Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, việc mở rộng phạm vi hoạt động ra thị trường quốc tế là bước đi tất yếu của các tập đoàn kinh tế. Bối cảnh viễn thông thế giới chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt khi có khoảng 700 nhà mạng hoạt động, nhưng theo dự báo dài hạn, con số này có xu hướng sáp nhập và tinh gọn xuống chỉ còn ở mức hai chữ số, dẫn đến nguy cơ khoảng 600 nhà cung cấp dịch vụ viễn thông quy mô nhỏ có thể bị thâu tóm hoặc đào thải. Tại Việt Nam, thị trường nội địa với quy mô dân số hơn 90 triệu người đang dần tiến tới ngưỡng bão hòa thuê bao viễn thông truyền thống, buộc Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội Viettel phải tìm kiếm động lực tăng trưởng mới.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế và Quản lý Thương mại (mã ngành: 8340410) do tác giả Tống Ngọc Sơn thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Hoàng Đức Thân tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giải quyết bài toán cấp thiết này. Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm là hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh quốc tế của Viettel giai đoạn 2013 - 2017 tại 10 thị trường trọng điểm: Campuchia, Lào, Haiti, Mozambique, Đông Timor, Cameroon, Peru, Burundi, Tanzania và Myanmar. Từ đó, công trình đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy hiệu quả kinh doanh của Viettel đến năm 2025, tầm nhìn năm 2030, hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh thu ngoại tệ bền vững và nâng tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng các lý thuyết kinh tế quốc tế kinh điển nhằm làm sáng tỏ bản chất của hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Nổi bật nhất là Lý thuyết chiết trung (Eclectic Paradigm - Khung OLI) của John Dunning phát triển giai đoạn 1977 - 1993, chứng minh rằng một doanh nghiệp quyết định đầu tư FDI khi hội đủ 3 lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership advantages - công nghệ mạng lưới, quy trình vận hành), Lợi thế địa điểm (Location advantages - tiềm năng dân số, thị trường chưa bão hòa) và Lợi thế nội bộ hóa (Internalization advantages - tối ưu hóa chi phí giao dịch thay vì chuyển giao bản quyền).

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp:

  • Lý thuyết chu kỳ sống quốc tế của sản phẩm (Raymond Vernon) để phân tích sự dịch chuyển dịch vụ viễn thông từ các thị trường trưởng thành sang các quốc gia đang phát triển.
  • Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu của Michael Porter và Gary Gereffi nhằm tối ưu hóa các khâu từ thiết kế hạ tầng, vận hành logistics, marketing đến phân phối cước viễn thông.
  • Mô hình MacDougall - Kemp đánh giá tác động dịch chuyển vốn FDI và cân bằng năng suất biên của vốn giữa nước xuất khẩu vốn và nước tiếp nhận đầu tư.

Các khái niệm then chốt như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mua bán và sáp nhập (M&A), hợp đồng xây dựng - chuyển giao (BOT, BTO, BT), doanh thu trung bình trên mỗi khách hàng (ARPU), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được chuẩn hóa xuyên suốt đề tài.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp quy mô lớn được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán bởi KPMG, dữ liệu thống kê của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và hệ thống dữ liệu nội bộ giai đoạn 2013 - 2017 tại Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel (Viettel Global).

Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 10 công ty con và chi nhánh của Viettel tại nước ngoài, tạo nên bộ dữ liệu toàn diện với 18 bảng số liệu thống kê chi tiết phản ánh biến động về thuê bao, nguồn vốn, doanh thu và biên lợi nhuận. Việc lựa chọn phương pháp chọn mẫu toàn bộ (census sampling) đối với các thị trường hoạt động giúp loại bỏ sai số chọn mẫu, phản ánh chính xác bức tranh tài chính đa quốc gia. Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp chặt chẽ giữa thống kê mô tả, phân tích xu hướng chuỗi thời gian 5 năm, phương pháp so sánh đối chiếu đa biến giữa các cụm thị trường Đông Nam Á, Mỹ Latinh và Châu Phi trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đúc kết thực trạng kinh doanh quốc tế của Viettel trong giai đoạn 2013 - 2017 qua 4 thành tựu nổi bật và 6 hạn chế cơ bản:

  • Thành tựu về quy mô và vị thế thị trường: Viettel đã vươn lên giữ vị trí số 1 về cả hạ tầng mạng lưới lẫn thị phần thuê bao tại 3 thị trường là Campuchia (thương hiệu Metfone), Lào (thương hiệu Unitel) và Burundi (thương hiệu Lumitel). Doanh nghiệp đã phủ sóng mạng viễn thông tới hơn 35 triệu khách hàng quốc tế tại 10 quốc gia.
  • Đóng góp kinh tế và thương hiệu: Hoạt động kinh doanh nước ngoài đóng góp tích cực vào tổng doanh thu toàn Tập đoàn, tạo dòng tiền ngoại tệ hồi chuyển ổn định về Việt Nam và nâng tầm thương hiệu viễn thông quốc gia.
  • Hạn chế về cấu trúc tăng trưởng: Tăng trưởng của Viettel trong giai đoạn 2013 - 2017 chủ yếu dựa vào mở rộng theo chiều rộng (phủ sóng hạ tầng trạm BTS, mở rộng vùng phủ) mà chưa đi sâu vào khai thác chiều sâu dịch vụ giá trị gia tăng (VAS).
  • Hiệu quả tài chính phân hóa mạnh: Biên lợi nhuận giữa các khu vực có sự chênh lệch lớn; trong khi các thị trường lân cận Đông Nam Á có thời gian hoàn vốn (Payback Period) từ 3 đến 5 năm thì các thị trường xa xôi tại Châu Phi và Nam Mỹ chịu áp lực chi phí hạ tầng cao, biến động tỷ giá làm suy giảm chỉ số ROS và ROE.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  SO SÁNH CÁC CỤM THỊ TRƯỜNG CỦA VIETTEL                 |
+-------------------+--------------------+--------------------------------+
| Khu vực địa lý    | Thị phần & Vị thế  | Đặc điểm tài chính             |
+-------------------+--------------------+--------------------------------+
| Đông Nam Á        | Chiếm vị trí số 1  | ARPU ổn định, thời gian hoàn   |
| (Campuchia, Lào)  | (Thị phần > 45%)   | vốn nhanh (3 - 5 năm)          |
+-------------------+--------------------+--------------------------------+
| Châu Phi & Nam Mỹ | Tăng trưởng nhanh  | Chi phí hạ tầng cao, chịu biến |
| (Peru, Tanzania..)| (Top 2 - Top 3)    | động tỷ giá ngoại tệ           |
+-------------------+--------------------+--------------------------------+

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân dẫn đến các hạn chế được phân tích đa chiều qua 4 nhóm yếu tố khách quan và 5 nhóm yếu tố chủ quan. Về khách quan, khung pháp lý quản lý vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam giai đoạn này còn nhiều vướng mắc về thủ tục chuyển vốn và bảo lãnh tài chính; môi trường kinh doanh tại các nước tiếp nhận đầu tư có sự khác biệt lớn về thể chế chính trị, lạm phát cao và rủi ro trượt giá bản tệ so với đồng USD. Đồng thời, Viettel phải cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn viễn thông toàn cầu như Orange, Vodafone, Airtel và Telefonica.

Về chủ quan, năng lực phân tích dự báo môi trường vĩ mô quốc tế của Viettel còn nhiều điểm yếu; việc thiếu hụt đội ngũ nhân sự quản lý cấp cao am hiểu luật pháp và văn hóa bản địa đã làm chậm tốc độ thích ứng thị trường. Hơn nữa, việc chậm trễ đổi mới nền tảng công nghệ số và ứng dụng viễn thông băng rộng (FTTH, OTT) đã khiến chỉ số ARPU tại một số thị trường mới chưa đạt mức kỳ vọng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động kinh doanh ở nước ngoài của Viettel đến năm 2025:

  1. Nâng cao năng lực nghiên cứu, dự báo thị trường quốc tế: Tái cấu trúc trung tâm phân tích vĩ mô, ứng dụng hệ thống phân tích dữ liệu lớn nhằm dự báo biến động tỷ giá và rủi ro chính trị, phấn đấu giảm thiểu 30% tổn thất phát sinh do rủi ro chính sách tại các thị trường mới nổi.
  2. Chuyển dịch mô hình đầu tư từ chiều rộng sang chiều sâu: Tăng tỷ trọng doanh thu từ các dịch vụ dữ liệu, dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) và giải pháp công nghệ thông tin lên mức trên 25% tổng doanh thu tại từng thị trường trước năm 2025.
  3. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và hoàn thiện mạng lưới phân phối: Hiện đại hóa hạ tầng mạng băng rộng cáp quang (FTTH), nâng cấp mạng 4G và chuẩn bị lộ trình 5G; phát triển hệ thống điểm bán lẻ ủy quyền bản địa đạt mật độ bao phủ trên 90% dân số mục tiêu.
  4. Tối ưu hóa hiệu quả tài chính và quản trị rủi ro dòng tiền: Thiết lập cơ chế phòng ngừa rủi ro tỷ giá (Hedging) qua các công cụ phái sinh tài chính; kiểm soát chặt chẽ chi phí vận hành (OPEX) để nâng tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS) bình quân lên trên 12%.
  5. Đổi mới công nghệ và phát triển hệ sinh thái số: Mở rộng chuỗi giá trị sang 3 ngành công nghiệp trụ cột: công nghiệp điện tử viễn thông, công nghiệp an ninh mạng và công nghiệp quốc phòng công nghệ cao, hỗ trợ triển khai Chính phủ điện tử tại các nước sở tại.
  6. Chuẩn hóa và quốc tế hóa nguồn nhân lực: Xây dựng lộ trình đào tạo nhân sự địa phương đảm nhận các vị trí quản lý cấp trung với tỷ lệ tối thiểu 70% vào năm 2025, kết hợp luân chuyển chuyên gia quốc tế để nâng cao năng suất lao động.

Luận văn cũng kiến nghị Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Quốc phòng sớm ban hành cơ chế đặc thù về phê duyệt hạn mức vốn đầu tư ra nước ngoài và đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến quản lý ngoại hối doanh nghiệp nhà nước.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban điều hành và chuyên viên chiến lược tại các tập đoàn viễn thông - CNTT: Cung cấp khung đánh giá thực chiến về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, phương pháp tối ưu hóa chỉ số ARPU và phân bổ hạ tầng mạng truyền dẫn.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Là nguồn tư liệu tham khảo thực tiễn giá trị cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Thông tin và Truyền thông trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý dự án FDI ra nước ngoài của các tập đoàn kinh tế nhà nước.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Đóng vai trò là tài liệu nghiên cứu tham khảo chuẩn mực trong các học phần Quản trị kinh doanh quốc tế, Kinh tế thương mại và Quản lý kinh tế với chuỗi số liệu tài chính 5 năm thực tế.
  • Doanh nghiệp Việt Nam đang chuẩn bị chiến lược mở rộng toàn cầu: Giúp rút ra các bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro tỷ giá, quản trị chuỗi cung ứng vật tư thiết bị và thích ứng văn hóa bản địa tại các thị trường Châu Phi và Mỹ Latinh.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Viettel bắt buộc phải mở rộng đầu tư ra thị trường nước ngoài?

Thị trường viễn thông trong nước với hơn 90 triệu dân đã đạt ngưỡng bão hòa thuê bao di động. Việc đầu tư ra nước ngoài từ năm 2003 là chiến lược bắt buộc nhằm mở rộng quy mô khách hàng, duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu hai chữ số và tránh nguy cơ bị thu hẹp thị phần trong làn sóng sáp nhập viễn thông toàn cầu.

Đâu là những thị trường quốc tế thành công nhất của Viettel trong giai đoạn nghiên cứu?

Campuchia (Metfone), Lào (Unitel) và Burundi (Lumitel) là 3 thị trường thành công vượt bậc. Tại các quốc gia này, Viettel đã xây dựng hạ tầng mạng lưới truyền dẫn đứng đầu, chiếm lĩnh trên 45% thị phần và vươn lên vị trí số 1 ngay trong giai đoạn đầu vận hành.

Viettel gặp phải những thách thức tài chính lớn nào tại thị trường Châu Phi và Mỹ Latinh?

Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực suất đầu tư hạ tầng mạng ban đầu rất lớn trên địa bàn hiểm trở, rủi ro lạm phát cao và sự mất giá mạnh của đồng nội tệ bản địa so với đồng USD (như tại Haiti hay Mozambique), dẫn đến kéo dài thời gian hoàn vốn đầu tư.

Khung lý thuyết nào đóng vai trò nền tảng trong nghiên cứu của luận văn?

Lý thuyết chiết trung (Mô hình OLI) của John Dunning là khung lý thuyết trọng tâm, giúp luận giải cách thức Viettel vận dụng lợi thế công nghệ vận hành mạng lưới kết hợp với lợi thế địa điểm của các quốc gia đang phát triển để thiết lập chi nhánh 100% vốn hoặc liên doanh trực tiếp.

Luận văn đưa ra giải pháp gì để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc tế?

Đề tài đề xuất chiến lược bản địa hóa nhân sự bằng cách đào tạo, chuyển giao quy trình kỹ thuật để nâng tỷ lệ người bản địa nắm giữ vị trí quản lý cấp trung lên trên 70% vào năm 2025, giúp thấu hiểu hành vi khách hàng địa phương và giảm thiểu chi phí biệt phái cán bộ.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế quốc tế và lượng hóa thực trạng đầu tư FDI của Viettel tại 10 quốc gia giai đoạn 2013 - 2017.
  • Khẳng định vị thế dẫn đầu viễn thông của Viettel tại 3 thị trường quốc tế, đồng thời làm rõ 6 điểm nghẽn về cấu trúc tăng trưởng và quản trị tài chính.
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp đồng bộ định hướng Viettel chuyển dịch từ mở rộng chiều rộng sang phát triển chiều sâu công nghệ và dịch vụ giá trị gia tăng.
  • Đưa ra lộ trình hành động chi tiết đến năm 2025 và tầm nhìn 2030 gắn liền với việc kiến tạo 3 ngành công nghiệp mới: điện tử viễn thông, an ninh mạng và công nghiệp công nghệ cao.
  • Công trình là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng cao cho các nhà quản trị doanh nghiệp và giới nghiên cứu kinh tế thương mại quốc tế.