Dạy học chủ đề sinh sản hữu tính ở động vật THPT - Phát triển năng lực

Bài viết về sinh sản hữu tính ở động vật THPT. Tìm hiểu quá trình, cơ chế sinh sản, các hình thức sinh sản hữu tính đa dạng ở động vật. Tài liệu ôn thi THPT hữu ích.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2020

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu

6. Nội dung nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Đóng góp mới của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Tại Việt Nam

1.2. Một số vấn đề chung về DHTCĐ và dạy học định hướng phát triển NL cho HS THPT

1.2.1. Khái niệm chủ đề học tập và dạy học theo chủ đề

1.2.2. Ưu thế của dạy học theo chủ đề so với dạy học tiếp cận truyền thống

1.2.3. Tổ chức dạy học theo chủ đề

1.2.4. Dạy học theo định hướng phát triển năng lực cho HS THPT

1.2.5. Mối quan hệ giữa DHTCĐ và việc phát triển NL VDKT đã học vào thực tiễn cho HS THPT

1.3. Thực trạng của việc tổ chức DHTCĐ sinh sản hữu tính ở động vật theo định hướng phát triển NL VDKT cho HS

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ THIẾT KẾ KẾ HOẠCH DẠY HỌC CHỦ ĐỀ SINH SẢN HỮU TÍNH Ở ĐỘNG VẬT GÓP PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG KIẾN THỨC CHO HỌC SINH THPT

2.1. Xây dựng chủ đề sinh sản hữu tính ở động vật

2.1.1. Nguyên tắc xây dựng chủ đề dạy học

2.1.2. Quy trình xây dựng chủ đề

2.2. Xây dựng nội dung chủ đề Sinh sản hữu tính ở động vật

2.3. Các biện pháp phát triển NL VDKT đã học vào thực tiễn trong dạy học chủ đề “Sinh sản hữu tính ở động vật”

2.4. Thiết kế kế hoạch dạy học

2.4.1. Nguyên tắc thiết kế kế hoạch dạy học chủ đề theo định hướng phát triển NL VDKT

2.4.2. Quy trình thiết kế kế hoạch dạy học chủ đề theo định hướng phát triển NL VDKT cho HS THPT

2.4.3. Bản kế hoạch (giáo án) dạy học theo chủ đề

2.5. Tổ chức dạy học chủ đề

2.6. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ TỔ CHỨC DẠY HỌC CHỦ ĐỀ

3.1. Thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.1.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.1.4. Phương pháp thực nghiệm

3.1.5. Xử lý kết quả thực nghiệm sư phạm

3.2. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Kết quả đánh giá về kiến thức

3.2.2. Kết quả đánh giá NL VDKT đã học vào thực tiễn

3.3. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Sinh Sản Hữu Tính ở Động Vật THPT Ứng Dụng

Chủ đề sinh sản hữu tính ở động vật là một phần quan trọng trong chương trình Sinh học THPT. Nó không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng về quá trình sinh sản ở động vật mà còn liên kết chặt chẽ với các vấn đề thực tiễn như chăn nuôi, bảo vệ sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình. Việc dạy và học chủ đề này theo hướng phát triển năng lực vận dụng kiến thức (VDKT) là vô cùng cần thiết để giúp học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn có thể áp dụng vào cuộc sống. Theo chương trình GDPT mới, mục tiêu là phát triển NL sinh học, trong đó VDKT là một thành phần quan trọng. Luận văn của Nguyễn Thị Thủy đã chỉ ra sự cần thiết của việc xây dựng và tổ chức dạy học chủ đề này một cách bài bản để phát triển năng lực cho học sinh. Cần chú trọng việc tạo ra những tình huống học tập gắn liền với thực tiễn, khuyến khích học sinh tự tìm tòi, khám phá và giải quyết vấn đề. Điều này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, tư duy phản biện và sáng tạo. Sinh sản hữu tính đảm bảo duy trì nòi giống và sự đa dạng sinh học, đồng thời có vai trò quan trọng trong chọn giống và cải tạo giống vật nuôi. Cần tăng cường các hoạt động trải nghiệm thực tế để giúp học sinh hiểu rõ hơn về quy trình sinh sản và các ứng dụng của nó trong thực tiễn. Việc này sẽ góp phần nâng cao hứng thú học tập và giúp học sinh dễ dàng tiếp thu kiến thức hơn.

1.1. Tầm Quan Trọng của Sinh Sản Hữu Tính ở Động Vật

Sinh sản hữu tính không chỉ là một quá trình sinh học cơ bản mà còn là chìa khóa cho sự tiến hóa và thích nghi của các loài động vật. Sự kết hợp của vật chất di truyền từ hai cá thể tạo ra sự đa dạng di truyền, giúp các loài có thể chống lại bệnh tật và thích nghi với những thay đổi của môi trường. Theo tài liệu gốc, việc hiểu rõ về sinh sản hữu tính giúp học sinh nhận thức rõ hơn về vai trò của nó trong việc duy trì sự sống và sự đa dạng sinh học. Hơn nữa, kiến thức về sinh sản hữu tính còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi và y học. Ví dụ, trong chăn nuôi, người ta có thể sử dụng các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo để cải thiện giống vật nuôi và tăng năng suất. Trong y học, các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm đã giúp nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn có con. Việc dạy và học chủ đề này cần nhấn mạnh vào những ứng dụng thực tiễn để giúp học sinh thấy được sự liên hệ giữa kiến thức và cuộc sống.

1.2. Liên Hệ Giữa Lý Thuyết và Thực Tiễn trong Dạy Học THPT

Một trong những thách thức lớn nhất trong dạy học sinh học THPT là làm thế nào để giúp học sinh kết nối kiến thức lý thuyết với thực tiễn. Chủ đề sinh sản hữu tính ở động vật là một cơ hội tuyệt vời để giải quyết vấn đề này. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ thực tế từ chăn nuôi, y học hoặc thậm chí từ cuộc sống hàng ngày để minh họa các khái niệm sinh học. Ví dụ, giáo viên có thể thảo luận về các biện pháp tránh thai và tác động của chúng đến sức khỏe sinh sản, hoặc về các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và những lợi ích mà chúng mang lại cho ngành chăn nuôi. Để tăng tính tương tác và hấp dẫn, giáo viên có thể sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, trò chơi hoặc dự án. Học sinh có thể được yêu cầu tìm hiểu về một vấn đề thực tế liên quan đến sinh sản hữu tính và trình bày kết quả nghiên cứu của mình trước lớp. Việc này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình và tư duy phản biện.

II. Thách Thức Dạy Sinh Sản Hữu Tính ở Động Vật THPT Giải Pháp

Việc dạy sinh sản hữu tính ở động vật ở THPT đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, đây là một chủ đề phức tạp, đòi hỏi học sinh phải có kiến thức nền tảng vững chắc về sinh học tế bào và di truyền. Thứ hai, một số nội dung có thể nhạy cảm, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản vị thành niên. Thứ ba, việc tìm kiếm các tài liệu và ví dụ thực tế phù hợp với trình độ của học sinh có thể mất nhiều thời gian và công sức. Để vượt qua những thách thức này, giáo viên cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức và phương pháp. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thủy, giáo viên cần nắm vững quy trình xây dựng chủ đề và sử dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực. Điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường học tập an toàn và thoải mái, nơi học sinh có thể tự do đặt câu hỏi và thảo luận về các vấn đề nhạy cảm. Cần tăng cường sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy như video, hình ảnh và mô hình để giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu rõ các quá trình sinh học. Ngoài ra, cần khuyến khích sự tham gia của phụ huynh và cộng đồng trong việc giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh.

2.1. Vượt Qua Rào Cản Về Kiến Thức và Sự Nhạy Cảm Của Chủ Đề

Để giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả, giáo viên cần chia nhỏ các khái niệm phức tạp thành các phần nhỏ hơn, dễ hiểu hơn. Có thể sử dụng các sơ đồ, biểu đồ hoặc hình ảnh minh họa để giúp học sinh hình dung các quá trình sinh học. Quan trọng là phải giải thích rõ ràng các thuật ngữ chuyên môn và liên hệ chúng với các kiến thức mà học sinh đã học trước đó. Đối với các vấn đề nhạy cảm, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập an toàn và thoải mái, nơi học sinh có thể tự do đặt câu hỏi và thảo luận mà không sợ bị phán xét. Cần sử dụng ngôn ngữ phù hợp và tránh những thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm. Giáo viên cũng nên khuyến khích học sinh tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy và thảo luận với phụ huynh hoặc người lớn có kinh nghiệm.

2.2. Tìm Kiếm và Sử Dụng Hiệu Quả Tài Liệu Thực Tiễn

Việc tìm kiếm các tài liệu và ví dụ thực tế phù hợp với trình độ của học sinh có thể là một thách thức, nhưng nó là vô cùng quan trọng để giúp học sinh kết nối kiến thức lý thuyết với cuộc sống. Giáo viên có thể tìm kiếm thông tin trên internet, trong sách báo khoa học hoặc từ các chuyên gia trong lĩnh vực liên quan. Quan trọng là phải chọn lọc các tài liệu có độ tin cậy cao và phù hợp với trình độ của học sinh. Khi sử dụng các tài liệu thực tế, giáo viên nên giải thích rõ ràng ngữ cảnh và ý nghĩa của chúng. Có thể sử dụng các câu hỏi gợi mở để khuyến khích học sinh suy nghĩ và thảo luận về các ứng dụng của kiến thức sinh học trong thực tiễn. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế như tham quan trang trại, bệnh viện hoặc trung tâm nghiên cứu để giúp học sinh có cái nhìn trực quan hơn về các ứng dụng của sinh sản hữu tính.

III. Phương Pháp Dạy Học Sinh Sản Hữu Tính Phát Triển NL Vận Dụng

Để phát triển NL vận dụng kiến thức cho học sinh khi dạy sinh sản hữu tính, cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, tăng cường tính tương tác và gắn liền với thực tiễn. Dạy học dự án là một phương pháp hiệu quả, cho phép học sinh tự tìm tòi, nghiên cứu và giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến sinh sản. Thí nghiệm và thực hành cũng đóng vai trò quan trọng, giúp học sinh có cơ hội trải nghiệm và kiểm chứng các kiến thức lý thuyết. Cần khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động thảo luận nhóm, tranh luận và trình bày để rèn luyện các kỹ năng mềm. GV đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho HS tự khám phá và chiếm lĩnh kiến thức. Theo tài liệu gốc, việc tạo ra các tình huống có vấn đề và khuyến khích HS tự giải quyết sẽ giúp phát triển tư duy phản biện và sáng tạo. Điều này không chỉ giúp HS nắm vững kiến thức mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn một cách linh hoạt.

3.1. Dạy Học Dự Án và Vai Trò Của Học Sinh Trong Quá Trình

Dạy học dự án là một phương pháp tuyệt vời để phát triển NL vận dụng kiến thức và các kỹ năng mềm cho học sinh. Trong một dự án, học sinh được yêu cầu tự tìm tòi, nghiên cứu và giải quyết một vấn đề thực tế liên quan đến sinh sản hữu tính. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu nghiên cứu về các biện pháp phòng tránh thai và đánh giá hiệu quả của chúng, hoặc về các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và những lợi ích mà chúng mang lại cho ngành chăn nuôi. Trong quá trình thực hiện dự án, học sinh phải tự đặt câu hỏi, thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cung cấp tài liệu và hỗ trợ học sinh khi cần thiết. Tuy nhiên, quan trọng là phải để học sinh tự chủ và chịu trách nhiệm về kết quả của dự án. Việc này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng như làm việc nhóm, lập kế hoạch, quản lý thời gian và trình bày.

3.2. Thí Nghiệm và Thực Hành Cầu Nối Giữa Lý Thuyết và Thực Tế

Thí nghiệm và thực hành là một phần không thể thiếu trong dạy học sinh học, đặc biệt là khi dạy về sinh sản hữu tính. Các thí nghiệm và thực hành giúp học sinh có cơ hội quan sát trực tiếp các quá trình sinh học và kiểm chứng các kiến thức lý thuyết. Ví dụ, học sinh có thể được yêu cầu quan sát các tế bào sinh sản dưới kính hiển vi, hoặc thực hiện các thí nghiệm về sự thụ tinh và phát triển phôi. Khi thực hiện thí nghiệm và thực hành, giáo viên cần hướng dẫn học sinh về các quy trình an toàn và các kỹ năng cần thiết. Quan trọng là phải khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi và suy nghĩ về kết quả của thí nghiệm. Việc này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng quan sát, phân tích và suy luận. Ngoài ra, thí nghiệm và thực hành cũng có thể giúp học sinh phát triển sự tò mò và hứng thú với môn học.

IV. Ứng Dụng Kiến Thức Sinh Sản Hữu Tính Giải Quyết Thực Tiễn

Kiến thức về sinh sản hữu tính ở động vật có nhiều ứng dụng trong thực tiễn. Trong chăn nuôi, người ta sử dụng các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo để cải thiện giống vật nuôi và tăng năng suất. Trong y học, các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm đã giúp nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn có con. Bên cạnh đó, kiến thức về sinh sản còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sức khỏe sinh sản và có các biện pháp phòng tránh thai hiệu quả. Cần nhấn mạnh với học sinh rằng kiến thức sinh học không chỉ là lý thuyết mà còn có thể áp dụng để giải quyết các vấn đề thực tế trong cuộc sống. Theo tài liệu gốc, việc liên hệ kiến thức với thực tiễn sẽ giúp học sinh yêu thích môn học hơn và việc học tập trở nên có ý nghĩa hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục hiện nay, khi mà mục tiêu là phát triển năng lực cho học sinh, giúp họ có thể thích ứng với những thay đổi của xã hội.

4.1. Sinh Sản Hữu Tính trong Chăn Nuôi Cải Thiện Giống và Năng Suất

Trong chăn nuôi, sinh sản hữu tính đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện giống vật nuôi và tăng năng suất. Các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho phép người chăn nuôi lựa chọn các cá thể có đặc điểm tốt để lai tạo, từ đó tạo ra các thế hệ con có năng suất cao hơn và khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn. Ví dụ, người ta có thể sử dụng tinh trùng của các con bò đực có năng suất sữa cao để thụ tinh cho các con bò cái, từ đó tạo ra các con bê có khả năng sản xuất nhiều sữa hơn. Bên cạnh đó, các kỹ thuật kiểm soát sinh sản cũng giúp người chăn nuôi điều khiển số lượng và thời điểm sinh sản của vật nuôi, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Ví dụ, người ta có thể sử dụng hormone để kích thích buồng trứng của các con vật cái, từ đó tăng số lượng trứng được rụng và số lượng con được sinh ra.

4.2. Sinh Sản Hữu Tính trong Y Học Hỗ Trợ Sinh Sản và Sức Khỏe

Trong y học, kiến thức về sinh sản hữu tính đã được ứng dụng để phát triển các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Kỹ thuật thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là một ví dụ điển hình. Trong IVF, trứng và tinh trùng được kết hợp với nhau trong phòng thí nghiệm để tạo thành phôi. Sau đó, phôi được cấy vào tử cung của người phụ nữ để phát triển thành thai nhi. IVF đã giúp hàng triệu cặp vợ chồng trên thế giới có con. Bên cạnh đó, kiến thức về sinh sản còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sức khỏe sinh sản và có các biện pháp phòng tránh thai hiệu quả. Việc giáo dục về sức khỏe sinh sản là vô cùng quan trọng để giúp mọi người có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về cuộc sống tình dục và sinh sản của mình.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Dạy Sinh Sản Hữu Tính THPT

Dạy học sinh sản hữu tính ở động vật theo hướng phát triển NL VDKT là một hướng đi đúng đắn và phù hợp với yêu cầu của chương trình GDPT mới. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học tích cực, tăng cường tính tương tác và gắn liền với thực tiễn. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng trong việc giáo dục sức khỏe sinh sản cho học sinh. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thủy, việc xây dựng các chủ đề học tập có tính thực tiễn cao và sử dụng các phương pháp đánh giá phù hợp sẽ giúp phát triển NL cho học sinh một cách toàn diện. Điều này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn một cách linh hoạt và sáng tạo.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Năng Lực Thay Vì Chỉ Kiến Thức

Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, việc đánh giá năng lực của học sinh trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thay vì chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức, cần đánh giá khả năng của học sinh trong việc áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế. Việc đánh giá năng lực có thể được thực hiện thông qua các bài tập tình huống, dự án hoặc các hoạt động trải nghiệm thực tế. Quan trọng là phải xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng và công bằng, và cung cấp phản hồi kịp thời cho học sinh để giúp họ cải thiện. Việc đánh giá năng lực không chỉ giúp học sinh tự đánh giá được khả năng của mình mà còn giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp.

5.2. Tiếp Tục Đổi Mới Phương Pháp Dạy Học và Đánh Giá

Để đáp ứng yêu cầu của chương trình GDPT mới, cần tiếp tục đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá. Cần tăng cường sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học theo nhóm và dạy học dựa trên vấn đề. Đồng thời, cần phát triển các công cụ đánh giá đa dạng và phù hợp với từng phương pháp dạy học. Việc đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của giáo viên và sự hỗ trợ từ nhà trường và các cơ quan quản lý giáo dục. Tuy nhiên, kết quả sẽ là một thế hệ học sinh có kiến thức vững chắc, kỹ năng mềm tốt và khả năng thích ứng cao với những thay đổi của xã hội.

22/09/2025
Xây dựng và tổ chức dạy học chủ đề sinh sản hữu tính ở động vật góp phần phát triển năng lực vận dụng kiến thức cho học sinh trung học phổ thông tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu 1. Trên thế giới Tư tưởng DHTCĐ đã xuất hiện khá sớm, từ thời trung cổ. “Tính vấn đề” trong dạy học đã được nhà triết học cổ Hy Lạp Sôcrat quan tâm đến, ông đã xây dựng một phương pháp độc đáo: “Toạ đàm, tranh luận” đó là tư tưởng khởi đầu cho dạy học theo chủ đề sau này.

Các nhà giáo dục Nga như A.Rizôlôp… đã đề xuất phương pháp tìm tòi ơritxtic trong dạy học nhằm phát huy tính tích cực, tự lực của HS trong quá trình nhận thức. Quan điểm về DHTCĐ đã được nhà giáo dục nổi tiếng Hoa kỳ J.Dewey trình bày trong cuốn: “Dân chủ và giáo dục” (1916), đừng quan niệm giáo dục là chuẩn bị cho cuộc sống tương lai mà phải làm cho giáo dục gắn đầy đủ với cuộc sống hiện tại, nghĩa là xã hội rộng lớn và lớp học đều phải tham gia nghiên cứu cuộc sống hiện tại với các vấn đề cần giải quyết.Skatkin, một nhà sư phạm nổi tiếng, đã cống hiến cho lí luận dạy học Xô viết (cũ) và thế giới mà các công trình của ông được đặc cách viết thành báo cáo khoa học đặc biệt có giá trị để bảo vệ học vị tiến sĩ Khoa học sư phạm năm 1970 [33].Skatkin đã thông báo về thành tựu khoa học của ông và nhiều đồng nghiệp Xô viết khác là tìm ra con đường nâng cao hoạt động nhận thức độc lập và sáng tạo cho học sinh khi sử dụng mọi hình thức dạy học đa dạng như: dùng lời, quan sát và thực hành, từ đó tác giả đã đưa ra nhiều kiến nghị cho GV áp dụng DH theo chủ đề vào hoạt động DH các bộ môn tại trường phổ thông [33].Skatkin đã đề ra ba mức độ áp dụng dạy học theo chủ đề đối với học sinh tuỳ theo lứa tuổi, trình độ kỹ năng tiếp cận lối dạy học này mà các em được tập dượt dưới sự hướng dẫn từng bước của GV. Mức độ tiếp theo GV dẫn dắt HS tiếp nhận tài liệu học tập theo tình huống vấn đề kiểu “Tìm tòi bộ phận”. Mức độ cao là sự gắn chặt với sự xúc cảm cao của người học có tác dụng tập dượt tư duy khoa học một cách biện chứng cho HS, GV dẫn dắt tổ chức hoạt động nhận thức để các em đặt ra được tình huống có vấn đề rồi tự mình giải quyết tức là mức độ “Tìm tòi khoa học”.

Khi áp dụng mức độ này thì tình huống có vấn đề diễn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ra trong giảng dạy do HS đặt và giải quyết nên nâng cao được tính hứng thú học tập của các em một cách tự lực sáng tạo, tạo cơ hội cho HS bắt chước nhà khoa học nghiên cứu một vấn đề khoa học. Vai trò của GV và HS trong hoạt động dạy - học này là sự hợp tác, tuỳ theo cách thức áp dụng mô tả như trên mà GV chi phối mức hoạt động độc lập tích cực nhận thức của HS khi nghiên cứu tài liệu mới.D trong cuốn “Teaching by principles: An interactive approach to language pedagogy”, DHTCĐ hình thành một loạt các kỹ năng và kiến thức ở HS bằng cách “tích hợp các đơn vị học tập của các ngành khoa học xung quanh một chủ đề”. DHTCĐ giúp liên kết các nội dung học tập và tạo ra sự hứng thú ở HS, thúc đẩy tính cộng đồng trong lớp học nhằm đạt được mục tiêu của chủ đề. Việc lựa chọn nội dung dạy học của chủ đề dựa trên “nền tảng kiến thức, kĩ năng, thái độ và sở thích nguyện vọng của HS” sẽ tạo động cơ cho người học, giúp người học tham gia nhiệt tình vào quá trình học tập.

GV lúc này trở thành “người điều phối”, duy trì định hướng xây dựng một bức tranh toàn cảnh về kiến thức và kĩ năng mà HS cần đạt được thông qua các hoạt động học tập. Brown cũng khẳng định rằng thiết kế các đơn vị học tập xoay quanh một hoặc một số chủ đề có thể thúc đẩy HS quan tâm và tập trung vào chủ đề đã được chọn, các hoạt động và nhiệm vụ giảng dạy cũng được tích hợp và tổ chức tốt hơn khi tổ chức dạy học chủ đề. Từ động lực mong muốn biết nhiều hơn, HS tham gia nhiệt tình vào quá trình học tập, GV lúc này trở thành người điều phối, duy trì định hướng xây dựng một bức tranh toàn cảnh về kiến thức và kĩ năng mà HS cần đạt được thông qua các hoạt động học tập. Brown cũng khẳng định rằng thiết kế các đơn vị học tập xoay quanh một hoặc một số chủ đề có thể thúc đẩy HS quan tâm và tập trung vào chủ đề đã được chọn, các hoạt động và nhiệm vụ giảng dạy cũng được tích hợp và tổ chức tốt hơn khi dạy học theo chủ đề [32].

Nghiên cứu của Brown, H.D có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn nội dung học tập của chủ đề và việc tổ chức, thiết kế kế hoạch DH chủ đề, một nhiệm vụ quan trọng trong nhóm các biện pháp chuẩn bị tổ chức DH chủ đề của GV. Trong thế kỉ XXI, thế giới có những bước chuyển mình mạnh mẽ trong lĩnh vực giáo dục. Do sức ép và thách thức lớn mang tính thời đại nên giáo dục buộc phải thay đổi cách tiếp cận từ nội dung sang tiếp cận NL để sản phẩm đào tạo là HS phải “biết Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn làm”, nghĩa là mang tính ứng dụng cao. UNESCO đã đề xướng mục tiêu học tập: “Học để biết, học để làm, học để chung sống, học để tự khẳng định mình”.

Ngân hàng thế giới gọi thế kỉ XXI là kỉ nguyên của kinh tế dựa vào kĩ năng (Skills Based Economy). NL của con người được đánh giá trên 3 mức độ: kiến thức, kĩ năng và thái độ trong một bối cảnh có ý nghĩa. Muốn tăng cường NL cạnh tranh, rút ngắn khoảng cách ứng dụng khoa học công nghệ thì phải biết cách dạy và cách học. Thế giới đã và đang thiết kế chương trình giáo dục, nội dung giáo dục, PPDH theo hướng tiếp cận NL và xây dựng hệ thống các NL chung và chuyên biệt cho từng môn học.

Các NL này khi xây dựng thường được nhấn mạnh ở mỗi NL người học phải làm được gì. Đối với NL chuyên biệt, mỗi NL phải được cụ thể hóa đầu ra làm được gì. Ngoài ra, cần phải lưu ý đến khả năng tích hợp liên quan đến lý thuyết, thực hành, ứng dụng vào thực tiễn xã hội. Các chủ đề có ý nghĩa thực tiễn thường có sự tích hợp.

Vì vậy, ở Mĩ, nhiều nước Tây Âu và ngay cả nhiều nước trong khu vực Đông Nam Á như Thái lan, Indonesia, Sungapore, Malaixia, Philipin,… đã từ lâu không tách rời các môn Lý, Hóa, Sinh ở cấp Tiểu học và THCS. Ở hai cấp học này, các môn này được tích hợp thành môn Khoa học, đến cấp THPT, các môn này được tách ra, nhưng cấp này cũng xây dựng các chủ đề tích hợp có tính thực tiễn cao. Sự tích hợp thành môn Khoa học sẽ được giảng dạy theo một số chủ đề chính, sau đó được phân cấp thành các chủ đề nhỏ hơn. Mỗi chủ đề chính lại được phát triển thành các chủ đề nhỏ và được phân thành các mức khác nhau từ Tiểu học đến THCS và THPT.

Theo đánh giá của UNESCO, việc đổi mới nội dung chương trình và cách tiếp cận nội dung chương trình dạy học ở nhiều quốc gia đang có xu hướng tích hợp theo chủ đề dạy học cùng với sự tích hợp công nghệ vào dạy học. Tại Việt Nam Ở Việt Nam, vấn đề dạy học theo chủ đề được nhiều tác giả nghiên cứu trong thời gian gần đây. Trong các công trình nghiên cứu đó, các tác giả đã chỉ rõ quy trình các bước để xây dựng một chủ đề dạy học; xác định các NL HS có thể đạt được thông qua các chủ đề dạy học; phân loại các chủ đề dạy học. Tiêu biểu trong hướng nghiên cứu này là tác giả Cao Thị Thặng với công trình nghiên cứu “Vận dụng quan điểm tích hợp trong việc phát triển chương trình giáo dục Việt Nam giai đoạn sau 2015” [20], Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn nhóm tác giả do Đỗ Hương Trà (chủ biên) và cộng sự đã biên soạn 2 cuốn sách về dạy học tích hợp các môn học Khoa học tự nhiên và dạy học tích hợp các môn Khoa học xã hội [24].

Tháng 12/2014, Bộ GD & ĐT đã tiến hành tập huấn cán bộ quản lí và GV THPT về xây dựng chủ đề dạy học và kiểm tra đánh giá theo định hướng phát triển NL HS trên phạm vi cả nước, trong đó chú trọng đến quy trình xây dựng chủ đề và phương pháp, hình thức tổ chức dạy học, kiểm tra đánh giá theo chủ đề. Bên cạnh đó, Bộ GD & ĐT đã tổ chức cuộc thi DHTCĐ tích hợp giành cho GV trung học nhằm khuyến khích GV sáng tạo, DHTCĐ, chủ điểm có nội dung liên quan đến nhiều môn học và gắn với thực tiễn cuộc sống, góp phần đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá kết quả học tập. Trong đề án cải cách giáo dục của Bộ GD & ĐT nhấn mạnh việc chuyển từ “dạy học tiếp cận nội dung” sang “dạy học tiếp cận NL”. Ở đó, sẽ tiến hành “dạy học tích hợp”, “dạy học giải quyết vấn đề” với nội dung học tập thiết kế theo chủ đề.

Trong chương trình Giáo dục phổ thông tổng thể của Bộ GD & ĐT (Ban hành ngày 26/12/2018 kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT của Bộ GDĐT) đã nêu rõ quan điểm “Chương trình giáo dục phổ thông bảo đảm phát triển phẩm chất và NL người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức, kĩ năng cơ bản, thiết thực, hiện đại; hài hoà đức, trí, thể, mĩ; chú trọng thực hành, vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết vấn đề trong học tập và đời sống; tích hợp cao ở các lớp học dưới, phân hoá dần ở các lớp học trên; thông qua các phương pháp, hình thức tổ chức giáo dục phát huy tính chủ động và tiềm năng của mỗi HS, các phương pháp đánh giá phù hợp với mục tiêu giáo dục và phương pháp giáo dục để đạt được mục tiêu đó” [3]. Một số vấn đề chung về DHTCĐ và dạy học định hướng phát triển NL cho HS THPT 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ