Luận văn: Đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục theo pháp luật Việt Nam

Luận văn phân tích thực trạng, hạn chế pháp lý và đề xuất giải pháp nhằm thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực giáo dục tại Việt Nam hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đầu tư nước ngoài vào giáo dục theo luật Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đầu tư nước ngoài vào giáo dục được xem là một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh quốc gia. Pháp luật Việt Nam đã có nhiều thay đổi nhằm tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng hơn, khuyến khích dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực này. Hoạt động này không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn mang theo phương pháp quản lý tiên tiến, chương trình đào tạo chuẩn quốc tế và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, Đảng và Nhà nước xác định “Đầu tư cho giáo dục là đầu tư phát triển”, tạo tiền đề cho việc xã hội hóa và quốc tế hóa giáo dục. Các văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm Luật Đầu tư 2020, Luật Giáo dục 2019, và đặc biệt là Nghị định 86/2018/NĐ-CP quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục. Tuy nhiên, việc thu hút đầu tư vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự hoàn thiện liên tục của khung pháp lý để giải quyết các bất cập còn tồn tại, từ đó tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn và minh bạch. Việc phân tích sâu các quy định hiện hành giúp nhận diện những cơ hội và rào cản, là cơ sở để các nhà đầu tư đưa ra quyết định chiến lược và các nhà hoạch định chính sách có những điều chỉnh phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của vốn đầu tư nước ngoài FDI giáo dục

Sự tham gia của vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đóng vai trò như một “chất xúc tác” quan trọng, góp phần cải thiện toàn diện chất lượng giáo dục tại Việt Nam. Một trong những lý do chính là nền giáo dục trong nước vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam chỉ đạt 3,79/10 điểm, xếp thứ 11/12 quốc gia châu Á được khảo sát. Việc thu hút FDI giúp đưa các chương trình giáo dục tích hợp tiên tiến, phương pháp giảng dạy hiện đại và công nghệ giáo dục vào Việt Nam. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đầu ra mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các cơ sở giáo dục trong nước phải tự đổi mới và phát triển. Hơn nữa, sự hiện diện của các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài giúp giữ lại một phần nguồn ngoại tệ chi cho du học, ước tính khoảng 3 tỷ USD mỗi năm, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội việc làm chất lượng cao.

1.2. Khung pháp lý về hợp tác đầu tư trong lĩnh vực giáo dục

Hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động hợp tác đầu tư giáo dục tại Việt Nam được xây dựng dựa trên các văn bản luật chung và văn bản chuyên ngành. Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp là nền tảng quy định các hình thức, thủ tục và nguyên tắc chung cho mọi hoạt động đầu tư. Riêng trong lĩnh vực giáo dục, Nghị định 86/2018/NĐ-CP (thay thế Nghị định 73/2012/NĐ-CP) là văn bản pháp lý cốt lõi, quy định chi tiết về các hình thức đầu tư, điều kiện thành lập, quy trình cấp phép và hoạt động của cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị định này áp dụng cho nhiều loại hình, từ giáo dục mầm non, phổ thông đến đại học và các trung tâm đào tạo ngắn hạn như việc thành lập trung tâm ngoại ngữ có vốn nước ngoài. Mặc dù Nghị định 86/2018/NĐ-CP đã có những cải cách tích cực so với quy định cũ, nhưng sự tương thích giữa nghị định này và Luật Đầu tư vẫn là một vấn đề cần được quan tâm để đảm bảo tính thống nhất và minh bạch.

II. Top 4 rào cản pháp lý khi đầu tư giáo dục tại Việt Nam

Mặc dù chủ trương của nhà nước là khuyến khích đầu tư, thực tế triển khai vẫn còn nhiều vướng mắc do những hạn chế trong quy định pháp luật. Một trong những rào cản lớn nhất là sự chồng chéo và mâu thuẫn giữa các văn bản pháp luật. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thùy Trang chỉ ra rằng, sự thiếu tương thích giữa Luật Đầu tư 2014 và Nghị định 73/2012 (văn bản tiền thân của Nghị định 86/2018/NĐ-CP) đã gây ra nhiều khó khăn cho nhà đầu tư, đặc biệt về hình thức đầu tư và thẩm quyền phê duyệt. Bên cạnh đó, thủ tục thành lập trường quốc tế được đánh giá là còn rườm rà, nhiều giai đoạn và tốn kém thời gian. Quy trình ba bước bao gồm xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, quyết định cho phép thành lập, và quyết định cho phép hoạt động giáo dục, mỗi bước đều đòi hỏi nhiều hồ sơ và sự thẩm định của các cơ quan khác nhau như Sở Kế hoạch và Đầu tưBộ Giáo dục và Đào tạo. Thêm vào đó, các điều kiện kinh doanh dịch vụ giáo dục về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, và tỷ lệ tuyển sinh học sinh Việt Nam còn khá khắt khe, đôi khi thiếu tính khả thi, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

2.1. Mâu thuẫn giữa Luật Đầu tư và các nghị định chuyên ngành

Một trong những “lỗ hổng pháp lý” lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa luật chung và quy định chuyên ngành. Ví dụ điển hình là quy định về hình thức đầu tư. Trong khi Luật Đầu tư 2014 cho phép nhiều hình thức linh hoạt như góp vốn, mua cổ phần, thì Nghị định 73/2012 trước đây lại chỉ giới hạn ở hai hình thức là trường học 100% vốn nước ngoàiliên doanh giáo dục. Sự mâu thuẫn này gây khó khăn cho nhà đầu tư trong việc lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp và hạn chế cơ hội cho các cơ sở giáo dục trong nước muốn kêu gọi vốn từ đối tác ngoại. Mặc dù Nghị định 86/2018/NĐ-CP đã có những cải thiện bằng cách dẫn chiếu về pháp luật đầu tư chung, nhưng những bất cập trong quá trình thực thi vẫn còn tồn tại. Sự không nhất quán này không chỉ làm phức tạp hóa quy trình pháp lý mà còn tạo ra sự không chắc chắn, rủi ro cho nhà đầu tư khi triển khai dự án tại Việt Nam.

2.2. Quy trình cho phép thành lập cơ sở giáo dục còn rườm rà

Quy trình thành lập một cơ sở giáo dục có vốn ngoại bao gồm ba giai đoạn chính, mỗi giai đoạn là một “cửa ải” hành chính riêng biệt. Đầu tiên, nhà đầu tư phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư từ Sở Kế hoạch và Đầu tư. Tiếp theo là xin Quyết định cho phép thành lập từ cơ quan quản lý giáo dục có thẩm quyền. Cuối cùng, sau khi đã hoàn thiện cơ sở vật chất và nhân sự, cơ sở đó phải xin Quyết định cho phép hoạt động giáo dục. Việc phải trải qua nhiều bước thẩm định, lấy ý kiến từ nhiều cơ quan ban ngành khiến thời gian hoàn tất thủ tục có thể kéo dài, thậm chí lên tới vài năm. Luận văn chỉ ra rằng, quy định thẩm định điều kiện giáo dục ngay từ bước đầu tiên (xin giấy chứng nhận đầu tư) là chưa hợp lý và dư thừa, bởi ở giai đoạn này dự án vẫn còn nằm trên giấy. Sự phức tạp này là một rào cản lớn, làm nản lòng không ít nhà đầu tư tiềm năng.

2.3. Các quy định khắt khe về cơ sở vật chất và nhân sự

Pháp luật đặt ra những yêu cầu rất cao về quy định về cơ sở vật chất và đội ngũ giáo viên. Trước đây, Nghị định 73/2012 yêu cầu các dự án dài hạn phải có kế hoạch xây dựng cơ sở vật chất riêng, gây áp lực tài chính lớn. Nghị định 86/2018/NĐ-CP đã linh hoạt hơn khi cho phép thuê cơ sở vật chất, nhưng các tiêu chuẩn về diện tích, trang thiết bị vẫn rất chi tiết. Về nhân sự, quy định yêu cầu giáo viên phải có bằng cấp chuyên môn phù hợp và kinh nghiệm giảng dạy, ví dụ giáo viên mầm non phải có trình độ cao đẳng sư phạm trở lên. Điều này đôi khi không thực tế, đặc biệt với các ngành nghệ thuật hay kỹ năng, nơi kinh nghiệm thực tiễn quan trọng hơn bằng cấp. Việc phải tuyển dụng và xin giấy phép lao động cho một số lượng lớn giáo viên trước khi được cấp phép hoạt động cũng là một gánh nặng chi phí đáng kể cho nhà đầu tư.

III. Hướng dẫn thủ tục xin cấp phép đầu tư giáo dục tại Việt Nam

Để thành lập và vận hành một cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần tuân thủ một quy trình pháp lý chặt chẽ gồm ba bước chính. Việc nắm rõ các bước này là yếu tố quyết định để tiết kiệm thời gian và chi phí. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đây là văn bản pháp lý công nhận tư cách nhà đầu tư và dự án. Bước thứ hai là xin Quyết định cho phép thành lập, là sự chấp thuận về mặt chuyên môn của ngành giáo dục. Bước cuối cùng, Quyết định cho phép hoạt động giáo dục, được cấp sau khi nhà đầu tư đã hoàn tất mọi công tác chuẩn bị về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên và chương trình giảng dạy. Mỗi bước đều có những yêu cầu riêng về hồ sơ, điều kiện và thẩm quyền giải quyết. Nghị định 86/2018/NĐ-CP quy định chi tiết các điều kiện này. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng hồ sơ và hiểu rõ vai trò của từng cơ quan như Sở Kế hoạch và Đầu tư (cấp phép đầu tư) và Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc Sở Giáo dục và Đào tạo (cấp phép chuyên ngành) sẽ giúp quá trình diễn ra thuận lợi hơn.

3.1. Bước 1 Thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư

Đây là bước khởi đầu trong trình tự pháp lý. Nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định của Luật Đầu tư và nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt dự án. Hồ sơ thường bao gồm văn bản đề nghị thực hiện dự án, tài liệu chứng minh tư cách pháp lý và năng lực tài chính của nhà đầu tư. Một điểm đặc thù của lĩnh vực giáo dục là cơ quan cấp phép đầu tư sẽ phải lấy ý kiến thẩm định của cơ quan quản lý giáo dục về các điều kiện chuyên ngành, chẳng hạn như suất đầu tư tối thiểu (vốn pháp định). Mặc dù Nghị định 86/2018/NĐ-CP đã tinh giản một số yêu cầu so với trước đây, quy trình lấy ý kiến liên ngành vẫn có thể kéo dài thời gian xử lý. Việc có được Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là điều kiện tiên quyết để chuyển sang các bước tiếp theo.

3.2. Bước 2 Thủ tục xin Quyết định cho phép thành lập

Sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiến hành nộp hồ sơ xin phép thành lập cơ sở giáo dục tại cơ quan có thẩm quyền (Bộ hoặc Sở Giáo dục và Đào tạo, tùy thuộc vào cấp học). Hồ sơ ở bước này tập trung vào đề án thành lập chi tiết, bao gồm mục tiêu, chương trình giáo dục tích hợp, quy mô đào tạo, cơ cấu tổ chức, và các phương án về cơ sở vật chất, tài chính. Cơ quan chức năng sẽ xem xét, thẩm định tính khả thi và sự phù hợp của đề án với quy hoạch phát triển giáo dục của địa phương và quốc gia. Quá trình thẩm định này cũng bao gồm việc lấy ý kiến của các đơn vị liên quan. Đây là bước kiểm tra quan trọng về mặt chuyên môn trước khi cho phép một cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài chính thức ra đời về mặt pháp lý.

3.3. Bước 3 Đăng ký hoạt động và đáp ứng điều kiện kinh doanh

Quyết định cho phép thành lập chỉ là sự chấp thuận về chủ trương. Để chính thức đi vào hoạt động tuyển sinh và giảng dạy, cơ sở giáo dục phải được cấp Quyết định cho phép hoạt động giáo dục. Ở giai đoạn này, nhà đầu tư phải chứng minh đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh dịch vụ giáo dục đã cam kết trong đề án. Các điều kiện này bao gồm: vốn pháp định đã được góp đủ, quy định về cơ sở vật chất (phòng học, thư viện, thiết bị) đã sẵn sàng, đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý đã được tuyển dụng và có đủ tiêu chuẩn. Cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành kiểm tra thực tế trước khi cấp phép. Đây là bước cuối cùng và mang tính thực tiễn cao nhất, đảm bảo cơ sở giáo dục có đủ năng lực để cung cấp dịch vụ chất lượng như đã đăng ký.

IV. Phân tích các điều kiện kinh doanh dịch vụ giáo dục FDI

Pháp luật Việt Nam đặt ra nhiều điều kiện cụ thể mà nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng khi tham gia vào thị trường giáo dục, nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn cho người học. Các điều kiện kinh doanh dịch vụ giáo dục này được quy định chi tiết trong Nghị định 86/2018/NĐ-CP, xoay quanh bốn yếu tố chính: vốn đầu tư, cơ sở vật chất, chương trình giáo dục và đội ngũ nhà giáo. Về vốn, Nghị định yêu cầu một suất đầu tư tối thiểu trên mỗi học sinh, và một mức vốn pháp định tổng thể tùy theo từng cấp học, ví dụ 1.000 tỷ đồng đối với cơ sở giáo dục đại học. Về cơ sở vật chất, các quy định rất cụ thể về diện tích đất, phòng học, trang thiết bị phải tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia. Chương trình giáo dục phải đảm bảo tính khoa học, hiện đại nhưng đồng thời phải tích hợp các nội dung bắt buộc về lịch sử, văn hóa Việt Nam đối với học sinh Việt Nam. Cuối cùng, đội ngũ giáo viên phải đạt chuẩn về bằng cấp và kinh nghiệm. Việc đáp ứng các điều kiện này là một thách thức nhưng cũng là cam kết về chất lượng của nhà đầu tư.

4.1. Điều kiện về vốn và tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài

Một trong những điều kiện tiên quyết là năng lực tài chính. Nghị định 86/2018/NĐ-CP quy định rõ mức suất đầu tư tối thiểu tính trên một học sinh, đảm bảo dự án có đủ nguồn lực để vận hành. Ví dụ, đối với cơ sở giáo dục mầm non, mức đầu tư tối thiểu là 50 triệu đồng/trẻ, và đối với cơ sở giáo dục đại học, con số này là 300 triệu đồng/sinh viên. Đặc biệt, dự án thành lập trường đại học yêu cầu tổng vốn đầu tư tối thiểu là 1.000 tỷ đồng. Việc chứng minh khả năng tài chính được thực hiện theo quy định của Luật Đầu tư. Về tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài, pháp luật hiện hành không giới hạn, cho phép thành lập trường học 100% vốn nước ngoài hoặc các hình thức liên doanh giáo dục với đối tác Việt Nam, tạo sự linh hoạt cho nhà đầu tư trong việc cấu trúc vốn.

4.2. Yêu cầu về chương trình giáo dục và các môn học bắt buộc

Chương trình giáo dục của các cơ sở FDI phải thể hiện được mục tiêu giáo dục, không có nội dung gây phương hại đến an ninh quốc gia, lợi ích công cộng, hay truyền thống văn hóa Việt Nam. Một trong những quy định gây nhiều tranh cãi là việc bắt buộc giảng dạy một số nội dung giáo dục Việt Nam cho học sinh là công dân Việt Nam. Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ sở giáo dục phổ thông phải tích hợp các môn học hoặc nội dung về Lịch sử, Địa lý, và Văn hóa Việt Nam. Điều này đặt ra thách thức cho các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài trong việc điều chỉnh chương trình giáo dục tích hợp gốc vốn đã được chuẩn hóa quốc tế. Việc tìm ra giải pháp hài hòa giữa yêu cầu của pháp luật Việt Nam và tính toàn vẹn của chương trình quốc tế là một bài toán mà các nhà đầu tư cần giải quyết.

4.3. Các chính sách ưu đãi đầu tư giáo dục hiện hành

Để khuyến khích dòng vốn FDI vào lĩnh vực được xem là “quốc sách hàng đầu”, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi đầu tư giáo dục. Các dự án đầu tư trong lĩnh vực giáo dục được hưởng các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn, giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất, và thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Cụ thể, các cơ sở giáo dục được hưởng mức thuế suất ưu đãi, được miễn tiền thuê đất trong suốt thời gian hoạt động nếu đáp ứng các điều kiện xã hội hóa. Ngoài ra, nhà đầu tư còn được hỗ trợ trong việc tiếp cận tín dụng ưu đãi và các thủ tục hành chính liên quan. Những chính sách này nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu, giúp các dự án nhanh chóng ổn định và phát triển, góp phần thực hiện mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo cho toàn xã hội.

04/10/2025
Đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: SỰ CẦN THIẾT CỦA VIỆC THU HÚT ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TRONG LĨNH VỰC GIÁO DỤC 1. Tạo chất xúc tác cải thiện chất lượng giáo dục trong nước • • • 99 • 9 Việc cần thiết tạo chất xúc tác cải thiện chất lượng giáo dục trong nước phần 8 nhiều bởi hai lý do chính sau: Thứ nhất, chất lượng giáo dục tại Việt Nam hiện nay chưa cao. Tại Việt Nam, giáo dục đã góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong thập niên 90 chủ yếu từ tăng năng suất lao động là kết quả của quá trình dịch chuyển lao động từ ngành sản xuất nông nghiệp năng suất thấp sang các lĩnh vực phi nông nghiệp có năng suất cao hơn.

Trong những năm qua, giáo dục và đào tạo ở nước ta đã có những chuyển biến tích cực và góp phần không nhỏ vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu ban đầu vẫn còn những tồn tại, bất cập. Sau nhiều năm đổi mới, “chất lượng giáo dục và đào tạo còn thấp, nhiều vấn đề hạn chế, yếu kém chậm được khắc phục”1. Tính độc lập, sáng tạo trong tư duy và kỹ năng thực hành của học sinh, sinh viên còn yếu; giáo dục chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu phát triển kinh tế, chưa theo kịp xu thế toàn cầu hoá và xu thế cạnh tranh ngày càng quyết liệt, chưa đáp ứng được yêu cầu của cuộc sống kinh tế hiện đại.

Theo báo cáo của Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, sau nhiều năm đổi mới, chất lượng giáo dục và đào tạo còn thấp, nhiều vấn đề hạn chế, yếu kém chậm được khắc phục. Trong đó có nhiều nguyên nhân chẳng hạn như: đào tạo chưa theo kịp với yêu cầu xã hội, yêu cầu phát triển kinh tế của đất nước; cơ sở vật chất của các trường học trong hệ thống giáo dục của nước ta còn rất thấp so với các nước, nhất là cơ sở vật chất của các trường đại học, cao đẳng và các trường phổ thông ở vùng sâu, vùng xa; thời gian đào tạo quá dài, chương trình đào tạo nặng về lý thuyết, trùng lắp, không gắn với thực tiễn và thiếu thực hành; chưa có các trường với các ngành mũi nhọn để tập trung nghiên cứu chuyên sâu, thu hút học sinh nước ngoài tham gia đào tạo và nghiên cứu, học tập; thiếu đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục giỏi, có chuyên môn, ngoại ngữ để tham gia giảng dạy, làm việc và nghiên cứu tại các tổ chức quốc tế, nghiên cứu khoa học với các trường và các viện trong khu vực và trên thế giới. Xuất phát từ thực trạng này, để đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế một cách hợp lý và bền vững trong điều kiện hiện nay và cả trong những năm tới, tại Hội nghị Trung 1 Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2006, tr. 9 ương 9, khoá X, Đảng ta đã xác định: “Tập trung nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo toàn diện, phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá theo định hướng xã hội chủ nghĩa”2.

Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng tăng cường tham gia vào các hiệp định mậu dịch tự do song phương - đa phương, những cơ hội luôn song hành cùng thử thách. Các cam kết mở cửa nền kinh tế, việc dần loại bỏ các biện pháp bảo hộ trong nước tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường. Nền kinh tế thị trường hiện đại đòi hỏi ngày càng cao đối với chất lượng nguồn lao động. Bên cạnh chuyên môn kỹ thuật, người lao động cần phải không ngừng cập nhật kiến thức, cập nhật thông tin, bồi dưỡng văn hóa, tri thức, kỹ năng để không bị đào thải khỏi lực lượng sản xuất trong thị trường lao động.

Trước những yêu cầu mới của thời đại, chất lượng giáo dục cần phải được nâng cao, nhất là trong suốt thời gian dài mô hình đào tạo nặng về lý thuyết, với phương pháp thầy đọc trò ghi, hạn chế tính độc lập, sáng tạo trong tư duy và kỹ năng thực hành của học sinh, sinh viên; giáo dục với định hướng, kết nối nghề nghiệp còn thiếu chặt chẽ. Để làm được điều này, một trong những giải pháp tất yếu là chúng ta phải không ngừng học tập khoa học công nghệ tiên tiến của các nước, tiếp thu tinh hoa trong giáo dục của họ để áp dụng và thực hành sao cho phù hợp và đạt hiệu quả cao nhất. Trong tham luận tại Diễn đàn Kinh tế mùa xuân 2015, TS. Bùi Sỹ Lợi, Phó chủ nhiệm y ban về các vấn đề xã hội của Quốc hội nhận định chất lượng lao động là thách thức lớn đối với Việt Nam.

Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, chất lượng nguồn nhân lực của Việt Nam đạt mức 3,79 điểm (trong thang điểm 10), xếp hạng thứ 11 trong số 12 quốc gia được khảo sát tại châu Á. Trong khi Hàn Quốc đạt 6,91 điểm; Ấn Độ đạt 5,76 điểm; Malaysia đạt 5,59 điểm. Đánh giá này cũng cho biết nhân lực nước ta yếu về chất lượng, thiếu năng động và sáng tạo, tác phong lao động công nghiệp. Chỉ số cạnh tranh nguồn nhân lực của Việt Nam hiện mới chỉ đạt 3,39 trên 10 điểm3.

Cũng theo Tạp chí Times Higher Education vừa công bố bảng xếp hạng đại học tốt nhất châu Á năm 2Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Hội nghị lần thứ chín Ban Chấp hành Trung ương khoá X, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, 2009, tr. 3Xem tại https://kinhdoanh.net/tin-tuc/doanh-nghiep/lao-dong-viet-nam-chi-dat-diem-4-tren-10-3203937. 10 2017 với 300 trường ở 24 nước. Nhật Bản đứng đầu với 69 đại học lọt vào bảng xếp hạng, Trung Quốc đứng thứ hai với 54 đại học, Ấn Độ xếp thứ ba với 33 trường.

Việt Nam không có đại học nào góp mặt trong danh sách này 4. Theo các số liệu của Tổng cục thống kê, lao động trong độ tuổi của Việt Nam chủ yếu làm việc và tập trung cao nhất trong các khối ngành nghề giản đơn; nông, lâm, ngư nghiệp; thợ thủ công và lắp ráp. Cụ thể, năm 2010 trong nhóm ngành nghề giản đơn, cơ cấu lao động từ 15 tuổi trở lên là 19130.8 nghìn người; năm 2011 là 20305.5 nghìn người; đến năm 2016 là 20247.8 nghìn người. Một tỷ lệ rất cao.

Trong khi đó, các khối ngành đòi hỏi trình độ trí thức cao, tay nghề và chất lượng cao như nhân viên văn phòng, chuyên môn kỹ thuật bậc cao thì con số này lại rất thấp5. Thấp nhất trong các nhóm ngành thống kê. Phần nào có thể thấy, mặc dù chúng ta vẫn đang cố gắng rất nhiều để cải thiện chất lượng giáo dục, nâng cao trình độ dân trí và tay nghề của người lao động nhưng thực tế cho đến nay kết quả mà chúng ta đạt được vẫn chưa mấy khả quan. Thứ hai, nguồn nhân lực chưa đáp ứng được các đòi hỏi và yêu cầu của xã hội.

Không chỉ chất lượng giáo dục chưa cao mà nguồn nhân lực của Việt Nam còn vấp phải tình trạng không đáp ứng được đòi hỏi và yêu cầu của xã hội. Vài năm trở lại đây, không chỉ ở đối tượng thanh niên nông thôn mà cả cử nhân đại học, cao đẳng khi ra trường không tìm được việc làm hoặc phải làm việc trái với ngành, nghề đào tạo đã không còn là chuyện hiếm thấy. Nghịch lý ở chỗ, lực lượng lao động dồi dào và tỷ lệ cần giải quyết việc làm ở mức cao nhưng các doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực khoa học công nghệ, có vốn đầu tư nước ngoài cần trình độ kỹ thuật cao vẫn luôn thiếu thốn trầm trọng nguồn nhân lực. Không chỉ thiếu thốn nguồn lao động chất lượng cao, nguồn lực lao động nhìn chung còn chưa bắt kịp được với tốc độ phát triển kinh tế của Việt Nam nói riêng cũng như toàn thế giới nói chung.

Tỷ lệ người lao động chưa qua đào tạo chuyên môn kỹ thuật chiếm trên 80% trong cơ cấu người lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật. Trong khi đó, trình độ đại học, cao đẳng lại rất thấp6. Thế nhưng đi ngược lại với các con số 4Xem tại http://baoquocte.vn/viet-nam-khong-co-truong-nao-lot-top-300-dai-hoc-tot-nhat-chau-a-46117. 5Xem phần Phụ lục Biểu đồ 3 (Cơ cấu lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc hàng năm phân theo nghề nghiệp).

6Xem Phụ lục Biểu đồ 1 (Tỉ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc trong nền kinh tế đã qua đào tạo phân theo trình độ chuyên môn kỹ thuật). 11 thống kê này, tỷ lệ người lao động thất nghiệp đã qua đào tạo nghề có trình độ cao đẳng, đại học trở lên lại rất cao, cao nhất trong bảng số liệu thống kê7. Nghịch lý này rõ ràng là do nguồn nhân lực mà chúng ta đào tạo ra vẫn không đáp ứng được yêu cầu của nhà tuyển dụng. Đồng thời, người lao động còn thiếu các kỹ năng cần thiết như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, kỹ năng ngoại ngữ, tin học, đạo đức nghề nghiệp chưa cao, thiếu ý thức trách nhiệm, chậm thích nghi với môi trường làm việc mới8.

Báo cáo vừa phát hành của VietnamWorks cho biết trong 6 tháng đầu năm 2017, nhu cầu tuyển dụng và cung nguồn lực đã tăng thêm so với cùng kỳ năm ngoái lần lượt là 20% và 14%. Điều này cho thấy nguồn cung và nhu cầu trong tuyển dụng vẫn có sự chênh lệch nhất định. VietnamWorks cũng đã thống kê lại 10 ngành có nhu cầu tuyển dụng cao nhất trong thời gian vừa qua như công nghệ thông tin (IT), hành chính/thư ký, kế toán, dịch vụ khách hàng9. Theo dự báo cơ cấu nhu cầu nhân lực trong giai đoạn từ 2017 đến 2025 tới đây, tỷ trọng người lao động làm việc trong các khối ngành dịch vụ và công nghiệp, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao ngày càng gia tăng, trong khi đó các khối ngành nông, lâm, ngư nghiệp sẽ giảm đáng kể nhu cầu đối với người lao động xuống chỉ còn dưới 2%10.

Tuy nhiên thực tế theo các số liệu thống kê cho đến thời điểm năm 2016, tỷ trọng người lao động làm việc trong khối ngành nông, lâm, ngư nghiệp vẫn chiếm cao nhất trong ba khu vực kinh tế, trên 40%11. Các con số này dự kiến cho thấy sẽ tiếp tục là giai đoạn khó khăn để chúng ta đảo ngược tình hình, đào tạo ra nguồn nhân lực đáp ứng được đòi hỏi của xã hội trong thời gian tới. Tóm lại, có thể thấy chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam còn có khoảng cách lớn so với các nước trong khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ