CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Nội dung của chương này là trình bày tổng quan của vấn đề nghiên cứu, thực trạng của vấn đề để làm cơ sở và căn cứ đề xuất cho các biện pháp ở chương 2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Quan điểm dạy học tích hợp nội dung và ngôn ngữ (CLIL) 1. Khái niệm CLIL CLIL (Content and Language Integrated Learning) – Phương pháp học tích hợp kiến thức và ngôn ngữ.
CLIL là một phương pháp dạy học mà ở đó “Sử dụng ngoại ngữ để học, học ngoại ngữ để sử dụng”. Một lớp học theo phương pháp CLIL gồm 3 quá trình liên tục và phụ thuộc lẫn nhau là học ngôn ngữ, học thông qua ngôn ngữ và học về ngôn ngữ nhằm đạt được cả kiến thức hiểu biết (văn hóa, thế giới xung quanh, …) và kiến thức ngoại ngữ. Lịch sử hình thành phương pháp CLIL Thuật ngữ Content and Language Integrated Learning (CLIL – Dạy học tích hợp kiến thức và ngôn ngữ) được xuất hiện lần đầu vào năm 1994. CLIL được xem như là một cách tiếp cận dạy học với “mục tiêu kép” mà trong đó, một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ được sử dụng để dạy và học nội dung của một môn học bất kì và của cả ngôn ngữ đó.
Như vậy, có thể xem CLIL là một phương pháp dạy học (hoặc một cách tiếp cận dạy học), trong đó nội dung môn học hay một phần nội dung môn học được dạy thông qua một ngôn ngữ khác tiếng mẹ đẻ, nhằm đạt được cả hai mục tiêu: học kiến thức môn học và học ngoại ngữ theo phương châm “sử dụng ngoại ngữ để học, học ngoại ngữ để sử dụng” [12]. 6 Hiện nay, CLIL đã được ứng dụng một cách chính thức trong các chương trình học ở nhiều quốc gia thuộc Liên minh châu Âu như Tây Ban Nha (chương trình AICLE), Pháp (chương trình EMILE), và tại nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển như Canada (dạy học tiếng Pháp), Hồng Kông, Hàn Quốc (dạy học tiếng Anh). Trước khi đào sâu nghiên cứu về những tác dụng mà phương pháp CLIL có thể mang lại khi ứng dụng vào giảng dạy Anh ngữ, tác giả sẽ phân tách rõ hơn những đặc tính của phương pháp này. Đặc tính của phương pháp CLIL Tính thực tế: Tính thực tế là không thể tách rời trong lớp học áp dụng phương pháp CLIL.
Chương trình học áp dụng phương pháp này đòi hỏi mạnh mẽ sự thường xuyên kết nối giữa học tập với thực tế cuộc sống. Học tập tích cực: Phương pháp được áp dụng giúp các con học tập tích cực hơn bằng cách giảng dạy dựa trên tư duy lấy người học làm trung tâm. Trong lớp học CLIL, người dạy chỉ đóng vai trò là người hỗ trợ khuyến khích các con trình bày, giao tiếp nhiều và hiệu quả hơn. Kỹ thuật scaffolding (Tối đa quan sát và hỗ trợ trẻ học hỏi): Bài học được xây dựng dựa trên kiến thức, kỹ năng, thái độ, hứng thú, nhu cầu và kinh nghiệm có sẵn của các con nhằm thúc đẩy sự sáng tạo và tư duy phản biện, thử thách các con với những nhiệm vụ dần dần được đẩy độ khó.
Mục tiêu kép: Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng – Mục tiêu hướng đến trong dạy học ứng dụng phương pháp CLIL là mục tiêu kép, tức là vừa đảm bảo mục tiêu của môn học, vừa đảm bảo mục tiêu ngôn ngữ. Chính vì vậy, 2 yếu tố ngôn ngữ và học thuật luôn đan xen nhau. Một lớp học ứng dụng phương pháp CLIL là đã định hướng cho trẻ mục tiêu kép là vừa đảm bảo mục tiêu của môn học, vừa đảm bảo mục tiêu ngôn ngữ. So sánh CLIL với một số phương pháp giảng dạy khác 7 Trên khắp thế giới, vai trò của tiếng Anh trong giáo dục đại học đang thay đổi.
Thay vì chỉ là một đối tượng học, tiếng Anh hiện nay thường là ngôn ngữ giảng dạy. Điều này được thể hiện rõ nét ở một số phương pháp dạy học kết hợp dạy nội dung chuyên ngành thông qua ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ. Có ba phương pháp giảng dạy theo định hướng trên đã và đang rất được ưa chuộng là CLIL (Content and Language Integrated Learning), EMI (English as a Medium of Instruction) và CBI (Content-Based Instruction). Cả ba phương pháp CLIL, CBI và EMI đều tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh trong việc giảng dạy các môn học khác ngoại ngữ.
Tuy nhiên, mỗi phương pháp có những đặc điểm riêng để đạt được mục tiêu đó. CLIL tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh để giảng dạy các môn học khác ngoại ngữ, giúp học sinh cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và đồng thời tiếp cận kiến thức bằng tiếng Anh. Giáo viên sẽ sử dụng ngôn ngữ đích để giảng dạy, đồng thời giải thích các khái niệm bằng tiếng Anh để giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên và dễ dàng hơn. Đây là phương pháp rất phổ biến và được áp dụng rộng rãi trong giảng dạy các môn học khác ngoại ngữ, đặc biệt là ở các trường quốc tế.
EMI là phương pháp giảng dạy các môn học bằng tiếng Anh. Trong phương pháp này, tiếng Anh được sử dụng như một phương tiện để giúp học sinh tiếp cận kiến thức mới. Các kết quả dự kiến trong phương pháp này tập trung vào việc học tập nội dung chuyên môn, còn mục tiêu học ngôn ngữ là ngầm hoặc ngẫu nhiên. Học sinh được đánh giá dựa trên kết quả học tập nội dung chuyên ngành, trong khi kết quả về trình độ tiếng Anh là phụ.
Các khóa học EMI thường được giảng dạy trong các lớp học nội dung bởi giáo viên có chuyên môn về nội dung đó. CBI là phương pháp giảng dạy ngôn ngữ bằng cách sử dụng nội dung môn học khác trong các bài giảng. Trong phương pháp này, nội dung chuyên ngành được sử dụng như một phương tiện để giúp học sinh tiếp cận và học ngôn ngữ. 8 Các kết quả dự kiến trong phương pháp này tập trung vào việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ hoặc nâng cao trình độ ngôn ngữ của học sinh.
Học sinh được đánh giá dựa trên kết quả học tập ngôn ngữ, trong khi kết quả về học nội dung chuyên môn có tính chất phụ hoặc ở mức độ kiến thức cơ bản. Phương pháp CBI thường được sử dụng trong các lớp học ngôn ngữ bởi giáo viên dạy ngôn ngữ. Ngoài ra, phương pháp này còn được biết đến với tên gọi là "Content-based Language Teaching" (CBLT). Ba phương pháp giảng dạy CLIL, CBI và EMI đều liên quan đến việc kết hợp nội dung và ngôn ngữ trong quá trình giảng dạy.
Cả ba phương pháp đều có mục tiêu hướng tới việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của học sinh, tuy nhiên mỗi phương pháp lại có cách tiếp cận khác nhau. CBI tập trung vào việc sử dụng nội dung giảng dạy như một phương tiện để giúp học sinh học ngôn ngữ. Trong khi đó, EMI đặt nhiều tập trung vào nội dung hơn là ngôn ngữ. EMI cung cấp một môi trường giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh để học sinh có thể tiếp cận với các bài học nội dung bằng ngôn ngữ tiếng Anh.
CLIL được xem là phương pháp kết hợp tối ưu của cả hai phương pháp trên, cả tập trung vào nội dung và ngôn ngữ. Với phương pháp này, học sinh sẽ học được kiến thức về một chủ đề cụ thể trong khi phát triển kỹ năng ngôn ngữ của mình đồng thời. Ưu điểm của CLIL là giúp học sinh tiếp cận kiến thức mới một cách toàn diện hơn, giúp nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ và hiểu biết sâu sắc về nội dung được học. Khung 4Cs trong CLIL Dựa vào khung 4Cs [11], kế hoạch dạy học được thiết kế vừa có thể đảm bảo sự cân bằng giữa hai yếu tố ngôn ngữ và học thuật, vừa góp phần tạo nên một tiết học theo định hướng CLIL hiệu quả.
Đây được xem là một trong những khung tiêu chí căn bản để xây dựng và lập kế hoạch dạy học theo mô hình CLIL. 9 Khung 4Cs bao gồm bốn thành tố: Culture (Văn hóa), Communication (Giao tiếp), Content (Nội dung) và Cognition (Nhận thức). Trong đó 3 thành tố Communication – Content – Cognition tạo thành 3 đỉnh của một tam giác, các cạnh tam giác thể hiện mối quan hệ tương hỗ lẫn nhau, tập trung vào tâm tam giác – Culture với mục tiêu cốt lõi sau cùng là phát triển văn hóa của người học, từ mặt nhận thức kiến thức đến khả năng giao tiếp và sự hình thành văn hóa riêng của người học. Khung 4Cs trong CLIL Content (Nội dung môn học): Có thể ứng dụng CLIL trong dạy học nhiều môn học như Toán, Khoa học, Lịch sử, Địa lý, Âm nhạc, Mỹ thuật, Tin học, … cũng như những chương trình ngoại khóa, tích hợp liên môn.
Nội dung mà các con cần lĩnh hội là những khái niệm, từ vựng, ngữ pháp, … Khi ứng dụng CLIL, nội dung dạy học không được tổ chức một cách độc lập, riêng lẻ, mà phải đặt trong quá trình phát triển tư duy – nhận thức, ngôn ngữ và hiểu biết liên văn 10 hóa. Tức là cần xem xét nội dung dựa trên cơ sở là nhu cầu ngôn ngữ và nền tảng văn hóa, từ đó người học tư duy và có những hiểu biết cũng như kỹ năng cho bản thân. Communication (Giao tiếp): Theo CLIL ngôn ngữ vừa là công cụ để giao tiếp, trao đổi thông tin vừa phục vụ mục đích học tập. Các con giao tiếp hiệu quả, luyện tập thực hành ngôn ngữ thứ hai ở cả hai hình thức nói và viết bằng cách tham gia các hoạt động của tiết học bộ môn.
Bằng cách đó, ngôn ngữ vừa được sử dụng để học tập, vừa được sử dụng để giao tiếp và vừa được sử dụng để tư duy và lĩnh hội kiến thức. Nói cách khác, học sinh sử dụng ngôn ngữ vừa để phục vụ quá trình học tập, vừa là công cụ để giao tiếp hiệu quả. Tác giả [13] đã thể hiện tiến trình tiếp nhận ngôn ngữ trong CLIL qua 3 thành tố: Language of learning: Bao hàm những từ vựng, những cấu trúc ngữ pháp mà con sẽ được tiếp nhận trong quá trình học Language for learning: Gồm những kỹ năng ngôn ngữ sẵn có của con để tham gia vào lớp học, để hiểu bài giảng và để đặt câu hỏi Language through learning: Môi trường ngôn ngữ để con có thể học tri thức chuyên ngành và tiếp nhận ngôn ngữ mới. Cognition (Tư duy): Giảng viên cần tạo ra các nhiệm vụ để học sinh liên tục tư duy, tiếp thu tốt kiến thức môn học.