Dạy học Ngụ Ngôn Hiện Đại ở Tiểu học bằng Đọc Hiểu - Khóa luận ĐH Hùng Vương

Khám phá phương pháp dạy ngụ ngôn hiện đại cho học sinh tiểu học qua đọc hiểu. Bài viết từ khóa luận tốt nghiệp đại học, hữu ích cho giáo viên.

Trường đại học

Trường Đại học Hùng Vương

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dạy Ngụ Ngôn Hiện Đại Nền Tảng Phương Pháp Đọc Hiểu

Việc dạy ngụ ngôn hiện đại ở bậc tiểu học đặt ra yêu cầu cao về phương pháp sư phạm. Mục tiêu không chỉ là truyền đạt nội dung câu chuyện. Mục tiêu cốt lõi là hình thành và phát triển năng lực đọc hiểu cho học sinh. Đây là một năng lực nền tảng, quyết định khả năng tự học và khám phá tri thức trong suốt cuộc đời. Đọc không đơn thuần là giải mã ký tự thành âm thanh. Theo GS.TS Lê Phương Nga, đọc là một hoạt động tương tác giữa người đọc và văn bản, một quá trình kiến tạo ý nghĩa. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, phương pháp đọc hiểu được xem là chìa khóa để nâng cao chất lượng dạy và học môn Tiếng Việt. Nó chuyển trọng tâm từ việc giảng giải của giáo viên sang hoạt động khám phá chủ động của học sinh. Đối với thể loại ngụ ngôn, phương pháp này càng trở nên quan trọng. Ngụ ngôn hiện đại không chỉ chứa đựng bài học đạo đức đơn thuần. Nó còn phản ánh những vấn đề phức tạp của xã hội đương đại qua những hình tượng và cốt truyện giàu tính triết lý. Hiểu được bản chất của thể loại này là tiền đề để xây dựng một quy trình dạy học hiệu quả. Giáo viên cần trang bị kiến thức về đặc trưng cốt truyện, hệ thống nhân vật và ngôn từ nghệ thuật của ngụ ngôn hiện đại để có thể định hướng học sinh khai thác sâu giá trị tác phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của đọc hiểu trong giáo dục tiểu học

Đọc là một dạng hoạt động ngôn ngữ. Nó là quá trình chuyển dạng thức chữ viết sang lời nói và thông hiểu nội dung. Phân môn Tập đọc ở tiểu học có nhiệm vụ hình thành kĩ năng đọc cho học sinh một cách hệ thống. Biết đọc giúp các em chiếm lĩnh ngôn ngữ để giao tiếp và học tập. Đây là công cụ thiết yếu để học các môn khác. Theo nghiên cứu, đọc một cách có ý thức sẽ tác động tích cực đến trình độ ngôn ngữ và tư duy của người đọc. Việc dạy đọc không chỉ mang ý nghĩa giáo dưỡng mà còn có giá trị giáo dục, thẩm mỹ và phát triển nhân cách. Phương pháp đọc hiểu giúp học sinh không chỉ đọc đúng, đọc nhanh mà còn hiểu sâu sắc những gì được đọc, từ đó nuôi dưỡng tình yêu với sách và hình thành thói quen tự học.

1.2. Bản chất cốt lõi của phương pháp dạy học đọc hiểu

Bản chất của dạy học đọc hiểu là một hoạt động tương tác. Người đọc phải tái tạo lại những gì người viết đã triển khai trong văn bản. Quá trình này bao gồm việc hiểu nghĩa của từ, câu, đoạn và toàn bộ văn bản để nắm bắt mục đích thông báo. TS. Trần Đình Sử khẳng định: “Dạy văn là dạy cho học sinh năng lực đọc, kĩ năng đọc giúp các em hiểu bất cứ văn bản nào cùng loại”. Do đó, đọc hiểu là một cách đọc phân tích. Đối với học sinh tiểu học, quá trình này thường đi từ phân tích các bộ phận nhỏ (từ, câu) đến hiểu ý nghĩa tổng thể của văn bản. Hoạt động này yêu cầu sự vận động phức tạp của tư duy, tình cảm và vốn sống của người đọc để kiến tạo nên ý nghĩa.

1.3. Đặc trưng của thể loại ngụ ngôn hiện đại ở tiểu học

Khác với ngụ ngôn dân gian, ngụ ngôn hiện đại ra đời trong bối cảnh xã hội mới. Đề tài của nó phản ánh cuộc sống con người hiện đại trong các mối quan hệ xã hội, không còn tập trung vào đấu tranh giai cấp. Cốt truyện ngụ ngôn thường mang tính luận đề, tính kịch và yếu tố tâm lý sâu sắc. Hệ thống nhân vật ngụ ngôn, dù là loài vật hay con người, đều được xây dựng để thể hiện những tính cách, tư tưởng và bài học nhân sinh cụ thể. Ngôn từ trong ngụ ngôn hiện đại được trau chuốt, mang đậm dấu ấn cá nhân của tác giả, có tính hình tượng, hàm súc và biểu cảm cao. Việc nắm vững những đặc điểm này là cơ sở lý luận quan trọng để giáo viên tổ chức hoạt động dạy học hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Dạy Đọc Hiểu Ngụ Ngôn Tiểu Học Hiện Nay

Thực tiễn dạy học ngụ ngôn hiện đại ở tiểu học đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ việc duy trì các phương pháp giảng dạy truyền thống. Nhiều giáo viên vẫn còn lúng túng trong việc đổi mới, thường biến giờ Tập đọc thành giờ giảng văn. Họ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một chiều thay vì tổ chức cho học sinh tự khám phá. Điều này làm giảm đi tính chủ động, sáng tạo của người học. Một khó khăn khác nằm ở chính đặc điểm của thể loại. Các bài học triết lý trong ngụ ngôn tiểu học thường được thể hiện một cách ẩn dụ, đòi hỏi học sinh phải có khả năng suy luận và liên tưởng. Tuy nhiên, do đặc điểm tâm sinh lý, tư duy của học sinh lớp 2 còn mang tính cụ thể, trực quan. Các em dễ bị thu hút bởi các sự kiện bề mặt của câu chuyện mà khó nắm bắt được ý nghĩa sâu xa. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có những biện pháp sư phạm khéo léo để bắc cầu, giúp học sinh chuyển từ hiểu nghĩa đen sang nghĩa bóng. Hơn nữa, việc thiếu hụt các tài liệu hỗ trợ và các bộ công cụ đánh giá năng lực đọc hiểu chuyên biệt cho thể loại ngụ ngôn cũng là một trở ngại, khiến việc dạy và học chưa đạt được hiệu quả như mong đợi.

2.1. Hạn chế trong phương pháp dạy học đọc hiểu truyền thống

Phương pháp truyền thống thường chú trọng vào việc luyện đọc thành tiếng và trả lời các câu hỏi có sẵn trong sách giáo khoa. Cách tiếp cận này có thể giúp học sinh đọc trôi chảy nhưng chưa chắc đã hiểu đúng và hiểu sâu nội dung. Giáo viên thường đóng vai trò là người giảng giải, áp đặt cách hiểu của mình lên học sinh. Kết quả là, học sinh trở nên thụ động, thiếu kỹ năng phân tích, phản biện và liên hệ văn bản với thực tế cuộc sống. Cơ sở thực tiễn cho thấy, những giờ học như vậy chưa thực sự cuốn hút và chưa hình thành được kĩ năng đọc hiểu một cách bền vững cho các em.

2.2. Khó khăn của học sinh khi tiếp cận bài học triết lý

Học sinh lớp 2 có đặc điểm tâm lý là tư duy cụ thể, khả năng tập trung chưa cao và vốn sống còn hạn chế. Trong khi đó, các văn bản ngụ ngôn hiện đại lại chứa đựng những bài học trừu tượng về cuộc sống, tình bạn, lòng dũng cảm hay sự trung thực. Việc giải mã các tầng ý nghĩa ẩn sau cốt truyện và nhân vật là một thử thách lớn. Nếu không có sự định hướng phù hợp, các em có thể chỉ dừng lại ở việc kể lại câu chuyện mà không rút ra được bài học cốt lõi, làm giảm giá trị giáo dục của tác phẩm. Đây là một trong những trở ngại chính trong quá trình dạy học tập đọc thể loại này.

III. Phương Pháp Tổ Chức Dạy Đọc Hiểu Ngụ Ngôn Hiện Đại Hay

Để vượt qua các thách thức, việc áp dụng các biện pháp dạy học tiên tiến là yêu cầu cấp thiết. Một trong những giải pháp hiệu quả là đặt người học vào trung tâm của quá trình dạy học. Giáo viên không còn là người truyền thụ kiến thức mà trở thành người tổ chức, định hướng và hỗ trợ. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, thảo luận nhóm, trình bày quan điểm cá nhân về câu chuyện. Cách tiếp cận này giúp phát huy tính chủ động, sáng tạo và năng lực đọc hiểu của từng em. Bên cạnh đó, việc tăng cường tính liên môn trong giảng dạy ngụ ngôn hiện đại cũng mang lại hiệu quả cao. Một câu chuyện ngụ ngôn có thể được kết nối với các kiến thức về Tự nhiên và Xã hội, Đạo đức, hay Âm nhạc và Mỹ thuật. Ví dụ, khi dạy bài “Cò và Cuốc”, giáo viên có thể tích hợp kiến thức về môi trường sống của các loài chim. Sự kết hợp này không chỉ làm cho bài học trở nên sinh động, gần gũi mà còn giúp học sinh mở rộng vốn hiểu biết, tạo ra một mạng lưới kiến thức liên kết chặt chẽ. Sử dụng đồ dùng trực quan và trò chơi học tập cũng là một bí quyết quan trọng, đặc biệt với học sinh lớp 2.

3.1. Nâng cao vai trò chủ động sáng tạo của người học

Thay vì chỉ nghe và chép, học sinh cần được tham gia vào các hoạt động khám phá văn bản. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động như sắm vai, vẽ tranh minh họa nhân vật, hoặc tranh luận về hành động của một nhân vật trong truyện. Các hoạt động này không chỉ giúp các em hiểu sâu hơn về nhân vật ngụ ngôn và cốt truyện mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác. Khi học sinh được chủ động chiếm lĩnh tri thức, bài học sẽ trở nên ý nghĩa và được ghi nhớ lâu hơn.

3.2. Tích hợp liên môn để mở rộng vốn hiểu biết thực tế

Tăng cường tính liên môn là một biện pháp dạy học hiệu quả để làm phong phú giờ học ngụ ngôn tiểu học. Ví dụ, với truyện “Quả tim khỉ”, giáo viên có thể lồng ghép kiến thức về loài cá sấu, về lòng vị tha và sự dối trá trong môn Đạo đức. Việc kết nối văn bản với đời sống thực tế giúp học sinh nhận ra rằng những bài học trong sách vở không hề xa vời. Nó giúp các em áp dụng tri thức vào việc giải quyết các tình huống trong cuộc sống, từ đó hình thành nhân cách một cách tự nhiên.

3.3. Kết hợp trực quan và trò chơi để tăng cường hứng thú

Sử dụng đồ dùng trực quan như tranh ảnh, video, mô hình là cách hiệu quả để thu hút sự chú ý của học sinh. Các trò chơi học tập như “Ai nhanh hơn”, “Giải ô chữ”, “Đoán ý đồng đội” dựa trên nội dung bài học sẽ biến giờ Tập đọc khô khan thành một hoạt động vui vẻ, sôi nổi. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại trường Tiểu học Trường Thịnh cho thấy, khi kết hợp phương tiện trực quan với trò chơi, học sinh tham gia tích cực hơn, khả năng ghi nhớ và năng lực cảm thụ văn học cũng được cải thiện đáng kể.

IV. Hướng Dẫn Vận Dụng Hệ Thống Bài Tập Đọc Hiểu Sáng Tạo

Hệ thống bài tập là công cụ cốt lõi để rèn luyện và đánh giá năng lực đọc hiểu. Thay vì chỉ sử dụng các câu hỏi có sẵn, giáo viên cần chủ động thiết kế một hệ thống bài tập đa dạng, sáng tạo và phân hóa theo trình độ học sinh. Các bài tập này nên được xây dựng theo các cấp độ nhận thức, từ dễ đến khó, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và sáng tạo. Ví dụ, sau khi đọc một câu chuyện ngụ ngôn hiện đại, học sinh có thể bắt đầu với bài tập nối tên nhân vật với tính cách đặc trưng (nhận biết). Tiếp theo là bài tập sắp xếp các sự kiện theo đúng trình tự cốt truyện ngụ ngôn (thông hiểu). Ở cấp độ cao hơn, các em có thể được yêu cầu viết một đoạn văn ngắn nêu cảm nhận về một nhân vật (vận dụng) hoặc sáng tạo một kết thúc khác cho câu chuyện (sáng tạo). Việc ứng dụng một hệ thống bài tập được thiết kế bài bản sẽ giúp giáo viên theo dõi được sự tiến bộ của từng học sinh, đồng thời giúp các em phát triển tư duy một cách toàn diện. Đây là một trong những biện pháp dạy học trọng tâm được đề xuất trong nghiên cứu.

4.1. Phân loại bài tập đọc hiểu theo các cấp độ tư duy

Việc thiết kế bài tập cần bám sát các mức độ của tư duy. Cấp độ 1 (Nhận biết): Yêu cầu học sinh tìm thông tin trực tiếp trong văn bản. Ví dụ: “Nhân vật chính trong truyện là ai?”. Cấp độ 2 (Thông hiểu): Yêu cầu giải thích, tóm tắt. Ví dụ: “Vì sao Thỏ lại thua Rùa?”. Cấp độ 3 (Vận dụng): Yêu cầu liên hệ, áp dụng. Ví dụ: “Bài học từ câu chuyện giúp em điều gì trong học tập?”. Cấp độ 4 (Sáng tạo): Yêu cầu đưa ra ý tưởng mới. Ví dụ: “Hãy kể lại câu chuyện theo lời của nhân vật Rùa”. Cách tiếp cận này đảm bảo mọi học sinh đều có thể tham gia và phát triển kĩ năng đọc hiểu.

4.2. Ứng dụng bài tập phân tích cốt truyện và nhân vật

Các dạng bài tập chuyên sâu giúp học sinh khám phá các yếu tố nghệ thuật của tác phẩm. Sơ đồ tư duy là một công cụ hiệu quả để phân tích mối quan hệ giữa các nhân vật ngụ ngôn hoặc tóm tắt các sự kiện chính trong cốt truyện ngụ ngôn. Các bài tập so sánh, đối chiếu giữa hai nhân vật (ví dụ: Gà Trống và Cáo) giúp làm nổi bật tính cách và bài học triết lý. Thông qua các bài tập này, dạy học đọc hiểu không chỉ dừng lại ở bề mặt nội dung mà đi sâu vào cấu trúc và giá trị nghệ thuật của văn bản.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Dạy Đọc Hiểu Ngụ Ngôn Tại Tiểu Học

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp dạy học đã đề xuất, một quá trình thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại lớp 2A và 2B, trường Tiểu học Trường Thịnh (Phú Thọ). Kết quả thu được cho thấy những chuyển biến vô cùng tích cực ở cả giáo viên và học sinh. Về phía giáo viên, họ đã chủ động và sáng tạo hơn trong việc thiết kế bài giảng. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào sách giáo viên, các thầy cô đã biết cách kết hợp linh hoạt nhiều phương pháp, ứng dụng công nghệ thông tin và đồ dùng trực quan để làm phong phú giờ học. Họ chuyển từ vai trò người truyền đạt sang người tổ chức, tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự tương tác. Về phía học sinh, sự thay đổi rõ rệt nhất là thái độ học tập. Các em trở nên hào hứng, tích cực tham gia xây dựng bài. Năng lực cảm thụ văn họckĩ năng đọc hiểu được nâng cao. Học sinh không chỉ nắm vững nội dung bài học mà còn biết cách liên hệ với bản thân, rút ra những bài học đạo đức sâu sắc. Kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng, khẳng định hiệu quả của phương pháp đọc hiểu trong việc dạy ngụ ngôn hiện đại.

5.1. Chuyển biến tích cực trong phương pháp giảng dạy

Quá trình thực nghiệm sư phạm cho thấy, giáo viên đã mạnh dạn áp dụng các hình thức tổ chức dạy học mới như thảo luận nhóm, trò chơi, sân khấu hóa. Việc sử dụng hệ thống bài tập phân hóa đã giúp giáo viên quan tâm đến từng đối tượng học sinh, từ đó nâng cao chất lượng dạy học toàn diện. Sự thay đổi trong phương pháp đã phá vỡ không khí trầm lắng của các giờ Tập đọc truyền thống, tạo ra sự hứng khởi và động lực học tập cho học sinh.

5.2. Nâng cao rõ rệt năng lực cảm thụ văn học của học sinh

Kết quả khảo sát sau thực nghiệm chỉ ra rằng, học sinh ở lớp thực nghiệm có khả năng phân tích nhân vật ngụ ngôn và ý nghĩa câu chuyện tốt hơn. Các em có thể diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc của mình một cách mạch lạc, tự tin. Kỹ năng đọc diễn cảm cũng được cải thiện do các em đã thực sự hiểu và “sống” cùng câu chuyện. Điều này chứng tỏ, khi được tiếp cận bằng phương pháp đọc hiểu phù hợp, học sinh lớp 2 hoàn toàn có khả năng chiếm lĩnh các tác phẩm văn học giàu giá trị triết lý.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC DẠY HỌC NGỤ NGÔN HIỆN ĐẠI THEO LÍ THUYẾT ĐỌC HIỂU 1. Tổng quan nghiên cứu về dạy học đọc hiểu 1. Tình hình nghiên cứu dạy học đọc hiểu ở nước ngoài Môn tiếng Việt nói chung và phân môn Tập đọc nói riêng ở Tiểu học đều hình thành khả năng đọc, phát triển ngôn ngữ cho học sinh, tạo điều kiện cho học sinh học tập tốt các môn học khác cũng như tham gia vào quá trình giao tiếp. Vấn đề dạy học đọc hiểu cho học sinh được nghiên cứu rất nhiều trong những năm qua.

Trên thế giới, ở các nước Âu Mĩ lí thuyết dạy học đọc hiểu và phương pháp dạy học đọc hiểu được quan tâm và nghiên cứu từ rất sớm. Từ những năm 80 của thế kỉ XX đã có rất nhiều công trình về vấn đề đọc hiểu như A.Jauss với hoạt động đọc. Ở Liên Xô cũ việc nghiên cứu vấn đề đọc hiểu cũng có những thành tựu đáng kể. Nhà nghiên cứu A.Primacopski cho ra mắt cuốn sách Phương pháp đọc sách (1976), trong đó A.

Primacopski nhấn mạnh khái niệm hiểu và nội dung cần hiểu trong quá trình đọc tác phẩm văn học. Tác giả viết: “Đọc sách, điều đó bản thân nó chưa có ý nghĩa gì hết. Đọc sách gì và hiểu được những điều đọc được như thế nào đó mới là điều chủ yếu. Không phải một lúc đọc tác phẩm văn học là hiểu ngay, phải có thời gian và phải có luyện tập qua thực hành đọc và hiểu sâu ngôn ngữ của nó, hiểu nguồn gốc, quá trình phát triển và biến đổi của từng từ và đoản ngữ liên quan đến trình độ cao của ngôn ngữ người đọc”.

Ở Cộng hòa Liên Bang Đức vào những năm 80 của thế kỉ XX, hàng loạt những cuốn sách viết về đọc hiểu có tính nâng cao xuất hiện. Đó là những đặc điểm đọc những tấm gương soi tập trung nhằm giải quyết mối quan hệ giữa văn học với ngữ văn cải cách và từng bước làm thay đổi diện mạo và chất lượng dạy học ngữ văn trong trường phổ thông. Năm 2003 Mechthild Dehn và Gudrund đã đưa ra công trình nghiên cứu của mình về việc học đọc và dạy đọc. 15 Từ những năm cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX ở các nước phát triển vấn đề đọc hiểu được nghiên cứu một cách sâu rộng về lí thuyết và ứng dụng, trên các tạp chí của Mĩ đã xuất hiện những công trình nghiên cứu về việc dạy học đọc hiểu ở trường phổ thông và phần lớn các công trình này đều tập trung nghiên cứu các phương pháp cải thiện năng lực đọc cho học sinh và tìm kiếm các phương pháp hình thành thái độ sáng tạo và hoạt động chiếm lĩnh tác phẩm văn học một cách chủ động sáng tạo.

Năm 2008, một công trình nghiên cứu có quy mô lớn của Mortimer Adler đã cho ra đời cuốn sách Đọc sách như một nghệ thuật. Công trình đã tập trung giải quyết những quan niệm mới về cách học đọc với các mức độ khác nhau để thu nhận thông tin từ cuốn sách. Công trình đã có những đóng góp quý giá đã chú ý tới các thao tác, kĩ năng đọc hiểu nói chung, tuy nhiên chưa khai thác triệt để về mặt khoa học. Chính vì vậy, ủy ban văn hóa và giáo dục Liên hiệp quốc vào năm 1970 tại khóa họp thứ 16 đã đưa ra khái niệm “xã hội đọc”, đến năm 1996 người ta kỉ niệm 40 năm thành lập hiệp hội những người đọc quốc tế gọi tắt là CRA.

Nhìn chung những công trình nghiên cứu trên thế giới về việc đọc hiểu đã có sự quan tâm và đạt được một số kết quả đáng kể trong những năm gần đây. Tình hình nghiên cứu dạy học đọc hiểu ở Việt Nam Ở Việt Nam, trong những năm gần đây vấn đề đọc hiểu cũng được quan tâm trước hết là cuốn sách của GS.TS Lê Phương Nga Dạy học Tập đọc ở Tiểu học 2001 tác giả đã dành một số trang luận bàn về đọc hiểu. Tập trung hơn và tiếp sau đó là chuyên luận Dạy học đọc hiểu ở Tiểu học của PGS.TS Nguyễn Thị Hạnh được công bố. Tác giả đã trình bày khá thuyết phục về việc dạy học đọc hiểu.

Do sức hút của chuyên ngành, điểm nhìn và mức độ nghiên cứu, tác giả đã bỏ qua nghiên cứu lí luận của vấn đề đọc hiểu. Căn cứ vào chương trình tiếng Việt ở Tiểu học tác giả đã đưa ra định nghĩa: “Đọc hiểu là một bộ phận của nội dung dạy học tiếng Việt với tư cách là môn học tiếng mẹ đẻ trong trường Tiểu học”. Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hạnh có những đóng góp nhất định trong việc học tiếng Việt ở Tiểu học. 16 Năm 2004 trên tạp chí Thông tin khoa học sư phạm số 8 của PGS.TS Nguyễn Thái Hòa với bài viết Vấn đề đọc hiểu và dạy học đọc hiểu.

Bài viết đã nêu lên tầm quan trọng, ý nghĩa cấp thiết của vấn đề đọc hiểu, ông khẳng định “Đọc đúng hiểu đúng, đọc nhanh hiểu kĩ, đọc diễn cảm hiểu tinh tế là một yêu cầu cấp thiết của mọi người tiếp nhận, giải mã thông tin trong thời đại công nghệ thông tin như vũ báo”. Vì vậy dạy học đọc hiểu có tầm quan trọng đặc biệt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục của nhà trường. Bài viết có những đóng góp cụ thể, tuy nhiên chưa nêu được thuật ngữ đọc hiểu.TS Trần Đình Sử là người khởi xướng và có những tiếp cận sâu sắc về vấn đề đọc hiểu trong các bài viết và trong bộ sách giáo khoa ngữ văn phổ thông. Ông nhận thấy đọc hiểu không phải chỉ là văn hóa đọc đối với mọi người mà ý nghĩa và khả năng phương pháp đọc hiểu trong đổi mới dạy văn là vô cùng quan trọng.

Tầm quan trọng của vấn đề đọc hiểu trong trường phổ thông được tác giả nhấn mạnh “Dạy văn là dạy cho học sinh năng lực đọc, kĩ năng đọc giúp các em hiểu bất cứ văn bản nào cùng loại. Từ đọc hiểu văn mà tiếp nhận các giá trị văn học, trực tiếp thể hiện các tư tưởng và cảm xúc được truyền đạt bằng nghệ thuật ngôn từ, hình thành cách đọc riêng có cá tính. Do đó hiểu bản chất môn văn là môn dạy đọc văn vừa thể hiện cách hiểu thực sự bản chất văn học, vừa hiểu đúng thực chất của việc dạy văn là dạy năng lực, phát triển năng lực chủ thể của học sinh”. Nguyễn Trọng Hoàn có một số bài viết về vấn đề đọc hiểu.

Theo ông: “Hiểu vừa là nguyên nhân vừa là mục đích của việc học. Nếu đọc mà không hiểu thì không phải là quá trình đọc. Có nhiều yếu tố liên quan đến quá trình đọc, song chắc nội hàm của quá trình đọc không tách rời với hiểu”. Điều đó hoàn toàn hợp lí, vì đọc cốt là để hiểu những giá trị của một tác phẩm văn học.TS Nguyễn Thanh Hùng với chuyên luận Đọc hiểu tác phẩm văn chương trong nhà trường được Nhà xuất bản Giáo dục ấn hành năm học 2008.

Chuyên luận là công trình đầu tiên về lí thuyết đọc hiểu bao quát được những nội dung cốt yếu, có những nét tương đồng về quan điểm lí luận về mô hình đọc hiểu của những nhà nghiên cứu trên thế giới.TS Nguyễn Thanh Hùng 17 tập trung vào lí thuyết của vấn đề đọc hiểu. Đọc hiểu trước hết là hoạt động tinh thần của con người luôn có nhu cầu và khát vọng nhận thức thế giới khách quan cùng các lĩnh vực khoa học và nghệ thuật khác nhau. Đọc hiểu là hành động trí tuệ và tình cảm phức tạp của con người từ khi có văn bản, tuy nhiên chưa đi sâu về mặt lí thuyết và hướng dẫn phương pháp cùng các kĩ năng đọc hiểu tác phẩm văn học. Để khép lại phần lịch sử nghiên cứu vấn đề dạy học đọc hiểu trong nước tôi xin được nhắc đến GS.

Trong các công trình nghiên cứu của mình ông cho rằng kĩ năng đọc không hề đơn giản. Vì đó không chỉ là kĩ năng của người có văn hóa mà là kĩ năng lao động của con người. Phải có kĩ năng ấy con người mới có thể tham gia thực sự vào hoạt động lao động xã hội hiện đại, đó là một nhận thức sâu sắc. Nội dung khái niệm đọc rất rộng, nhưng cấp độ sơ đẳng nhất người đọc phải nắm bắt được đúng thông tin trong văn bản thì mới có thể nói tiếp tới khâu tiếp theo như cảm thụ thẩm mĩ, tiếp nhận giáo dục, năng lực tư duy sáng tạo.

Như vậy có thể thấy rằng đọc là yếu tố cơ bản và đứng đầu trong việc hình thành các kĩ năng của con người. Từ các công trình nghiên cứu về vấn đề đọc hiểu trong nước và thế giới chúng tôi rút ra một số kết luận sau: - Vấn đề đọc hiểu đã thu hút được sự quan tâm rất lớn từ các nhà nghiên cứu trong nước và nước ngoài. - Từ các công trình nghiên cứu của các tác giả bước đầu cho thấy đã có sự tiếp cận đầu tiên về phương diện lí thuyết và thực tiễn của việc đọc hiểu. - Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế trong việc tìm hiểu và đưa ra những phương pháp đọc hiểu cho học sinh Tiểu học.3 Khái quát chung về dạy học đọc hiểu Dạy học là cách thức hành động có trình tự, mục đích phối hợp tương tác với nhau giữa giáo viên và học sinh nhằm đạt mục đích dạy học.

Hay nói cách khác dạy học là phương pháp hệ thống những hành động có chủ đích theo một trình tự nhất định của giáo viên nhằm tổ chức hoạt động nhận thức và hoạt động thực hành của học sinh nhằm đảm bảo lĩnh hội và đạt được mục đích 18 dạy học. Dạy học Tập đọc ở Tiểu học là một trong những phương pháp dạy học tiếng Việt rèn cho học sinh kĩ năng đọc, một trong những kĩ năng của con người trong thời đại mới. Dạy học Tập đọc có tác dụng rèn cho học sinh kĩ năng cơ bản là đọc, đọc trong nhà trường tiểu học không dừng lại ở việc đọc mà biến thành hành động đọc, biến con chữ tĩnh thành hành động động. Hiện nay con chữ không chỉ thành các đơn vị âm thanh mà còn có hoạt động đọc thầm, đọc to nhỏ, đọc lướt, tự đọc…có rất nhiều cách tiếp cận bài đọc, yếu tố đầu tiên cơ sở cho việc đọc là nội dung bài.

Môn tiếng Việt nói chung và phân môn Tập đọc nói riêng có ý nghĩa vô cùng quan trọng với giáo viên và học sinh, có ảnh hưởng trực tiếp tới quá trình dạy và học các môn học khác trong chương trình các môn học ở Tiểu học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ