Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, kiểm toán độc lập đóng vai trò thiết yếu nhằm đảm bảo tính trung thực và hợp lý của thông tin tài chính do doanh nghiệp công bố. Báo cáo tài chính (BCTC) phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của đơn vị, cung cấp căn cứ để các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các bên liên quan đưa ra quyết định kinh tế chính xác. Trong kết cấu tài sản của doanh nghiệp, các khoản phải thu thương mại (nợ phải thu khách hàng) thường chiếm tỷ trọng lớn, phát sinh liên tục, gắn liền trực tiếp với chu kỳ bán hàng - thu tiền và luôn tiềm ẩn rủi ro sai sót hoặc gian lận trọng yếu. Nếu không thực hiện đầy đủ các thủ tục kiểm toán đối với khoản mục này, kiểm toán viên không thể thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp để đưa ra ý kiến kiểm toán thỏa đáng.
Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam cho thấy kiểm toán khoản phải thu đã được tiếp cận ở nhiều cấp độ:
- Trần Mỹ Châu (2012) nghiên cứu quy trình kiểm toán chu trình bán hàng và thu tiền ở góc độ tổng quan lý thuyết;
- Hoàng Đức Minh (2015) khảo sát quy trình kiểm toán phải thu tại Công ty Kiểm toán AISC áp dụng cho ngành thủy sản;
- Võ Hồng Phong (2017) phân tích kiểm toán khoản phải thu trong lĩnh vực sản xuất nhưng phạm vi mang tính khái quát;
- Nguyễn Thanh Phương (2018) nghiên cứu hoàn thiện quy trình kiểm toán phải thu tại các doanh nghiệp dịch vụ khách sạn tại khu vực Đà Nẵng.
Tuy nhiên, các công trình nêu trên chưa đi sâu phân tích việc vận dụng phương pháp luận kiểm toán chuẩn hóa toàn cầu của một hãng kiểm toán Big 4 cụ thể đối với một doanh nghiệp sản xuất và phân phối nhựa đường. Do đó, khóa luận tốt nghiệp "Auditing Trade receivables under Ernst and Young Auditing Methodology" (Kiểm toán các khoản phải thu thương mại theo phương pháp luận kiểm toán của Ernst & Young) của sinh viên Nguyễn Thị Khánh Huyền (lớp K19 CLC - KTA, Khoa Kế toán - Kiểm toán, Học viện Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Nam Giang) đã được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài:
- Câu hỏi 1: Cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán các khoản phải thu thương mại trong kiểm toán báo cáo tài chính được thiết lập như thế nào?
- Câu hỏi 2: Thực trạng thực hiện quy trình kiểm toán các khoản phải thu thương mại theo phương pháp luận của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Vietnam) tại khách hàng thực tế (Công ty TNHH ABC) diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những khuyến nghị và giải pháp nào cần được thực hiện nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản phải thu thương mại tại Ernst & Young Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán các khoản phải thu thương mại được thực hiện bởi Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Trình bày lý luận và khảo sát quy trình thực tế kiểm toán khoản phải thu thương mại theo phương pháp luận EY GAM (Ernst & Young Global Audit Methodology); phân tích ưu điểm, nhược điểm và đề xuất khuyến nghị hoàn thiện.
- Phạm vi không gian: Hồ sơ kiểm toán và dữ liệu thu thập tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam và khách hàng được kiểm toán là Công ty TNHH ABC.
- Phạm vi thời gian: Số liệu trên sổ sách kế toán của Công ty TNHH ABC cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2019, đợt kiểm toán chính thức diễn ra từ ngày 06/01/2020 đến 10/01/2020 và các quy định pháp lý, hồ sơ phương pháp luận kiểm toán có hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu (tháng 06/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý, chuẩn mực nghề nghiệp và mô hình rủi ro kiểm toán bao gồm:
- Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và các văn bản hướng dẫn:
- Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp (quy định nguyên tắc hạch toán Tài khoản 131 - Phải thu của khách hàng, theo dõi chi tiết theo từng đối tượng, thời hạn thu hồi, xử lý ngoại tệ và điều chỉnh giảm trừ).
- Thông tư 48/2019/TT-BTC ngày 08/08/2019 của Bộ Tài chính hướng dẫn việc trích lập và xử lý các khoản dự phòng (quy định tỷ lệ trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi tại Tài khoản 2293 theo tuổi nợ: 30% cho khoản nợ quá hạn từ 6 tháng đến dưới 1 năm; 50% từ 1 năm đến dưới 2 năm; 70% từ 2 năm đến dưới 3 năm; 100% từ 3 năm trở lên hoặc ước tính theo tổn thất thực tế khi bên nợ lâm vào tình trạng phá sản, giải thể, mất tích).
- Hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế và Việt Nam (ISA/VSA):
- ISA 200: Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên độc lập khi thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực quốc tế.
- ISA 210: Thỏa thuận về các điều khoản của hợp đồng kiểm toán.
- ISA 320: Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán.
- ISA 330: Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá.
- ISA 560: Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
- ISA 570: Hoạt động liên tục.
- Mô hình rủi ro kiểm toán: $$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR} \implies \text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}}$$ Trong đó: $\text{AR}$ là rủi ro kiểm toán (Audit Risk), $\text{IR}$ là rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk), $\text{CR}$ là rủi ro kiểm soát (Control Risk), $\text{DR}$ là rủi ro phát hiện (Detection Risk).
- Phương pháp luận kiểm toán EY GAM: Quy định các tiêu chuẩn xác định mức trọng yếu tổng thể (PM - Performance Materiality), sai sót có thể bỏ qua (TE - Tolerable Error, thường xác định bằng 50% PM), bảng tổng hợp chênh lệch kiểm toán (SAD - Summary of Audit Differences), cùng công cụ chọn mẫu thống kê chuyên dụng EY Micro Start (cho các khoản mục Bảng cân đối kế toán) và EY Enablers (cho Báo cáo kết quả kinh doanh).
- Quy định chuyên ngành đối với khách hàng: Luật Doanh nghiệp, Thông tư 27/2014/TT-BGTVT quy định về quản lý chất lượng nhựa đường dùng trong xây dựng công trình giao thông và Công văn 8088/TCHQ-GSQL về thủ tục nhập khẩu nhựa đường.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu (Document research): Thu thập và xử lý các văn bản pháp luật, giáo trình kế toán - kiểm toán, hồ sơ kiểm toán mẫu của EY Vietnam, sổ cái (General Ledger - GL 131, GL 2293), sổ chi tiết, bảng kê công nợ, biên bản đối chiếu công nợ và báo cáo tài chính năm 2018 - 2019 của Công ty TNHH ABC; sử dụng các kỹ thuật đối chiếu (reconciliation), tính toán lại (recalculation) và phân tích số liệu.
- Phương pháp phỏng vấn (Interview method): Phỏng vấn trực tiếp các thành viên trong nhóm kiểm toán của EY Vietnam về phương pháp luận và trình tự áp dụng; sử dụng bảng câu hỏi khảo sát kiểm soát nội bộ (Internal Control Questionnaire) để phỏng vấn ban quản lý và các kế toán viên phụ trách chu trình bán hàng - thu tiền tại Công ty ABC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản phải thu khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về khoản phải thu thương mại và quy trình kiểm toán khoản mục này trong kiểm toán BCTC:
- Bản chất và nguyên tắc kế toán: Khoản phải thu thương mại phản ánh quyền lợi kinh tế của doanh nghiệp đối với lượng tiền chưa thu từ việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng. Tác giả trình bày chi tiết hạch toán Tài khoản 131 và trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi theo Tài khoản 2293 tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 48/2019/TT-BTC.
- Các sai sót thường gặp: Bỏ sót sổ chi tiết theo dõi từng khách hàng; ghi nhận sai mã khách hàng; nhầm lẫn giữa nợ ngắn hạn và dài hạn; chênh lệch giữa sổ tổng hợp, sổ chi tiết và chứng từ gốc; bù trừ số dư công nợ của các khách hàng khác nhau không đúng quy định; ghi nhận nợ phải thu khống; không đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ; không lập báo cáo phân tích tuổi nợ; trích lập dự phòng không đúng hoặc không đầy đủ.
- Kiểm soát nội bộ đối với chu trình bán hàng - thu tiền: Bao gồm 8 chốt kiểm soát chính: Tiếp nhận và xử lý đơn đặt hàng; Xét duyệt bán chịu (Credit sales approval); Xuất kho và vận chuyển hàng hóa; Lập hóa đơn và ghi sổ; Thu tiền và ghi nhận thanh toán; Phê duyệt hàng bán bị trả lại hoặc giảm giá; Theo dõi công nợ, đối chiếu định kỳ và xóa sổ nợ không thể thu hồi; Trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi cuối kỳ.
- Mục tiêu kiểm toán theo các cơ sở dẫn liệu (Assertions):
| Cơ sở dẫn liệu | Nhóm giao dịch (Transactions) | Số dư tài khoản (Account Balances) | Trình bày & Công bố (Presentation & Disclosures) |
|---|---|---|---|
| Tính hiện hữu / Phát sinh | Giao dịch phát sinh thực tế liên quan đến đơn vị (Occurrence) | Khoản phải thu thực tế tồn tại tại ngày khóa sổ (Existence) | Các sự kiện và quyền/nghĩa vụ được công bố đã xảy ra (Occurrence and rights) |
| Tính đầy đủ (Completeness) | Mọi giao dịch bán hàng phát sinh đều được ghi nhận | Mọi khoản phải thu thực tế đều được phản ánh | Toàn bộ thông tin cần thuyết minh đều được trình bày |
| Độ chính xác / Đo lường & Phân bổ | Số liệu ghi nhận đúng giá trị trên chứng từ (Accuracy) | Được ghi nhận đúng giá trị và điều chỉnh dự phòng thích hợp (Valuation & Allocation) | Thông tin tài chính được thuyết minh chính xác, hợp lý (Accuracy & Valuation) |
| Tính đúng kỳ (Cut-off) | Giao dịch ghi nhận đúng kỳ kế toán phát sinh | — | — |
| Quyền và nghĩa vụ | — | Đơn vị sở hữu quyền hợp pháp đối với khoản nợ (Rights & obligations) | Quyền và nghĩa vụ gắn liền với khoản mục được thuyết minh đầy đủ |
| Phân loại & Trình bày | Ghi nhận đúng tài khoản tương ứng (Classification) | Phân loại chính xác ngắn hạn/dài hạn | Thông tin phân loại rõ ràng, dễ hiểu (Understandability) |
- Quy trình kiểm toán 3 giai đoạn:
- Lập kế hoạch và đánh giá rủi ro: Chấp nhận khách hàng (ISA 210), lựa chọn nhóm kiểm toán, tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động, thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ, đánh giá hệ thống KSNB và rủi ro gian lận, xác định mức trọng yếu (ISA 320), thiết kế chương trình kiểm toán.
- Thực hiện kiểm toán: Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (walkthrough, kiểm tra chứng từ phê duyệt) và thử nghiệm cơ bản (thủ tục phân tích chi tiết, kiểm tra chi tiết số dư như gửi thư xác nhận, kiểm tra phân tích tuổi nợ, kiểm tra khóa sổ cut-off, đánh giá lại tỷ giá ngoại tệ).
- Hoàn thành kiểm toán và phát hành báo cáo: Tổng hợp kết quả trên giấy làm việc (Lead sheet), soát xét BCTC tổng thể, xem xét tính hoạt động liên tục (ISA 570), rà soát sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán (ISA 560), soát xét kiểm soát chất lượng nhiều cấp và phát hành báo cáo kiểm toán cùng thư quản lý (Management letter).
Chương 2: Thực trạng kiểm toán khoản phải thu thương mại theo phương pháp luận của Ernst & Young
Chương 2 mô tả tổ chức bộ máy của EY Vietnam và thực tế áp dụng phương pháp luận EY GAM khi kiểm toán khoản phải thu thương mại tại Công ty TNHH ABC:
- Tổng quan về EY Vietnam: Thành lập năm 1992, là công ty kiểm toán và tư vấn 100% vốn nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam, có văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty có hơn 1.400 nhân viên, 79 kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề của Bộ Tài chính và 27 Chủ phần hùn (Partner). Đại diện văn phòng Hà Nội là Partner Trần Phú Sơn; Tổng Giám đốc tại Việt Nam là ông Trần Đình Cường. EY Vietnam dẫn đầu ngành kiểm toán về doanh thu năm 2017 và 2018 (chiếm tương ứng 15% và 16,5% tổng doanh thu toàn ngành) và dẫn đầu về số lượng nhân sự có chứng chỉ (chiếm 10,18% toàn ngành năm 2018).
- Cơ cấu nhóm kiểm toán khách hàng ABC: Hợp đồng kiểm toán năm tài chính 2019 của Công ty ABC được phê duyệt thực hiện gồm 6 thành viên:
- Partner phụ trách: Bùi Anh Tuấn (soát xét cuối cùng và ký báo cáo);
- Manager: Trần Thiện Trang (lập kế hoạch, giám sát và trao đổi trực tiếp với khách hàng);
- Senior: Phạm Quốc Anh (trưởng nhóm hiện trường, phân công công việc và soát xét working papers);
- Staff/Trợ lý kiểm toán: Nguyễn Thị Chinh, Nguyễn Thị Thanh Trà, Nguyễn Thị Khánh Huyền (thực hiện các thử nghiệm kiểm soát và kiểm tra chi tiết).
- Đặc điểm khách hàng ABC: Thành lập năm 2001 tại Việt Nam, là công ty TNHH 100% vốn đầu tư nước ngoài. Hoạt động kinh doanh chính là nhập khẩu, lưu trữ, phối trộn, đóng thùng và phân phối nhựa đường; xây dựng và cho thuê hệ thống bồn chứa. Hệ thống ghi sổ áp dụng hình thức Nhật ký chung, đơn vị tiền tệ kế toán là VND, năm tài chính từ 01/01 đến 31/12.
Dữ liệu phân tích sơ bộ khoản phải thu của Công ty ABC (Năm 2019 so với 2018):
| Chỉ tiêu | Năm 2019 (VND) | Năm 2018 (VND) | Chênh lệch (VND) | Tỷ lệ biến động (%) |
|---|---|---|---|---|
| Phải thu ngắn hạn khách hàng | 355.432.320.118 | 295.821.744.252 | +59.610.575.866 | +20,0% |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | (12.914.009.384) | (12.470.770.949) | -443.238.435 | +4,0% |
| Doanh thu thuần | 1.609.016.580.402 | 1.103.822.009.378 | +505.194.571.024 | +46,0% |
| Tổng các khoản phải thu | 344.954.526.808 | 293.469.570.768 | +51.484.956.040 | +17,5% |
| Phải thu bình quân | 325.627.032.185 | 225.523.911.183 | +100.103.121.002 | +44,4% |
| Vòng quay khoản phải thu (AR turnover) | 5,00 | 4,57 | +0,43 | +9,4% |
| Phải thu ngắn hạn / Tổng phải thu | 1,008 | — | — | — |
- Quy trình thực tế tại EY Vietnam khi kiểm toán Công ty ABC:
- Lập kế hoạch và đánh giá kiểm soát nội bộ: Thực hiện bảng câu hỏi chấp nhận khách hàng thường niên (bảo đảm tính liêm chính của ban giám đốc, không có tranh chấp); khảo sát 14 câu hỏi KSNB chu trình bán hàng; thực hiện thử nghiệm Walkthrough để vẽ lại đường đi chứng từ từ đơn đặt hàng đến khi thu tiền; xác định đánh giá rủi ro kết hợp (CRA) ở mức thấp, từ đó xác định rủi ro phát hiện ở mức chấp nhận được.
- Thiết lập mức trọng yếu: Áp dụng Benchmark chuẩn của EY để xác định PM (Planning Materiality), TE (Tolerable Error = 50% PM) và ngưỡng tổng hợp chênh lệch kiểm toán SAD.
- Thực hiện các thử nghiệm cơ bản:
- Lập bảng tổng hợp số liệu (Lead sheet - LS);
- Đối chiếu số dư sổ cái (GL 131) với bảng kê chi tiết khách hàng và Bảng cân đối thử;
- Gửi thư xác nhận nợ (Confirmations) đối với các số dư vượt ngưỡng trọng yếu và chọn mẫu ngẫu nhiên bằng công cụ EY Micro Start, theo dõi chặt chẽ trên bảng kiểm soát thư xác nhận;
- Soát xét bảng phân tích tuổi nợ (Review aging report) và tính toán lại mức dự phòng trích lập theo Thông tư 48/2019/TT-BTC;
- Đánh giá lại số dư ngoại tệ cuối kỳ theo tỷ giá mua thực tế của ngân hàng thương mại nơi công ty mở tài khoản giao dịch;
- Kiểm tra khóa sổ bán hàng (Cut-off testing) trước và sau ngày 31/12/2019 bằng cách đối chiếu hóa đơn với phiếu xuất kho và chứng từ vận chuyển;
- Kiểm tra việc trình bày và thuyết minh trên báo cáo tài chính.
- Đánh giá thực trạng:
- Ưu điểm: Quy trình kiểm toán chuẩn hóa theo EY GAM; phân công nhiệm vụ rõ ràng, chuyên nghiệp; ứng dụng công nghệ chọn mẫu hiện đại (EY Micro Start); kiểm soát chất lượng chặt chẽ qua nhiều cấp soát xét độc lập.
- Hạn chế và nguyên nhân: Phương pháp mô tả KSNB chủ yếu qua bảng câu hỏi và tường thuật (Walkthrough) mà chưa áp dụng lưu đồ (Flowchart) cho các chu trình phức tạp; thủ tục phân tích còn mang tính truyền thống, chưa khai thác sâu công việc của chuyên gia kỹ thuật độc lập để đánh giá chất lượng sản phẩm nhựa đường liên quan đến nợ tranh chấp; áp lực thời gian trong mùa cao điểm kiểm toán (từ tháng 1 đến tháng 3) dẫn đến việc một số thử nghiệm chi tiết bị dồn nén tiến độ.
Chương 3: Khuyến nghị hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản phải thu tại Ernst & Young Việt Nam
Trên cơ sở mục tiêu phát triển của EY Vietnam và bộ phận Kiểm toán & Đảm bảo (Assurance), tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể:
- Hoàn thiện phương pháp mô tả hệ thống KSNB: Kết hợp bảng câu hỏi với việc xây dựng lưu đồ dòng dữ liệu (Flowchart) cho chu trình bán hàng - thu tiền nhằm nhận diện trực quan các điểm nghẽn và rủi ro kiểm soát.
- Tăng cường sử dụng công việc của chuyên gia: Đối với ngành đặc thù như nhựa đường (dễ phát sinh tranh chấp chất lượng và khối lượng thi công), nhóm kiểm toán cần tham vấn chuyên gia kỹ thuật để đánh giá tính hợp lý của các khoản nợ chậm thanh toán do khiếu nại chất lượng hàng hóa.
- Nâng cao hiệu quả thủ tục phân tích: Áp dụng phân tích dữ liệu chuyên sâu (Data Analytics), phân tích hồi quy tương quan giữa biến động giá dầu thế giới/nhựa đường với doanh thu và nợ phải thu, thay vì chỉ so sánh số học kỳ trước - kỳ này.
- Chuẩn hóa việc đưa ra kết luận và lập hồ sơ kiểm toán: Cải tiến biểu mẫu ghi chép trên Lead sheet và tóm tắt kết luận kiểm toán khoản mục nhằm tăng cường tính minh chứng cho hồ sơ kiểm toán.
- Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý và hiệp hội nghề nghiệp:
- Đối với Bộ Tài chính: Tiếp tục cập nhật, hướng dẫn đồng bộ giữa Chuẩn mực Kế toán (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), hoàn thiện cơ chế xử lý nợ xấu.
- Đối với Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA): Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kiểm toán các khoản mục phức tạp và tăng cường kiểm tra kiểm soát chất lượng dịch vụ.
- Đối với các cơ sở đào tạo: Tăng cường giảng dạy thực hành trên phần mềm kế toán và tình huống kiểm toán mô phỏng thực tế.
- Bài học cho các công ty kiểm toán Việt Nam: Đúc kết kinh nghiệm từ các hãng Big 4 về xây dựng phương pháp luận kiểm toán thống nhất, đầu tư phần mềm kiểm toán và quy trình quản trị rủi ro độc lập.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả cụ thể: Phản ánh bức tranh tài chính năm 2019 của Công ty ABC với nợ phải thu ngắn hạn đạt 355.432.320.118 VND (tăng 20% so với 2018), doanh thu thuần đạt 1.609.016.580.402 VND (tăng 46%), dự phòng nợ khó đòi trích lập 12.914.009.384 VND (tăng 4%), vòng quay khoản phải thu duy trì ở mức 5 vòng/năm. Toàn bộ quy trình kiểm toán từ bước gửi thư xác nhận, kiểm tra cut-off, phân tích tuổi nợ đến soát xét tỷ giá ngoại tệ đã chứng minh số dư khoản phải thu trên BCTC năm 2019 của Công ty ABC là trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận làm rõ cơ chế vận hành của phương pháp luận EY GAM tại một công ty Big 4 tại Việt Nam; hệ thống hóa việc kết hợp giữa chuẩn mực quốc tế (ISA) và quy định pháp lý Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC, Thông tư 48/2019/TT-BTC); đề xuất hệ thống giải pháp gắn với bối cảnh kiểm toán doanh nghiệp vật liệu xây dựng/hạ tầng giao thông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế tập trung tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH ABC) trong ngành kinh doanh và phân phối nhựa đường với dữ liệu của năm tài chính 2019; do bảo mật thông tin khách hàng, một số chỉ số chi tiết về mức trọng yếu cụ thể (PM, TE, SAD) chỉ được trình bày dưới dạng công thức hoặc trích đoạn minh họa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán khoản phải thu trên nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau (doanh nghiệp niêm yết, tập đoàn đa quốc gia) hoặc đối chiếu so sánh phương pháp luận kiểm toán khoản phải thu giữa các công ty trong khối Big 4 và các công ty kiểm toán độc lập vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực tế có giá trị dành cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán tham khảo cấu trúc khóa luận thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, cách trình bày hồ sơ kiểm toán và phương pháp xử lý dữ liệu kiểm toán.
- Trợ lý kiểm toán, thực tập sinh tại các công ty kiểm toán độc lập tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản phải thu theo chuẩn mực quốc tế (ISA) và phương pháp luận EY GAM.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng câu hỏi đánh giá kiểm soát nội bộ (Bảng 2.4), kỹ thuật phân tích biến động (Bảng 2.3) và quy trình thực hiện kiểm tra chi tiết (thư xác nhận, phân tích tuổi nợ, kiểm tra khóa sổ và đánh giá lại tỷ giá ngoại tệ).
Câu hỏi thường gặp
1. Mức trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi được Công ty ABC và kiểm toán viên EY áp dụng dựa trên căn cứ pháp lý nào?
Áp dụng theo Thông tư 48/2019/TT-BTC ngày 08/08/2019 của Bộ Tài chính với các mức trích lập: 30% (quá hạn 6 tháng đến dưới 1 năm), 50% (quá hạn 1 năm đến dưới 2 năm), 70% (quá hạn 2 năm đến dưới 3 năm), và 100% (quá hạn từ 3 năm trở lên hoặc tổ chức nợ bị giải thể, phá sản).
2. Tình hình biến động khoản phải thu và doanh thu thuần của Công ty ABC trong năm 2019 thay đổi như thế nào so với năm 2018?
Năm 2019, nợ phải thu ngắn hạn khách hàng đạt 355.432.320.118 VND, tăng 59.610.575.866 VND (+20%) so với năm 2018 (295.821.744.252 VND). Doanh thu thuần đạt 1.609.016.580.402 VND, tăng 505.194.571.024 VND (+46%) so với năm 2018 (1.103.822.009.378 VND). Vòng quay khoản phải thu tăng từ 4,57 vòng (năm 2018) lên 5,00 vòng (năm 2019).
3. Nhóm kiểm toán thực hiện hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2019 tại Công ty ABC gồm những ai?
Nhóm gồm 6 thành viên: Partner Bùi Anh Tuấn, Manager Trần Thiện Trang, Senior Phạm Quốc Anh, cùng 3 trợ lý kiểm toán/staff là Nguyễn Thị Chinh, Nguyễn Thị Thanh Trà và Nguyễn Thị Khánh Huyền. Thời gian thực hiện kiểm toán chính thức từ ngày 06/01/2020 đến ngày 10/01/2020.
4. EY Vietnam sử dụng công cụ chọn mẫu nào khi thực hiện thử nghiệm chi tiết cho khoản phải thu?
EY áp dụng phần mềm chọn mẫu thống kê EY Micro Start đối với các khoản mục thuộc Bảng cân đối kế toán (trong đó có nợ phải thu) và EY Enablers đối với các chỉ tiêu Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, kết hợp kiểm tra 100% các phần tử vượt ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (TE).
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản phải thu tại EY Vietnam?
Tác giả đề xuất 4 giải pháp nghiệp vụ chính: Bổ sung phương pháp vẽ lưu đồ (Flowchart) khi tìm hiểu KSNB; Tăng cường tham vấn chuyên gia kỹ thuật độc lập để đánh giá nợ tranh chấp chất lượng nhựa đường; Ứng dụng phân tích dữ liệu nâng cao (Data Analytics) trong thủ tục phân tích; Chuẩn hóa biểu mẫu kết luận trên giấy làm việc (Lead sheet).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Khánh Huyền đã làm rõ quy trình kiểm toán khoản phải thu thương mại theo phương pháp luận kiểm toán chuẩn hóa EY GAM tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH ABC cho năm tài chính 2019, đề tài đã minh họa chi tiết các bước từ lập kế hoạch, đánh giá rủi ro, thử nghiệm kiểm soát đến các thử nghiệm cơ bản và lập báo cáo. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ thực tế kiểm toán, góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán khoản mục phải thu thương mại tại các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam.