lí nhân tạo gồm 3 kiểu loại: địa danh chỉ các công trình xây dựng, địa danh chỉ các đơn vị hành chính; và địa danh chỉ các vùng lãnh thổ không có ranh giới rõ ràng. Trong mỗi kiểu loại, tác giả lại có những chia tách nhỏ hơn. Ví dụ, trong bài viết: “Địa danh - những tấm bia lịch sử - văn hóa của đất nước”, ông đã chia công trình xây dựng trên đất nước làm 4 nhóm trong các phạm vi sinh hoạt: - Sinh hoạt cư trú: nhà, chung cư, cư xá… - Sinh hoạt kinh tế: ruộng, chợ, lò, phố xá, nông trường… - Sinh hoạt giao thông: bến (xe, đò), cầu đường, quán, phà, bắc…. - Sinh hoạt tâm linh: chùa , miếu đình, võ (dỏ), nhà thờ… Địa danh tự nhiên cũng được phân thành 3 loại: sơn danh, thủy danh và vùng đất nhỏ.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN 14http://www.vn + Căn cứ vào nguồn gốc ngữ nguyên, tác giả chia địa danh thành phố Hồ Chí Minh thành 2 nhóm lớn: địa danh thuần Việt và địa danh không thuần Việt (gốc Hán - Việt, gốc Khơme, gốc Pháp…) Đồng quan điểm với Lê Trung Hoa nhiều nhà nghiên cứu như Nguyễn Kiên Trường, Từ Thu Mai, Phan Xuân Đạm, Nguyễn Văn Loan… đã lấy hai tiêu chí tự nhiên và không tự nhiên để phân chia địa danh thành 2 loại lớn.Tuy nhiên, ở những tiểu loại nhỏ hơn, mỗi tác giả lại chọn cho mình một cách phân chia khác nhau, tùy vào mục đích nghiên cứu và đặc trưng địa bàn. Với đặc thù nghiên cứu của phương pháp liên ngành, chúng tôi sử dụng nhiều tiêu chí để phân loại địa danh Chi Lăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ