Di sản hóa di tích và lễ hội đền Kỳ Cùng - Tả Phủ ở tỉnh Lạng Sơn

Khám phá quá trình di sản hóa di tích và lễ hội đền Kỳ Cùng - Tả Phủ, di sản văn hóa đặc sắc tại Lạng Sơn và những biến đổi sau khi ghi danh.

Chuyên ngành

Di sản học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Di sản Đền Kỳ Cùng Tả Phủ Báu vật Lạng Sơn

Quần thể di tích Đền Kỳ Cùng - Đền Tả Phủ là một trong những di sản văn hóa và tâm linh quan trọng bậc nhất của tỉnh Lạng Sơn. Được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt, cụm di tích này không chỉ mang giá trị lịch sử, kiến trúc mà còn là trung tâm của đời sống tín ngưỡng, nơi diễn ra lễ hội đầu pháo Kỳ Cùng Tả Phủ độc đáo. Nằm ở vị trí trung tâm thành phố Lạng Sơn, bên dòng sông Kỳ Cùng thơ mộng và gần cây cầu Kỳ Lừa lịch sử, hai ngôi đền tạo thành một trục tâm linh, văn hóa không thể tách rời. Đền Kỳ Cùng, với lịch sử lâu đời, ban đầu thờ thần Giao Long, sau này thờ Quan Lớn Tuần Tranh, một nhân vật huyền thoại trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Trong khi đó, Đền Tả Phủ lại là nơi tôn vinh danh nhân Thân Công Tài, người có công lớn trong việc mở mang kinh tế, giao thương cho xứ Lạng vào thế kỷ XVII. Sự kết nối giữa hai nhân vật lịch sử này đã tạo nên một lễ hội chung mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Hàng năm, du khách thập phương tìm về đây không chỉ để chiêm bái, cầu an mà còn để hòa mình vào không khí lễ hội sôi động, khám phá những giá trị cốt lõi của văn hóa xứ Lạng. Quần thể di tích này chính là điểm nhấn không thể bỏ qua trên bản đồ du lịch tâm linh Lạng Sơn, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa miền biên ải.

1.1. Tổng quan về quần thể di tích Đền Kỳ Cùng Đền Tả Phủ

Đây là một quần thể di tích Đền Kỳ Cùng - Đền Tả Phủ gồm hai công trình kiến trúc riêng biệt nhưng có mối liên hệ mật thiết về lịch sử và tín ngưỡng. Đền Kỳ Cùng tọa lạc tại phường Vĩnh Trại, bên bờ bắc sông Kỳ Cùng. Đền Tả Phủ nằm tại phường Hoàng Văn Thụ, trung tâm của khu phố cổ Kỳ Lừa. Theo quyết định số 57-VH/QĐ ngày 18/01/1993, cả hai ngôi đền được Bộ Văn hóa - Thông tin xếp hạng là di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia. Sự kết hợp này tạo nên một không gian văn hóa tâm linh độc đáo, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và lịch sử phát triển của người dân Lạng Sơn qua nhiều thế kỷ.

1.2. Vị thế trong bản đồ du lịch tâm linh Lạng Sơn

Đền Kỳ Cùng và Đền Tả Phủ giữ một vị trí trung tâm trong mạng lưới các điểm đến du lịch Lạng Sơn. Cùng với chùa Tam Thanh, Nhị Thanh, và Mẫu Đồng Đăng, quần thể di tích này tạo thành một tour du lịch tâm linh Lạng Sơn hấp dẫn, thu hút hàng vạn lượt khách mỗi năm, đặc biệt vào mùa lễ hội đầu xuân. Giá trị di sản không chỉ nằm ở kiến trúc hay lịch sử mà còn ở sức sống mãnh liệt của các thực hành tín ngưỡng, trong đó có cả tín ngưỡng thờ Mẫu, góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa địa phương và trở thành một sản phẩm du lịch đặc trưng của vùng đất biên cương.

II. Lý giải mối liên kết độc đáo giữa Đền Kỳ Cùng và Tả Phủ

Sự gắn kết giữa Đền Kỳ Cùng và Đền Tả Phủ không bắt nguồn từ vị trí địa lý hay kiến trúc, mà từ một câu chuyện lịch sử sâu sắc, một truyền thuyết cảm động về lòng biết ơn và sự minh oan. Mối quan hệ này là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, tạo nên linh hồn cho lễ hội truyền thống miền Bắc đặc sắc tại Lạng Sơn. Trung tâm của câu chuyện là truyền thuyết ông Tuần Tranh, vị quan bị hàm oan và phải tự vẫn trên dòng sông Kỳ Cùng. Nỗi oan khuất của ông chỉ được giải tỏa nhờ công đức và sự anh minh của danh nhân Thân Công Tài, vị Tả đô đốc Hán quận công được thờ tại Đền Tả Phủ. Theo dân gian, Thân Công Tài đã chứng minh sự trong sạch cho Quan Lớn Tuần Tranh, giúp ông được minh oan và hiển thánh. Để ghi nhớ công ơn này, hàng năm, vào dịp lễ hội, một nghi lễ rước kiệu long trọng được tổ chức. Bát hương của Quan Lớn Tuần Tranh từ Đền Kỳ Cùng được rước lên Đền Tả Phủ để tạ ơn người đã giải oan cho mình. Nghi lễ này không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng mà còn là một bài học sống động về đạo lý "uống nước nhớ nguồn", thể hiện sự tôn kính của người dân đối với các bậc tiền nhân có công với đất nước. Chính mối liên kết tâm linh này đã hợp nhất hai di tích và hai lễ hội riêng lẻ thành một chỉnh thể văn hóa độc đáo, làm nên giá trị khác biệt cho văn hóa xứ Lạng.

2.1. Truyền thuyết ông Tuần Tranh và nỗi oan tại sông Kỳ Cùng

Theo các dị bản lưu truyền trong dân gian, Quan Lớn Tuần Tranh là một vị quan nhà Trần, trong thời gian trấn giữ Lạng Sơn đã bị vu oan tội dâm ô. Không thể tự minh oan, ông đã gieo mình xuống sông Kỳ Cùng để bảo toàn thanh danh. Tấm lòng trong sạch của ông đã được thần linh hóa giải, ông hiển thánh và được thờ tại Đền Kỳ Cùng. Truyền thuyết này, theo nghiên cứu của Hoàng Văn Định (2023), là một phần quan trọng trong hệ thống tín ngưỡng dân gian Việt Nam, phản ánh niềm tin vào công lý và sự che chở của các vị thần linh đối với người ngay thẳng.

2.2. Vai trò của danh nhân Thân Công Tài trong lịch sử

Danh nhân Thân Công Tài (1620-1683) là một nhân vật lịch sử có thật, giữ chức Tả đô đốc Hán quận công thời Hậu Lê. Ông không chỉ có công lớn trong việc giữ gìn biên ải mà còn là người khởi xướng việc mở mang phố chợ Kỳ Lừa, tạo nên một trung tâm giao thương sầm uất. Việc ông giải oan cho Quan Lớn Tuần Tranh trong truyền thuyết đã nâng ông lên một tầm vóc mới trong tâm thức người dân, trở thành một vị phúc thần. Sự tôn kính này được thể hiện qua việc nhân dân lập đền thờ ông ngay khi ông qua đời, một minh chứng cho tầm ảnh hưởng sâu rộng của ông đối với sự phát triển của Lạng Sơn.

III. Giải mã chiều sâu lịch sử và kiến trúc Đền Kỳ Cùng Tả Phủ

Giá trị của quần thể di tích Đền Kỳ Cùng - Đền Tả Phủ không chỉ nằm ở các câu chuyện truyền thuyết mà còn được thể hiện rõ nét qua từng lớp trầm tích lịch sử và những dấu ấn kiến trúc độc đáo. Lịch sử Đền Kỳ Cùng trải qua nhiều biến động, từ một ngôi miếu nhỏ thờ thần sông đến một ngôi đền khang trang thờ Quan Lớn Tuần Tranh. Nhiều lần trùng tu, tôn tạo đã được ghi nhận, trong đó có các mốc quan trọng vào năm 1928, 1989 và gần đây nhất là năm 2017-2019. Mỗi lần tu bổ đều thể hiện nguyện vọng của nhân dân trong việc gìn giữ chốn tâm linh thiêng liêng. Trong khi đó, kiến trúc Đền Tả Phủ lại mang đậm dấu ấn nghệ thuật thời Hậu Lê, với kết cấu kiểu chữ "Công" (工) truyền thống. Dù cũng trải qua nhiều lần tu sửa, đền vẫn giữ được những nét cổ kính, đặc biệt là hệ thống di vật quý giá như bia đá "Tôn sự phụ bi" ghi lại công đức của Thân Công Tài. Các công trình này là minh chứng sống động cho lịch sử phát triển của Lạng Sơn, phản ánh kỹ thuật xây dựng và tư duy thẩm mỹ của các thế hệ cha ông. Việc nghiên cứu, bảo tồn các giá trị kiến trúc, lịch sử này là nhiệm vụ cấp thiết để di sản có thể trường tồn cùng thời gian, tiếp tục là niềm tự hào của văn hóa xứ Lạng.

3.1. Dấu ấn kiến trúc Đền Tả Phủ qua các thời kỳ

Kiến trúc Đền Tả Phủ được xây dựng lần đầu vào năm 1683, mang phong cách kiến trúc tôn giáo tín ngưỡng truyền thống của người Việt. Cấu trúc gồm hai tòa nhà chính kết cấu theo lối chữ "Công" (工). Các chi tiết trang trí trên mái, cột, kèo thể hiện sự tài hoa của các nghệ nhân xưa với các đề tài quen thuộc như rồng, phượng, hoa lá cách điệu. Đặc biệt, ngôi đền còn lưu giữ nhiều hiện vật có giá trị như bia đá, chuông đồng, và các đầu pháo cổ, là những tư liệu quý giá giúp tìm hiểu về lịch sử và lễ hội xưa.

3.2. Lịch sử Đền Kỳ Cùng và quá trình được tôn tạo

Lịch sử Đền Kỳ Cùng gắn liền với bến đá Kỳ Cùng, một đầu mối giao thương quan trọng thời phong kiến. Theo tài liệu nghiên cứu, ngôi đền đã trải qua nhiều thăng trầm, từng bị bom Mỹ phá hủy vào năm 1967 và chiến tranh biên giới năm 1979 làm hư hại nặng. Năm 1989, đền được phục dựng lại theo nguyện vọng của nhân dân. Lần đại trùng tu gần nhất vào năm 2017-2019 đã mang lại một diện mạo khang trang, bề thế hơn cho di tích, nhưng vẫn giữ được nét kiến trúc cổ truyền, đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng ngày càng tăng của người dân và du khách.

IV. Hướng dẫn trải nghiệm Lễ hội đầu pháo Kỳ Cùng Tả Phủ

Lễ hội đầu pháo Kỳ Cùng Tả Phủ là một trong những lễ hội truyền thống miền Bắc lớn và đặc sắc nhất, diễn ra từ ngày 22 đến 27 tháng Giêng âm lịch hàng năm. Đây là linh hồn của quần thể di tích, thu hút hàng chục nghìn người tham gia. Điểm nhấn chính của lễ hội là nghi lễ rước kiệu, tái hiện lại hành trình Quan Lớn Tuần Tranh từ Đền Kỳ Cùng lên Đền Tả Phủ để tạ ơn ân nhân Thân Công Tài. Đoàn rước kiệu kéo dài hàng cây số với cờ, lọng, kiệu, đội nhạc lễ và các đội múa lân sư rồng, tạo nên một khung cảnh vô cùng náo nhiệt và trang nghiêm. Một hoạt động độc đáo khác là tranh đầu pháo, một nghi lễ cầu may mắn, tài lộc cho năm mới. Gia đình nào tranh được đầu pháo của năm trước sẽ có một năm làm ăn phát đạt, thịnh vượng. Lễ hội không chỉ có phần lễ mà phần hội cũng rất phong phú với các trò chơi dân gian, các làn điệu sli, lượn, và các gian hàng ẩm thực đặc sản. Đây là cơ hội để du khách trải nghiệm trọn vẹn bản sắc văn hóa dân tộc của các cộng đồng Tày, Nùng, Kinh tại Lạng Sơn. Tham gia lễ hội là cách tốt nhất để hiểu sâu hơn về tín ngưỡng dân gian Việt Nam và đời sống tinh thần của người dân nơi đây.

4.1. Nghi lễ rước kiệu linh hồn của lễ hội truyền thống

Nghi lễ rước kiệu diễn ra vào hai ngày chính là 22 và 27 tháng Giêng. Ngày 22, kiệu từ Đền Tả Phủ xuống đón bát hương Quan Lớn Tuần Tranh. Ngày 27, kiệu lại rước bát hương quay về Đền Kỳ Cùng. Quá trình rước kiệu qua nhiều tuyến phố chính của thành phố Lạng Sơn, tạo nên một không gian lễ hội mở rộng. Nghi lễ này thể hiện sự trang trọng, lòng thành kính và là hoạt động thu hút sự tham gia đông đảo nhất của cộng đồng, biểu trưng cho sự gắn kết và tinh thần đoàn kết của người dân.

4.2. Hoạt động tranh đầu pháo và bản sắc văn hóa dân tộc

Nghi thức tranh đầu pháo là một nét văn hóa độc đáo, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Đầu pháo không phải là pháo nổ mà là một vòng tre được trang trí tua rua sặc sỡ, bên trong có chứa một tờ giấy ghi các chữ may mắn. Sau khi làm lễ, đầu pháo được tung lên cao cho mọi người cùng tranh cướp. Hoạt động này phản ánh ước vọng về một năm mới sung túc, may mắn và thể hiện tinh thần thượng võ, khát khao vươn lên của người dân xứ Lạng, một bản sắc văn hóa dân tộc cần được gìn giữ.

V. Tầm quan trọng của di tích quốc gia trong đời sống đương đại

Việc Đền Kỳ Cùng - Tả Phủ được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt và lễ hội được đưa vào danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia đã khẳng định vị thế và tầm quan trọng của di sản trong đời sống đương đại. Danh hiệu này không chỉ là sự vinh danh mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị. Đối với cộng đồng địa phương, di sản là niềm tự hào, là điểm tựa tinh thần củng cố bản sắc và sự đoàn kết. Đối với ngành du lịch, đây là một tài nguyên vô giá, tạo ra sản phẩm du lịch tâm linh Lạng Sơn đặc sắc, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội, tạo công ăn việc làm và quảng bá hình ảnh địa phương. Luận văn của Hoàng Văn Định (2023) cũng chỉ ra rằng, quá trình "di sản hóa" đã thu hút sự quan tâm của các cấp chính quyền và nhà nghiên cứu, dẫn đến các hoạt động trùng tu, quy hoạch bài bản hơn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra thách thức về việc cân bằng giữa bảo tồn yếu tố gốc và phát triển du lịch, giữa vai trò của nhà nước và cộng đồng, nhằm đảm bảo di sản được bảo vệ một cách bền vững, tiếp tục là một phần sống động trong dòng chảy văn hóa xứ Lạng.

5.1. Vai trò trong việc củng cố bản sắc văn hóa địa phương

Quần thể di tích và lễ hội là nơi lưu giữ và tái hiện những giá trị văn hóa cốt lõi của Lạng Sơn. Các nghi lễ rước kiệu, các truyền thuyết, và các thực hành tín ngưỡng là chất keo gắn kết cộng đồng, giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn. Việc duy trì lễ hội hàng năm là cách hiệu quả nhất để trao truyền bản sắc văn hóa dân tộc, từ trang phục, ẩm thực đến các làn điệu dân ca, đảm bảo sức sống lâu bền cho di sản trong bối cảnh toàn cầu hóa.

5.2. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế du lịch của tỉnh

Trở thành một điểm đến du lịch Lạng Sơn nổi tiếng, di sản đã tạo ra động lực mạnh mẽ cho kinh tế địa phương. Lượng du khách tăng cao vào mùa lễ hội kéo theo sự phát triển của các dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển và bán đồ lưu niệm. Doanh thu từ du lịch không chỉ cải thiện đời sống người dân mà còn tạo ra nguồn kinh phí tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tu bổ di tích, tạo nên một vòng tuần hoàn phát triển bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Tên đề tài là “Di sản hóa di tích và lễ hội đền Kỳ Cùng - Tả Phủ ở tỉnh Lạng Sơn” do vậy trong phần này tác giả luận văn sẽ tiến hành tổng quan 2 vấn đề liên quan đến chủ đề của đề tài bao gồm: Tổng quan về vấn đề di sản hóa và tổng quan về di tích và lễ hội đền Kỳ Cùng- Tả Phủ. Những nghiên cứu về di sản hóa 1.

Những công trình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài Trong xu thế toàn cầu, di sản hóa (heritagization) đƣợc xem là một hoạt động nhằm để đề cao, tôn vinh và hỗ trợ cho việc bảo vệ, phát huy giá trị sáng tạo văn hóa của tộc ngƣời hay một cộng đồng ngƣời cụ thể. Các hoạt động này luôn đƣợc các quốc gia trên thế giới quan tâm để thông qua đó nhà nƣớc có thể gắn kết hơn trong quản lý xã hội, củng cố thêm bề dày lịch sử phát triển và gìn giữ bản sắc văn hóa của mỗi quốc gia, dân tộc. Di sản hóa và những vấn đề xoay quanh nó luôn là những đề tài lớn thu hút các nhà nghiên cứu trong và ngoài nƣớc với những góc độ tiếp cận nghiên cứu khác nhau đang đƣợc tranh luận, thậm chí có những quan điểm trái ngƣợc nhau. Các công trình nghiên cứu trên thế giới nghiên cứu những vấn đề lý luận về di sản hóa Di sản hóa (heritagization) là khái niệm xuất hiện vào những năm 90 của thế kỷ XX.

Robert Hewison là ngƣời nhắc đến khái niệm này đầu tiên trong cuốn sách “The heritage industry: Britian in a climate of decline” (công nghiệp di sản: Vƣơng Quốc Anh trong sự đi xuống) (1987). Kể từ đó trở đi, khái niệm di sản hóa tiếp tục đƣợc sâu sắc hơn bởi các học giả trên thế giới. Di sản hóa đƣợc nghiên cứu từ các vấn đề lý thuyết đến các chiều kích của nó nhƣ tác động của quá trình di sản hóa đối với di sản cũng nhƣ đối với “ngƣời mang di sản” (cộng đồng); việc gán nghĩa cho di sản để có thêm ý nghĩa, sắc thái mới; chủ ý của các bên liên quan (nhà nƣớc, cộng đồng, nhà nghiên cứu…) trong quá trình di sản hóa. Các hình thức di sản hóa “từ trên xuống” và “từ dƣới lên”.

Nghiên cứu thực nghiệm về di sản hóa ở các quốc gia, các cộng đồng cụ thể cũng ngày càng đầy đặn hơn, nhất là những năm gần đây khi mà theo các nhà nghiên cứu, di sản hóa đang trở thành một xu hƣớng, trào lƣu chung. 6 Trong khoảng 3 thập niên gần đây, khái niệm di sản hóa đã liên tục nghiên cứu, bổ sung và đƣợc định nghĩa bởi các nhà nghiên cứu khác nhau từ các tiếp cận khác nhau. Tunbridge và Ashworth (1996) trong quá trình nghiên cứu đã định nghĩa rằng “Di sản hóa là quá trình lựa chọn một di sản của quá khứ để sử dụng trong hiện tại và quyết định xem cái gì nên đƣợc lƣu giữ trong tƣơng lai” (Dẫn theo Mai Thị Hạnh 2022) Bên cạnh đó, Robert Harrison (2013) cho rằng: “Di sản hóa là quá trình mà theo đó các yếu tố của một nền văn hóa (tòa nhà, di tích, di chỉ, khu vƣờn, phong cảnh, đối tƣợng, thực hành, nghi lễ và truyền thống …) đƣợc biến đổi và trở thành di sản văn hóa” (Dẫn theo Mai Thị Hạnh 2022) Theo Oscar Salemink thì di sản hóa là một xu hƣớng lịch sử có tính toàn cầu theo nghĩa đơn giản nhất là “gắn cho các di tích và thực hành văn hóa danh hiệu di sản” (Dẫn theo Mai Thị Hạnh 2022). Oscar cho rằng di sản hóa là “một quá trình đầy những cái đối nghịch, đặc biệt là khi nói đến DSVH phi vật thể.

Nó biểu thị văn hóa sống, nhƣng đồng thời cũng làm cụ thể hóa và vật thể hóa văn hóa sống. Nó bao trùm lên các cộng đồng địa phƣơng “ngƣời mang văn hóa” nhƣng để lại quá trình đánh giá và định giá cho các chuyên gia và các tổ chức, đơn vị bên ngoài, tham chiếu đến các tiêu chuẩn văn hóa toàn cầu chứ không phải các chuẩn văn hóa địa phƣơng. Nó công cụ hóa thực hành văn hóa bởi vì nó thƣờng phù hợp với mối quan tâm của những ngƣời bên ngoài – các cá nhân và chuyên gia văn hóa, chính quyền địa phƣơng, chính phủ quốc gia – để nhận biết một thực hành nhất định là DSVH (ở cấp càng cao thì càng tốt). Nó biến những thực hành văn hóa và những ngƣời tham gia vào thực hành thành điểm cho sự can thiệp và đánh giá từ bên ngoài.

Nó tạo nên một công chúng mới, lớn hơn nhiều ở cấp quốc gia và quốc tế - cho những thực hành văn hóa mà đã từng có lúc nào đó dƣợc giữ riêng cộng đồng đó. Trong suốt gần 3 thập kỉ xuất hiện, các chiều cạnh của di sản hoá trở thành một vấn đề đƣợc bàn thảo một cách sôi nổi trên diễn đàn học thuật thế giới. Rất nhiều các khía cạnh đã đƣợc các học giả nghiên cứu dƣới lăng kính di sản hoá nhƣ di sản hoá cảnh quan văn hoá ở Konso (Awoke Amzaye Assoma (2010), di sản hoá âm nhạc Tamu (Nepal) từ năm 1975 đến năm 2016 (Pirkko Moisala 2019), di sản hoá các đài tƣởng niệm (Ana Milosevi 2017), di sản các cuộc hành hƣơng (các tuyến đƣờng) (Mu, Nepal và Lai 2019; Øian 2019), chuyển đổi các tuyến đƣờng hành hƣơng truyền thống thành 'hành trình di sản' (Di Giovine và Choe 2019), và di sản hoá thực phẩm (Guan, 7 Gao và Zhang 2019; Porciani 2019)- nơi thực hành ẩm thực truyền thống đƣợc thể hiện trong các bài diễn thuyết quốc gia; di sản hóa đô thị lịch sử (Grimwade và Carter 2000; Silva 2011; Högberg 2012; Said, Aksah và Ismail 2013; Chapagain 2017); di sản hoá hoa hồng ở Bungari (Loulanski, Vesselin; Loulanski, Tolina (2014)…Nói tóm lại, rất nhiều các khía cạnh của cuộc sống đang đƣợc di sản hoá và đƣợc đề cập đa dạng trong các nghiên cứu của các học giả thế giới. Các nghiên cứu này bàn thảo các khía cạnh khác nhau của di sản hoá nhƣ quá trình di sản hoá, mục đích động cơ của việc di sản hoá, tác động của di sản hoá, mối quan hệ giữa di sản hoá với các vấn đề hình thành bản sắc, tính chính trị của việc di sản hoá…(Dần theo Mai Thị Hạnh 2022).

Cụ thể, trong bài viết Anhthropology”S Payback: “The Gastronomic Meal of the French” The Ethnographic Elements of a Heritage Distinction, Jane-Louis Tornatore đã đề cập đến quy trình đề cử “bữa ăn kiểu Pháp” trong danh sách DSVH phi vật thể của nhân loại- một quá trình di sản hóa từ trên xuống, đƣợc thúc đẩy bởi các lợi ích chính trị khác nhau. Nicolas Sarkozy – Tổng thống Pháp đã kêu gọi UNESCO đƣa ẩm thực phong cách Pháp vào danh sách các di sản thế giới cần đƣợc bảo vệ. Tiếp đó một chiến dịch vận động cấp quốc gia để ẩm thực Pháp có đƣợc sự công nhận của UNESCO chính thức đƣợc phát động tại cuộc họp báo ở Paris. Trên cơ sở những nỗ lực của Chính phủ Pháp, “bữa ăn kiểu Pháp” đã đƣợc UNESCO vinh danh là “văn hóa ẩm thực tốt nhất thế giới” (Dẫn theo Trần Thị Lan 2019:11) Trong bài viết “Heritagization of the Marais district in Paris: Actors and Challengens” [Quá trính di sản hóa quận Marais, Paris, cơ hội và thách thức], tác giả Isidora Stankovic lại đề cập đến việc di sản hóa một đô thị.

Với sự tham gia của các hiệp hội, tổ chức và cộng đồng khác nhau, khu phố Marais từ một khu phố bị xuống cấp và đối mặt với nguy cơ sẽ bị dỡ bỏ khỏi kiến trúc đô thị đã có một quá trình biến đổi để trở thành một khu phố du lịch sang trọng và quý phái, một trong những khu vực sống động nhất và có tính quốc tế tại thủ đô nƣớc Pháp. Theo Isidora Stankovic, “có sự tham gia của nhiều hiệp hội, tổ chức và cộng đồng trong việc bảo tồn các yếu tố nhất định của di sản Paris. Tất cả họ đều đang phát triển các định nghĩa khác nhau về di sản và họ liên tục diễn giải lại quá khứ” (Dẫn theo Trần Thị Lan 2019:13) Tim Oakes trong bài viết Heritage as Improvement: Cultural Display and Contested Governance in Rural China cho rằng, chính quyền và cộng đồng địa phƣơng thƣờng xuyên sử dụng DSVH nhƣ một công cụ quản trị mạnh mẽ để tăng cƣờng sự 8 gắn kết xã hội, thúc đẩy quá trình hiện đại hóa và phát triển trong bối cảnh nông thôn Trung Quốc đƣơng đại (Dẫn theo Trần Thị Lan 2019:14).J cũng lập luận tƣơng tự trong nghiên cứu Heritage and Econnomic Development: Selling the Unsellable [Di sản và phát triển kinh tế: Bán những thứ không thể bán đƣợc], theo tác giả thì cuộc chạy đua di sản không chỉ mang tính văn hóa hay chính trị mà còn xảy ra vì lợi ích kinh tế bởi di sản ngày nay là tài sản kinh tế quan trọng cho cả chính phủ và cá nhân (Dẫn theo Trần Thị Lan 2019:14). Tác giả Choi Horim trong bài viết Chính trị văn hóa của lễ hội làng Ở Hà Nội, cho rằng: Chiến dịch công nhận di tích lịch sử văn hóa ở Việt Nam xuất phát từ nhu cầu của nhà nƣớc và cộng đồng.

Cụ thể nhà nƣớc thông qua việc thực hiện có chọn lọc về các chính sách văn hóa để nâng cao định hƣớng của nhà nƣớc, tạo ra “nền văn hóa xã hội chủ nghĩa”, đồng thời “bảo tồn bản sắc truyền thống để nhớ nguồn gốc và không bị mất gốc”. Từ việc công nhận các di tích và thực hành các văn hóa ở các địa phƣơng là DSVH, nhà nƣớc có thể quản lý, kiểm soát các hoạt động tƣ nhân và “mọi xã hội địa phƣơng”, giảm thiểu sự bất ổn về chính trị trong thời kỳ quá độ. Mặt khác, qua ví dụ về một ngôi đình cụ thể ở Hà Nội mong muốn đƣợc công nhận là di tích lịch sử quốc gia, tác giả cũng cho thấy các động thái chính trị - xã hội phức tập trong chính cộng đồng có di sản. Theo nghiên cứu trên, “dù rằng tất cả mọi ngƣời trong làng, từ trên xuống dƣới, đều mong muốn một kết quả giống nhau, nhƣng việc công nhận đình làng là di tích lịch sử lại không có ý nghĩa giống nhau với mọi ngƣời”, “việc xác nhận này là quan trọng và cần thiết nhƣng không phải tất cả đều cho rằng việc này sẽ đảm bảo mang lại lợi ích nhƣ nhau cho họ” [7, tr.118] Trong nỗ lực để công nhận danh hiệu, cộng đồng chia làm hai nhóm – những ngƣời có tham gia và những ngƣời không tham gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ