Đề tài tìm hiểu thực trạng công tác kế toán tại công ty tnhh th ơng mại dịch vụƣdu lịch ngôi sao việt

Nghiên cứu thực trạng công tác kế toán tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Du lịch Ngôi Sao Việt. Phân tích và đánh giá chi tiết, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kế Toán - Kiểm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập Tiểu Luận Nhóm

2023

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. I. Cơ sở lý luận về kế toán hoạt động nhà hàng

1.1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh nhà hàng

1.1.1. Khái niệm kinh doanh nhà hàng

1.1.2. Đặc điểm kinh doanh của nhà hàng

1.2. Kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Nguyên tắc kế toán

1.2.3. Phương pháp kế toán

1.2.4. Tập hợp chi phí chế biến và tính giá thành

1.2.4.1. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621)
1.2.4.2. Chi phí nhân công trực tiếp (TK 622)
1.2.4.3. Chi phí sản xuất chung (TK 627)
1.2.4.4. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang

2. II. Thực trạng công tác kế toán tại CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ DU LỊCH NGÔI SAO VIỆT

2.1. Tổ chức công tác kế toán

2.1.1. Trách nhiệm và công việc của từng bộ phận

2.2. Chính sách kế toán

2.2.1. Cơ sở lập báo cáo tài chính

2.2.2. Phương pháp tính giá thành và doanh thu

2.3. Sổ sách kế toán

2.4. Chứng từ kế toán

2.5. Quy trình kế toán

2.5.1. Diễn giải quy trình kế toán

2.6. Đặc điểm kinh doanh của công ty

2.6.1. Những thông tin cơ bản về nhà hàng Thiên Ân

2.6.2. Đặc điểm của sản phẩm

2.6.3. Không gian và thiết kế

2.7. Thực tế công tác Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại nhà hàng

2.7.1. Phương pháp kế toán một số nghiệp vụ chủ yếu

2.7.2. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp – TK 621

2.7.3. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp – TK 622

2.7.4. Kế toán chi phí sản xuất chung – TK 627

2.7.5. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang – TK 154

2.8. Điểm khác biệt trong công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành phẩm, kế toán doanh thu, chi phí và tính kết quả kinh doanh của đơn vị thực tập so với doanh nghiệp sản xuất

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan thực trạng kế toán Công ty Ngôi Sao Việt

Việc nghiên cứu thực trạng công tác kế toán tại một doanh nghiệp cụ thể là nền tảng quan trọng cho mọi khóa luận tốt nghiệp kế toán hoặc báo cáo chuyên đề. Đối với Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Du lịch Ngôi Sao Việt, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực đặc thù, việc tổ chức hệ thống kế toán hiệu quả đóng vai trò then chốt trong quản lý và ra quyết định. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ cấu bộ máy kế toán trong doanh nghiệp, các chính sách và quy trình đang được áp dụng. Việc tìm hiểu này không chỉ giúp đánh giá mức độ tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam mà còn là cơ sở để nhận diện các cơ hội cải tiến. Một luận văn kế toán doanh nghiệp du lịch chất lượng cần bắt đầu từ việc mô tả chi tiết cách thức tổ chức công tác kế toán tại đơn vị, từ việc phân công nhiệm vụ cho từng kế toán viên đến quy trình luân chuyển chứng từ. Tại Ngôi Sao Việt, hệ thống này được xây dựng theo mô hình tập trung, đảm bảo tính nhất quán và kiểm soát chặt chẽ. Việc áp dụng công nghệ, cụ thể là phần mềm kế toán MISA, đã hỗ trợ đắc lực trong việc tự động hóa nhiều quy trình, giảm thiểu sai sót và cung cấp số liệu kịp thời cho ban lãnh đạo. Đây là một yếu tố quan trọng phản ánh sự chuyên nghiệp và nỗ lực hiện đại hóa của công ty trong bối cảnh cạnh tranh.

1.1. Giới thiệu về Công ty TNHH TMDV Du lịch Ngôi Sao Việt

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Du lịch Ngôi Sao Việt là một doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp các tour du lịch trong và ngoài nước, dịch vụ đặt phòng khách sạn, vé máy bay và các dịch vụ phụ trợ khác. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh dịch vụ du lịch đòi hỏi công tác kế toán phải linh hoạt, có khả năng bóc tách chi phí và doanh thu theo từng tour, từng dịch vụ một cách chính xác. Sản phẩm của công ty mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu thụ diễn ra gần như đồng thời, tạo ra những thách thức riêng trong việc ghi nhận và hạch toán kế toán.

1.2. Mô hình và đặc điểm tổ chức công tác kế toán tại công ty

Công ty Ngôi Sao Việt tổ chức bộ máy kế toán theo hình thức tập trung. Mọi hoạt động kế toán đều được thực hiện tại phòng kế toán trung tâm dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Kế toán trưởng. Cơ cấu này bao gồm các vị trí chuyên trách như: Kế toán tổng hợp, Kế toán công nợ, Kế toán thanh toán, và Kế toán thuế. Việc phân chia rõ ràng nhiệm vụ giúp nâng cao tính chuyên môn hóa và đảm bảo mỗi phần hành được thực hiện một cách hiệu quả. Kế toán trưởng chịu trách nhiệm chung trước Ban Giám đốc về toàn bộ số liệu tài chính, trong khi các kế toán viên thực hiện các nghiệp vụ cụ thể, góp phần tạo nên một hệ thống vận hành trôi chảy. Mô hình này đặc biệt phùged with phân tích hoạt động kế toán và lập báo cáo tổng hợp.

1.3. Chính sách kế toán và phần mềm kế toán MISA FAST áp dụng

Công ty áp dụng Chế độ Kế toán Doanh nghiệp Việt Nam ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Niên độ kế toán bắt đầu từ ngày 01/01 và kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm. Đơn vị tiền tệ sử dụng trong ghi chép là Việt Nam Đồng. Công ty kê khai và nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên. Đặc biệt, việc ứng dụng phần mềm kế toán MISA là một điểm nhấn quan trọng. Phần mềm này giúp tự động hóa quy trình từ nhập hệ thống chứng từ kế toán ban đầu đến việc ghi sổ sách kế toán và lập báo cáo tài chính công ty du lịch cuối kỳ. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường độ chính xác và minh bạch của thông tin kế toán.

II. Phân tích ưu và nhược điểm trong thực trạng kế toán hiện tại

Mọi hệ thống kế toán đều tồn tại những điểm mạnh và điểm yếu cần được nhận diện để cải tiến. Việc phân tích hoạt động kế toán tại Công ty Ngôi Sao Việt cho thấy nhiều ưu điểm và hạn chế của công tác kế toán cần được xem xét. Về ưu điểm, bộ máy kế toán được tổ chức khoa học, phân công nhiệm vụ rõ ràng, giúp quy trình xử lý công việc diễn ra suôn sẻ. Việc ứng dụng công nghệ thông qua phần mềm MISA là một bước tiến lớn, giúp chuẩn hóa quy trình và giảm tải áp lực cho nhân viên. Tuy nhiên, bên cạnh đó, thực trạng kế toán tại công ty vẫn còn một số hạn chế. Thách thức lớn nhất đối với một luận văn kế toán doanh nghiệp du lịch là việc bóc tách chi phí đặc thù. Việc tập hợp chi phí cho từng tour du lịch đôi khi còn gặp khó khăn, đặc biệt là các chi phí chung khó phân bổ. Quy trình kiểm soát và đối chiếu công nợ với các đối tác (khách sạn, hãng hàng không) đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến dòng tiền. Việc cập nhật các thay đổi trong chính sách thuế và chuẩn mực kế toán đôi khi chưa kịp thời. Đây là những vấn đề cốt lõi cần có giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán trong thời gian tới.

2.1. Đánh giá những ưu điểm của bộ máy kế toán doanh nghiệp

Ưu điểm nổi bật nhất trong tổ chức công tác kế toán tại Ngôi Sao Việt là cơ cấu phòng ban rõ ràng và chuyên môn hóa cao. Mỗi kế toán viên phụ trách một mảng cụ thể như kế toán tiền lương hay kế toán công nợ tại công ty dịch vụ, giúp họ nắm vững nghiệp vụ và xử lý công việc nhanh chóng. Hệ thống sổ sách kế toán và chứng từ được lưu trữ bài bản trên phần mềm MISA, thuận tiện cho việc tra cứu, kiểm tra và quyết toán thuế. Quy trình xét duyệt chi và thu được thực hiện nghiêm ngặt, góp phần hạn chế rủi ro thất thoát tài sản cho doanh nghiệp.

2.2. Nhận diện các hạn chế và thách thức trong hạch toán kế toán

Một trong những hạn chế chính là việc phân bổ chi phí gián tiếp (chi phí văn phòng, lương bộ phận quản lý) vào giá vốn của từng tour du lịch. Tiêu thức phân bổ hiện tại có thể chưa phản ánh chính xác nhất, dẫn đến việc xác định lợi nhuận gộp của từng sản phẩm dịch vụ chưa tối ưu. Bên cạnh đó, việc theo dõi công nợ phải thu từ các đại lý du lịch đôi khi còn chậm trễ. Hệ thống chứng từ kế toán từ các nhà cung cấp dịch vụ ở xa (khách sạn, nhà hàng ở tỉnh khác) thường gửi về không kịp thời, gây khó khăn cho việc hạch toán đúng kỳ. Đây là những điểm mà một báo cáo thực tập kế toán cần chỉ ra để đề xuất hướng khắc phục.

III. Phương pháp hạch toán kế toán chi phí tour du lịch chi tiết

Trong ngành du lịch, việc hạch toán chi phí chính xác là yếu tố sống còn để định giá tour và xác định lợi nhuận. Kế toán chi phí tour du lịch tại Công ty Ngôi Sao Việt được thực hiện bằng cách tập hợp chi phí theo từng đối tượng cụ thể là mỗi tour hoặc hợp đồng dịch vụ. Quy trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ và một hệ thống chứng từ kế toán đầy đủ, hợp lệ. Các khoản mục chi phí chính bao gồm chi phí trực tiếp (vé máy bay, phòng ở, ăn uống, vé tham quan), kế toán tiền lương cho hướng dẫn viên, và các chi phí sản xuất chung. Việc sử dụng các tài khoản chi phí như 621, 622, 627 theo Thông tư 200 được áp dụng một cách nhất quán. Sau khi tập hợp đầy đủ chi phí phát sinh, kế toán sẽ thực hiện bút toán kết chuyển sang tài khoản 154 (Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang) để tính giá thành dịch vụ. Việc hạch toán kế toán rõ ràng cho từng khoản mục giúp ban lãnh đạo dễ dàng phân tích hoạt động kế toán, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh giá bán hoặc cắt giảm chi phí không cần thiết, góp phần vào việc hoàn thiện công tác kế toán tổng thể.

3.1. Quy trình tập hợp chi phí trực tiếp cấu thành giá tour

Chi phí trực tiếp là những chi phí có thể xác định ngay cho từng tour du lịch. Các chi phí này bao gồm: chi phí vé vận chuyển (máy bay, tàu, xe), chi phí lưu trú tại khách sạn, chi phí ăn uống theo chương trình, vé tham quan, phí visa... Mỗi khoản chi này đều cần có hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Kế toán sẽ tập hợp các chứng từ này và hạch toán vào bên Nợ của Tài khoản 621, chi tiết cho từng mã tour. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và bộ phận điều hành tour để đảm bảo chứng từ được cung cấp đầy đủ và kịp thời.

3.2. Hạch toán chi phí nhân công trực tiếp hướng dẫn viên

Chi phí nhân công trực tiếp chủ yếu là tiền lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương của hướng dẫn viên du lịch. Việc kế toán tiền lương cho đối tượng này được tính dựa trên số ngày đi tour thực tế hoặc theo hợp đồng khoán. Các khoản này được hạch toán vào bên Nợ của Tài khoản 622, chi tiết cho từng tour mà hướng dẫn viên đó phụ trách. Bảng chấm công, bảng thanh toán lương là những chứng từ gốc quan trọng cho phần hành này, là cơ sở để ghi nhận chi phí một cách hợp lý và hợp lệ.

3.3. Tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung trong ngành du lịch

Chi phí sản xuất chung (TK 627) bao gồm các chi phí phát sinh tại bộ phận điều hành tour nhưng không thể tính trực tiếp cho từng tour. Các chi phí này gồm: lương nhân viên điều hành, chi phí văn phòng phẩm, điện, nước, điện thoại, khấu hao tài sản cố định của bộ phận... Cuối kỳ, kế toán sẽ tổng hợp toàn bộ chi phí này và tiến hành phân bổ cho các tour đã hoàn thành trong kỳ. Tiêu thức phân bổ có thể dựa trên doanh thu hoặc chi phí trực tiếp của từng tour. Đây là bước phức tạp trong kế toán chi phí tour du lịch và cần được lựa chọn tiêu thức phù hợp nhất.

IV. Bí quyết ghi nhận kế toán doanh thu dịch vụ du lịch chính xác

Ghi nhận doanh thu là một trong những phần hành quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo tài chính công ty du lịch. Tại Ngôi Sao Việt, kế toán doanh thu dịch vụ du lịch tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc ghi nhận doanh thu theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam. Doanh thu chỉ được ghi nhận khi dịch vụ đã được hoàn thành, tức là tour du lịch đã kết thúc. Trường hợp khách hàng thanh toán trước, khoản tiền này sẽ được ghi nhận vào tài khoản "Người mua trả tiền trước" (TK 131) hoặc "Doanh thu chưa thực hiện" (TK 3387) và chỉ được kết chuyển sang doanh thu (TK 511) khi dịch vụ đã hoàn tất. Bên cạnh doanh thu từ bán tour, công ty còn có doanh thu từ hoa hồng bán vé máy bay, đặt phòng. Việc theo dõi và đối chiếu kế toán công nợ tại công ty dịch vụ với khách hàng và đại lý là công việc thường xuyên. Quá trình này giúp đảm bảo doanh thu được ghi nhận đầy đủ, chính xác và đúng kỳ, là nền tảng cho việc hoàn thiện công tác kế toán và phản ánh trung thực kết quả kinh doanh.

4.1. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực kế toán

Theo quy định tại Điều 78 Thông tư 200/2014/TT-BTC, doanh thu cung cấp dịch vụ được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện: doanh thu được xác định tương đối chắc chắn, doanh nghiệp đã hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế, và xác định được phần công việc đã hoàn thành. Đối với dịch vụ du lịch, thời điểm hoàn thành thường được xác định là ngày kết thúc tour. Mọi khoản thu trước đều được quản lý chặt chẽ và chưa được ghi nhận là doanh thu của kỳ.

4.2. Quy trình kế toán công nợ và các khoản phải thu khách hàng

Quản lý công nợ là một nghiệp vụ cốt lõi. Khi xuất hóa đơn bán tour cho khách hàng hoặc đại lý, kế toán ghi nhận một khoản phải thu. Quy trình theo dõi kế toán công nợ tại công ty dịch vụ bao gồm: lập bảng tổng hợp công nợ phải thu, gửi thư xác nhận công nợ định kỳ, và đôn đốc thu hồi nợ đúng hạn. Việc đối chiếu công nợ thường xuyên giúp phát hiện sớm các chênh lệch và xử lý kịp thời, đảm bảo dòng tiền cho hoạt động của doanh nghiệp.

4.3. Hạch toán và kê khai kế toán thuế GTGT đầu ra đầu vào

Là doanh nghiệp nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, công tác kế toán thuế GTGT được thực hiện cẩn thận. Thuế GTGT đầu ra được ghi nhận trên các hóa đơn dịch vụ bán ra. Thuế GTGT đầu vào được tập hợp từ các hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ phục vụ cho hoạt động kinh doanh. Hàng tháng hoặc hàng quý, kế toán viên sẽ lập Tờ khai thuế GTGT, thực hiện đối chiếu số liệu giữa sổ sách và tờ khai, sau đó tiến hành nộp thuế cho cơ quan nhà nước. Việc hạch toán và kê khai chính xác giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật về thuế.

V. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại Ngôi Sao Việt

Dựa trên phân tích hoạt động kế toán, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán là mục tiêu cuối cùng của một đề tài nghiên cứu. Để hoàn thiện công tác kế toán tại Công ty Ngôi Sao Việt, một số giải pháp khả thi cần được xem xét. Thứ nhất, cần xây dựng một tiêu thức phân bổ chi phí chung khoa học hơn, có thể dựa trên số ngày tour hoặc định mức chi phí cho từng loại tour để giá thành được tính toán chính xác hơn. Thứ hai, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để tự động hóa quy trình đối chiếu công nợ với nhà cung cấp và khách hàng, giảm thiểu sai sót và chậm trễ. Thứ ba, cần tổ chức các buổi đào tạo, cập nhật kiến thức thường xuyên cho đội ngũ kế toán về các thay đổi trong chính sách thuế và chuẩn mực kế toán. Việc tối ưu hóa hệ thống chứng từ kế toán và quy trình luân chuyển chứng từ giữa các bộ phận cũng là một yếu tố quan trọng. Những giải pháp này khi được áp dụng sẽ giúp bộ máy kế toán hoạt động hiệu quả hơn, cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy cho quản trị doanh nghiệp.

5.1. Tối ưu hóa hệ thống chứng từ và quy trình luân chuyển sổ sách

Cần xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ điện tử giữa bộ phận điều hành và bộ phận kế toán. Việc sử dụng các công cụ quản lý công việc hoặc tính năng trên phần mềm kế toán MISA để theo dõi tình trạng chứng từ sẽ giúp giảm thiểu tình trạng thất lạc hoặc chậm trễ. Việc chuẩn hóa mẫu biểu và yêu cầu về tính hợp lệ của hệ thống chứng từ kế toán ngay từ đầu sẽ giúp công tác hạch toán kế toán sau này diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.

5.2. Xây dựng tiêu thức phân bổ chi phí chung khoa học hơn

Thay vì chỉ dựa vào doanh thu, công ty có thể nghiên cứu xây dựng một hệ thống phân bổ chi phí kết hợp nhiều tiêu thức. Ví dụ, chi phí thuê văn phòng có thể phân bổ theo số lượng nhân viên điều hành, chi phí marketing có thể phân bổ theo doanh thu dự kiến của từng dòng sản phẩm tour. Một hệ thống phân bổ hợp lý sẽ giúp phân tích hoạt động kế toán sâu hơn, đánh giá đúng hiệu quả kinh doanh của từng mảng dịch vụ, là cơ sở cho các quyết định chiến lược.

5.3. Nâng cao năng lực đội ngũ và ứng dụng báo cáo quản trị

Công ty nên đầu tư vào các khóa đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kế toán, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng phân tích dữ liệu. Thay vì chỉ dừng lại ở việc lập báo cáo tài chính công ty du lịch theo quy định, phòng kế toán cần xây dựng các báo cáo quản trị linh hoạt, chẳng hạn như báo cáo phân tích lợi nhuận theo từng tour, báo cáo phân tích điểm hòa vốn, báo cáo dòng tiền... Những báo cáo này cung cấp thông tin giá trị, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn, thực sự là một giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Đề tài tìm hiểu thực trạng công tác kế toán tại công ty tnhh th ơng mại dịch vụƣdu lịch ngôi sao việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1 I. Cơ sở lý luận về kế toán hoạt động nhà hàng 1. Đặc điểm hoạt động kinh doanh nhà hàng 1. Khái niệm kinh doanh nhà hàng Kinh doanh nhà hàng là việc thực hiện một, một số, hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất, cung ứng đến tiêu thụ dịch vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung khác trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi.

Đặc điểm kinh doanh của nhà hàng Kinh doanh nhà hàng là lĩnh vực kinh doanh dịch vụ, theo các yếu tố tạo nên sản phẩm dịch vụ thì kinh doanh nhà hàng có những đặc điểm sau: - Đặc điểm về sản phẩm: + Sản phẩm ăn uống của nhà hàng bao gồm hai nhóm là sản phẩm tự chế và hàng chuyên bán. + Các sản phẩm về cơ bản bao gồm các tính năng hữu hình và vô hình ▪ Thứ nhất, các đặc điểm hữu hình hoặc vật lý của nó bao gồm chất lượng của thực phẩm và đồ uống được sản xuất và phục vụ, cách trang trí nhà hàng, cách sắp xếp bàn, thiết kế thực đơn, kích cỡ phần,. ▪ Thứ hai, các đặc điểm vô hình của sản phẩm là những đặc điểm thỏa mãn “cảm xúc” của khách hàng, không khí của nhà hàng, hình ảnh mà nó muốn khắc họa và thái độ của nhân viên phục vụ. ▪ Đối với khách hàng, sản phẩm của bạn là tất cả các tính năng và lợi ích mà họ có thể nhận được khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ của bạn.

- Đặc điểm về khách hàng: Khách hàng của nhà hàng là yếu tố cấu thành không thể thiếu trong hệ thống cung ứng dịch vụ của nhà hàng. Khách hàng của nhà hàng rất đa dạng, đa dạng về đối tượng khách, đa dạng về nhu cầu của từng đối tượng khách, về tuổi tác, về khẩu vị, phong tục tập quán, về sở thích và thói quen trong ăn uống. Hơn nữa, nhu cầu khách đến với nhà hàng đòi hỏi ở bậc cao hơn đó là nhu cầu về tinh thần. 2 - Đặc điểm về lao động: Lao động trong nhà hàng chủ yếu là lao động sống phục vụ trực tiếp khách hàng, yêu cầu phải có sức khỏe tốt, có trình độ chuyên môn,hơn nữa yêu cầu về trình độ chuyên môn ngày càng cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng và phong phú của khách hàng đồng thời thường xuyên nâng cao kiến thức, sự hiểu biết, nâng cao kỹ năng giao tiếp, nắm bắt nhanh, hiểu tâm lý khách hàng.

Cơ cấu lao động trong nhà hàng rất đa dạng, mức độ chuyên môn hóa của các bộ phận chính rất cao từ đội ngũ cán bộ quản lý đến các nhân viên trong nhà hàng. - Đặc điểm về cơ sở vật chất kỹ thuật: Cơ sở vật chất kỹ thuật của nhà hàng rất đa dạng, từ bình dân đến cao cấp. Tùy theo mục đích kinh doanh và khách hàng mục tiêu để tạo lập cơ sở vật chất cho nhà hàng. Các nhà hàng phải tạo ra sự tiện lợi trong quá trình sản xuất và phục vụ nhằm đảm bảo điều kiện vệ sinh, an toàn, thuận tiện cho quá trình chế biến sản phẩm và phục vụ khách hàng.

Kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm 2. Khái niệm Chi phí sản xuất là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa, và các chi phí bằng tiền khác mà doanh nghiệp đã chi ra để tiến hành sản xuất, chế tạo sản phẩm hoặc thực hiện cung cấp lao vụ, dịch vụ trong một kỳ nhất định. Giá thành của sản phẩm là biểu hiện bằng tiền toàn bộ những hao phí về lao động sống và lao động vật hoá có liên quan đến khối lượng công tác, sản phẩm và dịch vụ đã hoàn thành trong kỳ. Tất cả các khoản chi phí phát sinh bao gồm: phát sinh trong kỳ, kỳ trước chuyển sang và các khoản chi phí trước có liên quan đến khối lượng của sản phẩm, dịch vụ đã hoàn thành trong kỳ sẽ tạo nên chỉ tiêu giá thành sản phẩm.

Nguyên tắc kế toán - Nguyên tắc kế toán tiền được quy định điều 11 Thông tư 200/2014/TT-BTC. - Nguyên tắc kế toán các khoản phải thu được quy định theo điều 17 Thông tư 200/2014/TT-BTC. - Nguyên tắc kế toán hàng tồn kho được quy định theo điều 23 Thông tư 200/2014/TT- BTC. - Nguyên tắc kế toán TSCĐ được quy định theo điều 34 Thông tư 200/2014/TT-BTC & điều 30 Thông tư 133/2016/TT-BTC.

- Nguyên tắc kế toán vốn chủ sở hữu được quy định theo điều 50 Thông tư 133/2016/TT- BTC. - Nguyên tắc ghi nhận doanh thu được quy định tại điều 56 Thông tư 133/2016/TT BTC và điều 78 Thông tư 200/2014/TT-BTC. - Cuối kỳ phân bổ chi phí thu mua cho hàng hóa bán ra theo tiêu thức phù hợp. Phương pháp kế toán - Kế toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên - Tài sản cố định được trích khấu hao theo phương pháp đường thẳng - Kinh doanh nhà hàng nhà hàng không có sản phẩm dở dang cuối kỳ ( SPDDCK) nên toàn bộ chi phí được tính vào giá thành chế biến sản phẩm.

- Giá thành của sản phẩm chế biến thường được tính theo phương pháp định mức: Tổng tiêu thụ từng món = Tổng tiêu thụ Tổng định mức*Tổng định mức từng món 2. Tập hợp chi phí chế biến và tính giá thành 2.1 Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621) Là chi phí nguyên vật liệu chính và nguyên vật liệu phụ để tạo ra món ăn như: Bún, mì, gạo, tôm, rau xanh, muối, đường,. Chi phí nhân công trực tiếp (TK 622) Là chi phí về tiền lương và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN) của nhân viên trực tiếp tạo ra món ăn như đầu bếp, phụ bếp. Document continues below Discover more from: Kế toán tài chính KTTC1 Trường Đại học… 713 documents Go to course TRẮC NGHIỆM KTTC1 100% (11) 54 Bai tap KTTC1 -.

Chi phí sản xuất chung (TK 627) Chi phí sản xuất chung bao gồm: - Chi phí nhân viên quản lý: Tiền lương và các khoản trích theo lương của nhân viên quản lý bộ phận bếp. - Chi phí vật liệu: Chi phí nhiên liệu nấu,. - Chi phí công cụ dụng cụ: Bếp, nồi,. - Chi phí khấu hao TSCĐ.

- Chi phí dịch vụ mua ngoài: Điện, nước,. - Chi phí khác bằng tiền. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 7 II. Thực trạng công tác kế toán tại CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ DU LỊCH NGÔI SAO VIỆT 1.

Tổ chức công tác kế toán Cũng như các doanh nghiệp kinh doanh khác, nhà hàng cũng cần có kế toán để hạch toán và ghi sổ. Tổ chức theo hình thức tập trung và được chia thành các bộ phận sau: ❖ Trách nhiệm và công việc của từng bộ phận: Kế toán trưởng: Là người chịu trách nhiệm trực tiếp với Ban giám đốc của công ty và cơ quan nhà nước về mặt số liệu hay hình thức báo cáo kế toán. Có quyền phân công nhiệm vụ cho từng kế toán viên thuộc phòng kế toán. 8 Kế toán tổng hợp: Là người tổng hợp các báo cáo của kế toán viên, tập hợp chi phí để tính giá thành sản phẩm, tổng hợp doanh thu bán hàng và xác định kết quả kinh doanh… Dưới mỗi báo cáo đều có chữ ký của kế toán tổng hợp.

Kế toán tiền: Theo dõi tiền mặt VNĐ, tiền gửi ngân hàng, Theo dõi số dư tiền tại quỹ, Kiểm kê quỹ hàng tháng, Theo dõi và báo cáo thu – chi tiền, Báo cáo luân chuyển tiền tệ , In các bảng kê chứng từ hàng tháng giao cho bộ phận quản lý chứng từ Kế toán doanh thu: Theo dõi ấn chỉ, hóa đơn chứng từ, theo dõi công nợ, báo cáo thuế, báo cáo tổng hợp các hợp đồng đã ký, báo cáo tổng hợp doanh thu, kê khai các khoản chênh lệch, hoa hồng hoặc chiết khấu cho khách hàng, đối chiếu công nợ, xử lý các hợp đồng kinh tế phát sinh. Kế toán thu mua: Điều phối hoạt động, lựa chọn nhà cung cấp tốt nhất; Hướng dẫn công tác mua hàng, nhập hàng, cân đối với hạn mức tồn kho từng loại vật liệu; Kiểm tra chọn mẫu hàng tháng về giá cả và chất lượng; Thực hiện quy trình mua hàng theo quy định; Chịu trách nhiệm giao nhận hàng hóa đặt mua, ký xác nhận vào biên bản giao nhận hàng hóa; Cùng với kế toán công nợ kiểm tra, đối chiếu công nợ phải trả cho nhà cung cấp Kế toán chi phí, giá thành: Theo dõi các khoản chi phí với định mức của kế hoạch chi phí, đề xuất các trường hợp vượt quá định mức; Phân tích biến động của các chi phí, đề xuất các biện pháp quản lý chi phí, tài sản; Kiểm tra, phân bổ các chi phí khấu hao và lương vào các trung tâm chi phí;. Kế toán thuế: Kiểm tra và báo cáo thuế GTGT đầu vào và đầu ra, báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn theo thời gian quy định; Quản lý và theo dõi các khoản phải nộp vào ngân sách nhà nước; Soạn thảo các công văn liên quan các vấn đề về thuế; Hỗ trợ kế toán trưởng trong việc hỗ trợ và giải trình với các cơ quan thuế Kế toán công nợ: Theo dõi hàng hóa mua vào theo từng mặt hàng, nhà cung cấp, hợp đồng; Theo dõi các khoản phải trả và thanh toán cho nhà cung cấp; Theo dõi các khoản phải thu 9 khách hàng; Cập nhật các chứng từ bù trừ công nợ; Kết hợp với các kế toán bộ phận khác kiểm tra, đối chiếu công nợ phải trả cho các nhà cung cấp và phải thu khách hàng Thủ quỹ: Bảo quản và cất giữ tiền mặt của nhà hàng, đồng thời thu và chi tiền theo lệnh và các chứng từ kế toán. Chính sách kế toán ❖ Nhà hàng Thiên Ân sử dụng phương pháp kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ và sử dụng phương pháp kế toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, trong đó: Trị giá hàng tồn kho cuối kỳ = Trị giá hàng tồn kho đầu kỳ + Trị giá hàng tồn kho nhập trong kỳ - Trị giá hàng tồn kho xuất trong kỳ.

- Chứng từ sử dụng: Phiếu nhập kho, phiếu xuất kho, biên bản kiểm kê vật tư, hàng hoá. - Phương pháp tính giá trị hàng tồn kho: theo phương pháp Bình quân gia quyền - Phương pháp khấu hao TSCĐ: Tài sản cố định hữu hình được khấu hao theo phương pháp đường thẳng dựa trên thời gian hữu hình ước tính. - Phần mềm kế toán áp dụng: Misa ❖ Cơ sở lập báo cáo tài chính - Báo cáo tài chính được trình bày bằng đồng Việt Nam (VNĐ), theo nguyên tắc giá gốc và phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ