Luận văn: Di sản như một quá trình kiến tạo địa điểm tại Quần thể danh thắng Tràng An

Luận văn nghiên cứu sâu về quá trình kiến tạo và phát triển của di sản Tràng An, phân tích các giai đoạn, thách thức và công tác quản lý di sản.

Chuyên ngành

Di sản học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2023

134
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Di sản Tràng An Định nghĩa và tầm quan trọng

Di sản Tràng An là một quần thể danh thắng được ghi danh di sản thế giới vào năm 2014, kết hợp giữa giá trị thiên nhiên và văn hóa độc đáo. Khu di sản này nằm tại Ninh Bình, với diện tích bảo vệ rộng lớn bao gồm vùng lõi di sảnvùng đệm di sản thế giới. Sự hình thành của Tràng An không chỉ là kết quả của các quá trình địa chất tự nhiên, mà còn là sản phẩm của quá trình kiến tạo địa điểm - một cách tiếp cận hiện đại trong bảo vệ và phát triển di sản. Tầm quan trọng của di sản Tràng An nằm ở khả năng kết nối giữa bảo tồn thiên nhiên, phát triển kinh tế du lịch và duy trì đời sống cộng đồng địa phương.

1.1. Khái niệm kiến tạo địa điểm Placemaking

Kiến tạo địa điểm (placemaking) là quá trình tạo lập và phát triển một không gian thành nơi có giá trị và ý nghĩa cho cộng đồng. Tại Tràng An, quá trình này bao gồm việc ghi danh di sản thế giới, xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch, và quản lý vùng lõi di sản cùng vùng đệm di sản. Cách tiếp cận này giúp biến Tràng An từ một vùng sơ khai thành một địa điểm di sản được công nhận quốc tế, thu hút du khách và tạo cơ hội phát triển bền vững cho cộng đồng địa phương.

1.2. Giá trị thiên nhiên và văn hóa thế giới

Quần thể danh thắng Tràng An sở hữu nhiều giá trị thiên nhiên độc đáo như địa hình karst, hệ thống sông ngầm, và hệ sinh thái phong phú. Bên cạnh đó, khu di sản còn chứa đựng giá trị văn hóa quan trọng bao gồm những di tích lịch sử, di sản văn hóa phi vật thể và các hoạt động truyền thống của cộng đồng. Sự kết hợp này là nền tảng để hồ sơ ghi danh di sản được UNESCO công nhận, khẳng định vị trí của Tràng An trong bảo vệ di sản thiên nhiên và văn hóa thế giới.

II. Giai đoạn chuyển động ban đầu 1992 2008 Từ Ninh Bình khó khăn đến hướng phát triển du lịch

Giai đoạn 1992-2008 đánh dấu chuyển động ban đầu của kiến tạo địa điểm di sản tại Tràng An. Trước đây, Ninh Bình được coi là một vùng sơ khai với tình trạng kinh tế-xã hội khó khăn. Sự chuyển dịch bắt đầu khi du lịch được xác định là hướng phát triển đột phá cho địa phương. Trong thời kỳ này, các địa phương nhận thức được tiềm năng giá trị thiên nhiên của Tràng An và bắt đầu phát triển cơ sở hạ tầng du lịch. Sự thay đổi này tạo nền tảng cho việc ghi danh di sản thế giới sau này, đánh dấu sự bước ngoặt trong quá trình kiến tạo địa điểm di sản tại Tràng An.

2.1. Tình trạng kinh tế xã hội trước năm 1992

Trước các năm 1990, Ninh Bình được mô tả là vùng sơ khai với những thách thức kinh tế-xã hội lớn. Di sản thiên nhiên tuy phong phú nhưng chưa được khai thác và bảo vệ đúng cách. Cơ sở hạ tầng du lịch gần như không tồn tại, khiến địa điểm Tràng An chưa được thế giới biết đến. Đời sống người dân phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên không bền vững.

2.1. Sự phát triển của ngành du lịch dịch vụ

Từ những năm 1990, du lịch được xác định là hướng phát triển bền vững cho Ninh Bình. Các dự án phát triển cơ sở hạ tầng du lịch được khởi động, bao gồm xây dựng khách sạn, nhà hàng, và các dịch vụ du lịch. Quá trình này là phần quan trọng của kiến tạo địa điểm, giúp biến Tràng An thành một điểm đến du lịch hấp dẫn, tạo cơ hội việc làm và thu nhập cho cộng đồng địa phương.

III. Ghi danh di sản thế giới 2009 2014 Công nhận giá trị quốc tế

Giai đoạn 2009-2014 là bước ngoặt quan trọng khi hồ sơ ghi danh di sản của Tràng An được hoàn thiện và trình lên UNESCO. Năm 2014, quần thể danh thắng Tràng An chính thức được ghi danh là di sản thế giới, công nhận cả giá trị thiên nhiên lẫn giá trị văn hóa. Quá trình này không phải không có thách thức, đặc biệt là việc xử lý mâu thuẫn giữa phát triển kinh tế (như hoạt động khai khoáng) và bảo vệ di sản thiên nhiên. Sự ghi danh này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình kiến tạo địa điểm di sản, mở ra khuôn khổ quản lý mới với vùng lõi di sảnvùng đệm di sản thế giới.

3.1. Mạng lưới giá trị thiên nhiên và văn hóa

Hồ sơ ghi danh di sản của Tràng An tập trung vào một mạng lưới giá trị phức tạp. Giá trị thiên nhiên bao gồm các dạng địa hình karst, hệ thống hang động, và sinh thái đa dạng. Giá trị văn hóa liên quan đến các di tích lịch sử, di sản văn hóa phi vật thể, và các hoạt động truyền thống. Sự kết hợp này tạo nên di sản hỗn hợp được UNESCO công nhận, nâng cao tầm quan trọng của Tràng An trong bảo tồn di sản thế giới.

3.2. Thách thức và khuôn khổ quản lý hậu ghi danh

Sau khi ghi danh, Tràng An phải đối mặt với các thách thức quản lý lớn. Việc cân bằng giữa bảo vệ di sản thế giới và phát triển kinh tế du lịch là ưu tiên chính. Khuôn khổ quản lý mới bao gồm việc thiết lập vùng lõi di sản (nơi hạn chế hoạt động phát triển) và vùng đệm di sản (vùng chuyển tiếp). Các quy định nghiêm ngặt được đưa ra để bảo vệ giá trị thiên nhiên và văn hóa, trong khi vẫn cho phép phát triển bền vững trong khu vực xung quanh.

IV. Không gian di sản hiện tại 2015 nay Thích ứng và phát triển bền vững

Từ 2015 đến nay, quần thể danh thắng Tràng An đang trải qua quá trình thích ứng và phát triển bền vững. Không gian di sản Tràng An trở thành nơi mà cộng đồng địa phương, du khách, và các nhà quản lý cùng tương tác và tạo tác. Giai đoạn này đặc trưng bởi những nỗ lực cân bằng giữa bảo vệ di sản thế giới và nhu cầu phát triển kinh tế-xã hội của cộng đồng. Các chính sách quản lý được tinh chỉnh dựa trên kinh nghiệm thực tiễn, trong khi quá trình kiến tạo địa điểm tiếp tục phát triển thông qua các sáng kiến du lịch, bảo vệ môi trường, và tham gia cộng đồng.

4.1. Đời sống và thích ứng của cộng đồng địa phương

Cộng đồng địa phương tại Tràng An đã phải thích ứng với những thay đổi lớn do việc ghi danh di sản thế giới. Một số người dân hưởng lợi từ phát triển du lịch thông qua công ăn việc làm, kinh doanh nhỏ, và dịch vụ lưu trú. Tuy nhiên, vùng lõi di sảnvùng đệm di sản cũng hạn chế một số hoạt động kinh tế truyền thống. Sự thích ứng của cộng đồng là chìa khóa để đảm bảo kiến tạo địa điểm di sản thành công và bền vững, giữ được giá trị văn hóa địa phương.

4.2. Thách thức quản lý chính sách và trải nghiệm du khách

Thách thức chính trong giai đoạn này là quản lý hiệu quả vùng lõi di sảnvùng đệm di sản để bảo vệ giá trị thiên nhiên, đồng thời hỗ trợ phát triển du lịch bền vững. Trải nghiệm của du khách về di sản thiên nhiên và văn hóa cần được thiết kế một cách cân bằng, vừa bảo vệ di sản thế giới vừa tạo ra giá trị giáo dục và kinh tế. Các chính sách bảo vệ di sản cần được thi hành nghiêm ngặt, trong khi kiến tạo địa điểm tiếp tục phát triển thông qua các dự án công cộng và sáng kiến cộng đồng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Giới thiệu cách tiếp cận kiến tạo địa điểm (placemaking) Trong công trình mang tính tổng hợp mới nhất về vai trò của cách tiếp cận kiến tạo địa điểm với các nghiên cứu về di sản, Singh và các đồng sự (2023) nhận định sự kết nối giữa kiến tạo địa điểm và cảnh quan văn hóa là mối quan tâm đa ngành với nhiều quan điểm đến từ khía cạnh pháp luật, kinh tế, văn hóa, xã hội, phúc lợi và phát triển. Hầu hết các biến đổi của con người vào không gian là một phần của kiến tạo địa điểm, mang đến cảm giác về địa điểm và cảm giác này được sử dụng để kết nối, vận hành những tương tác qua lại giữa thiên nhiên và văn hóa.

Mối tương tác này có thể xem xét một cách toàn diện qua ba yếu tố bao gồm: Cảnh quan cư trú (habitatscape), Cảnh quan nhân văn (peoplescape) và Cảnh quan tâm trí (mindscape). Việc bất kỳ cảnh quan, địa điểm di sản nào cũng sở hữu ba yếu tố trên cho thấy mối quan hệ toàn diện, phức tạp,cộng sinh giữa thiên nhiên và văn hóa trong quá trình định hình bản sắc (identity) cũng như cảm giác thuộc về (belongingness) riêng biệt tại các cộng đồng (Singh et al, 2023). Cách tiếp cận kiến tạo địa điểm là công cụ hỗ trợ trong việc hiểu biết về bản sắc hiện có cũng như sự hình thành của bất kỳ địa điểm, khu vực di sản nào. Đồng thời cũng có thể sử dụng kiến tạo địa điểm để định hình bản sắc, tạo ra những cơ hội mới thông qua sự tương tác, giao tiếp và mô phỏng của con người (Lew, 2021).

Như vậy cách tiếp cận kiến tạo địa điểm là một quan điểm học thuật đã, đang và sẽ đóng góp những tri thức độc đáo vào lĩnh vực Di sản học, bởi quan điểm này xem xét kỹ lưỡng mối quan hệ trọng yếu giữa hai đối tượng quan trọng của chuyên ngành là cộng đồng và không gian, từ đó cho phép nâng cao hiểu biết, trải nghiệm với các hình thức di sản trong bối cảnh kinh tế-xã hội ở từng khu vực. Quay trở lại lịch sử của cách tiếp cận kiến tạo địa điểm có thể thấy từ điểm nhìn địa lý nhân văn, địa điểm (place) được tạo ra để phân biệt với không gian (space), một khái niệm được cho đã có từ trước đó. Theo định nghĩa của Montgomery, địa điểm được hiểu là 10 một không gian có ý nghĩa (space with meaning) (Montgomery J, 1998), xuất hiện thông qua việc kết hợp thiên nhiên với hoạt động sinh sống của con người nhằm tạo ra giá trị tinh thần, vật chất cho địa điểm. Về sau, khái niệm địa điểm dần phát triển thành một chủ đề nghiên cứu nổi bật ở các lĩnh vực từ địa lý nhân văn cho tới thiết kế đô thị (urban design), kiến trúc, văn học… Chủ đề này nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa con người, địa điểm và sự tạo thành các hình thái kiến trúc, đồng thời đi sâu vào nghiên cứu tâm lý cộng đồng trong mối tương quan với các thực thể xung quanh thông qua các tiếp cận liên ngành của tâm lý và xã hội học… Tại Việt Nam, cách tiếp cận placemaking, từng được chuyển ngữ dưới tên gọi “kiến tạo nơi chốn”, đã trở thành cách tiếp cận được một số nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kiến trúc, thiết kế đô thị sử dụng trong một thập niên trở lại đây.

Vũ Hiệp, nơi chốn được hiểu như một khái niệm triết học với nền tảng đi ra từ hiện tượng học và phát triển trong mối quan hệ với các chiều kích như bản thể học và chính trị học. Theo đó, “con người được bao bọc trong nơi chốn với hai chiều ngang và dọc. Chiều ngang được xác định bởi mối quan hệ chính trị của anh ta. Chiều dọc là chiều ẩn giấu cái độc nhất hiện hữu, nhưng cũng đồng thời là nơi chốn của hiện hữu”.

Đến đây có thể thấy nơi chốn qua góc nhìn của địa lý nhân văn, kiến trúc, thiết kế đô thị hình thành từ sự tương tác va chạm giữa cá nhân với cộng đồng, giữa con người với thế giới (Vũ Hiệp, 2015). Từ điểm nhìn di sản học, nghiên cứu đề xuất cách chuyển ngữ khái niệm placemaking thành kiến tạo địa điểm, sử dụng khái niệm địa điểm với ý nghĩa một nơi chốn cụ thể, không gian diễn ra hoạt động sinh sống của con người và bối cảnh cho các sự kiện, thay cho khái niệm “nơi chốn” tuy khơi gợi được hai chiều kích là không gian vật lý và không gian tâm tưởng nhưng mang đến cảm giác khó nắm bắt, ít nhiều mất đi tính khoa học. Cùng với đó, thuật ngữ địa điểm sở hữu độ mở lớn, trong những bối cảnh đặc biệt, địa điểm có thể bao trùm lên đường biên của các chiều không, liên kết với giác quan, tâm thức để đạt ý nghĩa tương tự như “không gian” và “nơi chốn”. Với việc diễn giải về cách tiếp cận kiến tạo địa điểm, nghiên cứu mong muốn đề xuất cách tiếp cận này như một hướng nghiên cứu đáng chú ý, có tính liên ngành trong lĩnh vực còn mới mẻ tại Việt Nam như di sản học.

Đồng thời, việc nghiên cứu sự hình thành các địa điểm di sản không chỉ giúp nhận 11 diện rõ nét đặc trưng của chủ thể văn hóa khi gắn liền với đời sống vật chất và tinh thần) mà còn cho thấy đặc trưng cảnh quan, bản sắc trong nỗ lực kiến tạo chung của cộng đồng. Bởi địa điểm không chỉ là nơi sinh sống, hoạt động mà còn là một trong những yếu tố văn hóa tối quan trọng của cộng đồng đó. Lịch sử của cách tiếp cận kiến tạo địa điểm: Cách tiếp cận kiến tạo địa điểm được cho rằng đi ra từ truyền thống địa lý nhân văn, gắn liền với ý niệm của con người khi nhìn ngắm, suy tư về giá trị của địa điểm. Theo các học giả như Fu Yi Tuan (1977); Coates & Seamon (1984); Massey (2005); Wortham- Galvin (2008); Lew (2017); kiến tạo địa điểm là cách một cộng đồng in dấu các giá trị, nhận thức, ký ức và truyền thống của mình lên cảnh quan, nhằm mang lại ý nghĩa cho nó.

Kiến tạo địa điểm cũng được hiểu là hành vi bẩm sinh của con người, sinh ra từ cuộc gặp gỡ giữa con người với thiên nhiên. Hầu như tất cả các địa điểm được ghi nhận cho đến hiện tại trên thế giới đều từng trải qua một số hình thức kiến tạo địa điểm thông qua tác động của con người vào môi trường sinh sống. Có thể nói, chúng ta đóng góp các hành động cụ thể vào địa điểm để biến khu vực ấy trở nên thân thuộc và hình thành “mái ấm” (Lew, 2017). Cảm giác về địa điểm cũng được cho là kết quả nảy sinh từ hành động tạo địa điểm của con người, nó trở thành nhu cầu cần thiết mang lại lợi ích về sức khỏe, tình trạng an toàn, khả năng định vị, đồng thời là phương thuốc chống lại cảm giác xa lạ, sự ghẻ lạnh, thù địch từ môi trường tự nhiên (Aravot, 2002).

Trong quá trình kiến tạo địa điểm, dù vô tình hay hữu ý, những hình thức kiến tạo theo khuynh hướng cá thể hoặc cộng đồng sẽ góp phần tạo ra bản sắc, làm thay đổi diện mạo và đem đến ý nghĩa riêng cho địa điểm. Như vậy, về cốt lõi kiến tạo địa điểm có thể hiểu là sự tiến hóa đi lên từ những hành động bản năng, không có suy tính ở đơn vị cá thể trong thời buổi ban sơ cho tới những chiến lược vĩ mô mang chủ ý rõ rệt với sự tham gia của mạng lưới đa dạng các tác nhân hiện đại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự phát triển các loại hình du lịch ngày càng tăng cường vị thế cho địa điểm. Các đô thị, điểm di sản, khu vực đều có triển vọng trở thành nguồn lực cho quá trình phát triển kinh tế của một địa phương và quốc gia.

Nếu nhìn sâu vào những địa điểm 12 đang được khai thác để phục vụ du khách, đều có thể bắt gặp một chương trình xây dựng chi tiết kèm theo mục tiêu và lộ trình rõ ràng (Lew, 2017). Như đã nói, cách tiếp cận kiến tạo địa điểm ban đầu khởi xướng từ ý tưởng của một số học giả hàng đầu về xã hội nhân văn như Jane Jacob, William Whyte, Kevin Lynch, Gordon Cullen, Fu Yi Tuan… Trong thập niên 1960, các học giả này đề xuất một hướng nghiên cứu đặt con người vào vị thế trung tâm của sự phát triển đô thị. Điều đó giúp kiến tạo địa điểm trở nên độc đáo và mang tính nhân văn hơn những hướng tiếp cận trước đây bởi nó đi sâu vào đời sống phong phú tại các thành phố, quan tâm đến các yếu tố mang tính xã hội, hữu hình và vô hình. Với bài viết “Nhìn lại hiện tượng Kiến tạo địa điểm” xuất bản vào năm 2002, Iris Aravot cho biết kiến tạo địa điểm được đưa ra nhằm đáp ứng yêu cầu về tính cởi mở, sự tái diễn giải liên tục các địa điểm tại đô thị cũng như cung cấp những hiểu biết sâu sắc cho sự sáng tạo trong tương lai.

Theo Aravot, hệ quả của chủ nghĩa đô thị hiện đại (modernist urbanism) là tình trạng đồng hóa địa điểm (placelessness), điều này khiến các kế hoạch thiết kế đô thị trong bối cảnh đó cần lưu ý đến kiến tạo địa điểm để bảo tồn và tạo ra bản sắc riêng biệt của nơi chốn. Kiến tạo địa điểm đã trở thành trào lưu ảnh hưởng đến các lĩnh vực về thiết kế đô thị, kiến trúc… Kể từ cuối những năm 60, kiến tạo địa điểm chủ yếu được nhận thức thông qua việc nghiên cứu đô thị từ điểm nhìn và cảm xúc của con người, điều từng được khái niệm hóa là cảm thức hiện sở (sense of being here) (Cullen, 1961) được tạo ra thông qua quá trình kiến tạo vĩnh cửu (timeless way of building) (Alexander, 1979). Kiến tạo địa điểm cũng cho thấy hành động sắp đặt của con người có liên quan sâu sắc đến bất cứ mô hình nào trên thực địa, từ một hạng mục nhỏ đến tổng thể. Chính tầm nhìn này đã giúp học giả hàng đầu về quy hoạch đô thị là Kevin Lynch xuất bản cuốn sách “Lý thuyết về hình mẫu tốt cho đô thị” vào năm 1981.

Cũng cần nói thêm rằng vào thời điểm đó, đặc biệt tại châu Âu, những người theo chủ nghĩa duy lý mới (neo-rationalism) đã đóng góp nhiều cách tiếp cận tập trung vào lịch sử và hình thái học cho lĩnh vực thiết kế đô thị, tương tự ý tưởng về kiến tạo địa điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ