Chuyên đề: Thực trạng Công tác Đấu thầu tại Công ty Cổ phần Sông Đà 11 (Giai đoạn 2010 – 2013)

Chuyên khảo phân tích Một số giải pháp hoàn thiện công tác đấu thầu tại công ty cổ phần sông đà 11, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Kinh tế Đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp

2010-2018

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Câu hỏi và phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp kỳ vọng của nghiên cứu

0.6. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐẤU THẦU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 11 (GIAI ĐOẠN 2010 – 2013)

1.1. Giới thiệu đôi nét về Công ty CPSĐ 11

1.1.1. Thông tin chung

1.1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

1.1.2.1. Lịch sử hình thành
1.1.2.2. Lịch sử phát triển

1.2. Những yếu tố ảnh hưởng tới công tác đấu thầu của Công ty CPSĐ 11

1.2.1. Yếu tố bên ngoài doanh nghiệp

1.2.2. Yếu tố bên trong doanh nghiệp

1.3. Cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ của cán bộ phòng Dự án Công ty CPSĐ 11

1.3.1. Cơ cấu tổ chức phòng Dự án

1.3.2. Chức năng, nhiệm vụ các cán bộ phòng Dự án

1.4. Quy trình, phương thức tham gia đấu thầu gói thầu xây lắp của Công ty CPSĐ 11

1.4.1. Quy trình tham gia đấu thầu gói thầu xây lắp của Công ty CPSĐ 11

1.4.2. Nội dung có trong hồ sơ dự thầu xây lắp của Công ty CPSĐ 11

1.4.3. Phương thức tham gia đấu thầu gói thầu xây lắp của Công ty CPSĐ 11

1.5. Tình hình thực hiện đấu thầu giai đoạn 2010 – 2013 của Công ty CPSĐ 11

1.5.1. Tình hình thực hiện đấu thầu giai đoạn 2010 – 2013 của Công ty

1.5.2. Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công tác đấu thầu của Công ty

1.5.3. Những thành tích Công ty CPSĐ 11 đã đạt được trong công tác đấu thầu giai đoạn 2010 – 2013

1.5.4. Những hạn chế còn tồn tại trong công tác đấu thầu của Công ty CPSĐ 11

1.5.4.1. Những hạn chế còn tồn tại
1.5.4.2. Nguyên nhân chủ quan
1.5.4.3. Nguyên nhân khách quan

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐẤU THẦU TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 11 (ĐẾN NĂM 2018)

2.1. Định hướng phát triển của Công ty CPSĐ 11 đến năm 2018

2.1.1. Định hướng phát triển của Công ty CPSĐ 11 trong sản xuất kinh doanh đến năm 2018

2.1.2. Định hướng phát triển của Công ty CPSĐ 11 trong công tác đấu thầu đến năm 2018

2.2. Một số giải pháp hoàn thiện công tác đấu thầu của Công ty CPSĐ 11

2.2.1. Đẩy mạnh công tác tiếp thị đấu thầu

2.2.2. Hoàn thiện công tác lập hồ sơ dự thầu

2.2.3. Nâng cao các hoạt động đầu tư phát triển trong doanh nghiệp

2.2.4. Giải pháp về nhân lực

2.2.5. Tăng cường đầu tư cho công tác marketing

2.2.6. Cải thiện một số lĩnh vực khác có ảnh hưởng tới công tác đấu thầu

2.3. Một số kiến nghị tới cơ quan Nhà nước

2.3.1. Tăng cường quản lý công tác đấu thầu

2.3.2. Hoàn thiện cơ chế pháp lý trong đấu thầu

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đấu Thầu Tại Công Ty Sông Đà 11 2010 2018

Bài viết này tập trung phân tích thực trạng đấu thầu tại Công ty Cổ phần Sông Đà 11 trong giai đoạn 2010-2018. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả, chỉ ra hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện đấu thầu. Giai đoạn này đánh dấu sự phát triển của công ty trong lĩnh vực xây lắp, với nhiều dự án lớn được thực hiện thông qua đấu thầu. Hoạt động đấu thầu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo doanh thu và uy tín của Sông Đà 11. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê để đưa ra cái nhìn toàn diện về hoạt động đấu thầu của công ty. Các số liệu và thông tin được thu thập từ các phòng ban liên quan và báo cáo tài chính của công ty. Bài viết cũng tham khảo các văn bản pháp luật liên quan đến luật đấu thầu để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

1.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Sông Đà 11

Công ty Cổ phần Sông Đà 11 (SJE) có trụ sở chính tại Hà Nội, là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp các công trình. Công ty có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi và tái cơ cấu. Vốn điều lệ của công ty là 79 tỷ đồng, với mã chứng khoán là SJE. Sông Đà 11 có đội ngũ cán bộ kỹ thuật và công nhân lành nghề, có khả năng thực hiện các dự án xây lắp từ đơn giản đến phức tạp. Công ty luôn chú trọng đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường.

1.2. Vai trò của đấu thầu trong hoạt động sản xuất kinh doanh

Đấu thầu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn công việc cho Công ty Cổ phần Sông Đà 11. Thông qua đấu thầu, công ty có thể tiếp cận các dự án lớn, tăng doanh thu và lợi nhuận. Hoạt động đấu thầu cũng giúp công ty nâng cao uy tín và thương hiệu trên thị trường. Việc tham gia đấu thầu đòi hỏi công ty phải có năng lực tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm. Sông Đà 11 đã xây dựng quy trình đấu thầu chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu quả và minh bạch.

II. Phân Tích Thực Trạng Đấu Thầu Xây Dựng tại Sông Đà 11 2010 2013

Giai đoạn 2010-2013 chứng kiến sự tăng trưởng của Công ty Cổ phần Sông Đà 11 trong lĩnh vực đấu thầu xây dựng. Công ty đã tham gia nhiều gói thầu lớn và đạt được những thành công đáng kể. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, vẫn còn tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Việc phân tích thực trạng đấu thầu trong giai đoạn này giúp công ty nhận diện rõ hơn những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội, thách thức. Các chỉ số đánh giá hiệu quả đấu thầu như tỷ lệ trúng thầu, giá trị trúng thầu và thời gian thực hiện dự án được sử dụng để đánh giá năng lực đấu thầu của công ty. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo kết quả đấu thầu và hồ sơ dự án.

2.1. Quy trình tham gia đấu thầu gói thầu xây lắp của Sông Đà 11

Quy trình đấu thầu của Công ty Cổ phần Sông Đà 11 được xây dựng một cách bài bản và khoa học. Quy trình này bao gồm các bước như: nghiên cứu thông tin về gói thầu, lập hồ sơ dự thầu, nộp hồ sơ dự thầu, tham gia đấu giá (nếu có) và nhận kết quả đấu thầu. Mỗi bước trong quy trình đấu thầu đều được thực hiện một cách cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của hồ sơ dự thầu. Công ty cũng chú trọng đến việc tuân thủ các quy định của luật đấu thầu và các văn bản pháp luật liên quan.

2.2. Tình hình thực hiện đấu thầu giai đoạn 2010 2013 của Công ty

Trong giai đoạn 2010-2013, Công ty Cổ phần Sông Đà 11 đã tham gia nhiều gói thầu lớn và đạt được những thành công đáng kể. Một số gói thầu tiêu biểu mà công ty đã trúng thầu bao gồm: Gói thầu số 05: Xây lắp đường dây 500kV lô 5.6 dự án đường dây 500kV Vĩnh Tân – Sông Mây; Gói thầu xây dựng hệ thống cấp nước ngọt – thuộc dự án nhà máy nhiệt điện Mông Dương 1; Gói thầu số 04: Xây lắp đường dây 500kV/220kV Bắc Ninh 2 – Phố Nối; Gói thầu số 1 (EPC) tư vấn khảo sát, thiết kế BVTC, dự toán, tổng dự toán và thi công xây dựng dự án đầu tư xây dựng công trình: Hệ thống cấp điện các khu tái định cư thị xã Mường Lay. Những thành công này đã góp phần quan trọng vào việc tăng doanh thu và lợi nhuận của công ty.

2.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công tác đấu thầu của Công ty

Để đánh giá hiệu quả đấu thầu của Công ty Cổ phần Sông Đà 11, một số chỉ tiêu quan trọng được sử dụng bao gồm: Tỷ lệ trúng thầu (số lượng gói thầu trúng thầu/tổng số lượng gói thầu tham gia), Giá trị trúng thầu (tổng giá trị các gói thầu trúng thầu), Thời gian thực hiện dự án (thời gian hoàn thành dự án so với kế hoạch), Lợi nhuận từ các dự án trúng thầu. Các chỉ tiêu này giúp công ty đánh giá được năng lực đấu thầu của mình so với các đối thủ cạnh tranh và xác định những lĩnh vực cần cải thiện.

III. Hạn Chế Trong Đấu Thầu Phân Tích Nguyên Nhân tại Sông Đà 11

Mặc dù đạt được nhiều thành công, Công ty Cổ phần Sông Đà 11 vẫn còn gặp phải một số hạn chế trong công tác đấu thầu. Các hạn chế này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Việc phân tích các hạn chế và nguyên nhân giúp công ty đưa ra các giải pháp hoàn thiện đấu thầu hiệu quả hơn. Các hạn chế thường gặp bao gồm: tỷ lệ trúng thầu chưa cao, chi phí đấu thầu lớn, thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu kéo dài và thiếu thông tin về đối thủ cạnh tranh.

3.1. Những hạn chế còn tồn tại trong công tác đấu thầu

Một số hạn chế còn tồn tại trong công tác đấu thầu của Công ty Cổ phần Sông Đà 11 bao gồm: Tỷ lệ trúng thầu chưa cao so với số lượng gói thầu tham gia, Chi phí đấu thầu còn lớn, ảnh hưởng đến lợi nhuận, Thời gian chuẩn bị hồ sơ dự thầu còn kéo dài, gây áp lực cho cán bộ phụ trách, Thiếu thông tin về đối thủ cạnh tranh, gây khó khăn trong việc đưa ra chiến lược giá hợp lý, Chất lượng hồ sơ dự thầu chưa đồng đều, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.

3.2. Phân tích nguyên nhân chủ quan và khách quan gây hạn chế

Các nguyên nhân chủ quan gây ra hạn chế trong công tác đấu thầu của Công ty Cổ phần Sông Đà 11 có thể kể đến như: Năng lực của cán bộ phụ trách đấu thầu chưa đáp ứng yêu cầu, Quy trình đấu thầu chưa được tối ưu hóa, Thiếu sự phối hợp giữa các phòng ban liên quan, Công tác tiếp thị đấu thầu chưa hiệu quả. Các nguyên nhân khách quan bao gồm: Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường, Thay đổi chính sách và quy định của nhà nước về đấu thầu, Thông tin về các gói thầu còn hạn chế.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Đấu Thầu Bí Quyết Cho Sông Đà 11 Đến 2018

Để hoàn thiện công tác đấu thầu, Công ty Cổ phần Sông Đà 11 cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp khác nhau. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực đấu thầu, cải thiện quy trình đấu thầu và tăng cường tiếp thị đấu thầu. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ trúng thầu, giảm chi phí đấu thầu và tăng lợi nhuận từ các dự án trúng thầu. Các giải pháp cần được thực hiện một cách bài bản và có kế hoạch để đảm bảo hiệu quả cao nhất. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp Sông Đà 11 nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được những thành công lớn hơn trong tương lai.

4.1. Đẩy mạnh công tác tiếp thị đấu thầu để tăng cơ hội

Tiếp thị đấu thầu đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Công ty Cổ phần Sông Đà 11 tiếp cận các gói thầu tiềm năng. Công ty cần tăng cường các hoạt động tiếp thị đấu thầu như: Xây dựng mối quan hệ với các chủ đầu tư, Tham gia các hội thảo và triển lãm chuyên ngành, Sử dụng các kênh truyền thông để quảng bá năng lực đấu thầu của công ty, Nghiên cứu thị trường để xác định các gói thầu phù hợp.

4.2. Hoàn thiện công tác lập hồ sơ dự thầu chuyên nghiệp

Hồ sơ dự thầu là yếu tố quan trọng quyết định khả năng trúng thầu của Công ty Cổ phần Sông Đà 11. Công ty cần hoàn thiện công tác lập hồ sơ dự thầu bằng cách: Đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin, Trình bày hồ sơ một cách khoa học và chuyên nghiệp, Nêu bật những ưu điểm và kinh nghiệm của công ty, Đưa ra mức giá cạnh tranh và hợp lý.

4.3. Nâng cao năng lực đầu tư phát triển trong doanh nghiệp

Để nâng cao năng lực đấu thầu, Công ty Cổ phần Sông Đà 11 cần chú trọng đến việc đầu tư phát triển doanh nghiệp. Các hoạt động đầu tư phát triển bao gồm: Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ, Đầu tư vào trang thiết bị và công nghệ hiện đại, Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả, Mở rộng thị trường và tìm kiếm các đối tác chiến lược.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Giải Pháp tại Sông Đà 11

Việc triển khai các giải pháp hoàn thiện đấu thầu cần được đánh giá hiệu quả một cách thường xuyên và khách quan. Công ty Cổ phần Sông Đà 11 cần xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đấu thầu dựa trên các chỉ tiêu cụ thể như: Tỷ lệ trúng thầu, Giá trị trúng thầu, Thời gian thực hiện dự án, Lợi nhuận từ các dự án trúng thầu. Kết quả đánh giá sẽ giúp công ty điều chỉnh các giải pháp cho phù hợp và đạt được hiệu quả cao nhất. Việc đánh giá cũng giúp công ty xác định những lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện và phát triển.

5.1. Đánh giá hiệu quả của việc đẩy mạnh tiếp thị đấu thầu

Hiệu quả của việc đẩy mạnh tiếp thị đấu thầu có thể được đánh giá thông qua các chỉ số như: Số lượng gói thầu tiếp cận được, Số lượng hồ sơ dự thầu nộp, Tỷ lệ chuyển đổi từ tiếp cận đến nộp hồ sơ, Giá trị các gói thầu tiếp cận được. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này giúp Công ty Cổ phần Sông Đà 11 đánh giá được hiệu quả của các hoạt động tiếp thị đấu thầu và điều chỉnh chiến lược cho phù hợp.

5.2. Phân tích tác động của việc hoàn thiện hồ sơ dự thầu

Tác động của việc hoàn thiện hồ sơ dự thầu có thể được phân tích thông qua các chỉ số như: Tỷ lệ trúng thầu, Điểm đánh giá hồ sơ dự thầu, Số lượng yêu cầu làm rõ hồ sơ giảm, Thời gian chuẩn bị hồ sơ giảm. Việc cải thiện chất lượng hồ sơ dự thầu giúp Công ty Cổ phần Sông Đà 11 nâng cao khả năng cạnh tranh và tăng cơ hội trúng thầu.

VI. Kết Luận và Tầm Nhìn Đấu Thầu Sông Đà 11 Trong Tương Lai

Nghiên cứu về thực trạng và giải pháp hoàn thiện đấu thầu tại Công ty Cổ phần Sông Đà 11 trong giai đoạn 2010-2018 đã đưa ra những kết luận quan trọng và đề xuất các giải pháp có tính khả thi. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp công ty nâng cao năng lực đấu thầu, tăng cường khả năng cạnh tranh và đạt được những thành công lớn hơn trong tương lai. Tầm nhìn của Sông Đà 11 là trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực xây lắp tại Việt Nam, với hoạt động đấu thầu hiệu quả và bền vững.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chính và kiến nghị

Các giải pháp chính để hoàn thiện đấu thầu tại Công ty Cổ phần Sông Đà 11 bao gồm: Đẩy mạnh tiếp thị đấu thầu, Hoàn thiện công tác lập hồ sơ dự thầu, Nâng cao năng lực đầu tư phát triển, Giải pháp về nhân lực, Tăng cường đầu tư cho công tác marketing. Các kiến nghị bao gồm: Tăng cường quản lý công tác đấu thầu, Hoàn thiện cơ chế pháp lý trong đấu thầu.

6.2. Định hướng phát triển công tác đấu thầu của Sông Đà 11

Định hướng phát triển công tác đấu thầu của Công ty Cổ phần Sông Đà 11 trong tương lai là: Xây dựng quy trình đấu thầu chuyên nghiệp và hiệu quả, Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty, Tăng cường tiếp thị đấu thầu và xây dựng mối quan hệ với các chủ đầu tư, Đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật trong hoạt động đấu thầu.

10/06/2025
Một số giải pháp hoàn thiện công tác đấu thầu tại công ty cổ phần sông đà 11

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho công cuộc phát triển điện khí hóa đất nước - đây cũng là công trình thủy điện đầu tiên, cánh chim đầu đàn của ngành Thủy điện Việt Nam. Nhiệm vụ của Công trường Cơ điện lúc SVTH: Nguyễn Thị Phương Thanh Lớp: Kinh tế Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 8 GVHD: PGS. Phạm Văn Hùng đó là thi công xây lắp, vận hành hệ thống đường dây và trạm biến áp, các trạm bơm nước, cung ứng điện, nước, khí nén phục vụ thi công và sinh hoạt cho toàn bộ công trường Thủy điện Thác Bà, đồng thời vừa sẵn sàng chiến đấu chống cuộc chiến tranh phá hoại của giặc Mỹ bảo vệ công trình, bảo vệ tổ quốc Việt Nam XHCN. Ở giai đoạn này, tổng giá trị sản xuất kinh doanh của cả Công ty còn đang thấp, chỉ đạt mức gần 300 tỷ đồng/năm.

 Giai đoạn từ năm 1976 đến năm 1994 Cùng với Đại công trường xây dựng Nhà máy thủy điện Hòa Bình - nhà máy thủy điện lớn nhất Ðông Nam Á - công suất 1.920 MW với 8 tổ máy. Chính trong thời gian này, Công trường Cơ điện được đổi tên và nâng cấp lên thành Công ty Xây lắp Năng lượng và nhiệm vụ của Công ty trong giai đoạn này là: thi công xây lắp, quản lý vận hành toàn bộ hệ thống đường dây và trạm điện, nước, khí nén, thông tin phục vụ thi công và sinh hoạt trên toàn Công trường Thủy điện Hòa Bình, nhiệm vụ lớn gấp hơn 20 lần giai đoạn xây dựng công trình thủy điện Thác Bà. Trong thời kỳ này, không thể kể hết những khó khăn chồng chất cũng như những trở ngại mà tập thể CBCNV của Công ty đã phải vượt qua để cùng với Tổng Công ty Sông Đà biến giấc mơ từ nghìn đời của cha ông ta thành hiện thực: “Chinh phục dòng sông Ðà”. Những người thợ Sông Đà của Công ty Xây lắp Năng lượng tiếp tục có mặt trên các công trình như Thủy điện Vĩnh Sơn, Thủy điện Trị An, Thủy điện Sông Hinh,.

đồng thời Công ty nỗ lực vươn ra thị trường tìm kiếm việc làm, thực hiện đa dạng hóa nghành nghề giải quyết việc làm cho người lao động. Giai đoạn này doanh thu của Công ty có tăng lên so với giai đoạn trước đó và đạt mức doanh thu trung bình 450 tỷ/năm. Trong giai đoạn này, ở Việt Nam một số chủ đầu tư đã tổ chức các hoạt động đấu thầu với quy mô nhỏ, tuy nhiên hoạt động đấu thầu xây lắp chưa được thực hiện, do vậy, những công trình Công ty CPSĐ 11 thực hiện chủ yếu là những công trình do Tổng Công ty Sông Đà giao phó cùng với những dự án Chính phủ chỉ định thực hiện, bên cạnh đó qua những đối tác quen biết Công ty cũng nắm được một vài dự án trong tay.  Giai đoạn từ 1995 đến nay Công ty được Tổng Công ty Sông Đà giao nhiệm vụ thi công xây lắp, quản lý vận hành toàn bộ hệ thống đường dây và trạm điện, nước, phục vụ thi công và sinh hoạt tại các công trình Thủy điện Ya Ly, Thủy điện Sê San 3, Sê San 3A, Thủy điện Tuyên Quang, Bản Vẽ, Sê San 4, Sơn La, Lai Châu.

Ðặc biệt, tại công trình Thủy điện Sơn La - Thủy điện lớn nhất Ðông Nam Á, Công ty đã hoàn thành mục tiêu tiến độ được giao góp phần phát điện tổ máy số 1 vào tháng 12-2010, sớm hơn hai năm so với tiến độ do Quốc hội phê duyệt. Ðây thật sự là một kỳ tích to lớn của những người thợ Sông Ðà nói chung và có sự đóng góp của Công ty CPSĐ 11 nói riêng. Ngoài việc thực hiện nhiệm vụ thi công xây lắp các công trình thủy điện do Tổng Công ty giao, Công ty SVTH: Nguyễn Thị Phương Thanh Lớp: Kinh tế Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 9 GVHD: PGS. Phạm Văn Hùng còn mở rộng và phát triển sang lĩnh vực thi công xây dựng tham gia vào các công trình công nghiệp (xi măng Bút Sơn, Hạ Long, Vị Thanh, xí nghiệp khai thác và nghiền đá tại Lương Sơn - Hoà Bình, …), tham gia thi công xây dựng hệ thống đường dây 500KV Bắc - Nam và các trạm biến áp 500KV Hòa Bình, Pleiku, đường dây 500KV Pleiku - Phú Lâm, 500KV Thường Tín - Quảng Ninh; 500KV Sơn La - Hiệp Hòa - Nho Quan, … góp phần đưa các công trình trên vào vận hành đúng tiến độ, làm gia tăng sản lượng điện, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Tốc độ tăng trưởng giá trị SXKD bình quân trong các năm 2001 - 2011 là trên 30%. Năm 2012 mặc dù tình hình kinh tế cả nước còn nhiều khó khăn, nhưng Tổ hợp Công ty CPSĐ 11 vẫn hoàn thành kế hoạch với tổng giá trị SXKD đạt 1.204 tỷ đồng tăng gấp gần 15 lần so với năm 2001, lợi nhuận gần 50 tỷ đồng. Sau 3 năm cổ phần hóa, hoạt động của Công ty đã đạt được những thành tựu nhất định, hiện Công ty là một trong những doanh nghiệp có sức cạnh tranh và đạt hiệu quả SXKD cao trong ngành xây dựng, thể hiện qua doanh thu bình quân và lợi nhuận bình quân của Công ty luôn ở mức cao so với bình quân ngành. Với bề dày lịch sử hình thành và phát triển, Công ty đã xây dựng được cho mình một chỗ dứng vững chắc trên thị trường xây lắp, khẳng định năng lực cũng như uy tín của Công ty đối với lĩnh vực Công ty đang hoạt động là tương đối tốt và hoàn toàn có thể đạt được những chỉ số cao hơn trong các năm tiếp theo.

Giai đoạn này đánh dấu một mốc phát triển vượt bậc của Công ty khi Công ty tham gia đấu thầu ngày càng mạnh mẽ, khẳng định rõ vai trò của đấu thầu khi mang về cho Công ty trung bình 14 công trình trên một năm với giá trị gói thầu đôi khi lên tới gần 200 tỷ, nâng cao doanh thu của Công ty trong giai đoạn này lên ngưỡng trung bình 600 tỷ đồng/năm. Nhận thấy rõ được vai trò to lớn của hoạt động đấu thầu, Công ty ngày càng chú trọng tới việc đẩy mạnh công tác đấu thầu, Ban lãnh đạo Công ty ngày càng dành nhiều sự quan tâm hơn cho hoạt động tham dự thầu, cụ thể như: cải tiến quy trình lập hồ sơ dự thầu, tăng cường cán bộ phòng Dự án, đào tạo đội ngũ cán bộ trực tiếp làm công tác lập hồ sơ dự thầu, đẩy mạnh hoạt động tiếp thị đấu thầu các dự án lớn có khả năng thắng thầu cao, cố gắng duy trì mức thắng thầu trung bình năm khoảng 500 tỷ đồng, và tiến tới tăng lên hơn 600 tỷ đồng trong giai đoạn 2005 – 2008. SVTH: Nguyễn Thị Phương Thanh Lớp: Kinh tế Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 10GVHD: PGS. Các lĩnh vực sản xuất kinh doanh của Công ty Những lĩnh vực hoạt động sản xuất chính của Công ty hiện nay phải kể đến như: - Xây lắp đường dây tải điện, trạm biến áp đến cấp điện áp 500KV.

Xây dựng các công trình thuỷ điện, thuỷ lợi, giao thông, bưu điện; quản lý, vận hành, phân phối điện nước cho các công trình do Tổng Công ty Sông Đà làm tổng thẩu xây lắp hoặc chủ đầu tư. - Xây lắp hệ thống cấp thoát nước khu đô thị và khu công nghiệp; Xây lắp các kết cấu công trình; Quản lý vận hành nhà máy thủy điện vừa và nhỏ, nhà máy nước tại các khu công nghiệp và đô thị. - SXKD các sản phẩm về cơ khí; Quản lý và vận hành kinh doanh bán điện. - Mua bán phương tiện vận tải cơ giới; Quản lý và vận hành kinh doanh bán điện.

- Mua bán vận tải phương tiện cơ giới, chuyên chở hành hóa đường bộ, vật tư thiết bị phục vụ công trình xây dựng, xuất nhập khẩu, vật tư, thiết bị, phụ tùng cơ giới và công nghệ xây dựng, các công trình giao thông, thủy lợi và bưu điện. - Xây lắp, thí nghiệm, hiệu chỉnh, bảo dưỡng, lắp ráp tủ bảng điện công nghiệp cho đường dây, nhà máy điện, trạm biến áp và dây chuyền công nghệ có cấp điện áp đến 500KV. - Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ các nhà máy điện, trạm biến áp, xử lý sự cố bất thường cho các công trình điện. Tư vấn chuyên ngành thiết kế hệ thông điện – điện tử và tự động hóa.

- Kinh doanh và xây dựng các khu đô thị, nhà cao tầng và chung cư, kinh doanh xây dựng khu công nghiệp. - Kinh doanh và các ngành nghề khác được pháp luật cho phép phù hợp với mục tiêu và định hướng phát triển của Công ty. Với cơ cấu ngành nghê trung bình giai đoạn 2010 – 2013 là: - Kinh doanh điện, vật tư và phục vụ xây lắp tại các công trình: giá trị chiếm khoảng 15% tổng giá trị SXKD. - Giá trị kinh doanh xây lắp: chiếm khoảng 55% tổng giá trị SXKD.

- Giá trị kinh doanh nhà và hạ tầng chiếm khoảng 15% tổng giá trị SXKD. - Giá trị SXCN và VLXD chiếm khoảng 15% tổng giá trị SXKD. Năng lực sản xuất của Công ty mỗi năm đạt ở mức ca so với kế hoạch và mục tiêu đề ra, có nhiều năm còn vượt mức mục tiêu đề ra. Năng lực sản xuất của Công ty trung bình trên một năm (giai đoạn 2010 – 2013) được trình bày dưới bảng sau: SVTH: Nguyễn Thị Phương Thanh Lớp: Kinh tế Đầu tư 52D Chuyên đề thực tập tốt nghiệp 11GVHD: PGS.

Phạm Văn Hùng Bảng 1. Năng lực sản xuất trung bình trên một năm của Công ty CPSĐ 11 (giai đoạn 2010 – 2013) Sản TT Các sản phẩm, dự án Đơn vị lượng I Đường dây và TBA 1 Xây lắp đường dây từ 35KV Km/năm 145 2 Xây lắp đường dây 110 -220KV Km/năm 101 3 Xây lắp đường dây 500KV Km/năm 110 4 Xây lắp trạm biến áp 35/6/0,4 KV Trạm/năm 75 5 Xây lắp trạm biến áp 110 – 220 KV Trạm/năm 6 6 Xây lắp công trình thủy điện, thủy lợi, giao thông, bưu điện Công trình 2 II Khu đô thị và công nghiệp Khu/năm 2 Thi công lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước III Hệ thống 3 cho các khu đô thị, khu công nghiệp IV Cấp thoát nước Công trình 3 1 Lắp đặt đường ống nước đến D600 Km/năm 45 km 2 Lắp đặt trạm bơm, trạm xử lý đến 50.000 m3/ngđ Trạm/năm 2 3 Mua bán sản xuất, gia công kết cấu thép Tấn/năm 450 V Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy khác VI Sản xuất đá xây dựng các loại m3/năm 300.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ