Luận văn: Kế hoạch bán hàng trên sàn TMĐT cho cửa hàng đặc sản Sepon 8S

Tài liệu luận văn phân tích và đề xuất kế hoạch bán hàng trực tuyến trên sàn TMĐT cho cửa hàng đặc sản, tập trung vào việc lựa chọn sàn và xây dựng chiến lược.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017-2021

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

I. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

I.1. Tính cấp thiết của đề tài

I.2. Mục tiêu nghiên cứu

I.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

I.4. Phương pháp nghiên cứu

I.5. Kết cấu đề tài

II. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về thương mại điện tử

1.1.1. Khái niệm Thương mại điện tử

1.1.2. Lịch sử hình thành Thương mại điện tử

1.1.3. Đặc điểm của Thương mại điện tử

1.1.4. Lợi ích của Thương mại điện tử

1.1.5. Hạn chế của Thương mại điện tử

1.1.6. Các hình thức giao dịch của Thương mại điện tử

1.2. Tổng quan về hoạt động bán hàng đa kênh

1.2.1. Khái niệm bán hàng đa kênh – Omni Channel

1.2.2. Lợi ích từ việc áp dụng Omni Channel – Bán hàng đa kênh trong kinh doanh

1.2.3. Hạn chế của việc áp dụng Omni Channel – Bán hàng đa kênh trong kinh doanh

1.3. Tổng quan về hoạt động bán hàng trực tuyến

1.3.1. Khái niệm bán hàng trực tuyến

1.3.2. Các mô hình bán hàng trực tuyến phổ biến tại Việt Nam

1.3.3. Ưu điểm của bán hàng trực tuyến

1.3.4. Hạn chế của bán hàng trực tuyến

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Thực trạng phát triển thương mại điện tử trên thế giới

1.4.2. Thực trạng phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam

1.4.3. Hoạt động giao dịch đặc sản, nông sản hiện nay

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG TRỰC TUYẾN TRÊN SÀN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHO CỬA HÀNG SEPON 8S

2.1. Tổng quan về Công ty cổ phần Tổng công ty Thương mại Quảng Trị và của hàng Sepon 8S – Đặc sản Quảng Trị

2.1.1. Tổng quan về Công ty cổ phần Tổng công ty Thương mại Quảng Trị

2.1.2. Tổng quan về cửa hàng Sepon 8S – Đặc sản Quảng Trị

2.1.3. Phân tích sản phẩm

2.1.4. Phân tích khách hàng

2.1.5. Phân tích ma trận SWOT

2.1.6. Phân tích thị trường kinh doanh

2.2. Đánh giá các sàn thương mại điện tử hàng đầu Việt Nam

2.2.1. Sàn thương mại điện tử Lazada Việt Nam

2.2.2. Sàn thương mại điện tử Shopee Việt Nam

2.2.2.1. Tổng quan về Shopee Việt Nam
2.2.2.2. Ưu điểm và nhược điểm khi kinh doanh trên sàn TMĐT Shopee Việt Nam

2.2.3. Sàn thương mại điện tử Sendo

2.2.3.1. Tổng quan về sàn TMĐT Sendo
2.2.3.2. Ưu điểm và nhược điểm khi kinh doanh trên sàn TMĐT Sendo

2.2.4. Sàn thương mại điện tử Tiki

2.2.4.1. Tổng quan về sàn TMĐT Tiki
2.2.4.2. Ưu điểm và nhược điểm khi kinh doanh trên sàn TMĐT Tiki

2.3. So sánh và lựa chọn sàn thương mại điện tử phù hợp với cửa hàng

2.3.1. So sánh, đánh giá các sàn thương mại điện tử

2.3.1.1. Lượt truy cập website/tháng
2.3.1.2. Sự đa dạng hàng hóa của sàn
2.3.1.3. Chất lượng hàng hóa
2.3.1.4. Mức phí hoa hồng phải trả
2.3.1.5. Chất lượng dịch vụ, chăm sóc người bán hàng
2.3.1.6. Chương trình khuyến mãi cho khách hàng
2.3.1.7. Tính bảo mật thông tin

2.3.2. Lựa chọn sàn thương mại điện tử phù hợp với cửa hàng

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG KẾ HOẠCH KINH DOANH TRÊN SÀN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ SHOPEE

3.1. Kế hoạch về sản phẩm

3.2. Kế hoạch Marketing

3.2.1. Marketing trên Shopee

3.3. Kế hoạch nhân sự

3.3.1. Tổ chức nhân sự

3.3.2. Chính sách quản lý nhân sự

3.4. Kế hoạch tài chính

3.4.1. Dự kiến chi phí

3.4.2. Dự kiến doanh thu

3.5. Những rủi ro có thể gặp phải

3.5.1. Những rủi ro có thể gặp phải

3.5.2. Biện pháp phòng ngừa rủi ro

III. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

III.1. Đối với Cơ quan Quản lý Nhà nước

III.2. Đối với Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam

III.3. Đối với doanh nghiệp

III.4. Đối với Trường Đại học Kinh tế Huế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cửa Hàng Sepon 8S Và Nhu Cầu Phát Triển TMĐT

Cửa hàng Sepon 8S là một đơn vị kinh doanh chuyên về đặc sản Quảng Trị thuộc Công ty cổ phần Tổng công ty Thương mại Quảng Trị. Với việc phát triển thương mại điện tử hiện nay, việc xây dựng kế hoạch bán hàng online trở nên vô cùng cấp thiết. Sàn thương mại điện tử không chỉ giúp cửa hàng tiếp cận khách hàng rộng hơn mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nhu cầu của người tiêu dùng về mua sắm trực tuyến ngày càng tăng cao, đặc biệt là với các sản phẩm đặc sản địa phương. Đây là cơ hội lớn để Sepon 8S mở rộng thị trường, tăng doanh số bán hàng và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trong lĩnh vực kinh doanh trực tuyến.

1.1. Vị Trí Và Vai Trò Của Cửa Hàng Sepon 8S

Sepon 8S là cửa hàng bán đặc sản Quảng Trị nằm trong hệ thống Tổng công ty Thương mại Quảng Trị. Cửa hàng chuyên cung cấp các sản phẩm đặc trưng như cá kho, nước mắm, mộc nhũ với chất lượng cao. Vai trò của cửa hàng là đưa sản phẩm địa phương đến tay người tiêu dùng trên toàn quốc thông qua kênh bán hàng đa chiều.

1.2. Thách Thức Và Cơ Hội Phát Triển

Thách thức chính là cạnh tranh từ các shop online khác bán đặc sản nông sản. Cơ hội lớn nằm ở sự phát triển của thị trường thương mại điện tử Việt Nam, với lượng người dùng internet liên tục tăng. Bán hàng trực tuyến là cách tối ưu để Sepon 8S khẳng định thương hiệu.

II. Phân Tích Sản Phẩm Và Thị Trường Tiêu Thụ

Sepon 8S sở hữu một danh mục sản phẩm đa dạng và hấp dẫn gồm các đặc sản nông sản Quảng Trị chất lượng cao. Các sản phẩm chính bao gồm cá kho, nước mắm, mộc nhũ, khô cá và nhiều sản phẩm khác. Những sản phẩm này đều có giá trị dinh dưỡng caođược yêu thích trên toàn quốc. Thị trường tiêu thụ của sản phẩm đặc sản hiện nay rất lớn, đặc biệt là các khách hàng tìm kiếm sản phẩm authenticcó xuất xứ rõ ràng. Phân tích khách hàng tiềm năng cho thấy nhóm người trung niên, gia đình trẻ có khả năng chi trả và quan tâm đến chất lượng là những đối tượng mục tiêu chính. Bán hàng trực tuyến sẽ giúp Sepon 8S tiếp cận những khách hàng này hiệu quả hơn.

2.1. Đặc Điểm Sản Phẩm Và Lợi Thế Cạnh Tranh

Sản phẩm Sepon 8S có lợi thế về chất lượng do được sản xuất từ nguyên liệu địa phương Quảng Trị. Các đặc sản nông sản này có giá cạnh tranhhương vị đặc trưng khó có sản phẩm khác sánh bằng. Yếu tố xuất xứ rõ ràngchứng chỉ chất lượng là những điểm mạnh trong bán hàng online.

2.2. Phân Khúc Khách Hàng Và Nhu Cầu

Khách hàng mua sắm trực tuyến đặc sản thường là những người bận rộn, có thu nhập ổn địnhchú trọng chất lượng. Họ tìm kiếm sản phẩm đặc sản nông sản để tặng quà hoặc sử dụng gia đình. Nhu cầu mua hàng online của nhóm này rất cao, đặc biệt vào dịp lễ tết.

III. Lựa Chọn Sàn TMĐT Phù Hợp Và Chiến Lược Kinh Doanh

Để bán hàng trực tuyến hiệu quả, Sepon 8S cần lựa chọn sàn thương mại điện tử phù hợp. Các sàn TMĐT hàng đầu ở Việt Nam hiện nay là Lazada, Shopee, Sendo, Tiki. Mỗi sàn có ưu nhược điểm khác nhau về lượt truy cập, chính sách hoa hồng, dịch vụ hỗ trợ người bánchương trình khuyến mãi. Shopee được đánh giá là sàn TMĐT phù hợp nhất với Sepon 8S do có lượng khách truy cập lớn, phí hoa hồng hợp lýhỗ trợ bán hàng tốt. Chiến lược kinh doanh trên Shopee cần tập trung vào marketing hiệu quả, quản lý sản phẩm chuyên nghiệpchăm sóc khách hàng tốt. Việc xây dựng kế hoạch bán hàng chi tiết sẽ giúp Sepon 8S đạt doanh thu caophát triển bền vững.

3.1. Đánh Giá Các Sàn TMĐT Chính

Shopeelượt truy cập cao nhất, mức phí hợp lýchương trình khuyến mãi đa dạng. Lazada phù hợp cho sản phẩm cao cấp. Sendo tốt cho bán hàng địa phương. Tiki chuyên về sách và hàng tiêu dùng. Để bán đặc sản nông sản, Shopee là lựa chọn tối ưu nhất.

3.2. Kế Hoạch Marketing Trên Shopee

Marketing trên Shopee cần bao gồm tối ưu hóa sản phẩm, chạy quảng cáo hiệu quả, tham gia khuyến mãi sànxây dựng đánh giá tích cực. Kế hoạch marketing cần lập ngân sách quảng cáo, xác định từ khóa SEOtheo dõi hiệu suất bán hàng thường xuyên.

IV. Kế Hoạch Tài Chính Và Đánh Giá Tính Khả Thi

Kế hoạch kinh doanh trực tuyến của Sepon 8S cần có dự kiến chi phí rõ ràng và dự báo doanh thu hợp lý. Chi phí chính bao gồm phí hoa hồng sàn (khoảng 5-10%), chi phí vận chuyển, chi phí quảng cáo, chi phí nhân sự quản lý shop. Doanh thu dự kiến phụ thuộc vào số sản phẩm bán, giá bántỷ lệ chuyển đổi khách hàng. Với kế hoạch bán hàng khoa học, Sepon 8S có thể tăng doanh số 20-30% trong 6 tháng đầu. Phân tích rủi ro cần xem xét những vấn đề có thể gặp như tình huống vận chuyển, chất lượng sản phẩm, cạnh tranh giá cả. Biện pháp phòng ngừa rủi ro bao gồm kiểm soát chất lượng, đa dạng hóa sản phẩmxây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.

4.1. Dự Kiến Chi Phí Và Doanh Thu

Chi phí khởi động bao gồm thiết lập shop (khoảng 5 triệu), quảng cáo ban đầu (10-20 triệu), chi phí nhân sự (10-15 triệu/tháng). Doanh thu dự kiến tháng đầu 50-100 triệu, tăng dần đến 300-500 triệu/tháng sau 6 tháng. ROI dự kiến là 150-200% trong năm đầu.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Và Điều Chỉnh Chiến Lược

Những rủi ro gồm chất lượng sản phẩm, thời gian giao hàng, cạnh tranh giá. Biện pháp phòng chống: kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đối tác logistics uy tín, chiến lược pricing linh hoạt. Giám sát hiệu suất hàng tháng để điều chỉnh kế hoạch kịp thời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/12/2025
Tài liệu luận văn nghiên cứu đề xuất hoạt động bán hàng trực tuyến trên sàn thương mại điện tử cho cửa hàng sepon 8s

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về thương mại điện tử 1. Khái niệm Thương mại điện tử Thương mại điện tử là một trong những lĩnh vực kinh doanh mà khi mới ra đời mang nhiều tên gọi khác nhau do cách hiểu, như: “thương mại trực tuyến/thương mại tại tuyến”, “thương mại điều khiển học”, “kinh doanh điện tử”, “thương mại không có giấy tờ” … Theo thời gian và sự phát triển, thuật ngữ “thương mại điện tử” (electronic commerce) ra đời, trở thành quy ước chung và được đưa vào văn bản pháp luật quốc tế. Một số khái niệm TMĐT được định nghĩa bởi các tổ chức uy tín:  Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), “Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hóa thông qua mạng Internet”.

 Theo Ủy ban TMĐT của Tổ chức Hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC), “Thương mại điện tử liên quan đến các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các nhóm (cá nhân) mang tính điện tử chủ yếu thông qua các hệ thống có nền tảng dựa trên Internet”. Các kỹ thuật thông tin liên lạc có thể là email, EDI, Internet và Extranet có thể được dùng để hỗ trợ TMĐT.  Luật mẫu về Thương mại điện tử của Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại quốc tế (UNCITRAL): “Thương mại điện tử là việc trao đổi thông tin thương mại thông qua các phương ti”ện điện tử, không cần phải in ra giấy bất cứ công đoạn nào của toàn bộ quá trình giao dịch”. Thông tin ở đây được hiểu là bất cứ gì có thể truyền tải bằng kỹ thuật điện tử (số liệu, văn bản, đồ họa, hình ảnh, âm thanh,… được thiết kế bằng máy tính điện 5 Footer Page 15 of 21.

Header Page 16 of 21. Và thương mại được hiểu là mọi vấn đề nảy sinh từ mọi quan hệ mang tính chất thương mại dù có hay không có hợp đồng.  Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): “Thương mại điện tử là việc làm kinh doanh thông qua mạng Internet, bán những hàng hóa và dịch vụ có thể được phân phối không thông qua mạng hoặc những hàng hóa có thể mã hóa bằng kỹ thuật số và được phân phối thông qua mạng hoặc không thông qua mạng”.  Hiệp hội Thương mại điện tử (AEC): “TMĐT là làm kinh doanh có sử dụng các công cụ điện tử”.

Định nghĩa này rộng, coi hầu hết các hoạt động kinh doanh từ đơn giản như một cú điện thoại giao dịch đến những trao đổi thông tin EDI phức tạp đều là TMĐT.  Theo Ủy ban Châu Âu: “Thương mại điện tử được hiểu là việc thực hiện hoạt động kinh doanh qua các phương tiện điện tử. Nó bao gồm TMĐT gián tiếp (trao đổi hàng hóa hữu hình) và TMĐT trực tiếp (trao đổi hàng hóa vô hình)”.  Liên hiệp quốc (UN/UNO): đưa ra định nghĩa đầy đủ nhất để các nước có thể tham khảo làm chuẩn, tạo cơ sở xây dựng chiến lược phát triển TMĐT phù hợp:  Phản ánh các bước TMĐT theo chiều ngang: “TMĐT là việc thực hiện toàn bộ hoạt động kinh doanh bao gồm marketing, bán hàng, phân phối và thanh toán thông qua các phương tiện điện tử”.

 Phản ánh góc độ quản lý Nhà nước theo chiều dọc: “TMĐT bao gồm: + Cơ sở hạ tầng cho sự phát triển TMĐT + Thông điệp + Các quy tắc cơ bản (Luật) + Các quy tắc riêng trong từng lĩnh vực (Nghị định) + Các ứng dụng (phần mềm)”. Nhìn chung, TMĐT chỉ xảy ra trong môi trường kinh doanh Internet và các phương tiện điện tử giữa các nhóm (cá nhân) với nhau thông qua các công cụ, kỹ thuật và công nghệ điện tử. Từ các định nghĩa trên, có thể hiểu khái niệm TMĐT cơ bản như sau: “Thương mại điện tử - Electronic Commerce, là việc thực hiện các hoạt động thương mại dựa 6 Footer Page 16 of 21. Header Page 17 of 21.

trên các công cụ điện tử, đặc biệt là Internet và World Wide Web” (Dương Tố Dung, 2005, tr. Lịch sử hình thành Thương mại điện tử Về nguồn gốc, TMĐT bắt đầu vào những năm 60, khi dữ liệu được trao đổi lần đầu tiên bằng điện tử, tiền thân của sự hình thành nên TMĐT bắt đầu với EFT (Electronic Fund Transfer: chuyển tiền điện tử) giữa các tổ chức, tiếp theo là EDI (Electronic Data Interchange: trao đổi dữ liệu điện tử) – công nghệ được sử dụng để chuyển tài liệu, sao chép dữ liệu giữa các doanh nghiệp lớn. Cả hai công nghệ này đều được giới thiệu vào những năm 1970, với việc sử dụng các công nghệ như EDI và EFT, TMĐT được xem là một điều kiện thuận lợi cho các giao dịch được thực hiện nhằm phục vụ cho các hoạt động mua bán diễn ra trên thị trường. Trong những năm 90, TMĐT bao gồm các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), khai phá dữ liệu và kho dữ liệu.

Tim Berners – Lee đã phát minh ra World Wide Web và chuyển mạng thông tin liên lạc thành một mạng lưới được trải dài toàn cầu gọi là Internet, nhờ vào hệ thống mạng thông tin ngày càng được cải thiện mà các doanh nghiệp đã không ngừng cố gắng, đưa các loại hình thức kinh doanh mới vào hoạt động nhằm đem lại hiệu quả tốt nhất. Ở Việt Nam, Internet đã được giới thiệu vào năm 1997 và trở nên phổ biến vào năm 2000. Khái niệm TMĐT còn xa lạ và không quen thuộc với nhiều người trong những năm 2000 đến 2003. Kể từ năm 2004, TMĐT đân trở nên phổ biến hơn và người dùng đã có những bước tiếp cận dễ dàng hơn.

Đến năm 2006, với những bước nhảy vọt, ngày càng phát triển về TMĐT, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng. Đặc điểm của Thương mại điện tử So với các hoạt dộng thương mại truyền thống, TMĐT có một số điểm khác biệt cơ bản như sau:  Các bên thực hiện giao dịch trong TMĐT không cần liên hệ, gặp mặt, tiếp xúc trực tiếp với nhau và không cần phải biết nhau từ trước mà được thực hiện thông qua mạng. 7 Footer Page 17 of 21. Header Page 18 of 21.

Trong thương mại truyền thống, các bên giao dịch cần phải gặp mặt, trao đổi thông tin trực tiếp với nhau thông qua các loại văn bản trên giấy, nhưng TMĐT hình thức giao dịch được trao đổi ngay trên hệ thống mạng internet. TMĐT cho phép mọi người trên toàn thế giới cùng tham gia, từ các vùng sâu vùng xa đến các khu vực đô thị lớn, tạo điều kiện cho phép tất cả mọi người ở khắp nơi đều có cơ hội bình đẳng tham gia vào thị trường giao dịch toàn cầu và không đòi hỏi nhất thiết phải có mối quan hệ với nhau nào. Bất kể ở đâu mọi người đều có thể áp dụng phương pháp TMĐT vào hoạt động kinh doanh của mình nhằm tối đa hóa công việc một cách tốt nhất. TMĐT là việc kinh doanh trên các phương tiện thiết bị điện tử nên nó sẽ chịu ảnh hưởng trước sự thay đổi công nghệ.

Công nghệ càng phát triển, việc kinh doanh càng có lợi thế hơn, vấn đề cập nhật thông tin cho các bên sẽ nhanh hơn.  TMĐT được thực hiện trong một thị trường không có biên giới (thị trường thống nhất toàn cầu). Không giống như thương mại truyền thống được thực hiện trong khuôn khổ của biên giới, TMĐT trực tiếp tác động tới môi trường cạnh tranh toàn cầu. TMĐT càng phát triển, thì máy tính cá nhân càng trở thành cửa sổ cho doanh nghiệp hướng ra thị trường trên khắp thế giới có hiệu quả.

 Không thể hiện các văn bản giao dịch trên giấy, mà có thể thực hiện ngay trên giao dịch hệ thống của mình. Trong TMĐT, giao dịch được tiến hành nhanh nhất, hiệu quả nhất, tận dụng được tối đa mọi nguồn lực, và các giao dịch được tiến hành trên hệ thống nên không bị ảnh hưởng bởi khoảng cách địa lý, không phân biệt nhà cung cấp là lớn hay nhỏ.  Trong hoạt động giao dịch TMĐT đều có sự tham gia ít nhất của ba chủ thể, một trong số đó có một bên không thể thiếu được là người cung cấp dịch vụ mạng, các cơ quan chứng thực. Trong TMĐT, ngoài các đối tượng tham gia vào các quan hệ giao dịch giống như giao dịch thương mại truyền thống là bên mua và bên bán, đã xuất hiện một bên thứ ba đó là nhà cung cấp dịch vụ mạng, các cơ quan chứng thực…họ là những người tạo môi trường cho các giao dịch TMĐT.

Các nhà cung cấp dịch vụ mạng và 8 Footer Page 18 of 21. Header Page 19 of 21. cơ quan thẩm định có trách nhiệm truyền và lưu giữ các thông tin giữa các bên tham gia giao dịch TMĐT và đồng thời họ cũng xác nhận độ tin cậy của các thông tin trong giao dịch TMĐT.  Đối với thương mại truyền thống thì mạng lưới thông tin chỉ là phương tiện để trao đổi dữ liệu, trong khi đối với TMĐT thì mạng lưới thông tin chính là thị trường.

Thông qua TMĐT, nhiều loại hình kinh doanh mới được hình thành. Các trang web khá phổ biến hiện nay như Google đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin trực tuyến. Người tiêu dùng đã bắt đầu mua một số loại hàng trực tuyến mà trước đây được coi là khó bán trên mạng. Nhiều người sẵn sàng trả nhiều tiền hơn một chút so với đi đến cửa hàng để thực hiện quá trình mua hàng.

Các chủ cửa hàng thông thường ngày nay cũng đang chạy đua áp dụng cách bán hàng trực tuyến thông qua các trang web, các sàn thương mại điện tử, bằng cách đưa thông tin và hình ảnh sản phẩm lên website, lên các trang TMĐT để tiến tới khai thác mảng thị trường rộng lớn, nhằm nhanh chóng tiếp cận với khách hàng, đưa sản phẩm ra thị trường trong thời gian ngắn nhất, đồng thời tìm kiếm được nhiều nhà đầu tư, phục vụ nhu cầu mở rộng thị trường.  Phụ thuộc vào công nghệ và trình độ CNTT của người sử dụng. TMĐT chỉ có thể được triển khai thực tế và một cách có hiệu quả khi có một cơ sở hạ tầng CNTT đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn và đủ kinh nghiệm từ người sử dụng, việc kinh doanh của mỗi người chỉ có thể đạt hiệu quả nếu họ có kiến thức và am hiểu vững mạnh về TMĐT, biết áp dụng vào thực tế để đạt kết quả tốt nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ