Đề án: Phân tích chi tiết môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Grab

Phân tích môi trường kinh doanh của Grab TNHH: Đề án chi tiết. Cơ hội, thách thức & chiến lược phát triển của Grab trong thị trường cạnh tranh.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án 1

2023

42
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan môi trường kinh doanh của Grab tại Việt Nam

Grab, xuất hiện tại Việt Nam từ năm 2014, đã nhanh chóng định hình lại thị trường vận tải và trở thành một siêu ứng dụng hàng đầu. Việc phân tích môi trường kinh doanh của công ty TNHH Grab cho thấy một bức tranh phức tạp nhưng đầy tiềm năng. Ban đầu chỉ là một ứng dụng gọi xe, Grab đã phát triển thành một hệ sinh thái Grab toàn diện, bao gồm các dịch vụ thiết yếu như GrabFood (giao đồ ăn), GrabMart (đi chợ hộ), GrabExpress (giao hàng), và dịch vụ tài chính hợp tác với Moca. Sự phát triển này không chỉ thể hiện sự nhạy bén với hành vi người tiêu dùng mà còn là kết quả của một chiến lược kinh doanh bài bản. Theo báo cáo của Decision Lab, Grab liên tục dẫn đầu về thị phần gọi xe công nghệ tại Việt Nam, chiếm tới 70% người dùng lựa chọn trong quý 1/2023. Vị thế này được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ vững chắc, mạng lưới đối tác tài xế rộng khắp và khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu đa dạng của thị trường. Việc hiểu rõ môi trường nội bộ và các yếu tố bên ngoài là bước đi tiên quyết giúp Grab duy trì lợi thế cạnh tranh và tiếp tục phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế chia sẻ (sharing economy) ngày càng lan rộng.

1.1. Lịch sử hình thành và hệ sinh thái dịch vụ đa dạng của Grab

Grab chính thức vào Việt Nam vào tháng 2/2014, ban đầu là một dịch vụ kết nối xe hợp đồng điện tử. Cột mốc quan trọng là năm 2018 khi Grab mua lại hoạt động của Uber tại Đông Nam Á, trở thành thế lực thống trị thị trường. Từ đó, công ty không ngừng mở rộng, phát triển thành một siêu ứng dụng với hệ sinh thái Grab phong phú. Các dịch vụ cốt lõi bao gồm GrabCar (ô tô), GrabBike (xe máy), và sau đó là sự ra đời của GrabFood, GrabExpress, GrabMart. Sự đa dạng hóa này giúp Grab tối ưu hóa mạng lưới đối tác tài xế và đáp ứng gần như mọi nhu cầu hàng ngày của người dùng trên một nền tảng duy nhất, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong tiêu dùng. Sự tích hợp với ví điện tử Moca cũng tạo ra một chu trình thanh toán khép kín, tiện lợi và an toàn.

1.2. Vị thế dẫn đầu và thị phần gọi xe công nghệ của Grab

Vị thế của Grab trên thị trường Việt Nam là không thể bàn cãi. Theo dữ liệu từ ABI Research, vào nửa đầu năm 2020, Grab đã chiếm tới 74.6% thị phần gọi xe công nghệ. Các báo cáo sau này từ Statista và Decision Lab cũng liên tục khẳng định vị trí dẫn đầu của Grab so với các đối thủ cạnh tranh của Grab như GojekBe. Sự thống trị này đến từ nhiều yếu tố: độ phủ sóng rộng khắp 46 tỉnh thành, mạng lưới hơn 200.000 đối tác tài xế, và các chiến dịch marketing hiệu quả. Đặc biệt, văn hóa doanh nghiệp Grab, với nguyên tắc 4H (Heart, Hunger, Honour, Humility), đã tạo ra một môi trường làm việc năng động, góp phần duy trì chất lượng dịch vụ và xây dựng lòng tin từ khách hàng.

II. Thách thức lớn khi phân tích môi trường kinh doanh Grab

Mặc dù sở hữu vị thế thống trị, việc phân tích môi trường kinh doanh của công ty TNHH Grab cũng bộc lộ nhiều thách thức đáng kể. Rào cản lớn nhất đến từ môi trường pháp lý và sự cạnh tranh khốc liệt. Khung chính sách pháp luật cho xe công nghệ tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, gây ra những khó khăn nhất định. Điển hình là sự ra đời của Nghị định 10/2020/NĐ-CP, yêu cầu xe hợp đồng dưới 9 chỗ phải gắn mào và đổi biển số, tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn nhưng cũng tăng thêm chi phí tuân thủ cho Grab và các đối tác. Bên cạnh đó, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của Grab là vô cùng lớn. Các đối thủ như GojekBe không ngừng tung ra các chương trình khuyến mãi và cải tiến dịch vụ để giành giật thị phần. Thậm chí các đối thủ trong từng mảng dịch vụ riêng lẻ như Baemin trong lĩnh vực giao đồ ăn cũng tạo ra sức ép không nhỏ. Những yếu tố này buộc Grab phải liên tục đổi mới, tối ưu hóa chi phí và xây dựng các chiến lược giữ chân cả người dùng lẫn đối tác tài xế một cách hiệu quả.

2.1. Áp lực từ chính sách và khung pháp lý cho xe công nghệ

Môi trường pháp lý là một trong những thách thức lớn nhất đối với Grab. Sự ra đời của Nghị định 10/2020/NĐ-CP đã chính thức định danh các ứng dụng như Grab là đơn vị kinh doanh vận tải, thay vì chỉ là công ty công nghệ kết nối. Điều này kéo theo hàng loạt quy định chặt chẽ hơn về thuế, đăng ký kinh doanh, và điều kiện cho phương tiện. Ví dụ, quy định về việc xe GrabCar phải dán tem và đổi biển số sang màu vàng đã làm tăng chi phí và thủ tục hành chính cho tài xế. Sự thay đổi liên tục trong các quy định về thuế GTGT và các chính sách khác đòi hỏi Grab phải linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh Grab để đảm bảo tuân thủ mà không ảnh hưởng quá lớn đến giá cước và thu nhập của đối tác.

2.2. Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ mạnh như Gojek và Be

Thị trường gọi xe công nghệ Việt Nam là một chiến trường thực sự với sự tham gia của nhiều đối thủ lớn. Gojek (tiền thân là Go-Viet) với sự hậu thuẫn từ tập đoàn mẹ Indonesia và Be, một ứng dụng thuần Việt, là hai đối thủ chính. Cả hai đều áp dụng chiến lược "đốt tiền" vào khuyến mãi để thu hút người dùng và tài xế, tạo ra một cuộc chiến về giá không hồi kết. Gojek cũng đang xây dựng một hệ sinh thái tương tự Grab với các dịch vụ GoFood, GoSend. Trong khi đó, Be định vị mình là một công ty vận tải, xây dựng hình ảnh gần gũi và am hiểu thị trường nội địa. Sức ép này buộc Grab phải liên tục củng cố lợi thế cạnh tranh của mình, không chỉ về giá mà còn về chất lượng dịch vụ và sự đa dạng của hệ sinh thái Grab.

III. Phương pháp phân tích PESTEL môi trường vĩ mô của Grab

Để có cái nhìn toàn diện, việc áp dụng phân tích PESTEL của Grab là cực kỳ cần thiết. Đây là công cụ giúp đánh giá các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô có tác động gián tiếp nhưng mạnh mẽ đến hoạt động của công ty. Về Chính trị - Pháp luật (Political), sự ổn định chính trị tại Việt Nam là một lợi thế, tuy nhiên các thay đổi trong chính sách như Nghị định 10/2020/NĐ-CP lại tạo ra cả cơ hội và thách thức. Về Kinh tế (Economic), tốc độ tăng trưởng GDP và thu nhập bình quân đầu người tăng tạo ra một thị trường tiềm năng với sức mua lớn, nhưng lạm phát cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí hoạt động và sức chi tiêu của người dân. Về Xã hội (Social), dân số trẻ, đông đúc, và tỷ lệ đô thị hóa cao là điều kiện lý tưởng cho các dịch vụ của Grab phát triển. Hành vi người tiêu dùng ngày càng quen với thanh toán không tiền mặt và các ứng dụng tiện lợi. Về Công nghệ (Technological), sự phổ biến của smartphone và internet 4G/5G là nền tảng cốt lõi cho mô hình kinh doanh của Grab. Công ty cũng tận dụng AI và Big Data để tối ưu hóa dịch vụ. Những phân tích này giúp Grab xây dựng chiến lược kinh doanh Grab phù hợp với bối cảnh vĩ mô.

3.1. Tác động của yếu tố Chính trị Pháp luật và Kinh tế

Yếu tố Chính trị - Pháp luật có ảnh hưởng trực tiếp đến Grab. Sự ra đời của các quy định như Nghị định 10/2020/NĐ-CP đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng hơn, giúp Grab hoạt động bền vững nhưng cũng tăng gánh nặng tuân thủ. Về kinh tế, sự tăng trưởng GDP ổn định của Việt Nam trong nhiều năm (trừ giai đoạn Covid-19) đã nâng cao mức sống và nhu cầu di chuyển, tiêu dùng của người dân. Tuy nhiên, các biến động về lạm phát và giá xăng dầu có thể làm tăng chi phí vận hành cho đối tác tài xế, từ đó ảnh hưởng đến giá cước và khả năng cạnh tranh của Grab.

3.2. Ảnh hưởng từ yếu tố Xã hội và Công nghệ đến Grab

Việt Nam với dân số gần 100 triệu người, cơ cấu dân số vàng và tỷ lệ sử dụng smartphone cao là một thị trường màu mỡ. Thói quen tiêu dùng đã thay đổi mạnh mẽ sau đại dịch, người dân ưa chuộng các dịch vụ giao hàng tận nơi như GrabFood, GrabMart. Sự phát triển của hạ tầng công nghệ, đặc biệt là mạng di động và các phương thức thanh toán điện tử như Moca, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự bùng nổ của kinh tế chia sẻ (sharing economy). Grab đã tận dụng tốt xu hướng này để thúc đẩy chuyển đổi số và mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng.

IV. Cách áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh cho Grab VN

Sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Grab (Porter's Five Forces) giúp làm rõ các yếu tố trong môi trường vi mô và mức độ cạnh tranh của ngành. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh của Grab trong ngành là rất cao, với sự hiện diện của Gojek, Be và các hãng taxi công nghệ khác, dẫn đến cuộc chiến về giá và khuyến mãi. Nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn mới gia nhập ngành ở mức trung bình; dù rào cản gia nhập (công nghệ, vốn, mạng lưới) khá cao, thị trường vẫn đủ hấp dẫn để thu hút các tân binh. Quyền lực thương lượng của khách hàng khá cao do họ có nhiều lựa chọn thay thế và nhạy cảm về giá. Quyền lực thương lượng của nhà cung ứng (các đối tác tài xế) ở mức trung bình đến thấp; dù là lực lượng quan trọng, số lượng tài xế lớn và không có sự liên kết chặt chẽ làm giảm sức mạnh của họ. Cuối cùng, áp lực từ sản phẩm thay thế là đáng kể, bao gồm taxi truyền thống, xe ôm, phương tiện công cộng và các dịch vụ cho thuê xe điện mới nổi. Phân tích này là cơ sở để Grab xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Đánh giá sức ép từ đối thủ cạnh tranh hiện tại và tiềm ẩn

Sức ép cạnh tranh trong ngành gọi xe công nghệ tại Việt Nam được đánh giá là rất cao. Các đối thủ chính như GojekBe liên tục đưa ra các chiến lược giá cạnh tranh và mở rộng dịch vụ để thách thức vị thế của Grab. Cuộc chiến không chỉ dừng lại ở mảng gọi xe mà còn lan sang giao đồ ăn (GrabFood vs GoFood, ShopeeFood) và giao hàng. Đối thủ tiềm ẩn, dù khó có thể đạt quy mô như Grab trong thời gian ngắn, vẫn có thể chiếm lĩnh các thị trường ngách hoặc đưa ra các mô hình kinh doanh sáng tạo hơn, ví dụ như các ứng dụng tập trung vào xe điện hoặc tích hợp công nghệ blockchain.

4.2. Phân tích quyền lực thương lượng của khách hàng và nhà cung ứng

Khách hàng có quyền lực thương lượng cao. Sự tồn tại của nhiều ứng dụng đối thủ giúp họ dễ dàng so sánh giá và chuyển đổi dịch vụ. Hành vi người tiêu dùng cho thấy họ rất nhạy cảm với các chương trình khuyến mãi và mã giảm giá. Về phía nhà cung ứng, tức các đối tác tài xế, quyền lực của họ không cao. Mặc dù họ là yếu tố cốt lõi của dịch vụ, số lượng tài xế dồi dào và việc họ có thể chạy cho nhiều ứng dụng cùng lúc làm giảm khả năng gây áp lực tập thể lên Grab. Tuy nhiên, Grab vẫn cần các chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân đội ngũ tài xế chất lượng, đây là một phần quan trọng của môi trường nội bộ.

V. Bí quyết phân tích SWOT Khám phá lợi thế cạnh tranh Grab

Một phân tích SWOT của Grab chi tiết sẽ làm rõ những yếu tố nội tại và ngoại cảnh, từ đó xác định lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Về Điểm mạnh (Strengths), Grab sở hữu thương hiệu mạnh, mạng lưới người dùng và tài xế lớn nhất, cùng một hệ sinh thái Grab đa dạng và nền tảng công nghệ vượt trội. Văn hóa doanh nghiệp Grab mạnh mẽ cũng là một tài sản quý giá. Về Điểm yếu (Weaknesses), công ty vẫn đang trong tình trạng thua lỗ lũy kế lớn do chi phí đầu tư và khuyến mãi cao, đồng thời phụ thuộc nhiều vào đội ngũ tài xế. Về Cơ hội (Opportunities), tiềm năng của thị trường Việt Nam vẫn rất lớn, đặc biệt là ở các thành phố cấp hai và khu vực nông thôn. Xu hướng chuyển đổi sốkinh tế chia sẻ tiếp tục mở ra các lĩnh vực kinh doanh mới. Về Thách thức (Threats), áp lực từ chính sách pháp luật cho xe công nghệ, sự cạnh tranh khốc liệt từ Gojek, Be, và sự thay đổi nhanh chóng trong công nghệ là những rủi ro lớn nhất. Kết quả phân tích này là nền tảng để đề xuất các chiến lược kinh doanh Grab hiệu quả.

5.1. Điểm mạnh cốt lõi từ hệ sinh thái Grab và môi trường nội bộ

Điểm mạnh lớn nhất của Grab chính là hệ sinh thái Grab toàn diện. Việc tích hợp nhiều dịch vụ trên một ứng dụng duy nhất (gọi xe, GrabFood, GrabMart, thanh toán Moca) tạo ra hiệu ứng mạng lưới mạnh mẽ, giữ chân người dùng và tăng giá trị vòng đời khách hàng. Môi trường nội bộ của Grab cũng rất năng động, với đội ngũ nhân sự chất lượng cao và khả năng nghiên cứu, phát triển công nghệ mới như GrabMaps. Thương hiệu Grab đã trở nên quen thuộc, là lựa chọn hàng đầu của đa số người dùng, tạo nên một lợi thế cạnh tranh khó có thể sao chép trong ngắn hạn.

5.2. Nhận diện điểm yếu và các thách thức tiềm tàng cho Grab

Mặc dù doanh thu tăng trưởng ấn tượng, điểm yếu cố hữu của Grab là tình trạng thua lỗ kéo dài. Theo báo cáo tài chính, công ty liên tục ghi nhận lợi nhuận âm (trừ năm 2020) do chi phí bán hàng và quản lý quá lớn, chủ yếu dành cho các chương trình khuyến mãi. Sự phụ thuộc vào lực lượng tài xế đông đảo cũng là một rủi ro khi các chính sách thay đổi hoặc khi các đối thủ cạnh tranh đưa ra mức chiết khấu hấp dẫn hơn. Về thách thức, sự thay đổi liên tục của công nghệ và sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh mới có thể làm giảm vị thế của Grab nếu không kịp thời thích ứng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH GRAB 1. Giới thiệu chung về Grab Hình 1. Logo của Công ty TNHH Grab Grab là siêu ứng dụng hàng đầu Đông Nam Á được thành lập vào năm 2012 bởi Anthony Tan và Tan Hooi Ling.

Grab có công ty trụ sở tại Singapore chuyên cung cấp bộ dịch vụ bao gồm giao hàng, di chuyển, dịch vụ tài chính, doanh nghiệp và các dịch vụ khác. Grab giao đồ ăn, hàng hóa và đóng vai trò như một chuyến xe tốc hành kết nối mọi thứ đến tận cửa nhà người dùng. Bên cạnh đó, Grab cũng có các dịch vụ tài chính bao gồm nền tảng thanh toán cho các khoản thanh toán trực tuyến, dịch vụ bảo hiểm, đầu tư,… Grab là một trong những công ty phát triển nhanh nhất và sáng tạo nhất trên Thế giới. Tính đến cuối năm 2022 Grab hiện đang có tốc độ phát triển mạnh mẽ tại hơn 480 thành phố thuộc 8 quốc gia khu vực Đông Nam Á bao gồm Campuchia, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam.

Có thể nói, Grab xuất hiện như làn gió đổi mới trong việc di chuyển tại các nước Đông Nam Á. Khách hàng có thể di chuyển hay vận chuyển một cách nhanh chóng hơn so với các loại hình đã có trước đây nhờ ứng dụng vào công nghệ trong việc gọi xe và thanh toán nhưng vẫn đảm bảo độ an toàn. Quá trình hình thành và phát triển của công ty TNHH Grab 1. Lịch sử hình thành công ty Grab chính thức có mặt tại thị trường Việt Nam vào cuối tháng 2 năm 2014 đăng ký hoạt động với danh nghĩa là dịch vụ kết nối cho loại các loại xe chở khách dưới 9 chỗ theo hình thức xe hợp đồng điện tử.

Sau khi thực hiện mua lại Uber ở 1 Đề tài: Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Grab Đông Nam Á vào năm 2018, Grab trở thành ứng dụng hàng đầu trong lĩnh vực tại thị trường Việt Nam và sau đó Grab đã phát triển và mở rộng thị trường của mình rất nhanh chóng. Trong những năm qua, Grab liên tục ra mắt các dịch vụ mới như GrabFood (giao đồ ăn), GrabExpress (giao hàng), Moca (thanh toán điện tử),. cho tới bây giờ đã có rất nhiều dịch vụ khác nhau trên ứng dụng Grab. Với sự xuất hiện của mình, Grab đã phá vỡ thị trường truyền thống đã tồn tại trong thời gian dài ở Việt Nam, trở thành mối đe dọa cho các hãng taxi chính thống lâu đời như Mai Linh, Vinasun,.

Không những thế Grab còn góp phần hình thành nên thị trường xe công nghệ mới tại nước ta, kéo theo những thương hiệu mới như GOViet, TaxiGO, DIDI Việt Nam. Trước năm 2014, thị trường Việt Nam vốn đang bị thống trị bởi các hãng taxi như Mai Linh, Vinasun và chưa có bất kỳ đối thủ nào có thể vượt qua các nhà thống trị này. Vì vậy, sự xuất hiện của Grab như một “làn gió” mới, khiến vị thế của mô hình taxi truyền thống bị lung lay như ngàn cân treo sợi tóc. Thành tựu đạt được - Hiện nay, Grab hoạt động trên khắp 46 tỉnh, thành phố lớn trong nước.

Tạo thu nhập, công ăn việc làm cho hơn 200.000 tài xế ở Việt Nam. - Dịch vụ GrabCar hiện đang có mặt ở 26 tỉnh thành phố trên khắp cả nước bao gồm Hà Nội, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Biên Hòa, Vũng Tàu, TP.HCM, Cần Thơ… - Dịch vụ Grabbike hiện đang có mặt ở 28 tỉnh thành phố trên khắp cả nước bao gồm TP.HCM, Hà Nội, Bình Thuận, Lâm Đồng, Phú Quốc, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đồng Nai, Gia Lai, Hải Phòng, Thừa Thiên – Huế,. - Tại Lễ trao giải SMARTIES AWARDS do Hiệp hội Tiếp thị di động (Marketing Mobile Association - MMA) tổ chức. Chương trình nhằm tôn vinh các dự án công nghệ tiếp thị, giải pháp sáng tạo hiệu quả trong việc thúc đẩy kết quả kinh doanh.

Grab giành 9 giải thưởng tại SMARTIES VIETNAM 2022. Các giải thưởng Grab được vinh danh bao gồm: 2 giải Vàng hạng mục Data Insights và Personalization; 1 giải Bạc hạng mục User Experience (UX) & Design thông qua hợp tác với Mindshare Việt Nam; 2 giải Đồng thuộc hạng mục Instant Impact, Social Impact Marketing; 2 giải Đồng thuộc hạng mục Real Time Marketing và Geo Targeting thông qua hợp tác với Telfast và Omnicom Media Group; 1 giải Đồng thuộc hạng mục Brand Experience thông qua hợp tác với Mindshare Việt Nam. Ngoài ra, Grab còn nhận được giải thưởng “Nền tảng công nghệ của năm” - doanh nghiệp thể hiện vị thế dẫn đầu trong ngành tiếp thị, có các chiến lược tiếp thị hay nhất và không ngừng thúc đẩy sự phát triển. 2 Đề tài: Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Grab 1.

Lĩnh vực kinh doanh của công ty TNHH Grab Grab là một doanh nghiệp về công nghệ, nhưng có hoạt động trong lĩnh vực như vận tải, logistics, thương mại điện tử. Thông qua nền tảng số với lượng người dùng lớn, Grab có thể nhanh chóng tham gia thị trường của các lĩnh vực khác, thay đổi cơ bản chuỗi giá trị của ngành, lĩnh vực đó. Nhằm đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, cũng như phát triển để phù hợp với thị hiếu khách hàng tại Việt Nam, Grab hiện tại đang cung cấp các dịch vụ chính sau: - GrabBike: Sau khi khảo sát thị trường Việt Nam, nơi mà đa số người dân để sử dụng xe máy làm phương tiện di chuyển hàng ngày, Grab đã cho ra đời dịch vụ đặt xe máy GrabBike nhằm giúp người dùng di chuyển nhanh chóng với giá phí rẻ. - GrabCar: Đây là dịch vụ kết nối giữa người dùng đang có nhu cầu di chuyển bằng xe hơi với người có xe hơi trống.

Bên cạnh đó GrabCar có các lợi thế như không bị cấm ở một số tuyến đường, giá thành rẻ hơn so với các loại taxi truyền thống, giúp người dùng di chuyển bằng xe hơi nhanh chóng và tốn ít chi phí. - GrabTaxi: Tương tự như GrabCar, GrabTaxi là dịch vụ kết nối giữa khách hàng có nhu cầu di chuyển và các tài xế taxi tại Việt Nam. Điểm khác biệt của GrabCar là sử dụng đồng hồ trên xe để tính tiền giống như taxi truyền thống thay vì hiển thị trên ứng dụng Grab. GrabTaxi sẽ là lựa chọn thay thế cho GrabCar khi vào các giờ cao điểm cước phí bị tăng cao.

- GrabMart: Grab cung cấp dịch vụ này với mục đích giao hàng theo yêu cầu hàng ngày của khách hàng. Khách hàng có thể mua đồ thực phẩm, đồ đóng gói, sản phẩm làm đẹp,.mà không cần phải đi siêu thị, đi chợ. Tất cả sẽ thông qua ứng dụng Grab và giao hàng chỉ trong 1 giờ. - GrabExpress: Thị trường giao nhận hàng đang tăng trường nhanh chóng và Grab đang sở hữu một đội ngũ các tài xế GrabBike trải rộng khắp mọi nẻo đường, đó chính là lí do Grab cho ra mắt GrabExpress.

Là ứng dúng giao hàng nội thành với cam kết giao hàng chỉ trong 1 giờ. - GrabFood: Cũng tương tự như GrabExpress, GrabFood được cho ra đời với nhiệm vụ giao hàng, nhưng tập trung vào việc giao nhận đồ ăn, thực phẩm. Đây là dịch vụ được ưa chuộng vì độ tiện lợi và mức giá rẻ khi cung cấp nhiều mã giảm giá trên GrabFood. - Grab Financial: Đây là dịch vụ vay tài chính hỗ trợ cho các khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng hoặc chưa có điều kiện tiếp cận với dịch vụ ngân hàng, các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ khắp Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng.

3 Đề tài: Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Grab - GrabPay: Là ví điện tử giúp người dùng có thể thanh toán cho các dịch vụ một cách nhanh chóng, phù hợp với xu hướng phát triển không sử dụng tiền mặt của Việt Nam ngày nay. - Grabrewards: Sau khi trải nghiệp các dịch vụ của Grab, người dùng sẽ được tích lũy tiền thưởng cho mỗi giao dịch. Sau đó, người dùng có thể đổi điểm để giảm giá cho những lần sử dụng dịch vụ sau này. Hiện tại, Grab vẫn đang tiếp tục hợp tác với các thương hiệu khác và phát triển các tính năng mới để tích hợp vào ứng dụng Grab.4 Cơ cấu tổ chức Mô hình tổ chức công ty TNHH Grab theo cơ cấu trực tuyến bao gồm Ban Giám đốc và các phòng gồm Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức - Hành Chính - Nhân sự và Phòng Kỹ thuật.

Cơ cấu tổ chức công ty TNHH Grab Chức năng nhiệm vụ của các phòng ban trong công ty như sau:  Ban Giám đốc: gồm Giám đốc và Phó Giám đốc - Giám đốc: Đây là người chỉ huy cao nhất trong công ty có chịu trách nhiệm trước Tổng công ty và Nhà nước về các vấn đề liên quan đến công ty. Kiểm soát các hoạt động, thực thi của công ty. Xây dựng các kế hoạch chiến lược, các dự án đầu tư hợp tác để phát triển công ty. Tổ chức bộ máy quản lý: khen thưởng, bãi bỏ, miễn nhiệm,.

- Phó Giám đốc: Đây là người giúp Giám đốc quản lý, điều hành các hoạt động công ty theo sự phân công của Giám đốc. Chủ động triển khai và thực thi các dự án được giao và chịu trách nhiệm trước Giám đốc. 4 Đề tài: Phân tích môi trường kinh doanh của Công ty TNHH Grab  Phòng Tài chính Kế toán: Quản lý toàn bộ nguồn thu - chi của công ty. Tham gia tham mưu trong việc xác định phương hướng, quản lý, tổ chức thực hiện các công tác liên quan đến tài chính kế toán.

Phản ánh, báo cáo lên Giám đốc về tài sản, nguồn vốn của công ty giúp các lãnh đạo biết được tình hình tài chính của công ty để xây dựng các chiến lược sao cho hợp lý. Có nhiệm vụ thực hiện hạch toán các nghiệp vụ doanh nghiệp phát sinh trong kỳ, lập dự toán về thu chi theo quý, theo năm cho công ty, đánh giá các hoạt động tài chính của công ty từ đó tính toán đưa ra những rủi ro.  Phòng Kinh doanh: Chịu trách nhiệm cho các việc nghiên cứu, phát triển sản phẩm dịch vụ. Lên kế hoạch xây dựng các chiến lược kinh doanh, chiến dịch marketing cho công ty theo từng giai đoạn của thị trường, tư vấn phát triển sản phẩm dịch vụ đến người tiêu dùng, mở rộng thị trường,  Phòng Tổ chức - Hành chính - Nhân sự: Tham mưu, hỗ trợ cho ban Giám đốc về các hoạt động liên quan đến Tổ chức, quản lý Hành chính và Nhân sự.

Xây dựng văn hóa, môi trường làm việc, triển khai các nghiệp cải cách hành chính, nghiên cứu tổ chức, ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ