Khu di tích đền Cao An Phụ với vai trò phát triển du lịch tỉnh Hải Dương

Nghiên cứu tiềm năng khu di tích đền Cao An Phụ, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm phát triển du lịch bền vững cho tỉnh Hải Dương.

Chuyên ngành

Văn hóa Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đền Cao An Phụ Khám phá hạt nhân du lịch Hải Dương

Đền Cao An Phụ, tọa lạc trên đỉnh núi An Phụ hùng vĩ, là một trong những điểm nhấn quan trọng trong chiến lược phát triển du lịch văn hóa lịch sử của tỉnh Hải Dương. Nằm tại xã An Sinh, thị xã Kinh Môn, Hải Dương, khu di tích không chỉ là một công trình kiến trúc cổ kính mà còn là nơi lưu giữ những giá trị tinh thần, lịch sử sâu sắc của dân tộc. Đây là nơi thờ phụng hai nhân vật kiệt xuất của văn hóa nhà Trần: An Sinh Vương Trần Liễu và Hưng Đạo Đại Vương Trần Hưng Đạo. Với vị thế là một phần của di tích quốc gia đặc biệt An Phụ - Kính Chủ - Nhẫm Dương, đền Cao An Phụ sở hữu tiềm năng to lớn để trở thành một điểm đến du lịch mới hấp dẫn, thu hút du khách trong và ngoài nước đến tìm hiểu, chiêm bái và khám phá. Việc khai thác đúng và hiệu quả các giá trị của khu di tích sẽ góp phần định vị lại bản đồ du lịch Hải Dương, tạo ra một sản phẩm du lịch tâm linh, văn hóa độc đáo và bền vững.

1.1. Vị trí độc đáo và giá trị lịch sử ngàn năm của khu di tích

Khu di tích An Phụ được xây dựng trên đỉnh cao nhất của dãy An Phụ, với độ cao 246m so với mực nước biển. Vị trí này không chỉ mang lại một cảnh quan thiên nhiên khoáng đạt, nơi du khách có thể phóng tầm mắt bao quát cả một vùng đồng bằng rộng lớn, mà còn mang ý nghĩa chiến lược quân sự quan trọng thời xưa. Theo khóa luận “Khu di tích đền Cao An Phụ với phát triển du lịch tỉnh Hải Dương”, ngôi đền được khởi dựng từ thời Trần để thờ An Sinh Vương Trần Liễu, người được vua Trần cấp đất và phong ấp tại đây. Ông đã góp công lớn trong việc trấn thủ, khai hóa và xây dựng vùng đất biên ải phía Đông Bắc trở nên trù phú. Sự tồn tại của khu di tích qua hàng thế kỷ là minh chứng sống động cho một giai đoạn lịch sử hào hùng, gắn liền với “Hào khí Đông A” và ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Nguyên – Mông. Các công trình như đền thờ Trần Liễu, chùa Tường Vân (chùa Cao), Giếng Ngọc, Bàn Cờ Tiên đều là những di sản quý giá, kể lại câu chuyện lịch sử về những con người và một thời đại vàng son của dân tộc.

1.2. Tổng quan kiến trúc tâm linh tại quần thể di tích Kinh Môn

Quần thể kiến trúc tại Đền Cao An Phụ là sự kết hợp hài hòa giữa các công trình tôn giáo và tưởng niệm. Trung tâm của khu di tích là đền thờ Trần Liễu, còn được gọi là đền Cao hay An Phụ Sơn Từ. Ngôi đền mang đậm phong cách kiến trúc thời Nguyễn, dù đã qua nhiều lần trùng tu nhưng vẫn giữ được nét cổ kính, trang nghiêm. Bên cạnh đền là chùa Tường Vân, một ngôi chùa cổ thanh tịnh, là nơi du khách có thể tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn. Điểm nhấn đặc biệt và hoành tráng nhất của quần thể di tích Kinh Môn này là tượng đài Trần Hưng Đạo, được xây dựng vào cuối thế kỷ XX. Tượng đài khắc họa hình ảnh vị Quốc công Tiết chế oai phong, lẫm liệt, tay chỉ về phía biển Đông, thể hiện ý chí bảo vệ non sông bờ cõi. Công trình này không chỉ có giá trị nghệ thuật cao mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc về lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc, làm phong phú thêm trải nghiệm cho du khách khi đến với loại hình du lịch tâm linh.

II. Phân tích thực trạng du lịch Hải Dương tại đền Cao An Phụ

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc khai thác du lịch tại đền Cao An Phụ vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức, phản ánh bức tranh chung về thực trạng du lịch Hải Dương. Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Hà (2011) đã chỉ ra rằng, du lịch Hải Dương tuy có tài nguyên đa dạng nhưng phát triển chưa tương xứng, “hệ thống hạ tầng chưa được đầu tư theo kịp nhu cầu phát triển”. Tại khu di tích An Phụ, những hạn chế này thể hiện rõ qua cơ sở vật chất chưa đồng bộ, nguồn nhân lực còn thiếu chuyên nghiệp và các sản phẩm dịch vụ đi kèm còn nghèo nàn. Hoạt động du lịch chủ yếu vẫn mang tính tự phát, tập trung vào các dịp lễ hội, gây ra “tính mùa vụ” rõ rệt. Việc thiếu một chiến lược quảng bá bài bản và sự yếu kém trong việc kết nối tour du lịch với các điểm đến khác trong vùng đã khiến Đền Cao An Phụ chưa thực sự trở thành một điểm dừng chân không thể bỏ lỡ trên hành trình khám phá xứ Đông.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực phục vụ du lịch

Một trong những rào cản lớn nhất là cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng dịch vụ. Hệ thống đường dẫn lên khu di tích tuy đã được cải tạo nhưng vẫn còn nhỏ hẹp, chưa đáp ứng được lượng khách lớn vào mùa cao điểm. Các dịch vụ bổ trợ như khu nghỉ chân, nhà hàng đạt chuẩn, khu bán hàng lưu niệm đặc trưng còn thiếu và yếu. Đặc biệt, nguồn nhân lực phục vụ tại điểm đến còn nhiều bất cập. Đội ngũ thuyết minh viên, hướng dẫn viên tại chỗ vừa thiếu về số lượng, vừa hạn chế về chuyên môn và kỹ năng ngoại ngữ. Theo thống kê trong tài liệu gốc, dù lao động du lịch Hải Dương tăng, chất lượng vẫn là “điểm yếu”, “chưa đáp ứng được tốt nhu cầu của du khách, đặc biệt là khách quốc tế”. Điều này làm giảm chất lượng trải nghiệm của du khách và hạn chế khả năng thu hút các thị trường khách cao cấp, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển du lịch Hải Dương một cách chuyên nghiệp.

2.2. Sản phẩm du lịch đặc thù chưa khai thác xứng tầm tiềm năng

Hiện nay, hoạt động du lịch tại Đền Cao An Phụ chủ yếu dừng lại ở mức tham quan, chiêm bái đơn thuần. Các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên giá trị cốt lõi của di tích gần như chưa được xây dựng. Du khách đến đây chủ yếu vào dịp lễ hội đền Cao An Phụ (ngày 1 tháng 4 âm lịch) nhưng các hoạt động trong lễ hội còn đơn điệu, chưa có nhiều yếu tố độc đáo để giữ chân du khách ở lại lâu hơn và chi tiêu nhiều hơn. Thiếu vắng các sản phẩm trải nghiệm văn hóa sâu sắc, ví dụ như các chương trình tái hiện lịch sử, diễn xướng dân gian liên quan đến văn hóa nhà Trần, hay các tour khám phá hệ sinh thái núi An Phụ. Việc đầu tư cho các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên thế mạnh của địa phương chưa thực sự được quan tâm đúng mức, khiến khu di tích chưa phát huy hết sức hấp dẫn của mình.

III. Giải pháp phát triển du lịch tâm linh tại khu di tích An Phụ

Để đưa Đền Cao An Phụ trở thành một trung tâm du lịch tâm linh hàng đầu, cần có những giải pháp phát triển du lịch mang tính đột phá và bền vững. Trọng tâm là làm giàu và nâng tầm các giá trị văn hóa, tín ngưỡng vốn có của di tích. Thay vì chỉ là một điểm đến đơn lẻ, cần xây dựng nơi đây thành một không gian văn hóa tâm linh hoàn chỉnh, nơi du khách không chỉ đến để cầu an mà còn để tìm hiểu sâu sắc về lịch sử, triết lý và những giá trị nhân văn của triều đại nhà Trần. Việc tổ chức các sự kiện văn hóa, tâm linh quy mô, kết hợp với công tác bảo tồn và tôn tạo di tích một cách khoa học sẽ là chìa khóa để thu hút dòng khách ổn định quanh năm, giảm thiểu tính mùa vụ. Hướng đi này không chỉ phát huy giá trị của khu di tích An Phụ mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng thương hiệu du lịch chung cho cả vùng đất xứ Đông.

3.1. Nâng tầm lễ hội đền Cao An Phụ trở thành sự kiện văn hóa lớn

Lễ hội đền Cao An Phụ cần được tái cấu trúc để trở thành một sự kiện văn hóa-du lịch có quy mô và sức ảnh hưởng lớn hơn. Cần nghiên cứu, phục dựng và chuẩn hóa các nghi lễ truyền thống một cách bài bản, trang trọng, mang đậm dấu ấn văn hóa nhà Trần. Bên cạnh phần lễ, phần hội cần được làm phong phú hơn với các hoạt động trải nghiệm độc đáo như: diễn xướng hầu văn, các trò chơi dân gian thời Trần, hội thi võ thuật cổ truyền, không gian ẩm thực chay và các món ăn đặc sản địa phương. Việc đẩy mạnh truyền thông, quảng bá lễ hội trên các phương tiện thông tin đại chúng và nền tảng số sẽ giúp thu hút không chỉ du khách thập phương mà còn cả khách quốc tế, đưa lễ hội trở thành một thương hiệu văn hóa không thể bỏ lỡ khi đến Hải Dương.

3.2. Xây dựng tuyến du lịch kết nối quần thể di tích Kinh Môn

Không nên để Đền Cao An Phụ tồn tại như một điểm du lịch độc lập. Cần xây dựng một tuyến kết nối tour du lịch tâm linh, khám phá văn hóa liên hoàn trong khu vực. Tuyến du lịch này có thể bắt đầu từ Đền Cao An Phụ, kết nối với các di tích khác trong quần thể di tích Kinh Môn như động Kính Chủ, chùa Nhẫm Dương. Xa hơn, có thể liên kết với cụm di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc để tạo thành một tour “Hành trình theo dấu chân nhà Trần” hoặc “Về miền đất thiêng xứ Đông”. Việc xây dựng các tour chuyên đề như vậy không chỉ làm tăng tính hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú của du khách mà còn giúp tối ưu hóa giá trị của toàn bộ hệ thống di sản văn hóa, lịch sử của Hải Dương. Đây là một giải pháp phát triển du lịch hiệu quả, tạo ra sự cộng hưởng giá trị giữa các di tích.

IV. Bí quyết tạo sản phẩm du lịch văn hóa lịch sử đặc thù

Để tạo ra sự khác biệt và sức cạnh tranh, khu di tích An Phụ cần tập trung phát triển những sản phẩm du lịch đặc thù mang tính trải nghiệm cao, vượt ra ngoài khuôn khổ tham quan truyền thống. Chìa khóa nằm ở việc “kể chuyện” lịch sử một cách sống động và sáng tạo. Du khách ngày nay không chỉ muốn nhìn ngắm di tích, họ muốn được hòa mình vào không gian văn hóa, được tương tác và cảm nhận lịch sử bằng nhiều giác quan. Việc ứng dụng công nghệ, kết hợp du lịch với nghệ thuật biểu diễn và phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ, ẩm thực gắn liền với câu chuyện của di tích sẽ tạo ra những giá trị gia tăng độc đáo. Những sản phẩm này sẽ biến Đền Cao An Phụ từ một điểm tham quan thành một điểm đến trải nghiệm du lịch văn hóa lịch sử không thể quên, góp phần quan trọng vào sự phát triển du lịch Hải Dương.

4.1. Ứng dụng công nghệ tái hiện Hào khí Đông A thời nhà Trần

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể tái hiện sống động những trận chiến lịch sử oai hùng của Trần Hưng Đạo hoặc khung cảnh sinh hoạt thời Trần ngay tại khu di tích. Du khách có thể dùng smartphone hoặc thiết bị chuyên dụng để xem các mô hình 3D, các đoạn phim lịch sử được lồng ghép vào không gian thực. Ngoài ra, việc xây dựng một khu trưng bày kỹ thuật số, sử dụng màn hình tương tác, sa bàn điện tử để kể lại cuộc đời của An Sinh Vương Trần Liễu và bối cảnh lịch sử thời đại sẽ là một điểm nhấn hấp dẫn, đặc biệt với giới trẻ và du khách quốc tế. Công nghệ sẽ là cầu nối giúp đưa lịch sử đến gần hơn với công chúng một cách trực quan và lôi cuốn.

4.2. Phát triển sản phẩm lưu niệm và ẩm thực gắn liền với di tích

Cần xây dựng một dòng sản phẩm lưu niệm độc quyền, mang đậm dấu ấn của Đền Cao An Phụ và văn hóa nhà Trần. Các sản phẩm có thể là tượng thu nhỏ của tượng đài Trần Hưng Đạo, các vật phẩm mô phỏng ấn tín, binh khí thời Trần, hay các sản phẩm thủ công mỹ nghệ địa phương được thiết kế với họa tiết đặc trưng. Về ẩm thực, có thể phát triển các set menu “Cơm nhà Trần” hoặc các món ăn chay thanh tịnh phục vụ tại khu vực di tích. Kết hợp với đặc sản địa phương như gạo nếp cái hoa vàng Kinh Môn để tạo ra các sản phẩm quà tặng ẩm thực độc đáo. Những sản phẩm này không chỉ làm tăng doanh thu mà còn là một phương thức quảng bá văn hóa hiệu quả.

V. Cách đưa đền Cao An Phụ vào bản đồ du lịch Hải Dương

Để Đền Cao An Phụ thực sự trở thành một điểm đến du lịch mới nổi bật, công tác quảng bá và xây dựng tour tuyến phải được tiến hành một cách chiến lược và đồng bộ. Cần một chiến dịch marketing tổng lực để định vị thương hiệu “Đền Cao An Phụ - Chốn linh thiêng nguồn cội” trong tâm trí du khách. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc quảng bá hình ảnh mà còn phải tập trung vào việc tạo ra các chương trình tour hấp dẫn, có khả năng kết nối tour du lịch với các trung tâm du lịch lớn như Hà Nội, Quảng Ninh. Sự hợp tác chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, ban quản lý di tích và các doanh nghiệp lữ hành là yếu tố then chốt để đưa Đền Cao An Phụ từ một điểm tiềm năng trở thành một điểm sáng thực sự trên bản đồ du lịch Hải Dương và khu vực Đồng bằng sông Hồng.

5.1. Xây dựng chiến lược quảng bá đa kênh chuyên nghiệp

Cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp cho khu di tích, bao gồm logo, slogan, và các ấn phẩm truyền thông (brochure, video clip, website). Tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số bằng cách tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho các từ khóa liên quan, quảng bá trên các mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok) và hợp tác với các travel blogger, influencer để lan tỏa hình ảnh. Đồng thời, cần phối hợp với các cơ quan báo chí, truyền hình để thực hiện các phóng sự, bài viết chuyên sâu về giá trị lịch sử, văn hóa của di tích. Tổ chức các chương trình famtrip, presstrip mời các công ty lữ hành và nhà báo đến trải nghiệm để họ có thể xây dựng sản phẩm và quảng bá hiệu quả hơn.

5.2. Hợp tác kết nối tour du lịch với Hà Nội và Vùng duyên hải

Vị trí của Kinh Môn, Hải Dương rất thuận lợi để kết nối với tam giác tăng trưởng du lịch Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Cần chủ động làm việc với các công ty lữ hành lớn tại Hà Nội để xây dựng các tour 1-2 ngày kết hợp Đền Cao An Phụ với các điểm đến khác của Hải Dương. Ví dụ, tour “Hà Nội - Đền Cao An Phụ - Côn Sơn Kiếp Bạc” hoặc tour kết nối với Hạ Long (Quảng Ninh) theo hướng “Du lịch tâm linh kết hợp nghỉ dưỡng biển”. Việc tạo ra các gói sản phẩm linh hoạt, hấp dẫn và cung cấp chính sách giá tốt cho các đối tác lữ hành sẽ là đòn bẩy quan trọng để thu hút một lượng lớn du khách từ các thị trường trọng điểm này, giải quyết bài toán nguồn khách cho phát triển du lịch Hải Dương.

VI. Tương lai đền Cao An Phụ Điểm đến văn hóa hàng đầu

Với những giá trị lịch sử và văn hóa độc đáo, cùng một chiến lược phát triển bài bản, Đền Cao An Phụ có đầy đủ tố chất để trở thành một biểu tượng du lịch của Hải Dương trong tương lai. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng nơi đây thành một không gian văn hóa - lịch sử - tâm linh kiểu mẫu, nơi các giá trị di sản được bảo tồn và phát huy một cách hài hòa, bền vững. Việc đầu tư có trọng điểm vào hạ tầng, đa dạng hóa sản phẩm và đẩy mạnh quảng bá sẽ biến khu di tích An Phụ thành một điểm đến không thể bỏ qua, góp phần nâng cao vị thế của ngành du lịch tỉnh. Tương lai của Đền Cao An Phụ gắn liền với tương lai của phát triển du lịch Hải Dương: một tương lai thịnh vượng, giàu bản sắc và bền vững.

6.1. Quy hoạch bền vững khu di tích quốc gia đặc biệt An Phụ

Công tác quy hoạch và quản lý quy hoạch đóng vai trò quyết định đến sự phát triển bền vững của khu di tích. Cần có một quy hoạch tổng thể chi tiết, xác định rõ các phân khu chức năng: khu vực bảo tồn nghiêm ngặt (đền, chùa cổ), khu vực phát huy giá trị (tượng đài, nhà trưng bày), và khu vực dịch vụ hỗ trợ. Quy hoạch phải đảm bảo sự hài hòa giữa các công trình xây mới và cảnh quan thiên nhiên, tránh tình trạng “bê tông hóa” làm mất đi vẻ đẹp cổ kính và tự nhiên của núi An Phụ. Việc quản lý chặt chẽ hoạt động xây dựng, kinh doanh dịch vụ trong khu vực di tích là cần thiết để bảo vệ môi trường và giữ gìn không gian văn hóa linh thiêng cho thế hệ mai sau. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của di tích quốc gia đặc biệt An Phụ - Kính Chủ - Nhẫm Dương.

6.2. Tầm nhìn 2030 Biểu tượng du lịch văn hóa tâm linh xứ Đông

Hướng đến năm 2030, Đền Cao An Phụ cần được định vị là một trong những biểu tượng hàng đầu về du lịch văn hóa lịch sửdu lịch tâm linh của không chỉ Hải Dương mà cả Vùng Đồng bằng sông Hồng. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ chính quyền, sự chung tay của cộng đồng và doanh nghiệp. Khu di tích sẽ không chỉ là nơi thờ phụng An Sinh Vương Trần LiễuTrần Hưng Đạo, mà còn là một trung tâm giáo dục lịch sử, một không gian sáng tạo văn hóa và một điểm đến du lịch mới đẳng cấp, chuyên nghiệp, để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng mỗi du khách, khẳng định vị thế của một vùng đất địa linh nhân kiệt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ DU LỊCH HẢI DƯƠNG 1.1 Giới thiệu chung về tỉnh Hải Dương 1.1 Vị trí địa lý Hải Dương là tỉnh thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ, tiếp giáp với các tỉnh: Bắc Giang ở phía Bắc, Quảng Ninh, Hải Phòng ở phía Đông, Thái Bình, Hưng Yên ở phía Nam, và Hà Nội, Bắc Ninh ở phía Tây với diện tích tự nhiên toàn tỉnh là 1.26% tổng diện tích cả nước. Nằm trong vùng Thủ đô Hà Nội; vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc với vị trí “cầu nối” giữa Hà Nội với vùng duyên hải Đông Bắc và qua đó đến với khu vực và quốc tế, Hải Dương có điều kiện thuận lợi trong giao lưu phát triển kinh tế và dịch vụ, đặc biệt trong điều kiện Hải Dương có các tuyến quốc lộ chạy qua như QL5, QL18 và trong tương lai gần là đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng; tuyến đường sắt Hà Nội – Hải Phòng nối Hà Nội với vùng duyên hải Đông Bắc – cửa mở của đất nước ra khu vực và quốc tế, và nằm gần với cảng hàng không quốc tế Nội Bài đang được nâng cấp mở rộng lên quy mô từ 4 triệu khách năm 2009 lên 9 triệu khách vào năm 2010.2 Địa hình Lãnh thổ Hải Dương chia thành 2 vùng tương đối rõ rệt là đồi núi và đồng bằng. Vùng đồi núi nằm ở phía Bắc tỉnh, chiếm khoảng 11% diện tích tự nhiên gồm 13 xã, phường thuộc thị xã Chí Linh và 18 xã thuộc huyện Kinh Môn, phù Các số liệu thống kê trong phần 1.1 được tác giả bài khóa luận tham khảo trong cuốn Niên giám thống kê tỉnh Hải Dương năm 1999 Hoàng Thị Hà – DL 15C 11 Khóa luận tốt nghiệp hợp với việc trồng cây ăn quả, cây lấy gỗ và cây công nghiệp ngắn ngày. Vùng đồng bằng chiếm 89% diện tích tự nhiên do phù sa sông Thái Bình bồi đắp, đất mầu mỡ thích hợp với nhiều loại cây trồng, sản xuất được nhiều vụ trong năm.

Vùng Chí Linh có địa hình đồi núi với độ cao không quá 700m so với mực nước biển, nơi có rừng cây phát triển, rất thuận lợi cho việc tổ chức hoạt động du lịch. Vùng Kinh Môn là nơi có địa hình núi đá vôi với nhiều hang động, nơi còn lưu giữ được di tích của con người cổ đại thời kỳ đồ đá. Vùng đồi núi Hải Dương có diện tích tuy không lớn nhưng có cảnh quan khá đa dạng. Ngay từ thế kỷ XIV, Côn Sơn – Thanh Mai đã được bầu chọn làm chốn Phật tổ của thiền phái Trúc Lâm, đến thế kỷ XV được ghi trên bản đồ như một “danh lam cổ tích”.3 Khí hậu Hải Dương nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia làm 4 mùa rõ rệt.Mưa, bão tập trung vào các tháng 7, 8, 9, có xuất hiện hiện tượng gió lốc và có mưa đá.

Lượng mưa trung bình hàng năm là: 1. Nhiệt độ trung bình hàng năm là 23,4 độ C, cao nhất là 38,6 độ, thấp nhất là 3,2 độ. Các tháng có nhiệt độ thấp nhất là tháng 12, 01, 02.Độ ẩm tương đối trung bình dao động trong khoảng 85 – 87%.Sương muối thường xuất hiện vào các tháng 12 và tháng 01. Khí hậu và thời tiết nhìn chung thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, bao gồm cây lương thực, thực phẩm và cây ăn quả, đặc biệt là cây rau mầu vụ đông.4 Thủy văn Hải Dương có 14 con sông lớn, nhỏ bao gồm các sông Thái Bình, sông Luộc, sông Kinh Thầy, sông Cửu An, sông Sặt… với chiều dài hơn 500 km các Hoàng Thị Hà – DL 15C 12 Khóa luận tốt nghiệp sông lớn và trên 2.000 km các sông, ngòi nhỏ.

Ngoài ra, còn có hàng ngàn ao, hồ, đầm với tổng lượng dòng chảy qua tỉnh hằng năm khoảng 9,46 tỉ m3 nước.5 Đất đai Theo thống kê năm 2009, tổng diện tích đất của tỉnh Hải Dương là 165.477 ha, trong đó, diện tích đất nông nghiệp là 88.612ha, chiếm 53,5%; diện tích đất lâm nghiệp có rừng là 8.814 ha, chiếm 5,3%; diện tích đất nuôi trồng thủy sản là 9.093 ha, chiếm 5,5%; diện tích đất phi nông nghiệp (đất ở, đất chuyên dùng, đất sông suối và mặt nước chuyên dùng) là 58.165 ha, chiếm 35,1% và diện tích đất chưa sử dụng (đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng, đất đá không có rừng cây) là 735 ha, chiếm 0,5%. Trong đất nông nghiệp, diện tích đất trồng cây hàng năm là 70.667 ha, chiếm 79,7%, riêng đất lúa có 67.150 ha gieo trồng được 2 vụ, diện tích đất trồng cây lâu năm là 17,945 ha, chiếm 20,3%. Diện tích đất trồng, đất đồi trọc cần phủ xanh là 6,89 ha.6 Dân cư và nguồn lao động Năm 2009, dân số của tỉnh Hải Dương là 1. Mật độ dân số trung bình của năm 2009 là 1.031 người/km2 (Bảng 1).

Năm 2009, dân số trong độ tuổi lao động chiếm tỷ lệ 63,4%, tỷ lệ lao động trong độ tuổi lao động chưa có việc làm là 11,1%. Tỷ lệ lao động có trình độ khoa học kỹ thuật dưới 10%. Dân cư thường tập trung ở đô thị và các thôn xóm dọc theo các trục giao thông đường bộ, đường thủy để tiện sinh hoạt. Dân tộc chủ yếu sống ở Hải Dương là dân tộc Kinh, theo hai tôn giáo chính là Phật giáo và Thiên chúa giáo.

Tính cách của người Hải Dương mang đậm nét đặc trưng của vùng văn minh lúa nước là cần cù, hiền lành, phóng khoáng, cởi mở và mến khách. Hoàng Thị Hà – DL 15C 13 Khóa luận tốt nghiệp Bảng 1: Hiện trạng dân số Hải Dương, giai đoạn 2005 – 2009 Đơn vị tính: Người 2005 2006 2007 2008 2009 1. Chia theo giới tính - Nam 821. Chia theo thành thị và nông thôn - Thành thị 266.080 Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Hải Dương năm 2009 Có thể thấy dân số Hải Dương tập trung chủ yếu ở các khu vực nông thôn, trình độ dân trí thấp, mức sống chưa cao.Đây là một vấn đề đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực phục vụ du lịch trên địa bàn tỉnh.2 Những thuận lợi và khó khăn trong việc phát triển du lịch Hải Dương 1.1 Những thuận lợi Hải Dương là vùng đất trù phú, cảnh quan đa dạng, có nhiều di tích lịch sử, văn hóa và danh thắng.

Trên cơ sở phân tích những đặc điểm lợi, so sánh về các yếu tố chủ yếu có tác động đến hoạt động du lịch, Hải Dương có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch.1 Tài nguyên du lịch đa dạng Hải Dương là một tỉnh có nguồn tài nguyên đa dạng, phong phú. Mặc dầu Hải Dương hiện nay so với thừa tuyên Hải Dương thời Lê Sơ hay tỉnh Hải Dương khi mới thành lập, năm Minh Mệnh thứ 12 (1831), diện tích chỉ còn Hoàng Thị Hà – DL 15C 14 Khóa luận tốt nghiệp 1.661 km2, bằng 50% diện tích cũ với 11/18 huyện ban đầu, đồng thời bị hai cuộc chiến tranh gần đây tàn phá nặng nề cùng với những biến động của thiên nhiên và xã hội, số di tích hiện còn cũng không nhỏ so với tổng số di tích của quốc gia đã được đăng ký, trong đó có những di tích được xếp vào hàng đặc biệt quan trọng. Hiện nay ở Hải Dương đã có trên 1000 di tích được kiểm kê, đăng ký, bảo vệ theo quy định của pháp lệnh, 97 di tích và cụm di tích được xếp hạng quốc gia, bằng 4% số di tích được xếp hạng của cả nước. Trong số những di tích đã xếp hạng có 47 đình, 28 chùa, 19 đền, 4 miếu và nghè, 1 nhà thờ họ, 1 cầu đá, 4 di tích về lịch sử cách mạng, 5 danh thắng, 7 lăng mộ, 1 văn miếu, trong đó có 2 di tích được xếp vào hàng đặc biệt quan trọng là Côn Sơn – Kiếp Bạc (2).

Trước hết chúng ta cùng tìm hiểu xem di tích và danh thắng của Hải Dương được hình thành như thế nào? Đầu tiên nói về cảnh quan tự nhiên: Phần lớn đất đai của Hải Dương thuộc đồng bằng Bắc Bộ, ở phía Đông Bắc có hai huyện miền núi, tuy không rộng lớn nhưng cảnh quan đa dạng. Vùng Chí Linh núi đồi trùng điệp, cao không quá 700m, rừng cây xanh tốt, rất thuận lợi cho việc xây dựng những công trình văn hóa. Vùng Kinh Môn có một tập đoàn núi đá vôi với những hang động kỳ thú. Cách đây hàng nghìn năm, dân tộc ta đã quan tâm đến hai vùng cảnh quan đặc biệt này.

Côn Sơn, Thanh Mai thế kỷ XIV đã trở thành chốn Phật tổ của thiền phái Trúc Lâm, đến thế kỷ XV được ghi tên trên bản đồ như một danh lam cổ tích. Động Kính Chủ, động Tâm Long từ thời Trần được tôn tạo thành chùa, đến thế kỷ XVII, Kính Chủ trở thành động nổi tiếng của đất nước, nơi để lại bút tích của danh nhân nhiều thời đại. (2) Hải Dương di tích và danh thắng, tập 1, 1999. Hoàng Thị Hà – DL 15C 15 Khóa luận tốt nghiệp Các loại hình mộ cổ: Trên cơ sở của một vùng đất phì nhiêu, giàu động thực vật, với hệ thống sông ngòi dày đặc như mạng nhện cùng những hang động thuận lợi cho việc cư trú nên tại đây từ tiền sử đến hôm nay luôn luôn là vùng có mật độ dân số cao và họ đã để lại nhiều di tích, trong đó có một hệ thống mộ táng gồm nhiều loại hình đặc trưng của từng thời đại: Mộ thuyền của những thế kỷ trước Công nguyên, mộ xây cuốn và mộ cũi của thiên niên kỷ một năm sau Công nguyên, mộ ướp xác ở thời Hậu – Lê và một hệ thống mộ tháp trong các nhà chùa tồn tại từ thời Lý – Trần đến nay.

Trong những mộ cổ này bảo tồn khá nhiều di vật khả dĩ giúp chúng ta hiểu biết lịch sử của những thế kỷ xa xưa một cách cụ thể và hấp dẫn. Bảo tàng Hải Dương đã khai quật một số mộ cổ thu được nhiều hiện vật và tư liệu khoa học có giá trị. Năm 1996, khai quật mộ cổ Vũ Xá. Đây là một ngôi mộ được xây cuốn bằng 45m3 gạch cỡ lớn, trên diện tích gần 100m2.

Căn cứ vào niên đại ghi trên gạch xây mộ thì ngôi mộ này được xây dựng cách ngày nay 1. Di vật có giá trị đặc biệt này đã được phục nguyên trong khuôn viên Bảo tàng tỉnh. Chùa: Là cơ sở hành đạo của Phật giáo, một loại hình kiến trúc phổ biến tại các làng xã Việt Nam. Phật giáo du nhập vào nước ta từ những thế kỷ đầu Công nguyên, nhưng phải đến thế kỷ X mới thực sự phát triển.

Trước khi bước vào kháng chiến chống Pháp, mỗi làng xã ở Hải Dương đều có chùa và như vậy, số lượng chùa cũng phải đến con số hàng nghìn, nhưng nay phần lớn đã trở thành phế tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ