Dạy học tự học chủ đề phân thức đại số cho học sinh lớp 8 - Luận văn

Hướng dẫn tự học phân thức đại số lớp 8 hiệu quả. Bài tập, lý thuyết, phương pháp giải chi tiết, giúp học sinh nắm vững kiến thức, đạt điểm cao môn Toán.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2023

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan nghiên cứu về năng lực tự học

1.2. Khái niệm năng lực tự học

1.3. Biểu hiện của năng lực tự học và người có năng lực tự học

1.4. Các giai đoạn và hình thức tự học

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tự học

1.6. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.7. Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu - trường Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Hà Thành

1.8. Mục tiêu của việc dạy học chủ đề “Phân thức đại số” ở trường THCS18

1.9. Khảo sát thực trạng việc dạy học nội dung “Phân thức đại số” ở lớp 8

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH

2.1. Định hướng xây dựng biện pháp dạy học nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh

2.2. Một số biện pháp

2.2.1. Biện pháp 1: Giao các nhiệm vụ học tập nhằm tạo hứng thú, khơi gợi động cơ tự học của học sinh

2.2.1.1. Nguyên tắc của biện pháp
2.2.1.2. Mục đích của biện pháp
2.2.1.3. Cơ sở và vai trò của biện pháp
2.2.1.4. Nội dung và cách thức thực hiện các biện pháp

2.2.2. Biện pháp 2: Thiết kế và sử dụng học liệu hỗ trợ tự học

2.2.2.1. Nguyên tắc của biện pháp
2.2.2.2. Mục đích của biện pháp
2.2.2.3. Cơ sở và vai trò của biện pháp
2.2.2.4. Nội dung và cách thức thực hiện các biện pháp

2.2.3. Biện pháp 3: Dạy học tự học theo mô hình lớp học đảo ngược

2.2.3.1. Giới thiệu về mô hình lớp học đảo ngược
2.2.3.2. Nguyên tắc của biện pháp
2.2.3.3. Mục đích của biện pháp
2.2.3.4. Cơ sở và vai trò của biện pháp
2.2.3.5. Nội dung và cách thức thực hiện các biện pháp
2.2.3.6. Thách thức đối với dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.2. Kế hoạch và nội dung thực nghiệm

3.2.1. Kế hoạch thực nghiệm

3.2.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Đối tượng thực nghiệm

3.4. Tiến hành thực nghiệm

3.5. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.5.1. Đánh giá định lượng

3.5.2. Đánh giá định tính

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Thức Đại Số Lớp 8 Nắm Vững Nền Tảng

Chương trình đại số lớp 8 giới thiệu một khái niệm quan trọng: phân thức đại số. Đây là nền tảng để học sinh tiếp cận với các biểu thức phức tạp hơn, chuẩn bị cho kiến thức toán học ở các cấp học cao hơn. Phân thức đại số lớp 8 không chỉ là một chương trong sách giáo khoa, mà còn là công cụ để giải quyết nhiều bài toán thực tế. Việc tự học toán lớp 8 phần này một cách hiệu quả sẽ giúp học sinh tự tin hơn trong các kỳ thi và ứng dụng vào các lĩnh vực khác nhau. Theo tài liệu “Dạy học tự học chủ đề phân thức đại số cho học sinh lớp 8” của Hoàng Đại Dương, “Phần kiến thức này các em đã được tiếp cận trong học kì I của lớp 8 và sẽ được mở rộng và đi sâu hơn ở lớp 9 và xuất hiện trong kì thi vào 10”. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức ngay từ đầu.

1.1. Định Nghĩa Phân Thức Đại Số Kiến Thức Cốt Lõi

Một phân thức đại số có dạng A/B, trong đó A và B là các đa thức và B khác 0. A được gọi là tử thức và B được gọi là mẫu thức. Điều kiện B khác 0 là cực kỳ quan trọng, vì phép chia cho 0 không xác định. Việc xác định mẫu thức khác 0 là một trong những kỹ năng cơ bản cần nắm vững để giải các bài toán liên quan đến phân thức. Việc hiểu rõ định nghĩa giúp học sinh tránh những sai sót cơ bản trong quá trình giải bài tập. Ví dụ, phân thức (x+1)/(x-2) xác định khi x khác 2. Các em cần nắm vững điều này để giải bài tập tìm điều kiện xác định của phân thức.

1.2. Lý Thuyết Phân Thức Đại Số Lớp 8 Các Tính Chất Quan Trọng

Các phép toán với phân thức được thực hiện dựa trên các tính chất cơ bản. Một trong số đó là tính chất cơ bản của phân thức: A/B = (AM)/(BM) và A/B = (A:N)/(B:N) với M khác 0 và N là nhân tử chung của A và B. Ngoài ra, quy tắc đổi dấu cũng rất quan trọng: A/(-B) = -A/B. Nắm vững các tính chất này giúp việc rút gọn phân thứcquy đồng mẫu thức trở nên dễ dàng hơn. Hằng đẳng thức đáng nhớ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích tử và mẫu thành nhân tử để rút gọn phân thức.

II. Thách Thức Khi Tự Học Phân Thức Khó Khăn Thường Gặp

Việc tự học phân thức đại số lớp 8 có thể gặp nhiều khó khăn. Học sinh thường lúng túng trong việc xác định điều kiện xác định của phân thức, phân tích đa thức thành nhân tử, quy đồng mẫu thức, và rút gọn phân thức. Thiếu sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên cũng là một trở ngại lớn. Bên cạnh đó, việc thiếu tài liệu tự học toán lớp 8 chất lượng và phù hợp cũng khiến quá trình tự học trở nên khó khăn hơn. Theo khảo sát của Hoàng Đại Dương, phần lớn học sinh cảm thấy khó tiếp cận chủ đề phân thức đại số (Đại học Quốc Gia Hà Nội). Cần có phương pháp tự học phù hợp để vượt qua những thách thức này.

2.1. Thiếu Hướng Dẫn Vấn Đề Chung Khi Tự Học Toán Lớp 8

Khi tự học, học sinh thường không có ai giải đáp thắc mắc ngay lập tức. Các em có thể tra cứu trên internet, nhưng thông tin có thể không chính xác hoặc quá phức tạp. Sự hướng dẫn của giáo viên là rất quan trọng để giúp học sinh hiểu rõ bản chất của vấn đề và giải quyết các bài toán một cách hiệu quả. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè hoặc tham gia các diễn đàn trực tuyến có thể là một giải pháp.

2.2. Lỗi Sai Thường Gặp Tránh Bẫy Khi Giải Bài Tập Phân Thức

Một số lỗi sai thường gặp khi giải bài tập phân thức đại số lớp 8 có đáp án bao gồm: quên xác định điều kiện xác định, sai sót trong quá trình phân tích đa thức thành nhân tử, nhầm lẫn các hằng đẳng thức đáng nhớ, và thực hiện sai các phép toán cộng, trừ, nhân, chia phân thức. Cẩn thận kiểm tra lại từng bước giải là rất quan trọng để tránh những sai sót này. Việc luyện tập nhiều bài tập phân thức đại số khác nhau sẽ giúp học sinh làm quen với các dạng toán và tránh được các lỗi sai.

2.3. Tìm Điều Kiện Xác Định của Phân Thức Bước Quan Trọng

Đây là một bước tối quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Một phân thức chỉ có nghĩa khi mẫu thức khác 0. Vì vậy, trước khi thực hiện bất kỳ phép toán nào, học sinh cần xác định điều kiện xác định của phân thức. Ví dụ, với phân thức (x+1)/(x-1), điều kiện là x ≠ 1. Bỏ qua bước này sẽ dẫn đến kết quả sai.

III. Phương Pháp Tự Học Phân Thức Hiệu Quả Bí Quyết Thành Công

Để tự học phân thức đại số lớp 8 hiệu quả, cần có một phương pháp học tập khoa học và phù hợp. Bắt đầu với việc nắm vững kiến thức cơ bản về phân thức đại số, sau đó luyện tập các bài tập từ dễ đến khó. Sử dụng sách giáo khoa toán lớp 8tài liệu tự học một cách hiệu quả. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè hoặc giáo viên khi gặp khó khăn. Theo TS. Lưu Bá Thắng (Đại học Giáo Dục - Đại học Quốc Gia Hà Nội), việc xây dựng hệ thống bài tập phù hợp với trình độ và sự phát triển năng lực tự học cho học sinh là vô cùng quan trọng. Điều này có nghĩa là cần có sự phân loại bài tập theo mức độ khó dễ.

3.1. Cách Giải Bài Tập Phân Thức Bước Đi Rõ Ràng

Việc giải bài tập phân thức cần tuân theo một quy trình rõ ràng. Đầu tiên, xác định điều kiện xác định của phân thức. Tiếp theo, phân tích đa thức thành nhân tử (nếu cần). Sau đó, thực hiện các phép toán cộng, trừ, nhân, chia phân thức. Cuối cùng, rút gọn phân thức về dạng tối giản. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh nắm vững quy trình này.

3.2. Sử Dụng Bài Giảng Toán Lớp 8 Online Nguồn Tham Khảo Hữu Ích

Hiện nay có rất nhiều bài giảng toán lớp 8 online miễn phí trên YouTube và các trang web giáo dục. Đây là nguồn tham khảo rất hữu ích cho học sinh tự học. Tuy nhiên, cần chọn lọc các bài giảng có chất lượng và phù hợp với trình độ của bản thân. Nên kết hợp việc xem bài giảng với việc đọc sách giáo khoa và luyện tập bài tập.

3.3. Phân Tích Đa Thức Thành Nhân Tử Kỹ Năng Quan Trọng

Đây là một kỹ năng then chốt để rút gọn phân thức và thực hiện các phép toán. Học sinh cần nắm vững các phương pháp phân tích đa thức thành nhân tử như đặt nhân tử chung, dùng hằng đẳng thức đáng nhớ, và nhóm các hạng tử. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh thành thạo kỹ năng này.

IV. Luyện Tập Bài Tập Phân Thức Đại Số Nâng Cao Kỹ Năng Giải Toán

Thực hành là chìa khóa để thành công trong việc học toán. Hãy dành thời gian luyện tập nhiều bài tập phân thức đại số lớp 8 khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao. Tìm kiếm bài tập phân thức đại số lớp 8 có đáp án để tự kiểm tra kết quả. Tham gia các nhóm học tập hoặc diễn đàn trực tuyến để trao đổi kinh nghiệm giải toán với bạn bè. Theo kinh nghiệm của nhiều giáo viên, việc luyện tập thường xuyên giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển kỹ năng giải toán.

4.1. Cộng Trừ Phân Thức Thực Hiện Đúng Quy Tắc

Để cộng hoặc trừ hai phân thức, cần quy đồng mẫu thức trước. Sau đó, cộng hoặc trừ các tử thức và giữ nguyên mẫu thức. Đừng quên rút gọn phân thức kết quả (nếu có thể). Ví dụ: (1/x) + (1/(x+1)) = (x+1 + x)/(x(x+1)) = (2x+1)/(x^2+x).

4.2. Nhân Chia Phân Thức Đơn Giản và Hiệu Quả

Để nhân hai phân thức, nhân các tử thức với nhau và nhân các mẫu thức với nhau. Để chia hai phân thức, nhân phân thức thứ nhất với nghịch đảo của phân thức thứ hai. Ví dụ: (x/y) * (a/b) = (xa)/(yb) và (x/y) : (a/b) = (x/y) * (b/a) = (xb)/(ya).

4.3. Rút Gọn Phân Thức Biến Đổi Về Dạng Tối Giản

Để rút gọn phân thức, cần phân tích đa thức thành nhân tử ở cả tử và mẫu. Sau đó, chia cả tử và mẫu cho các nhân tử chung. Ví dụ: (x^2 - 1)/(x - 1) = ((x-1)(x+1))/(x-1) = x+1 (với x khác 1).

V. Ứng Dụng Phân Thức Đại Số Thực Tiễn Và Nghiên Cứu

Phân thức đại số không chỉ là một phần của chương trình toán học mà còn có nhiều ứng dụng trong thực tế và các lĩnh vực nghiên cứu khác. Từ việc giải các bài toán liên quan đến tỷ lệ đến việc mô hình hóa các hiện tượng vật lý, phân thức đại số đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ và vận dụng được kiến thức về phân thức đại số giúp học sinh phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.

5.1. Ứng dụng trong Vật Lý Mô Tả Chuyển Động Và Tỷ Lệ

Phân thức đại số được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tỷ lệ trong vật lý, ví dụ như tốc độ, gia tốc, và lực. Các công thức vật lý thường chứa các phân thức đại số, và việc hiểu rõ cách biến đổi và tính toán với chúng là rất quan trọng để giải quyết các bài toán vật lý.

5.2. Ứng Dụng Trong Kinh Tế Tính Toán Lợi Nhuận Và Chi Phí

Phân thức đại số được sử dụng để tính toán lợi nhuận, chi phí, và các chỉ số kinh tế khác. Các mô hình kinh tế thường sử dụng phân thức đại số để mô tả các mối quan hệ giữa các biến số kinh tế.

VI. Kết Luận Tự Học Phân Thức Chìa Khóa Thành Công Môn Toán

Tự học phân thức đại số lớp 8 là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực, và phương pháp học tập phù hợp. Nắm vững kiến thức cơ bản, luyện tập thường xuyên, và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết là những yếu tố quan trọng để thành công. Việc tự học hiệu quả không chỉ giúp học sinh đạt kết quả tốt trong môn toán mà còn phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề, những kỹ năng quan trọng cho tương lai. Hãy bắt đầu hành trình tự học ngay hôm nay!

6.1. Phương Pháp Tự Học Toán Hiệu Quả Áp Dụng Linh Hoạt

Phương pháp tự học toán hiệu quả không chỉ áp dụng cho phân thức đại số mà còn cho các chủ đề khác. Quan trọng là phải hiểu rõ bản chất vấn đề, luyện tập thường xuyên, và không ngại đặt câu hỏi. Tìm ra phương pháp học phù hợp với bản thân là chìa khóa để thành công.

6.2. Tài Liệu Tự Học Toán Lớp 8 Chọn Lọc Và Sử Dụng Đúng Cách

Có rất nhiều tài liệu tự học toán lớp 8 trên thị trường. Quan trọng là phải chọn lọc các tài liệu có chất lượng, bám sát chương trình học, và phù hợp với trình độ của bản thân. Sử dụng các tài liệu này một cách hiệu quả bằng cách đọc kỹ lý thuyết, làm bài tập, và tự kiểm tra kết quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan nghiên cứu về năng lực tự học Vào năm 2005, Tác giả Rosemary Win và Paul Miller [27] đã thực hiện một cuộc khảo sát với 1803 sinh viên năm nhất tại Trường Đại học Western Autralia nhằm chỉ ra các yếu tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên. Thông qua quá trình nghiên cứu, họ đã chỉ ra rằng có 2 yếu tố chính ảnh hưởng đến kết quả của sinh viên là năng lực của cá nhân người học và môi trường học tập. Trong đó, yếu tố năng lực tự học của người học được đánh giá là yếu tố then chốt, là nguyên nhân chính ảnh hưởng lớn tới kết quả học tập của người học.

Cũng với mục đích nhằm tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập, tác giả Nighat Kirmani và Aishah Siddiquah [25] đã thực hiện nghiên cứu của mình trên 353 sinh viên thuộc Trường Đại học Punjab, Lahore (Pakistan). Thông qua khảo sát, hai tác giả cho rằng có 6 yếu tố tác động đến việc học tập bao gồm: phương pháp học tập, năng lực tự học, phương tiện truyền thông, cơ sở vật chất, công cụ hỗ trợ và môi trường học tập. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố đặc trưng ảnh hưởng đến kết quả học tập. Có thể thấy rằng các đặc điểm cá nhân như động lực học tập, thái độ học tập,khả năng tự học, thói quen tự học ảnh hưởng tới kết quả học tập của người học.

Để chỉ ra được tầm quan trọng của tự học cũng như ảnh hưởng của chúng tới kết quả học tập, Andrew Sappington [28] đã phối hợp cùng các cộng sự của mình hướng dẫn các kĩ năng tự học cho 19 sinh viên ở Anh quốc. Sau khóa học, các sinh viên được đào tạo đạt kết quả cao hơn hẳn những sinh viên không được đào tạo kĩ năng tự học. 6 Trong những năm gần đây, nhất là trong thời kì diễn ra cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chúng ta cần phải có tinh thần tự chủ tự học nhằm phát triển bản thân và hội nhập với bạn bè quốc tế. Vì vậy, trong những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về vấn đề phát triển năng lực tự học cho học sinh của một số tác giả như: Trần Thị Minh Hằng (2011); Vũ Đình Bắc (2017); Đinh Thị Hồng Thu (2017); Phan Ngọc Lệ (2019); Nguyễn Thị Hằng Nga, Nguyễn Thị Hợp, Nguyễn Ngọc Toàn (2017),Ngô Phương Anh (2017), Nguyễn Thị Hà (2016),… Tác giả Nguyễn Cảnh Toàn [8] đã chia tự học thành hai mức độ là tự học dưới sự hướng dẫn của giáo viên và tự học hoàn toàn.

Để phân biệt được hai mức độ này, tác giả đã chỉ ra các dấu hiệu sau: Có hướng dẫn Không có hướng dẫn Giáo viên và học sinh trao đổi với Giáo viên và học sinh không có sự nhau trong quá trình tự học trao đổi với nhau trong quá trình tự học Học sinh chủ động đưa ra các vấn đề Người học tự giải đáp thắc mắc bằng mắc phải trong quá trình tự học, giáo cách tự quan sát, làm thử hoặc tìm viên hỗ trợ giải đáp các thắc mắc đó. trao đổi với người khác Vào năm 2017, nhóm tác giả Nguyễn Thị Hằng Nga, Nguyễn Thị Hợp, Nguyễn Ngọc Toàn [9] đã đưa ra một nghiên cứu về việc bồi dưỡng và phát triển động cơ học tập của học sinh. Nhóm tác giả đã kết hợp hai phương pháp học là bồi dưỡng ý thức và sử dụng tài liệu thực tế, hay còn được gọi tắt là Cram. Sau nghiên cứu, phương pháp này đã góp phần thay đổi thói quan và cảm xúc học tập của người học.

Thông qua phương pháp học mới, người học dần trở nên chủ động trong việc tìm tòi và nghiên cứu tri thức. Các nghiên trên đã đưa ra được những cơ sở lý luận khá sắc bén về sự hình thành, hoàn thiện kỹ năng tự học hay phát triển năng lực tự học thông 7 qua nhiều hình thức khác nhau. Tuy nhiên, hầu hết những nghiên cứu đó chủ yếu tập trung phân tích và nghiên cứu về mặt lí thuyết chứ chưa đưa nghiên cứu vào thực nghiệm thực tế tại các môi trường giáo dục cụ thể. Bên cạnh đó, cũng đã có nghiên cứu đưa ra những biện pháp cụ thể để áp dụng lý thuyết vào thực tế.

Tuy vậy, các biện pháp đó nhìn chung vẫn chưa được được phổ biến và tiếp cận đến các đối tượng học tập. Khái niệm năng lực tự học Holec (1981) định nghĩa rằng: “Tự học là khả năng tự quản lí, điều phối quá trình học tập của người học”. Theo ông, năng lực này “không phải là năng lực bẩm sinh mà phải được hình thành thông qua việc học tập một cách có chủ đích và bài bản”. Ông cũng chỉ ra rằng: “để tự quản lí việc học tập, người học phải có khả năng tự đưa ra các quyết định liên quan đến tất cả mọi mặt của quá trình học tập” [19].

Theo tác giả, việc tự học là một hoạt động nhận thức độc lập nhằm mục đích tìm kiếm và làm chủ tri thức. Trong quá trình học tập, người học là chủ thể đóng vai trò trung tâm, có khả năng đưa ra các quyết định quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả học tập của người học cũng như chịu trách nghiệm cho những quyết định đó. Shama cho rằng: “Tự học là một phương pháp dạy học hiệu quả, giúp cá nhân lĩnh hội được những tri thức và kỹ năng khác nhau” [13]. Theo Nguyễn Cảnh Toàn “Cốt lõi của học là tự học.

Hễ có học là có tự học, vì không ai có thể học hộ người khác được”. Giáo viên có nhiệm vụ phải “biến quá trình dạy học thành quá trình tự học” [8]. Điều đó có nghĩa là người dạy, thông qua việc áp dụng các phương pháp sư phạm, kết hợp quá trình dạy học của mình với quá trình tự học của học sinh trở thành một quá trình thống nhất. 8 Đối với các tác giả trên, tự học là một phương pháp dạy học, có sự tham gia định hướng của giáo viên, nhằm mục đích giúp người học tiếp nhận được tri thức một cách chủ động hơn.

Tự học là một hoạt động nhận thức tích cực, có tính cá nhân, yêu cầu cao về tinh thần chủ động, tính kiên trì và nỗ lực phấn đấu của người học. Người học được trao toàn quyền quyết định về mục tiêu học tập, tự sắp xếp được thời gian biểu thích hợp. Giáo viên hoàn toàn có thể tham gia vào quá trình tự học thông qua các hướng dẫn, định hướng cũng như cung cấp tài liệu phù hợp nhằm gia tăng hiệu quả tự học. Có thể thấy, tự học mang nặng màu sắc cá nhân và là nền tảng để người học có thể học tập suốt đời.

Biểu hiện của năng lực tự học và người có năng lực tự học Candy [26] đã liệt kê và chia 12 biểu hiện của người có năng lực tự học thành hai nhóm là nhóm đặc điểm bên trong và nhóm đặc điểm bên ngoài. Nhóm đặc điểm bên trong được nói đến ở đây là tính cách của người học. Các biểu hiện này được hình thành và được bồi dưỡng thông qua hoạt động trải nghiệm của cá nhân người học. Có thể thấy, những đặc điểm của nhóm phụ thuộc chủ yếu vào tâm lí người học nên chúng ta có thể tạo môi trường học tập tích cực để học sinh có thể xây dựng và phát triển năng lực tự học.

Nhóm đặc điểm bên ngoài bao gồm các phương pháp, năng lực người học phải có nhằm phục vụ cho quá trình học tập. Các kĩ năng này có thể được xây dựng trong quá trình học sinh tham gia thực hiện các nhiệm vụ học tập trong và ngoài lớp. Giáo viên, thông qua các phương pháp dạy học tập tích cực, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng và hỗ trợ học sinh xây dựng các phương pháp học tập phù hợp và hiệu quả, tạo điều kiện để hình thành và phát triển năng lực tự học cho người học. Các biểu hiện của năng lực tự học theo Candy Trong quá trình nghiên cứu về năng lực tự học của học sinh ở trường trung học phổ thông, Taylor (1995) [18] đã chỉ ra ba yếu tố cơ bản quyết định xem người có năng lực tự học hay không là: tính cách, kĩ năng, thái độ.

Các biểu hiện của người có năng lực tự học theo Taylor 10 Taylor đã khẳng định rằng người có khả năng tự học là người xác định được động cơ học tập đúng đắn và biết định hướng mục tiêu của mình một cách rõ ràng. Bên cạnh đó, người học cũng phải có tính kiên trì, bền bỉ và đặc biệt nhất là phải có tinh thần kỉ luật cao. Nguyễn Kỳ [10] khẳng định rằng tự học là khả năng người học có thể tự mình tìm tòi, nghiên cứu tri thức và vận dụng các tri thức đó vào các tính huống mới học các tình huống tương tự với mức độ cao hơn. Theo ông, năng lực tự học bao gồm: - Tự xây dựng mục tiêu học tập đúng đắn, phù hợp.

Cố gắng, nỗ lực hoàn thành mục tiêu học tập đã đề ra. - Tìm kiếm và áp dụng được các phương pháp học tập tích cực nhằm tăng hiệu quả của quá trình học tập. - Tự đánh giá được những hạn chế của bản thân, từ đó đưa ra các điều chỉnh phù hợp trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ học tập. - Chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ giáo viên, bạn bè và các nguồn tài liệu tham khảo khác khi gặp khó khăn trong học tập.

Các giai đoạn và hình thức tự học Nguyễn Kỳ [11] đã chỉ ra rằng quá trình tự học của người học được chia thành ba giai đoạn chính bao gồm tự nghiên cứu, tự thể hiện, tự đánh giá và điều chỉnh. - Giai đoạn 1: Tự nghiên cứu Giáo viên, bằng các thủ pháp dạy học, khơi gợi sự tò mò và kích thích ham muốn làm chủ kiến thức ở người học. Từ đó, người dạy có thể đưa ra các hướng dẫn và định hướng người học tự học một cách hiệu quả. Học sinh chủ động nghiên cứu, tìm hiểu, quan sát, mô tả, giải quyết vấn đề liên quan đến chủ đề học tập, từ đó tìm ra được những kiến thức mới (đối với cá nhân người học).

11 - Giai đoạn 2: Tự thể hiện Giáo viên giúp đỡ học sinh đi sâu hơn vào bài học, giải đáp các câu hỏi, các thắc mắc của học sinh trong quá trình tự nghiên cứu. Từ đó, giáo viên tạo cho học sinh môi trường để có thể thoải mái, tự tin thể hiện bản thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ