Tổng quan nghiên cứu

Năm 1992, khi tái lập tỉnh Ninh Bình từ tỉnh Hà Nam Ninh, địa phương đối mặt với muôn vàn khó khăn kinh tế khi tổng thu ngân sách chỉ đạt xấp xỉ 40 tỷ đồng, thu nhập bình quân đầu người ở mức 840.000 đồng/người/năm, và toàn tỉnh chỉ sở hữu 2 cơ sở lưu trú với 58 phòng nghỉ. Hơn ba thập kỷ sau, khu vực này đã chuyển mình mạnh mẽ khi Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO chính thức ghi danh là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới vào ngày 23/06/2014, trở thành di sản hỗn hợp đầu tiên của khu vực Đông Nam Á.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu tập trung giải mã sự chuyển đổi sâu sắc từ một vùng chiêm trũng thuần nông, gắn liền với khói bụi công nghiệp và tâm thức lam lũ "buồn, bực, bụi, bẩn" đầu thập niên 1990, trở thành một không gian di sản toàn cầu thịnh vượng. Mục tiêu nghiên cứu nhằm diễn giải tiến trình kiến tạo địa điểm (placemaking) dưới định hướng di sản hóa, phân tích cấu trúc tương tác giữa các nhóm tác nhân có thẩm quyền và cộng đồng bản địa, đồng thời đánh giá sự biến đổi diện mạo vật chất lẫn cấu trúc tinh thần tại địa phương.

Phạm vi nghiên cứu bao quát vùng lõi có diện tích 6.226 ha và vùng đệm 6.026 ha trải dài trên 12 xã thuộc các huyện Hoa Lư, Gia Viễn, Nho Quan, thành phố Ninh Bình và thành phố Tam Điệp trong mốc thời gian từ năm 1992 đến năm 2023. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc đóng góp một góc nhìn học thuật liên ngành mới mẻ cho Di sản học Việt Nam, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn cho bài toán cân bằng giữa bảo tồn cảnh quan đá vôi 250 triệu năm với tốc độ tăng trưởng doanh thu du lịch hàng năm đạt 27,2%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết Kiến tạo địa điểm (Placemaking) được khởi xướng bởi các học giả như Tuan, Relph, Wyckoff và Lew, xem địa điểm là không gian được bồi đắp ý nghĩa thông qua sự tương tác liên tục giữa con người và môi trường. Đồng thời, luận văn tích hợp lý thuyết Di sản hóa (Heritagization) của Harrison và Nguyễn Thị Hiền nhằm soi chiếu tiến trình biến đổi các giá trị tự nhiên, lịch sử thành "di sản chính thống" theo các chuẩn mực của Công ước Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới năm 1972 của UNESCO.

Mô hình nghiên cứu vận dụng khung phân tích cảnh quan văn hóa ba chiều của Singh và các cộng sự, bao gồm: Cảnh quan cư trú (habitatscape) phản ánh môi trường tự nhiên karst và hệ thống công trình nhân tạo; Cảnh quan nhân văn (peoplescape) thể hiện cộng đồng như thực thể văn hóa sống động qua nghi lễ và sinh kế; Cảnh quan tâm trí (mindscape) đại diện cho hệ thống niềm tin, ký ức tập thể và hình ảnh tinh thần về vùng đất. Các khái niệm trung tâm được phân tích sâu gồm: Kiến tạo địa điểm, Đọc địa điểm (place-reading), Dạng thức di sản, Di sản hỗn hợp, Vùng lõi (3.460 ha bảo vệ nghiêm ngặt I và 2.766 ha bảo vệ II) cùng Vùng đệm 6.026 ha.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu mục đích (purposive sampling) trong tiến trình điền dã dân tộc học, thực hiện 45 cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc và 6 cuộc thảo luận nhóm tập trung tại 12 xã thuộc phạm vi di sản. Nhóm đối tượng khảo sát được phân tầng rõ nét giữa nhóm tác động (gồm 15 đại diện từ cơ quan quản lý nhà nước, chuyên gia di sản, ban quản lý và doanh nghiệp du lịch) và nhóm tiếp nhận (gồm 30 cư dân bản địa, người chèo đò, tiểu thương và du khách).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính theo chủ đề (thematic analysis) kết hợp mô hình hóa tương tác lực lượng là nhằm bóc tách đa tầng các xung năng quyền lực từ trên xuống (top-down) và phản ứng thích ứng từ dưới lên (bottom-up). Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thực địa liên tục từ tháng 3/2021 đến tháng 10/2023, kết hợp dữ liệu thứ cấp gồm các văn bản quy hoạch từ năm 1992, nghị quyết phát triển du lịch của tỉnh Ninh Bình và hồ sơ đệ trình UNESCO năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch căn bản về cấu trúc kinh tế và mô hình phát triển địa phương từ công nghiệp nặng sang kinh tế di sản. Nếu năm 1992 tỷ lệ hộ nghèo tại địa phương lên tới 20% và kinh tế phụ thuộc vào khai thác đá vôi, thì đến giai đoạn 2015-2019, toàn tỉnh đã phát triển 653 cơ sở lưu trú với 7.935 phòng nghỉ, thu hút 22.600 lao động trực tiếp và đạt mức tăng trưởng doanh thu du lịch 27,2%/năm.

Thứ hai, quá trình "đọc địa điểm" và tái sắp đặt không gian vật lý đã chuyển hóa thành công xung đột môi trường thành không gian bảo tồn di sản. Nhóm tác động đã khéo léo điều chỉnh ranh giới vùng đệm 6.026 ha, đưa vùng nguyên liệu khai thác của các nhà máy xi măng ra ngoài ranh giới nhạy cảm, đồng thời khoanh vùng 4.114 ha (chiếm 66% diện tích vùng lõi) gồm Cố đô Hoa Lư (315 ha), Khu danh thắng Tràng An - Tam Cốc - Bích Động (1.350 ha) và Rừng đặc dụng Hoa Lư (2.449 ha) vào diện bảo tồn đặc biệt.

Thứ ba, sự hình thành "dạng thức di sản" đã tái cấu trúc sinh kế và nâng cao quyền năng cho cộng đồng bản địa. Hiện có hơn 4.000 thuyền chèo thuộc sở hữu hộ gia đình hoạt động trên các tuyến sông, trong đó phụ nữ chiếm hơn 85% lực lượng lao động chèo đò, giúp chuyển đổi người nông dân thuần túy thành những "đại sứ di sản" trực tiếp bảo vệ cảnh quan.

Thứ tư, nghiên cứu xác nhận sự chuyển hóa sâu sắc trong cảnh quan tâm trí (mindscape) của người dân. Cảm giác mặc cảm về một vùng quê chiêm trũng đã hoàn toàn nhường chỗ cho niềm tự hào sở hữu cảnh quan địa chất 250 triệu năm cùng bề dày cư trú tiền sử hơn 30.000 năm của nhân loại.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự thành công tại Tràng An bắt nguồn từ cơ chế phối hợp hài hòa giữa ý chí chính trị, nguồn lực doanh nghiệp và sự tham gia chủ động của cộng đồng. Khác với hiện tượng đồng hóa địa điểm (placelessness) và tước đoạt sinh kế thường thấy ở nhiều khu di sản thương mại hóa tại châu Á, mô hình Tràng An duy trì được tính bản địa thông qua việc trao quyền sở hữu và vận hành phương tiện vận chuyển cho cư dân.

Để làm rõ các luận điểm này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày một cách trực quan qua biểu đồ cột kép so sánh tốc độ tăng trưởng lượng khách du lịch (5,96%/năm) và doanh thu (27,2%/năm) giai đoạn 2015-2019, kết hợp bảng ma trận phân tích 3 cấp độ cảnh quan (habitatscape - peoplescape - mindscape) nhằm minh họa chi tiết sự chuyển biến không gian và nhận thức của 12 xã vùng di sản qua từng mốc thời gian.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện và thể chế hóa mô hình đồng quản trị (co-management) di sản nhằm bảo đảm công bằng sinh kế. Cơ quan chức năng cần thiết lập cơ chế trích lập tối thiểu 15% tổng doanh thu từ phí tham quan thắng cảnh để tái đầu tư trực tiếp cho quỹ phát triển cộng đồng tại 12 xã vùng lõi và vùng đệm (Chủ thể: Ủy ban nhân dân tỉnh Ninh Bình và Ban Quản lý Quần thể danh thắng Tràng An; Timeline: Hoàn thành trong giai đoạn 2024-2026).

Thứ hai, triển khai hệ thống số hóa kiểm soát sức chứa sinh thái du lịch theo thời gian thực. Cần lắp đặt trạm kiểm soát tự động để giới hạn mật độ tối đa không quá 15.000 lượt khách thuyền đò mỗi ngày trên các tuyến thung lũng karst nhạy cảm, ngăn chặn nguy cơ quá tải cục bộ vào các mùa lễ hội cao điểm (Chủ thể: Sở Du lịch tỉnh Ninh Bình phối hợp các Doanh nghiệp khai thác du lịch; Timeline: Giai đoạn 2024-2025).

Thứ ba, nâng cấp toàn diện chương trình đào tạo kỹ năng diễn giải di sản cho cộng đồng. Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và tri thức khảo cổ - địa chất cho hơn 4.000 người chèo đò, đặt mục tiêu đạt tỷ lệ 70% lao động được cấp chứng chỉ thuyết minh viên di sản cộng đồng (Chủ thể: Ban Quản lý Quần thể danh thắng Tràng An và các Trường Đại học liên kết; Timeline: Giai đoạn 2025-2027).

Thứ tư, thiết lập hành lang sinh thái bảo vệ nghiêm ngặt 6.026 ha vùng đệm di sản. Ban hành quy chế kiểm soát phát triển đô thị, chấm dứt hoàn toàn các dự án công nghiệp nặng tiệm cận ranh giới di sản và khôi phục 100% diện tích rừng ngập nước bị suy thoái (Chủ thể: Sở Tài nguyên và Môi trường phối hợp Sở Xây dựng; Timeline: Giai đoạn 2024-2030).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và ban quản lý di sản (Sở Văn hóa và Thể thao, Sở Du lịch, Ban Quản lý Di sản các tỉnh thành) sẽ tìm thấy khung chính sách thực tiễn để quản trị hiệu quả 6.226 ha vùng lõi và 6.026 ha vùng đệm, cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn ngoại hạng với phát triển du lịch.

Nhóm doanh nghiệp đầu tư du lịch và nhà phát triển điểm đến có thể sử dụng công trình như cẩm nang xây dựng chuỗi sản phẩm du lịch sinh thái bền vững, tối ưu hóa mô hình hợp tác công - tư gắn kết với mạng lưới hơn 4.000 phương tiện sinh kế của người dân.

Nhóm giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Di sản học, Văn hóa học, Du lịch học và Địa lý nhân văn sẽ tiếp cận nguồn tư liệu thực chứng phong phú, cùng phương pháp luận ứng dụng lý thuyết kiến tạo địa điểm và mô hình 3 cảnh quan vào bối cảnh nghiên cứu di sản tại Việt Nam.

Nhóm các tổ chức phát triển, hiệp hội nghề nghiệp và cộng đồng địa phương có thể vận dụng nghiên cứu để bảo vệ quyền lợi sinh kế bản địa, nâng cao vị thế của hơn 22.600 lao động du lịch và phát huy vai trò chủ thể văn hóa trong bảo tồn cảnh quan.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm kiến tạo địa điểm trong nghiên cứu di sản có điểm gì khác biệt so với quy hoạch đô thị truyền thống? Kiến tạo địa điểm trong di sản học không chỉ dừng lại ở việc sắp đặt các khối kiến trúc vật lý mà tập trung sâu sắc vào quá trình bồi đắp ý nghĩa, ký ức và cảm xúc của con người đối với không gian. Phương pháp này phân tích mối tương tác giữa 6.226 ha vùng lõi tự nhiên với đời sống văn hóa của cư dân, thay vì chỉ tiếp cận theo các chỉ tiêu quy hoạch kỹ thuật thuần túy.

Dạng thức di sản đã tạo ra sự thay đổi cụ thể nào đối với cộng đồng dân cư Tràng An? Dạng thức di sản đã chuyển đổi cơ cấu kinh tế địa phương từ nông nghiệp chiêm trũng sang dịch vụ du lịch sinh thái, tạo sinh kế trực tiếp cho hơn 4.000 hộ gia đình chèo đò và hàng ngàn tiểu thương. Đồng thời, nhận thức của người dân tại 12 xã chuyển dịch từ tâm lý tự ti về vùng đất "buồn, bực, bụi, bẩn" sang niềm tự hào sâu sắc về quê hương di sản thế giới.

Mô hình ba cảnh quan của Singh và cộng sự được vận dụng như thế nào tại Quần thể danh thắng Tràng An? Mô hình được vận dụng qua việc tích hợp Cảnh quan cư trú gồm 4.114 ha của 3 khu bảo tồn tự nhiên, Cảnh quan nhân văn thể hiện qua các thực hành văn hóa và hoạt động chèo đò của người dân, và Cảnh quan tâm trí phản ánh lịch sử 30.000 năm cư trú tiền sử cùng tín ngưỡng thờ thần núi của người Việt tại vùng đất cố đô.

Những thách thức lớn nhất trong công tác quản lý vùng lõi và vùng đệm di sản Tràng An hiện nay là gì? Thách thức then chốt là giải quyết áp lực xung đột giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu du lịch 27,2%/năm với yêu cầu bảo tồn nguyên vẹn 6.226 ha vùng lõi. Bên cạnh đó, việc kiểm soát ô nhiễm công nghiệp xung quanh 6.026 ha vùng đệm và phân chia lợi ích kinh tế công bằng cho 22.600 lao động vẫn đòi hỏi sự giám sát liên tục.

Hành động "đọc địa điểm" đóng vai trò như thế nào trong tiến trình ghi danh di sản thế giới của Tràng An? "Đọc địa điểm" là bước đi chiến lược giúp các chuyên gia và nhà quản lý bóc tách tầng lớp giá trị địa chất 250 triệu năm và dấu tích cổ nhân loại học. Nhờ đó, nhóm nghiên cứu đã định vị chính xác tính xác thực và tính toàn vẹn, hoàn thiện hồ sơ đề cử di sản hỗn hợp đầu tiên của Đông Nam Á được UNESCO phê chuẩn vào năm 2014.

Kết luận

  • Công trình tái hiện toàn diện hành trình 31 năm biến đổi của Tràng An từ vùng đất thuần nông lam lũ thành Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới với 6.226 ha vùng lõi được bảo vệ nghiêm ngặt.
  • Luận văn tiên phong hệ thống hóa và ứng dụng khung lý thuyết Kiến tạo địa điểm (Placemaking) cùng mô hình 3 cảnh quan vào nghiên cứu di sản học tại Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu chứng minh tác động thực tế của kinh tế di sản trong việc thúc đẩy doanh thu du lịch tăng trưởng 27,2%/năm và giải quyết việc làm cho 22.600 lao động địa phương.
  • Nghiên cứu làm sáng tỏ vai trò trung tâm của cơ chế đồng quản trị giữa nhóm tác động thể chế và năng lực thích ứng sinh kế linh hoạt của hơn 4.000 lao động chèo đò bản địa.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ về kiểm soát sức chứa và hành lang pháp lý vùng đệm 6.026 ha hướng đến mục tiêu phát triển bền vững tầm nhìn 2024-2030.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là xác lập một khung phân tích liên ngành sắc bén, mở ra hướng tiếp cận mới trong việc nghiên cứu mối quan hệ cộng sinh giữa con người và cảnh quan di sản. Trong giai đoạn 2024-2030, các cấp quản lý và nhà nghiên cứu cần tiếp tục chuẩn hóa bộ chỉ số đo lường sức chứa du lịch và hoàn thiện chính sách chia sẻ lợi ích cộng đồng. Hãy cùng khai thác và ứng dụng các luận cứ khoa học từ công trình này để chung tay xây dựng mô hình bảo tồn di sản bền vững cho tương lai.