Detecting the presence of nocturnal birds in cat tien national park using bioacoustics method

Nghiên cứu phát hiện chim đêm Vườn Quốc gia Cát Tiên bằng phương pháp âm sinh học. Tìm hiểu sự hiện diện, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2018

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGMENT

ABSTRACT

LIST OF FIGURE

LIST OF TABLE

ABBREVIATIONS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

2. CHAPTER 2: STUDY GOALS, OBJECTIVES

2.1. Goals

2.2. Objectives

3. CHAPTER 3: STUDY SITES

3.1. Geographical location

3.2. Geography conditions

3.3. Hydrology

3.4. Soil

3.5. Climate

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giám sát chim đêm tại Vườn Quốc gia Cát Tiên

Nghiên cứu và bảo tồn các loài chim đêm tại Vườn Quốc gia Cát Tiên là một nhiệm vụ quan trọng nhằm duy trì đa dạng sinh học. Phương pháp âm học sinh học (bioacoustics) nổi lên như một công cụ hiện đại, hiệu quả và không xâm lấn, mở ra một chương mới cho công tác khảo sát động vật hoang dã. Bằng cách sử dụng các thiết bị ghi âm chuyên dụng và phần mềm phân tích tiên tiến, các nhà khoa học có thể thu thập dữ liệu quý giá về sự hiện diện, phân bố và hành vi của những loài chim bí ẩn này mà không gây xáo trộn đến môi trường sống tự nhiên của chúng.

1.1. Tầm quan trọng của công tác bảo tồn chim đêm Việt Nam

Các loài chim đêm Việt Nam, đặc biệt là các loài thuộc họ Cú mèo (Strigidae)họ Cú lợn (Tytonidae), đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái. Chúng giúp kiểm soát quần thể các loài gặm nhấm và côn trùng, góp phần cân bằng chuỗi thức ăn. Tuy nhiên, các hoạt động của con người như phá rừng, đô thị hóa đang đe dọa nghiêm trọng đến sinh cảnh sống của chim đêm. Do đó, công tác bảo tồn chim đòi hỏi phải có dữ liệu chính xác về sự phân bố và mật độ của chúng. Luận văn của Vũ Huyền Linh (2018) nhấn mạnh rằng "việc phát hiện và nhận dạng các loài chim là yếu tố quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong và bảo vệ các loài nguy cấp". Việc hiểu rõ chúng đang ở đâu và tập tính ra sao là bước đầu tiên và cơ bản nhất để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả tại các khu vực trọng điểm như Vườn Quốc gia Cát Tiên.

1.2. Giới thiệu phương pháp giám sát âm thanh không xâm lấn

Phương pháp âm học sinh học là một phương pháp nghiên cứu không xâm lấn, sử dụng âm thanh do động vật phát ra để nghiên cứu chúng. Thay vì quan sát trực tiếp, phương pháp này dựa vào việc ghi âm tự động trong môi trường tự nhiên và sau đó phân tích các bản ghi để nhận dạng loài bằng âm thanh. Đây là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực khảo sát động vật hoang dã, đặc biệt với các loài khó tiếp cận, sống về đêm hoặc nhút nhát. Kỹ thuật này cho phép thu thập dữ liệu âm học sinh học liên tục trong thời gian dài trên một khu vực rộng lớn mà không cần sự có mặt thường xuyên của con người. Điều này không chỉ giảm thiểu sự xáo trộn đối với động vật mà còn tiết kiệm chi phí và nhân lực, đồng thời cung cấp một bộ dữ liệu khách quan và toàn diện hơn so với các phương pháp truyền thống.

II. Thách thức trong việc khảo sát động vật hoang dã về đêm

Việc khảo sát động vật hoang dã vào ban đêm, đặc biệt là các loài chim, luôn là một thử thách lớn đối với các nhà nghiên cứu và bảo tồn. Môi trường thiếu sáng, địa hình phức tạp và tập tính lẩn trốn của các loài vật tạo ra nhiều rào cản. Các phương pháp truyền thống thường bộc lộ nhiều hạn chế, từ độ chính xác thấp đến khả năng gây ảnh hưởng tiêu cực đến đối tượng nghiên cứu. Thực trạng này đòi hỏi phải có một giải pháp đột phá, hiệu quả hơn để thu thập dữ liệu cần thiết cho công tác bảo tồn.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều tra khảo sát truyền thống

Các phương pháp khảo sát truyền thống như quan sát trực tiếp, đặt bẫy ảnh hay đi tuyến đêm thường gặp nhiều khó khăn. Việc di chuyển trong bóng tối tiềm ẩn rủi ro cho nhà nghiên cứu và có thể gây tiếng động làm các loài chim hoảng sợ và bay đi. Hơn nữa, khả năng phát hiện phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và giác quan của người khảo sát, dẫn đến kết quả thiếu nhất quán. Theo nghiên cứu gốc, "việc khảo sát chim đêm bằng phương pháp truyền thống có nhiều hạn chế và thường không cung cấp thông tin chính xác, gây nhiều khó khăn cho công tác bảo tồn". Một số phương pháp còn có thể gây tổn thương cho chim. Những hạn chế này làm cho việc ước tính mật độ quần thể chim và xác định khu vực phân bố của chúng trở nên không đáng tin cậy.

2.2. Yêu cầu cấp thiết về một giải pháp nghiên cứu hiện đại

Trước những bất cập của phương pháp truyền thống, nhu cầu về một công cụ khảo sát hiện đại, chính xác và ít tác động trở nên vô cùng cấp thiết. Một giải pháp lý tưởng cần có khả năng hoạt động bền bỉ trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, thu thập dữ liệu một cách khách quan và có thể bao phủ một khu vực rộng lớn. Acoustic monitoring (giám sát âm thanh) đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu này. Nó cho phép các nhà khoa học "lắng nghe" hệ sinh thái mà không cần "có mặt", cung cấp một cái nhìn sâu sắc và liên tục về hoạt động của các loài. Đây chính là chìa khóa để giải quyết bài toán khó trong việc nghiên cứu và bảo vệ các loài chim đêm Việt Nam một cách hiệu quả và bền vững.

III. Phương pháp ghi âm tự động chim đêm tại Vườn Quốc gia Cát Tiên

Để vượt qua các thách thức của việc khảo sát ban đêm, nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Cát Tiên đã áp dụng một quy trình ghi âm tự động bài bản. Hệ thống này sử dụng các thiết bị hiện đại được triển khai chiến lược tại các sinh cảnh khác nhau. Mục tiêu là thu thập một bộ dữ liệu âm học sinh học toàn diện, ghi lại mọi âm thanh đặc trưng của các loài chim đêm mục tiêu trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Quá trình này được thiết kế để tối đa hóa khả năng phát hiện và giảm thiểu sai sót kỹ thuật.

3.1. Thiết lập hệ thống thiết bị ghi âm tự động SM3

Nghiên cứu đã sử dụng các máy ghi âm đa phổ SM3, một loại thiết bị ghi âm chuyên dụng cho nghiên cứu sinh học. Các thiết bị này được gắn chắc chắn vào thân cây ở các vị trí đã chọn. Chúng được lập trình để tự động ghi âm trong suốt khoảng thời gian hoạt động cao điểm của chim đêm, thường từ chiều tối đến rạng sáng hôm sau. Mỗi bản ghi được lưu thành các tệp 30 phút để tránh mất dữ liệu trong trường hợp hết pin. Theo luận văn, "mỗi máy ghi âm tiếp tục ghi cho đến khi hết pin, trung bình kéo dài từ ba đến bốn đêm". Cách tiếp cận này đảm bảo việc thu thập dữ liệu được liên tục và hệ thống, tạo ra một kho tư liệu âm thanh khổng lồ sẵn sàng cho việc phân tích.

3.2. Lựa chọn các địa điểm khảo sát chiến lược tại Cát Tiên

Tổng cộng 30 máy ghi âm đã được triển khai tại 7 khu vực trọng điểm trong Vườn Quốc gia Cát Tiên. Các địa điểm này bao gồm rừng Bằng Lăng Đạ Cộ, suối Ràng, Bàu Sấu, và núi Tượng. Việc lựa chọn địa điểm dựa trên sự đa dạng về loại hình sinh cảnh, bao gồm rừng thường xanh lá rộng, rừng hỗn giao gỗ - tre, và rừng tre. Sự phân bổ chiến lược này nhằm mục đích bao phủ các sinh cảnh sống của chim đêm tiềm năng, từ đó xác định được môi trường sống ưa thích của từng loài. Các vị trí được xác định chính xác bằng GPS, cho phép liên kết dữ liệu âm thanh với các đặc điểm sinh thái cụ thể của từng địa điểm, tạo cơ sở cho việc lập bản đồ phân bố loài.

IV. Bí quyết phân tích âm thanh chim bằng phần mềm chuyên dụng

Dữ liệu âm thanh thô chỉ là bước khởi đầu. Để biến những bản ghi này thành thông tin khoa học có giá trị, quá trình phân tích âm thanh chim đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu đã sử dụng phần mềm nhận dạng tiếng chim RAVEN, một công cụ mạnh mẽ được phát triển bởi Phòng thí nghiệm Âm học Cornell. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa tự động hóa và chuyên môn của con người để xác định chính xác sự hiện diện của các loài chim mục tiêu từ hàng terabyte dữ liệu.

4.1. Sử dụng phần mềm RAVEN để nhận dạng tiếng chim

RAVEN là một chương trình phần mềm cho phép "thu nhận, trực quan hóa, đo lường và phân tích âm thanh". Dữ liệu âm thanh từ các máy ghi được chuyển đổi và nhập vào phần mềm. RAVEN cho phép các nhà nghiên cứu xem âm thanh dưới dạng biểu đồ sóng và biểu đồ phổ (spectrogram). Các thuật toán trong phần mềm được sử dụng để quét qua hàng ngàn giờ ghi âm, tự động phát hiện các đoạn âm thanh có khả năng là tiếng chim. Quá trình này giúp sàng lọc và tập trung vào các đoạn ghi âm tiềm năng, tiết kiệm đáng kể thời gian so với việc nghe thủ công. Các kết quả có điểm tương quan và chất lượng cao sẽ được ưu tiên xem xét.

4.2. Kỹ thuật phân tích phổ âm spectrogram analysis để xác định loài

Bước quan trọng nhất trong việc nhận dạng loài bằng âm thanhspectrogram analysis hay phân tích phổ âm. Một spectrogram là hình ảnh trực quan của âm thanh, thể hiện tần số theo thời gian. Mỗi loài chim có một "chữ ký âm thanh" riêng biệt, thể hiện qua các đặc điểm như dải tần số, hình dạng, và cấu trúc của các nốt âm trên spectrogram. Các nhà phân tích so sánh spectrogram của âm thanh ghi được với spectrogram mẫu của các loài mục tiêu (tham chiếu từ tài liệu của Scharringa, 2005). Sự tương đồng về hình ảnh giữa hai spectrogram là bằng chứng mạnh mẽ cho sự hiện diện của một loài cụ thể. Phương pháp này cho phép xác định loài một cách chính xác ngay cả khi tiếng kêu rất nhỏ hoặc bị lẫn trong tạp âm của môi trường.

V. Kết quả phát hiện các loài chim đêm tại Vườn Quốc gia Cát Tiên

Sau quá trình thu thập và phân tích dữ liệu một cách cẩn thận, phương pháp âm học sinh học đã mang lại những kết quả đáng chú ý. Nghiên cứu không chỉ xác định được danh sách các loài chim đêm có mặt tại Vườn Quốc gia Cát Tiên mà còn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mô hình hoạt động và sở thích sinh cảnh của chúng. Những phát hiện này là nguồn thông tin quý giá, trực tiếp phục vụ cho các nỗ lực bảo tồn chim tại đây.

5.1. Danh sách 5 loài chim đêm được phát hiện qua ghi âm

Nghiên cứu đã phát hiện thành công 5 loài chim đêm trong tổng số 9 loài mục tiêu. Các loài này thuộc 2 họ và 2 bộ khác nhau. Danh sách bao gồm: Cú Mèo Nhỏ (Oriental Scops-Owl), Dù dì Nêpan (Spot-bellied Eagle-Owl), Cú Vọ (Asian Barred Owlet), Cú vọ lưng nâu (Brown Hawk-Owl), và Cú muỗi mào (Great Eared-Nightjar). Kết quả này khẳng định sự hiệu quả của phương pháp nghiên cứu không xâm lấn trong việc phát hiện các loài chim có tập tính ẩn mình. Đáng chú ý, không có loài nào được phát hiện vào những ngày thời tiết xấu (mưa, bão), cho thấy điều kiện thời tiết ảnh hưởng lớn đến hoạt động kêu của chim hoặc chất lượng ghi âm.

5.2. Bản đồ phân bố và sinh cảnh sống ưa thích của chim đêm

Dữ liệu cho thấy sự phân bố không đồng đều của các loài. Khu vực Núi Tượng có tỷ lệ phát hiện cao nhất (100%), tiếp theo là rừng Bằng Lăng Đạ Cộ (80%). Hầu hết các loài được phát hiện đều ưa thích sinh cảnh rừng thường xanh lá rộng. Cụ thể, rừng thường xanh giàu và trung bình là nơi cư trú của nhiều loài nhất. Ngược lại, không có loài nào được ghi nhận trong rừng tre hoặc rừng hỗn giao. Loài Dù dì Nêpan (Spot-bellied Eagle-Owl) chỉ xuất hiện ở rừng thường xanh giàu, cho thấy yêu cầu khắt khe về sinh cảnh sống của chim đêm này. Những thông tin về mật độ quần thể chim và phân bố giúp xác định các khu vực ưu tiên cần được bảo vệ nghiêm ngặt trong vườn quốc gia.

VI. Tương lai của giám sát âm thanh trong bảo tồn đa dạng sinh học

Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Cát Tiên đã chứng minh sức mạnh và tiềm năng to lớn của phương pháp giám sát âm thanh (acoustic monitoring). Đây không chỉ là một công cụ nghiên cứu hiệu quả mà còn là một đồng minh đắc lực trong cuộc chiến bảo tồn đa dạng sinh học. Với những ưu điểm vượt trội so với phương pháp truyền thống, âm học sinh học hứa hẹn sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn nữa tại Việt Nam, mở ra những hướng đi mới cho khoa học và bảo tồn.

6.1. Ưu điểm vượt trội của phương pháp âm học sinh học

Phương pháp này mang lại nhiều lợi thế. Thứ nhất, đây là phương pháp nghiên cứu không xâm lấn, không gây xáo trộn cho động vật. Thứ hai, nó cho phép ghi âm tự động và liên tục, thu thập dữ liệu ở những khu vực xa xôi, hẻo lánh mà không cần sự hiện diện của con người. Điều này đặc biệt hữu ích cho các loài nhạy cảm với sự làm phiền. Thứ ba, nó tiết kiệm chi phí và thời gian đáng kể. Luận văn chỉ ra rằng, so với 6 giờ khảo sát thực địa mỗi ngày, phương pháp ghi âm tự động chỉ cần 2 giờ để triển khai và thu hồi thiết bị. Cuối cùng, dữ liệu âm học sinh học có thể được lưu trữ và phân tích lại trong tương lai, tạo ra một kho tài nguyên khoa học bền vững.

6.2. Định hướng ứng dụng cho công tác bảo tồn chim tại Việt Nam

Thành công của nghiên cứu này mở ra nhiều định hướng ứng dụng tại Việt Nam. Acoustic monitoring có thể được nhân rộng để theo dõi các quần thể chim tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn khác. Dữ liệu thu thập được sẽ giúp xây dựng bản đồ phân bố loài chính xác hơn, theo dõi tác động của biến đổi khí hậu và sự phát triển của con người đến đa dạng sinh học. Hơn nữa, việc xây dựng một thư viện âm thanh chuẩn cho các loài chim đêm Việt Nam sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc nhận dạng loài bằng âm thanh một cách tự động và nhanh chóng. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn để nâng cao hiệu quả và quy mô của công tác bảo tồn chim trên cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS DETECTING THE PRESENCE OF NOCTURNAL BIRDS IN CAT TIEN NATIONAL PARK USING BIOACOUSTICS METHOD Major: Natural Resources Management Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Student: Vũ Huyền Linh Student ID:1453092355 Class: K59B_ Natural Resources Management Course: 2014 - 2018 Advanced Education Program Developed in collaboration with Colorado State University, USA Supervisor: Assoc.Vu Tien Thinh Hanoi, 2018 ACKNOWLEDGMENT Firstly, I would like to express my sincere gratitude to my supervisor Assoc.Vu Tien Thinh for his great support, patience, motivation, and immense knowledge. His guidance was really helpful so this thesis has been finished. I am very grateful to him for enlightening me the first glance of the thesis. Besides, I would like to extend my thanks to Ms.

Nguyen Thi Hoa, member of the Department of Wildlife in the Vietnam National University of Forestry for guiding me to apply RAVEN software on the process of analyzing data. There are no words to show my appreciation to her for assisting and helping me during the period of two months when I did my thesis in the office of the Department of Wildlife. I also would like to thank my fellow labmates Ms. Lan Tran for the stimulating discussions, for the sleepless nights we were working together before deadlines, and for all the fun we have had in the last years.

Also, I want to send my thank to my friend, Mr. An Le for his insightful comments, encouragement and hard questions which incented me to widen my thesis from various perspectives. Last but not least, I would like to thank my family: my parents, my brothers, and sisters for supporting me spiritually throughout writing this thesis and my life in general. ABSTRACT LIST OF FIGURE LIST OF TABLE ABBREVIATIONS CHAPTER 1: INTRODUCTION.

1 CHAPTER 2: STUDY GOALS, OBJECTIVES. 4 CHAPTER 3: STUDY SITES. Study site selection. The locations recorders in Cat Tien National Park.

Pre-analysis of results. Determining the presence of nocturnal birds in Cat Tien NP. Nocturnal bird detected species from the recording in the study site. The comparison between the spectrograms of detected birds and the spectrogram of sample targeted birds in Cat Tien NP.

Determining the frequency of appearance of the nocturnal bird in Cat Tien NP. Determining the distributions of some bird species and favorite habitat for the targeted bird in Cat Tien NP. Distribution of nocturnal bird species of them at 7 location in Cat Tien NP. Distributions of detected bird species and their favorite habitats in Cat Tien NP.

Detected the presence of the nocturnal bird in Cat Tien NP. Distribution of some bird species and favorite habitat for the detected birds in each forest types Cat Tien NP. 49 ABSTRACT Detection and recognition of birds are important to reduce bird mortality and, thereby, in order to protect endangered species. Consequently, we need to find out exactly what their presence and habitats are.

When a bird sings, it's telling you what it is and where it is. Especially, determining of bird sound from nocturnal birds is difficult to study. Researching the nocturnal bird species is a painstaking process, with every piece of data collected to understand their habitats. However, surveying for nocturnal birds by the traditional method had many limitations and often did not give accurate information, which causes many difficulties for conservation.

Some methods can hurt the birds, as well as the researchers, could have trouble if they researched in bad conditions or in the dark. In this thesis, the utility of automated bioacoustics recorders was examined and the associated classification by RAVEN software which was used as a way to survey for the nocturnal bird species. The survey was conducted at 7 study sites which belong to three communes in Cat Tien National Park, Dong Nai province from August 17th to October 4th, 2018. The thesis detected 5 bird species divided into 2 orders and 2 families in the total of 9 targeted bird species at the 7 locations with different habitat types in Cat Tien National Park.

The data obtained from the recorders revealed that nocturnal bird was most active just at midnight and before dawn, and least active during the dusk. As a result, the study found that recording at both midnight and dawn or only at dawn would give reasonably high levels of detection. The study also pointed out that their frequencies of occurrence of bird vary among species. Moreover, some bird species sing many times in the recordings.

On the contrary, some birds species sing only one in recordings. The thesis also found that almost detected birds live in Bang Lang Da Co forest and Tuong mountain and a small number of them live in Bau Sau, Rang stream and Cat Tien center which are mainly evergreen forests. LIST OF FIGURE Figure 4.1: Map of study site in Cat Tien National Park .2: An automatic recorder was attached to a tree .3: The location of 30 automatic recorders in Cat Tien National Park.4: The interface of the RAVEN software .5: The process of converting spectrogram’s frequency by Audacity software.6: The interface of correlation configuration.1: The detection of percentage nocturnal bird in 7 locations in Cat Tien NP .2: The percent of the active time during surveying time of Oriental Scops Owl .3: The percent of the active time during surveying time of Asian Barred Owlet .4: The percent of the active time during surveying time of Spot-bellied Eagle-Owl .5: The percent of the active time during surveying time of Brown Hawk-Owl .6: The percent of the active time during surveying time of Great Eared-Nightjar 35 Figure 5.7: Map of nocturnal bird detected species in the study site.8: Forest types of recorded locations in Cat Tien. 41 LIST OF TABLE Table 3.1: Area according to forest status and land types in Cat Tien National Park .2: Climate of Cat Tien National Park.3: The species recorded in Cat Tien National Park .1: List of targeted bird species in Cat Tien National Park .2: Characteristics of 30 automatic recorders in study sites in Cat Tien National Park .3: Birdsong detected at location … in ….4: List of nocturnal bird species detected in the study site.5: The most active time during surveying time of nocturnal bird .6 Distribution of nocturnal bird species of them in Cat Tien NP .7: Characteristics of 30 automatic recorders in study sites in Cat Tien National Park .1: List of nocturnal bird species detected in the study site.2: Comparison between the spectrogram of Great Eared-Nightjar and the sonogram of sample Great Eared-Nightjar .3: Comparison between the spectrogram of Asian Barred Owlet and the sonogram of sample Asian Barred Owlet .4: Comparison between the spectrogram of Brown Hawk-Owl and the sonogram of sample Brown Hawk-Owl .5: Comparison between the spectrogram of Spot-bellied Eagle-Owl and the sonogram of sample Spot-bellied Eagle-Owl .6: Comparison between the spectrogram of Oriental Scops-Owl and the sonogram of sample Oriental Scops-Owl .7: The most active time during surveying time of nocturnal bird .8 Distribution of nocturnal bird species of them in Cat Tien NP .9 Distributions of bird species detected and favorite habitat of them in Cat Tien NP.

40 ABBREVIATIONS EBA Endemic Bird Area IUCN International Union for Conservation of Nature NP National Park WWF World Wildlife Fund UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization LC Least Concern CHAPTER 1: INTRODUCTION For centuries, deforestation, farming, urbanization, and other human activities have wreaked bird species generally and wild animal species in particular and sent them to the verge of extinction. That's also why management of endangered bird species requires detailed information on the distribution and abundance of the species that are often hard to obtain. Thesis understands the importance of detection and recognition of birds’ species to reduce bird mortality and protect endangered species, which is the aim of the thesis. In this thesis, bioacoustics method with high-end sound recorders and advanced RAVEN software were used to detect the presence of the nocturnal bird in Cat Tien NP to and provide base data for conservation purposes.( Birds (Aves) are some of the most amazing animals on earth.

They are very diverse groups of animals with amazing characteristics. They are a group of endothermic vertebrates, characterized by feathers, toothless beaked jaws, the laying of hard-shelled eggs, a high metabolic rate, a four-chambered heart, and a lightweight but strong skeleton. Their bodies are covered with feathers and they have wings. Feathers have three functions: flight, temperature regulation, and display (wikipedia.

Nocturnal birds are quite different from their diurnal (daytime) relatives. Physically, these birds have a number of traits different from more familiar daytime birds. They have dull plumage colors because bright colors which are difficult to see at night, most nocturnal bird species lack red, blue, orange or other bold colors. Instead, these birds have more muted plumage with shades of brown, gray, black and white.

Males and females typically look very similar. Moreover, camouflaged patterns are common among nocturnal birds. When these birds are roosting during the day, strongly camouflaged plumage helps them blend into their surroundings and keeps them safe from predators. Nocturnal birds often have eyes that are exceptionally large in relation to their head and body size.

These oversized eyes help collect what limited 1 light is available to enhance their vision. In addition to larger eyes for better vision, other senses, such as hearing and smell, maybe acuter in nocturnal birds than in diurnal birds. For example, owls have facial disks that help enhance their hearing. Birds that are active at night also behave differently than daytime birds.

When they are spotted during the day, they may seem relatively tame and calm, but that is a defense mechanism rather than a sign of mellow behavior. These birds will instinctively freeze and remain immobile when they feel threatened in the daylight, hoping that their camouflage conceals them and trying not to attract additional attention by moving (Melissa mayntz, 2018). In the thesis, I have chosen which 9 species are the most popular bird species to research include: Barn Owl (Tyto-Alba -Scopoli 1769), Oriental Scops-Owl (Otus-sunia - Hodgson, 1836), Spot-bellied Eagle-Owl (Bubo nipalensis - Hodgson, 1836), Brown Fish-Owl (Ketupa zeylonensis - Gmelin, 1788), Asian Barred Owlet (Glaucidium cuculoides - Vigors, 1831),Brown Hawk- Owl (Ninox scutulata - Raffles, 1822), Collared Scops Owl (Otus bakkamoena - Pennant,1769), Great Eared-Nightjar (Lyncornis macrotis - Vigors,1831).org) The thesis was studied in Cat Tien National Park, which covers 71,920 hectares (278 square miles) of lowland forests and swamps in southern Viet Nam and is home to numerous birds and mammals. It is approximately 160 km (100 miles) northeast of Ho Chi Minh City.

There are many mammals including a number of primate species such as the endemic Golden-cheeked gibbon, Bears, Elephant, and Gaur. Many birds can be found such as Germain's Peacock Pheasant, Bar-bellied Pitta, and the rare endemic Orange- necked Partridge. The diversity of the Park has been recognized by WWF when this international organization selected the Park as one of 200 global ecological zones including the land and its water area with its well-known biological diversity. In 2001 Cat Tien National Park has been listed by UNESCO as the 411th biosphere Reserve Zone in the world.

However, determining of bird sound from nocturnal birds are very difficult to study. 2 Researching the nocturnal is a painstaking process, with every piece of data. I need to understand the habitat it requires and its landscape. Surveying for nocturnal birds by the traditional method has many limitations and often do not give accurate information, cause many difficulties for conservation.

Some methods can hurt the bird and the researchers could have trouble if they research in bad conditions and in the dark.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ