Đề tài: Dạy học khoa học theo định hướng nghiên cứu ở trường tiểu học TPHCM

Dạy học khoa học theo định hướng nghiên cứu khoa học tại tiểu học TP.HCM. Phương pháp mới giúp học sinh phát triển tư duy, kỹ năng khám phá khoa học hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp trường

2021

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Dạy học khoa học định hướng nghiên cứu Xu hướng tất yếu

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc dạy học khoa học theo định hướng nghiên cứu khoa học đang nổi lên như một xu hướng tất yếu tại các trường tiểu học ở Thành phố Hồ Chí Minh. Phương pháp này không chỉ là một sự thay đổi về cách thức giảng dạy mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy, chuyển từ việc truyền thụ kiến thức một chiều sang việc tổ chức cho học sinh tự khám phá và kiến tạo tri thức. Theo đề tài nghiên cứu mã số CS.2020 của TS. Nguyễn Minh Giang (Trường ĐH Sư phạm TP.HCM), bản chất của định hướng này là tổ chức cho học sinh chiếm lĩnh nội dung học tập theo logic của một nhà khoa học thực thụ. Thay vì thụ động tiếp nhận, học sinh được trao cơ hội để đặt câu hỏi, đưa ra giả thuyết, thiết kế thí nghiệm, thu thập dữ liệu và rút ra kết luận. Quá trình này giúp các em phát triển toàn diện năng lực khoa học, bao gồm năng lực nhận thức, năng lực tìm tòi khám phá và năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Đây là định hướng hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông mới môn Khoa học, nhấn mạnh vào việc hình thành và phát triển năng lực, phẩm chất cho người học. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp học sinh hiểu sâu bản chất các sự vật, hiện tượng tự nhiên mà còn rèn luyện những kỹ năng thiết yếu cho thế kỷ 21 như tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng hợp tác. Các quốc gia có nền giáo dục tiên tiến như Mỹ, Singapore, Úc đã xem đây là phương pháp chủ đạo, và việc triển khai tại Việt Nam, đặc biệt là tại một trung tâm giáo dục lớn như TP.HCM, là bước đi cần thiết để nâng cao chất lượng dạy học khoa học.

1.1. Yêu cầu từ chương trình giáo dục phổ thông mới môn khoa học

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đổi mới phương pháp dạy học, trong đó môn Khoa học ở tiểu học giữ vai trò nền tảng. Mục tiêu của chương trình không còn dừng lại ở việc trang bị kiến thức mà tập trung vào việc hình thành ba thành phần cốt lõi của năng lực khoa học của học sinh tiểu học: năng lực nhận thức khoa học, năng lực tìm hiểu môi trường tự nhiên, và năng lực vận dụng kiến thức đã học. Để đạt được mục tiêu này, chương trình khuyến khích giáo viên tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo, tạo cơ hội cho học sinh được trực tiếp quan sát, làm thí nghiệm và khám phá. Định hướng dạy học theo con đường của các nhà khoa học hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu này, biến mỗi giờ học thành một quá trình nghiên cứu thu nhỏ, giúp học sinh chủ động xây dựng kiến thức và phát triển năng lực một cách bền vững.

1.2. Lợi ích vượt trội cho năng lực khoa học của học sinh tiểu học

Việc áp dụng phương pháp dạy học theo định hướng nghiên cứu khoa học mang lại những lợi ích vượt trội. Thay vì chỉ ghi nhớ các sự kiện, học sinh được học cách suy nghĩ, cách đặt câu hỏi "Tại sao?" và "Như thế nào?". Quá trình này trực tiếp rèn luyện kỹ năng quan sát và thực hành thí nghiệm, phát triển tư duy phản biện cho trẻ tiểu học từ sớm. Khi tham gia vào các dự án, học sinh phải làm việc nhóm, trao đổi ý tưởng và bảo vệ quan điểm của mình, qua đó nâng cao năng lực giao tiếp và hợp tác. Hơn nữa, khi tự mình tìm ra câu trả lời, kiến thức sẽ trở nên sâu sắc và đáng nhớ hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, học sinh được học theo phương pháp này trở nên sáng tạo, tích cực và độc lập hơn, tạo nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn và cho cuộc sống sau này.

II. Thách thức dạy học khoa học ở tiểu học TPHCM hiện nay

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc triển khai dạy học khoa học theo định hướng nghiên cứu khoa học tại các trường tiểu học trên địa bàn TP.HCM vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Theo kết quả khảo sát trên 240 giáo viên từ 6 trường tiểu học tiêu biểu do nhóm nghiên cứu của TS. Nguyễn Minh Giang thực hiện, những khó khăn không chỉ đến từ phía học sinh mà phần lớn bắt nguồn từ các yếu tố khách quan và năng lực của giáo viên. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của giáo viên về bản chất của phương pháp này còn khá hạn chế. Kết quả cho thấy chỉ 46.25% giáo viên chọn đúng định nghĩa cốt lõi của dạy học theo định hướng nghiên cứu. Điều này dẫn đến việc áp dụng còn manh mún, chưa đồng bộ và chưa phát huy hết hiệu quả. Bên cạnh đó, các yếu tố về điều kiện dạy học cũng là một trở ngại lớn. Việc thiếu thốn trang thiết bị, phòng thí nghiệm chuyên dụng và thời lượng mỗi tiết học bị giới hạn khiến việc tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trở nên khó khăn. Giáo viên cũng mất nhiều thời gian hơn để chuẩn bị bài giảng, thiết kế hoạt động và hướng dẫn học sinh, trong khi chương trình học vẫn còn nặng về khối lượng kiến thức. Những thách thức này đòi hỏi cần có một chiến lược đồng bộ từ Sở Giáo dục và Đào tạo TPHCM cũng như sự nỗ lực tự thân của mỗi nhà trường và giáo viên để vượt qua.

2.1. Thực trạng nhận thức hạn chế của giáo viên về phương pháp

Khảo sát thực trạng cho thấy một bức tranh đáng suy ngẫm về nhận thức của đội ngũ giáo viên. Đa số giáo viên vẫn quen thuộc với các phương pháp truyền thống như giảng giải và trực quan (tương ứng 87.5% và 97.9% sử dụng thường xuyên). Mặc dù nhận thức được sự phù hợp của các phương pháp dạy học tích cực khác, nhưng sự hiểu biết sâu sắc về quy trình tổ chức một giờ học theo định hướng nghiên cứu còn chưa cao. Cụ thể, 93% giáo viên thừa nhận rằng "chưa nắm vững quy trình tổ chức các hoạt động dạy học" là một trong những khó khăn hàng đầu. Sự hạn chế này khiến việc triển khai phương pháp gặp nhiều lúng túng, đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa thực sự đặt học sinh vào vai trò của một nhà nghiên cứu.

2.2. Khó khăn về cơ sở vật chất và thời lượng phân bổ tiết học

Một rào cản mang tính hệ thống là điều kiện cơ sở vật chất. Báo cáo nghiên cứu chỉ rõ, 91% giáo viên cho rằng "nhà trường chưa đủ điều kiện về cơ sở vật chất và phương tiện dạy học". Việc thiếu các dụng cụ thí nghiệm đơn giản, không gian để thực hành, hay các mô hình trực quan sinh động làm giảm hiệu quả của các hoạt động khám phá. Thêm vào đó, với thời lượng 35-40 phút mỗi tiết, 69% giáo viên cảm thấy "không đủ thời gian" để tổ chức trọn vẹn một quy trình nghiên cứu, từ khâu đặt vấn đề, lên kế hoạch, thực hiện cho đến báo cáo kết quả. Đây là những khó khăn thực tế cần được các cấp quản lý giáo dục quan tâm và có giải pháp tháo gỡ kịp thời.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng dạy học khoa học toàn diện

Để vượt qua các thách thức và nâng cao chất lượng dạy học khoa học, việc áp dụng một hệ thống giải pháp đồng bộ là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là tích hợp hiệu quả các phương pháp dạy học tích cực đã được chứng minh hiệu quả vào một quy trình thống nhất theo định hướng nghiên cứu. Thay vì áp dụng đơn lẻ, các phương pháp như phương pháp bàn tay nặn bột (La main à la pâte), dạy học theo dự án, dạy học dựa trên vấn đề cần được kết hợp nhuần nhuyễn. Ví dụ, phương pháp bàn tay nặn bột rất phù hợp cho giai đoạn học sinh quan sát, đặt câu hỏi và tiến hành thí nghiệm kiểm chứng giả thuyết. Trong khi đó, dạy học dự án môn khoa học lại là một hình thức lý tưởng để học sinh vận dụng kiến thức tổng hợp, thực hiện một nghiên cứu hoàn chỉnh từ đầu đến cuối và tạo ra các sản phẩm cụ thể. Sự kết hợp này không chỉ làm cho giờ học trở nên sinh động mà còn đảm bảo học sinh được rèn luyện đầy đủ các kỹ năng trong tiến trình nghiên cứu. Đồng thời, việc lồng ghép các yếu tố của giáo dục STEM tiểu học, nhấn mạnh sự dạy học tích hợp liên môn giữa Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học, sẽ giúp học sinh thấy được mối liên hệ của kiến thức với thực tiễn cuộc sống, từ đó tăng cường hứng thú và động lực học tập.

3.1. Tích hợp các phương pháp dạy học tích cực Bàn tay nặn bột

Phương pháp "Bàn tay nặn bột" là một trong những phương pháp đặc trưng, hiệu quả để triển khai dạy học theo định hướng nghiên cứu ở tiểu học. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò trung tâm của học sinh, khuyến khích các em tự đặt câu hỏi về thế giới tự nhiên, tự đề xuất các thí nghiệm đơn giản để tìm câu trả lời. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, gợi mở thay vì truyền đạt kiến thức. Thông qua các hoạt động như quan sát, ghi chép vào sổ tay khoa học, thảo luận nhóm và trình bày kết quả, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn hình thành tác phong của một nhà khoa học. Việc áp dụng phương pháp này giúp cụ thể hóa các bước trong quy trình nghiên cứu, làm cho nó trở nên gần gũi và khả thi với lứa tuổi tiểu học.

3.2. Triển khai mô hình trường học mới và câu lạc bộ khoa học

Bên cạnh việc đổi mới trong từng tiết học, việc triển khai các mô hình giáo dục tiên tiến như mô hình trường học mới (VNEN) cũng góp phần thúc đẩy định hướng nghiên cứu. Mô hình này với cách tổ chức lớp học linh hoạt, khuyến khích học sinh tự học, tự quản và làm việc nhóm, tạo ra môi trường thuận lợi cho các hoạt động tìm tòi, khám phá. Ngoài giờ học chính khóa, việc thành lập các câu lạc bộ khoa học cho học sinh tiểu học là một giải pháp hữu hiệu. Tại đây, các em có không gian và thời gian để theo đuổi những dự án nghiên cứu sâu hơn theo sở thích, được tiếp cận với các thí nghiệm phức tạp hơn dưới sự hướng dẫn của giáo viên, qua đó nuôi dưỡng niềm đam mê khoa học từ sớm.

IV. Quy trình 4 bước dạy học khoa học định hướng nghiên cứu

Dựa trên cơ sở lý luận về tiến trình nghiên cứu khoa học và đặc điểm tâm sinh lý của học sinh tiểu học, đề tài CS.2020 đã xây dựng một quy trình dạy học khoa học theo định hướng nghiên cứu khoa học gồm 4 bước rõ ràng, dễ áp dụng. Quy trình này được thiết kế để giáo viên có thể linh hoạt tổ chức các hoạt động, dẫn dắt học sinh đi theo con đường khám phá tri thức một cách tự nhiên và hiệu quả. Điểm khác biệt cốt lõi của quy trình này so với các phương pháp truyền thống là nó bắt đầu từ chính sự tò mò và thắc mắc của học sinh, lấy câu hỏi của các em làm trung tâm cho mọi hoạt động dạy học. Mỗi bước trong quy trình đều có mục tiêu cụ thể, nhằm phát triển một hoặc nhiều thành phần trong năng lực khoa học của học sinh tiểu học. Bước đầu tiên tập trung vào việc khơi gợi và xác định vấn đề, bước thứ hai rèn luyện kỹ năng lập kế hoạch và tư duy logic, bước thứ ba là nơi học sinh thực hành, quan sát và thu thập bằng chứng, và bước cuối cùng giúp các em hoàn thiện kỹ năng phân tích, trình bày và phản biện. Việc tuân thủ quy trình này không chỉ giúp bài học đi đúng hướng mà còn đảm bảo tất cả học sinh đều được tham gia một cách tích cực vào quá trình kiến tạo tri thức.

4.1. Bước 1 2 Xác định vấn đề và xây dựng kế hoạch nghiên cứu

Bước 1, giáo viên sẽ tạo ra một tình huống có vấn đề, gợi mở để học sinh tự nêu ra các câu hỏi, thắc mắc liên quan đến nội dung bài học. Ví dụ, với bài "Nước có tính chất gì?", giáo viên có thể làm một thí nghiệm nhỏ gây ngạc nhiên để kích thích học sinh đặt câu hỏi. Bước 2, từ những câu hỏi đó, giáo viên tổ chức cho học sinh hoạt động nhóm để lập kế hoạch tìm kiếm câu trả lời. Kế hoạch này có thể bao gồm các nội dung như: dự đoán câu trả lời (đưa ra giả thuyết), đề xuất cách làm thí nghiệm để kiểm chứng, phân công nhiệm vụ trong nhóm. Giai đoạn này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng đặt vấn đề và tư duy có cấu trúc.

4.2. Bước 3 4 Thu thập dữ liệu và trình bày kết quả khoa học

Bước 3 là giai đoạn thực thi kế hoạch. Học sinh sẽ tiến hành các thí nghiệm, quan sát, hoặc điều tra, khảo sát để thu thập dữ liệu và bằng chứng. Giáo viên đóng vai trò hỗ trợ, đảm bảo an toàn và cung cấp các công cụ cần thiết. Tất cả dữ liệu thu thập được sẽ được ghi chép cẩn thận. Bước 4, sau khi có kết quả, các nhóm sẽ xử lý thông tin, phân tích và chuẩn bị bài trình bày. Học sinh sẽ báo cáo kết quả nghiên cứu của mình trước lớp, giải thích và bảo vệ kết luận của nhóm. Các nhóm khác có thể đặt câu hỏi, phản biện. Cuối cùng, giáo viên sẽ tổng kết, chuẩn hóa kiến thức và giúp học sinh rút ra những bài học quan trọng. Quá trình này giúp phát triển toàn diện kỹ năng thực hành, phân tích và giao tiếp khoa học.

V. Kết quả thực nghiệm dạy học khoa học tại TPHCM ấn tượng

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của quy trình dạy học đã xây dựng, nhóm nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học uy tín ở TP.HCM. Kết quả thu được đã mang lại những tín hiệu vô cùng tích cực, khẳng định sự vượt trội của phương pháp dạy học khoa học theo định hướng nghiên cứu khoa học so với cách dạy truyền thống. Các tiết học thực nghiệm được triển khai tại Trường Tiểu học Vinschool (Quận 2) và Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm (Quận 1) với các chủ đề như "Nước có tính chất gì" (Lớp 4) và "Tuổi dậy thì và vệ sinh tuổi dậy thì" (Lớp 5). Phân tích dữ liệu trước và sau thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở học sinh. Các em không chỉ nắm vững kiến thức bài học mà còn thể hiện sự cải thiện đáng kể về các kỹ năng khoa học. Cụ thể, khả năng đặt câu hỏi, đưa ra dự đoán, thiết kế thí nghiệm và phân tích kết quả của học sinh ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn so với lớp đối chứng. Hơn nữa, không khí lớp học trở nên sôi nổi, hào hứng hơn. Học sinh tham gia một cách chủ động, tự tin trình bày ý kiến và thể hiện sự yêu thích rõ rệt đối với môn học. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho thấy giáo dục khoa học tại TPHCM hoàn toàn có thể tạo ra bước đột phá nếu áp dụng đúng phương pháp.

5.1. Minh chứng từ các trường tiểu học Vinschool Nguyễn Bỉnh Khiêm

Tại Trường Tiểu học Vinschool, thực nghiệm bài dạy "Tính chất của nước" cho thấy học sinh lớp thực nghiệm có khả năng giải thích các hiện tượng liên quan đến sự chuyển thể của nước tốt hơn. Các em có thể tự vẽ được sơ đồ vòng tuần hoàn của nước và giải thích nó một cách logic. Tại Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm, với chủ đề nhạy cảm "Tuổi dậy thì", phương pháp nghiên cứu giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên, chủ động tìm hiểu và thảo luận cởi mở. Kết quả kiểm tra sau thực nghiệm sử dụng phép kiểm định Paired-Samples T-Test và Anova cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (sig < 0.05) về mức độ hiểu biết và kỹ năng của học sinh giữa trước và sau khi tham gia tiết học.

5.2. Đánh giá sự tiến bộ rõ rệt trong tư duy phản biện cho trẻ

Một trong những thành công lớn nhất của mô hình thực nghiệm là sự phát triển tư duy phản biện cho trẻ tiểu học. Trong các buổi báo cáo kết quả, học sinh không chỉ trình bày những gì nhóm mình làm được mà còn biết cách đặt câu hỏi chất vấn các nhóm khác, tìm ra những điểm chưa hợp lý trong lập luận hoặc trong quá trình thí nghiệm của bạn. Các em học được cách tôn trọng các ý kiến khác biệt nhưng đồng thời cũng biết cách bảo vệ quan điểm của mình dựa trên bằng chứng khoa học. Đây là một kỹ năng vô cùng quan trọng mà các phương pháp dạy học truyền thống khó có thể hình thành được một cách hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho giáo dục khoa học tại TPHCM

Từ những cơ sở lý luận vững chắc và kết quả thực nghiệm đầy thuyết phục, có thể khẳng định dạy học khoa học theo định hướng nghiên cứu khoa học chính là hướng đi tương lai để nâng cao chất lượng dạy học khoa học tại các trường tiểu học TP.HCM. Tuy nhiên, để mô hình này được nhân rộng và phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự chung tay từ nhiều phía, từ các nhà hoạch định chính sách đến từng cơ sở giáo dục và mỗi giáo viên. Tương lai của phương pháp này phụ thuộc vào việc giải quyết triệt để các thách thức đã được chỉ ra. Cần có một lộ trình cụ thể cho việc tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, không chỉ về lý thuyết mà còn về kỹ năng thực hành tổ chức lớp học. Đồng thời, việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học là yếu tố tiên quyết. Sở Giáo dục và Đào tạo TPHCM cần có những chính sách khuyến khích, tạo cơ chế linh hoạt về thời lượng và chương trình để các trường có thể mạnh dạn đổi mới. Về lâu dài, cần xây dựng một cộng đồng các giáo viên dạy khoa học tâm huyết, nơi họ có thể chia sẻ kinh nghiệm, sáng kiến và cùng nhau phát triển các bài giảng theo định hướng nghiên cứu, góp phần tạo ra một thế hệ học sinh năng động, sáng tạo và có năng lực khoa học vững vàng.

6.1. Kiến nghị dành cho giáo viên Nâng cao chuyên môn nghiệp vụ

Đối với giáo viên, cần chủ động và tích cực tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu về các phương pháp dạy học tích cực. Không chỉ dừng lại ở việc nắm vững quy trình, giáo viên cần tự mình trải nghiệm vai trò của một người nghiên cứu, tự thiết kế và thử nghiệm các dự án học tập nhỏ. Việc thường xuyên tự bồi dưỡng, cập nhật các xu hướng giáo dục STEM tiểu học và trao đổi kinh nghiệm với đồng nghiệp sẽ giúp nâng cao năng lực tổ chức các hoạt động dạy học phức hợp, qua đó tự tin hơn trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy của bản thân.

6.2. Đề xuất cho nhà trường Đầu tư cơ sở vật chất và tập huấn

Các trường tiểu học cần đóng vai trò chủ động trong việc tạo điều kiện cho sự đổi mới. Đề tài nghiên cứu đề xuất nhà trường nên ưu tiên đầu tư, trang bị thêm các bộ dụng cụ thí nghiệm, các phương tiện dạy học hiện đại. 93% giáo viên trong khảo sát đồng ý rằng đây là giải pháp khắc phục khó khăn hiệu quả nhất. Bên cạnh đó, nhà trường cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, các khóa tập huấn chuyên sâu (được 91% giáo viên ủng hộ) để nâng cao năng lực cho đội ngũ. Việc tạo ra một môi trường giáo dục cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và thử nghiệm của giáo viên là chìa khóa để triển khai thành công mô hình dạy học tiên tiến này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM TP. HO CHi MINH BAO CAO TONG KET ĐÈ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CAP TRUONG DẠY HỌC KHOA HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở CÁC TRUONG TIEU HỌC TẠI THÀNH PHỎ HỎ CHÍ MINH MA SO: CS.20 Co quan hủ trì: Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường ĐHSP Tp. Hồ Chí Minh “Chủ nhiệm để tài S.

Nguyễn Minh Giang Thành phố Hỗ Chí Minh, tháng 11 năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SU PHAM TP. HO CHi MINH BAO CAO TONG KET bE TAL KHOA HQC VÀ CÔNG NGHE CAP TRƯỜNG DAY HQC KHOA HQC THEO DINH HUONG NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở CÁC TRƯỜNG TIỂU HỌC TẠI THÀNH PHÓ HỎ CHÍ MINH MA SO: CS.20 Xác nhận của cơ quan chủ trì “Chủ nhiệm đề tài đụ, hạ tên) (ý, họ tên) TS. Dương Minh Thành ‘TS.

Nguyễn Minh Giang Thành phố Hà Chí Minh, tháng 11 năm 2021 NHŨNG NGƯỜI THAM GIÁ THỰC HIỆN ĐÈ TÀI Hộ và tên Bon vị công tác và Nội dung nghiên cứu cụ Chữ ký: lĩnh vực chuyên thể được giao môn Khoa Giáo dục T “Chủ nhiệm đề tài học Để xuất và thuyết minh để Nguyễn Minh Giang TS. Sinh học di Giảng dạy bộ môn Lập kế hoạc| Cơ sở tự nhiên, Sinh trình thực hi lí học học sinh tiểu gia cic noi dung cia dé tai, học, Gi dục giới tính, Giáo dục môi trường, Lí luận dey học Tự nhiên - Xã hội, Phạm Thị Mỹ Linh Sinh viên Khoa Điều ta thực trạng day học Giáo dục Tiểu học theo định hướng nghiên cứu trong môn Khoa học tại một số trường tiểu học tại thành. phố Hồ Chí Minh Nguyễn Thị Thảo Sinh viên Khoa Xây dựng nội dung dạy học Nguyên Giáo dục Tiểu học theo định hướng nghiên cứu khoa học để phát triển năng lực cho học sinh tiểu học ở “Thành phố Hồ Chí Minh. Phan Thị Tú Chỉnh.

Thực nghiệm kế hoạch dạy học theo định hướng nghiên cứu khoa học để phát triển năng lực cho học sinh tiễn học ở Thành phố Hồ Chỉ Minh 'ĐƠN VỊ PHÓI HỢP. 'Trường tiểu học Noi dung phối hợp Hộ và tên người đại điện Khảo sắt thực trạng và Nguyễn Trần Thanh Liêm Vinschool (Quin 1, 2) thực nghiệm. Nguyễn Bình Khiêm (Quận 1) Khảo sắt thực trạng và Nguyễn Thị Thảo Nguyên thực nghiệm. Minh Đạo (Quận 5) Khảo sắt thực trạng Nguyễn Thanh Vy Nguyễn Thị Định (Quận 7) Khảo sắt thực trạng ‘Trin Nguyén Thanh Trúc “Trương Định (Quận 12) Khảo sắt thực trạng Huỳnh Thị Dan Vy Qui Đức (Bình Chẳnh) Khảo sắt thực trạng Đoàn Mỹ Linh.

TOM TAT KET QUA NGHIEN COU Dé TAL KHOA HQC VA CONG NGHE CAP TRUONG 'Tên đề tài: Day hoe Khoa học theo định hướng nghiên cứu khoa học ở các trường tiễu học tại Thành ph Hồ Chí Minh. Ma sé: CS.20 “Chủ nhiệm đề t Nguyén Minh Giang Điện thoại: E-mail: giangnm@hemue.vn Co quan chủ trì đề tài: Khoa Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm Tp. Hỗ Chi Minh Co quan và cá nhân phối hợp thực hiện: Một số trường tiễu học tại Tp. Hỗ Chí Minh.

“Thời gian thực hiện: từ 12/2020 đến 12/2021 Mục tiêu: Xây dựng.được hệ thống nội dụng và qui trình đạy học theo định hướng, nghiên cứu khoa học trong môn Khoa học ở các trường tiễu học tại Thành phố Hồ Ch Minh, cung cắp nguồn tư liệu hỗ trợ giáo viên trong dạy học phút triển năng lực học sinh theo chương trình giáo dục phổ thông môi Nội dung chính: Dựa trên các nghiên cứu về lí luận về dạy học theo định hướng nghề nụ, kết quả điều tra thực trạng việc sử dụng các phương pháp dạy học môn Khoa học ởtiễu học theo định hướng nghiên cứu, nội dụng và yêu cầu cần đạt rong môn Khoa học cho HS tiểu học tại Thành phố Hỗ Chí Minh, để tai đã xây dựng qui trình, hệ thống nội dung và các hoại động dạy họ theo định hướng nghiên cứu tong môn Khoa học cho học sinh tiểu học tại Thành phố Hồ Chí Minh, đáp img day học phát triển năng lực theo chương tình giáo dục phổ thông mới. Đồng thi tiến hành thực nghiệm một s bài dạy để đánh g á hiệu quả của định hướng dạy học này trong thực tế tết quả chính đạt được (khoa học, ứng dụng, đảo tụ, kinh tổ-xã hộ): STT| — Ténsin phim số Yêu cầu khoa học lượng 1 Bai báo khoa học. Nguyễn Minh Giang (2021). plication of experimental methods to teach Science subject for primary students aceording to the research orientation in Ho Chi Minh city.

Tap chí Khoa học Trường ĐHSP TP Hỗ 02 | Chí Minh, Tập 18, Số 11 (021) 2010-2022. Nguyen Minh Giang (2021). Sex education for Sth grapes in the orientation of scientific research HNUE JOURNAL OF SCIENCE Eclucational Sciences, 2021, Volume 66, Issue 5, pp. 163-17 2 | Khéa luận tốt nghiệp của Sinh viên: Nguyễn Thị Thảo Nguyên sinh vién: Day hive giáo đđã bảo vệ đại 9,1/10 điểm, đc giới tink cho hoc sink | 01 lớp 5 theo định hướng nghiên cửu khoa học 3 | Luận van thae si Vain Học viên cao học: Nguyễn Trin dựng phương pháp thí Thanh Liêm đã bảo vệ được 8,4/10 nghiệm trong dạy học môn |__ 01 a Khoa hoc 4 theo dink ưỡng phải triển năng lực 4 | Báo cáo tổng kết or | Tổng hợp diy ai, SUMMARY Project Title: Teaching Science according to the research orientation in primary schools in Ho Chi Minh City Code number: CS.

Nguyen Minh Giang ~ Implementing Instiution: Primary Department, Ho Chi Minh city University of Education. = Cooperating Institution(s): some primary schools in Ho Chi Minh city ~ Duration: from December, 2020 to December 2021 = Objectives: Building a system of content and teaching activities oriented to inquiry - discovery in Nature and Society subjects 1, 2, 3 for primary students in Ho Chi Minh City, provide resources to support teachers in teaching and developing students! competencies according to the new general education program = Main contents: Based on the theoretical studies, the results of the survey on the current situation of the use of teaching methods according to the research orientation in Science subjects, content and requirements of Science subject for primary school students in Ho Chi Minh City. The research has built a system of content and teaching activities in the research orientation which adapt the requirements of new general education programe, At the same time, a number of lesson plans are conducted experimentally in the research orientation to evaluate the effectiveness of the application in practice. ~ Results obtained: ‘Numerical Name of works vd account | Scientific Inquiry 1 Scientific article 1.

Nguyen Minh Giang (2021), Aplication of experimental methods to teach Science subject for primary students according to the research orientation in Ho Chi Minh city. HO CHÍ MINH UNIVERSITY EDUCATION JOURNAL. Nguyen Minh Giang (2021). Sex education for sth research, JOURNAL OF § Educational Sciences, 2021, Volume 66, Issue 5, pp.

163-174, Graduation thesis of students: ‘Student: Nguyen Thi Thao Teaching sex education for grade 5 ol Nguyen defended with students in the direction of scientific 9.1/10 points research Master's thesis: Applying Graduate student: Nguyen experimental methods in teaching | gy “Tran Thanh Liem defended Science 4 in the direction of 8.4/10 points es devel Final Report 01 Comprehensive, accurate, MỤC LỤC MO pau, 1. TÍnh cấp thiết của để ải 1 3. Mặc tiêu nghiên cứu của để ti 3 3. Nhiệm vụ của đ ti 3 4.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đỗi tượng nghiên cứu 4 4. Phạm vi nghiên cứu. 4 5, Khách thể nghiên cứu.

Giá thuyết nghiên cứu 4 3. Phương pháp nghiền cứu 4 7. Phuong php nghin cia i luận 4 T. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn 5 2.

Phương pháp quan sắt 5 7.2, Phuong php chuyen gia 5 7.3, Phuong php digu tra 5 72. Phuong phíp thực nghiệm 6 1.3, Phương pháp thống kể toán học 8. Bồ cục công trình nghiên cứu ? HƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN DẠY HỌC MÔN KHOA HỌC THEO ĐỊNH. nướNG NGHIÊN COU KHOA HQC 6 TIÊU HỌC.

1 Lịch sử nghiền cứu 8 1. Tỉnh hình nghiên cửu trên thể giới 8 1. Tỉnh hình nghiên cứu ở Việt Nam i 1. Một số khái niệm cơ bản 4 1.

Nghiên cứu khoa học 14 1. Tién trinh nghiêncứu khoa học, “ 1. Học tập theo định hướng nghiên cứu khoa học 4 1.5, Năng lực khoa học 1s 1.3, Li thuyết về nghiên cứu khoa học và dạy học theo định hướng nghiên cứu khoa học Is 1. Nghiên cứu khoa học 15 132.

Dạy học theo định hướng nghiên cứu khoa học 16 1. Cie nguyén tc day hoe dua trén tin tinh nghiên cứu khoa học " 1. Vai trở của nghiên cứu khoa học trong rên luyện kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn 1. Các mức độ vận dụng dạy học dựa trên tiền trình nghiên cứu khoa học.

Một số mô hình dạy học đựa trên tiến trình nghiên cứu khoa học 19 1. Cơ sở khoa học của dạy học theo định hướng nghiên cứu khoa học trong môn Khoa học 1. Dặc điểm tâm sinh lí của học sinh lớp4, 5 19 1. Chương trình giáo dục môn Khoa học 2018.

2 225521 “Chương 2: THỰC TRẠNG DẠY HỌC MÔN KHOA HQC THEO DINH HU one NGHIEN CỨU Ở TIỂU HỌC. Mô tả khảo sát thực trạng, 24 2.1, Mye dich khảo sắt. Nội dụng khảo sát 24 2.3, Phương pháp khảo sát và phân tích số liệu. 24 ên năng lực ti 2.

Thực trạng dạy học môn Khoa học lớp 4 theo định hướng phát t các trưởng tiêu học Thành phố Hồ Chí Minh Chương 3. XÂY DỰNG QUY TRÌNH VÀ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRONG MÔN KHOA HỌC THEO ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU, 3. Xây dựng quy trình day học môn Khoa học theo định hướng nghiên cứu. Căn cử thiết kế quy trình day hoc 35 3.

Quy trình dạy học môn Khoa học theo định hướng nghiên cứu 35 3. Lựa chọn các chủ để tong môn Khoa học dạy theo định hướng nghiền cứu khon học 36 3. Kế hoạch bai day minh họa dạy học Khoa học theo định hướng nghiên cứu. KẾ hoạch bài đạy minh họa chủ để Con người và sức khỏe (Lớp 5).

Kế hoạch bải dạy chủ đẻ Chất (lớp 4) 50 3. Thực nghiệm sư phạm s 34. KẾ hoạch bài dạy "Tuổi đây thì và vệ sinh trôi dậy th 5s 3. Kế hoạch bài dạy "Nước có tính chất gì” ss KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ.

Đối với giáo viên ot 2. Béi với trường tiêu học o ‘TAL LIEU THAM KHẢO. DANH MỤC BẰNG Bing 2. Danh sách các trường ti học khảo sithự trạng 24 Bảng 2.

Kết quả khảo sắt nhận thức của GV về đặc điểm môn Khoa học theo định hướng phát triển năng lực. Kết quả khảo sát GV về thực biện nội dung giáo dục của môn Khoa hoc theo định hướng phát triển năng lực. Kết quả khảo sắt nhận thức GV về định hướng phương pháp giáo dục môn Khoa học theo định hướng phát triển năng lực. 5, Két quá khảo sắt nhận thức của GV về khái niệm dạy học theo định hướng nghiên cứu khoa học + Bang 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ