Đề tài: Thiết kế & Sử dụng Flashcard đa phương tiện dạy văn hóa Jrai lớp 4

Khám phá flashcard đa phương tiện hiệu quả trong dạy văn hóa Jrai lớp 4. Phương pháp sáng tạo giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức văn hóa dân tộc.

Chuyên ngành

Khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH SÁCH THÀNH VIÊN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIEU DO, HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. KHÁI NIỆM

1.2. Lợi ích của ứng dụng đa phương tiện trong dạy học

1.3. Đặc điểm về đồ dùng dân tộc Jrai. Đặc điểm tâm sinh lí lứa tuổi Tiểu học . Chương trình Giáo dục Pho thông 2018. Cơ sở te ti

1.4. Thực trạng day hoc

1.5. Thực trạng ứng dụng đa phương tiện. Thực trạng sử dụng học liệu điện tử.

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ SẢN PHẨM VÀ XÂY DỰNG KẾ HOẠCH BÀI DẠY TÍCH HỢP TRONG MÔN LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÍ

2.1. Mục tiêu, nguyên tắc thiết kế sản phẩm

2.2. Quy trình chọn lọc chủ đề và hình thức

2.3. Quy trình xác định các môn học tích hợp và thống kê chủ đề . Quy trình lựa chọn:từ khóa. Quy trình lựa chọn yếu tố đa phương tiện. Quy trình lựa chọn nội dung tiếng Nà. Quy trình thiết kế sản phẩm.

2.4. Căn cứ xây dựng kế hoạch bài day day học tích hợp. Quy trình xây dựng kế hoạch bai day day học tích hợp. Phân tích cụ thé nội dung của một kế hoạch bai day day học tích hợp. Nội dung kế hoạch bai day day học tích hợp chủ dé Địa danh, di tích lịch

2.5. Phân tích quy trình thực hiện và tác động của ké hoạch bài đạy đến học sinh Tiểu học

2.5.1. Ribas quat thige MSRM

2.6. Hình thức dạy học tại lớp

2.6.1. Ăn HH HH

2.6.2. IElinhi((HUCUTIROEI(GIIHHSLs

2.7. BS trey iis Av EN Bn

2.7.1. H1nähitBfGdav RoC tail pissic

2.7.2. Fite (HỨCG tự HOC tS

2.7.3. Bản hiện về tính môiicủa AB AB

KẾT CHƯƠNG

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cách dạy văn hóa Jrai lớp 4 Nhu cầu đổi mới cấp thiết

Bối cảnh giáo dục hiện đại đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp giảng dạy, đặc biệt với các nội dung mang tính đặc thù như văn hóa dân tộc. Theo định hướng của Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, việc dạy học không còn là truyền thụ kiến thức một chiều mà tập trung phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh. Trong đó, nội dung giáo dục địa phương lớp 4 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu và trân trọng các giá trị văn hóa khu vực. Đối với học sinh tại khu vực Tây Nguyên, việc tiếp cận văn hóa Jrai một cách sinh động, hấp dẫn là nền tảng để hình thành tình yêu quê hương và lòng tự hào dân tộc. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống như thuyết giảng, đọc chép thường tỏ ra kém hiệu quả, chưa đủ sức thu hút học sinh lứa tuổi tiểu học. Thực tế này đòi hỏi sự ra đời của các công cụ và phương pháp dạy học tích cực mới, có khả năng biến những kiến thức trừu tượng về phong tục tập quán người Jrai thành những trải nghiệm học tập đáng nhớ. Việc áp dụng công nghệ, cụ thể là các học liệu điện tử tương tác, được xem là một hướng đi đầy hứa hẹn. Sáng kiến về Flashcard đa phương tiện: Dạy văn hóa Jrai lớp 4 ra đời chính để giải quyết bài toán này, mang đến một công cụ trực quan, đa giác quan, giúp học sinh không chỉ "học" về văn hóa mà còn "cảm nhận" và "tương tác" với nó.

1.1. Yêu cầu từ Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018

Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 chuyển dịch trọng tâm từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Theo Quyết định số 404/QĐ-TTg, chương trình nhấn mạnh việc “lồng ghép, kết hợp những nội dung liên quan với nhau ở mức độ hợp lý để tạo thành các môn học tích hợp”. Điều này đòi hỏi giáo viên phải xây dựng các bài học gắn liền thực tiễn, giúp học sinh vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết vấn đề. Môn Lịch sử và Địa lí lớp 4 không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin về các vùng miền mà còn khuyến khích học sinh khám phá bản sắc văn hóa Tây Nguyên, trong đó có dân tộc Jrai. Do đó, các tài liệu giảng dạy cần được thiết kế theo hướng mở, tạo cơ hội cho học sinh tham gia vào hoạt động trải nghiệm sáng tạo, thay vì chỉ tiếp thu thụ động.

1.2. Tầm quan trọng của giáo dục địa phương về dân tộc Jrai

Việc dạy và học về văn hóa các dân tộc thiểu số là chủ trương lớn nhằm bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam. Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội. Dân tộc Jrai là cộng đồng có dân số đông nhất tại Tây Nguyên (khoảng 506.372 người theo thống kê 2019), với một nền văn hóa vô cùng đặc sắc từ ngôn ngữ, trang phục đến lễ hội. Việc đưa văn hóa Jrai vào chương trình giáo dục địa phương lớp 4 không chỉ giúp học sinh người Jrai thêm yêu mến tiếng mẹ đẻ và cội nguồn, mà còn giúp học sinh các dân tộc khác hiểu và tôn trọng sự đa dạng văn hóa. Đây là nền tảng cốt lõi để xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc vững mạnh.

II. Thách thức dạy văn hóa Jrai lớp 4 Vấn đề cần giải quyết

Mặc dù tầm quan trọng của việc dạy văn hóa Jrai đã được xác định, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ sự hạn chế của các phương pháp giảng dạy truyền thống. Các tiết học Lịch sử và Địa lí thường bị nhận định là khô khan, nặng về ghi nhớ sự kiện, số liệu, khiến học sinh, đặc biệt là lứa tuổi cuối cấp tiểu học, dễ mất tập trung và hứng thú. Đặc điểm tâm sinh lí của học sinh giai đoạn này cho thấy các em có trí nhớ trực quan hình ảnh phát triển mạnh và bị thu hút bởi những yếu tố mới lạ, sinh động. Do đó, việc chỉ sử dụng sách giáo khoa và lời giảng là chưa đủ để truyền tải cái hồn của văn hóa Jrai. Thêm vào đó, giáo viên cũng gặp không ít khó khăn. Kết quả khảo sát từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Bé và Bùi Khắc Toàn (2021) cho thấy, nhiều giáo viên thiếu hụt các tài liệu giảng dạy trực quan, sinh động và các học liệu điện tử chuyên biệt về văn hóa dân tộc. Họ phải tốn nhiều thời gian tự tìm kiếm, thiết kế bài giảng, trong khi quỹ thời gian trên lớp có hạn. Điều này dẫn đến tình trạng nội dung giáo dục địa phương đôi khi bị dạy lướt qua, chưa đủ sâu để tạo ấn tượng cho học sinh.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống với trẻ

Tư duy của học sinh lớp 4 đang trong giai đoạn chuyển từ trực quan sinh động sang tư duy trừu tượng. Tuy nhiên, các em vẫn tiếp thu hiệu quả nhất thông qua quan sát, tương tác và trải nghiệm. Các phương pháp truyền thống như thuyết trình, đọc - chép khiến các em phải ghi nhớ một lượng lớn thông tin về các khái niệm xa lạ như nhà rông, lễ hội Pơ Thi, hay các nhạc cụ dân tộc Jrai mà không có hình ảnh trực quan sinh động đi kèm. Điều này tạo ra áp lực ghi nhớ, làm giảm sự hứng thú và khả năng tiếp thu của học sinh. Theo nghiên cứu, "học sinh sẽ gặp khó khăn và lúng túng khi đối mặt cũng như giải thích các tình huống thực tiễn" nếu kiến thức chỉ được học một cách rời rạc.

2.2. Khó khăn cho giáo viên khi thiếu tài liệu giảng dạy

Nghiên cứu chỉ ra rằng một trong những khó khăn lớn nhất của giáo viên khi dạy học tích hợp là "hạn chế về mặt thời gian" và thiếu nguồn tài nguyên phù hợp. Để chuẩn bị một tiết học về văn hóa Jrai, giáo viên phải tự sưu tầm hình ảnh, video, âm thanh, đôi khi chất lượng không đồng đều và thiếu tính hệ thống. Việc thiếu một bộ công cụ chuẩn hóa, tích hợp sẵn các yếu tố đa phương tiện khiến quá trình thiết kế bài giảng trở nên phức tạp và tốn nhiều công sức. Khảo sát cho thấy giáo viên rất mong muốn có những công cụ hỗ trợ để "tiết kiệm thời gian" và "cung cấp thêm ý tưởng dạy học", giúp họ tập trung hơn vào việc tổ chức các hoạt động tương tác trong lớp.

III. Flashcard đa phương tiện Giải pháp dạy văn hóa Jrai tối ưu

Để vượt qua những thách thức trên, giải pháp Flashcard đa phương tiện: Dạy văn hóa Jrai lớp 4 được đề xuất như một công cụ đột phá. Đây không chỉ là những tấm thẻ giấy thông thường, mà là một học liệu điện tử được thiết kế khoa học, tích hợp nhiều yếu tố đa phương tiện như hình ảnh 3D, video, âm thanh và cả công nghệ thực tế tăng cường (AR). Mỗi tấm thẻ được xem như một thẻ học thông minh, cô đọng thông tin về một khía cạnh văn hóa Jrai, từ kiến trúc nhà rông, âm thanh cồng chiêng đến hoa văn trên trang phục truyền thống Jrai. Cách tiếp cận này biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá đa giác quan. Học sinh có thể nghe tiếng đàn T'rưng, xem video về một lễ hội, hay xoay mô hình 3D của một vật dụng để quan sát từ mọi góc độ. Lợi ích của phương pháp này đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Sudrajat (2023) chỉ ra rằng flashcard kỹ thuật số "ảnh hưởng rõ đến động lực học tập và gia tăng hứng thú cho học sinh". Bằng cách này, flashcard đa phương tiện không chỉ giải quyết vấn đề khô khan của môn học mà còn thúc đẩy một phương pháp dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm.

3.1. Khái niệm và cấu trúc của một thẻ học thông minh

Flashcard đa phương tiện được định nghĩa là sự kết hợp giữa hình thức thẻ thông tin và sự hỗ trợ của các yếu tố công nghệ, "truyền tải thông tin bằng tối thiểu hai yếu tố (hình ảnh, âm thanh, video,...), trong đó đảm bảo có một yếu tố là văn bản". Cấu trúc một thẻ thường gồm: mặt trước là hình ảnh trực quan (hình 2D, 3D hoặc mã AR) của đối tượng (ví dụ: nhà rông). Mặt sau là các thông tin cô đọng, từ khóa chính, giải thích ngắn gọn và có thể tích hợp mã QR dẫn đến video hoặc tệp âm thanh liên quan. Thiết kế này giúp học sinh dễ dàng liên kết giữa hình ảnh và thông tin, hỗ trợ ghi nhớ hiệu quả.

3.2. Lợi ích vượt trội trong việc kích thích đa giác quan

Việc ứng dụng đa phương tiện cho phép học sinh tiếp cận kiến thức bằng nhiều giác quan cùng lúc. Thay vì chỉ đọc về cồng chiêng, các em có thể nghe được âm hưởng hùng tráng của nó. Thay vì chỉ xem ảnh tĩnh về trang phục truyền thống Jrai, các em có thể xem video người Jrai biểu diễn trong bộ trang phục đó. Nghiên cứu của Pashler (2012) cho thấy học tập thông qua đa giác quan giúp "chuyển dần từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn". Trải nghiệm này tạo ra ấn tượng sâu sắc, giúp kiến thức không còn là những con chữ vô hồn mà trở nên sống động, gần gũi và dễ nhớ hơn rất nhiều.

IV. Hướng dẫn thiết kế flashcard đa phương tiện về văn hóa Jrai

Quy trình thiết kế một bộ flashcard đa phương tiện hiệu quả đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và tuân thủ các nguyên tắc sư phạm. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các chủ đề văn hóa cốt lõi, phù hợp với nhận thức của học sinh lớp 4. Các chủ đề này phải mang tính biểu tượng và bao quát được những nét đặc trưng nhất của dân tộc Jrai. Sau khi có danh sách chủ đề, bước tiếp theo là lựa chọn và tích hợp các yếu tố đa phương tiện tương ứng. Mỗi yếu tố phải phục vụ một mục đích sư phạm rõ ràng: hình ảnh 3D để tăng tính trực quan, âm thanh để truyền tải cảm xúc, video để minh họa hoạt động. Một điểm nhấn đặc biệt trong thiết kế là việc lồng ghép ngôn ngữ Jrai. Việc đưa các từ vựng tiếng Jrai tương ứng với hình ảnh (ví dụ: Nhà rông - H'nuă Rông) không chỉ làm tăng tính xác thực của học liệu điện tử mà còn là một hình thức bảo tồn và phổ biến ngôn ngữ dân tộc một cách tự nhiên. Toàn bộ quy trình phải đảm bảo tính khoa học, tính hệ thống và tính thẩm mỹ, tạo ra một bộ tài liệu giảng dạy vừa chính xác về nội dung, vừa hấp dẫn về hình thức.

4.1. Lựa chọn chủ đề cốt lõi Nhà rông cồng chiêng lễ hội

Việc lựa chọn chủ đề dựa trên cấu trúc văn hóa và tần suất xuất hiện trong đời sống của người Jrai. Các chủ đề tiêu biểu bao gồm: Kiến trúc (biểu tượng là nhà rông), Âm nhạc (như cồng chiêng, đàn T'rưng), Lễ hội (như lễ hội Pơ Thi - lễ bỏ mả), Trang phục (họa tiết, màu sắc đặc trưng của trang phục truyền thống Jrai), và Đời sống (các vật dụng lao động, sinh hoạt). Việc phân chia theo chủ đề giúp học sinh dễ dàng hệ thống hóa kiến thức và có cái nhìn toàn diện về các mặt của đời sống văn hóa Tây Nguyên.

4.2. Tích hợp âm thanh video và mô hình 3D vào học liệu

Mỗi chủ đề được gán với một loại hình đa phương tiện phù hợp nhất. Ví dụ, với chủ đề nhạc cụ dân tộc Jrai, yếu tố bắt buộc phải có là âm thanh. Với chủ đề kiến trúc như nhà rông, mô hình 3D cho phép học sinh xoay, phóng to để quan sát chi tiết kết cấu. Với chủ đề lễ hội, video là phương tiện hiệu quả nhất để tái hiện không khí và các nghi thức. Việc lựa chọn này dựa trên ma trận phân tích đặc trưng của từng chủ đề, đảm bảo mỗi yếu tố đa phương tiện phát huy tối đa tác dụng sư phạm, hỗ trợ học sinh tri giác đối tượng một cách đầy đủ và sâu sắc nhất.

4.3. Lồng ghép ngôn ngữ Jrai để tăng tính chân thực

Việc tích hợp tiếng Jrai vào flashcard là một điểm mới mang tính đột phá. Mỗi thẻ, bên cạnh tên gọi tiếng Việt, sẽ có tên gọi bằng tiếng Jrai viết bằng chữ Latin. Điều này không chỉ giúp học sinh làm quen với một ngôn ngữ mới mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa bản địa. Đối với học sinh dân tộc Jrai, đây là cơ hội để các em kết nối kiến thức học đường với ngôn ngữ mẹ đẻ, tạo sự tự tin và hứng thú. Cách làm này cũng hoàn toàn phù hợp với định hướng của Thông tư số 34/2020/TT-BGDĐT về Chương trình giáo dục phổ thông môn học tiếng dân tộc thiểu số.

V. Ứng dụng flashcard dạy văn hóa Jrai Hiệu quả thực tiễn

Hiệu quả của bộ flashcard đa phương tiện không chỉ nằm ở thiết kế mà còn ở cách thức ứng dụng vào thực tiễn giảng dạy. Công cụ này không thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên mà là phương tiện hỗ trợ đắc lực để tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Trong lớp học, giáo viên có thể sử dụng flashcard để khởi động bài học, giới thiệu kiến thức mới, tổ chức trò chơi "đoán tên vật dụng" hoặc cho học sinh làm việc nhóm, thảo luận về một chủ đề văn hóa. Ví dụ, sau khi xem thẻ về trang phục truyền thống Jrai, học sinh có thể được giao nhiệm vụ vẽ lại họa tiết mà mình yêu thích. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy phản hồi rất tích cực từ cả hai phía. Học sinh bày tỏ sự hào hứng và bất ngờ, đặc biệt với các yếu tố 3D và AR. Một học sinh lớp 4 chia sẻ: "thông qua hình 3D, em có thể hình dung được sự phức tạp trong cấu trúc của Địa đạo Củ Chi" (trích từ thực nghiệm một chủ đề tương tự). Về phía giáo viên, 87,5% cho rằng sản phẩm phù hợp với nhiều môn học và 75% đánh giá cao khả năng ứng dụng trong dạy học tích hợp.

5.1. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong lớp học

Flashcard đa phương tiện là nguồn ngữ liệu phong phú để giáo viên xây dựng các kịch bản dạy học đa dạng. Các hoạt động có thể triển khai bao gồm: "Hành trình khám phá" (học sinh dùng máy tính bảng quét mã để tìm hiểu thông tin), "Nhà thiết kế tài ba" (thiết kế trang phục dựa trên thẻ trang phục truyền thống Jrai), "Nghệ nhân kể chuyện" (dựa vào thẻ lễ hội Pơ Thi để kể lại câu chuyện về phong tục). Những hoạt động này thúc đẩy học sinh chủ động tìm tòi, hợp tác và sáng tạo, đúng với tinh thần của một phương pháp dạy học tích cực.

5.2. Kết quả tích cực từ khảo sát học sinh và giáo viên

Kết quả khảo sát sau thực nghiệm cho thấy sự cải thiện rõ rệt về thái độ học tập. 100% học sinh tham gia khảo sát đều mong muốn các hoạt động được tổ chức thú vị và mới lạ hơn, và flashcard đa phương tiện đã đáp ứng được kỳ vọng đó. Các em cảm thấy việc học môn Lịch sử và Địa lí trở nên nhẹ nhàng, hấp dẫn hơn. Giáo viên đánh giá cao tính tiện dụng, khả năng tiết kiệm thời gian chuẩn bị bài và tính mở của sản phẩm, cho phép họ tự do sáng tạo các hoạt động dạy học phù hợp với đặc điểm lớp mình. Sản phẩm được xem là một nguồn tham khảo hữu ích, làm đa dạng thêm kho đồ dùng dạy học hiện nay.

11/09/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học thiết kế và sử dụng flashcard đa phương tiện vào dạy học tích hợp về văn hóa các vùng miền và một số đồ dùng dân tộc jrai trong môn lịch sử và địa lí lớp 4

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lí luận và thực tiễn 1. Một số khái niệm t. Đa phương tiện Da phương tiện thiết kế hệ thống dựa trên cách tiếp cận đa giác quan, đa truyền thông, đa nhiệm và đa người dùng.

Theo đó, đa phương tiện cho phép mọi người trải nghiệm bằng nhiều giác quan, kết hợp các hình thức và phương thức đẻ thực hiện đa nhiệm vụ trong cùng một thời gian (Marmolin, H. Dạy học đa phương tiện được thiết kế bằng việc lựa chọn các văn bản, âm thanh, hình ảnh và sử đụng nó một cách có mục đích nhằm hỗ trợ quá trình giáo dục (Iqbal, $. Vì vay, khái niệm đa phương tiện có thẻ hiểu là sự kết hợp của âm thanh, văn bản, hình ảnh, video, nghệ thuật. được truyền tải bang các nên tảng Kĩ thuật sé (Vaughan, T.

Đồng thời, dạy học đa phương tiện can có sự hỗ trợ của các phương tiện dạy học hiện nay, từ đơn giản (video, hình ảnh,.) đến phức tạp (công nghệ thực tế áo - VR, công nghệ thực tế tăng cường - AR) (Santos, M. Từ những định nghĩa đã thu thập, đa phương tiện được nhìn dưới góc độ là một phương tiện hỗ trợ quá trình dạy học. Nó thường bao gồm tối thiêu hai trong số các yếu tô như âm thanh, hình ảnh, văn bản, video,. Từ đó, hỗ trợ giáo viên và học sinh tiếp cận với thông tin một cách đa chiều, đa giác quan.

Day cũng là định nghĩa được nhóm sử dụng dé lên ý tưởng và thiết kế sản phẩm. Flashcard va flashcard đa phương tiện Flashcard được xem là một công cu hỗ trợ giáo viên, học sinh trong quá trình tô chức và tham gia vào các hoạt động day học. Theo đó, flashcard là “những tam thẻ nhỏ bao gồm văn bản, hình ảnh hoặc kí hiệu nhằm khơi gơi, định hướng học sinh về những vấn đề liên quan; từ đó, kích thích người học nảy ra những ý tưởng theo mong đợi của giáo viên ” (Sudrajat, A. Qua từng bước phát triển của xã hội, các phương tiện dạy học đều được cải tiền và thường được trang bị thêm yêu tô kĩ thuật số, đặc biệt là trong thdi đại 4.

Từ đó, flashcard đa phương tiện ra đời như một hình thức học tập phối hợp giữa truyền thong va hiện đại. Day là một công cụ trực quan giúp các sự kiện, thông tin đẻ cập tới được nhìn đưới nhiều góc độ và khía l§ cạnh (Utami, E. Flashcard đa phương tiện là sự ứng dụng của yếu tố công nghệ vào phương tiện dạy học, từ đó làm cho hiệu quả sử dụng của flashcard trở nên tốt hơn (Sudrajat, A. Tóm lai, flashcard đa phương tiện có thê hiểu là sự kết hợp giữa hình thức của những tâm thẻ và sự hỗ trợ của đa phương tiện.

Nói cách khác, flashcard đa phương tiện là bộ thé truyền tải thông tin bang tối thiêu hai yêu tô (hình anh, âm thanh, vidco,.), trong đó đảm bảo có một yeu tố là văn ban. Việc lựa chọn các yeu tố dé đưa vào sản phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin và mục đích tổ chức hoạt động của giáo viên. Dạy học tích hợp Dạy học tích hợp được hiểu là một quá trình tư duy, trong đó, các mối liên kết giữa các kiến thức vả hiện tượng được khám phá. phát hiện và hình thành.

Điều nay làm cho việc học trở nên chân chính và có ý nghĩa hơn (Hoàng Thị Tuyết, 2012). Nó yêu cầu người học sử dụng những kiến thức, kĩ năng dé giải quyết một vẫn dé cụ thé (Lê Ngọc Tường Khanh, 2017). Dạy học tích hợp yêu cầu giáo viên định hướng, đặt ra các nhiệm vụ nhằm tạo cơ hội cho học sinh huy động thông tin, cách xử lí từ nhiều lĩnh vực khác nhau dé giải quyết các van đẻ thực tiễn (Đậu Thị Thu Hiên, Trịnh Công Son, 2018). Ngoài ra, day học tích hợp còn là quá trình giáo viên định hướng cho học sinh cách ứng xử và tương tác với xã hội.

Để đáp ứng được các yêu cầu vừa nêu, các hoạt động dạy học tích hợp cần bộc lộ được nhiều khía cạnh của van dé. Qua đó, học sinh có thê tiếp cận đa chiêu và liên kết chúng với những kiến thức đã học (Huber, M. Với các nội dung đã thu thập, có thé xem day học tích hợp là một quan điểm giáo dục phô biến và được nhiều người quan tâm. Trong đó, mục tiêu chính là giúp học sinh giải quyết các tình huống do bản thân hoặc giáo viên đặt ra từ các kiến thức của nhiều lĩnh vực khác nhau.

Đây chính là hướng tiếp cận của nhóm nghiên cứu về dạy học tích hợp khi xây dựng kế hoạch bài dạy trong đề tài này. Van hóa Văn hóa là khái niệm được nhìn nhận dưới da góc dé, tùy thuộc vào từng lĩnh vực khác nhau như dan tộc học, nhân loại học, văn hóa học, xã hội học,. Theo thống kê năm 1952, có đến 164 công trình nghiên cứu đề cập đến định nghĩa về văn hóa (Trịnh Thị Phan Lan, Nguyễn Thùy Linh, 2010)., văn hóa là những biéu tượng được đúc kết và truyền đạt thông qua hành vi, mang những đặc trưng của cộng dong sinh sống. Nó là kết quả độc đáo do con người tạo ra, bao gồm cả những món đồ tạo tác (Tran Quốc Vượng et al., 2006, Chu Hồng Thanh, 2019).

Văn hóa được nhà nhân loại học định nghĩa là các yếu tô trong một xã hội phức tạp cho môi liên hệ mật thiết với bản than con người như các truyền thống, tập quán, thói quen hay nhận thức,. Văn hóa bao gồm cả những trải nghiệm, tưởng tượng, mã hóa (có thé được hiểu dưới dạng biêu tượng hay kí hiệu). ít nhiều được tô chức, học hỏi hoặc tạo ra bởi một cá nhân trong cộng đồng. Những yếu té này thường được lưu giữ, truyền tải từ các thé hệ đi trước, từ các thé hệ hiện tại hoặc từ một nhóm người cụ thể (Schwartz, T.

Văn hóa có thé được xem là một hệ thống của tư tưởng nhằm định hình những nhóm người trong cùng một cộng đông với các nhóm cộng đông khác (Hofstede, 1994). Do đó, văn hóa mang những ánh hướng của nhu cầu và mục đích của con người trong xã hội. Theo Chủ tịch Hồ Chi Minh, “Vi lẽ sink ton cũng nh mục dich của cuộc song, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, dao đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ sinh hoạt hằng ngày về mặc. ăn, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa ” (Hồ Chí Minh). Tổng hợp những điểm chung của các định nghĩa, có thé thay văn hóa bao gồm các giá trị vật chat va tinh than do con người ké thừa, học hỏi tạo nên dựa trên bối cảnh xã hội thực tế. Từ đó, nền văn hóa của mỗi quốc gia déu mang những nét đặc trưng và khăng định sự độc đáo vẻ truyền thông dân tộc. Học liệu điện tử Học liệu điện tử đã xuất hiện từ rất lâu trước đây.

Nhưng với thời đại mà công nghệ thông tin, khoa học kĩ thuật phát triển rất nhanh như hiện nay, việc chuyền các học liệu truyền thống sang học liệu số hoặc thiết kế thêm các học liệu điện tử là vô cùng cần thiết. Về định nghĩa, “học liệu điện tứ là các tài liệu học tập được số hóa theo một cau trúc, định dạng và kịch bản nhất định được lieu trữ trên may tính nhằm phục vụ việc dạy và học qua máy tinh” (Trịnh Lê Hồng Phương, 2012). Hay trong tai liệu “Các yéu tổ tác động đến việc sử dụng học liệu điện tử trong dạy học ”, Tran Duong Quốc Hỏa (2016) dé cập đến học liệu điện tử (e-courseware) “được xem nhự một tài liệu học tập được 20 cung cap dưới định dạng điện tứ, la sự tích hợp của các dang thức da phương tiện được số hóa khác nhau như: Văn ban (text), âm thanh (sounds), hoạt hình (animations) ”. Dựa vào các khái niệm trên, ta có thể hiểu học liệu điện tử là một công cụ được số hóa từ các học liệu có sẵn hoặc được thiết kế dé phù hợp với mục tiêu dạy học hoặc nhiều mục đích học tập khác nhau.

Học liệu sẽ được xử lí, lưu trữ trên đám mây điện tử, bộ nhớ máy tính và truyền tải qua mạng Internet. Học liệu điện tử cho phép tích hợp đa phương tiện dé người day và người học được khám pha tri thức một cach sâu sắc nhất. Một số phương tiện số hóa được sử dụng như văn bản, hình ảnh, âm thanh, hoạt hình, slide,. hoặc có thé kết hợp nhiều phương tiện vào một học liệu.

Lợi ích của ứng dụng đa phương tiện trong day học Dựa trên các công trình nghiên cứu từ trước, mỗi học sinh đều có những cách tiếp cận khác nhau đối với các kiến thức trong lớp học. Đó có thé là học thông qua ghi chép, quan sát, lắng nghe,. Điều nay dan đến các tiết học hiện nay thường được tô chức ở đa dang các hình thức (Eltahir, M. Chính vi thé, đa phương tiện với khả năng cung cap những trải nghiệm đa giác quan, giúp người học đạt được mục tiêu học tập một cách tốt nhất.

Bang cách học tập thông qua đa giác quan, học sinh sé dé dang tiếp cận và ghi nhớ các nội dung, kiến thức tại lớp học. Nó giúp người học chuyên dan từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dai hạn (Pashler, H. Tuy nhiên, ứng dụng đa phương tiện trong học tập chỉ thật sự có hiệu quả khi giáo viên tạo ra được những hoạt động đa dạng dé các em có cơ hội tiếp cận sâu hơn với kiến thức. (2013), ứng dung đa phương tiện trong dạy học giúp học sinh nâng cao và phát triển năng lực của ban thân theo thang nhận thức Bloom.

Việc sử dụng đa phương tiện giúp cho quá trình học tập trở nên dé dang hon, học sinh cũng ghi nhớ và hiểu kiến thức nhanh hơn (Guan, N. Bằng cách sử dụng yếu tô đa phương tiện, vai trỏ của người học trong các tiết học chuyên từ việc thu thập thông tin sang phân tích, tông hợp và trình bày. Điều này giúp cho các em nhúng sâu hơn vao quá trình học tập. Lúc nay, mục tiêu chính không còn là khối lượng kiến thức học sinh ghi nhớ được ma là khối lượng kiến thức học sinh có thé hiệu, phân tích va sử dụng được (Andresen, B.

(2015) cho rằng bên cạnh những lợi ích ma đa phương tiện mang lại, giáo viên cần có cái nhìn khách quan hơn đối với việc sử dụng các yếu tô này trong dạy học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ