Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Các yếu tố tác động đến ý định mua hàng của sinh viên TDTU đối với sữa chua hữu cơ Vinamilk" do nhóm sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Tôn Đức Thắng thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Lê Thị Hồng Minh. Đề tài tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những nhân tố nào thuộc mô hình Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch mở rộng (Extended TPB) chi phối trực tiếp đến thái độ và ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ của thế hệ trẻ (Gen Z)?

Về phương pháp, đề tài ứng dụng mô hình TPB mở rộng tích hợp thêm các biến ngoại sinh quan trọng gồm: Mối quan tâm đến môi trường, Ý thức về sức khỏe và Nhận thức về sản phẩm. Khảo sát định lượng được triển khai trên cỡ mẫu $N = 65$ sinh viên Đại học Tôn Đức Thắng thông qua cấu trúc bảng hỏi 33 biến quan sát, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ và kỹ thuật phân tích thống kê mô tả chuyên sâu.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mối quan tâm đến môi trường (Điểm trung bình $\text{Mean} = 4.0 - 4.3$) và ý thức về sức khỏe ($\text{Mean} = 3.7 - 4.0$) là hai động lực thúc đẩy mạnh mẽ nhất. Bên cạnh đó, thái độ tích cực đối với sản phẩm đạt mức cao ($\text{Mean} = 3.6 - 4.1$), dẫn đến tỷ lệ sẵn sàng mua trải nghiệm lên tới 89,2% và 72,3% có ý định gắn bó lâu dài. Tuy nhiên, rào cản tài chính và mức giá chênh lệch của dòng sản phẩm hữu cơ (phản ánh qua biến kiểm soát hành vi nhận thức với $\text{SD} = 1.07$) vẫn là thách thức lớn nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp hàm ý thực tiễn giá trị cho Vinamilk và các doanh nghiệp thực phẩm trong việc định vị thương hiệu xanh, xây dựng chiến lược truyền thông và thiết kế chính sách giá phù hợp với phân khúc người tiêu dùng trẻ.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thị trường thực phẩm hữu cơ (Organic Food) toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc với tổng doanh thu đạt 221,37 tỷ USD vào năm 2021 và tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 9,7% (theo Research and Markets). Tại Việt Nam, khảo sát từ Rakuten Insight ghi nhận khoảng 55% người tiêu dùng đưa ra quyết định mua thực phẩm hữu cơ thường xuyên. Sự chuyển dịch tư duy từ "ăn no mặc ấm" sang "ăn ngon mặc đẹp" và hiện nay là "ăn sạch sống khỏe" đã định hình lại tiêu chuẩn tiêu dùng hiện đại. Sữa chua hữu cơ – với hàm lượng chất chống oxy hóa cao, không dư lượng hóa chất và hỗ trợ hệ miễn dịch – đang trở thành phân khúc cạnh tranh chiến lược giữa các tập đoàn dinh dưỡng hàng đầu như Vinamilk, TH True Milk, Nutifood và Dalatmilk.

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh, phần lớn các tài liệu học thuật trước đây tập trung vào nhóm khách hàng hộ gia đình, phụ nữ nội trợ hoặc người có thu nhập ổn định. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) xuất hiện rõ rệt ở phân khúc sinh viên và giới trẻ (Gen Z) – đối tượng có trình độ học vấn, khả năng tiếp cận thông tin nhanh nhạy, ý thức bảo vệ môi trường vượt trội nhưng lại chịu ràng buộc khắt khe về mặt ngân sách.

Nghiên cứu này mang tính cấp thiết và thời sự cao khi đánh giá phản ứng thực tế của sinh viên đối với dòng sản phẩm sữa chua hữu cơ mới ra mắt của Vinamilk. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ các rào cản và động lực tâm lý học hành vi mà còn mở ra góc nhìn thực chứng giúp các nhà quản trị thương hiệu chuyển hóa nhận thức tích cực của sinh viên thành hành vi mua sắm lặp lại, thúc đẩy nền kinh tế tiêu dùng bền vững tại Việt Nam.


Methodology và approach

Nghiên cứu áp dụng thiết kế định lượng mô tả dựa trên nền tảng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Icek Ajzen (1991), được mở rộng để tối ưu hóa khả năng dự báo trong bối cảnh ngành hàng thực phẩm xanh. Khung mô hình nghiên cứu bao gồm 6 cấu trúc khái niệm chính:

  1. Thái độ (Attitude - TĐ): Đánh giá cảm xúc và nhận định tích cực/tiêu cực khi sử dụng sữa chua hữu cơ.
  2. Chuẩn chủ quan (Subjective Norm - ĐM): Ảnh hưởng và áp lực xã hội từ người thân, bạn bè, gia đình.
  3. Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - KSHV): Cảm nhận về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn khi tiếp cận sản phẩm (rào cản giá cả, điểm bán).
  4. Mối quan tâm đến môi trường (Environmental Concern - MT): Mức độ quan tâm đến vấn đề sinh thái và biến đổi khí hậu.
  5. Ý thức về sức khỏe (Health Consciousness - SK): Tầm quan trọng của chế độ dinh dưỡng lành mạnh trong đời sống hàng ngày.
  6. Nhận thức về sản phẩm (Product Awareness): Mức độ hiểu biết về quy chuẩn sản xuất hữu cơ của Vinamilk.
                  MÔ HÌNH TPB MỞ RỘNG
                  

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến bằng công cụ Google Forms từ ngày 04/04/2022 đến 06/04/2022. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Tôn Đức Thắng (TP.HCM). Sau quá trình làm sạch dữ liệu, mẫu nghiên cứu chính thức gồm $N = 65$ phản hồi hợp lệ.

Về kỹ thuật phân tích, nhóm nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả (Descriptive Statistics) kết hợp phân tích phân đoạn nhóm (Cohort/Segment Analysis). Các chỉ số đo lường chính bao gồm: Giá trị trung bình ($\text{Mean}$), Độ lệch chuẩn ($\text{Standard Deviation - SD}$), Tần số ($\text{Frequency}$), Tỷ lệ phần trăm ($\text{Percentage}$), Giá trị nhỏ nhất ($\text{Min}$) và Giá trị lớn nhất ($\text{Max}$). Bảng câu hỏi kế thừa từ các thang đo chuẩn quốc tế (Fishbein & Ajzen, 1977; Dunlap & Jones, 2002; Paul & Rana, 2012) và được hiệu chỉnh nội dung để đảm bảo giá trị nội dung (Content Validity) và độ tin cậy trong môi trường đại học tại Việt Nam.


Phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại các phát hiện thực nghiệm mang tính gợi mở sâu sắc về hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ của nhóm sinh viên TDTU:

1. Ý thức môi trường và sức khỏe là động lực dẫn dắt nhận thức

Mối quan tâm đến môi trường ghi nhận điểm số trung bình cao nhất trong toàn bộ mô hình khảo sát:

  • Biến MT2 ("Nhận thức môi trường bị ảnh hưởng bởi sản xuất"): $\text{Mean} = 4,3$ ($\text{SD} = 0,71$).
  • Biến MT3 ("Mong muốn góp phần bảo vệ môi trường"): $\text{Mean} = 4,3$ ($\text{SD} = 0,61$).
  • Biến MT1 ("Quan tâm tình hình môi trường"): $\text{Mean} = 4,2$ ($\text{SD} = 0,57$).
  • Biến SK2 ("Tìm hiểu về thực phẩm tốt cho sức khỏe"): $\text{Mean} = 4,0$ ($\text{SD} = 0,63$).

Có đến 90% sinh viên nhận thức được tác động tiêu cực của sản xuất công nghiệp đến hệ sinh thái và 87% khẳng định sẵn sàng chọn sữa chua hữu cơ Vinamilk nhằm góp phần bảo vệ môi trường tự nhiên.

2. Thái độ tiêu dùng cực kỳ khả quan

Thái độ của sinh viên đối với sản phẩm đạt mức đồng thuận cao, tiêu biểu là nhận định về giá trị dinh dưỡng (TĐ4: $\text{Mean} = 4,1$; $\text{SD} = 0,68$) và cảm giác thích thú khi trải nghiệm (TĐ2: $\text{Mean} = 4,03$; $\text{SD} = 0,61$). Khoảng 70% - 80% người tham gia bày tỏ quan điểm tích cực, khẳng định việc sử dụng sữa chua hữu cơ là một lựa chọn thông minh và có lợi cho khẩu phần ăn hằng ngày.

BẢNG THỐNG KÊ MÔ TẢ CÁC BIẾN QUAN SÁT TIÊU BIỂU (N = 65)

3. Rào cản kiểm soát hành vi: Độ nhạy cảm về giá cả

Phân tích nhân khẩu học cho thấy 47,7% sinh viên có thu nhập dưới 2 triệu đồng/tháng và 35,4% có thu nhập từ 2 - 4 triệu đồng/tháng. Do đó, biến KSHV3 ("Lựa chọn mua sản phẩm hữu cơ không phụ thuộc vào giá cả") đạt điểm trung bình thấp nhất ($\text{Mean} = 3,2$) với độ phân tán cao nhất ($\text{SD} = 1,07$). Điều này minh chứng rằng: Mặc dù sinh viên rất muốn tiêu dùng xanh, giá thành cao của sản phẩm hữu cơ vẫn là rào cản lớn nhất ngăn cách giữa ý định và hành vi mua thực tế.

4. Nhận diện thương hiệu và tỷ lệ chuyển đổi ý định ấn tượng

  • Nhận thức: Có 72,3% (47/65 sinh viên) đã biết và từng sử dụng sữa chua hữu cơ Vinamilk.
  • Ý định mua ngắn hạn: 87,7% (57/65) từng có dự định mua và 89,2% (58/65) sẵn sàng chi trả để trải nghiệm.
  • Ý định gắn bó dài hạn: 72,3% (47/65) mong muốn duy trì sử dụng sản phẩm trong thời gian dài.

Đóng góp khoa học

1. Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

Công trình củng cố tính linh hoạt và khả năng ứng dụng thực nghiệm của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) trong lĩnh vực tiếp thị xanh tại thị trường mới nổi. Nghiên cứu đã chứng minh rằng khi tích hợp các giá trị vị tha (mối quan tâm môi trường) và giá trị cá nhân (ý thức sức khỏe) vào mô hình TPB truyền thống, năng lực giải thích hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ của nhóm khách hàng trẻ tuổi tăng lên rõ rệt.

2. Cải tiến phương pháp tiếp cận (Methodological Aspects)

Nghiên cứu đã xây dựng bảng câu hỏi tình huống mô phỏng thực tế quầy kệ (KSHV4: So sánh khi đứng trước gian hàng hữu cơ và phi hữu cơ), giúp lượng hóa chính xác hơn sự giằng co tâm lý giữa mong muốn bảo vệ sức khỏe và áp lực chi phí tài chính của sinh viên.

3. Hàm ý thực tiễn và quản trị doanh nghiệp (Practical Applications)

Nghiên cứu đề xuất khung giải pháp quản trị gồm 12 bước chiến lược tiếp thị toàn diện dành cho Vinamilk:

  • Chiến lược sản phẩm & Định vị (USP): Nhấn mạnh thông điệp kép "Bảo vệ môi trường – Nâng niu sức khỏe", minh bạch hóa quy trình trang trại organic đạt chuẩn quốc tế.
  • Chiến lược giá và xúc tiến: Triển khai chính sách giá ưu đãi học đường, chương trình dùng thử sản phẩm (sampling) tại các khuôn viên đại học, combo trợ giá dành cho học sinh - sinh viên.
  • Kênh truyền thông & Influencer Marketing: Đẩy mạnh tiếp thị qua video ngắn trên YouTube/TikTok, hợp tác cùng các Micro-Influencers và KOLs có lối sống lành mạnh (Healthy Lifestyle) để gia tăng chuẩn chủ quan tích cực.

Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu học thuật và Giảng viên Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về mô hình TPB mở rộng, phương pháp thiết kế thang đo khảo sát và dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng xanh của Gen Z tại Việt Nam.
  • Chuyên gia Marketing và Quản trị Thương hiệu (Brand Managers): Đặc biệt là đội ngũ phát triển sản phẩm tại Vinamilk, TH True Milk, Nutifood. Nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu thấu hiểu người tiêu dùng (Customer Insights) sâu sắc để tối ưu hóa chiến dịch định vị và truyền thông sản phẩm hữu cơ.
  • Nhà bán lẻ và Kênh phân phối hiện đại (Retailers): Giúp các chuỗi siêu thị (Co.opmart, WinMart) và cửa hàng tiện lợi (Circle K, 7-Eleven, FamilyMart) bố trí quầy kệ thông minh, kích thích quyết định mua hàng ngẫu nhiên của nhóm khách hàng trẻ tuổi.
  • Nhà hoạch định chính sách tiêu dùng bền vững: Định hướng các chương trình giáo dục dinh dưỡng học đường và chính sách khuyến khích lối sống giảm phát thải carbon trong cộng đồng học sinh - sinh viên.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Yếu tố Mối quan tâm đến môi trường ($\text{Mean} = 4,3$) và Ý thức về sức khỏe ($\text{Mean} = 4,0$) là hai động lực thúc đẩy mạnh nhất đến ý định mua sữa chua hữu cơ của sinh viên, vượt trội hơn cả ảnh hưởng từ chuẩn chủ quan xã hội.

2. Điểm đặc biệt trong phương pháp nghiên cứu là gì?

Nghiên cứu không chỉ sử dụng mô hình TPB nguyên bản mà mở rộng bổ sung 3 biến ngoại sinh: Nhận thức về sản phẩm hữu cơ, Mối quan tâm môi trường và Ý thức sức khỏe; đồng thời gắn bảng câu hỏi với các tình huống mua sắm thực tế tại quầy kệ siêu thị.

3. Kết quả khảo sát trên sinh viên TDTU có thể tổng quát hóa (generalize) không?

Mặc dù mẫu tập trung tại Đại học Tôn Đức Thắng ($N = 65$, 83,1% là nữ), các đặc điểm về độ tuổi (18-23), mức thu nhập phụ thuộc (< 4 triệu đồng) và lối sống của Gen Z phản ánh khá tương đồng với mặt bằng chung sinh viên tại các đô thị lớn ở Việt Nam. Tuy nhiên, để tổng quát hóa cho toàn quốc, cần mở rộng quy mô mẫu đa dạng hơn về vùng miền và giới tính.

4. Đâu là bước tiếp theo cần triển khai cho hướng nghiên cứu này?

Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu ($N \ge 300$), sử dụng kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM hoặc CB-SEM) để kiểm định định lượng các mối quan hệ tác động trực tiếp/gián tiếp, cũng như đo lường hành vi mua hàng lặp lại thực tế (Actual Buying Behavior).

5. Doanh nghiệp cần làm gì để vượt qua rào cản giá cả đối với sinh viên?

Vinamilk có thể triển khai định dạng đóng gói dung tích nhỏ hơn với mức giá dễ tiếp cận, áp dụng chính sách thẻ thành viên sinh viên, tặng voucher giảm giá khi thu gom vỏ hộp sữa tái chế nhằm vừa giảm áp lực chi phí, vừa kích thích tinh thần bảo vệ môi trường của người trẻ.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu đã giải mã thành công cơ chế tác động tâm lý đến ý định tiêu dùng sữa chua hữu cơ Vinamilk của sinh viên Đại học Tôn Đức Thắng thông qua mô hình TPB mở rộng. Kết quả khẳng định sinh viên thế hệ mới sở hữu nhận thức môi trường và ý thức sức khỏe rất cao, sẵn sàng chuyển dịch sang thực phẩm xanh nếu thương hiệu giải quyết hài hòa bài toán giá thành và khả năng tiếp cận.

Trong tương lai, việc kết hợp giữa công nghệ sản xuất bền vững và chiến lược truyền thông minh bạch sẽ là chìa khóa để các doanh nghiệp sữa Việt Nam chinh phục thế hệ người tiêu dùng tương lai. Đã đến lúc các nhà quản trị biến những insight thực chứng này thành các chiến dịch hành động thực tế nhằm dẫn dắt xu hướng tiêu dùng xanh trên thị trường.