Quần thể di tích Đền Trần Hưng Hà và sự phát triển du lịch văn hóa tỉnh Thái Bình

Khám phá quần thể di tích Đền Trần Thái Bình, nơi phát tích của vương triều Trần. Luận văn phân tích giá trị lịch sử và tiềm năng phát triển du lịch.

Chuyên ngành

Văn Hóa Du Lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2010

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đền Trần Thái Bình Vùng đất phát tích nhà Trần

Quần thể di tích Đền Trần tại xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình, không chỉ là một công trình kiến trúc tâm linh mà còn là chứng nhân lịch sử cho một vương triều hào hùng. Được công nhận là di tích quốc gia đặc biệt Đền Trần Thái Bình, nơi đây mang trong mình những giá trị lịch sử, văn hóa và nghệ thuật sâu sắc. Các nghiên cứu khảo cổ học và sử học đã khẳng định Hưng Hà chính là vùng đất phát tích nhà Trần, nơi đặt tôn miếu và lăng mộ các vua Trần đầu triều. Giáo sư sử học Lê Văn Lan đã đưa ra công thức có ý nghĩa văn hóa sâu sắc: “Đất lăng mộ = Đất phát tích”. Điều này lý giải tại sao các vua Trần, dù định đô ở Thăng Long, vẫn chọn Long Hưng (Hưng Hà ngày nay) làm nơi an nghỉ vĩnh hằng, thể hiện ý thức “uống nước nhớ nguồn”. Sự tồn tại của khu di tích này là minh chứng sống động cho tư duy chính trị của các bậc đế vương, luôn coi trọng “tôn miếu” và “xã tắc” như nền tảng cho sự vững mạnh của vương triều. Khu di tích là điểm hội tụ của các giá trị di sản văn hóa nhà Trần, từ kiến trúc, huyền thoại đến các nghi lễ tâm linh. Việc phát triển du lịch văn hóa tại đây không chỉ là khai thác một tài sản, mà còn là hành trình tìm về cội nguồn, tôn vinh hào khí Đông A và làm sống lại một giai đoạn lịch sử vàng son của dân tộc. Đền Trần Thái Bình, với vị thế là nơi khởi nguồn của vương triều Trần, đang dần trở thành một điểm đến Hưng Hà Thái Bình không thể bỏ lỡ, thu hút du khách tìm đến để trải nghiệm văn hóa và khám phá những giá trị lịch sử độc đáo.

1.1. Lịch sử hình thành và giá trị lịch sử đền Trần

Lịch sử khu di tích gắn liền với sự hưng thịnh của vương triều Trần (1226 – 1400). Sau khi lên ngôi, các vua Trần đã chọn Long Hưng làm nơi xây dựng tôn miếu. Các tài liệu chính sử như Đại Việt sử ký toàn thưĐồng Khánh dư địa chí đều ghi chép về sự tồn tại của các lăng miếu tại đây. Sách Kiến văn tiểu lục của Lê Quý Đôn chép: “Xã Thái Đường, huyện Ngự Thiên có 4 cái lăng: Thái Tổ, Thái Tông, Thánh Tông, Nhân Tông nhà Trần, lại có lăng của 4 hoàng hậu”. Các cuộc khai quật khảo cổ học từ những năm 1970 đã phát hiện hàng ngàn hiện vật, từ vật liệu kiến trúc như gạch “Vĩnh Ninh Trường”, ngói rồng phượng, đến đồ gốm sứ men ngọc, khẳng định sự tồn tại của một quần thể kiến trúc hoàng gia quy mô lớn. Những phát hiện này đã củng cố luận điểm Hưng Hà chính là đất phát tích, nơi mang giá trị lịch sử Đền Trần cốt lõi.

1.2. Vị trí Long Hưng Nơi đặt lăng mộ các vua Trần

Phủ Long Hưng xưa, nay thuộc huyện Hưng Hà, được lựa chọn làm nơi đặt lăng mộ các vua Trần vì nhiều lý do chiến lược. Đây không chỉ là nơi đặt mộ tổ dòng họ theo thuật phong thủy, mà còn có vị trí địa lý thuận lợi cho giao thông đường thủy và quân sự. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, vua Trần Thái Tông sau khi băng hà tại Thăng Long đã được đưa về an táng tại Chiêu Lăng thuộc phủ Long Hưng. Sự kiện vua Trần Nhân Tông và Thánh Tông về Chiêu Lăng làm lễ dâng thắng trận sau chiến thắng quân Mông – Nguyên năm 1288 đã đi vào lịch sử với câu thơ bất hủ: “Xã tắc lưỡng hồi lao thạch mã/ Sơn hà thiên cổ điện kim âu”. Việc chọn Long Hưng làm nơi an nghỉ cho thấy sự gắn kết thiêng liêng giữa vương triều Trần và mảnh đất cội nguồn này, biến nơi đây thành một không gian tâm linh mang tầm vóc quốc gia.

II. Thách thức trong việc bảo tồn di tích Đền Trần Thái Bình

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc phát triển du lịch văn hóa tại Đền Trần Thái Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng khai thác du lịch được đề cập trong luận văn của Bùi Thị Thơm cho thấy nhiều hạn chế cần được khắc phục. Hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn lao động phục vụ du lịch còn chưa tương xứng với vị thế của một di tích quốc gia đặc biệt Đền Trần Thái Bình. Các dịch vụ phụ trợ như lưu trú, ẩm thực, và vận chuyển chưa được đầu tư đồng bộ, gây khó khăn cho du khách muốn có một trải nghiệm văn hóa trọn vẹn. Hoạt động quảng bá, marketing còn mang tính thời vụ, chủ yếu tập trung vào lễ hội đền Trần Thái Bình đầu năm, chưa tạo được sức hút bền vững trong suốt cả năm. Việc kết nối tour du lịch với các điểm đến khác trong khu vực còn yếu, khiến Đền Trần vẫn là một điểm đến đơn lẻ thay vì là một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản phẩm du lịch văn hóa của tỉnh. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để cân bằng giữa phát triển du lịch và công tác bảo tồn di tích Đền Trần. Việc xây dựng ồ ạt các công trình mới có thể phá vỡ cảnh quan và không gian thiêng liêng vốn có. Nếu không có một quy hoạch tổng thể và chiến lược bài bản, những giá trị cốt lõi của di sản văn hóa nhà Trần có nguy cơ bị mai một trước áp lực thương mại hóa.

2.1. Thực trạng cơ sở vật chất và hoạt động quảng bá du lịch

Theo khảo sát, cơ sở hạ tầng tại khu di tích dù đã được đầu tư nhưng vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống đường giao thông tiếp cận đã được nâng cấp nhưng các dịch vụ hỗ trợ như bãi đỗ xe, nhà vệ sinh, khu nghỉ chân cho du khách vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu, đặc biệt vào mùa lễ hội. Nguồn nhân lực du lịch tại địa phương còn thiếu tính chuyên nghiệp, chủ yếu là lao động thời vụ. Hoạt động marketing, quảng bá vẫn còn hạn chế, chưa khai thác hiệu quả các nền tảng kỹ thuật số để tiếp cận du khách tiềm năng. Thông tin về các giá trị lịch sử, kiến trúc Đền Trần Hưng Hà hay các hoạt động văn hóa đặc sắc chưa được phổ biến rộng rãi, làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến Hưng Hà Thái Bình.

2.2. Vấn đề cân bằng giữa phát triển và bảo tồn di sản

Công tác bảo tồn di tích Đền Trần đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và thận trọng. Việc tu bổ, tôn tạo các công trình cần đảm bảo tính nguyên gốc, tránh làm sai lệch các giá trị nghệ thuật và lịch sử. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải có các giải pháp quy hoạch tổng thể, phân định rõ khu vực bảo vệ nghiêm ngặt và khu vực phát triển dịch vụ. Việc phát triển du lịch ồ ạt có thể dẫn đến quá tải, gây tác động tiêu cực đến môi trường cảnh quan và làm mất đi sự tôn nghiêm của di tích. Do đó, việc xây dựng các quy định chặt chẽ về quản lý và khai thác du lịch là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững cho di sản văn hóa nhà Trần tại Hưng Hà.

III. Phương pháp phát triển du lịch tâm linh Thái Bình tại Đền Trần

Để khai thác hiệu quả tiềm năng, việc định hướng phát triển Đền Trần thành một trung tâm du lịch tâm linh Thái Bình là một giải pháp chiến lược. Giá trị cốt lõi của khu di tích không chỉ nằm ở lịch sử mà còn ở chiều sâu tâm linh, tín ngưỡng. Đây là nơi nhân dân bày tỏ lòng thành kính đối với các vị vua Trần và các anh hùng dân tộc, cầu mong sự bình an và thịnh vượng. Việc phát huy giá trị này đòi hỏi một cách tiếp cận tinh tế, tôn trọng không gian thiêng liêng. Cần tập trung vào việc tổ chức các hoạt động, nghi lễ mang tính tâm linh một cách trang trọng và bài bản, như lễ dâng hương, các khóa lễ cầu an, hay các buổi nói chuyện về tư tưởng Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử do vua Trần Nhân Tông sáng lập. Bên cạnh đó, vẻ đẹp của kiến trúc Đền Trần Hưng Hà cũng là một yếu tố quan trọng thu hút du khách. Các công trình như tòa hậu cung, bái đường, nghi môn... được xây dựng công phu, kế thừa nghệ thuật kiến trúc truyền thống. Việc tạo ra các sản phẩm du lịch xoay quanh việc tìm hiểu kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc và các câu chuyện huyền thoại gắn liền với vương triều Trần sẽ làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa cho du khách. Thay vì chỉ tham quan, du khách có thể tham gia vào các hoạt động như thực hành thiền, tìm hiểu về phong thủy trong kiến trúc đền, hoặc nghe kể chuyện lịch sử. Đây là cách biến di sản thành một tài sản sống động, kết nối quá khứ với hiện tại và đáp ứng nhu cầu tìm về sự thanh tịnh của con người hiện đại.

3.1. Khai thác giá trị tâm linh tinh thần của vương triều Trần

Giá trị tâm linh của Đền Trần bắt nguồn từ lòng biết ơn của nhân dân đối với công lao của vương triều Trần trong sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Các vua Trần được tôn thờ như những vị thánh thần phù hộ cho quốc thái dân an. Việc tổ chức các nghi lễ một cách trang nghiêm, đặc biệt là lễ khai ấn Đền Trần, không chỉ là hoạt động văn hóa mà còn đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng sâu sắc của người dân. Cần xây dựng các chương trình du lịch chuyên đề về du lịch tâm linh Thái Bình, giúp du khách hiểu rõ hơn về ý nghĩa các nghi lễ, về cuộc đời và sự nghiệp của các vị vua Trần, qua đó củng cố niềm tin và lòng tự hào dân tộc.

3.2. Tôn vinh kiến trúc Đền Trần Hưng Hà độc đáo và linh thiêng

Quần thể kiến trúc Đền Trần Hưng Hà là một công trình nghệ thuật đặc sắc. Từ tứ trụ nghi môn uy nghi đến tòa bái đường và hậu cung cổ kính, mỗi chi tiết đều mang đậm dấu ấn văn hóa dân tộc. Nghệ thuật điêu khắc trên đá và gỗ với các họa tiết rồng, phượng, hoa sen được thể hiện tinh xảo, sống động. Để tôn vinh giá trị này, cần phát triển các sản phẩm thuyết minh chuyên sâu, ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR/AR) để tái hiện không gian kiến trúc xưa. Tổ chức các tour tham quan có hướng dẫn viên chuyên nghiệp, giải thích về ý nghĩa các họa tiết trang trí và triết lý phong thủy trong bố cục đền, sẽ giúp nâng cao giá trị trải nghiệm văn hóa và biến di tích thành một bảo tàng kiến trúc sống động.

IV. Bí quyết tạo sản phẩm du lịch văn hóa từ di sản nhà Trần

Để biến Đền Trần Thái Bình thành một điểm đến hấp dẫn, cần có bí quyết xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo và khác biệt. Thay vì chỉ tập trung vào tham quan di tích, cần tạo ra một hệ sinh thái trải nghiệm đa dạng, lấy di sản văn hóa nhà Trần làm hạt nhân. Một trong những hướng đi hiệu quả là phục dựng và nâng tầm các hoạt động văn hóa truyền thống. Lễ hội Đền Trần Thái Bình, với các nghi lễ và trò chơi dân gian đặc sắc, là một tài sản vô giá. Việc tổ chức lễ hội thường niên với quy mô lớn, chuyên nghiệp sẽ tạo ra một thương hiệu du lịch mạnh mẽ cho địa phương. Bên cạnh đó, cần phát triển các sản phẩm du lịch vệ tinh, kết nối tour du lịch từ Đền Trần đến các di tích liên quan khác trong và ngoài tỉnh, như chùa Keo (Thái Bình) hay khu di tích nhà Trần tại Nam Định, Quảng Ninh, tạo thành một hành trình “Theo dấu chân vương triều Trần”. Việc xây dựng các chương trình trải nghiệm thực tế như học làm “cỗ cá Thái Đường”, tham gia các trò chơi dân gian (vật, kéo co, cờ người), hay thưởng thức nghệ thuật hát chèo, hát văn sẽ giúp du khách hòa mình vào không gian văn hóa bản địa. Những trải nghiệm văn hóa này không chỉ làm tăng sự hài lòng của du khách mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể, tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.

4.1. Phục dựng lễ hội đền Trần Thái Bình và tục cỗ cá đặc sắc

Luận văn mô tả chi tiết việc phục dựng thành công lễ hội Đền Trần Thái Bình vào năm 2010. Tâm điểm của lễ hội là lễ khai ấn Đền Trần và tục lệ dâng “cỗ cá” độc đáo của làng Tam Đường. Cỗ cá, với cá trắm đen, cá mè được chế biến công phu, thể hiện lòng thành kính và nét văn hóa ẩm thực đặc trưng. Việc chuẩn hóa quy trình tổ chức lễ hội, quảng bá rộng rãi tục lệ này sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc nhất, thu hút du khách tìm đến để chứng kiến và thưởng thức. Đây là cách biến một nghi lễ dân gian thành một sản phẩm du lịch văn hóa có giá trị cao.

4.2. Xây dựng các tour du lịch kết nối di sản văn hóa nhà Trần

Đền Trần Thái Bình không nên là một điểm đến riêng lẻ. Việc kết nối tour du lịch là giải pháp chiến lược để giữ chân du khách và tăng doanh thu. Cần thiết kế các tuyến tour đa dạng: tour tâm linh kết nối Đền Trần với chùa Keo; tour lịch sử “Hào khí Đông A” liên kết các di tích nhà Trần ở Thái Bình, Nam Định, Quảng Ninh; tour du lịch sinh thái đồng quê kết hợp tham quan Đền Trần với các làng nghề truyền thống và cảnh quan nông nghiệp đặc trưng của Hưng Hà. Việc hợp tác với các công ty lữ hành để xây dựng và quảng bá các tour này sẽ giúp định vị Đền Trần như một trung tâm của mạng lưới du lịch di sản văn hóa nhà Trần.

V. Kết quả Lễ khai ấn đền Trần và trải nghiệm văn hóa độc đáo

Việc phục dựng và tổ chức thành công lễ hội Đền Trần Thái Bình, đặc biệt là nghi lễ khai ấn Đền Trần, đã mang lại những kết quả tích cực, khẳng định tiềm năng to lớn của khu di tích. Lễ hội năm 2010 đã thu hút sự tham gia của các lãnh đạo Nhà nước và hàng vạn du khách thập phương, biến Đền Trần thành một tâm điểm văn hóa của cả nước. Màn sử thi “Âm vang hào khí Đông A” với sự tham gia của hơn 800 diễn viên đã tái hiện một cách sống động và hào hùng lịch sử vương triều Trần, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người xem. Nghi lễ khai ấn, diễn ra vào giờ Tý đêm 13 tháng Giêng, mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, đánh dấu sự trở lại của việc quốc sự, cầu cho một năm mới quốc thái dân an. Hoạt động này đã tạo ra một sản phẩm du lịch tâm linh có sức hút mạnh mẽ, tương tự như lễ khai ấn ở Nam Định nhưng mang những nét đặc trưng riêng của vùng đất phát tích nhà Trần. Các hoạt động văn hóa phụ trợ như thi cỗ cá, thi đấu cờ người, chọi gà, diễn xướng chầu văn... đã tạo ra một không gian lễ hội phong phú, mang đến cho du khách những trải nghiệm văn hóa chân thực và đáng nhớ. Thành công của lễ hội là minh chứng cho thấy, khi được đầu tư bài bản và có định hướng đúng đắn, di sản văn hóa nhà Trần hoàn toàn có thể trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

5.1. Sức hút từ nghi lễ khai ấn đền Trần mang tầm quốc gia

Lễ khai ấn Đền Trần tại Hưng Hà, Thái Bình, mang ý nghĩa đặc biệt vì được tổ chức trên chính vùng đất phát tích nhà Trần. Theo dân gian, sau khi chiến thắng quân Mông - Nguyên, vua Trần đã mở tiệc và phong chức cho các tướng sĩ có công vào ngày 14 tháng Giêng. Nghi lễ khai ấn tái hiện truyền thống đó, mang ý nghĩa khởi đầu cho một năm làm việc mới, cầu mong sự thăng tiến và thành công. Việc tổ chức thành công nghi lễ này đã nâng tầm vị thế của khu di tích, tạo ra một sự kiện văn hóa thường niên có sức hấp dẫn lớn, góp phần quan trọng vào việc xây dựng thương hiệu du lịch tâm linh Thái Bình.

5.2. Nâng cao trải nghiệm văn hóa cho du khách tại Hưng Hà

Lễ hội không chỉ là các nghi lễ mà còn là một chuỗi các hoạt động tương tác, giúp nâng cao trải nghiệm văn hóa cho du khách. Tục lệ cỗ cá Thái Đường, các trò chơi dân gian, liên hoan diễn xướng chầu văn... là những hoạt động cho phép du khách không chỉ quan sát mà còn hòa mình vào đời sống văn hóa của người dân bản địa. Những trải nghiệm này tạo ra sự kết nối cảm xúc sâu sắc, khiến chuyến đi đến điểm đến Hưng Hà Thái Bình trở nên ý nghĩa hơn. Đây là hướng đi đúng đắn để phát triển du lịch bền vững, dựa trên việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể độc đáo của địa phương.

04/10/2025
Quần thể di tích đền trần xã tiến đức huyện hưng hà với sự phát triển du lịch văn hóa tỉnh thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu Kỷ nhà Trần, viết: “… Có người tên là Kinh đến ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường sinh ra Hấp, Hấp sinh ra Lý, Lý sinh ra Thừa đời đời làm nghề đánh cá. Vua là con thứ của Thừa, mẹ họ Lê, sinh ngày 16 tháng 6 năm Mậu Dần, Kiến Gia thứ 8 triều Lý” (Đại Việt sử ký toàn thư, NXB KHXH, H. Theo đoạn trích sử này, Trần Kinh là ông tổ đời thứ 5 tính từ Trần Cảnh (Trần Kinh – Trần Hấp – Trần Lý – Trần Thừa – Trần Cảnh) đã đến ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường tức là vùng Mỹ Lộc, Nam Định ngày nay và bốn đời làm nghề đánh cá. Năm 1209, một sự kiện lịch sử vào những năm cuối vương triều Lý, trong buổi loạn lạc Quách Bốc, đã được các văn bản sử học ghi chép như một tài liệu đương đại: “Hoàng thái tử Sảm (tức Lý Huệ Tông sau này) đến thôn Lưu Gia ở Hải Ấp nghe tiếng con gái của Trần Lý có nhan sắc, bèn lấy làm vợ.

Nhà Trần Lý nhờ nghề đánh cá nên giàu, người quanh vùng theo về, nhân có quân chúng, cùng nổi lên làm giặc. Thái tử đã lấy con gái của Lý, trao cho Lý tước minh tự, phong cho cậu người con gái ấy là Tô Trung Từ làm điện tiền chỉ huy sứ”. (Đại Việt sử ký toàn thư, sđd, T. Như vậy, muộn nhất là từ đời Trần Lý đã sinh sống ở thôn Lưu Gia, Hải Ấp và vẫn tiếp tục theo nghề đánh cá.

Mặt khác, sách Đại Nam nhất thống chí có chép: “Mộ tổ nhà Trần ở xã Tiến Đức, Thái Đường, huyện Hưng Nhân”, tức là thôn Tam Đường, xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà, Thái Bình ngày nay, cùng với một truyền thuyết nói rằng Trần Hấp đã được một thầy địa lý tìm cho một gò hỏa tinh để táng mộ cha mình là Trần Kinh. Theo thầy địa lý, ngôi mộ được táng ở một thế đất mà sau này trong họ sẽ có người do nhan 21 Phụ lục sắc mà lấy được thiên hạ. Quả nhiên sau này, Trần Thị Dung đã được làm hoàng hậu, và nhờ đó, thế lực nhà Trần bắt đầu lớn mạnh cho tới khi Trần Cảnh được Lý Chiêu Hoàng nhường ngôi, chính thức là vị vua đầu tiên của nhà Trần. Tiến sĩ Vũ Phương Đề, quyển II của tập Công dư tiệp ký, viết hồi thế kỷ XVIII cũng kể lại câu chuyện huyền hoặc nhưng khá chi tiết và cụ thể, chẳng những nói rõ vị trí ngôi mộ tổ dòng họ Trần mà còn cho phép đối chiếu với phả hệ ở sách Đại Việt sử ký toàn thư mà nhận ra đó là mộ của ai.

Những địa danh liên quan đến vị trí ngôi mộ tổ dòng họ Trần trong câu chuyện truyền kỳ của tiến sĩ Vũ Phương Đề này: xã Nhật Cảo – khởi điểm của Long mạch, xã Đại Đường (Đại viết lộn từ Thái, Hán – tự dạng của hai chữ gần giống nhau) – long mạch kết xã Tây Vệ (Vệ viết lộn từ Nha, Hán – tự dạng của hai chữ cùng gần giống nhau) và xã Đặng Xá – đất liền cạnh. Tra sách Các trấn tổng xã danh bị lãm hồi đầu thế kỷ XIX thì thấy vẫn còn các xã này: Nhật Cảo, Thái Đường, Tây Nha, Đặng Xá là một vùng liền khoảnh, xã đầu ở tổng Hà Liễu, ba xã sau ở tổng Đặng Xá, tất cả đều thuộc huyện Hưng Nhân, phủ Tiên (hay Tân) Hưng, trấn Sơn Nam hạ hồi đầu thế kỷ XIX. Giáo sư Đào Duy Anh, trong sách Đất nước Việt Nam qua các đời cho biết: đó là đất huyện Ngự Thiên, phủ lộ Long Hưng đời Trần; chính là đất huyện Hưng Hà tỉnh Thái Bình ngày nay. Cũng ở Đại Việt sử ký toàn thư quyển VI phần viết năm 1299: “Thượng hoàng (Trần Nhân Tông) từng ngự cung Trùng Quang, vua (Trần Anh Tông) đến chầu, có Quốc công Quốc Tuấn đi theo.

Thượng hoàng nói: “Nhà ta vốn người hạ lưu (thủy tổ Hiển Khánh), đời đời ưa chuộng hùng dũng, thường xăm hình rồng vào đùi; nếp nhà theo nghề võ, nên xăm rồng vào đùi để tỏ ra không quên gốc”. Đây là một đoạn sử, chép lời vị nhân vương lớn, lại có sự 22 Phụ lục chứng kiến của Quốc công Quốc Tuấn và đương kim Hoàng đế, nên có thể tin được và hàm chứa nhiều thông tin hiển minh. Vua Trần Nhân Tông nói rằng “Nhà ta vốn là người ở vùng hạ lưu”. Vua Nhân Tông đã sống ở cung Trùng Quang giữa Tức Mặc một thời gian dài trong quãng đời hiển đạt, lại nói ra câu này cũng ở chính ngay Tức Mặc, nhưng không nói rằng: “Nhà ta vốn ở đây” mà chỉ nhận rằng quê gốc của dòng họ mình là vùng hạ lưu.

Giáo sư Đào Duy Anh giải thích chữ hạ lưu trong lời chú số 14 của bản dịch quyển VI sách Đại Việt sử ký toàn thư, là miền biển. Vì thế có thể khẳng định rằng nhà Trần gốc ở vùng biển, nói đúng hơn là gốc dân chài vùng ven biển. Cố GS sử học Trần Quốc Vượng trong bài Đôi điều về nhà Trần – Đức thánh Trần: Cội rễ lịch sử và sự phát triển trong bối cảnh văn hóa Đại Việt thế kỷ XIII – XIV thì nói rằng: “Tôi có cách khái quát khác, tôi gọi theo kinh tế - xã hội, là chất nông – chài ven sông – ven biển”. Chài lưới, cùng với lối sống ở nước, thời cổ, khác với làm ruộng và lối sống trên đất ở chỗ lưu động, phiêu bạt.

Dân chài được xem là dân sông nước, nay đây mai đó – sa đâu là nhà, ngã đâu là giường. Họ sống phong sương hơn, phơi trải hơn, phóng khoáng hơn, mạnh mẽ hơn. Chính vì thế mà Trần Nhân Tông, ghi nhận truyền thống thượng võ của dòng họ, cũng đồng thời chỉ có thể xác định chung rằng quê gốc của mình là vùng hạ lưu. Vì nghề gốc là chài lưới, chỗ ở không nhất định, tới đâu thì cũng là nhà, nên chưa kể đến việc phát tán các chi họ - chỉ tính dòng trực hệ cũng đã thấy có sự lưu động, phiêu bạt của tổ tiên họ Trần.

Hoàn toàn có thể tin là tổ thứ nhất họ Trần (Trần Kinh) đầu tiên cư ngụ ở Tức Mặc (Hà Nam Ninh) như Đại Việt sử ký toàn thư và nhiều gia phả, thần phả đã chép. Tuy nhiên, cũng hoàn toàn đúng là đến đời tổ thứ hai (Trần Hấp) thì do lối sống của nghề chài, thêm với sức hút của thuật phong thủy, họ Trần đã dời sang Thái Đường và phụ cận 23 Phụ lục (Thái Bình) để rồi ở đó và từ đó các đời tổ thứ ba, thứ tư (Trần Lý, Trần Thừa) cùng anh em con cháu họ hàng, là Trần Thị Dung, Trần Tự Khánh, Tô Trung Từ… và các thế lực trực thuộc, bước vào chính trường, thành đạt. Và ít nhất cũng có một trong các vị vua khai sáng nhà Trần (Trần Cảnh – Trần Thái Tông) sinh ra ở đây. Vì vậy, có thể nói rằng Long Hưng là đất phát tích của nhà Trần.

Giáo sư sử học Lê Văn Lan cũng đưa ra một công thức có dạng vẻ toán học để lý giải cho hiện tượng văn hóa này: Đất lăng mộ = Đất phát tích Theo GS: Các vua nhà Lý chết ở Thăng Long đều được đưa về chôn ở châu Cổ Pháp (phủ Thiên Đức), vùng Bắc Ninh ngày nay. Các vua nhà Lê cũng chết ở Thăng Long và đều được đem về an táng ở Lam Sơn (Lam Kinh) thuộc huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa bây giờ. Cổ Pháp là đất phát tích của nhà Lý và Lam Sơn là đất phát tích của nhà Lê, đó là điều không cần phải tranh cãi. Văn hóa học – lịch sử đúc kết: các triều đại Lý, Lê đưa các nhà vua của mình về đất phát tích mà an táng, là để biểu thị ý thức nhớ nguồn và hành động về nguồn, ý thức và hành động truyền thống của Việt Nam.

Nhà Trần, tồn tại giữa nhà Lý và nhà Lê, không thể và không có biểu hiện gì là ngoại lệ. Vì thế ý nghĩa hoàn toàn có thể rút ra được ở đây là: Chọn phủ Long Hưng làm nơi xây cất lăng mộ của các vua đầu của mình, triều Trần đã tự bộc lộ và khẳng định rằng đất phát tích của mình là ở đấy. (GS Lê Văn Lan, Bàn về đất phát tích nhà Trần, Nhà Trần và con người thời Trần, 2010, tr. Năm 1277, Hoàng đế đầu tiên của nhà Trần: Trần Thái Tông, mất ở cung Vạn Thọ, thành Thăng Long.

Thái Tông được đưa đi chôn ở Chiêu Lăng. Năm 1288, tháng 4, sách Đại Việt sử ký toàn thư nói đến Chiêu Lăng như sau: “Hai vua (Thánh Tông và Nhân Tông từ Bạch Đằng) trở về phủ Long Hưng. Ngày 17, đem các tướng của giặc bị bắt là Tích Lệ Cơ Ngọc và nguyên soái Ô Mã Nhi làm lễ dâng thắng trận ở Chiêu Lăng. Trước đấy, quân 24 Phụ lục Nguyên đã đào Chiêu Lăng, muốn phá đi, nhưng không phạm được đến quan tài.

Đến khi giặc thua, chân ngựa đá ở lăng đều bị lấm bùn, đó là thần linh giúp ngầm vậy”. Trong giây phút trang trọng và xúc động đó, Trần Nhân Tông đã có vần thơ cảm khái bất hủ: “Xã tắc lưỡng hồi lao thạch mã Sơn hà thiên cổ điện kim âu.” (Xã tắc hai phen chồn ngựa đá Núi sông muôn thủa vững âu vàng.) Cũng sách Đại Việt sử ký toàn thư tập II, Kỷ nhà Trần viết: “Giáp Ngọ năm thứ ba (1234) mùa xuân tháng giêng ngày 18, Thượng hoàng băng ở cung Phụ Thiên, thọ 51 tuổi, mùa thu tháng 8 ngày 28 chôn ở Thọ Lăng, phủ Long Hưng, lăng ở hương Tinh Cương, Chiêu Lăng, Dụ Lăng, Đức Lăng ba lăng đều ở hương ấy”. Nhà nghiên cứu mỹ thuật học Nguyễn Du Chi trong sách Mỹ thuật đời Trần đã đúng khi viết: “Nhìn chung, vào đầu thời Trần, việc an táng (các vua) thường được tổ chức ở vùng phủ Long Hưng (Thái Đường và Thâm Động thuộc huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình ngày nay)”. Từ đó có thể thấy rằng, sau khi nắm giữ vương quyền, các vị vua nhà Trần chọn Thăng Long làm kinh thành, chọn Tức Mặc là nơi xây dựng hành cung, nhưng đã chọn là nơi xây lăng miếu của các vị vua đầu triều Trần, cùng một số hoàng hậu và công chúa.

Bởi vì Long Hưng là nơi đặt mộ tổ, là đất phát tích - sáng nghiệp - dựng nghiệp của nhà Trần. 25 Phụ lục CHƯƠNG II QUẦN THỂ DI TÍCH ĐỀN TRẦN, XÃ TIẾN ĐỨC, HUYỆN HƯNG HÀ, TỈNH THÁI BÌNH VÀ CÁC GIÁ TRỊ ----------------&&&---------------- 2.1 Quần thể di tích đền Trần xã Tiến Đức, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình.1 Quá trình hình thành và phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ